Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số 9340301) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hằng, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2019 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Thuận, tập trung giải quyết vấn đề áp dụng Báo cáo tích hợp (Integrated Reporting - BCTH) tại các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống báo cáo tài chính (BCTC) truyền thống hình thành từ thập niên 1930 bộc lộ nhiều hạn chế khi chỉ phản ánh dữ liệu tài chính quá khứ mang tính tĩnh, không thể hiện đầy đủ chiến lược, quản trị rủi ro và các khía cạnh phi tài chính (Busco và cộng sự, 2013a). Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, sự tách biệt giữa BCTC và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV) làm nảy sinh tình trạng thông tin rời rạc, chồng chéo, thiếu kết nối với mô hình kinh doanh và quy trình tạo lập giá trị (Abeysekera, 2013; Berndt và cộng sự, 2014). Năm 2013, Ủy ban Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC) ban hành Khung pháp lý Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRF), xác lập chuẩn mực kết hợp thông tin tài chính và phi tài chính (ESG: Môi trường, Xã hội, Quản trị).
Tại Việt Nam, chuẩn mực kế toán (VAS) ban hành giai đoạn 2001–2005 bộc lộ khoảng cách so với thực tiễn quốc tế. Dù Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính đã yêu cầu tích hợp thông tin phát triển bền vững vào Báo cáo thường niên (BCTN), việc lập BCTH vẫn mang tính tự nguyện và dừng lại ở hình thức tuân thủ. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: các công trình quốc tế chủ yếu thực hiện tại các quốc gia đã bắt buộc hoặc có nền kinh tế phát triển; tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu thực nghiệm toàn diện nào xác định và kiểm định mô hình các nhân tố vi mô và thể chế chi phối việc tiếp nhận, chuyển đổi sang BCTH ở cấp độ doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm nhằm làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thiết kế mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
- Thực hiện nghiên cứu thực chứng nhằm làm rõ mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng BCTH.
- Đưa ra các kết luận và khuyến nghị nhằm tăng cường việc áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến áp dụng BCTH tại các DNNY trên TTCK Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Nếu DN áp dụng BCTH thì có cần lập các báo cáo khác không như BCTC, BCTN, BCPTBV? Các DN, các cơ quan quản lý Nhà nước, các tổ chức và Hiệp hội cần làm gì để thúc đẩy việc áp dụng BCTH ở các DNNY tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng BCTH tại các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Bao gồm nhóm nhân tố bên trong (sở hữu của nhà quản lý, quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, sở hữu của tổ chức) và nhóm nhân tố bên ngoài (áp lực từ các bên liên quan, chất lượng kiểm toán, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài).
- Phạm vi không gian: Các DNNY trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2015 đến năm 2017 (gắn liền với hiệu lực thực thi Thông tư 155/2015/TT-BTC).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân tích tổng thể các dòng nghiên cứu về BCTH trên thế giới và tại Việt Nam, phân định rõ hai trường phái học thuật cùng các công trình thực nghiệm liên quan.
Các trường phái nghiên cứu về Báo cáo tích hợp
- Trường phái ủng hộ: Khởi xướng từ công trình "One Report" của Eccles & Krzus (2010), khẳng định BCTH phản ánh tư duy tích hợp, kết nối chiến lược kinh doanh với trách nhiệm xã hội và môi trường, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và tính minh bạch (Adams & Simnett, 2011; Frias-Aceituno và cộng sự, 2013a; Lodhia, 2015; Schooley & English, 2015). Nghiên cứu tại Nam Phi (Steyn, 2014) và Malaysia (Joshi và cộng sự, 2018) chỉ ra BCTH giúp giảm bất đối xứng thông tin và cải thiện việc ra quyết định của nhà đầu tư.
- Trường phái không ủng hộ / phê phán: Chỉ trích BCTH còn quá thiên lệch về lợi ích của nhà cung cấp vốn tài chính thay vì các bên liên quan rộng hơn (Cheng và cộng sự, 2014; Flower, 2015; Rowbottom & Locke, 2015). Một số tác giả chỉ ra tính phức tạp, chi phí thu thập thông tin cao, nguy cơ lộ bí mật cạnh tranh và mức độ đảm bảo kiểm toán thấp đối với các số liệu phi tài chính (ACCA, 2011; Eccles & Serafeim, 2014; Vesty và cộng sự, 2018; McNally & Maroun, 2018).
Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối
Các nghiên cứu đo lường nhân tố tác động đến BCTH được tác giả hệ thống hóa qua bảng sau:
| Tác giả / Năm |
Phương pháp nghiên cứu |
Phạm vi khảo sát |
Các nhân tố chính được xác định |
| Galani và cộng sự (2011) |
Định lượng |
Hy Lạp |
Quy mô DN, Khả năng sinh lời |
| Frias-Aceituno và cộng sự (2012, 2013a, 2013b) |
Định lượng |
15–20 quốc gia |
Quy mô DN, Khả năng sinh lời, Ngành nghề, Hệ thống pháp luật, Áp lực bên liên quan, Đặc điểm HĐQT (quy mô, độc lập, đa dạng) |
| Durak (2013) |
Định lượng |
Quốc tế |
Quy mô DN, Cơ cấu sở hữu, Tăng trưởng, HĐQT |
| Robertson & Samy (2015) |
Định tính |
Vương quốc Anh (FTSE 100) |
Nhận thức nhà quản trị cấp cao, Truyền thông nội bộ (dựa trên lý thuyết DOI) |
| Gunarathne & Senaratne (2017) |
Định tính |
Sri Lanka |
Nhận thức nhà quản trị cấp cao, Truyền thông nội bộ |
| Kurniawan (2018) |
Định lượng |
Indonesia (40 DN) |
Quy mô DN (+), Áp lực bên liên quan (-), Khả năng sinh lời, Sở hữu nhà quản lý, Sở hữu tổ chức |
| Girella và cộng sự (2019) |
Định lượng |
19 quốc gia (349 DN) |
Quy mô DN, Khả năng sinh lời, Giá trị DN, Đòn bẩy tài chính, Quy mô HĐQT |
| Nguyễn Anh Tuấn (2016); Nguyễn Thanh Hiếu (2017) |
Tổng quan, định tính |
Việt Nam |
Nhận thức quản trị, hệ thống thông tin, chi phí áp dụng, mức độ đảm bảo của kiểm toán |
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn
Các nghiên cứu định lượng đa quốc gia chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thể chế của thị trường mới nổi như Việt Nam. Hầu hết nghiên cứu trong nước trước năm 2019 dừng lại ở góc độ thảo luận lý thuyết hoặc đánh giá mô tả BCPTBV đơn lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: xây dựng mô hình kinh tế lượng tích hợp cả nhân tố quản trị nội bộ lẫn áp lực bên ngoài, kiểm định thực chứng trên mẫu dữ liệu bảng từ các DNNY tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung khổ lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế - quản trị chủ đạo để giải thích động cơ và hành vi công bố BCTH:
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Doanh nghiệp công bố BCTH để chứng minh hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội, từ đó duy trì quyền hoạt động hợp pháp.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Doanh nghiệp sử dụng BCTH như công cụ cân bằng và phản hồi kỳ vọng thông tin đa chiều từ cổ đông, người lao động, khách hàng, chủ nợ và cơ quan quản lý.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): BCTH làm giảm bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị (người đại diện) và cổ đông (người ủy thác), giảm chi phí đại diện thông qua minh bạch hóa chiến lược và hiệu quả sử dụng nguồn vốn.
- Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Giải thích nhận thức, thái độ và chuẩn mực chủ quan của nhà quản lý cấp cao tác động đến ý định chấp nhận đổi mới quy trình báo cáo.
- Khung hướng dẫn IIRF (IIRC, 2013): Xác lập nguyên tắc liên kết 6 loại nguồn vốn (Tài chính, Sản xuất, Trí tuệ, Con người, Xã hội và Mối quan hệ, Tự nhiên) với mô hình kinh doanh tạo lập giá trị trong ngắn, trung và dài hạn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) qua hai bước:
-
Phương pháp định tính:
- Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát bán cấu trúc nhằm đánh giá mức độ hiểu biết về BCTH, hiệu chỉnh thang đo biến số phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
- Kết quả nghiên cứu định tính bổ sung nhân tố "Chất lượng kiểm toán" vào mô hình nghiên cứu ban đầu.
- Đo lường biến phụ thuộc (mức độ áp dụng BCTH) bằng phương pháp phân tích nội dung (content analysis) dựa trên bảng kiểm tra các thành phần của IIRF theo Herath & Gunarathne.
-
Phương pháp định lượng:
- Xử lý dữ liệu bảng (Panel Data): Thu thập báo cáo thường niên, BCTC kiểm toán, BCPTBV của các DNNY trong 3 năm (2015–2017).
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm Stata 12 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF).
- Quy trình lựa chọn mô hình hồi quy:
- Ước lượng mô hình Bình phương bé nhất gộp (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định Lagrangian Multiplier (Breusch-Pagan LM test) để lựa chọn giữa OLS và REM.
- Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (kết quả ủng hộ mô hình REM).
- Kiểm tra khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi.
- Khắc phục khuyết tật: Sử dụng ước lượng REM với sai số chuẩn vững (Robust Random Effects Model - Robust SE).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp trong doanh nghiệp
Chương này điểm luận lịch sử phát triển của báo cáo doanh nghiệp, sự hình thành khái niệm Bộ ba cốt lõi (Triple-Bottom-Line) của Elkington (1997), các thế hệ hướng dẫn GRI (G1 đến G4), báo cáo King III tại Nam Phi (2009) đến khi IIRC ban hành khung IIRF (2013). Tác giả đối chiếu các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về lợi ích nội bộ (tăng cường tư duy tích hợp, gắn kết liên phòng ban, hỗ trợ kiểm soát rủi ro và ra quyết định phân bổ vốn) và lợi ích bên ngoài (minh bạch hóa thông tin, gia tăng niềm tin nhà đầu tư, cải thiện xếp hạng tín nhiệm, giảm chi phí vốn). Chương 1 phân tích các rào cản áp dụng và tổng kết hệ thống nhân tố tác động từ các công trình nghiên cứu trước, xác lập căn cứ thực tiễn cho việc nghiên cứu tại TTCK Việt Nam sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực.
Chương 2: Cơ sở lí luận về Báo cáo tích hợp và các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp trong doanh nghiệp
Chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết chi tiết về bản chất BCTH theo IIRF, bao gồm 7 nguyên tắc lập báo cáo (Tập trung vào chiến lược và định hướng tương lai, Tính kết nối của thông tin, Khả năng phản hồi của các bên liên quan, Tính trọng yếu, Tính ngắn gọn, Tính tin cậy và hoàn chỉnh, Tính nhất quán và so sánh được) cùng 8 nội dung thành phần cơ bản (Tổng quan tổ chức và môi trường bên ngoài, Quản trị, Mô hình kinh doanh, Rủi ro và cơ hội, Chiến lược và phân bổ nguồn lực, Hiệu quả hoạt động, Triển vọng, Cơ sở trình bày). Tác giả làm rõ cơ chế tương tác giữa 6 nguồn vốn trong việc tạo ra giá trị, đồng thời phân tích mối liên hệ logic giữa 4 lý thuyết nền (Hợp pháp, Các bên liên quan, Đại diện, TPB) với từng nhân tố nghiên cứu dự kiến đưa vào mô hình.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm quy trình định tính và quy trình định lượng. Các giả thuyết nghiên cứu được xác lập chi tiết:
- $H_1$: Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
- $H_2$: Khả năng sinh lời có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
- $H_3$: Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
- $H_4$: Tỷ lệ sở hữu của các tổ chức có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
- $H_5$: Áp lực của các bên liên quan có ảnh hưởng đến việc áp dụng BCTH.
- $H_6$: Tỷ lệ đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
- $H_7$: Chất lượng kiểm toán (được kiểm toán bởi nhóm Big 4) có ảnh hưởng thuận chiều (+) đến việc áp dụng BCTH.
Quy trình chọn mẫu, thu thập dữ liệu bảng từ HOSE và HNX giai đoạn 2015–2017, phương pháp phân tích nội dung tính điểm chỉ số áp dụng BCTH và các bước kiểm định kinh tế lượng trên Stata 12 được thiết kế chuẩn mực.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 4 công bố bức tranh thực trạng công bố thông tin tại Việt Nam và kết quả thực nghiệm:
- Kết quả khảo sát và định tính: Nhận thức về BCTH của các DNNY còn ở giai đoạn đầu; đa phần doanh nghiệp chỉ lập báo cáo riêng lẻ nhằm mục đích tuân thủ quy chế niêm yết hoặc tham gia giải thưởng BCTN. Phỏng vấn chuyên gia xác nhận tính cấp thiết của chất lượng kiểm toán độc lập.
- Thống kê mô tả và tương quan: Phân tích ma trận tương quan chỉ ra không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
- Kết quả ước lượng kinh tế lượng:
- So sánh qua kiểm định Breusch-Pagan ($p < 0.05$) loại bỏ OLS, kiểm định Hausman ($p > 0.05$) khẳng định mô hình REM phù hợp hơn FEM.
- Kiểm định phát hiện hiện tượng tự tương quan trong mô hình REM chuẩn, tác giả tiến hành hiệu chỉnh bằng mô hình Robust REM (sai số chuẩn vững).
- Kết quả mô hình Robust REM có mức độ giải thích $R^2$ đạt xấp xỉ 58% ($0.58$).
| Biến số trong mô hình |
Chiều hướng kỳ vọng |
Kết quả kiểm định Robust REM |
Ý nghĩa thống kê |
| Quy mô doanh nghiệp (Size) |
+ |
Tác động thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| Khả năng sinh lời (ROA/ROE) |
+ |
Không có ý nghĩa rõ rệt |
Không chấp nhận |
| Sở hữu nhà quản lý (Managerial Ownership) |
+ |
Tác động thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| Sở hữu tổ chức (Institutional Ownership) |
+ |
Không có ý nghĩa rõ rệt |
Không chấp nhận |
| Áp lực các bên liên quan (Leverage/Stakeholder) |
+/- |
Tác động ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa |
| Đầu tư nước ngoài (Foreign Ownership) |
+ |
Tác động thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
| Chất lượng kiểm toán (Big 4) |
+ |
Tác động thuận chiều (+) |
Có ý nghĩa |
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu, khuyến nghị và kết luận
Tác giả so sánh kết quả nghiên cứu với các công trình trên thế giới (Kurniawan, 2018; Girella và cộng sự, 2019; Robertson & Samy, 2015). Nghiên cứu khẳng định tại Việt Nam: các doanh nghiệp có quy mô lớn, có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán hàng đầu (Big 4) và có ban quản trị nắm giữ cổ phần cao là nhóm tiên phong trong việc áp dụng các nội dung của BCTH. Từ đó, chương 5 đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi theo lộ trình.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và bổ sung khung lý thuyết về BCTH theo chuẩn mực quốc tế IIRF vào hệ thống nghiên cứu kế toán tại Việt Nam, làm rõ khái niệm tư duy tích hợp và mô hình 6 loại nguồn vốn tạo giá trị.
- Thiết lập mô hình kinh tế lượng tích hợp lý thuyết đại diện, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết hành vi dự định; xây dựng bộ tiêu chí thang đo đánh giá mức độ hội tụ BCTH từ các báo cáo hiện hành phù hợp với điều kiện thị trường chứng khoán mới nổi.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa trên mô hình xử lý dữ liệu bảng với ước lượng Robust REM, kiểm soát khuyết tật tự tương quan, đạt hệ số giải thích $R^2 \approx 58%$.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Xác định vai trò của nhà quản trị cấp cao: Khẳng định cam kết và nhận thức của ban lãnh đạo là động lực cốt lõi quyết định việc chuyển đổi tư duy báo cáo đơn lẻ sang tư duy tích hợp.
- Nhận diện 5 nhân tố chi phối: Chứng minh thực nghiệm 4 nhân tố thúc đẩy áp dụng BCTH (Quy mô doanh nghiệp, Sở hữu của nhà quản lý, Tỷ lệ vốn đầu tư nước ngoài, Chất lượng kiểm toán Big 4) và 1 nhân tố tác động nghịch chiều (Áp lực từ các bên liên quan/đòn bẩy tài chính).
Hệ thống kiến nghị, giải pháp đề xuất
- Đối với Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước:
- Xây dựng lộ trình áp dụng BCTH từng bước: bắt đầu từ khuyến khích, tiến tới quy định bắt buộc đối với các doanh nghiệp quy mô lớn trong nhóm VN30/HNX30.
- Cập nhật, chuẩn hóa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam tiệm cận IFRS và IIRF; ban hành sổ tay hướng dẫn chi tiết việc lập BCTH theo Thông tư 155/2015/TT-BTC.
- Đối với các doanh nghiệp niêm yết:
- Tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán nội bộ, xóa bỏ rào cản thông tin giữa bộ phận tài chính và các bộ phận quản trị rủi ro, nhân sự, môi trường.
- Tổ chức đào tạo nâng cao nhận thức cho HĐQT và Ban Giám đốc về tư duy tích hợp; chủ động thuê các đơn vị kiểm toán độc lập uy tín hỗ trợ soát xét dữ liệu phi tài chính.
- Đối với các nhà đầu tư và tổ chức tài chính:
- Sử dụng các chỉ số BCTH để đánh giá rủi ro toàn diện và khả năng tạo giá trị dài hạn của doanh nghiệp thay vì chỉ phụ thuộc vào các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn.
- Đối với các tổ chức nghề nghiệp và cơ sở đào tạo:
- Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), VACPA cùng các trường đại học cần đưa nội dung BCTH, ESG vào chương trình đào tạo chuyên ngành kế toán, kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Giới hạn thời gian và không gian: Dữ liệu nghiên cứu thu thập trong giai đoạn 2015–2017, chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa mở rộng sang các doanh nghiệp đại chúng quy mô lớn chưa niêm yết (UPCoM) hoặc các tập đoàn nhà nước.
- Hạn chế trong phương pháp đo lường: Việc tính điểm mức độ áp dụng BCTH dựa trên phương pháp phân tích nội dung từ các báo cáo công bố công khai (BCTN, BCPTBV, BCTC), có thể chưa phản ánh hết toàn bộ các hoạt động thực tế chưa được trình bày thành văn bản.
- Quy mô khảo sát định tính: Số lượng chuyên gia tham gia phỏng vấn sâu và khảo sát còn ở mức khiêm tốn do mức độ phổ biến của BCTH tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu chưa cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo nhằm đánh giá sự thay đổi xu hướng áp dụng BCTH qua các giai đoạn kinh tế khác nhau.
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với từng ngành đặc thù (ngân hàng, tài chính, bất động sản, sản xuất công nghiệp nặng) nhằm so sánh mức độ ảnh hưởng của yếu tố ngành.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động ngược lại của việc áp dụng BCTH đối với hiệu quả tài chính, chi phí vốn chủ sở hữu và giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh, tổng quan tài liệu có hệ thống và quy trình thực hiện nghiên cứu kinh tế lượng dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata (các bước kiểm định OLS, FEM, REM, Robust SE). Chương 2 và Chương 3 là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu thực chứng.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách, xây dựng khung pháp lý và lộ trình áp dụng BCTH, chuẩn hóa quy chế công bố thông tin phát triển bền vững.
- Ban điều hành và bộ phận kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết: Giúp định hình phương pháp xây dựng BCTN theo hướng tích hợp, kết nối 6 nguồn vốn với mô hình kinh doanh nhằm nâng cao uy tín và thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.
- Các công ty kiểm toán và tổ chức nghề nghiệp: Hữu ích trong việc xây dựng dịch vụ bảo đảm (assurance) cho các thông tin phi tài chính và đào tạo chuyên môn cho kiểm toán viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Báo cáo tích hợp khác biệt như thế nào so với việc phát hành song song Báo cáo tài chính và Báo cáo phát triển bền vững?
Theo khung IIRF (IIRC, 2013) được luận án trình bày, việc phát hành song song BCTC và BCPTBV truyền thống thường dẫn đến sự rời rạc, thiếu kết nối giữa hiệu quả tài chính với các rủi ro xã hội, môi trường và quản trị. BCTH không phải là phép cộng cơ học hai báo cáo, mà là phương tiện truyền thông cô đọng dựa trên "tư duy tích hợp", giải thích cách thức doanh nghiệp sử dụng và tác động lên 6 nguồn vốn để tạo ra và duy trì giá trị trong ngắn, trung và dài hạn.
2. Luận án đã xác định những nhân tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến việc áp dụng BCTH tại Việt Nam?
Kết quả kiểm định mô hình hồi quy Robust REM trên phần mềm Stata 12 cho thấy có 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê:
- Tác động thuận chiều (+): Quy mô doanh nghiệp, Tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý, Tỷ lệ đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài, và Chất lượng kiểm toán (được kiểm toán bởi Big 4).
- Tác động ngược chiều (-): Áp lực từ các bên liên quan (đo lường qua hệ số đòn bẩy tài chính/nợ).
3. Tại sao biến "Chất lượng kiểm toán" lại được đưa vào mô hình nghiên cứu?
Biến "Chất lượng kiểm toán" ban đầu chưa nằm trong mô hình lý thuyết sơ bộ nhưng được bổ sung sau bước nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu và khảo sát ý kiến chuyên gia). Kết quả thực nghiệm khẳng định các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 có vai trò tư vấn, thúc đẩy và nâng cao độ tin cậy cho việc công bố các thông tin tài chính và phi tài chính tích hợp của doanh nghiệp niêm yết.
4. Mô hình kinh tế lượng tối ưu được luận án lựa chọn là mô hình nào và độ thích hợp là bao nhiêu?
Luận án đã so sánh giữa các mô hình OLS, FEM và REM qua các kiểm định Breusch-Pagan và Hausman. Do mô hình REM bị vi phạm giả định về tự tương quan, tác giả đã sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên với sai số chuẩn vững (Robust Random Effects Model). Mô hình này đạt hệ số xác định $R^2 \approx 58%$, phản ánh mức độ giải thích phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế cùng lĩnh vực.
5. Doanh nghiệp áp dụng BCTH có cần tiếp tục lập BCTC và BCTN hay không?
Theo luận án, BCTH đóng vai trò là báo cáo tổng hợp cốt lõi thể hiện bức tranh toàn cảnh về mô hình tạo giá trị. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải lập BCTC theo quy định pháp lý để đáp ứng các yêu cầu chi tiết về kế toán tuân thủ. BCTH sẽ định hướng cấu trúc lại BCTN và tích hợp các nội dung trọng yếu của BCPTBV, giúp giảm thiểu sự trùng lặp thông tin và tối ưu hóa chi phí công bố thông tin.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Hằng là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về việc áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015–2017. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp ước lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng vững, tác giả đã chứng minh vai trò quyết định của quy mô doanh nghiệp, sở hữu quản lý, sự tham gia của nhà đầu tư ngoại và chất lượng kiểm toán đối với mức độ tích hợp báo cáo. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp trong việc thiết lập lộ trình chuẩn hóa hệ thống báo cáo doanh nghiệp theo chuẩn mực quốc tế, hướng tới mục tiêu minh bạch hóa thị trường vốn và phát triển bền vững.