Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung ương huế

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

200
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM

1.2. Lịch sử bệnh

1.3. Tần suất mắc bệnh

1.4. Nguyên nhân gây bệnh

1.4.1. Vai trò của các yếu tố môi trường

1.4.1.1. Tiếp xúc với bức xạ ion
1.4.1.2. Tiếp xúc với benzen, thuốc trừ sâu
1.4.1.3. Lối sống
1.4.1.4. Điều trị hóa chất trước đó

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Đại cương về bạch cầu cấp trẻ em

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp

3.3. Các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp

3.4. Các yếu tố tiên lượng bệnh bạch cầu cấp

3.5. Phân nhóm nguy cơ, chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em

3.6. Các gen liên quan chuyển hóa thuốc 6-Mercaptopurine

3.7. Đánh giá đáp ứng điều trị. Các công trình nghiên cứu các biến đổi gen bạch cầu cấp ở trẻ em

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Phân tích, xử lý số liệu

4.3. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh bạch cầu cấp

5.2. Xác định các biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp trẻ em. Khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Bạch Cầu Cấp Trẻ Em Nghiên Cứu Mới Nhất

Bệnh bạch cầu cấp (BCC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên, chiếm khoảng 25% tổng số ca ung thư mới được chẩn đoán ở trẻ dưới 15 tuổi. Đây là một bệnh lý của hệ thống tạo máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của một hoặc nhiều dòng tế bào non ác tính. Trong số các loại BCC, bạch cầu cấp dòng lympho (BCCDL) chiếm khoảng 75% các trường hợp, trong khi bạch cầu cấp dòng tủy (BCCDT) chiếm khoảng 20%. Phần còn lại là các trường hợp BCC không xác định hoặc BCC lai. Tại Mỹ, mỗi năm có khoảng 2500-3000 ca mắc mới BCCDL và khoảng 500 ca mắc mới BCCDT ở trẻ em. Tại Bệnh viện Trung ương Huế, mỗi năm có khoảng 30-40 ca mắc mới BCC được chẩn đoán, trong đó BCCDL chiếm khoảng 77% và BCCDT chiếm khoảng 23% [115]. Chẩn đoán và phân loại BCC dựa trên các đặc điểm lâm sàng kết hợp với các xét nghiệm tế bào học, hóa học tế bào, dấu ấn miễn dịch và di truyền [41].

1.1. Lịch Sử Phát Triển Nghiên Cứu Bệnh Bạch Cầu Cấp

Nghiên cứu về bệnh bạch cầu cấp đã trải qua một quá trình dài và đầy thách thức. Từ những mô tả ban đầu về các ca lâm sàng có tăng bạch cầu kéo dài vào năm 1825, đến việc phân biệt các thể cấp tính và mạn tính, dòng tủy và dòng lympho vào nửa sau thế kỷ 19. Đến đầu những năm 1950, sự ra đời của các loại thuốc như 6-MP và vinblastine đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị. Đặc biệt, phác đồ kết hợp POMP (prednisone, vincristine, methotrexate và 6-MP) đã đạt được những thành công đáng kể trong việc điều trị BCCDL ở trẻ em, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc kết hợp hóa trị liệu [53].

1.2. Tần Suất Mắc Bệnh Bạch Cầu Cấp Ở Trẻ Em Trên Thế Giới

Tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực và quốc gia trên thế giới. Tại Châu Âu, tỷ lệ mắc bệnh là khoảng 46,7 ca trên 1 triệu trẻ em. BCCDL chiếm khoảng 80% tổng số các trường hợp BCC. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng theo thời gian. Đối với BCCDT, tỷ lệ mắc bệnh là khoảng 5-9 ca trên 1 triệu trẻ em mỗi năm. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cũng có sự khác biệt lớn giữa BCCDL và BCCDT, cũng như giữa các quốc gia khác nhau. Ví dụ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với BCCDL tại Brazil là 69,8%, trong khi tại Mỹ là 94,3%.

II. Các Biến Đổi Gen Trong Bệnh Bạch Cầu Cấp Tổng Quan Chi Tiết

Các biến đổi gen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của bệnh bạch cầu cấp. Việc xác định các biến đổi gen này không chỉ giúp chẩn đoán và phân loại bệnh một cách chính xác hơn mà còn có thể dự đoán khả năng đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh. Các biến đổi gen thường gặp trong BCC bao gồm các đột biến điểm, chuyển đoạn nhiễm sắc thể, và thay đổi số lượng nhiễm sắc thể. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc tìm kiếm các biến đổi gen mới và đánh giá vai trò của chúng trong việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích.

2.1. Vai Trò Của Yếu Tố Môi Trường Trong Bệnh Bạch Cầu Cấp

Mặc dù nguyên nhân chính xác gây bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhưng các yếu tố môi trường được cho là có vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Tiếp xúc với bức xạ ion, benzen, thuốc trừ sâu và các hóa chất độc hại khác có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, lối sống và các yếu tố di truyền cũng có thể đóng góp vào sự phát triển của bệnh. Các nghiên cứu cho thấy thừa cân, hút thuốc và nồng độ cồn tích lũy của cha mẹ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em.

2.2. Các Loại Biến Đổi Gen Thường Gặp Trong Bệnh Bạch Cầu Cấp

Bệnh bạch cầu cấp (BCC) liên quan đến nhiều loại biến đổi gen khác nhau, tùy thuộc vào loại BCC (dòng lympho hoặc dòng tủy) và các yếu tố khác. Trong BCCDL, các biến đổi gen thường gặp bao gồm chuyển đoạn t(12;21)(p13;q22) tạo ra gen dung hợp TEL/AML1, chuyển đoạn t(1;19)(q23;p13) tạo ra gen dung hợp E2A/PBX1, và chuyển đoạn t(9;22)(q34;q11) tạo ra gen dung hợp BCR/ABL1. Trong BCCDT, các biến đổi gen thường gặp bao gồm chuyển đoạn t(15;17)(q22;q12) tạo ra gen dung hợp PML/RARA, chuyển đoạn t(8;21)(q22;q22) tạo ra gen dung hợp AML1/ETO, và đột biến gen FLT3.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Biến Đổi Gen Bệnh Bạch Cầu Cấp Hiện Nay

Chẩn đoán biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp ngày càng trở nên quan trọng trong việc xác định phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại bao gồm kỹ thuật RT-PCR, FISH, và giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Kỹ thuật RT-PCR thường được sử dụng để phát hiện các gen dung hợp thường gặp, trong khi FISH được sử dụng để xác định các chuyển đoạn nhiễm sắc thể. NGS cho phép phân tích toàn bộ hệ gen, giúp phát hiện các đột biến mới và hiếm gặp.

3.1. Kỹ Thuật RT PCR Trong Chẩn Đoán Bệnh Bạch Cầu Cấp

Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là một phương pháp chẩn đoán phân tử được sử dụng rộng rãi để phát hiện các gen dung hợp trong bệnh bạch cầu cấp. RT-PCR cho phép khuếch đại và phát hiện các đoạn RNA đặc hiệu từ các gen dung hợp, giúp xác định sự hiện diện của các chuyển đoạn nhiễm sắc thể. Kỹ thuật này có độ nhạy cao và thời gian thực hiện nhanh, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích trong chẩn đoán và theo dõi bệnh bạch cầu cấp.

3.2. Ứng Dụng Của FISH Trong Chẩn Đoán Bệnh Bạch Cầu Cấp

FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) là một kỹ thuật tế bào di truyền được sử dụng để phát hiện các chuyển đoạn nhiễm sắc thể và các bất thường số lượng nhiễm sắc thể trong bệnh bạch cầu cấp. FISH sử dụng các đoạn DNA huỳnh quang để lai với các nhiễm sắc thể, cho phép quan sát và xác định các vùng nhiễm sắc thể bị chuyển đoạn hoặc mất đoạn. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc xác định các chuyển đoạn nhiễm sắc thể phức tạp và các bất thường số lượng nhiễm sắc thể mà các phương pháp khác khó phát hiện.

3.3. Giải Trình Tự Gen Thế Hệ Mới NGS Trong Bệnh Bạch Cầu Cấp

Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một công nghệ mạnh mẽ cho phép phân tích toàn bộ hệ gen hoặc các vùng gen mục tiêu trong thời gian ngắn và với chi phí thấp hơn so với các phương pháp giải trình tự truyền thống. Trong bệnh bạch cầu cấp, NGS được sử dụng để phát hiện các đột biến điểm, chuyển đoạn nhiễm sắc thể, và các bất thường số lượng nhiễm sắc thể. NGS cung cấp thông tin chi tiết về các biến đổi gen, giúp chẩn đoán chính xác hơn, phân loại nhóm nguy cơ và phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích.

IV. Liệu Pháp Gen Trong Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp Hướng Dẫn Chi Tiết

Liệu pháp gen đang nổi lên như một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh bạch cầu cấp. Các phương pháp tiếp cận liệu pháp gen bao gồm chỉnh sửa gen bằng CRISPR-Cas9, liệu pháp tế bào CAR-T, và liệu pháp gen dựa trên virus. Chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 cho phép chỉnh sửa chính xác các gen gây bệnh, trong khi liệu pháp tế bào CAR-T sử dụng các tế bào T của bệnh nhân được biến đổi để tấn công các tế bào ung thư. Liệu pháp gen dựa trên virus sử dụng virus để đưa các gen điều trị vào tế bào ung thư.

4.1. Chỉnh Sửa Gen CRISPR Cas9 Trong Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp

Chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9 là một công nghệ đột phá cho phép chỉnh sửa chính xác các gen trong tế bào. Trong bệnh bạch cầu cấp, CRISPR-Cas9 có thể được sử dụng để loại bỏ các gen gây bệnh hoặc sửa chữa các gen bị đột biến. Công nghệ này có tiềm năng lớn trong việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích và cá nhân hóa cho bệnh nhân bạch cầu cấp.

4.2. Liệu Pháp Tế Bào CAR T Trong Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp

Liệu pháp tế bào CAR-T (Chimeric Antigen Receptor T-cell therapy) là một phương pháp điều trị miễn dịch sử dụng các tế bào T của bệnh nhân được biến đổi để tấn công các tế bào ung thư. Trong liệu pháp CAR-T, các tế bào T được thu thập từ bệnh nhân và biến đổi gen để biểu hiện một thụ thể đặc hiệu (CAR) nhận diện các protein trên bề mặt tế bào ung thư. Các tế bào T đã được biến đổi sau đó được đưa trở lại cơ thể bệnh nhân để tiêu diệt các tế bào ung thư. Liệu pháp CAR-T đã cho thấy hiệu quả đáng kể trong điều trị một số loại bệnh bạch cầu cấp, đặc biệt là BCCDL tái phát hoặc kháng trị.

V. Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Tại Bệnh Viện Trung Ương Huế Kết Quả

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế đã xác định được một số biến đổi gen thường gặp trong bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em. Các kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về phân bố các biến đổi gen giữa BCCDL và BCCDT. Nghiên cứu cũng đã khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen với kết quả điều trị, bao gồm tỷ lệ lui bệnh, tỷ lệ tái phát, và thời gian sống thêm. Các kết quả này có thể giúp cải thiện việc chẩn đoán, phân loại nhóm nguy cơ, và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Và Cận Lâm Sàng Bệnh Bạch Cầu Cấp

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sốt, mệt mỏi, xanh xao, và xuất huyết. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy sự tăng sinh của các tế bào non ác tính trong máu và tủy xương. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng, bao gồm tuổi, số lượng bạch cầu, và các biến đổi gen.

5.2. Mối Liên Quan Giữa Biến Đổi Gen Và Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế đã khảo sát mối liên quan giữa các biến đổi gen và kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em. Các kết quả cho thấy một số biến đổi gen có liên quan đến tỷ lệ lui bệnh cao hơn, trong khi các biến đổi gen khác có liên quan đến tỷ lệ tái phát cao hơn. Nghiên cứu cũng đã xác định các biến đổi gen có thể dự đoán khả năng đáp ứng với các loại thuốc hóa trị khác nhau. Các kết quả này có thể giúp cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân bạch cầu cấp.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Trong Điều Trị Bạch Cầu

Nghiên cứu về biến đổi gen trong bệnh bạch cầu cấp đang mở ra những hướng đi mới trong việc chẩn đoán, điều trị, và tiên lượng bệnh. Trong tương lai, việc áp dụng các công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới và các phương pháp phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp xác định các biến đổi gen mới và hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong sự phát triển của bệnh. Điều này sẽ dẫn đến việc phát triển các phương pháp điều trị nhắm trúng đích và cá nhân hóa, giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Ứng Dụng Của Di Truyền Học Trong Y Học Cá Thể Hóa

Di truyền học đóng vai trò ngày càng quan trọng trong y học cá thể hóa, cho phép điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân. Trong bệnh bạch cầu cấp, việc xác định các biến đổi gen đặc hiệu cho từng bệnh nhân có thể giúp lựa chọn các loại thuốc hóa trị phù hợp và điều chỉnh liều lượng thuốc để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

6.2. Cập Nhật Về Điều Trị Bệnh Bạch Cầu Cấp

Các phương pháp điều trị bệnh bạch cầu cấp đang không ngừng được cải tiến và cập nhật. Các liệu pháp mới như liệu pháp tế bào CAR-T, liệu pháp nhắm trúng đích, và liệu pháp miễn dịch đang cho thấy hiệu quả đáng kể trong điều trị các trường hợp bệnh bạch cầu cấp tái phát hoặc kháng trị. Việc kết hợp các liệu pháp mới với các phương pháp điều trị truyền thống có thể giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại bệnh viện trung ương huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ BẠCH CẦU CẤP TRẺ EM 1. Lịch sử bệnh Năm 1825, Alfred Velpeau mô tả những ca lâm sàng có tăng bạch cầu kéo dài nhưng không có nhiễm trùng [82],[127]. Vào năm 1847, Virchow đã dùng thuật ngữ “bệnh bạch cầu” để mô tả những tình trạng trên.

Vào nửa sau của thế kỷ 19, Ernst Neumann ở Đức đã phân biệt được thể cấp tính và mạn tính của bệnh bạch cầu, cũng như các biến thể mà sau này được nhận ra là dòng tủy và dòng lympho. Vào năm 1900, Otto Naegeli đã phân biệt được nguyên tủy bào và nguyên bào lympho [119]. Vào đầu những năm 1950, thuốc 6-MP và vinblastine đã được ra đời và được FDA chấp nhận. Những thành công này đã khuyến khích Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ thành lập trung tâm phục vụ hóa trị liệu ung thư vào năm 1955.

Vào cuối những năm 1950, James Holland và cộng sự lý luận rằng tế bào ung thư cần kết hợp nhiều loại hóa trị để tránh đột biến và tái phát [52],[54]. Holland, Freireich, Frei, và các đồng nghiệp đã phát triển phác đồ kết hợp POMP (prednisone, vincristine, methotrexate và 6-MP) và đạt được một số ca lui bệnh lâu dài và chữa lành được bệnh bạch cầu dòng lympho ở trẻ em, khởi đầu kỷ nguyên mới của việc kết hợp hóa trị liệu [53]. Từ đó đến nay, các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm các biện pháp điều trị tối ưu cho trẻ bị BCC. Tần suất mắc bệnh Tỷ lệ mắc bệnh bạch cầu cấp vào khoảng 46,7 ca/1 triệu đối với các trẻ ở Châu Âu, dao động trong khoảng 30-60 ca/1 triệu.

Tại các nước thuộc vùng Tây và Đông Âu, có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn. Tần suất này dao động giữa các quốc gia khác nhau. Tần suất mắc bệnh từ 35 ca/1 triệu tại Israel và lên đến 60 ca/1 triệu tại Ý và Malta [13]. 3 Tại các nước Châu Âu, BCCDL chiếm khoảng 80% trong tất cả các bệnh bạch cầu cấp.

Tỷ lệ mắc bệnh khoảng 40 ca/1 triệu trẻ tại các nước Tây Âu công nghiệp hóa, và tần suất từ 30-35 ca/1 triệu trẻ tại các nước Đông Âu, nhưng tỷ lệ này thấp hơn, dưới 20 ca/1 triệu trẻ ở các nước Châu Phi cận Sahara [39]. Tần suất này vẫn thấp hơn ở một vài địa điểm ở Nhật Bản, tần suất 21 ca/1 triệu trẻ ở Osaka, và thậm chí 17,1 và 16,4 ca/ 1 triệu trẻ ở Kanagawa và Miyagi [121]. Ở Mỹ, hàng năm có khoảng 2500-3000 ca mắc mới BCCDL, với tỷ lệ khoảng 3,4 ca/100. Tỷ lệ mắc khác nhau trên thế giới, và tỷ lệ này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như: chẩn đoán và báo cáo số liệu bệnh nhân khác nhau [162].

Đỉnh cao thường gặp ở trẻ từ 2-5 tuổi, và có sự khác biệt với bạch cầu cấp dòng tủy, không có đỉnh cao mắc bệnh. Nam mắc bệnh nhiều hơn nữ [176]. Theo một số nghiên cứu, tần suất bị bạch cầu cấp có xu hướng gia tăng. Tỷ lệ mắc tăng từ 25/1 triệu dân vào năm 1975 và tăng cho đến 41 ca/1 triệu dân vào năm 2015 [50].

Đối với BCCDT, chiếm tỷ lệ khoảng 20% trong tất cả các bệnh BCC, với tỷ lệ khoảng 5-9 ca/1 triệu trẻ hàng năm [138], và số lượng thống kê thô khoảng 2 tỷ trẻ em trên thế giới, nên số lượng mắc hàng năm khoảng 16. Tỷ lệ mắc hàng năm khác nhau trên thế giới, cũng như có sự khác biệt giữa các chủng tộc và giới tính. Tần suất bị BCCDT cũng khác nhau theo lứa tuổi, với tỷ lệ 18,4 ca trên 1 triệu dân đối với trẻ dưới 1 tuổi, 4,3 trên 1 triệu dân ở trẻ từ 5-9 tuổi, và 7,7 trên 1 triệu dân từ 10-14 tuổi [138]. Tỷ lệ sống toàn bộ sau 5 năm khác nhau rõ rệt giữa BCCDL và BCCDT, cũng như có sự khác nhau giữa các quốc gia trên thế giới.

Tỷ lệ sống toàn bộ sau 5 năm đối với BCCDL tại Brazil là 69,8% [101], và tỷ lệ này lên đến 94,3% tại bệnh viện nghiên cứu trẻ em tại St Jude, Mỹ [72]. Đối với BCCDT, tỷ lệ sống không bệnh sau 5 năm khá thấp, chiếm tỷ lệ 37,8% tại Brazil [101], lên đến 50% tại Nhật Bản [145]. Tại Bệnh viện Nhi đồng II, thành phố Hồ Chí Minh, theo ghi nhận của Bùi Thị Mỹ Hương, có 68 bệnh nhân được chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy từ 1/2011 đến tháng 5/2016. Tuổi trung bình 5,0 ± 3,9 tuổi [5].

4 Tại Bệnh viện Trung ương Huế và bệnh viện Sản Nhi Đà Nẵng, qua nghiên cứu số liệu trong vòng 5,5 năm (2014-2019), cho thấy bệnh BCCDL chiếm tỷ lệ 46,4%, bệnh BCCDT chiếm tỷ lệ 20,1% trong tất cả các bệnh ung thư nhập viện. Tỷ lệ nam/nữ lần lượt là 1,83/1 và 1,61/1 [115]. Tỷ lệ tử vong đối với BCCDL trong 10 năm từ 2008-2018 là 31,1% [89]. Tỷ lệ tái phát đối với BCCDL trong thời gian từ 2012 đến 2018 là 16,7% [170].

Đối với BCCDT, thời gian sống toàn bộ và sống không bệnh trong vòng 3 năm vẫn đạt tỷ lệ quá thấp, với tỷ lệ lần lượt là 23,2% và 20,2% [90]. Nguyên nhân gây bệnh Nguyên nhân gây bệnh bệnh bạch cầu cấp trẻ em vẫn chưa được xác định một cách chính xác. Có dưới 10% các trường hợp có thể giải thích nguyên nhân gây bệnh, và hơn 90% trường hợp vẫn chưa tìm được nguyên nhân gây bệnh [30]. Các giả thuyết về bệnh sinh bạch cầu cấp tập trung chủ yếu vào hai yếu tố chính là biến đổi di truyền và tác động của môi trường sống.

Vai trò của các yếu tố môi trường  Tiếp xúc với bức xạ ion Tiếp xúc với bức xạ ion có thể dẫn đến các đột biến DNA, mất đoạn hoặc chuyển đoạn bằng cách gây ra đứt sợi đôi trong các tế bào gốc tạo máu theo cách phụ thuộc vào liều tác động. Bức xạ ion hóa tác động lên bạch cầu đã được xác nhận, nhất là sau các vụ ném bom nguyên tử trong chiến tranh thế giới thứ II [16].  Tiếp xúc với benzen, thuốc trừ sâu Phơi nhiễm cá nhân với các tác nhân gây ung thư, như thuốc trừ sâu, các sản phẩm xăng dầu, benzen, các kim loại nặng, được báo cáo làm tăng nguy cơ bị BCCDT [58].  Lối sống Bên cạnh việc tiếp xúc với hóa chất, lối sống có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển bệnh BCC.

Các nghiên cứu cho thấy thừa cân và hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc BCC [33],[129]. Nồng độ cồn tích lũy của ba mẹ có thể làm tăng nguy cơ phát triển bạch cầu cấp ở trẻ em [155]. 5  Điều trị hóa chất trước đó Việc sử dụng hóa chất ở những bệnh nhân ung thư cũng là một trong những nguyên nhân gây nên ung thư thứ phát, trong đó có BCCDT. Đối với BCCDL, chưa có bằng chứng rõ ràng.

Nguy cơ và thời gian phát triển BCCDT thứ phát khác nhau tùy thuộc vào loại hóa chất sử dụng. Nhóm ung thư thứ phát BCCDT thường phát triển sau 3-5 năm tiếp xúc với hóa chất, mặc dầu có một số ca được báo cáo 10-12 năm sau đó [22]. Cả liều tích lũy cũng như thời gian tiếp xúc với các hóa chất có mối liên hệ với sự phát triển thứ phát BCCDT [97]. Thêm vào đó, một thành phần quan trọng làm tăng nguy cơ đối với các đột biến ngoại sinh là khả năng của người bị phơi nhiễm để chuyển hóa hoặc giải độc các hợp chất đó dựa trên nền tảng bộ gen của họ [163].

 Nhiễm virus Một số virus, đặc biệt là nhóm retro-virus, được phát hiện là nguyên nhân gây ung thư ở các động vật thí nghiệm, bao gồm cả bạch cầu cấp [23]. Tuy nhiên, vẫn chưa có chứng minh rõ ràng về retro-virus gây nên bạch cầu cấp dòng tủy ở người. Vai trò của các biến đổi di truyền Các tổn thương di truyền gây ra các biến đổi ác tính vẫn chưa được hiểu rõ. Việc xác định và làm sáng tỏ các hậu quả chức năng của chuyển đoạn t(15;17) trong bạch cầu cấp tiền tủy bào đã khơi lên niềm hy vọng cho những thể khác của bạch cầu cấp, đặc biệt là những chuyển đoạn như t(8;21) trong bệnh BCCDT hay t(9;22) trong bệnh BCCDL, những tổn thương di truyền tương tự có thể được xác định để giải thích sinh lý bệnh và nhắm mục tiêu cho các điều trị cụ thể [135].

Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, một biến đổi di truyền đơn lẽ không đủ để tiến triển thành bạch cầu cấp, thay vào đó cần có một loạt các biến đổi di truyền. Các biến đổi di truyền này nhằm vào các gen liên quan đến các quá trình tế bào khác nhau [72]. Một số hội chứng di truyền làm tăng tỷ lệ nhiễm BCC. Các hội chứng đó bao gồm: hội chứng Down, hội chứng Klinefelter, hội chứng Patau, hội chứng Shwachman, hội chứng Kostman, hội chứng thất điều-giãn mạch, hội chứng thiếu máu Fanconi, hội chứng Li-Fraumeni, u xơ thần kinh [69].

Chi tiết các biến đổi gen sẽ trình bày ở phần 1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH BẠCH CẦU CẤP 1. Đặc điểm lâm sàng Các biểu hiện lâm sàng của bệnh bạch cầu cấp liên quan đến ba cơ chế bệnh lý chính: tủy xương bị suy do sự thâm nhiễm quá mức của các tế bào non ác tính (blast), sự thâm nhiễm tế bào non ác tính đến các cơ quan, mô, và các tế bào u giải phóng ra các cytokine gây nên các biểu hiện toàn thân. Các triệu chứng tủy xương bị suy  Hội chứng thiếu máu Lâm sàng trẻ mệt mỏi, đau đầu, ăn uống kém, ít tập trung, hay ngủ gà, hoạt động chân tay không hiệu quả.

Thăm khám thấy da xanh xao, niêm mạc mắt nhợt nhạt, lòng bàn tay nhợt hoặc rất nhợt. Nếu trẻ thiếu máu nặng, có thể nghe tiếng thổi tâm thu rõ ở vùng trước tim [65].  Hội chứng xuất huyết Có thể biểu hiện dưới nhiều hình thái khác nhau: Bầm tím (50%), đốm xuất huyết (42%), xuất huyết dưới da (26%), xuất huyết niêm mạc, chảy máu lợi (25%) [37],[128]. Một số trường hợp xuất hiện xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết phổi hay xuất huyết hệ thần kinh trung ương.

 Sốt và nhiễm khuẩn Nhiễm trùng gặp trong 49% trường hợp, trong đó nhiễm trùng đường hô hấp chiếm tỷ lệ 22%, nhiễm trùng đường tiểu chiếm tỷ lệ 20% và đau họng gặp trong 11% [37]. Các triệu chứng do tăng sinh ác tính và thâm nhiễm Tế bào ung thư có thể xâm nhập vào bất cứ cơ quan nào trong cơ thể, gây ra các rối loạn về cấu trúc và chức năng của cơ quan đó và gây ra các triệu chứng lâm sàng liên quan như: Gan, lách, hạch lớn. Đau nhức xương. Thâm nhiễm da, niêm mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu biến đổi gen trong chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp trẻ em tại Bệnh viện Trung ương Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của biến đổi gen trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh lý mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ gen trong y học hiện đại, từ đó mang lại lợi ích lớn cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng trong y học và nghiên cứu, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, nơi trình bày các kết quả phẫu thuật liên quan đến sức khỏe phụ nữ. Ngoài ra, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về sự kết hợp giữa y học và các yếu tố xã hội trong việc phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu hiện đại có thể áp dụng trong lĩnh vực y học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.