Tổng quan luận án

Đề tài "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" được nghiên cứu sinh Sơn Cao Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền, bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh năm 2023 thuộc ngành Văn hóa học (Mã ngành: 9229040), chuyên ngành Văn hóa Khmer Nam Bộ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong cộng đồng 54 dân tộc tại Việt Nam, người Khmer Nam Bộ có dân số hơn 1,3 triệu người, sinh sống chủ yếu tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long như Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, An Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hậu Giang. Nghệ thuật múa là một thành tố văn hóa gắn liền với vòng đời, hoạt động lao động nông nghiệp lúa nước, sinh hoạt tôn giáo và lễ hội phum sóc của người Khmer.

Về mặt thực tiễn, quá trình hiện đại hóa và hội nhập đang tác động mạnh mẽ đến thực hành văn hóa múa Khmer. Nhiều điệu múa nghi lễ cổ truyền như múa cúng tổ (Rom Chui-chai, Rom Hum-rông, Rom Buông-suông), múa lên đồng chữa bệnh (Rom A-răk), hay các điệu múa trong nghi lễ cưới (Rom Bơk Rô-bon, Rom bơt bai-sây) đang đối mặt với nguy cơ mai một hoặc không còn xuất hiện trong đời sống thường nhật. Lực lượng nghệ nhân cao tuổi ngày càng thưa vắng, thế hệ trẻ thiếu môi trường tiếp nhận, trong khi một số hình thức cải biên hiện đại làm biến dạng ngôn ngữ múa truyền thống.

Về mặt học thuật, các công trình trước đây đa số tiếp cận múa Khmer dưới góc độ Nghệ thuật học hoặc Lý luận và Lịch sử sân khấu, phần lớn dừng lại ở việc miêu tả diện mạo, sưu tầm tư liệu địa phương hoặc khảo cứu từng loại hình riêng lẻ. Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ dưới lăng kính Văn hóa học nghệ thuật, đặt đối tượng trong mối quan hệ đối sánh giữa hai bình diện: truyền thống và biến đổi.

Mục tiêu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các đặc điểm và giá trị của múa truyền thống Khmer Nam Bộ, đồng thời phân tích bối cảnh, nguyên nhân, biểu hiện và hệ quả của sự biến đổi văn hóa trong múa Khmer Nam Bộ hiện nay.

Luận án xác định 02 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Múa Khmer Nam Bộ truyền thống mang những đặc điểm tiêu biểu gì?
  2. Múa Khmer Nam Bộ hiện nay có những biến đổi gì nổi trội?

Tương ứng với 02 câu hỏi, tác giả đề xuất 02 giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết thứ nhất: Quá trình tồn tại và phát triển của tộc người Khmer tại Nam Bộ đã sản sinh hình thức múa mang màu sắc văn hóa nông nghiệp lúa nước, thể hiện qua đặc điểm múa thiên về vận động của tay.
  • Giả thuyết thứ hai: Quá trình hiện đại hóa và hội nhập tạo ra những tác động nhất định nhưng không làm đồng nhất hay phá hủy hoàn toàn văn hóa cổ truyền của người Khmer Nam Bộ. Dựa trên nền tảng truyền thống tộc người, cộng đồng đã tạo ra những dạng thức mới trong thực hành văn hóa múa đương đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Múa Khmer Nam Bộ trên phương diện truyền thống và biến đổi, tập trung vào 03 loại hình: múa cổ điển, múa dân gian và múa trong kịch hát sân khấu (Rô-băm, Dù-kê, Dì-kê).
  • Phạm vi không gian: Không gian văn hóa hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng. Đây là hai địa bàn có mật độ dân số người Khmer cao nhất Nam Bộ, tập trung hệ thống chùa Phật giáo Nam tông và các thiết chế văn hóa nghệ thuật tiêu biểu, vừa mang tính đại diện chung cho vùng, vừa có những nét đặc thù riêng do quá trình giao lưu tiếp biến với người Kinh và người Hoa.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát từ sau năm 1975 đến nay, giai đoạn nguồn tư liệu và các chính sách bảo tồn văn hóa Khmer được ghi nhận tương đối hệ thống.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chính:

Các nhóm công trình nghiên cứu trước đây

  1. Nhóm nghiên cứu lý luận: Cung cấp cơ sở phương pháp luận Văn hóa học và Nhân học. Tác giả tiếp thu lý thuyết hệ thống văn hóa (A.A. Radughin, L.A. White), phương pháp nghiên cứu văn hóa định tính (Macdonald, Bryman, Michael Pickering, Chris Barker, H. Russel Bernard), thuyết chức năng và cấu trúc - chức năng (B. Malinowski, A.R. Radcliffe-Brown), lý thuyết nhân học nghệ thuật (Đinh Hồng Hải, 2020), lý thuyết nguồn gốc nghệ thuật (Đỗ Văn Khang, 2001) và đặc biệt là định hướng chuyên ngành Văn hóa học nghệ thuật (Phan Thị Thu Hiền, 2006, 2016).
  2. Nhóm nghiên cứu thực tiễn về tộc người và văn hóa Khmer:
    • Khảo cổ và nhân chủng học: Louis Malleret qua công trình L’Archéologie du Delta du Mékong (1959-1963) xác lập nền tảng văn hóa Óc Eo; Madeleine Giteau (Histoire du Cambodge); Pierre Rossion và J. Ruffié (1974) về đặc điểm nhân chủng và huyết học.
    • Văn hóa Khmer Nam Bộ: Lê Hương (Người Việt gốc Miên, 1969); Huỳnh Ngọc Trảng cùng các cộng sự (Người Khơ-me tỉnh Cửu Long, 1987); Mạc Đường, Phan An (Vấn đề dân tộc ở ĐBSCL, 1991); Trường Lưu (Văn hóa người Khmer vùng ĐBSCL, 1993; Bản sắc văn hóa dân tộc Khmer Nam Bộ, 2001); Sơn Phước Hoan (Các lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer Nam Bộ, 1998); Phan An (Dân tộc Khmer Nam Bộ, 2009); Trần Minh Thương (Văn hóa dân gian phi vật thể của người Khơ Me ở Sóc Trăng, 2016).
    • Văn hóa truyền thống Khmer Campuchia: Meach Pun (Truyền thống và phong tục tập quán Khmer, 2007).
  3. Nhóm nghiên cứu về văn nghệ truyền thống và sân khấu Khmer:
    • Sân khấu và trình diễn Campuchia: Pich Tum Kravel (Sân khấu Dì-kê và sân khấu Ba-săc, 1997; Sân khấu Khôl, 2000; Âm nhạc, múa và sân khấu, 2010); Research Committee on Arts and Culture (Khmer performing arts, 2003); Preap Chanmara (Sân khấu Khôl chùa S-vai On-đet, 2009).
    • Sân khấu Khmer Nam Bộ: Nguyễn Đình Phúc (1981); Kỷ yếu Viện Nghiên cứu Lý luận và Lịch sử nghệ thuật (1981); Sở VHTT Sóc Trăng (1998); Đào Huy Quyền (2009); Hoàng Túc (Diễn ca Khmer Nam Bộ, 2011); Kỷ yếu Hội thảo Sân khấu Dù-kê (Đại học Trà Vinh, 2013, 2014); Sang Sết (Nghệ thuật sân khấu Dù-kê Khmer Nam Bộ, 2020).
  4. Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật múa:
    • Múa Khmer Campuchia: Chap Pin, Peach Sol, Li Them Ten, Sđơn Thu (Múa dân gian Khmer, 1964); Phim Toni, Sam-Ang Sam (Pestle dance, 2002); Pruong Chean, Keo Malis, Em Suthi, Nup Thiđa (Cơ bản múa truyền thống 12 động tác, 2002).
    • Múa Khmer Nam Bộ: Lê Ngọc Canh (Khái luận Nghệ thuật múa, 1997; Nghệ thuật múa cổ Rô-băm Khmer Nam Bộ, 2004; Nghệ thuật múa truyền thống Khmer Nam Bộ, 2013); Sơn Ngọc Hoàng (2012) về Rô-băm tại Sóc Trăng; Lâm Vĩnh Phương (2014) về múa cổ điển trong sân khấu Rô-băm Sóc Trăng; Trần Thị Lan Hương (2017) về múa trong sân khấu Rô-băm và Dù-kê.

Vị trí và khoảng trống học thuật luận án giải quyết

Kế thừa nguồn tư liệu từ các công trình đi trước, luận án khắc phục các hạn chế về phiên âm thuật ngữ múa tiếng Khmer, bổ khuyết việc phân tích ngôn ngữ tạo hình động tác tay, chân, đạo cụ và âm nhạc phụ trợ. Luận án xác lập vị trí khoa học riêng biệt bằng việc nghiên cứu múa Khmer Nam Bộ dưới góc độ Văn hóa học nghệ thuật, phân tích cấu trúc thể loại, giá trị văn hóa và quá trình chuyển biến từ môi trường diễn xướng truyền thống sang môi trường đương đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Hướng tiếp cận Văn hóa học Nghệ thuật: Xem tác phẩm và hoạt động múa là phương tiện phản ánh điều kiện tự nhiên, môi trường xã hội, nhận thức và tư duy thẩm mỹ của cộng đồng tộc người Khmer.
  • Lý thuyết Văn hóa tộc người: Vận dụng quan điểm của Ngô Đức Thịnh (2005) và Nguyễn Từ Chi (2003) để phân tích các yếu tố khu biệt văn hóa, sự thích ứng của người Khmer với vùng sinh thái nông nghiệp Nam Bộ và quá trình bảo lưu bản sắc qua trao truyền nghệ thuật.
  • Lý thuyết Vùng văn hóa và Phân vùng văn hóa: Tiếp thu khung phân tích vùng văn hóa Tây Nam Bộ của Trần Quốc Vượng (1996), Ngô Đức Thịnh (2004) và Trần Ngọc Thêm (2014) để khảo sát hiện tượng giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các dân tộc cộng cư (Khmer, Kinh, Hoa, Chăm).
  • Lý thuyết Biến đổi văn hóa: Vận dụng lý thuyết biến đổi xã hội và tiếp biến văn hóa (Redfield 1936, Broom 1954, Lê Văn Chưởng 2004, Nguyễn Thị Phương Châm 2009, Đỗ Lan Phương 2010) để phân tích sự chuyển dịch của múa trước tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và truyền thông.
  • Thuyết Tương đối văn hóa và Tính đặc thù lịch sử: Dựa trên quan điểm của Franz Boas và Melville Herskovits nhằm tôn trọng giá trị tự thân và cấu trúc biểu đạt riêng của nghệ thuật múa Khmer, tránh áp đặt các thang đo thẩm mỹ ngoại lai.
  • Khái niệm múa: Luận án tổng hợp định nghĩa từ Lâm Tô Lộc (1979), Đỗ Văn Khang (2001), Lê Ngọc Canh (2002) và đưa ra định nghĩa làm việc: "Múa là loại hình nghệ thuật biểu diễn, sử dụng ngôn ngữ hình thể bằng động tác chuyển động trong âm nhạc với tuyến, đội hình. Đặc trưng cơ bản của múa là động tác, đội hình đều cách điệu, khái quát."

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo, kết hợp các kỹ thuật liên ngành:

  1. Phương pháp điền dã dân tộc học: Tác giả tiến hành quan sát tham dự, ghi chép thực địa, ghi âm, chụp ảnh tại các phum sóc, chùa chiền, nhà dân trong các dịp lễ hội (Chôl Chnam Thmây, Sen Đôn Ta, Ok Om Bok) và nghi lễ gia đình tại Trà Vinh, Sóc Trăng. Lợi thế tác giả là người bản địa Khmer giúp việc giao tiếp, tra cứu văn bản tiếng Khmer và giải mã ngôn ngữ múa đạt độ chính xác cao.
  2. Phương pháp phỏng vấn sâu và hồi cố lịch sử: Khảo sát thông tin từ các nghệ nhân, nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và chức sắc tôn giáo tiêu biểu như: NSƯT Thạch Chân, NSƯT Thạch Sết (Sang Sết), NSƯT Thạch Thị Thane, NSƯT Thạch Thị Văn Na, Nghệ nhân Trần Lài Hô (A-charr), Nhà nghiên cứu Ngô Khị, NS. Thạch Thị Ni Ta...
  3. Phương pháp so sánh:
    • So sánh đồng đại: Đối chiếu đặc điểm thực hành múa giữa hai không gian Trà Vinh và Sóc Trăng.
    • So sánh lịch đại: Đối sánh các hình thái múa Khmer trong quá khứ và hiện tại để nhận diện xu hướng biến đổi.
    • So sánh loại hình: Đối chiếu múa Khmer Nam Bộ với múa Khmer Campuchia nhằm xác định nét tương đồng và đặc thù địa phương.
  4. Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý số liệu về danh mục tiết mục múa, nghệ nhân, nghệ sĩ ưu tú (NSƯT, NNƯT) tại các đoàn nghệ thuật Khmer.
  5. Tiếp cận hệ thống - cấu trúc: Xem xét múa trong mối liên hệ giữa văn hóa nhận thức và văn hóa ứng xử của tộc người.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn (60 trang)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận, xác định các khái niệm công cụ và làm rõ cơ sở hình thành nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ:

  • Cơ sở tự nhiên: Môi trường sinh thái sông nước, đồng bằng chi phối chủ đề và động tác múa. Các hiện tượng tự nhiên (sấm sét, mưa bão) và hình tượng động - thực vật (chim công, khỉ, chằn, lúa nước) được mô phỏng và cách điệu hóa thành ngôn ngữ hình thể.
  • Nền tảng văn hóa bản địa: Nền văn hóa nông nghiệp trồng lúa nước và các lớp trầm tích tín ngưỡng dân gian nguyên thủy (thờ thần linh, bái vật giáo).
  • Giao lưu tiếp biến văn hóa: Tiếp nhận văn hóa và tôn giáo Ấn Độ (Ấn Độ giáo, Phật giáo Theravada, sử thi Ramayana chuyển hóa thành Ream Kêr); tiếp biến quyền thuật Trung Hoa trong kỹ thuật vũ đạo của sân khấu Dù-kê; tiếp thu các bước nhảy giao tiếp phương Tây tạo tiền đề cho các điệu dân vũ giải trí đương đại.

Chương 2: Đặc điểm và giá trị của múa truyền thống Khmer Nam Bộ (50 trang)

Chương 2 phân tích diện mạo múa truyền thống qua 03 loại hình cơ bản và xác lập hệ giá trị văn hóa:

  1. Phân loại và đặc điểm hình thái múa:
    • Múa cổ điển: Thường xuất hiện trong sân khấu kịch múa Rô-băm hoặc nghi lễ trang trọng, chia theo 4 tuyến nhân vật chính: vai nam (Neay-rông), vai nữ (Neang), vai chằn (Yeak), vai khỉ (S-va). Ngôn ngữ động tác tay (Kbach) có tính quy chuẩn cao, biểu đạt các trạng thái cảm xúc và biểu tượng tự nhiên (hoa, lá, quả, cây).
    • Múa dân gian: Gồm múa tín ngưỡng (Rom A-răk, Rom Buông-suông - cầu mưa), múa nghi lễ vòng đời (múa đám cưới: Rom Bơk Rô-bon, Rom bơt bai-sây) và múa sinh hoạt cộng đồng (Rom Vong, Rom Kbach, Lăm Liêu, Rom Kôs Ong-re - múa chày).
    • Múa trong kịch hát sân khấu: Múa kịch tính hóa trong sân khấu Rô-băm, Dù-kê (tiêu biểu như vở Phôk-kol Kô-ma) và Dì-kê, nơi múa kết hợp hữu cơ với âm nhạc, lời ca, phục trang và mặt nạ.
  2. Hệ giá trị văn hóa của múa Khmer Nam Bộ:
    • Giá trị nhận thức (Chân): Thể hiện tư duy triết học hài hòa âm dương qua sự cân bằng giữa động tác cương và nhu; phản ánh tàn dư chế độ mẫu hệ và tính trọng nữ qua vị thế trung tâm của vũ nữ và các động tác tạo hình mềm mại.
    • Giá trị đạo đức (Thiện): Biểu đạt tinh thần hiếu hòa, bao dung của Phật giáo Nam tông; củng cố tính đoàn kết phum sóc và định hướng con người hướng thiện qua môtíp cái thiện chiến thắng cái ác trong các vở kịch múa.
    • Giá trị thẩm mỹ (Mỹ): Tạo nên vẻ đẹp ngoại diện qua phục trang lộng lẫy, mão, mặt nạ, đường nét uốn lượn của ngón tay, cánh tay, cột sống; phản ánh vẻ đẹp nội tâm thanh thản, từ bi, hướng thượng.

Chương 3: Những biến đổi hiện nay của múa Khmer Nam Bộ (40 trang)

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng biến đổi của múa Khmer Nam Bộ trong bối cảnh đương đại:

  • Bối cảnh và nguyên nhân biến đổi: Sự thay đổi không gian văn hóa (từ sân chùa, sân nhà sang sân khấu hộp, truyền hình); sự chuyển biến trong nhận thức thẩm mỹ của công chúng trẻ; biến động nguồn nhân lực trao truyền và áp lực kinh tế mưu sinh của các nghệ sĩ, diễn viên.
  • Biểu hiện biến đổi:
    • Nội dung và hình thức: Chuyển dịch từ múa phục vụ nghi lễ tôn giáo sang múa biểu diễn nghệ thuật thương mại hóa và phục vụ du lịch; rút ngắn thời lượng các vở kịch múa cổ điển.
    • Ngôn ngữ và kỹ thuật động tác: Tăng cường tiết tấu, biên đạo kết hợp kỹ thuật múa hiện đại phương Tây, làm giảm độ cong mềm truyền thống của ngón tay và thế chân.
    • Âm nhạc và đạo cụ: Thay thế dàn nhạc ngũ âm (Pin Peat) truyền thống bằng nhạc cụ điện tử phối sẵn (keyboard); cải biên trang phục và đơn giản hóa mặt nạ, mão vũ công.
  • Hệ quả của sự biến đổi:
    • Tích cực: Bổ sung sự đa dạng cho thực hành nghệ thuật múa Khmer; đưa múa Khmer tiếp cận rộng rãi công chúng qua các hội diễn, truyền hình và không gian du lịch.
    • Hạn chế: Mai một nhiều bài múa cổ truyền quý hiếm; xuất hiện tình trạng biến dạng đặc trưng thẩm mỹ tộc người do cải biên thiếu hiểu biết về văn hóa gốc.

Bảng tổng hợp hệ thống tư liệu phân tích trong luận án

Nhóm dữ liệu / Bảng phân tích Ký hiệu trong văn bản Nội dung trích xuất chính
Sân khấu Rô-băm Bảng PL1.1 & Bảng 2.1 Thống kê tên gọi và phân loại các nhóm múa trong nghệ thuật sân khấu Rô-băm
Múa Cổ điển Bảng PL1.2, PL1.3, PL1.4, PL1.5 Đặc điểm kịch múa cổ điển; trang phục, mão, mặt nạ; phân tích hệ thống động tác tay (Kbach)
Hệ thống nhân vật múa Bảng PL1.6, PL1.7, PL1.8 Phân tích quy chuẩn động tác vai nam (Neay-rông), vai nữ (Neang), khỉ (S-va), chằn (Yeak)
Múa Dân gian & Tín ngưỡng Bảng 2.10, PL1.9, PL1.10 Hình thái múa dân gian; đặc điểm múa tín ngưỡng (A-răk, cầu mưa); múa lễ cưới (Rom Bơk Rô-bon)
Múa và đời sống xã hội Bảng 2.3, Bảng 2.4, Bảng 2.5 Mối liên hệ giữa múa với lễ hội, ngành nghề lao động; không gian ngoài xã hội và sân khấu kịch hát
Sân khấu Dù-kê Bảng 2.6, Bảng PL1.14 Phân loại múa tính cách nhân vật và phân tích ngôn ngữ múa trong vở diễn Phôk-kol Kô-ma
Âm nhạc & Nghi thức Bảng PL1.12, PL1.13, PL1.15 Nhạc khí trong dàn nhạc A-răk, dàn nhạc cưới; phân tích văn hóa lạy (Som Peas)
Thực trạng đương đại Bảng 3.1 & Bảng 3.2 Mặt được và hạn chế trong các chương trình văn hóa; thống kê số lượng NSƯT, NNƯT ngành múa Khmer

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Vận dụng hướng tiếp cận Văn hóa học nghệ thuật để nghiên cứu múa Khmer Nam Bộ như một chỉnh thể văn hóa sống động gắn với hệ sinh thái nhân văn nông nghiệp lúa nước vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Hệ thống hóa và giải mã bản chất các biểu tượng trong ngôn ngữ múa truyền thống Khmer (ngôn ngữ tay, bước chân, trang phục, mão, mặt nạ), liên hệ trực tiếp với triết lý âm dương, tính trọng nữ và thế giới quan Phật giáo Nam tông.
  • Xây dựng khung phân tích về sự biến đổi văn hóa múa tộc người trong quá trình hiện đại hóa, chỉ ra cơ chế tự điều chỉnh và tiếp biến của nghệ thuật truyền thống trước bối cảnh xã hội mới.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo tả chi tiết và lưu giữ hệ thống tư liệu chuẩn xác về tên gọi, động tác, điệu múa cổ truyền Khmer Nam Bộ đang có nguy cơ biến mất.
  • Đánh giá khách quan thực trạng nguồn nhân lực nghệ nhân (thống kê NSƯT, NNƯT) và hoạt động của các đoàn nghệ thuật Khmer tại hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng.
  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các cơ quan quản lý văn hóa địa phương xây dựng giải pháp bảo tồn, truyền dạy nghệ thuật múa Khmer trong cộng đồng và nâng cao chất lượng dàn dựng tại các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, địa bàn điền dã chuyên sâu của luận án tập trung chủ yếu tại hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng. Các cộng đồng người Khmer tại vùng biên giới Tây Nam (như An Giang, Kiên Giang) hoặc khu vực bán sơn địa chỉ được đề cập ở mức độ tham chiếu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu múa Khmer ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau của Nam Bộ (vùng ven biển, vùng trũng ngập lụt, vùng Bảy Núi); nghiên cứu sâu hơn về phương thức chuyển đổi số tư liệu múa dân gian và ứng dụng múa Khmer trong phát triển du lịch di sản văn hóa bền vững.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học các ngành Văn hóa học, Nhân học, Nghệ thuật học, Sân khấu học và Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, các Trung tâm Văn hóa trong việc xây dựng hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể và đề án bảo tồn nghệ thuật truyền thống.
  • Giới thực hành nghệ thuật: Các biên đạo múa, nhạc sĩ, nghệ sĩ tại các đoàn nghệ thuật Khmer chuyên nghiệp và nghệ nhân tại các câu lạc bộ văn nghệ quần chúng trong việc tra cứu quy chuẩn động tác múa cổ điển và múa dân gian Khmer.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân chia nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ thành những loại hình cơ bản nào?

Luận án phân chia múa truyền thống Khmer Nam Bộ thành 03 loại hình chính: (1) Múa cổ điển (gắn với các vai diễn Neay-rông, Neang, Yeak, S-va và các nghi thức cúng tổ); (2) Múa dân gian (gồm múa tín ngưỡng như Rom A-răk, múa cầu mưa Rom Buông-suông, múa lễ cưới và múa sinh hoạt giải trí như Rom Vong, Rom Kbach, Rom Kôs Ong-re); (3) Múa trong kịch hát sân khấu (múa trong kịch hát Rô-băm, Dù-kê và Dì-kê).

2. Ngôn ngữ múa cổ điển Khmer Nam Bộ phản ánh giá trị nhận thức nào của cộng đồng?

Ngôn ngữ múa cổ điển phản ánh triết lý cân bằng âm dương thông qua cấu trúc tương phản - hòa hợp giữa các động tác cương (mạnh mẽ của vai Chằn, vai Khỉ) và nhu (mềm mại, uốn lượn của vai Nữ, vai Nam). Đồng thời, việc nhấn mạnh các động tác mềm mại của bàn tay và sự xuất hiện trung tâm của các hình tượng nữ thần (như vũ nữ Ap-sa-ra) phản ánh truyền thống trọng nữ lâu đời của cư dân nông nghiệp lúa nước.

3. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự biến đổi của múa Khmer Nam Bộ hiện nay?

Sự biến đổi bắt nguồn từ 04 nhóm nguyên nhân chính: (1) Môi trường và không gian diễn xướng thay đổi từ sinh hoạt tôn giáo, phum sóc sang sân khấu hộp và truyền thông đại chúng; (2) Sự thay đổi trong nhu cầu thưởng thức thẩm mỹ của công chúng; (3) Nguồn nhân lực nghệ nhân cao tuổi bị suy giảm, thiếu lực lượng kế cận; (4) Tác động của kinh tế thị trường khiến hoạt động nghệ thuật chịu áp lực mưu sinh và thương mại hóa.

4. Luận án đánh giá như thế nào về tác động tiêu cực của việc cải biên múa hiện nay?

Việc cải biên tùy tiện, lạm dụng kỹ thuật múa đương đại phương Tây và việc thay thế dàn nhạc ngũ âm bằng nhạc cụ điện tử phối sẵn đã làm mất đi độ mềm dẻo, tính linh thiêng và các quy chuẩn tạo hình nguyên gốc của ngôn ngữ múa Khmer, dẫn đến hiện tượng biến dạng bản sắc văn hóa tộc người.

Kết luận

Luận án "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" của tác giả Sơn Cao Thắng là công trình nghiên cứu hệ thống về múa Khmer Nam Bộ từ góc độ Văn hóa học nghệ thuật. Bằng việc phân tích diện mạo, cấu trúc động tác, âm nhạc và hệ giá trị của ba loại hình múa truyền thống tại Trà Vinh và Sóc Trăng, tác giả đã làm rõ quy luật vận động và những biểu hiện biến đổi của nghệ thuật múa trước tác động của đời sống đương đại. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực địa tin cậy, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu lý luận văn hóa tộc người và xây dựng định hướng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.