Luận án Tiến sĩ về Quản lý Văn hóa Truyền thông tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch (2016-2021)

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý văn hóa truyền thông tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giai đoạn 2016-2021, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Viện Văn Hóa Nghệ Thuật Quốc Gia Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

256
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án tiến sĩ quản lý văn hóa truyền thông

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hoạt động quản lý văn hóavăn hóa truyền thông tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch trong giai đoạn 2016-2021. Nghiên cứu nhằm làm rõ vai trò của truyền thông trong việc hỗ trợ quản lý nhà nước về văn hóa, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này. Luận án sử dụng lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự (Agenda setting) làm cơ sở phân tích, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu liên ngành để đánh giá thực trạng và đề xuất hướng phát triển.

1.1. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở lý luận về quản lý văn hóatruyền thông chính sách, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Cách tiếp cận liên ngành bao gồm khoa học quản lý, văn hóa học, và xã hội học giúp phân tích toàn diện các vấn đề liên quan đến truyền thông văn hóa. Lý thuyết Thiết lập chương trình nghị sự được áp dụng để đánh giá cách thức truyền thông định hướng dư luận và tác động đến nhận thức của công chúng.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá thực trạng truyền thông văn hóa tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch giai đoạn 2016-2021, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các hoạt động truyền thông về văn bản chính sách, sự kiện văn hóa, và các lĩnh vực cụ thể như di sản văn hóa, lễ hội, và điện ảnh.

II. Thực trạng truyền thông văn hóa giai đoạn 2016 2021

Luận án đánh giá thực trạng truyền thông văn hóa tại Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch trong giai đoạn 2016-2021, tập trung vào các hoạt động như phát ngôn, cung cấp thông tin cho báo chí, và truyền thông chính sách. Kết quả cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực trong việc nâng cao hiệu quả truyền thông, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như thiếu chiến lược dài hạn, nguồn lực hạn chế, và sự tương tác kém giữa chủ thể truyền thông và công chúng.

2.1. Chủ thể và phương thức truyền thông

Chủ thể truyền thông bao gồm các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch, với các hoạt động chính như phát ngôn, tổ chức sự kiện, và truyền thông chính sách. Tuy nhiên, hiệu quả truyền thông còn hạn chế do thiếu sự chuyên nghiệp và nguồn lực tài chính không đủ đáp ứng nhu cầu.

2.2. Đối tượng tiếp nhận và hiệu quả truyền thông

Đối tượng tiếp nhận thông tin bao gồm người dân, các nhà quản lý văn hóa, và các nghệ sĩ. Mức độ tiếp nhận thông tin về văn bản chính sáchsự kiện văn hóa còn thấp, do thiếu sự tương tác và phản hồi từ phía công chúng. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác truyền thông trong việc hỗ trợ quản lý nhà nước về văn hóa.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông văn hóa

Luận án đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông văn hóa, bao gồm việc tăng cường nguồn lực, xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn, và nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ làm công tác truyền thông. Các giải pháp này nhằm đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa chủ thể truyền thông và công chúng, đồng thời hỗ trợ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước về văn hóa.

3.1. Tăng cường nguồn lực và chiến lược truyền thông

Giải pháp đầu tiên là tăng cường nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác truyền thông. Đồng thời, cần xây dựng chiến lược truyền thông dài hạn, phù hợp với từng lĩnh vực cụ thể như di sản văn hóa, lễ hội, và điện ảnh.

3.2. Nâng cao tính chuyên nghiệp và tương tác

Nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ làm công tác truyền thông thông qua đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng. Đồng thời, tăng cường sự tương tác giữa chủ thể truyền thông và công chúng thông qua các kênh truyền thông đa dạng và hiện đại.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ quản lý văn hóa truyền thông về văn hóa tại bộ văn hóa thể thao và du lịch giai đoạn 2016 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG CỦA BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Nhóm các công trình nghiên cứu về truyền thông và truyền thông chính sách 1. Ở nước ngoài Nghiên cứu về truyền thông được thế giới bắt đầu chú ý từ cuối những năm 30, đầu những năm 40 của thế kỷ XX.

Một câu hỏi lớn được đặt ra cho giới nghiên cứu lúc bấy giờ là vai trò và tầm quan trọng của truyền thông đối với xã hội. Khởi đầu cho câu trả lời là định nghĩa của Harold Laswell về truyền thông: “Who says what in which channel to whom with what effect” (tạm dịch là: Ai nói cái gì, bằng kênh nào, với ai, với hiệu ứng thế nào). Nhiều nhà nghiên cứu trong giai đoạn này cũng đã thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm để chứng minh khả năng tác động trực tiếp của truyền thông đến công chúng (Laswell, 1927; Hovland et. Vào những năm 1950, do ảnh hưởng của những vấn đề chính trị (nổi bật là cuộc chiến tranh lạnh), các nghiên cứu truyền thông có xu hướng phục vụ cho nhu cầu của các nhà lãnh đạo nhằm đề cao hệ tư tưởng chủ đạo của xã hội.

Ở Mỹ, các nhà nghiên cứu quan tâm đến các vấn đề về hiệu ứng truyền thông đối với công chúng. Về mặt kỹ thuật nghiên cứu, điểm nổi bật trong giai đoạn này là việc tiến hành nhiều nghiên cứu thực nghiệm, tinh lọc lại các kỹ thuật điều tra dư luận bằng bảng hỏi. Còn tại các nước xã hội chủ nghĩa, các nhà nghiên cứu về truyền thông quan tâm nhiều đến những vấn đề lý thuyết hơn là các nghiên cứu thực nghiệm. Năm 1956, tác phẩm Bốn Lý thuyết Truyền thông (Four Theories of the 13 Press) (Siebert, Peterson & Schramm, 1956) [130] đã trở thành tài liệu tham khảo chính cho các nghiên cứu so sánh trong lĩnh vực truyền thông chính trị, dù góc nhìn có phần hơi thiên vị.

Sự khác biệt giữa hai hệ thống chính trị Tư bản chủ nghĩa và Xã hội chủ nghĩa cũng dẫn đến những đối chiếu giữa các hệ thống và chính sách truyền thông. Cũng trong giai đoạn này, các nghiên cứu truyền thông dựa trên phương pháp định lượng trở nên phổ biến. Bước sang những năm 1980, nghiên cứu chính trị và dư luận xã hội không còn là mối ưu tiên hàng đầu đối với các nhà nghiên cứu truyền thông. Họ quan tâm hơn đến các ứng dụng của truyền thông trong việc đào tạo nhân lực, cung cấp kiến thức, xây dựng hình ảnh, thông qua đó đạt được các mục tiêu về phát triển kinh tế.

Các nghiên cứu về hiệu quả truyền thông xác định vai trò của Người Dẫn đường Dư luận (Opinion leader) và Thuyết Truyền thông Hai bước (Two Step) được vận dụng trong truyền thông để tác động đến công chúng. Bên cạnh đó, sự phát triển kinh tế cũng trở thành một trong các tiêu chí cơ bản để các nhà nghiên cứu phân tích và so sánh hiệu quả truyền thông. Tuy nhiên, có một mối lo ngại xuất hiện trong thời kỳ này là sự bất bình đẳng giữa nước giàu, nghèo trong lĩnh vực truyền thông. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng dòng chảy thông tin trên thế giới mang tính một chiều và không công bằng giữa các nước phát triển và đang phát triển.

Năm 1980, để hướng đến một thế giới công bằng hơn về truyền thông, Ủy ban Truyền thông Quốc tế thuộc UNESCO xuất bản báo cáo khoa học có tên gọi “Nhiều tiếng nói, một thế giới” (Many Voices, One World). Báo cáo này cung cấp một cái nhìn tổng quát về truyền thông và xã hội cũng như các vấn đề của truyền thông trên thế giới. Báo cáo cũng đề xuất các giải pháp như tăng cường sức mạnh của các chính sách truyền thông, đào tạo các nhà báo chuyên nghiệp về cả kỹ năng, kiến thức lẫn đạo đức và tinh thần trách nhiệm với xã hội. Đồng thời, nâng cao tính độc lập, tự quyết, dân chủ của hệ thống 14 truyền thông ở từng quốc gia.

Một xu hướng khác xuất hiện trong nghiên cứu truyền thông giai đoạn này là phân tích mối quan hệ giữa các phương tiện viễn thông với sự phát triển kinh tế - xã hội. Mối lưu tâm ở đây không tập trung vào các phương tiện truyền thông đại chúng mà tập trung vào mạng lưới truyền thông tương tác. Nhà nghiên cứu Hudson cho rằng, việc sử dụng điện thoại có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sản xuất của nền kinh tế và hội nhập với xã hội. Về mặt hiệu ứng truyền thông, xu hướng nhấn mạnh vai trò của công chúng dần dần chiếm ưu thế.

Thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses & Gratifications) bắt đầu nhìn nhận công chúng là chủ thể của hoạt động tiếp nhận nội dung truyền thông một cách chủ động theo nhu cầu của mình. Nhà nghiên cứu Stuart Hall theo trường phái Cultural Studies (tạm dịch là việc nghiên cứu các vấn đề liên quan đến văn hóa một cách hệ thống) đề xuất cách hiểu thông điệp truyền thông theo cơ chế mã hóa và giải mã. Các nhà nghiên cứu truyền thông cuối thế kỷ XX cũng dần tăng cường hơn mối quan tâm tìm hiểu hoạt động của các hãng truyền thông nói riêng và ngành công nghiệp truyền thông nói chung. Ở tầm quốc gia, giới nghiên cứu truyền thông cũng khảo sát những thay đổi của ngành công nghiệp truyền thông cùng các chính sách, quá trình tư nhân hóa, mua bán, sáp nhập, dân chủ và tự do hóa.

Ở từng quốc gia cụ thể, các chương trình truyền thông được mua lại từ các tập đoàn lớn đều được địa phương hóa cho phù hợp với sự tiếp nhận của công chúng. Đây là một trong những căn cứ để các nhà lý thuyết nhận định rằng những nền văn hóa bản địa tiếp thu các yếu tố văn hóa phương Tây thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng một cách chọn lọc và không lệ thuộc các cường quốc về mặt văn hóa. Năm 1995, Cuốn Essentials of Mass Communication Theory (Những vấn đề cơ bản của lý thuyết truyền thông đại chúng) của Arthur Asa Berger [93] 15 nhấn mạnh, khi nghiên cứu về truyền thông nên xem xét 5 yếu tố cơ bản, gồm: văn bản (nội dung của truyền thông), nghệ sĩ (người tạo ra tác phẩm được truyền đi bởi phương tiện truyền thông), khán giả (người đọc, nghe, xem tác phẩm thông qua phương tiện truyền thông), xã hội (nơi có khán giả) và một phương tiện truyền tải. Ngoài ra, tác giả cũng đưa ra định nghĩa các khái niệm như truyền thông, truyền thông đại chúng, một số cấp độ và mô hình quan trọng của quy trình truyền thông.

Năm 1997, Merrill Moưis và Christine Ogan lại tiếp cận vấn đề từ lý thuyết “sự hiện diện xã hội” để xem xét hiệu quả liên cá nhân của truyền thông bằng máy tính. Ông cho rằng truyền thông qua máy tính có mức độ hiện diện xã hội (các tín hiệu phi lời nói và hình ảnh) rất thấp so với dạng giao tiếp trực diện (face to face). Năm 1998, bài viết của David Gauntlett “Ten Things Wrong With the Media Effects Model” (tạm dịch: Mười sai lầm với mô hình hiệu quả truyền thông) [102] đã nêu ra những vấn đề mà các nhà nghiên cứu trước ông đã mắc phải. Trong tác phẩm viết sau đó, Gauntlett đã đề xuất các phương pháp nghiên cứu sáng tạo mới mà ở đó người tham gia được mời tạo ra các chương trình truyền thông, một quá trình tự thể hiện bản thân được cho là có thể giúp tìm hiểu sâu hơn về những đặc điểm tâm lý ẩn sâu trong mỗi cá nhân.

Năm 2000, luận án Tiến sĩ của Lloyd, Blake Te'Neil, Media influence on identity formation and social competence: Does music video impact adolescent development? (Ảnh hưởng của truyền thông đối với việc hình thành bản sắc và năng lực xã hội: Phải chăng video âm nhạc có ảnh hưởng tới sự phát triển của thanh thiếu niên?), University of Pennsylvania, 2000 [120] cho thấy, bằng các cuộc điều tra thực nghiệm để kiểm tra các quá trình nhận thức xảy ra khi thanh thiếu niên xem video âm nhạc thì giải trí có thể được giả định là một trong những lý do tại sao thanh thiếu niên xem video âm nhạc, lý thuyết truyền thông 16 đại chúng, lý thuyết phát triển vị thành niên đã cung cấp thêm các giải thích hợp lý về sự phát triển của thanh thiếu niên. Năm 2002, Introduction to Communication Studies (Giới thiệu các nghiên cứu về truyền thông) [109] là một trong 8 công trình của John Fiske đã được xuất bản về các vấn đề có liên quan tới truyền thông. Cuốn sách này được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1982 bởi Methuen & Co. Ltd, lần tái bản thứ hai vào năm 1990 bởi Routledge; tái bản lần ba vào năm 2002 trong thư viện điện tử Taylor & Francis.

Cuốn sách dày 200 trang, giới thiệu cho người đọc các khái niệm cơ bản về truyền thông, lý thuyết về truyền thông, các ứng dụng và lý thuyết cấu trúc, phương pháp thực chứng. Ông cho rằng truyền thông là trung tâm của mọi đời sống văn hóa, tức là không có truyền thông thì bất kỳ nền văn hóa nào cũng sẽ chết. Theo đó, việc nghiên cứu truyền thông bao hàm việc nghiên cứu về nền văn hóa mà truyền thông là một bộ phận hợp thành. Từ đó, tác giả này định nghĩa truyền thông là sự tương tác xã hội thông qua các thông điệp.Lievrouw và Sonia Livingstone, các tác giả cuốn Hand book of New Media - 2006 (Sổ tay phương tiện truyền thông mới) [116] thì phương tiện truyền thông mới là một thuật ngữ chỉ một ngành công nghệ và văn hóa, bao gồm: multimedia (truyền thông đa phương tiện), giải trí và thương mại điện tử.

Năm 2008, trong công trình Media Studies (Nghiên cứu truyền thông), tác giả S.Price [126] đã đi sâu khảo sát, nghiên cứu về các loại hình truyền thông, trong đó có các phương tiện truyền thông mới. Ông cũng đã bước đầu nghiên cứu về những thay đổi mà truyền thông mang lại cho cuộc sống. Năm 2009, từ hướng tiếp cận lai tạp (hybridization) với văn hóa, Ryoo phân tích làn sóng Hàn Quốc và đã chỉ ra rằng, thông qua các sản phẩm văn hóa được truyền tải bởi truyền thông, các mục tiêu về văn hóa và kinh tế không ngừng trộn lẫn vào nhau, thậm chí đến mức khó có thể phân biệt được, tức là 17 các biến đổi về kinh tế luôn kéo theo biến đổi về văn hóa và ngược lại, dẫn đến việc sẽ không có một căn tính (identity) cố định nào được thể hiện thông qua các sản phẩm văn hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Quản lý văn hóa truyền thông tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giai đoạn 2016-2021" là một nghiên cứu chuyên sâu về các chiến lược và thực tiễn quản lý văn hóa truyền thông trong giai đoạn hiện đại. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã triển khai các chính sách văn hóa, bảo tồn di sản, và thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vai trò của truyền thông trong việc lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, quản lý văn hóa, và những ai quan tâm đến lĩnh vực này.

Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ về sạp thái ở Tây Bắc xưa và nay, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu sắc về văn hóa địa phương và cách thức bảo tồn di sản. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ về chính sách dân tộc tại Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách văn hóa và xã hội trong bối cảnh đa dạng văn hóa. Cuối cùng, Bản toàn văn luận án là tài liệu không thể bỏ qua nếu bạn muốn đi sâu vào nghiên cứu chuyên ngành.