Luận án tiến sĩ khám phá thiền tính trong thơ Haiku và tranh mặc hội Nhật Bản

Luận án tiến sĩ khám phá thiền tính trong thơ Haiku và tranh mặc hội Nhật Bản, phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa nghệ thuật và triết lý thiền.

Chuyên ngành

Văn học nước ngoài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Thiền tính trong thơ Haiku và tranh mặc hội Nhật Bản

Luận án tập trung khám phá Thiền tính trong hai loại hình nghệ thuật đặc trưng của Nhật Bản: thơ Haikutranh mặc hội. Thiền tính được thể hiện qua cảm thức thẩm mĩ, phương thức nghệ thuật và quá trình cảm nghiệm. Cả hai loại hình này đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tinh thần Thiền tông, tạo nên sự tương đồng trong cách biểu đạt và tiếp nhận nghệ thuật.

1.1. Cảm thức thẩm mĩ Thiền

Cảm thức thẩm mĩ Thiền trong thơ Haikutranh mặc hội được thể hiện qua ba khái niệm: wabi (giản phác), sabi (tịch tĩnh) và yugen (uyên áo). Wabi nhấn mạnh sự giản dị, mộc mạc trong thiên nhiên và con người. Sabi thể hiện không gian cô tịch, hoang sơ, trong khi yugen khám phá vẻ đẹp thẳm sâu của ý tượng. Những cảm thức này không chỉ là nền tảng thẩm mĩ mà còn là cốt lõi tinh thần của nghệ thuật Nhật Bản.

1.2. Phương thức nghệ thuật Thiền

Phương thức nghệ thuật Thiền trong thơ Haikutranh mặc hội tập trung vào tính không, khoảnh khắcý cảnh. Tính không thể hiện qua sự giản lược ngôn từ trong thơ và khoảng trống trong tranh. Khoảnh khắc là sự trực nhận phi thời gian, trong khi ý cảnh là sự tương thông giữa tâm và cảnh. Những phương thức này tạo nên sự độc đáo và sâu sắc trong nghệ thuật Nhật Bản.

II. Mối tương quan giữa thơ Haiku và tranh mặc hội

Luận án phân tích mối tương quan giữa thơ Haikutranh mặc hội qua ba phương diện: cảm thức thẩm mĩ, phương thức nghệ thuật và cảm nghiệm. Cả hai loại hình đều chịu ảnh hưởng từ Thiền tông, tạo nên sự gặp gỡ trong cách biểu đạt và tiếp nhận. Tuy nhiên, sự khác biệt về hình thức và chất liệu cũng được làm rõ để hiểu sâu hơn về đặc trưng của từng loại hình.

2.1. Cảm thức thẩm mĩ tương đồng

Cả thơ Haikutranh mặc hội đều thể hiện cảm thức thẩm mĩ Thiền qua wabi, sabiyugen. Sự giản dị, tịch tĩnh và uyên áo là những yếu tố chung tạo nên vẻ đẹp độc đáo của hai loại hình này. Những cảm thức này không chỉ phản ánh tinh thần Thiền mà còn là cốt lõi của nghệ thuật Nhật Bản.

2.2. Phương thức nghệ thuật dị biệt

Mặc dù có sự tương đồng về cảm thức thẩm mĩ, thơ Haikutranh mặc hội có sự khác biệt trong phương thức nghệ thuật. Thơ Haiku tập trung vào sự giản lược ngôn từ và khoảnh khắc, trong khi tranh mặc hội nhấn mạnh vào khoảng trống và đường nét. Sự khác biệt này tạo nên đặc trưng riêng của từng loại hình.

III. Giá trị và ứng dụng thực tiễn

Luận án không chỉ làm rõ Thiền tính trong thơ Haikutranh mặc hội mà còn khẳng định giá trị thẩm mĩ và ứng dụng thực tiễn của hai loại hình này. Nghiên cứu giúp hiểu sâu hơn về tinh thần Thiềnvăn hóa Nhật Bản, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và sáng tác nghệ thuật.

3.1. Giá trị thẩm mĩ

Thơ Haikutranh mặc hội là những tinh hoa của nghệ thuật Nhật Bản, phản ánh tinh thần Thiền qua cảm thức thẩm mĩ và phương thức nghệ thuật. Những giá trị này không chỉ có ý nghĩa trong bối cảnh lịch sử mà còn mang tính thời đại, góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của con người.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về Thiền tính trong thơ Haikutranh mặc hội có giá trị thực tiễn trong việc giảng dạy, nghiên cứu và sáng tác nghệ thuật. Những hiểu biết sâu sắc về tinh thần Thiềnvăn hóa Nhật Bản giúp mở rộng tầm nhìn và cách tiếp cận trong các lĩnh vực liên quan.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ văn học thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cảm thức thẩm mĩ Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội Chương 3: Phương thức nghệ thuật Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội Chương 4: Cảm nghiệm Thiền trong thơ haiku và tranh mặc hội. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương này tác giả sẽ trình bày một cách khái quát về những nội dung cơ bản liên quan đến đề tài luận án của các nhà nghiên cứu trên thế giới, ở Nhật Bản, ở Việt Nam. Từ cách nhìn khái quát đó, tác giả sẽ tiếp thu, kế thừa những thành quả khoa học của các nhà khoa học đi trước để đào sâu nghiên cứu thêm một vài khía cạnh thuộc vấn đề mình đang nghiên cứu. Liên quan đến đề tài luận án, sẽ có một số vấn đề được làm rõ trong chương tổng quan là: Mối tương quan giữa thơ ca và hội họa nói chung, mối liên hệ giữa thơ haiku và tranh mặc hội nói riêng và ảnh hưởng của Thiền tông trong mối tương tác với hai lĩnh vực nghệ thuật đặc thù của Nhật Bản là thơ haiku và tranh mặc hội.

Sở dĩ tác giả dành một tiểu mục riêng để nghiên cứu về ảnh hưởng của Thiền tông đối với thơ haiku và tranh mặc hội là vì đối với đặc thù riêng của nền văn hóa Nhật, Thiền là một dấu ấn văn hóa quan trọng có tác động hầu như đến mọi ngành nghệ thuật như Kiếm đạo, Hoa đạo, Trà đạo, Cung đạo, và đương nhiên, cũng có tác động sâu sắc đến thơ haiku và tranh mặc hội. Chương tổng quan sẽ cung cấp những nội dung cơ bản và nền tảng để những chương sau có cơ sở phát triển những luận điểm quan trọng của luận án. Giới thuyết khái niệm Thiền tính Trước khi triển khai đề tài “Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản”, có hai vấn đề chúng tôi sẽ làm rõ. Thứ nhất, đó là nêu lên cách hiểu của chúng tôi, dĩ nhiên là trên cơ sở kế thừa các luận giải của các học giả và Thiền gia, đối với câu hỏi: “Thiền là gì?”.

Thứ hai, trên cơ sở làm rõ mối tương quan vốn có giữa Thiền và nghệ thuật Nhật Bản, đặc biệt là thơ haiku và tranh mặc hội, chứng minh sự tồn tại của yếu tố văn hóa Thiền trong các ngành nghệ thuật trên như là sự biểu hiện những phẩm tính cụ thể sinh động của Thiền, là Thiền tính. Thuật ngữ “Thiền tính” ở đây chúng tôi dùng trong phạm vi nghệ thuật, để đề cập đến những phẩm tính nghệ thuật biểu hiện trong các ngành nghệ thuật cụ thể, mà những phẩm tính đó, có nguồn gốc từ Thiền. Thiền tông là một tông phái của Phật giáo Ấn Độ, theo Thích Thiện Hoa trong bộ Phật học phổ thông, tông phái này được truyền vào Trung Hoa khoảng thế kỉ thứ VI, “vào đời vua Lương Võ Đế (528DL) trị vì” [10, 164], rồi từ đó truyền sang Nhật Bản, Việt Nam và các nước đồng văn khác. Theo ghi chép của Nhật Bản thư kỷ, Phật giáo du nhập và Nhật Bản vào thời kì 11 Asuka (538-710).

Trong giai đoạn đầu, chỉ có một số tầng lớp thượng lưu trí thức trong xã hội Nhật Bản lúc đó mới có thể tiếp cận được tư tưởng của tôn giáo này. Sang thời kì Nara (710-794), Phật giáo trở thành quốc giáo ở Nhật Bản. Người đặt nền móng cho tư tưởng Phật giáo phát triển vào thời kì này là thái tử Shotoku (khoảng đầu thế kỉ thứ VII). Nhờ vào một số hoạt động của ông như: Cử các nhà sư sang Trung Hoa du học, mở viện nghiên cứu giáo lý, xây dựng chùa chiền trên khắp đất nước để phổ cập giáo lý, vận dụng tư tưởng Phật giáo vào trong việc trị nước.

Phật giáo đã thấm nhuần tư tưởng của mình đến mọi tầng lớp trong xã hội Nhật Bản, đồng thời, Phật giáo Nhật Bản đã có một sự chuyển biến từ một nền Phật giáo“lấy các chùa chiền của các dòng họ có thế lực làm trung tâm sang Phật giáo của nhà nước nhằm bảo vệ nhà nước cổ đại” [11, 41]. Đến thời kì trị vì của Thiên hoàng Temmu Tenno (672-689), Phật giáo được chính thức công nhận là quốc giáo. Vào thời kì này, song song với sự thống nhất quyền lực chính trị của hoàng gia là sự thống nhất về mặt ý thức hệ của tư tưởng Phật giáo trong đời sống xã hội Nhật Bản. Thời kì Heian (795-1192) đánh dấu sự phân hóa của Phật giáo ở Nhật Bản thành nhiều giáo phái: Pháp tướng tông, Hoa Nghiêm tông, Thiên thai tông, Pháp hoa tông, Chân ngôn tông.

Đây cũng là thời kì mà các Thiên hoàng xác lập lại giới hạn quyền lực của các tu sĩ Phật giáo, phân biệt rõ tôn giáo và chính trị trong đời sống xã hội. Cuối thời kì Heian, Phật giáo Nhật Bản hình thành tư tưởng về thời kì “Mạt pháp”, bên cạnh đó, Tịnh độ tông hình thành. Thời kì Kamakura (1193-1333), cùng với sự cách tân của các giáo phái Phật giáo đã có từ những thời đại trước như Hoa nghiêm tông, Pháp hoa tông, Thiền tông xuất hiện ở Nhật Bản, với hai tông phái lớn là Tào động do Thiền sư Dogen Kigen (1200-1253) sáng lập, chủ trương tọa thiền hướng đến sự tiệm ngộ và Lâm tế do Thiền sư Myoan Eisai (1141-1215) sáng lập, chủ trương tham thoại đầu, hay tham công án, hướng đến đốn ngộ. Một điểm đáng lưu ý trong lịch sử tư tưởng Phật giáo của thời kì này, đó là sự gặp gỡ và hội nhập giữa tư tưởng Phật giáo và tư tưởng Thần đạo, mà các sử gia tôn giáo vẫn gọi là “Thần Phật hợp nhất”.

Thời kì Muromachi (1333-1573), tầng lớp Samurai trở thành một thành phần chiếm địa vị quan trọng trong xã hội, xác lập một màu sắc tư tưởng và tinh thần đặc thù của thời đại. Đây là thời kì có sự dung hợp tinh thần võ sĩ đạo với tư tưởng Thiền, dung hợp giữa lưỡi kiếm và ánh chớp của giác ngộ, của Phật tính, của một nền nghệ thuật hòa bình: “võ sĩ đạo vẫn xây dựng nghệ thuật hòa bình ngay cả với thanh gươm đang 12 sẵn sàng” [12, 95].Văn hóa phát triển phong phú, với các ảnh hưởng của Nho giáo, Lão Trang, Thần đạo, và đặc biệt là tư tưởng Thiền bắt đầu bắt rễ trong các hoạt động của đời sống cũng như của nghệ thuật. Ngành nghệ thuật chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của tư tưởng Thiền vào thời kì này là nghệ thuật tuồng Nô, hay Năng nhạc. Tình hình này được tiếp diễn vào thời kì Azuchi – Momoyama (1574-1615) kế tiếp.

Đây cũng là những thời kì mà người ta nhận thấy tư tưởng ẩn dật từ Trung Hoa có một số ảnh hưởng nhất định đến văn hóa tư tưởng Nhật Bản. Thời kì Edo (1603-1867), tư tưởng xã hội Nhật Bản phát triển khá phức tạp. Một mặt, xã hội Nhật Bản chứng kiến sự ra đời và lớn mạnh của tầng lớp thị dân, với những tư tưởng đặc thù của “Đinh nhân đạo”. Mặt khác, văn hóa xã hội Nhật Bản giai đoạn này cũng bị chi phối mạnh mẽ bởi chủ trương củng cố chế độ phong kiến, tôn sùng Nho học và đường lối chính trị “Vương triều thần chính”, tuân theo tư tưởng chủ thần của Thần đạo, được thực thi bởi các vị tướng quân dòng họ Tokugawa.

Về phương diện tôn giáo, Nhật Bản thời cận đại đã bắt đầu tiếp xúc với phương Tây và du nhập tư tưởng của Ki tô giáo, đồng thời Thiền tông Phật giáo vẫn tiếp tục phát triển, vì một trong những đặc trưng văn hóa tư tưởng của dân tộc Nhật là cái mới và cái cũ, yếu tố văn hóa ngoại lai và yếu tố văn hóa bản địa song song cùng tồn tại. Nếu như trong thời kì Muromachi (1333- 1573) và Azuchi-Momoyama (1573-1615), kịch Nô chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của Thiền thì vào thời kì Edo (1603-1867), yếu tố văn hóa của Thiền đã ảnh hưởng rộng khắp đối với các ngành nghệ thuật: Kiếm đạo, trà đạo, hoa đạo.v… Tư tưởng Phật giáo Nhật Bản thời cận đại và hiện đại (từ sau năm 1868), trải qua hai cuộc chiến tranh thế giới, với sự bành trướng và suy vong của chủ nghĩa quân phiệt và chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đã qua nhiều thăng trầm và có những bước chuyển mình, hội nhập. Một trong những bước chuyển mình đó là sự giao lưu với các luồng tư tưởng và triết học phương Tây như tư tưởng hiện sinh, chủ nghĩa khắc kỉ, thậm chí, người ta còn tìm thấy một số điểm gặp gỡ nhất định giữa Thiền và Ki tô giáo. Như vậy, đặt trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội Nhật Bản, kể từ lúc du nhập tư tưởng Phật giáo đến ngày nay, sự phát triển của yếu tố văn hóa Thiền là một dòng chảy hết sức phức tạp, có nhiều mối tương quan sâu sắc với nghệ thuật, cũng như với đời sống.

Trong giới hạn nghiên cứu của đề tài, tác giả luận án tiếp cận yếu tố văn hóa Thiền chủ yếu trên phương diện mĩ học và trong mối tương quan đến hai ngành nghệ thuật cụ thể là thơ haiku và tranh mặc hội, cũng như chỉ nghiên cứu tìm hiểu đặc trưng và biểu hiện của Thiền chủ yếu trong một giai đoạn lịch sử cụ thể ở Nhật Bản là thời kì cổ điển 13 (từ thế kỉ XVII đến 1868). Thiền, trong tiếng Việt nói đầy đủ là Thiền na. Thiền trong tiếng Nhật được gọi là Zen và trong tiếng Trung được gọi là Ch’an và trong tiếng Sanskrit, Thiền được gọi là Dhyana. Dhyana có nghĩa là tịch lự - trầm tư suy nghĩ về một vấn đề cho đến khi thức ngộ thấu đáo và triệt để.

Khi đức Bồ Đề Đạt Ma, truyền thừa đời 28 của Phật tổ, rời Ấn Độ sang Trung Hoa gieo trồng tư tưởng của đức Phật, ông đã sử dụng thiền như một phương pháp tu tập chính yếu để đạt tới giác ngộ, từ đó hình thành nên Phật giáo Thiền tông. “Người Trung Quốc đã phiên âm các chữ Dhyana, Jhana của Ấn Độ thành Ch’an na, rồi gọi tắt là Ch’an. Cách gọi đó sang Nhật là Zen, cũng như sang Việt Nam là Thiền” [13, 86]. Nhắc đến chữ Dhyan hay Dhyana, người ta thường liên tưởng đến các phương pháp tu tập tâm linh, những cách thức luyện tâm, với những biểu hiện thường thấy ở một dân tộc giàu bản sắc tôn giáo như Ấn Độ.

Chúng tôi không đi sâu vào khía cạnh tu tập này của thuật ngữ Thiền. Chúng tôi quan tâm đến ý nghĩa của Thiền như là một thuật ngữ biểu đạt một dạng của trạng thái ý thức. Đó là một trạng thái rỗng rang, vô tướng và vô tác, như một bầu trời thanh khiết, không một áng mây. Nói như Osho, người được phong giáo sư triết học năm 1960, thì: “Thiền có cùng nghĩa với dhyan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Thiền tính trong thơ Haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" khám phá sâu sắc mối liên hệ giữa thiền và nghệ thuật trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là qua thể loại thơ Haiku và tranh mặc hội. Tác giả phân tích cách mà thiền tính không chỉ ảnh hưởng đến nội dung mà còn đến hình thức nghệ thuật, tạo ra những tác phẩm mang đậm tính triết lý và cảm xúc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách thiền định có thể làm phong phú thêm trải nghiệm nghệ thuật, cũng như cách mà những giá trị văn hóa này có thể được áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về văn hóa Nhật Bản, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Haruki Murakami, nơi khám phá sâu sắc các yếu tố nghệ thuật trong tác phẩm của một trong những nhà văn nổi tiếng nhất Nhật Bản. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ văn học chiến tranh và chấn thương trong văn học Nhật Bản sẽ giúp bạn hiểu thêm về cách mà văn học Nhật Bản phản ánh những trải nghiệm đau thương trong lịch sử. Cuối cùng, Luận văn tìm hiểu về nghệ thuật sân khấu Kabuki của Nhật Bản sẽ mang đến cái nhìn thú vị về một hình thức nghệ thuật biểu diễn độc đáo, góp phần làm phong phú thêm bức tranh văn hóa Nhật Bản.