Luận án Tiến sĩ: nâng cao hiệu quả chương trình quản lý nhu cầu năng lượng

Luận án tiến sĩ phân tích cải thiện kết quả chương trình quản lý nhu cầu năng lượng bằng biện pháp điều khiển các nguồn, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý Nhu cầu Năng lượng DSM hiệu quả

Trong bối cảnh hệ thống điện truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm như tổn thất công suất lớn và tác động tiêu cực đến môi trường, việc chuyển đổi sang một mô hình vận hành thông minh và bền vững là yêu cầu cấp thiết. Luận án tiến sĩ "Nâng cao hiệu quả chương trình quản lý nhu cầu năng lượng bằng biện pháp điều khiển các nguồn phân tán" của NCS. Nguyễn Minh Cường đã đề xuất các giải pháp đột phá, tập trung vào việc phát triển Demand-Side Management (DSM) hay Quản lý phía phụ tải. Đây là một tập hợp các chiến lược nhằm tác động đến mô hình sử dụng điện của người tiêu dùng, giúp cân bằng cung-cầu, tăng cường hiệu quả năng lượng và đảm bảo an ninh năng lượng. Thay vì chỉ tập trung xây dựng thêm nhà máy điện, DSM tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực hiện có, đặc biệt là Nguồn năng lượng phân tán (DERs). Các DERs, chủ yếu là điện mặt trời và điện gió, được lắp đặt ngay tại các hộ phụ tải, cho phép tự cung cấp một phần hoặc toàn bộ nhu cầu, giảm áp lực cho lưới điện quốc gia. Việc tích hợp hiệu quả các nguồn này đòi hỏi một Lưới điện thông minh (Smart Grid), nơi công nghệ thông tin và truyền thông được ứng dụng để giám sát, điều khiển và tự động hóa toàn bộ hệ thống. Các chương trình DSM hiện đại không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích tiết kiệm điện mà còn chủ động điều khiển, điều phối luồng công suất, tạo ra một hệ thống linh hoạt và có khả năng tương tác hai chiều giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Luận án này đã xây dựng một cơ sở lý luận về DSM vững chắc, làm tiền đề cho việc phát triển các thuật toán điều khiển và chiến lược vận hành cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

1.1. Cơ sở lý luận về DSM và vai trò trong Lưới điện thông minh

Demand-Side Management (DSM) là một khái niệm nền tảng trong ngành năng lượng hiện đại. Mục tiêu chính của DSM là điều chỉnh mô hình tiêu thụ điện năng thay vì chỉ tập trung vào việc tăng nguồn cung. Các chương trình này bao gồm nhiều biện pháp, từ các chương trình khuyến khích sử dụng thiết bị tiết kiệm điện đến các chương trình Demand Response (DR), nơi người tiêu dùng được khuyến khích giảm tải vào giờ cao điểm thông qua các tín hiệu giá hoặc các ưu đãi tài chính. Trong bối cảnh của một Lưới điện thông minh (Smart Grid), vai trò của DSM càng trở nên quan trọng. Smart Grid cho phép tương tác hai chiều, thu thập dữ liệu thời gian thực và tự động hóa quá trình vận hành, tạo điều kiện lý tưởng để triển khai các chiến lược DSM phức tạp. Thay vì một dòng năng lượng một chiều từ nhà máy đến hộ tiêu thụ, Smart Grid cho phép các hộ gia đình và doanh nghiệp trở thành các "prosumer" - vừa tiêu thụ vừa sản xuất và bán lại điện năng dư thừa cho lưới. Điều này giúp tối ưu hóa hệ thống điện, giảm tổn thất truyền tải và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện. Cơ sở lý luận của DSM trong Smart Grid dựa trên việc sử dụng công nghệ tiên tiến như Internet of Things (IoT) trong năng lượng và các công cụ toán học để dự báo phụ tải điện một cách chính xác.

1.2. Nguồn năng lượng phân tán DERs Chìa khóa cho DSM

Nguồn năng lượng phân tán (DERs) là các nguồn phát điện quy mô nhỏ, được kết nối trực tiếp vào lưới điện phân phối hoặc lắp đặt tại phía khách hàng. Các loại DERs phổ biến nhất bao gồm nguồn pin mặt trời (PVG) và nguồn điện gió (WG). Theo luận án, "với lợi thế có thể lắp đặt ở các mái nhà, PVG và các loại WG ít tạo tiếng ồn đã và đang xu hướng được lắp đặt tại các hộ phụ tải". Sự phát triển của DERs là động lực chính thúc đẩy các chương trình DSM. Khi được tích hợp với Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), DERs có thể cung cấp nguồn điện ổn định, khắc phục tính gián đoạn của năng lượng tái tạo. Hệ thống này cho phép tích trữ năng lượng vào thời điểm giá rẻ hoặc khi nguồn tái tạo phát công suất cao (ví dụ, ban ngày với điện mặt trời) và sử dụng vào giờ cao điểm. Sự kết hợp giữa DERs, BESS và một hệ thống điều khiển thông minh tạo ra một mô hình quản lý năng lượng cục bộ linh hoạt, giúp giảm sự phụ thuộc vào lưới điện trung tâm và tối ưu hóa chi phí cho người dùng. Đây chính là nền tảng để thực hiện các chiến lược điều chỉnh phụ tải điện một cách hiệu quả, góp phần ổn định lưới điện và thúc đẩy việc tích hợp năng lượng tái tạo trên quy mô lớn.

II. Thách thức quản lý nhu cầu điện tại hệ thống điện Việt Nam

Việc triển khai các chương trình Quản lý phía phụ tải tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ cơ cấu giá điện. Theo luận án, Hệ thống điện (EPS) Việt Nam đang áp dụng biểu đồ bán điện ba giá (thấp điểm, bình thường, cao điểm) cho các khách hàng sản xuất và kinh doanh lớn. Mức chênh lệch giá đáng kể, "giá mua điện tại Việt Nam ở mức giờ cao điểm gần gấp 3 lần so với mức giá giờ thấp điểm", tạo ra một cơ hội lớn cho việc tối ưu hóa hệ thống điện nhưng cũng đặt ra bài toán phức tạp về điều độ và vận hành. Thách thức thứ hai là sự phát triển nhanh chóng nhưng thiếu đồng bộ của các nguồn năng lượng phân tán. Việc lắp đặt ồ ạt các hệ thống điện mặt trời mái nhà có thể gây ra các vấn đề về ổn định lưới điện, như quá tải cục bộ hoặc biến động điện áp, nếu không có một cơ chế điều khiển và quản lý hiệu quả. Tính không ổn định và phụ thuộc vào thời tiết của năng lượng tái tạo là một mối lo ngại lớn đối với an ninh năng lượng. Luận án chỉ ra rằng "công suất phát ra từ PVG chỉ có vào ban ngày và công suất phát ra từ WG luôn diễn ra bất thường", điều này gây khó khăn cho công tác điều độ hệ thống và đòi hỏi các giải pháp bù đắp linh hoạt như Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). Cuối cùng, một khung pháp lý cho DSM hoàn chỉnh vẫn đang trong quá trình xây dựng, tạo ra những khoảng trống về chính sách và cơ chế khuyến khích để các doanh nghiệp và người dân mạnh dạn đầu tư và tham gia vào các chương trình DR.

2.1. Bài toán tối ưu hóa hệ thống điện với biểu đồ giá 3 mức

Biểu đồ giá điện 3 mức của Việt Nam (giờ cao điểm - H, giờ bình thường - M, và giờ thấp điểm - L) là một công cụ chính sách nhằm khuyến khích điều chỉnh phụ tải điện. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả cơ chế này, các hộ tiêu thụ cần một hệ thống quản lý năng lượng thông minh. Bài toán đặt ra là làm thế nào để tự động hóa việc chuyển dịch phụ tải từ giờ H sang giờ L, đồng thời tối ưu hóa hoạt động của các nguồn năng lượng phân tán và hệ thống lưu trữ. Luận án đã đề xuất chiến lược "chỉ mua điện từ EPS vào giờ thấp điểm" và bán điện dư thừa vào lưới trong giờ H và M để tối đa hóa lợi ích kinh tế. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi các thuật toán điều khiển tối ưu có khả năng dự báo phụ tải điện và sản lượng năng lượng tái tạo, từ đó đưa ra quyết định nạp/xả BESS và mua/bán điện một cách thông minh. Nếu không có giải pháp công nghệ đi kèm, biểu đồ giá 3 mức có thể không phát huy hết tác dụng, thậm chí gây khó khăn cho công tác vận hành của ngành điện.

2.2. Thách thức tích hợp năng lượng tái tạo và an ninh năng lượng

Sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo là một xu hướng tất yếu, nhưng việc tích hợp năng lượng tái tạo vào lưới điện hiện hữu mang lại không ít thách thức kỹ thuật. Tính không ổn định của các nguồn này, như điện mặt trời phụ thuộc vào bức xạ và điện gió phụ thuộc vào tốc độ gió, gây ra sự biến động lớn về công suất. Điều này đặt ra yêu cầu cao về khả năng dự báo và sự cần thiết của các nguồn dự phòng linh hoạt. Luận án nhấn mạnh: "việc huy động các nguồn bổ sung cho sự thiếu hụt công suất của hệ nguồn so với phụ tải trở nên cực kỳ khó khăn". Sự biến động này có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của tần số và điện áp lưới, đe dọa đến an ninh năng lượng toàn hệ thống. Để giải quyết vấn đề, việc kết hợp nguồn năng lượng phân tán (DERs) với Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) được xem là giải pháp then chốt. BESS có vai trò như một bộ đệm, lưu trữ năng lượng khi thừa và phát ra khi thiếu, giúp làm phẳng đường cong phụ tải và ổn định công suất từ các nguồn tái tạo.

III. Phương pháp xây dựng chương trình DSM từ các nguồn phân tán

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận án của NCS. Nguyễn Minh Cường đã xây dựng một phương pháp luận toàn diện để thiết kế và vận hành chương trình Demand-Side Management (DSM). Cốt lõi của phương pháp này là việc phát triển các chiến lược điều độ luồng công suất thông minh, dựa trên điều kiện thực tế của hệ thống điện Việt Nam. Phương pháp bắt đầu bằng việc mô hình hóa phụ tải và các nguồn năng lượng. Luận án đã trình bày chi tiết các phương trình toán học mô tả đặc tính của nguồn pin mặt trời (PVG) và nguồn điện gió (WG), tạo cơ sở cho việc mô phỏng và điều khiển. Dựa trên các mô hình này và dữ liệu dự báo, một chiến lược điều độ được đề xuất nhằm tối ưu hóa hoạt động của toàn hệ thống, bao gồm các nguồn năng lượng phân tán, hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) và kết nối với lưới điện quốc gia. Một đóng góp quan trọng của luận án là việc xây dựng các kịch bản vận hành cụ thể (Kịch bản DSM 1 và Kịch bản DSM 2) dựa trên tương quan năng lượng giữa nguồn phát và phụ tải. Các kịch bản này quy định rõ thời điểm mua điện từ lưới (chỉ trong giờ thấp điểm), thời điểm bán điện dư thừa, và cách thức vận hành hệ thống BESS để tối đa hóa lợi ích kinh tế và đảm bảo hiệu quả năng lượng. Phương pháp này không chỉ là lý thuyết mà còn được hiện thực hóa thông qua các thuật toán chi tiết, có khả năng áp dụng vào thực tiễn để nâng cao hiệu quả quản lý phía phụ tải.

3.1. Mô hình hóa phụ tải và chiến lược điều độ luồng công suất

Bước đầu tiên trong việc xây dựng một chương trình DSM hiệu quả là phải hiểu rõ đối tượng quản lý. Luận án đã áp dụng phương pháp mô hình hóa phụ tải và nguồn phát bằng cách sử dụng kỹ thuật xấp xỉ diện tích để chuyển đổi các đường cong dự báo biến thiên thành các đồ thị hình chữ nhật. Kỹ thuật này giúp đơn giản hóa bài toán tính toán năng lượng trong các khoảng thời gian nhất định (Δτi) mà vẫn đảm bảo độ chính xác. Dựa trên các mô hình này, chiến lược điều độ luồng công suất được xây dựng với mục tiêu cốt lõi: "hạn chế lượng điện năng cần mua từ EPS". Chiến lược này phân chia hoạt động của hệ thống theo các khung giờ giá điện. Cụ thể, hệ thống chỉ mua điện để nạp cho Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) và phục vụ phụ tải trong giờ thấp điểm L. Trong các giờ cao điểm H và bình thường M, hệ thống ưu tiên sử dụng năng lượng từ nguồn năng lượng phân tán (DERs) và BESS. Lượng năng lượng dư thừa sẽ được bán lại cho lưới điện, tạo ra lợi nhuận từ chênh lệch giá. Chiến lược này giúp điều chỉnh phụ tải điện một cách chủ động, biến hộ tiêu thụ thành một thực thể kinh doanh năng lượng linh hoạt.

3.2. Thuật toán xác định dung lượng tối ưu cho BESS trong DSM

Một trong những yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của chương trình DSM là dung lượng của Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS). Một hệ thống BESS quá nhỏ sẽ không đủ khả năng bù đắp công suất vào giờ cao điểm, trong khi một hệ thống quá lớn sẽ làm tăng chi phí đầu tư và không được sử dụng hết công suất. Luận án đã đề xuất một thuật toán mới để xác định dung lượng tối ưu cho ES, một điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn "không đánh giá được ảnh hưởng của giá điện tới việc xác định dung lượng của ES". Thuật toán này không chỉ dựa trên việc cân bằng năng lượng giữa nguồn phát và phụ tải mà còn tích hợp yếu tố giá điện theo thời gian của Việt Nam. Mục tiêu là tìm ra dung lượng BESS nhỏ nhất nhưng vẫn đảm bảo hệ thống không cần mua điện từ lưới vào giờ cao điểm và bình thường. Bằng cách mô phỏng các kịch bản nạp/xả trong một chu kỳ 24 giờ, thuật toán tính toán lượng năng lượng cần lưu trữ và công suất phóng/nạp yêu cầu, từ đó xác định được dung lượng định mức tối ưu (Cr). Cách tiếp cận này đảm bảo việc đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật một cách toàn diện, giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định chính xác.

IV. Bí quyết điều khiển tối ưu nguồn phân tán trong lưới điện

Để hiện thực hóa các chiến lược Demand-Side Management (DSM), việc xây dựng các bộ điều khiển hiệu quả cho từng thành phần trong hệ thống là yêu cầu bắt buộc. Luận án đã có những đóng góp khoa học đột phá trong lĩnh vực này bằng cách đề xuất các thuật toán điều khiển tối ưu cho cả nguồn pin mặt trời (PVG), nguồn điện gió (WG) và bộ biến đổi ghép lưới. Mục tiêu của hệ thống điều khiển là đảm bảo khai thác tối đa công suất từ các nguồn năng lượng phân tán trong mọi điều kiện vận hành, đồng thời điều tiết chính xác luồng công suất theo yêu cầu của chương trình DSM. Đối với nguồn PVG, luận án đề xuất một cấu trúc điều khiển mới dựa trên phương pháp IB-AVC, cho phép hệ thống nhanh chóng bám theo điểm công suất cực đại (MPP) với độ chính xác cao. Đối với nguồn WG, kỹ thuật leo đồi HCS được áp dụng nhờ tính đơn giản và hiệu quả trong thực tế. Điểm nhấn quan trọng là bộ điều khiển ghép nối lưới, đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện Demand Response (DR). Bộ điều khiển này quản lý việc trao đổi công suất hai chiều với lưới điện, đảm bảo hệ thống có thể bán điện dư thừa hoặc mua điện khi cần một cách ổn định và an toàn. Các bộ điều khiển này được thiết kế dựa trên các mô hình toán học chi tiết và được kiểm chứng hiệu quả qua mô phỏng, tạo nên một giải pháp công nghệ hoàn chỉnh cho bài toán quản lý phía phụ tải.

4.1. Thuật toán điều khiển tối ưu IB AVC cho nguồn pin mặt trời

Khai thác tối đa năng lượng từ nguồn pin mặt trời (PVG) là một bài toán quan trọng. Luận án đã đề xuất cải tiến và áp dụng thuật toán điều khiển tối ưu IB-AVC (Iterative and Bisectional - Average Voltage Control). Không giống các phương pháp truyền thống, kỹ thuật IB-AVC được xây dựng "sử dụng một tín hiệu đo lường duy nhất là điện áp ở đầu vào bộ biến đổi DC/DC", giúp đơn giản hóa cấu trúc và giảm chi phí. Thuật toán IB (Dò và chia đôi) hoạt động dựa trên mô hình toán học của PVG để xác định trước giá trị điện áp tại điểm công suất cực đại (Vmpp). Sau đó, bộ điều khiển AVC (Điều khiển điện áp trung bình) sử dụng bộ điều khiển PID để nhanh chóng đưa điện áp vận hành của tấm pin về giá trị Vmpp đã xác định. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm: tốc độ đáp ứng nhanh, độ chính xác cao ngay cả khi điều kiện bức xạ và nhiệt độ thay đổi đột ngột, và giảm thiểu dao động công suất quanh điểm MPP, qua đó nâng cao tổng sản lượng năng lượng thu được. Đây là một giải pháp hiệu quả giúp tối ưu hóa hệ thống điện ở cấp độ vi mô.

4.2. Kỹ thuật điều khiển HCS cho nguồn điện gió và Demand Response

Đối với nguồn điện gió (WG), do đặc tính phức tạp và biến động nhanh của tốc độ gió, luận án đã lựa chọn áp dụng kỹ thuật điều khiển HCS (Hill-Climb Search). Kỹ thuật HCS được đánh giá là "sử dụng phổ biến nhất do dễ thực hiện trong những điều kiện vận hành thực tế". Nguyên lý của HCS là liên tục tạo ra một sự thay đổi nhỏ trong điểm vận hành (ví dụ: thay đổi tốc độ quay của tuabin) và quan sát sự thay đổi của công suất đầu ra. Nếu công suất tăng, hệ thống sẽ tiếp tục điều chỉnh theo hướng đó; nếu công suất giảm, hệ thống sẽ đảo ngược hướng điều chỉnh. Mặc dù đơn giản, HCS rất hiệu quả trong việc bám theo điểm công suất tối ưu trong thực tế. Bộ điều khiển này, kết hợp với bộ điều khiển ghép lưới, cho phép nguồn điện gió tham gia tích cực vào các chương trình Demand Response (DR). Khi có yêu cầu từ lưới, hệ thống có thể nhanh chóng điều chỉnh công suất phát để đáp ứng nhu cầu điều chỉnh phụ tải điện, góp phần vào sự ổn định của Lưới điện thông minh.

4.3. Điều khiển bộ biến đổi ghép lưới cho Demand Response

Bộ biến đổi DC/AC ghép lưới là trái tim của hệ thống, thực hiện vai trò giao tiếp và trao đổi năng lượng với lưới điện bên ngoài. Luận án đã xây dựng một cấu trúc điều khiển tiên tiến cho bộ biến đổi này, sử dụng bộ điều khiển cộng hưởng (resonant controller). Giải pháp này được đề xuất để "khắc phục nhược điểm của bộ điều khiển PI thông thường", đặc biệt là trong việc loại bỏ sai số xác lập và giảm méo hài dòng điện khi bơm lên lưới. Cấu trúc điều khiển này bao gồm hai vòng lặp chính: vòng trong điều khiển dòng điện và vòng ngoài điều khiển công suất. Nó cho phép điều khiển chính xác và độc lập công suất tác dụng và công suất phản kháng trao đổi với lưới. Khả năng này là cực kỳ quan trọng để thực hiện các chương trình Demand Response (DR), cho phép hệ thống đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu điều độ từ trung tâm, chẳng hạn như tăng/giảm công suất phát hoặc hỗ trợ điều chỉnh điện áp lưới. Việc điều khiển hiệu quả bộ biến đổi ghép lưới đảm bảo sự tích hợp năng lượng tái tạo một cách an toàn và hiệu quả.

V. Cách đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của mô hình DSM

Một giải pháp kỹ thuật chỉ thực sự có giá trị khi chứng minh được hiệu quả trong thực tế. Luận án đã thực hiện một quá trình đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật một cách bài bản và toàn diện cho chương trình Demand-Side Management (DSM) được đề xuất. Quá trình đánh giá được tiến hành qua hai giai đoạn chính: mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng và kiểm chứng bằng mô hình thực nghiệm. Giai đoạn mô phỏng sử dụng công cụ MATLAB/Simulink để xây dựng mô hình chi tiết của toàn bộ hệ thống, từ các nguồn năng lượng phân tán (PVG, WG), hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), phụ tải cho đến các bộ điều khiển. Các kịch bản DSM khác nhau đã được chạy mô phỏng với dữ liệu đầu vào thực tế về thời tiết và phụ tải tại Việt Nam. Kết quả mô phỏng không chỉ xác nhận tính đúng đắn của các thuật toán điều khiển tối ưu mà còn cung cấp những con số định lượng về lợi ích kinh tế, chẳng hạn như chi phí tiền điện tiết kiệm được và lợi nhuận từ việc bán điện. Giai đoạn hai là xây dựng mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Mô hình này giúp kiểm chứng khả năng khai thác công suất cực đại của các bộ điều khiển và khả năng điều tiết luồng công suất theo yêu cầu một cách chính xác. Những kết quả thu được là bằng chứng xác thực về tính khả thi và tiềm năng ứng dụng rộng rãi của giải pháp quản lý phía phụ tải này.

5.1. Kết quả mô phỏng DSM trên MATLAB Simulink và các kịch bản

Công cụ mô phỏng MATLAB/Simulink đã được sử dụng để kiểm chứng hiệu quả của các chiến lược DSM đề xuất. Luận án đã xây dựng một sơ đồ mô phỏng toàn diện, bao gồm các khối mô phỏng cho nguồn PVG, WG, BESS và bộ điều khiển ghép lưới. Dữ liệu đầu vào cho mô phỏng là các đồ thị dự báo về bức xạ mặt trời, tốc độ gió và nhu cầu phụ tải trong chu kỳ 24 giờ, được chia thành các kịch bản khác nhau. Kết quả mô phỏng cho thấy, với việc áp dụng thuật toán DSM, hệ thống có thể vận hành một cách thông minh: tự động nạp BESS vào giờ thấp điểm bằng năng lượng từ lưới và nguồn tái tạo, sau đó sử dụng năng lượng lưu trữ này để cung cấp cho phụ tải vào giờ cao điểm, tránh hoàn toàn việc phải mua điện giá cao. Đồ thị kết quả đã minh họa rõ ràng luồng công suất trao đổi với lưới, trạng thái nạp/xả của BESS và chi phí điện năng. Các kết quả này chứng minh rằng mô hình đề xuất có khả năng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, góp phần vào việc tối ưu hóa hệ thống điện và giảm chi phí năng lượng cho người dùng cuối.

5.2. Ứng dụng thực tiễn từ mô hình kiểm chứng thực nghiệm

Để vượt qua ranh giới lý thuyết và mô phỏng, luận án đã tiến hành "xây dựng mô hình thực nghiệm kiểm chứng khả năng khai thác tối đa công suất". Một hệ thống phần cứng đã được thiết lập trong phòng thí nghiệm, bao gồm các tấm pin mặt trời, các bộ biến đổi công suất (BBĐ), mạch điều khiển, cảm biến và tải. Các thí nghiệm tập trung vào việc xác minh hai khía cạnh quan trọng: khả năng của bộ điều khiển IB-AVC trong việc bám theo điểm công suất cực đại (MPP) của PVG dưới các điều kiện bức xạ thay đổi, và khả năng của hệ thống trong việc phân bổ, điều tiết luồng công suất theo yêu cầu. Kết quả thực nghiệm đã cho thấy sự tương đồng cao với kết quả mô phỏng. Bộ điều khiển đã chứng tỏ khả năng phản ứng nhanh và chính xác, giúp khai thác hiệu quả nguồn năng lượng mặt trời. Thí nghiệm về phân phối công suất cũng xác nhận hệ thống có thể điều khiển luồng năng lượng một cách linh hoạt. Những kết quả này cung cấp một bằng chứng vững chắc về tính khả thi của giải pháp, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn cho các hệ thống quản lý năng lượng tại các tòa nhà, nhà máy và khu dân cư thông minh.

VI. Tương lai của DSM Tích hợp IoT và Học máy vào quản lý

Các giải pháp Demand-Side Management (DSM) được trình bày trong luận án đã đặt một nền móng vững chắc cho việc quản lý năng lượng hiệu quả tại Việt Nam. Tuy nhiên, tương lai của lĩnh vực này còn rộng mở với sự hội tụ của các công nghệ đột phá. Hướng phát triển tất yếu là việc tích hợp năng lượng tái tạo ở quy mô lớn hơn và áp dụng các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Cụ thể, việc tích hợp Internet of Things (IoT) trong năng lượng sẽ cho phép thu thập dữ liệu từ hàng triệu thiết bị và cảm biến trong thời gian thực, tạo ra một bức tranh toàn cảnh và chi tiết về trạng thái của lưới điện. Dữ liệu khổng lồ này chính là đầu vào quý giá cho các thuật toán Học máy (Machine Learning) trong quản lý năng lượng. Các mô hình học máy có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của việc dự báo phụ tải điện và sản lượng năng lượng tái tạo, tự động tối ưu hóa các quyết định vận hành mà không cần sự can thiệp của con người. Sự kết hợp giữa DSM, IoT và AI sẽ tạo ra một Lưới điện thông minh (Smart Grid) thực sự tự trị và linh hoạt, có khả năng thích ứng với mọi thay đổi và tối ưu hóa hiệu suất trên toàn hệ thống. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, việc xây dựng một khung pháp lý cho DSM và các thị trường điện cạnh tranh là yếu tố then chốt, tạo động lực cho các bên liên quan cùng tham gia và phát triển.

6.1. Tích hợp IoT và Học máy trong quản lý năng lượng tương lai

Sự kết hợp giữa Internet of Things (IoT) trong năng lượngHọc máy (Machine Learning) trong quản lý năng lượng hứa hẹn sẽ cách mạng hóa các chương trình DSM. Các thiết bị IoT như công tơ điện thông minh, cảm biến thời tiết và bộ điều khiển thông minh có thể tạo ra một mạng lưới kết nối khổng lồ, cung cấp dữ liệu liên tục về tình trạng tiêu thụ và sản xuất năng lượng. Dữ liệu này sau đó được phân tích bởi các mô hình Học máy để nhận dạng các mẫu hình sử dụng, dự báo nhu cầu với độ chính xác cao và phát hiện sớm các sự cố. Ví dụ, một thuật toán Học máy có thể học thói quen sử dụng điện của một tòa nhà và tự động điều chỉnh hệ thống điều hòa không khí hoặc lịch nạp/xả của Hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) để giảm thiểu chi phí mà không ảnh hưởng đến sự thoải mái của người dùng. Tương lai của DSM là một hệ thống tự học hỏi và tự tối ưu, giúp nâng cao hiệu quả năng lượng và độ tin cậy của lưới điện lên một tầm cao mới.

6.2. Tiềm năng và khung pháp lý cho DSM tại thị trường Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng to lớn để phát triển các chương trình Quản lý phía phụ tải nhờ vào nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Việc áp dụng các giải pháp DSM như trong luận án có thể giúp giảm áp lực đầu tư vào hạ tầng nguồn và lưới, cải thiện an ninh năng lượng và góp phần thực hiện các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, để tiềm năng này trở thành hiện thực, việc hoàn thiện khung pháp lý cho DSM là vô cùng cần thiết. Cần có các cơ chế, chính sách rõ ràng về việc mua bán điện hai chiều, các tiêu chuẩn kỹ thuật cho việc kết nối nguồn năng lượng phân tán (DERs), và các chương trình khuyến khích tài chính để người dân và doanh nghiệp tham gia vào thị trường Demand Response (DR). Một hành lang pháp lý minh bạch và thuận lợi sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy sự phát triển của một thị trường năng lượng cạnh tranh, thông minh và bền vững tại Việt Nam.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NGUỒN PHÂN TÁN VÀ CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ NHU CẦU NĂNG LƯỢNG 1. Khái quát về nguồn pin mặt trời và điện gió 1. Khái quát về nguồn pin mặt trời PVG hiện nay là một loại nguồn khai thác nguồn năng lượng tái tạo với tiềm năng lớn. Mặc dù PVG hiện nay có nhiều chủng loại khác nhau nhưng phổ biến nhất là loại được cấu tạo từ chất bán dẫn Si.

Phần tử nhỏ nhất đã và được thương mại hóa nhiều nhất của loại này là các tế bào quang điện (cell). Từ đây, các cell được tổ hợp thành các panel bán sẵn trên thị trường với các công suất, điện áp, dòng điện khác nhau [9]. Chế độ làm việc của PVG phụ thuộc vào công suất của bức xạ mặt trời (G), nhiệt độ (T) của lớp tiếp giáp p-n và công suất tiêu thụ của phụ tải. Các panel chỉ phát ra điện năng khi có bức xạ ánh sáng, trong đó bức xạ mặt trời được xem là tốt nhất vì PVG được thiết kế với dải bước sóng hấp thụ phù hợp nhất với loại bức xạ này.

Mỗi panel được các nhà sản xuất bán ra thị trường với các thông số đặc trưng kiểm nghiệm ở điều kiện vận hành tiêu chuẩn (STC - Standard Test Condition). Trong điều kiện vận hành thực tế, các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào cặp giá trị (G, T), trong đó G có sự biến thiên liên tục với biên độ lớn trong khi T biến thiên rất chậm [9]. Một đặc điểm cần lưu ý đối với PVG đó là lượng công suất phát ra có thể thay đổi theo công suất yêu cầu của phụ tải tuy nhiên chỉ có một giá trị công suất là lớn nhất tương ứng với điểm công suất cực đại (MPP - Maximum Power Point) [9]. Điểm vận hành này cũng chính là mục tiêu của hầu hết các nghiên cứu về PVG.

Khái quát về nguồn điện gió Một WG cơ bản bao gồm một turbine, bộ truyền động, máy phát điện. Các cánh của turbine nhận năng lượng từ gió để tạo thành chuyển động quay 6 trên trục turbine và làm quay máy phát. Khả năng phát điện của máy phát phụ thuộc vào bộ loại máy phát được sử dụng (đồng bộ, không đồng bộ). Do nghiên cứu này tập trung vào đối tượng WG công suất vừa và nhỏ sử dụng máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSG (Pernament Magnetment Synchronous Generator) nên khả năng làm việc của WG có thể được phân chia thành 4 vùng theo tốc độ gió như mô tả trên Hình 1.1 [6], [32]: P (W) PWGr vùng I vùng II vùng III vùng IV Tốc độ gió vw (m/s) vcut-in vr vcut-out Hình 1.

Khả năng làm việc của WG trong đó: vcut-in là vận tốc gió bắt đầu phát công suất, vcut-out là vận tốc gió cho turbine dừng hoạt động, vr là vận tốc gió định mức, vw là vận tốc gió tức thời, PWGr là công suất gió định mức của WG. Chế độ làm việc của WG được phân chia theo vùng như trên Hình 1.1 như sau [6]: Vùng I (vw < vcut-in) hoặc vùng IV (vw > vcut-out): WG không phát ra được điện năng. Ở vùng I, turbine quay nhưng không đủ từ trường. Ở vùng IV, không cho turbine quay để bảo vệ cho turbine không bị hỏng.

Vùng II (vcut-in  vw < vr): WG có thể phát ra được điện năng nhưng luôn dưới giá trị định mức. Vùng III (vr  vw < vcut-out): WG có thể phát ra lượng điện năng định mức. Vấn đề DSM trên thế giới và tại Việt Nam 1. Vấn đề DSM trên thế giới EPS hiện nay đang chuyển sang cấu trúc phân tán và được vận hành theo hướng thông minh hóa trên cơ sở sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tối ưu việc truyền dẫn, phân phối điện năng giữa nhà sản xuất và hộ tiêu thụ, hợp nhất cơ sở hạ tầng điện với cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc.

EPS theo mô hình này được trang bị các thiết bị và các công cụ toán học hiện đại để dự báo đồ thị phụ tải và các thông số đầu vào cho việc phát điện trong dài hạn, tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo, tối ưu hóa việc phát và tích trữ năng lượng nhờ các yếu tố thông minh (thời gian thực, tự động hóa, tương tác…). Các yếu tố trên là những tiền đề để những người vận hành EPS xây dựng các chương trình DSM. Các chương trình DSM đã được nghiên cứu từ lâu cho EPS truyền thống nhằm đưa ra kế hoạch vận hành cho toàn hệ thống điện, bao gồm kế hoạch phát điện cho các nhà máy điện, kế hoạch vận hành cho các trạm biến áp trên cở sở dự báo nhiên liệu (nước, than, dầu, khí,.) và dự báo mức tiêu thụ của phụ tải trong một khoảng thời gian nhất định ở thời điểm tương lai. Theo cấu trúc thông minh hóa, chương trình DSM hiện nay đã được đề xuất áp dụng tại mỗi nút có sự tham gia của các nguồn năng lượng tái tạo và kho điện (ES - Energy Storage).

Mạng điện với sự hỗ trợ của các công nghệ thông minh sẽ cho phép chúng ta phân rã hoàn toàn lưới điện, tạo điều kiện cho các xí nghiệp, nhà máy, trường học và các hộ gia đình tự cung cấp điện phần lớn thời gian trong ngày và nhiều ngày trong năm. Mạng điện thông minh và các công nghệ khác sẽ kết nối các nguồn điện phân tán với nhau để phân lưới điện thành các mạng điện linh hoạt có thể ở trạng thái cô lập hoặc kết nối các mạng điện cô lập với nhau như mô tả trên Hình 1. Việc vận hành linh hoạt này sẽ cho phép bán bớt lượng điện dư thừa hay mua thêm từ lưới điện chính khi cần [8]. 8 Ý tưởng này đã được thực hiện ở thị trấn Fort Collins, bang Colorado (Mỹ).

150000 cư dân của Fort Collins đang cố gắng thực hiện việc mà chưa hề có cộng đồng dân cư nào khác từng làm: biến thị trấn này thành nơi “không tiêu tốn năng lượng”, nói chính xác hơn là không tiêu thụ nhiều hơn năng lượng do cư dân thị trấn tạo ra. Để biến điều đó thành hiện thực, các kỹ sư ở đây đang tích cực triển khai một loạt công nghệ năng lượng tiên tiến, bao gồm turbine khí hỗn hợp thay thế các nhà máy đốt than, các hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà, những khu vườn năng lượng mặt trời, turbine gió, hệ thống lưu trữ nhiệt và điện, các mạng lưới điện tiểu vi và các chương trình tiết kiệm năng lượng [8]. Mô hình tách đảo khi vận hành mạng điện phân tán thông minh Xu thế vận hành lưới điện theo mô hình trên sẽ trở thành xu thế tất yếu trên toàn thế giới và cũng là yêu cầu cấp bách khi con người muốn duy trì sự tồn tại lâu dài trên trái đất. Khi phân tách thành các mạng điện cục bộ để cấp điện cho một tòa nhà cao tầng, một khách sạn hay các EPS nhỏ của một địa phương ở các vùng sâu vùng xa hẻo lánh, thì các nguồn năng lượng tái tạo sẽ đóng vai trò chủ yếu.

Để áp dụng chương trình DSM tại mỗi nút có sự tham gia của các nguồn năng lượng tái tạo, trung tâm dự báo cần được xây dựng và cung cấp các thông tin chính xác trong mỗi chu kỳ xét  [30], [46], [47], [48], [54], [55], [62], [82]. Các nghiên cứu về DSM trên thế giới thường tập trung xây dựng các chương trình quản lý năng lượng, trong đó có thể tính đến giá thành mua bán điện năng khi mua/bán điện với EPS, chi phí đầu tư cho hệ nguồn năng lượng tái tạo,. Vấn đề DSM tại Việt Nam EPS Việt Nam đã và đang triển khai thị trường điện cạnh tranh và các chương trình lắp đặt mới các nguồn năng lượng tái tạo. Đây chính là tiền đề cho việc lựa chọn nhà cung cấp điện năng trong quá trình phân đảo vận hành hệ thống điện.

Hơn nữa, EPS Việt Nam cũng đang quy định phân loại đối tượng mua điện theo hình thức ba giá cho khách hàng sử dụng cho mục đích sản xuất, kinh doanh, dịch vụ được cấp điện qua máy biến áp chuyên dùng từ 25 kVA trở lên hoặc có sản lượng điện sử dụng trung bình ba tháng liên tục từ 2000 kWh/tháng trở lên; đơn vị bán lẻ điện tại khu công nghiệp; đơn vị mua điện để bán lẻ điện ngoài mục đích sinh hoạt tại tổ hợp thương mại - dịch vụ - sinh hoạt. Theo đó, mức giá mua mỗi kWh điện năng cho mỗi khung giờ tương ứng với phụ tải cấp điện áp dưới 6 kV trong EPS Việt Nam được biểu diễn trên Hình 1. Khung giá mua điện theo biểu đồ ba giá tại Việt Nam Biểu đồ khung giá điện trên Hình 1.3 cho thấy giá mua điện tại Việt Nam ở mức giờ cao điểm (3) gần gấp 3 lần so với mức giá giờ thấp điểm (1) và gần gấp đôi giá điện giờ bình thường (2). Hình thức ba giá cho khách hàng 10 nhằm hạn chế lượng điện tiêu thụ vào giờ cao điểm (giờ H) và giờ bình thường (giờ M) trong khi khuyến khích tiêu thụ vào giờ thấp điểm (giờ L).

Bên cạnh đó, EPS Việt Nam cũng đang khuyến khích phát triển các nguồn năng lượng tái tạo với giá thành mua điện gió là 1614 VNĐ/kWh và điện mặt trời là 2086 VNĐ/kWh. Các nguồn này có thể được ghép với nhau thành hệ thống lai tại mỗi nút. Khi đó giá thành bán điện năng của hệ thống lai có thể thay đổi tùy theo lượng công suất tham gia của mỗi nguồn. Bài toán DSM trong luận án quy ước lấy giá thành bán điện thấp hơn của nguồn điện gió (=1614 VND/kWh) để làm căn cứ đánh giá lợi nhuận thu được từ hệ nguồn có được do bán điện [11], [12].

Các phân tích trên cho thấy có thể ứng dụng các nội dung của chương trình DSM vào bài toán khai thác các nguồn năng lượng (điện gió, pin mặt trời), sau đây được gọi là hệ nguồn, để đạt được mục tiêu giảm thiểu lượng điện năng mua điện từ EPS để đáp ứng cho phụ tải trong các điều kiện thực tế tại Việt Nam. Cấu trúc của hệ thống khai thác hệ nguồn vận hành theo chương trình DSM Cấu trúc chung của hệ thống khai thác hệ nguồn vận hành theo chương trình DSM bao gồm 3 khối chính như mô tả trên Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ