Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Quang Tùng, dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn 1: Nguyễn Duy Lạc và người hướng dẫn 2: TS Nguyễn Hồng Thái, tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9.310110), hoàn thành vào tháng 4 năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kết cấu hạ tầng (KCHT) giao thông đóng vai trò nền tảng đối với sự tăng trưởng kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng - an ninh và kết nối chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, việc phát triển hệ thống này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, vượt quá khả năng đáp ứng của nguồn ngân sách nhà nước trong bối cảnh nợ công cần được kiểm soát chặt chẽ. Phương thức đối tác công tư (PPP) là công cụ thu hút nguồn vốn ngoài ngân sách, chia sẻ rủi ro, nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng cung cấp dịch vụ công. Chủ trương đẩy mạnh PPP đã được khẳng định trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021–2030 và Nghị quyết số 16/2021/QH15 của Quốc hội.
Tại tỉnh Quảng Ninh, việc triển khai PPP đã đạt được những kết quả ban đầu với các mô hình thí điểm như "lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư", "đầu tư tư - sử dụng công" theo Nghị quyết số 10-NQ/TU ngày 05/12/2013 của Tỉnh ủy. Dù vậy, thực tiễn thu hút đầu tư tư nhân vào hạ tầng giao thông tại địa phương vẫn gặp nhiều khó khăn: các địa bàn khó khăn chưa thu hút được dự án do khả năng sinh lời thấp; xung đột lợi ích giữa khu vực công và tư; hành lang pháp lý còn thiếu đồng bộ; nguồn vốn tín dụng chủ yếu từ ngân hàng thương mại nội địa; chính sách thu phí chưa tạo được sự đồng thuận cao; năng lực quản lý rủi ro và khung thể chế cấp địa phương còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút tư nhân vào KCHT giao thông tại Quảng Ninh là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ
- Mục tiêu tổng quát (Mục 2.1): Xây dựng mô hình nghiên cứu và đánh giá thực trạng tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư phát triển KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
- Mục tiêu cụ thể: Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tại địa phương, đề xuất mô hình và các giải pháp nâng cao khả năng thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP phù hợp với điều kiện của tỉnh Quảng Ninh.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm rút ra bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư và các nhân tố tác động đến việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP.
- Phân tích, lựa chọn và đánh giá tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khu vực tư nhân tại tỉnh Quảng Ninh thông qua điều tra, khảo sát thực nghiệm.
- Đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp cho chính quyền địa phương tỉnh Quảng Ninh nhằm tăng cường khả năng thu hút tư nhân trong giai đoạn đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn vai trò của chính quyền tỉnh Quảng Ninh trong việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP; quan điểm, định hướng và giải pháp của địa phương đến năm 2030.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu, tài liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát được thu thập từ năm 2015 đến thời điểm nghiên cứu (số liệu tổng hợp thực hiện dự án từ năm 2009 đến năm 2021).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo năm khía cạnh chính của phương thức PPP:
| Khía cạnh nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Các phát hiện chính |
| Nhân tố ảnh hưởng (CSF) |
Akintoye et al. (2003) [Vương quốc Anh]; Jefferies et al. (2002) [Úc]; Li et al. (2005) [Vương quốc Anh]; Qiao et al. (2001) [Trung Quốc]; Zhang (2005) [Quốc tế]; Eaton et al. (2006); Grant (1996); Tiong (1996); Tranfied et al. (2005); Klijn & Teisman (2003). |
Các yếu tố quyết định thành công gồm: năng lực tài chính và kỹ thuật của nhà đầu tư, phân bổ rủi ro hợp lý, thị trường tài chính phát triển, cam kết của chính phủ, khung thể chế và sự phối hợp giữa các bên liên quan. |
| Vai trò và trách nhiệm của Chính phủ |
Abdel Aziz (2007) [Anh, Canada]; Durchslag et al. (1994); Koch & Buser (2006) [Đan Mạch]; Kumaraswamy & Zhang (2001); Pongsiri (2002); Kelley (1998); Briones (1997). |
Chính phủ giữ năm vai trò cốt lõi: tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi, thiết lập khung pháp lý rõ ràng, thành lập cơ quan điều phối/hỗ trợ chuyên trách (PPP unit), lựa chọn đối tác phù hợp và tham gia giám sát toàn diện vòng đời dự án. |
| Lựa chọn đối tác nhượng quyền |
HM Treasury (1999); Ahadzi & Bowles (2001); Miller (2000); Zhang (2004, 2005); Zhang et al. (2002) [Hong Kong]. |
Quy trình đấu thầu gồm bốn giai đoạn (mời quan tâm, sơ tuyển, đánh giá đề xuất, đàm phán). Phương pháp đánh giá gồm NPV, Kepner-Tregoe, đa thuộc tính, chia thành bốn nhóm tiêu chí: tài chính, kỹ thuật, an toàn - sức khỏe - môi trường, và năng lực quản lý. |
| Quản lý và phân bổ rủi ro |
Charoenpornpattana & Minato (1999) [Thái Lan]; Grimsey & Lewis (2002); Li et al. (2005); Nisar (2007); Thomas et al. (2003) [Ấn Độ]; Wang et al. (2000); Merna & Smith (1996); Loosemore (2007). |
Phân loại rủi ro theo ba cấp độ (vĩ mô, trung mô, vi mô) hoặc theo lĩnh vực (chính trị, tài chính, xây dựng, vận hành, thị trường, pháp lý). Nguyên tắc cơ bản là phân bổ rủi ro cho bên có năng lực quản lý tốt nhất. |
| Tài chính cho dự án PPP |
Merna & Dubey (1998); Levy (1996); Schaufelberger & Wipadapisut (2003); Ye & Tiong (2000); Devapriya (2006); Zhang (2005). |
Cấu trúc vốn thông thường gồm 10–30% vốn chủ sở hữu và 70–90% vốn vay. Đề xuất các chiến lược tài chính tương ứng với bốn mức độ rủi ro (thấp, rủi ro chính trị cao, rủi ro tài chính cao, rủi ro thị trường cao) cùng các công cụ hỗ trợ của chính phủ (VGF, bảo lãnh doanh thu tối thiểu, bảo vệ bất khả kháng). |
Các nghiên cứu trong nước
Các công trình tại Việt Nam được tác giả tổng thuật bao gồm:
- Bộ Giao thông Vận tải và IDA (2007–2008): Đánh giá thực trạng hợp đồng PBP trong ngành đường bộ, tuy nhiên chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp nhà nước nắm cổ phần chi phối và các đề xuất còn mang tính định hướng.
- Nguyễn Hồng Thái (2007, 2008): Xác định điều kiện thành công của PPP và mô hình tổ chức ban quản lý đường cao tốc cấp tỉnh.
- Hồ Công Hòa (2011): Khảo sát PPP trong lĩnh vực xử lý môi trường.
- Huỳnh Thị Thúy Giang (2012): Nghiên cứu các nhân tố tác động và rào cản dự án đường bộ từ góc nhìn nhà đầu tư.
- Nguyễn Hồng Thái và Thân Thanh Sơn (2015): Nhận diện và phân bổ rủi ro trong KCHT giao thông đường bộ theo phương thức PPP.
- Nguyễn Đức Cảnh (2017): Nghiên cứu cơ chế sàng lọc dự án PPP trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị.
- Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013), Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Phạm Dương Phương Thảo (2013), Trịnh Thu Thúy và Trịnh Vân Chinh (2013): Đánh giá các bất cập thể chế, chia sẻ rủi ro và cơ chế tài chính tại các đô thị lớn.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Mặc dù các công trình trước đây đã đề cập đến các khía cạnh khác nhau của PPP, phần lớn chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu tư vấn chính sách vĩ mô, nghiên cứu đơn lẻ từng chuyên ngành, hoặc phân tích thuần túy dưới góc độ của nhà đầu tư tư nhân. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống thang đo định lượng và đánh giá toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông dưới góc độ thực thi của chính quyền cấp tỉnh. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh thông qua việc kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án dựa trên lý thuyết kinh tế học về hàng hóa công cộng, lý thuyết quản trị công mới và lý thuyết quản lý dự án KCHT:
- Khái niệm KCHT và KCHT giao thông: KCHT là tổng thể các yếu tố vật chất và phi vật chất phục vụ sản xuất và đời sống xã hội. KCHT giao thông được chia thành năm chuyên ngành: (1) Đường bộ; (2) Đường sắt; (3) Đường thủy nội địa; (4) Hàng hải; (5) Hàng không.
- Phương thức PPP và các loại hình hợp đồng: Bao gồm BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao), BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh), BOOT (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh - Chuyển giao), BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh), DBFO (Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ - Kinh doanh), DBO (Thiết kế - Xây dựng - Kinh doanh), OM (Kinh doanh - Bảo trì), PFI (Sáng kiến tài chính tư nhân).
- Nhóm nhân tố ảnh hưởng: Khung phân tích xác định bốn nhóm nhân tố cấu thành sức hút dự án: (1) Yếu tố thuộc về Nhà nước (chính sách, quy hoạch, năng lực quản lý); (2) Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân (năng lực kỹ thuật, tài chính, kinh nghiệm); (3) Yếu tố thuộc về bên thụ hưởng (khả năng chi trả phí dịch vụ, sự đồng thuận xã hội); (4) Yếu tố thuộc về tổ chức tín dụng (lãi suất, thời hạn cho vay, khả năng cung ứng vốn dài hạn).
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng theo quy trình năm bước:
[Bước 1: Nghiên cứu định tính] -> Tổng quan tài liệu, xây dựng mô hình sơ bộ
[Bước 2: Nghiên cứu định tính] -> Phỏng vấn chuyên gia (n = 25 đến 30) xác định danh mục nhân tố
[Bước 3: Nghiên cứu định lượng] -> Khảo sát mẫu (n = 100), kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ANOVA
[Bước 4: Nghiên cứu định lượng] -> Phân tích thực trạng, xếp hạng tầm quan trọng và nguyên nhân hạn chế
[Bước 5: Đề xuất giải pháp] -> Xây dựng nhóm giải pháp thể chế, quản lý, tài chính (PDF, VGF)
- Thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia ($n = 25$ đến $n = 30$) công tác tại các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp đầu tư và đơn vị tư vấn để hiệu chỉnh danh mục biến quan sát.
- Thu thập dữ liệu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên cỡ mẫu $n = 100$ đối tượng có chuyên môn và kinh nghiệm trực tiếp tham gia các dự án PPP KCHT giao thông trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với ma trận xoay nhân tố, phân tích phương sai (ANOVA), thống kê mô tả xếp hạng mức độ quan trọng.
- Nguồn tư liệu và dữ liệu thứ cấp: Các văn kiện của Đảng, Nghị quyết của Quốc hội, Nghị định của Chính phủ (Nghị định số 15/2015/NĐ-CP, Nghị định số 63/2018/NĐ-CP, Luật PPP số 64/2020/QH14); các văn bản chỉ đạo của tỉnh Quảng Ninh (Nghị quyết số 10-NQ/TU, Nghị quyết số 208/2015/NQ-HĐND, Quyết định số 3456/2015/QĐ-UBND); số liệu báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển giao thông vận tải tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2009–2021 và dữ liệu chỉ số PCI giai đoạn 2016–2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan nghiên cứu về thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến hình thức PPP. Tác giả tổng hợp 2.096 dự án PPP trên thế giới giai đoạn 1985–2004 với tổng vốn gần 887 tỷ USD để làm rõ xu hướng chuyển dịch đầu tư hạ tầng. Nội dung chương tập trung làm rõ năm mảng lý luận lớn:
- Xác định các nhân tố tác động đến sự thành công (CSF) từ các nghiên cứu của Akintoye, Li, Zhang, Qiao.
- Vai trò và trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế và thành lập đơn vị hỗ trợ PPP chuyên trách.
- Quy trình đấu thầu cạnh tranh và bốn nhóm tiêu chí lựa chọn đối tác nhượng quyền (tài chính, kỹ thuật, môi trường, quản lý).
- Khung nhận diện sáu loại rủi ro (chính trị, tài chính, xây dựng, vận hành, thị trường, pháp lý) cùng nguyên tắc phân bổ rủi ro tối ưu.
- Các chiến lược tài chính dự án, cơ cấu tỷ lệ vốn chủ sở hữu/vốn vay, và các hình thức hỗ trợ của nhà nước như doanh thu tối thiểu được đảm bảo, linh hoạt thuế quan và hỗ trợ tài chính trực tiếp/gián tiếp.
Chương này chỉ ra các bài học kinh nghiệm quốc tế và khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng từ cấp độ quản lý của chính quyền địa phương tại Việt Nam.
Chương 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của KCHT giao thông gồm năm chuyên ngành kỹ thuật và các đặc trưng đầu tư vốn lớn, thu hồi vốn dài, rủi ro cao. Tác giả phân tích các khái niệm PPP, sự khác biệt giữa đầu tư công truyền thống và PPP, đồng thời làm rõ các hình thức hợp đồng (BOT, BOOT, BOO, DBFO, DBO, OM, PFI).
Chương luận giải bốn nhóm nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư tư nhân (Nhà nước, nhà đầu tư, bên thụ hưởng, tổ chức tín dụng), thiết lập các tiêu chí đánh giá kết quả thu hút PPP (số lượng dự án, quy mô vốn huy động, tiến độ và chất lượng dịch vụ). Ngoài ra, tác giả phân tích kinh nghiệm phát triển PPP tại một số quốc gia (Anh, Hàn Quốc, Trung Quốc, Philippines, Thái Lan) nhằm rút ra bài học cho Việt Nam về tính minh bạch, hỗ trợ của chính phủ và quản lý hợp đồng.
Chương 3. Thực trạng thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư của tỉnh Quảng Ninh
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện kinh tế - xã hội, tốc độ tăng trưởng GRDP và thực trạng KCHT giao thông tại Quảng Ninh qua năm phân ngành (đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải, hàng không).
Tác giả phân tích kết quả thu hút các dự án PPP giai đoạn 2009–2021 trên địa bàn tỉnh, làm rõ quy trình thực hiện dự án và đánh giá các mô hình thí điểm theo Nghị quyết số 10-NQ/TU ("lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư", "đầu tư tư - sử dụng công"). Phân tích mối liên hệ giữa việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh thông qua Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2016–2021 và sự hài lòng của các tổ chức, doanh nghiệp đối với cơ quan hành chính nhà nước.
Chương cũng chỉ rõ những mặt hạn chế: sự thiếu đồng đều giữa các địa bàn trong tỉnh; các vướng mắc trong phân chia rủi ro tài chính; sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng trong nước; thiếu vắng nhà đầu tư quốc tế; và những xung đột về chính sách thu phí hoàn vốn.
Chương 4. Điều tra đánh giá nhân tố ảnh hưởng đến thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
Chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Sau khi phỏng vấn định tính chuyên gia ($n = 25$ đến $30$), tác giả thiết kế bảng hỏi khảo sát $n = 100$ đại biểu đại diện cho các cơ quan nhà nước, nhà đầu tư và đơn vị tư vấn.
Kết quả kiểm định cho thấy thang đo đạt độ tin cậy (Cronbach's Alpha $> 0,7$). Phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận xoay nhân tố đã trích xuất được các nhóm nhân tố cốt lõi tác động đến quyết định đầu tư PPP của khu vực tư nhân:
- Môi trường pháp lý và cam kết, hỗ trợ của chính quyền địa phương.
- Tính khả thi về tài chính và cơ chế bảo đảm doanh thu, chia sẻ rủi ro.
- Năng lực của bộ máy quản lý nhà nước trong tổ chức đấu thầu và giải phóng mặt bằng.
- Năng lực nội tại và khả năng tiếp cận vốn tín dụng dài hạn của nhà đầu tư.
- Sự đồng thuận của người sử dụng và tính minh bạch trong quản lý thu phí.
Phân tích phương sai (ANOVA) khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá của các nhóm chủ thể về mức độ rủi ro và các rào cản tài chính.
Chương 5. Giải pháp tăng cường khả năng thu hút khu vực tư nhân đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông theo phương thức đối tác công tư trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh
Chương 5 xác định quan điểm, mục tiêu và danh mục dự án KCHT giao thông ưu tiên theo Quy hoạch xây dựng vùng tỉnh Quảng Ninh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, cùng cơ cấu vốn dự kiến đến năm 2025 và 2030.
Trên cơ sở kết quả định lượng, tác giả xây dựng bốn nhóm giải pháp cụ thể cho chính quyền tỉnh Quảng Ninh:
- Tạo lập môi trường chính trị và cơ chế chính sách: Hoàn thiện quy trình lựa chọn dự án PPP; minh bạch thông tin quy hoạch; xây dựng khung thể chế địa phương đồng bộ với Luật PPP.
- Tăng cường năng lực quản lý nhà nước: Nâng cao trình độ cán bộ phụ trách PPP; chuẩn hóa quy trình chuẩn bị đầu tư và đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
- Nâng cao năng lực quản trị phát triển dự án: Đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng; tăng cường phối hợp liên ngành trong giám sát thi công, vận hành và quản lý chất lượng công trình.
- Cơ chế hỗ trợ tài chính từ chính quyền địa phương: Thiết lập Quỹ phát triển dự án (Project Development Facility - PDF) để tài trợ công tác chuẩn bị dự án nghiên cứu khả thi; áp dụng cơ chế Hỗ trợ bù đắp tài chính (Viability Gap Funding - VGF) nhằm nâng cao tính khả thi thương mại cho các dự án có ý nghĩa xã hội cao nhưng khả năng thu hồi vốn trực tiếp chậm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương thức đầu tư PPP áp dụng riêng cho lĩnh vực KCHT giao thông tại cấp địa phương.
- Xác định và kiểm định thành công mô hình định lượng cùng hệ thống thang đo đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án giao thông PPP.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích thực trạng và rút ra bài học kinh nghiệm từ việc triển khai các mô hình hợp tác công tư đặc thù tại tỉnh Quảng Ninh ("lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư", "đầu tư tư - sử dụng công").
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật tài chính có tính ứng dụng cao cho chính quyền địa phương, đặc biệt là quy trình vận hành Quỹ phát triển dự án (PDF) và cơ chế hỗ trợ tài chính bù đắp khoảng trống (VGF).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát thực nghiệm tại một địa bàn hành chính duy nhất (tỉnh Quảng Ninh) – nơi có chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) và điều kiện phát triển kinh tế ở mức cao của Việt Nam, do đó tính khái quát hóa cho các địa phương có điều kiện khó khăn cần được cân nhắc. Mẫu khảo sát định lượng ($n = 100$) tập trung chính vào các đối tác đã và đang tham gia tại địa bàn tỉnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh tại các vùng kinh tế trọng điểm khác nhau; phát triển mô hình đo lường chuyên sâu về cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu giảm sút theo quy định của Luật PPP mới trong dài hạn.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp định tính - định lượng trong quản lý kinh tế và đầu tư KCHT; hệ thống hóa chi tiết các bảng rủi ro, tiêu chí đấu thầu và chiến lược tài chính dự án PPP.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBND tỉnh, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Giao thông Vận tải): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách ưu đãi đầu tư, quy trình lựa chọn dự án ưu tiên và phương pháp thành lập các quỹ hỗ trợ tài chính cấp tỉnh (PDF, VGF).
- Đối với các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng: Là tài liệu tham khảo trong việc nhận diện ma trận rủi ro và xây dựng cấu trúc tài chính khả thi khi tham gia đấu thầu các dự án KCHT giao thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu các loại hình hợp đồng PPP nào?
Luận án xem xét các hình thức hợp đồng đối tác công tư phổ biến gồm BOT, BOOT, BOO, DBFO, DBO, OM và PFI trong mối tương quan với đặc thù phát triển KCHT giao thông.
2. Cơ cấu mẫu khảo sát thực nghiệm của luận án được thiết kế như thế nào?
Luận án sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp: giai đoạn định tính phỏng vấn sâu nhóm chuyên gia ($n = 25$ đến $n = 30$), giai đoạn định lượng khảo sát $n = 100$ cán bộ quản lý, nhà đầu tư và tư vấn có kinh nghiệm thực tế trong các dự án PPP KCHT giao thông tại Quảng Ninh.
3. Quảng Ninh đã áp dụng các mô hình hợp tác công tư đặc thù nào?
Theo Nghị quyết số 10-NQ/TU ngày 05/12/2013 của Tỉnh ủy Quảng Ninh, địa phương đã thí điểm ba mô hình: "lãnh đạo công - quản trị tư", "đầu tư công - quản lý tư" và "đầu tư tư - sử dụng công".
4. Hai công cụ tài chính cụ thể nào được luận án đề xuất cho tỉnh Quảng Ninh?
Luận án đề xuất áp dụng Quỹ phát triển dự án (PDF - Project Development Facility) để tài trợ giai đoạn chuẩn bị dự án và Cơ chế hỗ trợ vốn bù đắp khoảng trống tài chính (VGF - Viability Gap Funding) để hỗ trợ các dự án KCHT giao thông có hiệu quả kinh tế - xã hội nhưng hiệu quả tài chính thấp.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Lê Quang Tùng là công trình khoa học chuyên ngành Quản lý kinh tế nghiên cứu về việc thu hút khu vực tư nhân đầu tư KCHT giao thông theo phương thức PPP tại tỉnh Quảng Ninh. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và xử lý dữ liệu định lượng, luận án đã xác định và đánh giá mức độ tác động của các nhóm nhân tố ảnh hưởng chính đến quyết định đầu tư. Các kết quả nghiên cứu và nhóm giải pháp được đề xuất về thể chế, quản lý dự án và công cụ hỗ trợ tài chính (PDF, VGF) cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị và hoạch định chính sách KCHT giao thông tại địa phương đến năm 2030.