Tổng quan luận án

Đầu tư cho giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu và là đầu tư phát triển trong các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Tổng chi ngân sách nhà nước cho lĩnh vực giáo dục và đào tạo hằng năm duy trì ổn định ở mức ước đạt 20% tổng chi ngân sách, trong đó nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) chiếm khoảng 5% đến 8% tùy từng năm ngân sách. Trong giai đoạn 2005 - 2021, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo thực hiện 29 chương trình, dự án ODA với tổng kinh phí được phê duyệt là 1.925,39 triệu USD từ 23 nhà tài trợ quốc tế (gồm 18 nhà tài trợ song phương và 5 nhà tài trợ đa phương). Tuy nhiên, trong giai đoạn 2016 - 2021, công tác quản lý vốn ODA bộc lộ nhiều điểm nghẽn: hầu hết các dự án trọng điểm có tỷ lệ giải ngân dưới 50% kế hoạch vốn ban đầu, cá biệt có dự án sau 5 năm triển khai chỉ giải ngân được hơn 20%, nhiều dự án phải gia hạn thời gian thực hiện từ 2 đến 4 năm. Tình trạng này xuất phát từ những bất cập trong lập dự toán, phân bổ vốn theo cấp học, vướng mắc trong cơ chế thanh toán chi thường xuyên và sự khác biệt về quy trình thủ tục giữa quy định trong nước với nhà tài trợ. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo cứu thực tiễn về quy trình, nội dung quản lý vốn ODA ở cấp độ dự án gắn liền với các đặc thù của ngành giáo dục và đào tạo.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng quản lý vốn ODA các dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp nhằm cải thiện và tăng cường công tác quản lý vốn ODA các dự án thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, phục vụ mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu tổng quan các công trình khoa học đã công bố liên quan đến đề tài; làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý vốn ODA nói chung và quản lý vốn ODA các dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo nói riêng; xác định đặc điểm, nguyên tắc, quy trình quản lý, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng quản lý vốn ODA tại các dự án thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2016 - 2021; đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của thực trạng.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị với Quốc hội, Chính phủ, các cơ quan liên quan và các nhà tài trợ nhằm hoàn thiện công tác quản lý vốn ODA các dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý vốn ODA và quản lý vốn ODA các dự án thuộc lĩnh vực giáo dục và đào tạo tại Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trên 3 phương diện:

  • Về nội dung: Tập trung vào nguồn vốn ODA thuộc ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ cho Bộ Giáo dục và Đào tạo với vai trò là cơ quan chủ quản dự án, phân cấp cho các ban quản lý dự án thực hiện quản lý giải ngân phục vụ chi đầu tư xây dựng cơ bản và chi hoạt động thường xuyên. Trọng tâm nghiên cứu là nội dung và quy trình quản lý vốn qua 3 khâu: lập kế hoạch, dự toán; thực hiện kế hoạch, giải ngân; kiểm tra, đánh giá và quyết toán vốn.
  • Về thời gian: Số liệu khảo sát và minh chứng thực tế được thu thập trong giai đoạn 2016 - 2021; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
  • Về không gian: Các dự án ODA do Bộ Giáo dục và Đào tạo làm cơ quan chủ quản triển khai trên phạm vi cả nước cho các cấp học từ mầm non đến đại học; kết hợp tham khảo kinh nghiệm quản lý vốn ODA của một số ngành có quy trình quản lý tương đồng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA:

Về phía các nghiên cứu trong nước:

  • Bùi Hồng Quang (2007) trong luận án tiến sĩ "Quản lý nhà nước đối với nguồn vốn vay nước ngoài đầu tư cho giáo dục và đào tạo ở nước ta - Thực trạng và giải pháp" đã hệ thống hóa lý luận và thực tiễn ở giác độ vĩ mô, tập trung vào khung pháp lý, cơ chế chính sách, bộ máy quản lý nhà nước tại bộ ngành, địa phương và mô hình ban quản lý dự án.
  • Hà Thị Thu (2014) với luận án "Thu hút và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) vào phát triển nông nghiệp và nông thôn Việt Nam: Nghiên cứu tại vùng duyên hải miền Trung" đã phân tích cơ chế, chính sách thu hút và sử dụng ODA nông nghiệp thời kỳ 2013 - 2020.
  • Nguyễn Thị Lan Anh (2015) trong đề tài "Hiệu quả sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tại khu vực Tây Bắc, Việt Nam" đánh giá hiệu quả ODA dựa trên định lượng (đóng góp GDP) và định tính theo 5 nhóm tiêu chí (hiệu quả, hiệu suất, tác động, phù hợp, bền vững), đồng thời phân tích ảnh hưởng của trình độ văn hóa, năng lực cán bộ và cơ chế chính sách.
  • Trần Đình Nam (2017) với công trình "Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn ODA vào phát triển đường sắt đô thị ở Việt Nam (Nghiên cứu điển hình các dự án phát triển đường sắt ở Thành phố Hà Nội)" đã thiết lập và kiểm chứng 36 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả dự án và các nhân tố tác động bằng thang đo thực nghiệm.
  • Nguyễn Văn Tuấn (2019) nghiên cứu "Tăng cường hiệu quả sử dụng vốn ODA ở Việt Nam" giai đoạn 1993 - 2018 (tập trung 2011 - 2018), nhận diện các quy luật chung cho các nước đang phát triển khi bước vào nhóm thu nhập trung bình.
  • Trịnh Thị Hằng (2020) nghiên cứu "Hiệu quả sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trong lĩnh vực giao thông vận tải ở Việt Nam", tập trung vào cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ mang hình thái vật chất giai đoạn 2010 - 2018.

Về phía các nghiên cứu quốc tế:

  • Nhóm quan điểm đánh giá tiêu cực: Boone (1996), Lensink và Morrissey (2000), Young và Sheehan (2014) chỉ ra rằng ODA tác động không hiệu quả hoặc tiêu cực đến kinh tế - xã hội các nước đang phát triển do tham nhũng, quan liêu, gánh nặng nợ nần gia tăng và ODA chỉ phát huy tác dụng khi nước nhận viện trợ đã có sẵn thể chế kinh tế - xã hội phát triển.
  • Nhóm quan điểm đánh giá tích cực: Karras (2006) khảo sát dữ liệu 71 quốc gia giai đoạn 1960 - 1997, chứng minh ODA có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế trong dài hạn và khi mức độ minh bạch của quốc gia đạt ngưỡng nhất định thì hiệu quả kinh tế - xã hội của ODA sẽ tăng lên tương ứng.
  • Nhóm nghiên cứu tình huống cụ thể: Chanboreth và Hach (2008) phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả ODA tại Campuchia; Sankar và Schneider (2013) khảo cứu quy trình chuẩn bị và đánh giá tác động của ODA Nhật Bản tại Lào; Ika (2009) xác định các tiêu chí đo lường sự thành công của dự án thông qua mức độ hài lòng của đối tượng thụ hưởng và lợi ích chiến lược của quốc gia; cùng các báo cáo tổng kết định kỳ của Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu đã công bố tiếp cận ODA ở phạm vi kinh tế vĩ mô toàn quốc hoặc chuyên sâu vào các ngành hạ tầng kỹ thuật (giao thông, đường sắt, nông nghiệp). Trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, số lượng nghiên cứu rất hạn chế, một số công trình công bố trước đây (như năm 2007) đến nay không còn phù hợp với bối cảnh kinh tế mới và khung pháp lý hiện hành (Luật Đầu tư công, Luật Ngân sách nhà nước sửa đổi). Đặc biệt, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện quy trình và nội dung quản lý vốn ODA ở cấp độ dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, gắn liền với các đặc thù chi hỗn hợp (đầu tư xây dựng cơ bản và sự nghiệp giáo dục) và sản phẩm đào tạo con người.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết về vốn ODA và quản lý tài chính công:

  • Khái niệm và phân loại ODA: Tổng hợp định nghĩa của OECD/DAC, UNDP và WB, xác định ODA là nguồn tài trợ cấp quốc gia với điều kiện ưu đãi, trong đó thành tố viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25% giá trị khoản vay. Luận án phân định 3 loại vốn theo tỷ lệ ưu đãi: (i) Vốn ODA viện trợ không hoàn lại; (ii) Vốn vay ODA (thành tố không hoàn lại đạt tối thiểu 35% đối với khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không ràng buộc); (iii) Vốn vay ưu đãi có điều kiện tài chính ưu đãi hơn vốn thương mại nhưng chưa đạt chuẩn ODA. Về phương thức cung cấp, có 4 phương thức chính: hỗ trợ theo chương trình, dự án, phi dự án và hỗ trợ ngân sách.
  • Khái niệm quản lý vốn ODA cho giáo dục và đào tạo: Tiếp thu khái niệm quản lý tài chính công của Học viện Tài chính, tác giả xác định quản lý vốn ODA cho giáo dục và đào tạo là hoạt động quản lý nguồn vốn ODA thuộc ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ cho Bộ Giáo dục và Đào tạo với vai trò cơ quan chủ quản, phân cấp cho các ban quản lý dự án thực hiện quản lý giải ngân theo quy định pháp luật nhằm phục vụ chi đầu tư xây dựng cơ bản và chi thường xuyên cho các mục tiêu của ngành.
  • 7 đặc điểm quản lý vốn ODA cho giáo dục và đào tạo: (1) Do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý với tư cách cơ quan chủ quản, thuộc ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ; (2) Phân cấp cho các ban quản lý dự án thực hiện, chịu sự điều chỉnh của Luật Ngân sách nhà nước, Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu; (3) Phải tuân thủ các quy định của Hiệp định ODA và điều ước quốc tế; (4) Đối tượng quản lý hỗn hợp gồm chi đầu tư xây dựng cơ bản và chi hoạt động thường xuyên; (5) Mục tiêu ngắn hạn là chấp hành kỷ luật ngân sách, mục tiêu dài hạn là phát triển con người; (6) Sản phẩm đầu tư cho giáo dục là con người, tri thức, trình độ lao động – mang tính chất vô hình, khó đo lường bằng hiện vật trực tiếp như các ngành kinh tế - kỹ thuật khác; (7) Phạm vi trải rộng trên toàn quốc và qua tất cả các bậc học từ mầm non đến đại học.
  • 5 nguyên tắc quản lý: Tuân thủ pháp luật trong nước và quy định nhà tài trợ; phù hợp chiến lược, quy hoạch ngành; phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn; bảo đảm đầu tư tập trung, đồng bộ, tiết kiệm, hiệu quả, chống thất thoát lãng phí; bảo đảm công khai, minh bạch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật và duy vật lịch sử của Mác - Lênin.
  • Phương pháp cụ thể: Phương pháp phân tích và mô tả, phương pháp so sánh, phương pháp tổng hợp và phương pháp thống kê toán học.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị, đề án ODA của Chính phủ, báo cáo nghiên cứu và kỷ yếu khoa học liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Số liệu hoạt động, báo cáo giải ngân, báo cáo quyết toán thực tế thu thập từ các dự án ODA đã và đang triển khai tại Bộ Giáo dục và Đào tạo (tập trung vào các dự án ETEP, SLSEMDAP2, RGEP).
    • Xử lý và trình bày: Dữ liệu được phân loại theo 4 nhóm tư liệu (pháp lý; lý luận khoa học; số liệu thực tiễn dự án; tài liệu khảo sát) và mô hình hóa bằng phần mềm Microsoft Office để lập các bảng số liệu, sơ đồ chu trình quản lý, sơ đồ phân cấp và thủ tục rút vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý vốn ODA cho giáo dục và đào tạo

Chương này khái quát lịch sử hình thành ODA sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự phân cực chính trị giữa khối tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa, dẫn đến sự ra đời của OECD và Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC). Luận án phân tích bản chất hai mặt của ODA: bên cạnh mục tiêu nhân đạo hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội, ODA luôn gắn liền với các điều kiện ràng buộc kinh tế và chính trị (yêu cầu xuất xứ hàng hóa, lựa chọn nhà thầu, chuyển giao công nghệ, định hướng chính sách).

Tác giả thiết lập hệ thống lý luận về quản lý vốn ODA cho giáo dục và đào tạo gồm khái niệm, 7 đặc điểm, 5 nguyên tắc và quy trình quản lý 3 bước:

  1. Lập kế hoạch, dự toán vốn ODA: Xây dựng đồng bộ trong hệ thống kế hoạch tài chính 5 năm, kế hoạch tài chính - ngân sách 3 năm và kế hoạch hằng năm; phối hợp giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trình Chính phủ phê duyệt và Quốc hội quyết định; thực hiện giao dự toán trước ngày 30/11 và phân bổ chi tiết cho các ban quản lý dự án trước ngày 31/12 hằng năm.
  2. Thực hiện kế hoạch, giải ngân vốn ODA: Vận hành theo mô hình quản lý 3 cấp (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Chủ dự án – Ban quản lý dự án) hoặc mô hình 2 cấp (Bộ Giáo dục và Đào tạo kiêm Chủ dự án – Ban quản lý dự án); thực hiện phân bổ vốn, kiểm soát rút vốn, thanh toán qua Kho bạc Nhà nước và thiết lập hệ thống báo cáo dọc phục vụ điều hành.
  3. Kiểm tra, đánh giá và quyết toán vốn ODA: Thực hiện kiểm tra định kỳ về tiến độ, hồ sơ chứng từ, quy trình đấu thầu và chất lượng sản phẩm đầu ra; lập báo cáo quyết toán niên độ ngân sách và quyết toán hoàn thành dự án có sự đối chiếu xác nhận của Kho bạc Nhà nước, thẩm định của kiểm toán độc lập, kiểm toán nhà nước và nhà tài trợ.

Chương 1 cũng tổng kết kinh nghiệm quản lý ODA từ một số bộ ngành (như Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) để rút ra bài học cho ngành giáo dục và đào tạo.

Chương 2: Thực trạng quản lý vốn ODA các dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo

Chương này đánh giá tình hình thực hiện các dự án ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2005 - 2021 với 29 chương trình, dự án từ 23 nhà tài trợ:

Chỉ tiêu cơ cấu vốn và giải ngân Giá trị (Triệu USD) Tỷ trọng / Tỷ lệ (%)
Tổng kinh phí phê duyệt (2005 - 2021) 1.925,39 100,0%
- Nguồn vốn vay 1.390,18 72,0%
- Nguồn vốn viện trợ không hoàn lại 300,66 16,0%
- Nguồn vốn đối ứng trong nước 234,55 12,0%
Tỷ lệ giải ngân chung toàn giai đoạn 2005 - 2021 - 85,0%
Số dự án giai đoạn 2005 - 2020 đã kết thúc (18/26 dự án) - Giải ngân đạt 94,0%
Số dự án tiếp tục triển khai giải ngân đến 2022 - 2023 (11 dự án) > 730,00 Đang thực hiện

Tác giả đi sâu khảo sát thực trạng quản lý giai đoạn 2016 - 2021 qua 3 dự án trọng điểm:

  • Chương trình ETEP (Chương trình Phát triển các trường sư phạm để nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý cơ sở giáo dục phổ thông).
  • Dự án SLSEMDAP2 (Dự án Phát triển giáo dục trung học giai đoạn 2).
  • Dự án RGEP (Dự án Hỗ trợ đổi mới giáo dục phổ thông).

Kết quả phân tích theo quy trình quản lý cho thấy:

  • Khâu lập kế hoạch, dự toán: Tồn tại sự chênh lệch lớn giữa kế hoạch vốn tổng thể ban đầu với dự toán giao hằng năm; kế hoạch phải điều chỉnh nhiều lần trong năm do dự báo tiến độ giải ngân chưa sát với thực tế triển khai.
  • Khâu giải ngân: Tỷ lệ giải ngân so với kế hoạch ban đầu ở hầu hết các dự án trọng điểm đạt mức thấp (dưới 50%), cá biệt có dự án sau 5 năm chỉ giải ngân được hơn 20%, dẫn đến tình trạng phải gia hạn thời gian thực hiện từ 2 đến 4 năm. Nguyên nhân do vướng mắc trong thủ tục rút vốn, quy trình đấu thầu mua sắm phức tạp và khó khăn trong giải ngân các khoản chi thường xuyên phục vụ tập huấn, biên soạn tài liệu.
  • Khâu kiểm tra, quyết toán: Chậm trễ trong công tác xét duyệt quyết toán dự án hoàn thành; thiếu sự đồng nhất về số liệu giải ngân giữa hệ thống Kho bạc Nhà nước trong nước và báo cáo rút vốn của nhà tài trợ; thời gian xem xét hồ sơ quyết toán bị kéo dài.

Chương 3: Hoàn thiện quản lý vốn ODA các dự án tại Bộ Giáo dục và Đào tạo

Chương 3 xác định định hướng phát triển giáo dục và nhu cầu vốn ODA giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030, trong đó tổng hợp nhu cầu vốn chi đầu tư phát triển lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp tương ứng với chu trình quản lý:

  1. Hoàn thiện lập kế hoạch, dự toán: Nâng cao chất lượng dự báo nhu cầu vốn; xây dựng kế hoạch bám sát tiến độ chuyên môn và điều kiện tiên quyết của hiệp định vay; hoàn thiện phương pháp lập kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm và kế hoạch ngân sách 3 năm để giảm thiểu việc điều chỉnh dự toán trong năm ngân sách.
  2. Hoàn thiện thực hiện kế hoạch, giải ngân vốn ODA: Kiện toàn bộ máy quản lý theo mô hình phân cấp phù hợp (2 cấp hoặc 3 cấp tùy quy mô dự án); nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ ban quản lý dự án; chuẩn hóa quy trình rút vốn và kiểm soát chi qua Kho bạc Nhà nước; ứng dụng công nghệ thông tin trong hệ thống báo cáo điều hành để kịp thời điều chuyển vốn giữa các dự án chậm tiến độ sang dự án có khả năng giải ngân tốt.
  3. Hoàn thiện kiểm tra, đánh giá và quyết toán vốn: Xây dựng cơ chế kiểm tra nội bộ định kỳ; chuẩn hóa biểu mẫu đối chiếu số liệu 3 bên giữa Kho bạc Nhà nước, ban quản lý dự án và nhà tài trợ; đẩy nhanh công tác nghiệm thu khối lượng hoàn thành và giải quyết dứt điểm các vướng mắc chứng từ nhằm rút ngắn thời gian phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành.

Luận án xác định các điều kiện thực thi giải pháp và đưa ra các kiến nghị:

  • Với Quốc hội và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tháo gỡ vướng mắc trong việc sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi cho các nhiệm vụ chi thường xuyên ngành giáo dục; đơn giản hóa quy trình phê duyệt danh mục tài trợ và rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án.
  • Với các nhà tài trợ: Tăng cường đối thoại chính sách nhằm hài hòa hóa quy trình thủ tục đấu thầu, giải ngân và kiểm toán giữa quy định quốc tế và pháp luật Việt Nam; hỗ trợ đào tạo kỹ thuật cho nhân sự quản lý dự án.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa và bổ sung khoảng trống lý luận về quản lý vốn ODA cấp dự án trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tại Việt Nam.
  • Xác định rõ khái niệm, 7 đặc điểm quản lý, 5 nguyên tắc chỉ đạo, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quản lý vốn ODA cho giáo dục, đặc biệt là đặc thù quản lý hỗn hợp giữa chi đầu tư phát triển và chi sự nghiệp giáo dục, cùng tính chất sản phẩm đầu ra vô hình hướng tới phát triển con người.

Về mặt thực tiễn:

  • Phản ánh bức tranh toàn diện về quy mô và kết quả thực hiện 29 chương trình, dự án ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2005 - 2021 với số liệu phân rã chi tiết theo cơ cấu nguồn vốn (vay, viện trợ, đối ứng).
  • Làm rõ các nút thắt trong công tác lập kế hoạch, giải ngân thấp (dưới 50%) và sự chậm trễ trong quyết toán tại các dự án trọng điểm giai đoạn 2016 - 2021 (ETEP, SLSEMDAP2, RGEP).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo chu trình quản lý ngân sách và các kiến nghị cụ thể đối với Quốc hội, Chính phủ và các nhà tài trợ nhằm tháo gỡ cơ chế tài chính cho ODA giáo dục giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nguồn vốn ODA thuộc ngân sách nhà nước cấp phát toàn bộ do Bộ Giáo dục và Đào tạo làm cơ quan chủ quản, chưa bao quát các nguồn ODA cho vay lại hoặc các dự án ODA giáo dục do các địa phương, cơ sở giáo dục tự chủ trực tiếp quản lý.
  • Dữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung vào giai đoạn 2016 - 2021 và một số dự án trọng điểm đại diện cho giáo dục phổ thông và sư phạm, chưa khảo cứu chi tiết toàn bộ các dự án thuộc phân khúc giáo dục mầm non hay dạy nghề.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế quản lý vốn vay ODA theo hình thức cho vay lại đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập thực hiện tự chủ tài chính.
  • Khảo cứu so sánh mô hình quản trị dự án ODA giáo dục giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á nhằm tìm kiếm các giải pháp hài hòa hóa thủ tục tài chính quốc tế.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính - Ngân hàng và Quản lý công có thể tham khảo luận án về khung lý luận quản lý tài chính công, phương pháp phân tích chu trình ngân sách ODA và phương pháp tổng hợp số liệu thứ cấp từ các dự án quốc tế.

Các ban quản lý dự án ODA và cán bộ theo dõi tài chính tại Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể vận dụng trực tiếp các sơ đồ chu trình quản lý, quy trình lập dự toán, giải pháp phối hợp kiểm soát chi qua Kho bạc Nhà nước và phương thức chuẩn bị hồ sơ quyết toán dự án hoàn thành.

Các cơ quan quản lý vĩ mô (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Chính phủ) có thể sử dụng các phát hiện thực tiễn và nhóm kiến nghị của luận án làm căn cứ xem xét điều chỉnh các quy định pháp luật về quản lý ODA, đặc biệt là cơ chế phân bổ và thanh toán vốn vay ODA cho các hoạt động chi thường xuyên phi công trình trong lĩnh vực phát triển xã hội.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tỷ trọng vốn ODA trong tổng chi ngân sách dành cho ngành giáo dục và đào tạo tại Việt Nam là bao nhiêu? Theo số liệu tác giả trình bày, tổng chi ngân sách nhà nước cho giáo dục và đào tạo hằng năm ước đạt 20% tổng chi ngân sách quốc gia, trong đó nguồn vốn ODA chiếm tỷ trọng khoảng từ 5% đến 8% tùy từng năm ngân sách.

  2. Giai đoạn 2005 - 2021, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã thực hiện bao nhiêu dự án ODA với quy mô kinh phí và cơ cấu nguồn vốn ra sao? Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo thực hiện 29 chương trình, dự án ODA với tổng kinh phí phê duyệt là 1.925,39 triệu USD. Cơ cấu nguồn vốn bao gồm: vốn vay đạt 1.390,18 triệu USD (chiếm 72%), vốn viện trợ không hoàn lại đạt 300,66 triệu USD (chiếm 16%) và vốn đối ứng trong nước đạt 234,55 triệu USD (chiếm 12%). Tỷ lệ giải ngân chung của cả giai đoạn đạt 85% so với tổng mức phê duyệt.

  3. Tỷ lệ thành tố viện trợ không hoàn lại tối thiểu đối với các khoản vay ODA được quy định như thế nào? Theo định nghĩa được luận án tổng hợp, khoản vay ODA phải đảm bảo yếu tố không hoàn lại đạt ít nhất 35% đối với khoản vay có ràng buộc và ít nhất 25% đối với khoản vay không có ràng buộc. Các khoản vay có mức ưu đãi cao hơn thương mại nhưng chưa đạt tỷ lệ này được xếp vào nhóm vốn vay ưu đãi.

  4. Quản lý vốn ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo được tổ chức theo những mô hình nào? Vốn ODA tại Bộ Giáo dục và Đào tạo được tổ chức quản lý theo mô hình 3 cấp (Bộ Giáo dục và Đào tạo là cơ quan chủ quản – Cơ quan chủ dự án – Ban quản lý dự án) hoặc mô hình 2 cấp (Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa là cơ quan chủ quản vừa là chủ dự án – Ban quản lý dự án trực tiếp thực hiện).

  5. Điểm khác biệt cốt lõi của việc quản lý vốn ODA ngành giáo dục so với các dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật là gì? Sản phẩm đầu tư của ngành giáo dục và đào tạo là con người, tri thức và kỹ năng lao động – mang tính vô hình, khó đo lường bằng hiện vật trực tiếp như số km đường bộ, số lượng cầu hay giường bệnh. Đồng thời, nguồn vốn ODA giáo dục phải quản lý hỗn hợp giữa chi đầu tư xây dựng cơ bản và chi hoạt động thường xuyên (tập huấn, bồi dưỡng, biên soạn tài liệu, sách giáo khoa) trải rộng qua nhiều cấp học trên cả nước.

Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý vốn ODA cấp dự án trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo, làm rõ tính chất hỗn hợp giữa chi đầu tư phát triển và chi sự nghiệp giáo dục. Nghiên cứu phản ánh thực trạng quản lý tại Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2016 - 2021 với những hạn chế điển hình về tốc độ giải ngân thấp và sự chậm trễ trong quyết toán dự án hoàn thành. Hệ thống 3 nhóm giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát chu trình ngân sách, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác quản lý nguồn vốn ODA của ngành giáo dục đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.