NHÓM TỰ ĐẲNG CẤU CỦA MỘT SỐ LỚP MIỀN TRONG Cn VÀ DÁNG ĐIỆU BIÊN CỦA HÀM SQUEEZING

Luận án tiến sĩ toán học về nhóm tự đẳng cấu của miền trong Cn và dáng điệu biên của hàm squeezing. Nghiên cứu chuyên sâu về giải tích phức.

Chuyên ngành

Toán Giải tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ

1.1. Hàm đa điều hòa dưới

1.2. Khái niệm miền giả lồi

1.3. Khái niệm kiểu theo nghĩa D’Angelo

1.4. Khái niệm dãy hàm chuẩn tắc và giới hạn của dãy miền

2. CHƯƠNG 2: NHÓM TỰ ĐẲNG CẤU CỦA MỘT SỐ MIỀN TRONG Cn

2.1. Một số khái niệm và bổ đề

2.2. Nhóm tự đẳng cấu của mô hình DP và QP

2.3. Tự đẳng cấu của mô hình kiểu hữu hạn

2.4. Một số ví dụ minh họa cho kết quả chính

3. CHƯƠNG 3: DÁNG ĐIỆU BIÊN CỦA HÀM SQUEEZING

3.1. Dáng điệu biên của hàm squeezing gần điểm biên có đối hạng của dạng Levi bằng 1

3.2. Dáng điệu biên của hàm squeezing gần điểm biên lồi tuyến tính

3.2.1. Một số bổ đề kỹ thuật

3.2.2. Hàm squeezing đối với miền lồi tuyến tính

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

CÁC KẾT QUẢ TRONG LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC BÁO CÁO TẠI CÁC HỘI NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Án Nhóm Tự Đẳng Cấu và Hàm Squeezing

Luận án này đi sâu vào nghiên cứu nhóm tự đẳng cấuhàm squeezing trong không gian Cn. Việc hiểu rõ cấu trúc của nhóm tự đẳng cấu giúp ta nắm bắt được các tính chất hình học của miền phức. Luận án tập trung vào mô tả nhóm tự đẳng cấu của một số lớp miền trong Cn, cụ thể là mô hình đa kiểu hữu hạn. Bên cạnh đó, luận án cũng nghiên cứu về dáng điệu biên của hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật từ giải tích phức, hình học phức và đặc biệt là phương pháp scaling của Pinchuk. Các kết quả đạt được góp phần làm sáng tỏ các bất biến song chỉnh hình và cấu trúc hình học của các miền phức trong Cn.

1.1. Mục Tiêu và Đối Tượng Nghiên Cứu của Luận Án Tiến Sĩ

Mục tiêu chính của luận án là mô tả nhóm tự đẳng cấu của một số lớp miền cụ thể trong không gian Cn, bao gồm mô hình đa kiểu hữu hạn. Đồng thời, luận án tập trung vào việc nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn. Đối tượng nghiên cứu là các miền trong Cn, đặc biệt là các miền có tính chất hình học đặc biệt. Tư tưởng xuyên suốt là khảo sát các tính chất hình học này thông qua nhóm tự đẳng cấuhàm squeezing. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật truyền thống của Giải tích phức, Hình học phức và kỹ thuật scaling.

1.2. Phương Pháp Nghiên Cứu và Phạm Vi Áp Dụng trong Luận Án

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống trong Giải tích phứcHình học phức, kết hợp với kỹ thuật scaling của Pinchuk. Kỹ thuật scaling được áp dụng một cách linh hoạt cho từng trường hợp cụ thể. Luận án cũng sáng tạo ra những kỹ thuật mới và đưa ra các ví dụ minh họa. Các kết quả đạt được tập trung vào việc mô tả nhóm tự đẳng cấu của mô hình đa kiểu hữu hạn và khảo sát dáng điệu của hàm squeezing tại các điểm gần biên của miền giả lồi kiểu hữu hạn. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các miền trong Cn có tính chất hình học đặc biệt, nhằm làm sâu sắc sự hiểu biết về cấu trúc và bất biến của chúng.

II. Bài Toán và Thách Thức Nghiên Cứu Nhóm Tự Đẳng Cấu trong Cn

Việc mô tả nhóm tự đẳng cấu của một miền trong Cn là một bài toán phức tạp. Tuy nhiên, cấu trúc của nhóm tự đẳng cấu lại chứa đựng thông tin quan trọng về hình học của miền. Luận án này tập trung vào giải quyết hai bài toán chính: (1) Mô tả nhóm tự đẳng cấu của các miền trong Cn (cụ thể là mô hình đa kiểu hữu hạn). (2) Nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing trên các miền đó. Việc giải quyết những bài toán này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật từ giải tích phức, hình học phức, và đặc biệt là kỹ thuật scaling.

2.1. Tính Toán Nhóm Tự Đẳng Cấu Khó Khăn và Hướng Tiếp Cận

Việc tính toán nhóm tự đẳng cấu của một miền trong Cn thường không đơn giản. Trong mặt phẳng phức, nhóm tự đẳng cấu của đĩa đơn vị có thể tính toán dễ dàng. Tuy nhiên, đối với các miền trong không gian phức với chiều ≥ 2, việc mô tả trở nên phức tạp. Các nhà toán học đã thành công trong việc mô tả nhóm tự đẳng cấu của một số lớp miền cụ thể như đa đĩa và hình cầu đơn vị. Trong luận án này, tác giả tiếp tục mở rộng nghiên cứu sang các lớp miền tổng quát hơn, sử dụng các công cụ và kỹ thuật từ giải tích phứchình học phức.

2.2. Hàm Squeezing và Vấn Đề Nghiên Cứu Dáng Điệu Biên

Hàm squeezing là một bất biến quan trọng trong hình học phức. Trên các tập con compact, hàm này bị chặn dưới bởi một hằng số dương. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của hàm squeezing nằm ở dáng điệu biên. Khi một điểm tiến gần đến biên của miền, hàm squeezing có thể tiến đến 0. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp scaling để đưa ra các ước lượng cho hàm squeezing.

III. Nhóm Tự Đẳng Cấu Mô Hình Đa Kiểu Hữu Hạn Phương Pháp Tiếp Cận

Luận án tập trung vào mô tả nhóm tự đẳng cấu của mô hình đa kiểu hữu hạn (theo nghĩa của D. Catlin) trong Cn. Mô hình này được định nghĩa như sau: MP = {z = (z′, zn) ∈ Cn : Re(zn) + P(z′) < 0}, trong đó P(z′) là đa thức giá trị thực, đa điều hoà dưới, thuần nhất theo trọng và không chứa hạng tử đa điều hoà. Các mô hình này xuất hiện trong các công trình về đặc trưng cho miền kiểu hữu hạn Ω trong Cn với nhóm tự đẳng cấu không compact. Nghiên cứu này tiếp cận bài toán bằng cách sử dụng các kỹ thuật từ giải tích phứchình học phức, kết hợp với phương pháp scaling.

3.1. Định Nghĩa Mô Hình Đa Kiểu Hữu Hạn và Ý Nghĩa Trong Hình Học Phức

Mô hình đa kiểu hữu hạn, được định nghĩa trong luận án, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các miền kiểu hữu hạn trong Cn. Các miền này có liên hệ mật thiết với nhóm tự đẳng cấu không compact. Theo Bedford. H [20], nếu Ω là miền lồi, kiểu hữu hạn trong một lân cận của điểm tụ quỹ đạo thì Ω song chỉnh hình với mô hình MP nói trên. Mô hình này cung cấp một công cụ hữu hiệu để phân tích và đặc trưng cho các miền phức có cấu trúc hình học phức tạp.

3.2. Phương Pháp Mô Tả Nhóm Tự Đẳng Cấu Sinh Bởi Các Tự Đẳng Cấu Cụ Thể

Luận án chứng minh rằng nhóm tự đẳng cấu của mô hình đa kiểu hữu hạn DP, Aut(DP), được sinh bởi một tập các tự đẳng cấu cụ thể. Tập này bao gồm các tự đẳng cấu {ϕa,θ : a ∈ ∆, θ ∈ R} và GP, trong đó GP là tập tất cả các tự đẳng cấu có dạng (z′, zn) 7→ (Az′, zn). A là ma trận chéo khối thỏa mãn điều kiện P(Az′) ≡ P(z′). Kết quả này cung cấp một mô tả chi tiết về cấu trúc của nhóm tự đẳng cấu Aut(DP), từ đó giúp hiểu rõ hơn về các tính chất hình học của miền DP.

IV. Dáng Điệu Biên Hàm Squeezing Tiếp Cận Bằng Phương Pháp Scaling

Luận án sử dụng phương pháp scaling của Pinchuk để nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing. Phương pháp scaling đã được sử dụng thành công trong việc đặc trưng cho các miền giả lồi chặt, giả lồi kiểu hữu hạn trong C2, miền lồi kiểu hữu hạn với nhóm tự đẳng cấu không compact. Trong luận án này, phương pháp scaling được áp dụng cho miền có đối hạng của dạng Levi bằng 1 và cho miền lồi tuyến tính. Kết quả là các ước lượng cho hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn.

4.1. Phương Pháp Scaling Pinchuk Công Cụ Hiệu Quả Trong Hình Học Phức

Phương pháp scaling của Pinchuk là một công cụ mạnh mẽ trong hình học phức để nghiên cứu các miền giả lồi. Kỹ thuật này cho phép "phóng to" một miền tại một điểm biên, tạo ra một dãy các miền hội tụ đến một miền giới hạn. Các tính chất của miền giới hạn này có thể được sử dụng để suy ra các tính chất của miền ban đầu. Trong luận án, phương pháp scaling được áp dụng một cách linh hoạt để nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing.

4.2. Ứng Dụng Scaling Ước Lượng Hàm Squeezing Cho Miền Giả Lồi Kiểu Hữu Hạn

Luận án sử dụng phương pháp scaling để đưa ra các ước lượng cho hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn. Cụ thể, luận án xét đến miền bị chặn trơn Ω trong Cn và điểm ξ0 ∈ ∂Ω sao cho ∂Ω là giả lồi kiểu D’Angelo hữu hạn gần ξ0 và dạng Levi có đối chiều nhiều nhất bằng 1 tại ξ0. Kết quả chính là định lý khẳng định rằng nếu lim σΩ(ηj) = 1 thì ∂Ω là giả lồi chặt tại ξ0, với {ηj} ⊂ Ω là một dãy hội tụ tới ξ0.

V. Ứng Dụng Hàm Squeezing và Bài Toán Về Tính Giả Lồi Chặt

Luận án nghiên cứu bài toán sau: Nếu Ω là miền giả lồi bị chặn với biên trơn và nếu lim σΩ (ηj) = 1 với dãy {ηj} ⊂ Ω nào đó hội tụ tới p ∈ ∂Ω thì biên của Ω có giả lồi chặt tại p? Nghiên cứu này liên quan đến tính chất bảo toàn của tính giả lồi chặt thông qua hàm squeezing. Kết quả của Zimmer và các nghiên cứu khác đã cho thấy mối liên hệ giữa hàm squeezing và tính giả lồi chặt của biên miền.

5.1. Bài Toán Ngược Về Tính Giả Lồi Chặt Mối Liên Hệ Với Hàm Squeezing

Luận án đề xuất bài toán ngược: Nếu hàm squeezing tiến tới 1 khi tiếp cận một điểm biên, liệu điểm đó có phải là điểm giả lồi chặt hay không? Bài toán này là một câu hỏi quan trọng trong hình học phức, liên quan đến tính chất bảo toàn của tính giả lồi chặt. Các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra rằng trong một số trường hợp, hàm squeezing có thể tiến tới 1 ngay cả khi điểm biên không giả lồi chặt.

5.2. Điều Kiện Để Hàm Squeezing Tiệm Cận 1 Các Kết Quả Nghiên Cứu Liên Quan

Luận án đề cập đến các kết quả liên quan đến điều kiện để hàm squeezing tiệm cận 1. Zimmer. A đã chứng minh điều khẳng định với miền lồi bị chặn với biên trơn C2,α. Tuy nhiên, Zimmer. E đã xây dựng một miền Ω ⊂ Cn lồi bị chặn có biên trơn lớp C2 mà không giả lồi chặt, nhưng lim σΩ(z) = 1. Các kết quả này chỉ ra rằng cần có các điều kiện bổ sung để đảm bảo rằng nếu hàm squeezing tiệm cận 1 thì điểm biên là giả lồi chặt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nhóm Tự Đẳng Cấu và Hàm Squeezing

Luận án đã đóng góp vào việc mô tả nhóm tự đẳng cấu của một số lớp miền trong Cn và nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing. Các kết quả đạt được mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực hình học phứcgiải tích phức. Việc nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa nhóm tự đẳng cấu, hàm squeezing và các bất biến hình học khác sẽ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của các miền phức.

6.1. Tóm Tắt Đóng Góp Chính và Ý Nghĩa Khoa Học

Luận án đã đóng góp vào việc mô tả nhóm tự đẳng cấu của mô hình đa kiểu hữu hạn và nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing trên các miền giả lồi kiểu hữu hạn. Các kết quả đạt được có ý nghĩa khoa học trong việc làm sáng tỏ cấu trúc hình học của các miền phức và mối liên hệ giữa nhóm tự đẳng cấu, hàm squeezing và tính giả lồi chặt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng và Tổng Quát Hóa Kết Quả

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng và tổng quát hóa các kết quả đã đạt được. Ví dụ, có thể nghiên cứu nhóm tự đẳng cấu của các lớp miền phức tạp hơn hoặc nghiên cứu dáng điệu biên của hàm squeezing trong các trường hợp tổng quát hơn. Việc nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa nhóm tự đẳng cấu, hàm squeezing và các bất biến hình học khác cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

15/05/2025