Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thúy Liễu (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 62 38 01 07, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Hoàng Thế Liên, bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam năm 2016) tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo hộ tên thương mại của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây, tên thương mại ít được quan tâm và không được xem là tài sản của doanh nghiệp. Bước sang nền kinh tế thị trường, tên thương mại đã thực sự trở thành tài sản vô hình quan trọng gắn liền với sự phát triển và giá trị của doanh nghiệp. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước ghi nhận và điều chỉnh đối tượng này thông qua Bộ luật Dân sự (năm 1995, 2005), Luật Doanh nghiệp (năm 2005, 2014), Luật Thương mại (năm 1997, 2005), Luật Sở hữu trí tuệ (năm 2005, sửa đổi bổ sung năm 2009) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm đáp ứng chuẩn mực quốc tế như cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Xuyên Thái Bình Dương (TPP).
Tuy nhiên, xét về mặt hiệu quả, hệ thống quy định hiện hành còn bộc lộ nhiều bất cập:
- Quy định về tên thương mại còn phân tán ở nhiều văn bản luật khác nhau, tồn tại xung đột giữa pháp luật doanh nghiệp và pháp luật sở hữu trí tuệ trong việc xác lập, bảo hộ tên riêng của doanh nghiệp.
- Hiện tượng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, cạnh tranh không lành mạnh và tranh chấp liên quan đến tên thương mại diễn biến phức tạp nhưng chế tài xử lý và cơ chế thực thi còn thiếu đồng bộ.
- Chưa có công trình khoa học nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện cả về lý luận lẫn thực tiễn áp dụng pháp luật đối với tên thương mại của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là: nhận diện đầy đủ bản chất của pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp; xây dựng khái niệm về tên thương mại của doanh nghiệp và khái niệm pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp; đánh giá khách quan thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế, chấm dứt hành vi xâm phạm và nâng cao hiệu quả bảo vệ tên thương mại của doanh nghiệp nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, Nhà nước và người tiêu dùng.
Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 3 nhóm nhiệm vụ cụ thể:
- Nhiệm vụ 1 (Lý luận): Nghiên cứu cơ sở lý luận về tên thương mại của doanh nghiệp; phân biệt tên thương mại với các đối tượng tương tự (tên doanh nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu); phân tích nội dung pháp luật, điều kiện xác lập và bảo hộ tên thương mại.
- Nhiệm vụ 2 (Thực trạng): Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn xác lập, bảo vệ, thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ 3 (Giải pháp): Xác định các yêu cầu, định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật cũng như nâng cao hiệu lực áp dụng trong thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Việc bảo hộ tên thương mại của doanh nghiệp bằng pháp luật, bao gồm các vấn đề lý luận pháp lý, quy định pháp luật thực định và hoạt động thực thi bảo vệ tên thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp tại Việt Nam trong mối tương quan với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS, Thỏa ước Madrid, cam kết WTO, TPP) và kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tên thương mại và pháp luật về tên thương mại theo các nhóm nội dung chính.
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
- Nghiên cứu về vai trò và giá trị kinh tế của tên thương mại: Các tác giả Ian McClure, John R Olesen, John Turner chỉ ra rằng tên thương mại được ghi nhận và thực thi tại hơn 200 khu vực địa lý trên thế giới, tạo lập lợi thế kinh doanh cho doanh nghiệp. Tác giả AL Ries & Laura Ries phân tích tiến trình xây dựng nhãn hiệu và thương hiệu, khẳng định người tiêu dùng nhận diện sản phẩm qua nhãn hiệu bắt nguồn từ tên công ty (như GE, Coca-Cola, IBM). Báo cáo năm 2013 của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và tuyên bố của Tổng Giám đốc Francis Curry nhấn mạnh các doanh nghiệp toàn cầu chi gần 500 tỷ USD mỗi năm cho việc phát triển thương hiệu nhằm bảo vệ danh tiếng và tài sản của doanh nghiệp.
- Cơ chế xác lập quyền tại các quốc gia: Quyền đối với tên thương mại trên thế giới được hình thành theo ba cơ chế chính: (i) Xác lập thông qua hành vi sử dụng thực tế (đa số các nước theo Công ước Paris); (ii) Xác lập qua đăng ký bắt buộc (một số nước xã hội chủ nghĩa trước đây, khu vực Trung Mỹ); (iii) Kết hợp giữa sử dụng hoặc đăng ký có khuyến khích (Thụy Điển, Sri Lanka, Tây Ban Nha); riêng Hoa Kỳ xác lập quyền theo nguyên tắc ưu tiên sử dụng kết hợp nộp đơn bảo hộ tích hợp.
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp quốc tế: Luận án điểm lại các án lệ tiêu biểu của Tòa án Liên minh Châu Âu (CJEU) và Văn phòng Hài hòa hóa Thị trường Nội khối (OHIM) như: vụ án BABY DRY and DRY BABY (C-383/99P - Procter&Gamble v OHIM); vụ án nhãn hiệu MENOCHRON (T-473/11 - WELEDA v OHIM); vụ án Netto Marken (C-420/13); vụ STAR (T-199/13 - DTM RICAMBI v OHMI); và phán quyết ngày 10/07/2014 trong vụ tranh chấp thiết kế cửa hàng bán lẻ giữa Apple Inc v Deutsches Patent- und Markenamt (C-421/13).
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Lý luận và điều kiện bảo hộ tên thương mại: Các tác giả Bùi Huyền, Lê Đình Nghị, Vũ Thị Hải Yến, Lê Thị Nam Giang, Phạm Vũ Khánh Toàn, Nguyễn Thị Quế Anh phân tích cơ sở xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại dựa trên việc sử dụng thực tế, không bắt buộc đăng ký theo Điều 8 Công ước Paris và Luật Sở hữu trí tuệ. Tác giả Lê Tùng phân tích khó khăn trong việc nhận diện tên thương mại để làm căn cứ hủy bỏ hiệu lực của nhãn hiệu trùng lặp.
- Đóng góp sửa đổi pháp luật: Trong quá trình hoàn thiện Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2009, các chuyên gia như TS. Dương Tử Giang, TS. Phạm Vũ Khánh Toàn và Công ty luật Baker & McKenzie đã kiến nghị cụ thể hóa các điều kiện xác lập và bảo vệ tên thương mại.
| Hướng nghiên cứu chính |
Tác giả, tổ chức tiêu biểu |
Nội dung trọng tâm |
| Vai trò và bản chất kinh tế của tên thương mại |
Ian McClure, John R Olesen, John Turner, AL Ries & Laura Ries, WIPO |
Khẳng định giá trị tài sản vô hình, mức độ nhận diện thương mại tại hơn 200 khu vực địa lý. |
| Cơ chế xác lập và bảo hộ quốc tế |
Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS, Tòa án CJEU |
Bảo hộ tự động qua sử dụng (Điều 8 Paris), nghĩa vụ thực thi (Điều 41 TRIPS), giải quyết xung đột nhãn hiệu và tên thương mại. |
| Lý luận pháp lý và điều kiện bảo hộ tại Việt Nam |
Bùi Huyền, Nguyễn Thị Quế Anh, Lê Đình Nghị, Lê Thị Nam Giang |
Tính phân biệt, sự cần thiết ghi nhận quyền đối với tên thương mại nổi tiếng, bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp. |
| Phân định tên thương mại với các đối tượng liên quan |
Lê Tùng, Phạm Vũ Khánh Toàn, Vũ Thị Hải Yến |
Phân biệt tên thương mại với tên doanh nghiệp trong Luật Doanh nghiệp và nhãn hiệu trong Luật Sở hữu trí tuệ. |
| Kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện pháp luật |
TS. Dương Tử Giang, TS. Phạm Vũ Khánh Toàn, Baker & McKenzie |
Đề xuất giải pháp hoàn thiện cơ chế xác lập, khắc phục tình trạng trùng lặp tên doanh nghiệp và tên thương mại. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình trước đây đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ, luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống mang tính hệ thống:
- Xây dựng một định nghĩa chuẩn xác về tên thương mại của doanh nghiệp gắn liền với thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp, làm rõ ranh giới với "khu vực kinh doanh" và "lĩnh vực kinh doanh".
- Phân tích toàn diện mối quan hệ biện chứng và các xung đột pháp lý giữa ba tầng nấc: Tên doanh nghiệp (Luật Doanh nghiệp) - Tên thương mại (Luật Sở hữu trí tuệ) - Nhãn hiệu / Thương hiệu.
- Đánh giá thực trạng áp dụng các biện pháp hành chính, dân sự tại Việt Nam và đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp, hành pháp và tư pháp đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng các cơ sở lý thuyết và nguyên tắc pháp lý nền tảng:
- Lý thuyết về cạnh tranh: Được sử dụng để đánh giá thực trạng thực hiện pháp luật và cơ chế bảo vệ tên thương mại chống lại các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường.
- Nguyên tắc thương mại công bằng và nguyên tắc cân bằng lợi ích: Phân tích sự dung hòa giữa quyền độc quyền khai thác tài sản vô hình của chủ sở hữu tên thương mại với lợi ích chung của xã hội và quyền lợi người tiêu dùng.
- Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment - NT): Căn cứ theo các cam kết của WTO và Hiệp định TRIPS nhằm bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân nước ngoài được đối xử không kém thuận lợi hơn so với chủ thể trong nước.
- Quan điểm về tự do kinh doanh, tự do hợp đồng và vai trò quản lý của Nhà nước: Làm cơ sở phân tích quyền định đoạt, chuyển nhượng tên thương mại đi kèm với cơ sở sản xuất kinh doanh.
- Quan điểm của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Kim chỉ nam định hướng việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật kinh tế và sở hữu trí tuệ.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu chung: Pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp bao gồm những nội dung nào? Đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu của việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ về tên thương mại của doanh nghiệp chưa?
- Câu hỏi cụ thể 1: Tên thương mại là gì? Nội hàm của nó ra sao? Phân biệt dấu hiệu cấu thành tên thương mại của doanh nghiệp với tên doanh nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu?
- Câu hỏi cụ thể 2: Những khía cạnh lý luận nào cần kế thừa và phát triển? Yếu tố nào mang tính phổ biến quốc tế và yếu tố nào mang tính đặc thù của Việt Nam? Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện như thế nào?
- Câu hỏi cụ thể 3: Giải pháp cơ bản nào để hoàn thiện quy định của pháp luật về tên thương mại trong giai đoạn hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu chung: Một số khía cạnh lý luận về quyền sở hữu trí tuệ đối với tên thương mại chưa được làm sáng tỏ; pháp luật thực định còn nhiều bất cập, xung đột giữa các ngành luật; hiệu lực thực thi pháp luật về tên thương mại ở Việt Nam còn yếu kém, đòi hỏi phải được hoàn thiện trên cơ sở thống nhất giữa Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Luận án sử dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp phương pháp tiếp cận hệ thống, đa ngành và liên ngành khoa học xã hội nhân văn (luật học, kinh tế học, lịch sử).
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa: Sử dụng trọng tâm ở Chương 1, Chương 2, Chương 3 để làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật và đánh giá các công trình nghiên cứu.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng xuyên suốt luận án để đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Nhật Bản, các nước Châu Âu và các điều ước quốc tế.
- Phương pháp phân tích - dự báo, thống kê: Sử dụng tại Chương 4 để dự báo xu hướng phát triển kinh tế - xã hội và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
Luận án sử dụng nguồn dữ liệu văn bản pháp luật quốc tế (Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS, Thỏa ước Madrid, Công ước Stockholm 1967 thành lập WIPO), hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, cùng các tài liệu thực tiễn gồm quyết định thanh tra, quyết định xử phạt vi phạm hành chính của Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ (như Quyết định số 03/QĐ-XPVPHC, Quyết định số 23/QĐ-TTr, Quyết định số 127/QĐ-TTr) và các vụ việc tranh chấp điển hình trên thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương này khái quát toàn bộ lịch sử nghiên cứu vấn đề tên thương mại của doanh nghiệp ở phạm vi quốc tế và trong nước. Tác giả chỉ rõ việc bảo hộ tên thương mại tại đa số quốc gia trên thế giới được vận hành dựa trên cơ chế xác lập quyền thông qua quá trình sử dụng thực tế (theo Điều 8 Công ước Paris) chứ không bắt buộc phải đăng ký như nhãn hiệu. Chương 1 làm rõ các tiền đề lý thuyết về cạnh tranh, thương mại công bằng và đối xử quốc gia, đồng thời thiết lập hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu làm khung phân tích cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về tên thương mại của doanh nghiệp và pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp
Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:
- Xây dựng khái niệm: Từ việc phân tích quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 và Điều 24 Luật Thương mại 1997, tác giả đưa ra định nghĩa: "Tên thương mại của doanh nghiệp là thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp được sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh để nhận biết và phân biệt chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp này với chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh." Tác giả lập luận không cần đưa yếu tố "khu vực kinh doanh" vào khái niệm do phạm vi kinh doanh hiện đại của doanh nghiệp có thể mở rộng trên toàn quốc và quốc tế.
- Đặc điểm của tên thương mại:
- Về đối tượng: Mỗi doanh nghiệp chỉ có thể sở hữu một tên thương mại duy nhất để xưng danh, nhưng có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ khác nhau.
- Về không gian: Hiệu lực bảo hộ gắn liền với phạm vi lãnh thổ và khu vực danh tiếng của doanh nghiệp.
- Về thời gian: Quyền đối với tên thương mại được bảo hộ vô thời hạn chừng nào doanh nghiệp còn tồn tại và sử dụng thực tế (khác với nhãn hiệu có thời hạn 10 năm và phải nộp phí gia hạn). Sử dụng tên thương mại vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ (dẫn chiếu Điều 17 Bộ luật Thương mại Nhật Bản: nếu không sử dụng trong 2 năm không có lý do chính đáng thì tên thương mại bị vô hiệu).
| Tiêu chí phân biệt |
Tên thương mại của doanh nghiệp |
Tên doanh nghiệp |
Nhãn hiệu |
Thương hiệu |
| Văn bản pháp luật điều chỉnh |
Luật Sở hữu trí tuệ |
Luật Doanh nghiệp |
Luật Sở hữu trí tuệ |
Thuật ngữ kinh tế / marketing (chưa được luật hóa thành đối tượng độc lập) |
| Chức năng chủ yếu |
Phân biệt chủ thể kinh doanh này với chủ thể khác trong cùng lĩnh vực |
Nhận diện tổ chức, xác định loại hình pháp lý và tư cách pháp nhân |
Phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các cơ sở sản xuất, kinh doanh khác nhau |
Định vị hình ảnh, tạo dựng uy tín, niềm tin của doanh nghiệp và sản phẩm trong tâm trí khách hàng |
| Cơ chế xác lập quyền |
Tự động xác lập qua hành vi sử dụng hợp pháp trong kinh doanh |
Đăng ký tại Cơ quan đăng ký kinh doanh |
Nộp đơn và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (nguyên tắc nộp đơn đầu tiên) |
Được hình thành qua quá trình đầu tư, quảng bá và trải nghiệm của khách hàng |
| Thời hạn bảo hộ |
Vô thời hạn (chừng nào doanh nghiệp còn hoạt động và sử dụng) |
Gắn liền với sự tồn tại của pháp nhân doanh nghiệp |
10 năm kể từ ngày nộp đơn (có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, có nộp phí) |
Tùy thuộc vào sự tồn tại của doanh nghiệp và sức sống của nhãn hiệu trên thị trường |
| Tính chất chuyển giao |
Chỉ được chuyển nhượng cùng toàn bộ cơ sở và hoạt động kinh doanh (không được li-xăng) |
Không thể chuyển nhượng tách rời tư cách pháp nhân |
Được phép chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc chuyển quyền sử dụng (li-xăng) độc lập |
Gắn liền với giá trị tài sản vô hình khi định giá hoặc mua bán sáp nhập doanh nghiệp |
- Đặc điểm của pháp luật về tên thương mại:
- Chủ thể: Bao gồm chủ sở hữu đang trực tiếp sử dụng tên thương mại và bên nhận chuyển giao quyền sở hữu kèm theo toàn bộ cơ sở kinh doanh.
- Đối tượng điều chỉnh: Gồm quan hệ nhân thân (quyền xưng danh, bảo vệ tính toàn vẹn của tên thương mại) và quan hệ tài sản (quyền khai thác thương mại, ngăn cấm người khác sử dụng, định đoạt chuyển nhượng).
- Nguồn luật: Sự kết hợp giữa pháp luật quốc tế (điều ước song phương, đa phương) và pháp luật quốc gia.
- Cơ chế bảo vệ: Biện pháp dân sự, hành chính, hình sự, kiểm soát biên giới và tự bảo vệ (thực tế tại Việt Nam áp dụng phổ biến nhất là biện pháp hành chính và dân sự).
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy định thực định và các xung đột pháp lý:
- Thực trạng quy định pháp luật: Phân tích quy định tại các điều 74, 78, 124, 129, 139, 142 Luật Sở hữu trí tuệ và Điều 17 Nghị định số 43/2010/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp. Pháp luật cấm sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác để đặt tên riêng cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp mới chỉ cấm hành vi đặt tên "trùng hoặc gây nhầm lẫn" trong phạm vi cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh mà chưa có cơ chế tra cứu đối chiếu bắt buộc với dữ liệu sở hữu công nghiệp trên toàn quốc.
- Thực tiễn thực hiện và tranh chấp điển hình:
- Vụ việc NEWVISION LAW và VISION: Công ty TNHH NEWVISION LAW (Hà Nội) sử dụng chữ "NEWVISION" trong tên doanh nghiệp, xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu "VISION" đang được bảo hộ của Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh. Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Quyết định xử phạt vi phạm hành chính số 03/QĐ-XPVPHC và buộc đổi tên doanh nghiệp.
- Vụ việc Công ty Truyền thông VTV: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ truyền thông VTV (TP. Hồ Chí Minh) sử dụng dấu hiệu "VTV" trên biển hiệu, danh thiếp, website, xâm phạm nhãn hiệu đã bảo hộ của Đài Truyền hình Việt Nam. Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Quyết định thanh tra số 23/QĐ-TTr, buộc đổi tên doanh nghiệp và gỡ bỏ dấu hiệu vi phạm.
- Các tranh chấp khác: Vụ tranh chấp nhãn hiệu, tên thương mại giữa Trường Đại học Đông Á (Đà Nẵng) và Trường Đại học Công nghệ Đông Á (Bắc Ninh); tranh chấp giữa Công ty CP Vincom và Công ty CP Tài chính & Bất động sản Vincon.
- Đánh giá chung: Pháp luật đã tạo cơ sở bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp nhưng thực thi còn phân tán, thiếu cơ quan xét xử chuyên trách về sở hữu trí tuệ, việc phối hợp giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ chưa chặt chẽ.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp
Chương 4 xác định các định hướng hoàn thiện: đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật; bảo đảm quyền tự do kinh doanh; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng; tương thích với các chuẩn mực quốc tế (WTO, TPP).
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật:
- Sửa đổi, chuẩn hóa khái niệm tên thương mại trong Luật Sở hữu trí tuệ theo hướng xác định tên thương mại là thành phần tên riêng của doanh nghiệp; bãi bỏ hoặc hướng dẫn cụ thể tiêu chí "khu vực kinh doanh".
- Thống nhất cơ chế giải quyết xung đột quyền giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ: quy định rõ việc từ chối cấp đăng ký doanh nghiệp nếu tên riêng trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu hoặc tên thương mại đã được sử dụng hợp pháp trước đó.
- Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng quyền đối với tên thương mại, đảm bảo gắn liền với việc chuyển giao cơ sở kinh doanh để bảo vệ người tiêu dùng.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực thực thi và phối hợp cơ quan nhà nước:
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử liên thông giữa Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) và Cục Quản lý Đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) để tra cứu tên doanh nghiệp, tên thương mại và nhãn hiệu trước khi cấp phép.
- Thành lập Tòa chuyên trách về Sở hữu trí tuệ trong hệ thống Tòa án nhân dân nhằm nâng cao chất lượng xét xử các vụ án tranh chấp quyền sở hữu công nghiệp.
- Nâng cao năng lực chuyên môn cho lực lượng thanh tra chuyên ngành khoa học công nghệ, quản lý thị trường và hải quan.
- Nhóm giải pháp từ phía cộng đồng doanh nghiệp:
- Nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp; chủ động tra cứu khả năng bảo hộ tên thương mại, nhãn hiệu trước khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Kết hợp bảo hộ tên thương mại với đăng ký nhãn hiệu hàng hóa, tên miền và thiết lập các biện pháp kỹ thuật phòng ngừa xâm phạm.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận về tên thương mại của doanh nghiệp trong khoa học pháp lý Việt Nam, làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của quyền đối với tên thương mại là một dạng tài sản vô hình đặc thù có tính chất đặc quyền và tuyệt đối.
- Xây dựng và đề xuất khái niệm khoa học về "Tên thương mại của doanh nghiệp" gắn với thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp, chỉ ra sự không cần thiết của tiêu chí "khu vực kinh doanh" trong điều kiện thương mại hiện đại.
- Làm rõ các tiêu chí phân biệt rành mạch giữa 4 đối tượng: Tên thương mại của doanh nghiệp, Tên doanh nghiệp, Nhãn hiệu và Thương hiệu về căn cứ xác lập, phạm vi bảo hộ, thời hạn và khả năng chuyển dịch quyền sở hữu.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về bảo hộ tên thương mại tại Việt Nam, chỉ ra các xung đột pháp lý giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ dẫn đến tình trạng tranh chấp và trùng lặp tên trên thực tế.
- Phân tích cụ thể các vụ việc xử lý xâm phạm thực tế của Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ (vụ NEWVISION, vụ VTV, vụ Vincon...) để chứng minh sự cần thiết phải hoàn thiện cơ chế chế tài và thực thi.
- Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp toàn diện và khả thi (hoàn thiện quy định lập pháp, xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông phục vụ thực thi, thành lập Tòa chuyên trách về sở hữu trí tuệ và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu đối tượng tên thương mại gắn với chủ thể là doanh nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế liên quan; chưa đi sâu nghiên cứu toàn diện tên thương mại của các chủ thể kinh doanh khác không phải doanh nghiệp (như hộ kinh doanh cá thể, hợp tác xã) cũng như các phương pháp định giá tài chính cụ thể đối với tên thương mại khi hạch toán tài sản doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế bảo hộ tên thương mại trong môi trường kỹ thuật số, không gian mạng và thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Nghiên cứu hoàn thiện các quy định định giá, góp vốn, mua bán, sáp nhập doanh nghiệp có liên quan đến việc chuyển giao giá trị tên thương mại và thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học để sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Doanh nghiệp, hỗ trợ Cục Sở hữu trí tuệ và Cục Quản lý Đăng ký kinh doanh xây dựng quy chế phối hợp và cơ chế liên thông dữ liệu.
- Cơ quan tư pháp và cơ quan thực thi: Là nguồn tư liệu tham khảo cho thẩm phán, kiểm sát viên, thanh tra chuyên ngành khoa học công nghệ, quản lý thị trường trong việc nhận diện hành vi xâm phạm tên thương mại và áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp.
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Tài liệu phục vụ nghiên cứu, giảng dạy học phần Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ ở bậc đại học và sau đại học.
- Doanh nghiệp và luật sư tư vấn: Cẩm nang giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro pháp lý, xây dựng chiến lược đăng ký, quản trị và bảo vệ tên thương mại, nhãn hiệu trong quá trình kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả luận án định nghĩa "tên thương mại của doanh nghiệp" như thế nào?
Theo luận án, tên thương mại của doanh nghiệp là thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp được sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh để nhận biết và phân biệt chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp này với chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh. Tác giả đề xuất loại bỏ cụm từ "khu vực kinh doanh" trong định nghĩa chung của Luật Sở hữu trí tuệ vì tính chất trừu tượng và không phù hợp với thực tế hoạt động rộng lớn của doanh nghiệp.
2. Tên thương mại của doanh nghiệp khác với nhãn hiệu ở những điểm cốt lõi nào?
- Về đối tượng: Tên thương mại là tên gọi của chủ thể kinh doanh dùng để phân biệt doanh nghiệp, mỗi doanh nghiệp chỉ có 1 tên thương mại; nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ, một doanh nghiệp có thể có nhiều nhãn hiệu.
- Về cơ chế xác lập: Tên thương mại được bảo hộ tự động thông qua việc sử dụng hợp pháp trong kinh doanh; nhãn hiệu được xác lập thông qua thủ tục nộp đơn và cấp văn bằng bảo hộ.
- Về thời hạn: Tên thương mại được bảo hộ vô thời hạn chừng nào doanh nghiệp còn tồn tại và sử dụng; nhãn hiệu có thời hạn 10 năm và phải nộp phí gia hạn.
- Về chuyển giao: Tên thương mại chỉ được chuyển nhượng cùng toàn bộ cơ sở và hoạt động kinh doanh (không được li-xăng); nhãn hiệu được phép chuyển nhượng hoặc li-xăng độc lập.
3. Điều 8 Công ước Paris 1883 quy định như thế nào về việc bảo hộ tên thương mại?
Điều 8 Công ước Paris 1883 quy định: "Tên thương mại được bảo hộ ở tất cả các nước thành viên của Liên minh mà không bị bắt buộc phải nộp đơn hoặc đăng ký, bất kể tên thương mại đó có hay không là một phần của một nhãn hiệu hàng hoá."
4. Xung đột lớn nhất giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ về tên thương mại tại Việt Nam là gì?
Xung đột nằm ở chỗ: Luật Doanh nghiệp quy định việc đăng ký tên doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh chỉ xem xét việc trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký trong phạm vi địa phương; trong khi Luật Sở hữu trí tuệ bảo hộ tên thương mại trên cơ sở sử dụng thực tế và bảo hộ nhãn hiệu trên phạm vi toàn quốc. Do thiếu hệ thống dữ liệu liên thông, cơ quan đăng ký kinh doanh có thể cấp tên doanh nghiệp trùng với tên thương mại hoặc nhãn hiệu đã được xác lập quyền trước đó của chủ thể khác, dẫn đến tranh chấp kéo dài.
5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện pháp luật về tên thương mại?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:
- Hoàn thiện quy định pháp luật: Chuẩn hóa khái niệm tên thương mại, thống nhất cơ chế từ chối đăng ký tên doanh nghiệp nếu trùng với nhãn hiệu/tên thương mại có trước, làm rõ điều kiện chuyển nhượng tên thương mại.
- Nâng cao hiệu lực thực thi: Xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và Cục Sở hữu trí tuệ, thành lập Tòa chuyên trách về Sở hữu trí tuệ.
- Nâng cao năng lực doanh nghiệp: Đẩy mạnh công tác tự bảo vệ tài sản vô hình, chủ động tra cứu khả năng bảo hộ và kết hợp bảo hộ tên thương mại với đăng ký nhãn hiệu.
Kết luận
Luận án "Pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Phạm Thị Thúy Liễu là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về chế định tên thương mại trong khoa học pháp lý Việt Nam. Tác giả đã làm rõ bản chất lý luận, chỉ ra những điểm nghẽn và xung đột trong hệ thống pháp luật thực định giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Sở hữu trí tuệ. Các giải pháp do luận án đề xuất mang tính đồng bộ từ hoàn thiện quy phạm pháp luật, thiết lập cơ chế dữ liệu liên thông cho đến thành lập thiết chế xét xử chuyên trách, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.