Luận án TS Khưu Thuận Vũ: Rèn luyện năng lực đánh giá trong dạy học Sinh học THPT

Luận án tiến sĩ phân tích phương pháp rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập sinh học cho sinh viên tại trường trung học phổ thông.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Sư Phạm Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

241
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Năng lực đánh giá Chìa khóa thành công dạy học Sinh học

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, năng lực kiểm tra đánh giá không còn là một kỹ năng phụ trợ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dạy học. Đặc biệt, với môn Sinh học, việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kiểm tra kiến thức lý thuyết mà còn phải đo lường được năng lực khoa học, tư duy phản biện và khả năng vận dụng của học sinh. Luận án tiến sĩ của Khưu Thuận Vũ (2022) đã chỉ rõ, đổi mới kiểm tra đánh giá ở trường phổ thông là động lực trực tiếp, thúc đẩy sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện cho người học. Việc rèn luyện cho sinh viên sư phạm năng lực này ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này đảm bảo đội ngũ giáo viên tương lai có đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học, vốn nhấn mạnh vào đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ tập trung vào đánh giá thành tích, phương pháp mới hướng đến đánh giá vì sự tiến bộ của người học. Một giáo viên giỏi không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải biết cách thiết kế các công cụ đánh giá trong dạy học Sinh học đa dạng, từ đó thu thập minh chứng xác thực về sự tiến bộ của học sinh và đưa ra những phản hồi kịp thời. Do đó, việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm trong lĩnh vực này không chỉ là nâng cao nghiệp vụ mà còn là tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của cả một thế hệ học sinh, góp phần vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục quốc gia. Luận án này chính là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp thực tiễn cho vấn đề quan trọng này.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới kiểm tra đánh giá ở trường phổ thông

Đổi mới hoạt động kiểm tra, đánh giá (KT-ĐG) được xem là khâu trọng yếu và là động lực cốt lõi trong việc đổi mới quá trình dạy học. Theo xu thế hiện đại, hoạt động này không chỉ nhằm mục đích xác nhận kết quả học tập (assessment of learning) mà còn hướng tới mục tiêu hỗ trợ quá trình học tập (assessment for learning) và xem chính việc đánh giá là một hoạt động học tập (assessment as learning). Điều này đòi hỏi người giáo viên phải có năng lực đánh giá kết quả học tập một cách toàn diện, sử dụng đa dạng phương pháp và công cụ để thu thập thông tin phản hồi, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy và giúp học sinh tự điều chỉnh hoạt động học. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh triển khai chương trình giáo dục mới.

1.2. Yêu cầu về năng lực đánh giá theo Chương trình GDPT 2018

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cao về việc đánh giá theo định hướng phát triển năng lực của học sinh. Đối với môn Sinh học, thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức, giáo viên cần đánh giá được các năng lực đặc thù như năng lực nhận thức sinh học, tìm hiểu thế giới sống và vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Điều này đòi hỏi sinh viên sư phạm, những giáo viên tương lai, phải được trang bị hệ thống cơ sở lý luận về năng lực đánh giá vững chắc và các kỹ năng thực hành nhuần nhuyễn. Họ phải biết cách xây dựng ma trận đề, thiết kế câu hỏi theo các mức độ nhận thức và vận dụng các kỹ thuật đánh giá hiện đại như đánh giá qua dự án, portfolio hay quan sát.

II. Thách thức trong việc rèn luyện năng lực đánh giá cho SV

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực đánh giá kết quả học tập đã được khẳng định, thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên sư phạm hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Các khảo sát được trích dẫn trong luận án của Khưu Thuận Vũ cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa kiến thức lý luận được học và khả năng áp dụng vào thực tiễn. Nhiều sinh viên vẫn còn lúng túng trong việc xây dựng một kế hoạch đánh giá bài bản, đặc biệt là thiết kế các công cụ phù hợp với mục tiêu đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Chương trình đào tạo đôi khi vẫn nặng về lý thuyết, thiếu các hoạt động thực hành mang tính trải nghiệm. Sinh viên chưa có nhiều cơ hội để thực hành quy trình thiết kế bài kiểm tra phức tạp hay áp dụng các phương pháp đánh giá sáng tạo. Giai đoạn thực tập sư phạm tuy là cơ hội quý báu nhưng thời gian có hạn và không phải lúc nào cũng đủ điều kiện để sinh viên thực hành sâu về kỹ năng đánh giá. Quá trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo sinh cần được hệ thống hóa và chú trọng hơn vào các kỹ năng thực hành cụ thể. Việc thiếu một quy trình rèn luyện bài bản, tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đã tạo ra những thách thức lớn trong việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm, khiến họ chưa thực sự tự tin và sẵn sàng cho yêu cầu đổi mới kiểm tra đánh giá ở trường phổ thông.

2.1. Phân tích thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên hiện nay

Các nghiên cứu và khảo sát thực tiễn chỉ ra rằng, phần lớn sinh viên sư phạm nắm khá vững lý thuyết về kiểm tra đánh giá nhưng lại yếu về kỹ năng thực hành. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định mục tiêu đánh giá phù hợp với yêu cầu cần đạt của bài học, lựa chọn phương pháp và công cụ đánh giá trong dạy học Sinh học một cách linh hoạt. Kỹ năng xây dựng rubric (phiếu đánh giá theo tiêu chí) hay thiết kế các bài tập tình huống để đánh giá năng lực vận dụng còn hạn chế. Thực trạng năng lực đánh giá của sinh viên cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có những biện pháp rèn luyện năng lực đánh giá mang tính hệ thống và thực tiễn hơn.

2.2. Những lỗ hổng trong chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm

Một số chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm hiện tại vẫn chưa tích hợp đủ sâu các học phần chuyên về đánh giá hiện đại. Thời lượng dành cho việc thực hành thiết kế công cụ, phân tích kết quả và đưa ra phản hồi còn ít. Hoạt động rèn luyện thường mang tính riêng lẻ, chưa tạo thành một quy trình liên tục từ nhận thức lý luận đến thực hành, trải nghiệm và tự phản ánh. Để phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm một cách hiệu quả, cần có sự kết nối chặt chẽ hơn giữa các học phần lý luận dạy học, phương pháp dạy học bộ môn và các kỳ thực tập sư phạm tại trường phổ thông, tạo thành một chu trình khép kín giúp sinh viên liên tục củng cố và hoàn thiện kỹ năng.

III. Mô hình 4 thành phần năng lực đánh giá kết quả học tập

Để có những biện pháp rèn luyện năng lực đánh giá hiệu quả, trước hết cần xác định một cấu trúc năng lực rõ ràng. Dựa trên việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về năng lực đánh giá, luận án của Khưu Thuận Vũ đã đề xuất một mô hình cấu trúc năng lực đánh giá kết quả học tập của học sinh một cách toàn diện. Mô hình này được xây dựng dựa trên tiến trình thực hiện hoạt động đánh giá, bao gồm 4 năng lực thành phần cốt lõi: (A) Năng lực lập kế hoạch đánh giá, (B) Năng lực thiết kế công cụ đánh giá, (C) Năng lực tổ chức đánh giá, và (D) Năng lực sử dụng kết quả đánh giá. Bốn thành phần này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ, logic, tạo thành một chu trình hoàn chỉnh. Việc lập kế hoạch tốt là tiền đề cho việc thiết kế công cụ phù hợp. Công cụ tốt giúp cho việc tổ chức thu thập thông tin trở nên hiệu quả và đáng tin cậy. Cuối cùng, việc phân tích và sử dụng kết quả một cách thông minh sẽ cung cấp thông tin phản hồi giá trị để cải thiện hoạt động dạy và học, đồng thời quay trở lại định hướng cho việc lập kế hoạch ở chu trình tiếp theo. Mô hình này không chỉ giúp hệ thống hóa các kỹ năng cần rèn luyện mà còn cung cấp một khung tham chiếu rõ ràng để xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo sinh và đánh giá mức độ tiến bộ của họ trong suốt quá trình đào tạo.

3.1. Cơ sở lý luận về năng lực đánh giá và cấu trúc 4 thành phần

Luận án đã tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xác định năng lực đánh giá là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện hiệu quả quá trình thu thập và xử lý thông tin về thành tích học tập của học sinh. Cấu trúc 4 thành phần được đề xuất dựa trên cách tiếp cận theo tiến trình, bao gồm: Lập kế hoạch (xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp), Thiết kế công cụ (xây dựng câu hỏi, bài tập, rubric), Tổ chức thực hiện (thu thập thông tin, minh chứng) và Sử dụng kết quả (phân tích, phản hồi, điều chỉnh). Cấu trúc này phản ánh đầy đủ các giai đoạn của một hoạt động đánh giá chuyên nghiệp.

3.2. Từ lập kế hoạch đến sử dụng kết quả Một quy trình toàn diện

Mô hình 4 thành phần nhấn mạnh tính chu trình và toàn diện của hoạt động đánh giá. Giai đoạn lập kế hoạch đòi hỏi sinh viên phải phân tích được yêu cầu cần đạt của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học. Giai đoạn thiết kế công cụ yêu cầu kỹ năng tuân thủ quy trình thiết kế bài kiểm tra khoa học. Giai đoạn tổ chức đòi hỏi sự linh hoạt và kỹ năng quan sát. Cuối cùng, giai đoạn sử dụng kết quả thể hiện rõ nhất mục tiêu của đánh giá theo định hướng phát triển năng lực, đó là đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để thúc đẩy sự tiến bộ của học sinh, làm cho dạy học tích cực môn Sinh học trở nên hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn quy trình rèn luyện năng lực đánh giá cho SV

Từ mô hình cấu trúc năng lực đã xác định, luận án đi sâu vào xây dựng một quy trình rèn luyện năng lực đánh giá chi tiết và khả thi cho sinh viên sư phạm. Quy trình này được thiết kế dựa trên phương thức học tập trải nghiệm và kiến tạo, xem sinh viên là trung tâm của quá trình hình thành năng lực. Thay vì chỉ truyền thụ lý thuyết một chiều, quy trình này tổ chức cho sinh viên tham gia vào một chuỗi các hoạt động có hệ thống. Các hoạt động này bao gồm nghiên cứu cơ sở lý luận về năng lực đánh giá, phân tích các tình huống thực tiễn, và quan trọng nhất là thực hành thông qua một hệ thống bài tập rèn luyện được thiết kế chuyên biệt. Hệ thống bài tập này bao phủ cả 4 thành phần năng lực, từ việc lập kế hoạch đánh giá cho một chủ đề Sinh học, thực hành quy trình thiết kế bài kiểm tra trắc nghiệm và tự luận, xây dựng các rubric chấm điểm, cho đến việc tập phân tích dữ liệu và viết phản hồi cho học sinh. Quá trình này không chỉ giúp sinh viên hình thành kỹ năng mà còn xây dựng sự tự tin. Các biện pháp rèn luyện năng lực đánh giá này được tích hợp một cách tự nhiên vào các học phần về phương pháp dạy học, giúp phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm một cách bền vững, chuẩn bị hành trang tốt nhất cho kỳ thực tập sư phạm và sự nghiệp giảng dạy sau này.

4.1. Áp dụng học tập trải nghiệm và kiến tạo trong bồi dưỡng chuyên môn

Quy trình rèn luyện đề cao vai trò của học tập qua trải nghiệm. Sinh viên không chỉ nghe giảng mà còn được trực tiếp thực hành, làm việc nhóm, thảo luận và tự rút ra kinh nghiệm. Giảng viên đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn và tạo điều kiện để sinh viên kiến tạo tri thức và kỹ năng cho bản thân. Cách tiếp cận này giúp biến những kiến thức lý thuyết khô khan về đổi mới kiểm tra đánh giá ở trường phổ thông trở thành những kỹ năng sống động và có thể áp dụng ngay lập tức. Đây là một phương pháp hiệu quả cho việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo sinh trong bối cảnh hiện đại.

4.2. Hệ thống bài tập thực hành thiết kế công cụ đánh giá đa dạng

Điểm nhấn của quy trình là hệ thống bài tập thực hành được xây dựng công phu. Các bài tập được phân loại theo từng năng lực thành phần và có độ khó tăng dần. Sinh viên được thực hành thiết kế đa dạng các công cụ đánh giá trong dạy học Sinh học, từ các câu hỏi trắc nghiệm khách quan, câu hỏi tự luận mở, bài tập tình huống, cho đến các phiếu quan sát, bảng kiểm và rubric. Việc thực hành liên tục trên các dạng bài tập này giúp sinh viên nắm vững bản chất của từng công cụ và biết cách lựa chọn, sử dụng chúng một cách phù hợp với mục tiêu dạy học cụ thể.

V. Hiệu quả thực nghiệm Nâng cao năng lực đánh giá SV rõ rệt

Để kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình đã xây dựng, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm một cách bài bản và nghiêm túc. Kết quả thực nghiệm là minh chứng thuyết phục nhất cho thấy sự thành công của các biện pháp rèn luyện năng lực đánh giá được đề xuất. Dữ liệu phân tích định lượng qua nhiều đợt thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của nhóm sinh viên được rèn luyện theo quy trình mới so với nhóm đối chứng. Mức độ đạt được ở cả 4 năng lực thành phần (lập kế hoạch, thiết kế công cụ, tổ chức, sử dụng kết quả) đều tăng lên đáng kể. Sinh viên không chỉ cải thiện về kỹ năng mà còn thay đổi tích cực về nhận thức, hiểu sâu sắc hơn tầm quan trọng của đánh giá theo định hướng phát triển năng lực. Phân tích định tính qua các sản phẩm thực hành, bài thu hoạch và phỏng vấn cũng khẳng định sinh viên đã tự tin hơn rất nhiều trong việc vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Kết quả này cho thấy, khi được trang bị một quy trình rèn luyện khoa học và phù hợp, việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm là hoàn toàn khả thi, tạo ra một đội ngũ giáo viên tương lai có khả năng thúc đẩy dạy học tích cực môn Sinh học và đáp ứng tốt yêu cầu của ngành giáo dục.

5.1. Phân tích kết quả định lượng sau các đợt thực nghiệm sư phạm

Các số liệu thống kê từ thực nghiệm cho thấy điểm trung bình của sinh viên ở các tiêu chí đánh giá năng lực đều có sự cải thiện đáng kể sau khi tham gia vào quy trình rèn luyện. Cụ thể, kỹ năng xây dựng ma trận đề, viết câu hỏi theo các mức độ tư duy, và thiết kế rubric là những kỹ năng có sự tiến bộ vượt bậc. Các biểu đồ tăng trưởng được trình bày trong luận án đã chứng minh một cách khách quan rằng quy trình này có tác động tích cực và đo lường được đến năng lực kiểm tra đánh giá của sinh viên.

5.2. Tác động tích cực đến kỹ năng dạy học tích cực môn Sinh học

Việc nắm vững năng lực đánh giá kết quả học tập đã tác động ngược trở lại, giúp sinh viên cải thiện cả kỹ năng thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học. Khi hiểu rõ cần đánh giá cái gì và đánh giá như thế nào, sinh viên sẽ biết cách tổ chức các hoạt động học tập để giúp học sinh đạt được các mục tiêu đó. Điều này tạo ra sự thống nhất, chặt chẽ giữa dạy học và đánh giá, là nền tảng của phương pháp dạy học tích cực môn Sinh học. Sinh viên trở nên chủ động hơn trong việc tích hợp các hoạt động đánh giá thường xuyên vào bài giảng, thay vì chỉ coi kiểm tra là hoạt động cuối kỳ.

VI. Tương lai đào tạo Phát triển năng lực cho SV sư phạm

Công trình nghiên cứu về rèn luyện năng lực đánh giá kết quả học tập cho sinh viên ngành Sư phạm Sinh học đã mở ra những định hướng quan trọng cho công tác đào tạo giáo viên trong tương lai. Những kết luận và khuyến nghị từ luận án không chỉ có giá trị cho ngành Sư phạm Sinh học mà hoàn toàn có thể được vận dụng và mở rộng cho các ngành sư phạm khác. Để công cuộc đổi mới kiểm tra đánh giá ở trường phổ thông đi vào chiều sâu và thực chất, cần có sự thay đổi đồng bộ từ chính các cơ sở đào tạo giáo viên. Việc tích hợp các quy trình rèn luyện dựa trên học tập trải nghiệm vào chương trình đào tạo là một hướng đi tất yếu. Các trường sư phạm cần xem việc phát triển năng lực cho sinh viên sư phạm, đặc biệt là năng lực kiểm tra đánh giá, là một mục tiêu chiến lược. Cần tăng cường sự kết nối giữa nhà trường với các trường phổ thông để tạo ra nhiều môi trường thực hành, trải nghiệm hơn cho sinh viên. Hướng nghiên cứu này cần được tiếp tục phát triển, xây dựng thành các học phần, module chuyên sâu và cập nhật liên tục để bắt kịp với xu thế phát triển của khoa học giáo dục thế giới. Đầu tư vào việc rèn luyện năng lực cho giáo sinh hôm nay chính là đầu tư cho chất lượng giáo dục của đất nước ngày mai.

6.1. Kết luận từ luận án và các khuyến nghị cho trường sư phạm

Luận án khẳng định rằng có thể rèn luyện và phát triển hiệu quả năng lực đánh giá cho sinh viên thông qua một quy trình được thiết kế khoa học, dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Các khuyến nghị chính bao gồm: (1) Cần hệ thống hóa và chuẩn hóa chương trình rèn luyện kỹ năng đánh giá trong toàn trường sư phạm; (2) Tăng cường các hoạt động thực hành, mô phỏng và trải nghiệm thực tế; (3) Xây dựng bộ công cụ và học liệu hỗ trợ cho việc tự rèn luyện của sinh viên; (4) Cập nhật chương trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo sinh để phù hợp với yêu cầu của chương trình phổ thông mới.

6.2. Hướng mở rộng nghiên cứu phát triển năng lực giáo viên

Từ thành công của đề tài, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng. Có thể nghiên cứu phát triển các mô hình tương tự cho các môn học khác, hoặc đi sâu vào từng kỹ năng đánh giá cụ thể như kỹ năng đưa ra phản hồi hiệu quả, kỹ năng sử dụng công nghệ trong đánh giá. Một hướng khác là nghiên cứu các chương trình phát triển năng lực này cho đội ngũ giáo viên đang công tác tại các trường phổ thông, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo một cách toàn diện, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới giáo dục.

16/07/2025
Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên năng lực đánh giá kết quả học tập của học sinh trong dạy học sinh học ở trường trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài Chương 2: Rèn luyện cho SV sƣ phạm NL ĐG KQHT của HS trong dạy học Sinh học ở trƣờng THPT. Chương 3: Thực nghiệm sƣ phạm. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan những nghiên cứu liên quan đến đề tài 1.

Trên thế giới * Các nghiên cứu về NL sư phạm Quá trình đào tạo nghề sƣ phạm đòi hỏi phải hình thành và phát triển cho SV hệ thống NL sƣ phạm, trong đó NL dạy học là một NL cốt lõi, đảm bảo thống nhất giữa kiến thức, kĩ năng sƣ phạm và thái độ, giá trị nghề nghiệp. Trên thế giới, các quốc gia vốn có nền giáo dục phát triển đều đã có những nghiên cứu về vấn đề phát triển NL sƣ phạm cho SV, nhƣng việc giải quyết đi theo những hƣớng khác nhau dựa trên những cơ sở lí luận khác nhau. Từ những thập kỉ 50 - 60 của thế kỉ XX, các chuyên gia giáo dục Liên Xô và Đông Âu đã xây dựng đƣợc những cơ sở lí luận vững chắc về cấu trúc nhân cách ngƣời GV và hệ thống NL sƣ phạm trong thực hành giảng dạy, đáp ứng nhiệm vụ đào tạo GV ở các cơ sở đào tạo GV (trƣờng đại học sƣ phạm và đại học tổng hợp). Các nghiên cứu của Kuzmina, Gonobolin, Abdullina đã xác định các NL sƣ phạm mà GV cần có cả về chuyên môn và nghiệp vụ cũng nhƣ những cách thức rèn luyện cơ bản nhằm hình thành, phát triển và hoàn thiện các NL đó [4],[31].

Đặc biệt, trong công trình “Hình thành các kĩ năng, kĩ xảo sư phạm trong điều kiện giáo dục đại học”, Kixegov cùng cộng sự đã liệt kê hơn 100 kĩ năng, trong đó có 50 kĩ năng cơ bản và tối thiểu cần thiết cho hoạt động nghề nghiệp của GV, đồng thời cũng chỉ ra con đƣờng và các giai đoạn của việc hình thành chúng [58]. Trên cơ sở tâm lí học hoạt động, các nhà giáo dục học Xô Viết cho rằng rèn luyện NL sƣ phạm phải đƣợc tiến hành thông qua hoạt động thƣờng xuyên, liên tục, tiếp xúc với thực tiễn và luôn đƣợc KT và điều chỉnh để phát triển hoàn thiện. Ở Hoa Kì và các nƣớc phƣơng Tây, các nghiên cứu về NL hoặc kĩ năng dạy học cho GV và SV cũng sớm phát triển, dựa trên nền tảng các lí thuyết về Tâm lí học hành vi và Tâm lí học chức năng của Watson (1926), Pojoux (1926), Skinner (1963) để phân tích các kĩ năng sƣ phạm gắn liền với các kĩ thuật lên lớp của GV. Một số công trình tiêu biểu nhƣ “The process of learning” của Bigs và Tellfer (1987), “Beginning teaching” của Barry và King (1993) [102]… Tác giả Petty, trên cơ sở các lí thuyết học tập, đã xác định và hƣớng dẫn GV thực hành các kĩ năng nhƣ: xác định mục đích và mục tiêu học tập, chọn các hoạt động tổ chức bài học, 7 soạn giáo án, tổ chức khóa học, xây dựng kế hoạch khóa học, ĐG tổng kết, ĐG các bài học, giữ thái độ đúng mực trong dạy học [174].

Báo cáo “Khoa học và nghệ thuật đào tạo GV” của nhóm nghiên cứu “Phi Delta Kappa” đã trình bày 5 nhóm hoạt động kĩ thuật của GV đứng lớp (tƣơng ứng với 5 bƣớc lên lớp), từ đó phân tích các bộ phận, những hành động có thể dạy và ĐG đƣợc GV tƣơng lai, áp dụng trong bối cảnh giáo dục Hoa Kì (dẫn theo Đỗ Thành Trung [89]). Sang những năm đầu của thế kỉ XXI, vấn đề rèn luyện, phát triển NL sƣ phạm tiếp tục đƣợc quan tâm, thể hiện qua các tác phẩm: “Quản lí lớp học hiệu quả”,“Các PPDH hiệu quả”, Nghệ thuật và Khoa học dạy học” của Marzano và các cộng sự [149],[150],[151], “Những đổi mới trong dạy học và giáo dục để trở thành người GV giỏi” của Martin-Kniep [147], “Những phẩm chất của người GV hiệu quả” của Stronge [187]. Các tác giả nhấn mạnh hoạt động sƣ phạm hiệu quả của GV luôn bao gồm ba lĩnh vực có liên quan với nhau: (1) Các PPDH, (2) Các thủ thuật quản lí lớp học, (3) Chƣơng trình học do GV thiết kế. Các tác giả đều đi sâu phân tích những yếu tố này, từ đó đƣa ra các biện pháp cụ thể giúp GV đạt đƣợc hiệu quả dạy học cao nhất.

Điều này liên quan mật thiết đến việc xác định những NL dạy học cơ bản của GV. Những phân tích kể trên cho thấy các nghiên cứu giáo dục trên thế giới đã chỉ ra ý nghĩa của việc hình thành và phát triển NL sƣ phạm đối với quá trình đào tạo GV, vạch ra đƣợc quy trình chung trong hình thành và phát triển NL dạy học một cách có hệ thống, logic chặt chẽ. * Các nghiên cứu về NL ĐG trong giáo dục của GV NL ĐG trong giáo dục và dạy học của GV, với tƣ cách là một bộ phận cấu thành của hệ thống NL sƣ phạm, đã đƣợc nhiều nghiên cứu trên thế giới mô tả, xác định những thành phần cơ bản, thể hiện rõ nhất trong hệ thống khung NL, chuẩn năng lực đƣợc quy định bởi nhiều tổ chức, quốc gia. Ở Hoa Kì, từ những năm 1980 - 1990, Liên đoàn GV Hoa Kì, Hội đồng Quốc gia về đo lường trong giáo dục và Hiệp hội Giáo dục Quốc gia đã phát triển hệ thống tiêu chuẩn về NL ĐG giáo dục của GV đối với HS, với 7 tiêu chí cơ bản tƣơng ứng với các kĩ năng: 1) Lựa chọn phƣơng pháp ĐG phù hợp với kế hoạch giảng dạy; 2) Phát triển phƣơng pháp ĐG phù hợp với kế hoạch giảng dạy; 3) Tổ chức ĐG, chấm điểm và giải thích kết quả; 4) Sử dụng kết quả ĐG để ra quyết định 8 về HS, kế hoạch giảng dạy, phát triển chƣơng trình và nhà trƣờng; 5) Xây dựng các quy trình xếp loại HS theo quy định; 6) Thông báo kết quả ĐG đến HS, phụ huynh, và các đối tƣợng khác; 7) Nhận diện những biểu hiện về việc sử dụng phƣơng pháp và thông tin ĐG không phù hợp hoặc không chuẩn mực [95].

Bộ tiêu chuẩn này cho đến nay vẫn tiếp tục đƣợc phát triển và sử dụng rộng rãi cả trong nghiên cứu và thực tiễn giáo dục. Chuẩn GV của Bộ Giáo dục Vƣơng quốc Anh có quy định NL ĐG trong dạy học của GV phải đảm bảo chính xác và hiệu quả, với các yêu cầu: hiểu biết về cách ĐG chƣơng trình – môn học đúng quy định; kết hợp ĐG quá trình và ĐG tổng kết để phát triển học tập; sử dụng ĐG để cải tiến giảng dạy; phản hồi và khuyến khích HS đáp ứng phản hồi sau ĐG [116]. Trong khi đó, Bộ tiêu chuẩn chuyên môn của GV Australia đƣa ra những tiêu chí cơ bản về các kĩ năng: lựa chọn – sử dụng các kĩ thuật ĐG, phản hồi về hoạt động học của HS, so sánh – xếp loại HS, phân tích – giải thích thông tin ĐG và báo cáo thành tích học tập của HS [169]. Đặc biệt, trong lĩnh vực giảng dạy Khoa học tự nhiên, nghiên cứu về Chuẩn nghề nghiệp GV môn Khoa học tự nhiên khu vực Đông Nam Á (SEARS-ST) của SEAMEO cũng mô tả NL thực hiện kế hoạch ĐG (nằm trong hợp phần nghiệp vụ chuyên môn) khá chi tiết với các NL cấu thành: sử dụng các kĩ thuật ĐG; thiết lập và chia sẻ các tiêu chí ĐG; phản hồi thông tin để phát triển học tập; phân tích, ĐG và lƣu trữ dữ liệu về KQHT của HS; sử dụng dữ liệu để cải tiến giảng dạy; phản hồi KQHT [182].

Ngoài các quy chuẩn về NL ĐG của các quốc gia, khu vực, cấu trúc của NL ĐG trong giáo dục cũng đƣợc nhiều nhà khoa học – chuyên gia giáo dục quan tâm nghiên cứu và đề xuất dƣới nhiều quan điểm khác nhau. McMillan (2000) đã tóm tắt về “những ý tưởng lớn” trong ĐG – gồm 11 nguyên tắc ĐG cơ bản đối với GV và cán bộ quản lí trong nhà trƣờng. Tuy nó không bao gồm các kĩ năng – liên quan đến những gì GV phải làm và có thể làm đƣợc, các nguyên tác này đã phản ánh tóm tắt những hiểu biết nền tảng mà GV cần có để thực hiện tốt hoạt động ĐG [154]. Tiếp theo, với nỗ lực phản ánh NL ĐG một cách thực tế, liên quan đến các khía cạnh công việc ĐG trong lớp học của GV, một số tác giả đã dựa trên cơ sở Khung NL ĐG của NCME (ở trên), đề xuất cải tiến, cập nhật thêm một số thành phần kĩ năng – NL theo hƣớng phản ánh nhu cầu ĐG hiện tại của GV phù hợp với xu hƣớng coi trọng ĐG quá trình và ĐG dựa trên tiêu chuẩn.

Điều đó thể hiện trong danh mục 9 của Stiggins (1999) với 7 NL ĐG thành phần [185], danh mục của Brookhart (2011) với 11 tiêu chí về kiến thức – kĩ năng ĐG của GV [106], với một số tiêu chí nổi bật bổ sung cho Khung NL ĐG của NCME nhƣ xác định mục đích ĐG, xây dựng và truyền đạt mục tiêu học tập, cung cấp phản hồi hữu ích và giúp HS sử dụng thông tin ĐG để điều chỉnh học tập… Ngoài ra, Abell và Siegel (2011) phát triển mô hình NL ĐG của GV khoa học với 4 thành tố: mục đích ĐG, nội dung ĐG, chiến lƣợc ĐG và diễn giải kết quả – thực hiện hành động, 4 thành tố này tƣơng tác chặt chẽ với nhau và chịu sự chi phối bởi yếu tố trung tâm là quan điểm của GV về việc học, cùng các giá trị, nguyên tắc cốt lõi về học tập và ĐG [93]. Pastore và Andrade (2019) thì phát triển mô hình NL ĐG xoay quanh 3 khía cạnh theo quan điểm kiến tạo xã hội: lí thuyết – khái niệm, vận dụng thực tế và ý thức xã hội, lồng ghép với nhau trong bối cảnh lớp học, trƣờng học, hệ thống giáo dục và quốc gia [173]. Nhƣ vậy, các tiêu chuẩn NL ĐG của GV trên thế giới đƣợc xây dựng tuy có khác nhau về các yếu tố cấu thành, nhƣng nói chung đều nhấn mạnh đến yêu cầu xây dựng hoạt động ĐG liên kết chặt chẽ với quá trình dạy học (ĐG vì sự phát triển học tập của HS), cho thấy sự phản ánh đúng về chức năng của ĐG trong hoạt động giáo dục. Đây chính là cơ sở quan trọng cho các nghiên cứu bồi dƣỡng, phát triển NL này.

* Các nghiên cứu về rèn luyện, bồi dưỡng NL ĐG trong giáo dục cho GV và SV ngành sư phạm Cùng với các nghiên cứu về định hình cấu trúc NL ĐG giáo dục, trong giai đoạn 2 thập niên đầu thế kỷ XXI, đã xuất hiện nhiều nghiên cứu tập trung vào vấn đề đào tạo, bồi dƣỡng và phát triển NL này cho đối tƣợng GV và SV ngành sƣ phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ