Tổng quan về luận án
Trong tiến trình phát triển kinh tế toàn cầu, sự gia tăng áp lực sản xuất công nghiệp và tiêu dùng đã tạo ra những tổn thất sinh thái nghiêm trọng, đặt các quốc gia trước yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện các công cụ tài khóa xanh. Tại Việt Nam, sau khi Luật Thuế bảo vệ môi trường (BVMT) được Quốc hội thông qua năm 2010 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2012, công cụ thuế gián thu này đã trở thành trụ cột quan trọng nhằm điều tiết hành vi xã hội và tạo lập nguồn lực công. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế của nghiên cứu sinh Phạm Bách Khoa (2021) với đề tài "Quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường ở Việt Nam" là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện vấn đề thuế sinh thái dưới lăng kính khoa học quản lý công và quản trị nhà nước, thay vì thuần túy tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật hành thu hay luật học tài chính đơn lẻ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án định vị bắt nguồn từ sự thiếu hụt các công trình đánh giá có hệ thống về hiệu lực thực thi và cơ chế tác động đa chiều của quản lý nhà nước (QLNN) đối với thuế BVMT tại một nền kinh tế chuyển đổi. Trước đó, các nghiên cứu trong nước (như Vũ Văn Cương, 2013; Nguyễn Thị Thanh Hoài, 2014; Nguyễn Đình Chiến, 2017) chủ yếu tập trung vào phân tích điều khoản luật, cơ cấu thuế suất hoặc hiệu ứng số thu ngân sách; trong khi các nghiên cứu quốc tế (như Yip, 2018; Oueslati, 2015; Kreiser và cộng sự, 2015) lại được đặt trong bối cảnh thị trường phát triển hoàn thiện. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng việc thiết lập mô hình đánh giá tác động của các nhân tố quản trị đến hiệu quả QLNN về thuế BVMT.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết cốt lõi được xác lập mạch lạc:
- RQ1: Cơ sở lý luận, bản chất nội hàm, tiêu chí đánh giá và hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả QLNN đối với thuế BVMT là gì?
- RQ2: Thực trạng thực thi chính sách, tổ chức bộ máy, hành thu và thanh kiểm tra thuế BVMT tại Việt Nam giai đoạn 2012–2019 diễn ra như thế nào? Những nút thắt nào đang cản trở hiệu quả quản lý?
- RQ3: Các nhân tố vĩ mô, năng lực bộ máy và trách nhiệm của đối tượng nộp thuế tác động như thế nào đến hiệu quả QLNN về thuế BVMT trong thực nghiệm?
- RQ4: Định hướng và hệ thống giải pháp đột phá nào cần được triển khai đến năm 2025, tầm nhìn 2030 nhằm tối ưu hóa công tác QLNN về thuế BVMT?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba học thuyết nền tảng: Lý thuyết Thuế Pigou (Pigouvian Tax - Pigou, 1920, 1932), Học thuyết Chi phí xã hội (Social Costs Theory - Kapp, 1950, 1972) và Lý thuyết Thất bại thị trường trong quản trị môi trường (Baumol & Oates, 1988). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc tái định hình thứ bậc mục tiêu quản lý: khẳng định mục tiêu bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường phải được đặt ở vị trí ưu tiên cao nhất, vượt lên trên mục tiêu gia tăng số thu cho ngân sách nhà nước (NSNN).
Về phạm vi và quy mô thực nghiệm, luận án bao quát dữ liệu thứ cấp toàn diện giai đoạn 2012–2019 từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan, ghi nhận số thu thuế BVMT tăng trưởng gần 6 lần từ 11.160 tỷ đồng (năm 2012) lên 64.463 tỷ đồng (năm 2019), chiếm tỷ trọng 4,16% tổng thu NSNN và đóng góp 1,07% GDP. Dữ liệu sơ cấp được thu thập công phu thông qua phỏng vấn chuyên sâu 28 chuyên gia và điều tra khảo sát thực nghiệm 223 mẫu (gồm 68 cán bộ quản lý/chuyên gia và 155 doanh nghiệp chịu thuế trên phạm vi toàn quốc).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy thuế sinh thái đã trải qua tiến trình phát triển học thuật sâu rộng từ cuối thế kỷ XX. Các công trình nghiên cứu vĩ mô đã phân tích sâu sắc tác động kinh tế của sắc thuế này: Yip (2018) chỉ ra sự dịch chuyển tiêu cực của thị trường lao động trong các ngành thâm dụng năng lượng khi bị áp thuế môi trường; Oueslati (2014, 2015) sử dụng mô hình tăng trưởng nội sinh chứng minh cải cách thuế môi trường kết hợp tái cấu trúc chi tiêu công mang lại phúc lợi dài hạn dù phải chịu chi phí chuyển tiếp trong ngắn hạn; Abdullah & Morley (2014) kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa thuế môi trường và tăng trưởng GDP trong khối EU và OECD; trong khi Liu (2013) phân tích mức thuế sinh thái tối ưu dưới tác động của hành vi trốn thuế.
Ở nhánh nghiên cứu về công tác QLNN và thực thi thể chế, Hafstead & Williams (2018) chứng minh việc điều tiết môi trường tạo ra sự chuyển dịch việc làm liên ngành; Bachus (2017) định vị thuế môi trường như một công cụ chính sách quản lý hỗn hợp trong chiến lược phát triển bền vững; Kreiser và cộng sự (2015) nhấn mạnh các quốc gia đang đối mặt với sự thiếu hụt kiến thức quản trị khi phối hợp thuế sinh thái với các công cụ điều tiết khác; Böcher (2012) xây dựng khung phân tích chính sách môi trường tại Đức, vạch rõ xung đột quyền lực giữa các nhóm lợi ích trong quy trình hoạch định thể chế thuế; Bailey (2002) và Bontems & Bourgeon (2005) khẳng định tính ưu việt của cơ chế quản trị dựa trên thị trường kết hợp giám sát cưỡng chế tuân thủ.
Trong nước, các công trình học thuật đã tiệm cận nhiều khía cạnh: Vũ Văn Cương (2013) tiếp cận pháp luật quản lý thuế dưới góc độ luật học; Phạm Thị Mỹ Linh (2019) nghiên cứu hành vi tuân thủ thuế tại Hà Nội, chỉ ra vai trò của xác suất thanh tra và xử phạt; Ho Hoang-Anh (2016) khảo sát dữ liệu bảng doanh nghiệp vừa và nhỏ, khẳng định nhận thức pháp luật là động lực tiên quyết thúc đẩy tuân thủ quy định môi trường; Đinh Trọng Khang (2016) và Nguyễn Đình Chiến (2017) phân tích sự thiếu đồng bộ trong phối hợp liên ngành giữa tài chính và tài nguyên môi trường; Nguyen Van Chan & Coxhead (2011) sử dụng mô hình cân bằng tổng thể (GEMPACK) cảnh báo tác động suy giảm tăng trưởng GDP ngắn hạn nếu không có chính sách hoàn trả doanh thu thuế hợp lý.
Tranh luận học thuật quốc tế và trong nước hiện chia thành hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Goulder & Parry, 2008; Yip, 2018; Nguyen & Coxhead, 2011): Cho rằng thuế môi trường gia tăng gánh nặng chi phí tư nhân, làm giảm năng lực cạnh tranh ngắn hạn của doanh nghiệp và bóp méo thị trường lao động nếu nguồn thu chỉ được dùng để bù đắp thâm hụt ngân sách chung.
- Quan điểm thứ hai (Pearce, 1991; Weizsäcker & Jesinghaus, 1992; Bachus, 2017; Oueslati, 2015): Cổ súy "Lý thuyết Lợi ích kép" (Double Dividend Theory), khẳng định thuế môi trường tạo ra "cổ tức thứ nhất" là làm sạch hệ sinh thái và "cổ tức thứ hai" là thúc đẩy hiệu quả kinh tế thông qua giảm thuế đánh vào lao động và vốn, kích thích đổi mới công nghệ sạch.
Luận án của NCS. Phạm Bách Khoa đã định vị chính xác vị trí học thuật của mình tại điểm giao thoa giữa kinh tế học môi trường và khoa học quản lý công. So sánh với các mô hình quốc tế như cơ chế định giá môi trường của Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển (sử dụng cơ chế thuế mô-đun phân bổ nguồn thu minh bạch cho tái thiết sinh thái - Piciu & Trica, 2012) và khung chính sách điều tiết của Đức (Böcher, 2012), công trình làm rõ tính đặc thù của Việt Nam: một nền kinh tế đang phát triển sử dụng công cụ thuế gián thu tuyệt đối nhưng còn thiếu cơ chế tài chính ràng buộc nguồn thu với mục tiêu bảo tồn hệ sinh thái.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển trong điều kiện thực tiễn của một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:
Thứ nhất, công trình mở rộng Lý thuyết Thuế Pigou (Pigou, 1920, 1932) bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện năng lực đo lường phát thải cận biên còn hạn chế tại các nước đang phát triển, việc áp dụng thuế gián thu đánh vào sản phẩm gây hại (output tax/product tax) là giải pháp tối ưu thứ hai (second-best solution) thay thế cho thuế phát thải trực tiếp (emission tax). Tuy nhiên, mức thuế tuyệt đối cần được thiết kế dựa trên chu kỳ sống của sản phẩm nhằm nội hóa đầy đủ chi phí ngoại ứng tiêu cực (negative externalities).
Thứ hai, kế thừa và phát triển Học thuyết Chi phí xã hội (Social Costs Theory của Kapp, 1950, 1972), luận án giải quyết quan hệ quyền lực bất đối xứng giữa chủ thể gây ô nhiễm và cộng đồng gánh chịu tổn thất. Luận án luận giải rằng QLNN đối với thuế BVMT là phương thức hành chính - kinh tế bắt buộc nhằm ngăn chặn sự dịch chuyển phi thị trường các chi phí suy thoái môi trường sang các tầng lớp dân cư dễ bị tổn thương.
Thứ ba, luận án tạo nên bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift) khi xác lập hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả QLNN về thuế BVMT. Công trình bác bỏ quan điểm truyền thống xem thuế môi trường là công cụ tài khóa thuần túy phục vụ tăng thu ngân sách, xác lập luận điểm khoa học: Tiêu chí kiểm soát ô nhiễm, giảm thiểu phát thải và nâng cao ý thức sinh thái xã hội phải là mục tiêu tối thượng; tiêu chí số thu ngân sách chỉ đóng vai trò thứ yếu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu trúc hóa dựa trên sự tích hợp đa ngành giữa:
- Lý thuyết Thất bại thị trường (Market Failure Theory): Giải thích căn nguyên cần sự can thiệp của Nhà nước vào các ngoại ứng tiêu cực.
- Lý thuyết Lựa chọn công cụ chính sách (Instrument Choice Theory - Böcher, 2012; Milne, 2011): Định vị thuế BVMT trong tương quan với công cụ thông tin, công cụ hợp tác và kiểm soát mệnh lệnh trực tiếp.
- Lý thuyết Bền vững mạnh (Strong Sustainability Theory): Đảm bảo tài nguyên tự nhiên không bị suy giảm vượt ngưỡng phục hồi sinh thái thông qua điều tiết tài chính.
Khung phân tích quy định rõ điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng đối với loại thuế gián thu thu vào khâu sản xuất hoặc nhập khẩu hàng hóa gây tác hại môi trường tại các quốc gia đang phát triển; không áp dụng đồng nhất cho các khoản phí, lệ phí xử phạt vi phạm xả thải đột xuất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Positivism & Post-positivism / Pragmatism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai: Cấp độ vĩ mô khảo sát hệ thống thể chế, bộ máy điều hành và chính sách tài khóa của các cơ quan quản lý Trung ương và địa phương; Cấp độ vi mô khảo sát thực trạng tuân thủ, năng lực tài chính và phản ứng hành vi của các doanh nghiệp thuộc diện chịu thuế BVMT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các giai đoạn chặt chẽ:
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc 28 chuyên gia, nhà khoa học và cán bộ quản lý cấp cao công tác tại Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan, Bộ Tài nguyên và Môi trường và các trường đại học khối kinh tế. Nội dung phỏng vấn nhằm thẩm định tính giá trị nội dung (content validity) của khung lý thuyết và hiệu chỉnh bộ câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Giai đoạn định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu khảo sát chính thức gồm 223 đối tượng hợp lệ, được phân bổ gồm: 68 chuyên gia, nhà quản lý am hiểu sâu về cơ chế chính sách và 155 doanh nghiệp trực tiếp sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu các mặt hàng thuộc diện chịu thuế BVMT (xăng dầu, túi ni lông, hóa chất HCFC, thuốc bảo vệ thực vật...) trên toàn quốc.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đối chiếu đa nguồn dữ liệu: dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2019 (báo cáo quyết toán NSNN, thống kê thanh tra thuế, chỉ số vĩ mô từ World Bank, UNESCAP), dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia và dữ liệu khảo sát thực nghiệm diện rộng.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Đánh giá độ nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.70$), phân tích thành tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (yêu cầu hệ số KMO $\ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với $p < 0.001$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.50$).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS và MS Excel:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) để đánh giá thực trạng từng cấu phần quản lý.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm tra sớm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Mô hình hóa tác động đồng thời của các nhóm nhân tố đến biến phụ thuộc là "Hiệu quả công tác QLNN đối với thuế BVMT".
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Đánh giá hiện tượng phương sai thay đổi (heteroscedasticity), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF < 2.0), kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư chuẩn hóa (Standardized Residuals).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định tính và mô hình định lượng đã mang lại 5 phát hiện đột phá:
Thứ nhất, Nhận thức và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp là biến số tác động thuận chiều mạnh mẽ nhất đến hiệu quả QLNN. Dữ liệu thực nghiệm bác bỏ định kiến cho rằng hành vi nộp thuế thuần túy bị chi phối bởi lợi ích kinh tế ngắn hạn. Khi doanh nghiệp thấu hiểu tác hại sinh thái của sản phẩm, mức độ tự nguyện tuân thủ thuế tăng vọt, làm giảm đáng kể chi phí cưỡng chế hành chính.
Thứ hai, Nút thắt của sự trì trệ không xuất phát từ năng lực tài chính của doanh nghiệp hay sự phức tạp của thủ tục kê khai, mà nằm ở hiệu lực bộ máy quản lý và tính nghiêm minh trong thanh tra, kiểm tra. Phân tích hồi quy chỉ ra hai nhân tố: (1) Năng lực tổ chức bộ máy QLNN và (2) Hoạt động thanh kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật môi trường có tác động mang tính quyết định với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$).
Thứ ba, Bất cập nghiêm trọng trong cơ cấu nguồn thu và đối tượng chịu thuế. Số thu thuế BVMT tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc từ 11.160 tỷ đồng (năm 2012) lên 64.463 tỷ đồng (năm 2019) – chiếm 4,16% tổng thu NSNN, nhưng cơ cấu nguồn thu lại phụ thuộc lệch pha vào nhóm hàng xăng dầu (chiếm trên 90% tổng số thu). Trong khi đó, các sản phẩm có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường rất lớn như chất thải phóng xạ, hóa chất tẩy rửa công nghiệp, pin, ắc quy chưa được bao quát đầy đủ trong Luật Thuế BVMT.
Thứ tư, Mâu thuẫn giữa hành thu và sử dụng nguồn lực tài chính xanh. Căn cứ Điều 2 Luật Thuế BVMT:
"Thuế bảo vệ môi trường là loại thuế gián thu, thu vào sản phẩm, hàng hóa khi sử dụng gây tác động xấu đến môi trường."
Tuy nhiên, nguồn thu từ thuế BVMT hiện hòa chung vào ngân sách nhà nước theo Luật Ngân sách nhà nước mà chưa có cơ chế trần chi (earmarking) hoặc phân bổ tương ứng cho các chương trình mục tiêu quốc gia về phục hồi môi trường và phát triển năng lượng tái tạo, dẫn đến sự suy giảm niềm tin tuân thủ của doanh nghiệp.
Thứ năm, Tồn tại khoảng cách lớn giữa quy định pháp lý và năng lực giám sát kỹ thuật của cơ quan hành thu. Tình trạng thiếu thiết bị kiểm chuẩn hàm lượng chất gây ô nhiễm (như túi ni lông tự hủy sinh học hay hàm lượng dung dịch HCFC) khiến công tác phân loại tính thuế tại cơ quan Hải quan và cơ quan Thuế gặp nhiều rủi ro gian lận.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Công trình bổ sung vào lý thuyết hành chính công một khung đánh giá hiệu quả thuế sinh thái đa chiều, tích hợp giữa quản trị tài chính và quản trị sinh thái bền vững tại các quốc gia đang chuyển đổi thể chế.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ chỉ báo và thang đo chuẩn hóa về năng lực QLNN đối với thuế môi trường, có khả năng áp dụng mở rộng cho các nghiên cứu về thuế tài nguyên, phí phát thải và thị trường hạn ngạch carbon.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở để các doanh nghiệp chuyển dịch chiến lược sản xuất kinh doanh theo hướng kinh tế tuần hoàn, chủ động đầu tư công nghệ xử lý chất thải nhằm giảm thiểu chi phí thuế gián thu cấu thành trong giá bán sản phẩm.
- Hàm ý chính sách vĩ mô:
- Hoàn thiện thể chế: Sửa đổi Luật Thuế BVMT theo hướng mở rộng diện chịu thuế đối với các hóa chất công nghiệp độc hại, túi ni lông không thân thiện môi trường; xây dựng lộ trình tích hợp sắc thuế carbon (Carbon Tax) trong bối cảnh thực thi EVFTA và cơ chế CBAM của EU.
- Kiện toàn bộ máy: Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành thời gian thực (real-time data sharing) giữa Bộ Tài chính (Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan) và Bộ Tài nguyên & Môi trường.
- Tăng cường cưỡng chế: Nâng cao tần suất thanh tra chuyên đề, xử phạt nghiêm khắc các hành vi gian lận dán nhãn bao bì sinh thái giả để trốn thuế.
- Minh bạch hóa phân bổ tài chính: Thành lập Quỹ Chuyển dịch Năng lượng và Tái tạo Môi trường từ nguồn trích cố định của thuế BVMT để tái đầu tư hạ tầng xanh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều phát hiện đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu và thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp mới phản ánh giai đoạn 2012–2019, chưa bao quát đầy đủ những biến động kinh tế - xã hội phức tạp của giai đoạn đại dịch COVID-19 và các cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) tại COP26.
- Giới hạn mẫu khảo sát: Cỡ mẫu định lượng 223 phiếu tuy đáp ứng chuẩn kỹ thuật phân tích EFA và hồi quy nhưng chưa bao phủ hết các doanh nghiệp tại các địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa – nơi công tác quản lý tài nguyên môi trường còn nhiều đặc thù.
- Giới hạn phương pháp: Sử dụng mô hình hồi quy cắt ngang (Cross-sectional regression) chưa phản ánh được sự biến thiên động theo chuỗi thời gian (Time-series / Panel Data) của hành vi doanh nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai được gợi mở gồm 5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu kinh tế lượng vĩ mô sử dụng mô hình cân bằng tổng thể động (DSGE/CGE) để lượng hóa tác động của việc áp dụng thuế carbon đối với tăng trưởng GDP và việc làm tại Việt Nam.
- Ứng dụng lý thuyết Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics) để phân tích các yếu tố thúc đẩy tính tự nguyện tuân thủ thuế xanh của doanh nghiệp.
- Đánh giá tác động tương hỗ giữa thuế BVMT và thị trường giao dịch hạn ngạch phát thải (ETS).
- Nghiên cứu tác động xuyên biên giới của hàng rào thuế quan carbon (như CBAM) đến các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
- Mở rộng mẫu khảo sát dọc (Longitudinal survey) theo dõi phản ứng công nghệ của doanh nghiệp qua từng giai đoạn nâng mức thuế suất tuyệt đối.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị tác động sâu sắc trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng trong nghiên cứu chính sách tài khóa xanh và quản trị công tại các viện nghiên cứu, trường đại học; ước tính tạo ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành kinh tế học môi trường.
- Chuyển dịch khu vực công nghiệp: Thúc đẩy các ngành công nghiệp năng lượng, hóa chất và bao bì tái cơ cấu quy trình sản xuất, chuyển đổi sang các chất phụ gia và vật liệu tự hủy thân thiện với hệ sinh thái.
- Tác động chính sách quốc gia: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở khoa học để Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ Tài chính và Bộ Tài nguyên & Môi trường sửa đổi, bổ sung các nghị định, thông tư hướng dẫn Luật Thuế BVMT và Luật BVMT 2020.
- Lợi ích xã hội và vị thế quốc tế: Góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng qua việc giảm thiểu các nguồn phát thải độc hại; khẳng định nỗ lực thực thi cam kết quốc tế của Chính phủ Việt Nam đối với Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống y văn chuyên sâu, khung lý thuyết tích hợp và bộ thang đo định lượng chuẩn hóa về quản trị thuế môi trường để phát triển các đề tài liên quan.
- Giảng viên và nhà khoa học cao cấp: Sử dụng các luận điểm khoa học và kết quả kiểm định thực nghiệm để làm phong phú nội dung giảng dạy kinh tế công, tài chính công và quản lý tài nguyên môi trường.
- Bộ phận R&D và quản trị doanh nghiệp: Nắm bắt xu hướng hoàn thiện pháp luật thuế để chủ động tối ưu hóa chi phí sản xuất, đổi mới công nghệ sạch và xây dựng báo cáo phát triển bền vững (ESG).
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Khai thác hệ thống kiến nghị chính sách, lộ trình điều chỉnh biểu thuế và giải pháp kiện toàn bộ máy thanh tra để xây dựng khung khổ pháp lý đồng bộ, khả thi.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thuế Pigou (Pigou, 1920, 1932) và Học thuyết Chi phí xã hội (Kapp, 1950, 1972) trong điều kiện thị trường chuyển đổi, xác lập luận điểm: QLNN đối với thuế BVMT phải định vị mục tiêu bảo vệ sinh thái là ưu tiên tối thượng, thay đổi căn bản mô thức đánh giá truyền thống vốn coi trọng chỉ tiêu số thu ngân sách.
2. Điểm mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: Khác với các công trình thuần túy luật học (như Vũ Văn Cương, 2013) hoặc nghiên cứu định tính đơn lẻ, luận án đã tiên phong ứng dụng thiết kế hỗn hợp chuẩn mực (Mixed-methods): kết hợp phỏng vấn sâu 28 chuyên gia đầu ngành với mô hình hồi quy đa biến từ mẫu khảo sát 223 đối tượng thực nghiệm (68 chuyên gia và 155 doanh nghiệp) trên phần mềm SPSS, kiểm định chặt chẽ độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và giá trị cấu trúc (EFA).
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất và có số liệu hỗ trợ ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là rào cản lớn nhất của hiệu quả QLNN không nằm ở năng lực tài chính của doanh nghiệp hay quy trình thủ tục nộp thuế, mà nằm ở sự thiếu nghiêm minh trong thanh tra, kiểm tra và năng lực phối hợp liên ngành. Dù số thu tăng gần 6 lần (từ 11.160 tỷ đồng năm 2012 lên 64.463 tỷ đồng năm 2019, đóng góp 4,16% NSNN), trên 90% số thu vẫn chỉ tập trung vào xăng dầu, cho thấy công tác quản lý các nhóm hàng gây ô nhiễm khác còn nhiều kẽ hở.
4. Luận án có cung cấp quy trình và giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Trả lời: Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch toàn bộ quy trình tái lặp nghiên cứu tại hệ thống phụ lục: Bộ câu hỏi phỏng vấn sâu (Phụ lục 3), Danh sách chuyên gia tham vấn (Phụ lục 4), Bảng hỏi khảo sát doanh nghiệp (Phụ lục 5), Bảng hỏi khảo sát cán bộ quản lý (Phụ lục 6) cùng bộ thông số thống kê mô tả mẫu chi tiết (Phụ lục 7, 8).
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới giai đoạn 2025–2030 với 3 trọng tâm: (1) Thiết lập mô hình kinh tế lượng đo lường ngưỡng thuế carbon tối ưu cho Việt Nam; (2) Nghiên cứu cơ chế phối hợp tài khóa - tiền tệ tài trợ chuyển dịch năng lượng xanh; (3) Hoàn thiện khung thể chế liên kết vùng trong kiểm soát ô nhiễm và quản trị thuế sinh thái.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Phạm Bách Khoa là công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nhà nước đối với thuế bảo vệ môi trường tại Việt Nam:
- Về mặt lý luận, công trình đã hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh khung lý thuyết QLNN đối với thuế BVMT gồm 4 cấu phần trụ cột: hoàn thiện thể chế; kiện toàn bộ máy; tổ chức hành thu; thanh tra, kiểm tra và cưỡng chế tuân thủ.
- Về mô thức quản trị, luận án khẳng định nguyên tắc bất biến: Mục tiêu bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững phải là trọng tâm xuyên suốt, chi phối mọi cải cách về chính sách thuế sinh thái.
- Về mặt thực nghiệm, luận án đã định lượng hóa thành công tác động của 6 nhóm nhân tố, nhận diện chính xác các điểm nghẽn về nhận thức doanh nghiệp, sự lỏng lẻo trong thanh tra và sự lệch pha trong cơ cấu nguồn thu thuế.
- Về mặt chính sách, công trình đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, có tính khả thi cao đến năm 2025, định hướng 2030, trọng tâm là mở rộng cơ sở tính thuế, nâng cao hiệu lực bộ máy liên ngành và chuẩn bị các điều kiện tích hợp thuế carbon.
- Về tầm nhìn học thuật, luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về tài chính sinh thái, cung cấp nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ Việt Nam hiện thực hóa các cam kết quốc tế về phát triển bền vững và trung hòa carbon trong kỷ nguyên mới.