Nghiên Cứu Chẩn Đoán Trước Sinh Cho Các Dị Tật Tim Thường Gặp Trong Luận Án Tiến Sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim thường gặp, tập trung vào phương pháp phát hiện sớm và can thiệp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Tác giả

Bùi Hải Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

174
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai

1.2. Giải phẫu học tim thai

1.3. Phôi thai học tim thai

1.4. Dị tật tim bẩm sinh

1.5. Phân loại dị tật tim bẩm sinh

1.6. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi

1.7. Các phương pháp chẩn đoán siêu âm

1.8. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

1.9. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản

1.10. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi

1.11. Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai

1.12. Bộ nhiễm sắc thể bình thường

1.13. Bất thường nhiễm sắc thể

1.14. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh

1.15. Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi

1.16. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

1.17. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.8. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.9. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

2.10. Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh

2.11. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể

2.12. Định nghĩa các biến số

2.13. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu

2.14. Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm

2.15. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm

2.16. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi

2.17. Phương pháp xử lý số liệu

2.18. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương

3.2. Đặc điểm chung của thai phụ

3.3. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh

3.4. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh

3.5. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp

3.6. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh

3.7. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể

3.8. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

3.9. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể

3.10. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp

3.11. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp

3.12. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương

4.2. Đặc điểm chung của thai phụ

4.3. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh

4.4. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh

4.5. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.6. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể

4.7. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.8. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh

4.9. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp

4.10. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp

4.11. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh

4.12. Ưu điểm và hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận Án Tiến Sĩ

Luận án tiến sĩ của Bùi Hải Nam tập trung vào nghiên cứu chẩn đoán trước sinh cho các dị tật tim thường gặp. Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, với mục tiêu đánh giá hiệu quả của siêu âm tim thai trong việc phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinh. Luận án cũng phân tích mối liên hệ giữa dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể, nhằm cung cấp thông tin hỗ trợ cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ là đánh giá hiệu quả của siêu âm tim thai trong chẩn đoán các dị tật tim bẩm sinh thường gặp. Nghiên cứu cũng nhằm xác định mối liên hệ giữa dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán trước sinh và hỗ trợ các quyết định lâm sàng.

1.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng siêu âm tim thai làm phương pháp chính để chẩn đoán các dị tật tim bẩm sinh. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnhxét nghiệm di truyền như KaryotypeBoBs cũng được áp dụng để đánh giá bất thường nhiễm sắc thể. Dữ liệu được thu thập từ các thai phụ tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương, với tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng.

II. Nghiên Cứu Chẩn Đoán Trước Sinh

Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong luận án tập trung vào việc sử dụng siêu âm tim thai để phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinh. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnhxét nghiệm di truyền trong việc xác định bất thường nhiễm sắc thể liên quan đến dị tật tim bẩm sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy siêu âm tim thai là công cụ quan trọng trong sàng lọc trước sinh.

2.1. Siêu âm tim thai

Siêu âm tim thai là phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu để chẩn đoán các dị tật tim bẩm sinh. Các mặt cắt cơ bản như mặt cắt bốn buồng, mặt cắt năm buồng và mặt cắt ba mạch máu được áp dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng tim thai. Kết quả cho thấy siêu âm tim thai có độ chính xác cao trong việc phát hiện các dị tật tim thường gặp như thông liên thất, tứ chứng Fallot và thiểu sản tâm thất.

2.2. Xét nghiệm di truyền

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật di truyền như KaryotypeBoBs để đánh giá bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh là đáng kể, đặc biệt là các hội chứng như Trisomy 21, Trisomy 18 và hội chứng DiGeorge. Các kỹ thuật di truyền này giúp cung cấp thông tin quan trọng cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ.

III. Dị Tật Tim Thường Gặp

Dị tật tim thường gặp được nghiên cứu trong luận án bao gồm thông liên thất, tứ chứng Fallot, thiểu sản tâm thất và thông sàn nhĩ thất. Các dị tật tim bẩm sinh này chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp dị tật bẩm sinh và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ giữa các dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ.

3.1. Thông liên thất

Thông liên thất là một trong những dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất được nghiên cứu. Kết quả cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có thông liên thất là đáng kể, đặc biệt là các hội chứng như Trisomy 21 và Trisomy 18. Siêu âm tim thai là công cụ hiệu quả trong việc phát hiện sớm thông liên thất, giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán trước sinh.

3.2. Tứ chứng Fallot

Tứ chứng Fallot là một dị tật tim bẩm sinh phức tạp, thường liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có tứ chứng Fallot là cao, đặc biệt là hội chứng DiGeorge. Siêu âm tim thai và các kỹ thuật di truyền như KaryotypeBoBs đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và quản lý thai kỳ.

IV. Phương Pháp Chẩn Đoán

Phương pháp chẩn đoán được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm siêu âm tim thai, KaryotypeBoBs. Các phương pháp này giúp phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể, từ đó cung cấp thông tin hỗ trợ cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa siêu âm tim thai và các kỹ thuật di truyền là cần thiết để đạt được độ chính xác cao trong chẩn đoán trước sinh.

4.1. Siêu âm tim thai

Siêu âm tim thai là phương pháp chính được sử dụng trong nghiên cứu để chẩn đoán các dị tật tim bẩm sinh. Các mặt cắt cơ bản như mặt cắt bốn buồng, mặt cắt năm buồng và mặt cắt ba mạch máu được áp dụng để đánh giá cấu trúc và chức năng tim thai. Kết quả cho thấy siêu âm tim thai có độ chính xác cao trong việc phát hiện các dị tật tim thường gặp như thông liên thất, tứ chứng Fallot và thiểu sản tâm thất.

4.2. Karyotype và BoBs

Các kỹ thuật di truyền như KaryotypeBoBs được sử dụng để đánh giá bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh là đáng kể, đặc biệt là các hội chứng như Trisomy 21, Trisomy 18 và hội chứng DiGeorge. Các kỹ thuật di truyền này giúp cung cấp thông tin quan trọng cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ.

V. Y Học Tiền Sản

Y học tiền sản đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể. Nghiên cứu của Bùi Hải Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của siêu âm tim thai và các kỹ thuật di truyền trong chẩn đoán trước sinh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc tiền sản và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.

5.1. Chăm sóc tiền sản

Chăm sóc tiền sản là yếu tố quan trọng trong việc phát hiện sớm các dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể. Nghiên cứu của Bùi Hải Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của siêu âm tim thai và các kỹ thuật di truyền trong chẩn đoán trước sinh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ, giúp cải thiện chất lượng chăm sóc tiền sản và giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.

5.2. Đánh giá nguy cơ dị tật

Đánh giá nguy cơ dị tật là một phần quan trọng trong y học tiền sản. Nghiên cứu của Bùi Hải Nam sử dụng siêu âm tim thai và các kỹ thuật di truyền để đánh giá nguy cơ dị tật tim bẩm sinhbất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc tư vấn và quản lý thai kỳ, giúp giảm thiểu nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim thường gặp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai 1. Giải phẫu học tim thai Tim thai gồm hai phần là các buồng tim và các mạch máu lớn. Động mạch phổi (ĐMP) và tâm thất phải nằm ở phía trước, bên phải; Động mạch chủ (ĐMC) và tâm thất trái có hướng ra sau và sang trái.

ĐMC và ĐMP thông với nhau bởi ống thông động mạch. Hai tâm nhĩ phải và trái là phần sau nhất của đáy tim, kích thước gần bằng nhau và thông nhau qua lỗ bầu dục. Van Vieussen là một tổ chức dạng màng mỏng, bám một đầu vào vách nguyên thủy đầu kia bám vào vách thứ phát, van này luôn luôn di động trong nhĩ trái, có vai trò quan trọng là sẽ đóng lỗ bầu dục sau khi trẻ ra đời. Tâm nhĩ trái nhận máu từ tĩnh mạch phổi (TMP) và tâm nhĩ phải nhận máu từ tĩnh mạch chủ (TMC) trên và TMC dưới.

Hai tâm thất phải và trái có kích thước gần bằng nhau và được ngăn với nhau bởi vách liên thất. Tâm thất phải ở phía sau, cơ của tâm thất phải dày và thành không nhẵn. Tâm thất trái ở phía trước hơn và cơ thất trái mỏng và nhẵn hơn. Van nhĩ thất phải (van ba lá) tiếp nối giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải, vòng bám van ba lá ở gần ở phía mỏm tim hơn.

Van nhĩ thất trái (van hai lá) tiếp nối giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái, vòng bám của van này cao hơn van ba lá 11. Tuần hoàn phôi thai: sự tuần hoàn ở thai khác với sau khi trẻ ra đời chủ yếu bởi máu được oxy hóa không phải ở phổi mà ở rau thai. Thai nhận máu có oxy từ rau thai qua tĩnh mạch rốn, tĩnh mạch rốn dẫn máu đến gan. Một phần lớn máu được đổ trực tiếp vào TMC dưới, một phần nhỏ đổ vào các xoang gan và trộn lẫn với máu của tuần hoàn cửa.

TMC dưới dẫn máu đổ vào nhĩ phải, từ nhĩ phải máu vào ĐMP, vì phổi chưa hoạt động nên phần lớn máu ĐMP qua ống thông động mạch để vào ĐMC. Từ ĐMC một phần máu sẽ đến các tạng và một phần được dẫn theo động mạch rốn đến rau thai 12. Hệ tuần hoàn máu trước sinh 13 Các mũi tên chỉ hướng máu chảy. Các vị trí có sự pha trộn máu giàu oxy với máu kém oxy được đánh số thứ tự: (I) gan; (II) TMC dưới; (III) tâm nhĩ phải; (IV) tâm nhĩ trái và (V) chỗ ống động mạch đổ vào ĐMC xuống Tuần hoàn sau sinh: Khi trẻ ra đời, tuần hoàn máu có những biến đổi quan trọng và đột ngột do phổi đảm nhiệm chức năng hô hấp và tuần hoàn rau mất đi.

Khi phổi bắt đầu hô hấp, các phế nang, lòng các mạch máu trong phổi giãn ra, sức cản của các ĐMP giảm xuống đột ngột nên áp lực máu trong tâm nhĩ phải và tâm thất phải giảm đi, ống động mạch bị bịt lại vì vậy lượng máu chảy qua các mạch phổi tăng lên nhanh chóng. Kết quả là làm xuất hiện áp lực ở nhĩ trái và làm áp lực ở nhĩ trái cao hơn ở nhĩ phải nên vách nguyên phát bị đẩy về phía vách thứ phát làm khép lối thông liên nhĩ do lỗ thứ phát và lỗ bầu dục bị bịt lại, sự bịt của các động mạch rốn xảy ra vùi phút sau sinh. Đoạn xa của động mạch rốn sẽ trở thành dây chằng rốn bên và đoạn gần sẽ trở thành động mạch bàng quang trên. Sự bịt lại của các tĩnh mạch rốn và ống tĩnh mạch xuất hiện ngay sau 5 khi động mạch rốn bịt lại, sau khi bịt lại, tĩnh mạch rốn sẽ trở thành dây chằng tròn, ống tĩnh mạch sẽ thành dây chằng của tĩnh mạch gan, ống động mạch bị bịt ngay sau sinh, sẽ thành dây chằng động mạch 12.

Phôi thai học tim thai Tim được hình thành từ ống tim nguyên thuỷ bắt đầu từ ngày thứ 18 của phôi và hoàn thiện vào cuối tuần thứ 6 của thai kỳ. Vào cuối tuần thứ 4 của thời kỳ phôi, trên ống tim nguyên thuỷ phân biệt được 5 đoạn theo hướng đầu – đuôi. (1) Hành ĐMC: là nguồn gốc của mạch máu lớn; (2) Hành tim (phần tiếp nối): là nơi tiếp nối của động mạch vào tâm thất và cũng là một phần thất phải; (2) Tâm thất nguyên thuỷ: là nguồn gốc của tâm thất trái và tâm thất phải sau này; (3) Tâm nhĩ nguyên thuỷ: là nguồn gốc của tâm nhĩ trái và tâm nhĩ phải sau này. Tâm nhĩ nguyên thủy được phân cách với tâm thất nguyên thuỷ bởi ống nhĩ thất.

(4) Xoang tĩnh mạch: góp một phần vào sự tạo ra tâm nhĩ vĩnh viễn và là nơi sát nhập của các tĩnh mạch vào tâm nhĩ. Trong quá trình phát triển tiếp theo ống tim nguyên thuỷ trở thành tim vĩnh viễn có 3 hiện tượng chính xảy ra đồng thời là: Sự dài ra và gấp khúc của ống tim nguyên thuỷ; Sự bành trướng không đều của các đoạn ống tim nguyên thuỷ; Sự tạo ra các vách ngăn của tim 14. Các vách ngăn chính của tim được hình thành khoảng từ ngày 27 đến ngày thứ 37 của quá trình phát triển, khi phôi đạt chiều dài từ 5mm đến 16- 17mm. Sự ngăn của ống nhĩ thất và sự tạo ra các van 3 lá và van mũ Lúc đầu buồng tâm nhĩ nguyên thủy thông với cả 2 buồng thất qua ống nhĩ thất.

Khoảng cuối tuần thứ 4, trong lòng ống nhĩ thất, trung mô và màng tim xuất hiện 2 gờ gọi là gờ nội tâm mạc bụng và gờ nội tâm mạc lưng, 2 gờ này phát triển sát nhập vào nhau được tạo ra một vách ngăn được gọi là vách trung gian, ngăn ống đó thành hai đoạn: bên phải, ở đó van 3 lá sẽ được tạo ra thành ngăn tâm thất và tâm nhĩ bên phải. Đoạn bên trái, ở đó van mũ (van 2 lá) sẽ được tạo thành ngăn tâm thất và tâm nhĩ trái 12, 15. 6 Sự tạo ra vách ngăn tâm nhĩ Sự ngăn tâm nhĩ nguyên thuỷ thành hai tâm nhĩ phải và trái được tiến hành bằng cách lần lượt tạo ra hai vách ngăn: vách nguyên phát và vách thứ phát. Vách nguyên phát: xuất hiện vào khoảng cuối tuần thứ 4, phát triển ở phần giữa của nóc tâm nhĩ nguyên thuỷ lan xuống dưới đến gờ nội tâm mạc của ống nhĩ thất và tại đó tạo ra lỗ nguyên phát.

Chia buồng nhĩ thành nhĩ phải và nhĩ trái. Vách thứ phát: (cuối tuần thứ 5) cũng phát triển từ nóc của khoang tâm nhĩ xuống và nằm bên phải vách nguyên phát. Vách thứ phát không bao giờ trở thành một vách ngăn hoàn toàn, có có một bờ tự do (bờ dưới). Cuối cùng, bờ dưới tự do của vách thứ phát phủ lỗ thứ phát làm cho lỗ thông giữa 2 buồng nhĩ thành một khe chéo từ dưới lên trên và từ phải sang trái, khe đó gọi là lỗ bầu dục, làm máu lưu thông từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái 15, 12.

Sự tạo ra vách ngăn tâm thất Vách liên thất nguyên thuỷ xuất hiện ở đoạn đuôi và ở ranh giới giữa hành tim và tâm thất nguyên thuỷ, tạo ra đoạn cơ của vách liên thất vĩnh viễn. Sự phát triển nhanh của vách liên thất nguyên thủy làm hẹp lối thông giữa các tâm thất và tạm thời tạo ra một lỗ thông liên thất. Lỗ này mau chóng bị bịt lại do sự phát triển của vách ngăn thân động mạch - nón tim và vách ngăn ống nhĩ thất về phía bờ tự do và sát nhập với bờ tự do của vách liên thất nguyên thủy tạo ra đoạn màng của vách liên thất vĩnh viễn 12. Hai gờ nội tâm mạc và hai mào thân nón nảy ra từ thành ĐMC cộng với bờ tự do của vách liên thất nguyên thuỷ tạo ra đoạn màng của vách liên thất vĩnh viễn.

Sự ngăn thân - nón động mạch và sự tạo ra van ĐMC và ĐMP Một vách xoắn 225° được hình thành ngăn thân động mạch - nón tim thành 2 mạch xoắn với nhau là ĐMC và thân chung của ĐMP phải và trái. Sự ngăn thân nón động mạch làm cho tâm thất trái thông với ĐMC, còn tâm thất phải thông với thân chung các ĐMP phải và ĐMP trái. Vách ngăn này xuất hiện dưới hình thức hai cái mào gọi là mào thân nón, một mào trước và một mào sau, có đường đi xoắn. Sự ngăn thân nón động mạch kết thúc bằng sự sát nhập của hai mào để chia thân nón động mạch làm hai mạch xoắn với nhau, đường kính của lòng mạch thì gần bằng nhau và đó là ĐMC và thân chung của các ĐMP phải và ĐMP trái.

Ở đoạn dưới, hai 7 mào nằm trong cùng một mặt phẳng với vách liên thất nguyên thuỷ và sát nhập vào vách ấy, góp phần vào việc ngăn tâm thất 12. Sự tạo ra các mào (gờ) nón-thân và bít lỗ liên thất 13. Các mào/gờ nón tim phải và trái tăng sinh kết hợp với sự tăng sinh của các gờ nội tâm mạc bụng tạo ra phần màng của vách liên thất giúp bít lỗ liên thất. B: Đầu tuần thứ 7.

C: Cuối tuần thứ 7 Sự tạo ra van ĐMC và van ĐMP Ở mặt ngoài thân nón động mạch có hai rãnh (tương ứng với hai mào ở phía trong), rãnh này lõm sâu xuống làm cho ĐMC và thân chung các ĐMP phải và ĐMP trái bị ngăn cách nhau hoàn toàn. Ở thành bên các mạch này xuất hiện hai chỗ dày lên tạo thành những gờ, những gờ này đến tiếp xúc với mào đã gắn vào nhau để tạo ra các van ĐMC và ĐMP 12. Dị tật tim bẩm sinh 1. Phân loại dị tật tim bẩm sinh Dị tật tim bẩm sinh (TBS) là các khuyết tật ở tim hoặc ở các mạch máu lớn do sự ngừng hoặc kém phát triển các thành phần của phôi tim trong thời kỳ bào thai.

8 Trong phân loại dị tật TBS dựa trên dấu hiệu lâm sàng tím và mức độ tưới máu phổi (tăng, bình thường, giảm), có 13 dị tật TBS thường gặp được liệt kê. Các dị tật này chiếm khoảng 80% trong tổng số trẻ em mắc bệnh TBS, các dị tật bào gồm: thông liên thất, thông liên nhĩ, còn ống động mạch, thông sàn nhĩ thất, chuyển gốc động mạch, thân chung động mạch, bất thường tĩnh mạch về phổi, hẹp eo ĐMC, hẹp van ĐMP, hẹp van ĐMC, bệnh cơ tim, tứ chứng Fallot, bệnh Ebstein, teo tịt van 3 lá 16. Tỷ lệ các loại dị tật TBS thường gặp trong một số nghiên cứu: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Án Tiến Sĩ: Nghiên Cứu Chẩn Đoán Trước Sinh Cho Dị Tật Tim Thường Gặp là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp chẩn đoán trước sinh nhằm phát hiện sớm các dị tật tim thường gặp ở thai nhi. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết khoa học quan trọng mà còn đưa ra các giải pháp thiết thực giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Đây là tài liệu hữu ích cho các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến lĩnh vực sản khoa và tim mạch nhi.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo 2 tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, một tài liệu tổng hợp các nghiên cứu chuyên sâu khác. Ngoài ra, nếu quan tâm đến các vấn đề sức khỏe và môi trường, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi sẽ cung cấp thêm góc nhìn về tác động của môi trường đến sức khỏe con người. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người là một nghiên cứu thú vị về an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.