Tổng quan luận án

Viêm gan vi rút B (Hepatitis B Virus - HBV) là một bệnh truyền nhiễm phổ biến toàn cầu với các hậu quả nghiêm trọng về mặt lâm sàng như xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính toàn cầu có khoảng 240 triệu người nhiễm HBV mạn tính và khoảng 650.000 trường hợp tử vong mỗi năm liên quan đến các biến chứng mạn tính của bệnh. Tại các khu vực có tỷ lệ lưu hành cao như Việt Nam (tỷ lệ HBsAg trong quần thể trên 8%), đường lây truyền từ mẹ sang con trong giai đoạn chu sinh đóng vai trò chủ đạo, dẫn đến khoảng 90% số trẻ sơ sinh bị lây nhiễm phát triển thành viêm gan mạn tính và trở thành nguồn lây tiếp diễn trong cộng đồng.

Mặc dù Chương trình Tiêm chủng Mở rộng (CTTCMR) đã triển khai tiêm vắc xin viêm gan B sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh cùng các mũi tiêm nhắc lại, thực tế lâm sàng ghi nhận vẫn có một tỷ lệ trẻ em bị lây nhiễm hoặc không đạt được đáp ứng miễn dịch bảo vệ. Tại các địa bàn miền núi như huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên, điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, dân cư chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, kiến thức dự phòng bệnh còn hạn chế, đồng thời việc phòng ngừa lây truyền mẹ - con tại y tế cơ sở chủ yếu phụ thuộc vào hai loại vắc xin sẵn có trong CTTCMR (Gene HBvax và Quinvaxem) mà không có điều kiện phối hợp huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) hay thuốc kháng vi rút. Vì vậy, nghiên cứu của tác giả Nông Thị Tuyến đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tình trạng nhiễm HBV ở người mẹ mang thai tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên (thời gian từ tháng 4/2015 đến tháng 6/2017).
  2. Xác định tình trạng lây nhiễm HBV từ mẹ mang thai có HBsAg(+) sang con tại huyện Định Hóa - Thái Nguyên.
  3. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin Gene HBvax và Quinvaxem ở những trẻ sinh ra từ các bà mẹ mang HBsAg.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ nữ mang thai đến sinh con tại Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa phát hiện có HBsAg(+) và các trẻ sơ sinh sinh ra từ các bà mẹ này được theo dõi sau tiêm chủng.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa, Trung tâm Y tế huyện Định Hóa và 24 Trạm Y tế xã, thị trấn trực thuộc huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và theo dõi từ tháng 4 năm 2015 đến tháng 6 năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến vi rút học, cơ chế lây truyền dọc, lâm sàng viêm gan B và hiệu quả của các chiến lược tiêm chủng vắc xin:

  • Lịch sử phát hiện và đặc điểm vi rút học: Tác giả điểm lại mốc lịch sử năm 1964 khi Blumberg S.M phát hiện kháng nguyên Australia (sau này xác định là HBsAg), và năm 1975 khi Dane mô tả hạt virion hoàn chỉnh đường kính 42 nm dưới kính hiển vi điện tử. Hệ gen HBV gồm 10 kiểu gen (genotype từ A đến J) có sự phân bố địa lý khác nhau; trong đó kiểu gen B và C chiếm ưu thế tại khu vực Đông Nam Á.
  • Cơ chế lây truyền từ mẹ sang con:
    • Lây truyền trong tử cung: Các nghiên cứu của Yu và cộng sự ghi nhận HBsAg hiện diện ở 45% (15/33) mẫu mô nhau thai và 21% (7/33) mô buồng trứng, trong đó các trường hợp dương tính ở nội mô mao mạch hoặc nang buồng trứng dẫn đến tỷ lệ trẻ nhiễm HBV rất cao. Nghiên cứu của Hu L. và cộng sự trên 250 tế bào noãn và 578 bào thai ghi nhận HBV DNA xuất hiện ở 9,6% nang noãn và 14,9% bào thai. Nghiên cứu của Cho J. và cộng sự trên 171 sản phụ chỉ ra rằng tải lượng HBV DNA của mẹ $\ge 10^6$ bản sao/ml hoặc mẹ có HBeAg(+) làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tử cung ($p < 0,01$). Nghiên cứu của Zhu Y. trên 198 trẻ có mẹ HBsAg(+) cho thấy thất bại dự phòng xảy ra ở các bà mẹ có HBeAg(+) kèm tải lượng HBV DNA $> 10^8$ bản sao/ml.
    • Lây truyền trong chuyển dạ và sau sinh: Lee và cộng sự (1988) phân tích cơ chế phơi nhiễm máu và dịch âm đạo do co kéo bánh rau trong chuyển dạ. Nghiên cứu của Lin và cộng sự (1993 tại Đài Loan) và Ting Wang cùng cộng sự (tại Hà Nam, Trung Quốc) khẳng định sữa mẹ chứa HBV không phải là yếu tố nguy cơ độc lập gây lây nhiễm nếu trẻ được tiêm phòng đầy đủ. Nghiên cứu của Lei Zhang và cộng sự (2008–2012 tại Hồ Bắc và Sơn Tây, Trung Quốc) trên 428 cặp mẹ con chỉ ra rằng kháng nguyên trong máu cuống rốn không hoàn toàn đồng nghĩa với nhiễm trùng tử cung thực sự.
    • Lây truyền trong gia đình và các đường khác: Hà Thị Minh Thi và cộng sự ghi nhận 47,8% người mang HBsAg có người thân trong gia đình nhiễm HBV; Yusuke Shimakawa (2014 tại Gambia) chứng minh mối liên quan giữa thứ tự sinh của anh chị em ruột với nguy cơ lây nhiễm HBV.
  • Lâm sàng và dự phòng: Đinh Thị Bình ghi nhận nguy cơ lây truyền dọc là 66,7% khi mẹ mang cả HBsAg(+) và HBeAg(+), với khoảng 85% trẻ trở thành người mang vi rút mạn tính. Phạm Song phân tích các biểu hiện thực thể như tỷ lệ 20% lách to trong các thể viêm gan tiến triển nặng.
  • Hiệu quả vắc xin và đáp ứng miễn dịch: Heyward W.L và cộng sự (1981) công bố kết quả tiêm vắc xin huyết tương trên người Eskimos tại Alaska với tỷ lệ tạo kháng thể đạt 97,4%, đáp ứng cao hơn ở nhóm dưới 30 tuổi và nữ giới ($p < 0,001$). Nghiên cứu đoàn hệ 30 năm của Bruce và cộng sự tại Alaska trên 1.578 người xác nhận $\ge 94%$ người được tiêm duy trì nồng độ Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$. Nghiên cứu của Ko C. và cộng sự tại Hoa Kỳ trên 17.951 cặp mẹ con xác định các yếu tố liên quan đến Anti-HBs $< 10\text{ mIU/ml}$ gồm tuổi thai $< 37$ tuần, tiêm sơ sinh trễ $> 12$ giờ sau sinh, và khoảng cách xét nghiệm huyết thanh sau tiêm $> 6$ tháng ($\text{OR} = 2,7$; $95%\text{ CI}: 2,0 - 3,6$). Zhang L. và cộng sự (Trung Quốc, 2008–2013) theo dõi 1.202 bà mẹ HBsAg(+) ghi nhận tỷ lệ thất bại tiêm chủng chung là 3,3%, trong đó ở nhóm mẹ HBeAg(+), việc phối hợp HBIG cùng vắc xin giảm tỷ lệ thất bại xuống 7,9% so với 16,9% ở nhóm chỉ dùng vắc xin đơn thuần ($p = 0,021$).
  • Vị trí của luận án: Luận án của Nông Thị Tuyến tập trung giải quyết bài toán thực tế tại một huyện miền núi Việt Nam, nơi điều kiện y tế không cho phép sử dụng HBIG đại trà, qua đó cung cấp bằng chứng thực địa về tỷ lệ mang HBsAg ở sản phụ, nguy cơ lây nhiễm sang con qua máu cuống rốn và hiệu quả sinh kháng thể bảo vệ của phác đồ vắc xin Gene HBvax kết hợp Quinvaxem ở trẻ 6 tháng tuổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

  • Đặc điểm vi rút học: HBV thuộc họ Hepadnaviridae, cấu trúc ADN chuỗi kép không hoàn chỉnh dài 3.200 đôi nucleotide. Hạt virion hoàn chỉnh (tiểu thể Dane) có đường kính 42 nm gồm lớp vỏ bọc chứa HBsAg, capsid chứa HBcAg và lõi chứa men ADN polymerase cùng ADN vi rút.
  • Hệ thống dấu ấn huyết thanh học:
    • HBsAg: Kháng nguyên bề mặt, chỉ điểm tình trạng đang nhiễm HBV.
    • HBeAg và Anti-HBe: HBeAg là chỉ điểm của sự nhân lên của vi rút và tính lây truyền cao; chuyển đổi huyết thanh sang Anti-HBe phản ánh sự suy giảm sao chép vi rút.
    • Anti-HBs: Kháng thể trung hòa kháng nguyên bề mặt, xuất hiện sau khi khỏi bệnh tự nhiên hoặc sau tiêm vắc xin.
    • HBV DNA: Đo lường trực tiếp tải lượng vi rút trong huyết thanh bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
  • Tiêu chuẩn đáp ứng miễn dịch (ĐƯMD): Theo khuyến cáo của WHO và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật (CDC) Hoa Kỳ, nồng độ Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$ được định nghĩa là có đáp ứng miễn dịch bảo vệ.
  • Phân loại vắc xin sử dụng:
    • Gene HBvax: Vắc xin tái tổ hợp DNA sản xuất từ tế bào buồng trứng chuột đất vàng Trung Quốc (CHO), dùng tiêm bắp liều sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
    • Quinvaxem: Vắc xin phối hợp 5 trong 1 (DPT - VGB - Hib), dùng cho các liều tiêm tiếp theo lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi trong CTTCMR.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu thuần tập các cặp mẹ con từ lúc sinh đến khi trẻ đạt 6 tháng tuổi.
  • Cỡ mẫu và đối tượng nghiên cứu thực tế:
    • Nhóm sản phụ: Toàn bộ phụ nữ mang thai đến sinh tại Bệnh viện Đa khoa huyện Định Hóa được sàng lọc HBsAg. Trong đó, 110 sản phụ có HBsAg(+) được đưa vào nghiên cứu chi tiết để định lượng HBV DNA và xét nghiệm HBeAg.
    • Nhóm trẻ em: Trẻ sinh ra từ các sản phụ HBsAg(+). Có 110 mẫu máu cuống rốn được thu thập lúc sinh, và 102 trẻ hoàn thành theo dõi, xét nghiệm đánh giá huyết thanh học (HBsAg và Anti-HBs) lúc 6 tháng tuổi sau khi tiêm đủ các mũi vắc xin theo lịch CTTCMR.
  • Kỹ thuật xét nghiệm áp dụng:
    • Xét nghiệm HBsAg, HBeAg và định lượng Anti-HBs bằng kỹ thuật miễn dịch gắn men (ELISA) và kỹ thuật điện hóa phát quang (ECLISA).
    • Định lượng nồng độ HBV DNA bằng kỹ thuật Real-time PCR thực hiện trên hệ thống máy luân nhiệt Mastercycler, sử dụng ngưỡng phân cắt tải lượng $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$.
  • Quy trình thu thập số liệu:
    1. Giai đoạn chuyển dạ: Thu thập thông tin nhân khẩu học (tuổi, dân tộc, nghề nghiệp, học vấn), tiền sử sản khoa, phương pháp sinh (đẻ thường qua đường âm đạo hoặc mổ lấy thai). Lấy máu tĩnh mạch mẹ để xét nghiệm HBsAg, HBeAg, tải lượng HBV DNA.
    2. Giai đoạn sơ sinh: Lấy máu cuống rốn ngay sau khi cắt rốn để xét nghiệm HBsAg; trẻ được tiêm mũi Gene HBvax sơ sinh trong vòng 24 giờ đầu.
    3. Giai đoạn theo dõi: Trẻ được quản lý tiêm chủng vắc xin Quinvaxem tại 24 Trạm Y tế xã/thị trấn theo lịch CTTCMR.
    4. Giai đoạn 6 tháng tuổi: Lấy máu tĩnh mạch của 102 trẻ để xét nghiệm định tính HBsAg và định lượng kháng thể Anti-HBs.
  • Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức và cơ quan quản lý y tế tại địa phương, đảm bảo sự đồng thuận tham gia tự nguyện của các sản phụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về dịch tễ học HBV trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc vi sinh học, 10 kiểu gen HBV, cơ chế sao chép ngược qua trung gian ARN và vai trò của cccDNA trong tế bào gan. Chương 1 làm rõ các phương thức lây truyền (đường máu, tình dục, gia đình và mẹ sang con), các biểu hiện lâm sàng từ thể tiền hoàng đản, hoàng đản đến lại sức, cùng các biến chứng suy gan cấp, xơ gan và HCC. Tác giả tổng quan tiến trình phát triển của vắc xin viêm gan B qua 3 thế hệ và các lịch tiêm chủng mở rộng được WHO khuyến nghị, đồng thời tổng kết các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh kháng thể như tuổi, giới tính, cân nặng sơ sinh, đường tiêm bắp, bảo quản dây chuyền lạnh ($2 - 8^\circ\text{C}$), tình trạng HBeAg và tải lượng HBV DNA của mẹ, cũng như việc điều trị dự phòng bằng thuốc kháng vi rút (Lamivudine, Telbivudine).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại huyện vùng cao Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Tác giả trình bày tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ đối với sản phụ và trẻ sơ sinh, các bước tiến hành từ khâu lấy mẫu bệnh phẩm huyết thanh mẹ lúc nhập viện chuyển dạ, lấy máu cuống rốn khi đỡ đẻ/mổ đẻ, quy trình bảo quản vận chuyển mẫu, đến quy trình tiêm vắc xin Gene HBvax sơ sinh và Quinvaxem theo lịch CTTCMR. Chương này chuẩn hóa các định nghĩa biến số: phân nhóm tuổi, phân loại dân tộc, phân loại phương pháp sinh, ngưỡng tải lượng vi rút HBV DNA ($3 \times 10^2\text{ copies/ml}$), phân loại nồng độ Anti-HBs ($\ge 10\text{ mIU/ml}$ là có đáp ứng bảo vệ, $< 10\text{ mIU/ml}$ là không có đáp ứng/đáp ứng kém). Đồng thời, tác giả mô tả trang thiết bị sinh học phân tử (máy luân nhiệt Mastercycler), phương pháp xử lý thống kê, các khía cạnh đạo đức nghiên cứu và những hạn chế khách quan của đề tài.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được trình bày qua hệ thống bảng biểu và sơ đồ thống kê chi tiết:

Nhóm chỉ số nghiên cứu Biến số / Đặc điểm phân tích chính Số lượng mẫu ($n$)
Đặc điểm chung sản phụ Phân bố nhóm tuổi, trình độ học vấn, dân tộc, nghề nghiệp, tiền sử mang thai, phương pháp sinh (đẻ thường / mổ lấy thai). Toàn bộ mẫu nghiên cứu
Đặc điểm trẻ sơ sinh Giới tính trẻ, cân nặng lúc sinh, tuổi thai, thứ tự sinh trong gia đình. Mẫu trẻ sơ sinh
Tình trạng nhiễm HBV ở mẹ Tỷ lệ HBsAg(+), thời gian phát hiện nhiễm HBV, tỷ lệ HBeAg(+), kết quả đo tải lượng HBV DNA (ngưỡng $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$). $n = 110$ sản phụ HBsAg(+)
Tương quan ở người mẹ Tương quan giữa tải lượng HBV DNA với tình trạng HBeAg, với nhóm tuổi và với thành phần dân tộc của sản phụ. $n = 110$ sản phụ HBsAg(+)
Lây truyền sang máu cuống rốn Tỷ lệ HBsAg(+) trong máu cuống rốn; Mối liên quan với HBeAg của mẹ, tải lượng HBV DNA của mẹ và nhóm tuổi của mẹ. $n = 110$ mẫu cuống rốn
Kết quả huyết thanh trẻ 6 tháng Tỷ lệ HBsAg(+), tỷ lệ và nồng độ kháng thể Anti-HBs ($\ge 10\text{ mIU/ml}$ và $< 10\text{ mIU/ml}$). $n = 102$ trẻ theo dõi
Yếu tố ảnh hưởng đến ĐƯMD Liên quan giữa kết quả HBsAg và nồng độ Anti-HBs trẻ 6 tháng với: HBsAg máu cuống rốn, HBeAg mẹ, tải lượng HBV DNA mẹ, đường sinh, tuổi mẹ, cân nặng sơ sinh, thời gian tiêm Gene HBvax sơ sinh, giới tính trẻ, thứ tự sinh, tuổi thai và dân tộc. $n = 102$ trẻ theo dõi

Các phát hiện thống kê nổi bật trong Chương 3 bao gồm:

  • Mối liên quan chặt chẽ giữa tình trạng mang HBeAg(+) và nồng độ HBV DNA cao ở sản phụ với nguy cơ phát hiện HBsAg trong máu cuống rốn của trẻ sơ sinh.
  • Mối liên quan giữa việc trẻ sơ sinh có HBsAg(+) trong máu cuống rốn với kết quả HBsAg(+) dai dẳng lúc 6 tháng tuổi.
  • Đánh giá tỷ lệ sinh kháng thể bảo vệ Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$ ở trẻ 6 tháng tuổi và sự phân bố nồng độ kháng thể theo các yếu tố lâm sàng của mẹ và con (thời gian tiêm liều sơ sinh trong 24 giờ đầu, cân nặng sơ sinh, tuổi thai, phương pháp sinh).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu các kết quả thu được tại huyện Định Hóa với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về đặc điểm dịch tễ học nhiễm HBV ở phụ nữ mang thai vùng dân tộc thiểu số miền núi, phân tích các yếu tố nhận thức và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng.
  • Phân tích cơ chế và ý nghĩa của việc xuất hiện HBsAg trong máu cuống rốn: Đánh giá xem đây là hiện tượng lây nhiễm thực sự trong tử cung hay do sự thấm qua/nhiễm tạp máu mẹ trong quá trình chuyển dạ, đối chiếu với các phát hiện của Lei Zhang, Cho J., và Zhu Y.
  • Bàn luận về hiệu quả thực tế của vắc xin Gene HBvax tiêm liều sơ sinh phối hợp với các liều Quinvaxem tiếp theo trong điều kiện không có HBIG. Phân tích nguyên nhân các trường hợp thất bại tiêm chủng (trẻ có HBsAg dương tính hoặc Anti-HBs $< 10\text{ mIU/ml}$) liên quan đến tải lượng vi rút của mẹ vượt ngưỡng và sự hiện diện của HBeAg.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học về tình trạng nhiễm HBV, sự lưu hành của HBeAg và mức độ tải lượng HBV DNA ở nhóm phụ nữ mang thai tại một huyện miền núi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống (Định Hóa, Thái Nguyên).
  • Làm sáng tỏ mối liên quan giữa các chỉ số sinh học của người mẹ (HBeAg, HBV DNA phân cắt ở ngưỡng $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$) với nguy cơ lây truyền HBV sang máu cuống rốn và sự tồn tại của HBsAg ở trẻ lúc 6 tháng tuổi.
  • Đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm về mức độ đáp ứng miễn dịch (tạo kháng thể Anti-HBs) của phác đồ vắc xin kết hợp giữa liều sơ sinh Gene HBvax (nguồn gốc tế bào động vật có vú CHO) và các liều Quinvaxem (5 trong 1) trong điều kiện thực địa CTTCMR tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Khẳng định giá trị và tính cấp thiết của việc duy trì tiêm vắc xin viêm gan B liều sơ sinh trong 24 giờ đầu tại các cơ sở y tế tuyến huyện và trạm y tế xã.
  • Đề xuất tăng cường sàng lọc HBsAg thường quy trong quản lý thai nghén tại tuyến y tế cơ sở nhằm phát hiện sớm các sản phụ có nguy cơ cao.
  • Kiến nghị xây dựng chính sách hỗ trợ xét nghiệm tải lượng HBV DNA, HBeAg và bổ sung huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) hoặc thuốc kháng vi rút dự phòng cho các sản phụ có tải lượng HBV DNA cao tại các vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc thiểu số nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ thất bại tiêm chủng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện tại một địa bàn huyện miền núi (Định Hóa, Thái Nguyên) nên cỡ mẫu nghiên cứu phụ nữ mang thai nhiễm HBV dừng ở mức 110 sản phụ và 102 trẻ theo dõi đến 6 tháng tuổi.
    • Thời gian theo dõi đáp ứng miễn dịch của trẻ dừng lại ở mốc 6 tháng tuổi; chưa theo dõi dài hạn ở các mốc 9–18 tháng (mốc xét nghiệm huyết thanh sau tiêm chủng tiêu chuẩn PVST của quốc tế) hoặc các mốc nhiều năm sau đó để đánh giá độ bền vững kháng thể.
    • Điều kiện y tế thực địa tại thời điểm nghiên cứu chưa cho phép triển khai thường quy việc phối hợp HBIG và thuốc kháng vi rút (TDF, LMV) cho sản phụ mang tải lượng vi rút cao để so sánh đối chứng trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu đoàn hệ theo dõi trẻ đến các mốc lứa tuổi lớn hơn (12 tháng, 24 tháng và lứa tuổi học đường) để đánh giá sự biến thiên nồng độ Anti-HBs và nhu cầu tiêm liều nhắc lại.
    • Nghiên cứu ứng dụng các can thiệp phối hợp thuốc kháng vi rút trong 3 tháng cuối thai kỳ cho các sản phụ có tải lượng HBV DNA cao tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh và huyện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng kết hợp theo dõi dọc, kỹ thuật thu thập mẫu bệnh phẩm chu sinh và ứng dụng xét nghiệm sinh học phân tử (Real-time PCR) trong chuyên ngành Nội tiêu hóa, Truyền nhiễm và Y tế công cộng.
  • Đối với cán bộ y tế lâm sàng (Sản khoa, Nhi khoa, Truyền nhiễm): Cung cấp dữ liệu thực tế về nguy cơ lây truyền mẹ - con theo nồng độ vi rút và tình trạng HBeAg, hỗ trợ chỉ định tư vấn và xử trí tiêm phòng sơ sinh đúng quy chuẩn.
  • Đối với các nhà quản lý y tế và Chương trình Tiêm chủng Mở rộng: Cung cấp cơ sở thực tiễn để đánh giá hiệu quả của vắc xin Gene HBvax và Quinvaxem tại tuyến y tế cơ sở miền núi, phục vụ việc xây dựng hướng dẫn chẩn đoán, điều trị dự phòng lây truyền HBV từ mẹ sang con trên phạm vi toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào ở người mẹ mang thai có nguy cơ cao nhất dẫn đến thất bại dự phòng lây nhiễm HBV cho con?

Tải lượng HBV DNA cao trong máu mẹ (đặc biệt ngưỡng $\ge 10^6$ bản sao/ml hoặc $> 10^8$ bản sao/ml trong 3 tháng cuối thai kỳ) và tình trạng HBeAg dương tính là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến việc lây truyền trong tử cung hoặc thất bại sau tiêm chủng vắc xin đơn thuần.

2. Phác đồ tiêm vắc xin phòng viêm gan B nào được áp dụng cho trẻ em trong nghiên cứu này?

Trẻ em trong nghiên cứu được tiêm liều sơ sinh bằng vắc xin đơn giá tái tổ hợp Gene HBvax trong vòng 24 giờ đầu sau sinh, sau đó được tiêm các liều tiếp theo bằng vắc xin phối hợp 5 trong 1 Quinvaxem (DPT - VGB - Hib) theo lịch của Chương trình Tiêm chủng Mở rộng lúc 2, 3 và 4 tháng tuổi.

3. Tiêu chuẩn nồng độ kháng thể nào được sử dụng để xác định trẻ có đáp ứng miễn dịch bảo vệ sau tiêm vắc xin?

Theo hướng dẫn của WHO và CDC Hoa Kỳ được áp dụng trong luận án, trẻ đạt nồng độ kháng thể Anti-HBs $\ge 10\text{ mIU/ml}$ sau tiêm chủng được xác định là có đáp ứng miễn dịch bảo vệ chống lại sự lây nhiễm HBV.

4. Kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính trong máu cuống rốn có đồng nghĩa chắc chắn trẻ bị nhiễm HBV trong tử cung không?

Theo tổng quan tài liệu và các nghiên cứu của Lei Zhang cùng cộng sự, kháng nguyên HBsAg trong máu cuống rốn có thể do sự xâm nhập tạm thời của các dấu ấn vi rút từ mẹ qua hàng rào rau thai hoặc tạp nhiễm dịch máu mẹ trong lúc chuyển dạ, không hoàn toàn khẳng định chắc chắn trẻ đã bị nhiễm HBV mạn tính trong tử cung; do đó cần tiếp tục theo dõi huyết thanh học của trẻ lúc 6 tháng tuổi.

5. Kỹ thuật sinh học phân tử nào được tác giả sử dụng để định lượng nồng độ vi rút HBV ở các sản phụ?

Tác giả sử dụng kỹ thuật Real-time PCR thực hiện trên hệ thống máy luân nhiệt Mastercycler để đo tải lượng HBV DNA trong huyết thanh sản phụ, sử dụng ngưỡng phân loại tải lượng vi rút là $3 \times 10^2\text{ copies/ml}$.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nông Thị Tuyến đã phản ánh bức tranh dịch tễ học và thực trạng lây nhiễm HBV từ mẹ sang con tại địa bàn huyện miền núi Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên trong giai đoạn 2015–2017. Công trình đã làm rõ mối liên quan giữa tình trạng HBeAg, tải lượng HBV DNA của sản phụ với tỷ lệ phát hiện HBsAg trong máu cuống rốn và kết quả huyết thanh học của trẻ lúc 6 tháng tuổi. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định hiệu quả tạo kháng thể bảo vệ của phác đồ tiêm chủng phối hợp Gene HBvax sơ sinh và Quinvaxem trong khuôn khổ Chương trình Tiêm chủng Mở rộng tại y tế cơ sở, cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác dự phòng lây truyền viêm gan B chu sinh tại Việt Nam.