Tổng quan về luận án
Nghệ thuật múa của cộng đồng tộc người Khmer tại Nam Bộ là một thành tố cốt lõi trong di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam, phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và bản sắc tâm linh của hơn 1,3 triệu cư dân nông nghiệp lúa nước tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài "Múa Khmer Nam Bộ: truyền thống và biến đổi" của nghiên cứu sinh Sơn Cao Thắng, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Phan Thị Thu Hiền (Trường Đại học Trà Vinh, 2023), đặt nền móng tiếp cận mới bằng cách giải mã múa không chỉ như một hình thái kỹ thuật biểu diễn mà là một thực thể văn hóa sống động trong dòng chảy lịch sử và đương đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác lập rõ nét khi đối chiếu với các công trình đi trước. Các nghiên cứu của Lê Ngọc Canh (1997, 2004, 2013), Sơn Ngọc Hoàng (2012), Lâm Vĩnh Phương (2014) và Trần Thị Lan Hương (2017) chủ yếu tiếp cận múa Khmer dưới góc độ Nghệ thuật học thuần túy (Dance studies) hoặc Lý luận - Lịch sử sân khấu kịch hát, tập trung miêu tả hình thái động tác hoặc khu biệt trong từng loại hình cụ thể (như sân khấu Rô-băm hay Dù-kê). Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện và hệ thống múa Khmer Nam Bộ dưới lăng kính Văn hóa học nghệ thuật (Cultural Studies of Art) trên cả hai chiều kích: xác lập các hằng số giá trị truyền thống và nhận diện quy luật biến đổi văn hóa trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và hai giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Múa Khmer Nam Bộ truyền thống mang những đặc điểm tiêu biểu và hệ giá trị văn hóa cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Múa Khmer Nam Bộ hiện nay đang trải qua những biến đổi gì về không gian, hình thức, ngôn ngữ động tác và âm nhạc, cùng hệ quả thực tiễn ra sao?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quá trình định cư và canh tác nông nghiệp lúa nước lâu đời tại vùng đất Nam Bộ đã sản sinh ra một loại hình nghệ thuật múa mang đậm căn tính văn hóa bản địa, với đặc trưng thẩm mỹ nổi trội là kỹ thuật vận động tập trung vào cánh tay và bàn tay (khu biệt với múa phương Tây).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Dưới áp lực của hiện đại hóa và giao lưu tiếp biến văn hóa, nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ không bị hòa tan hay đứt gãy hoàn toàn, mà bằng cơ chế tự điều chỉnh dựa trên bản sắc tộc người, chủ thể văn hóa đã chủ động tạo ra các hình thức thực hành mới thích ứng với xã hội đương đại.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa chiều: Hướng tiếp cận Văn hóa học nghệ thuật (Phan Thị Thu Hiền), Thuyết cấu trúc - chức năng (Malinowski, Radcliffe-Brown), Thuyết vùng văn hóa (Alfred Kroeber, Trần Quốc Vượng, Ngô Đức Thịnh, Trần Ngọc Thêm), Thuyết tương đối văn hóa và đặc thù lịch sử (Franz Boas), cùng Thuyết tiếp biến và biến đổi văn hóa (Robert Redfield, Leonard Broom). Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào hai địa bàn trọng điểm: tỉnh Trà Vinh và tỉnh Sóc Trăng – nơi lưu giữ mật độ chùa Phật giáo Nam tông Khmer dày đặc và các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp lẫn nghệ nhân dân gian tiêu biểu nhất; khung thời gian khảo sát trải dài từ sau năm 1975 đến năm 2023.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được tổng hợp từ hai luồng nghiên cứu học thuật lớn:
Nhóm công trình lý luận và nghiên cứu thực tiễn quốc tế: Nền tảng khảo cổ học Óc Eo của Louis Malleret (1959–1963) và các tài liệu nhân chủng học, huyết chủng học của Pierre Rossion (1974) đã chứng minh lịch sử cư trú và nguồn gốc văn hóa lâu đời của cư dân bản địa tại châu thổ sông Mê Kông. Về văn hóa và nghệ thuật Khmer, các công trình của Meach Pun (2007) về phong tục tập quán, Pich Tum Kravel (1997, 2000, 2010) về các loại hình sân khấu Dì-kê, Ba-săc, Khôl và nghệ thuật múa Campuchia, nghiên cứu của Preap Chanmara (2009) về sân khấu Khôl tại chùa Svay Andet, hay tài liệu về điệu múa chày giã gạo Rom Kôs Ong-re của UNESCO (2002) đã cung cấp dữ liệu đối sánh quan trọng về nghệ thuật trình diễn truyền thống.
Nhóm công trình trong nước: Nghiên cứu lịch sử - dân tộc học từ Lê Hương (1969), Huỳnh Ngọc Trảng (1987), Mạc Đường (1991), Trường Lưu (1993, 2001), Phan An (2009) đến Trần Minh Thương (2016) đã phác họa bức tranh toàn cảnh về đời sống tâm linh, phong tục và lễ hội phum sóc. Ở lĩnh vực nghệ thuật múa và sân khấu, các công trình của Nguyễn Đình Phúc (1981), Hoàng Túc (2011), Sang Sết (2020), cùng các chuyên khảo của Lê Ngọc Canh (2004, 2013) và Trần Thị Lan Hương (2017) đã hệ thống hóa bước đầu các vũ đạo trong Rô-băm và Dù-kê.
Luận án chỉ ra hai cuộc tranh luận lý thuyết (academic debates) chủ chốt trong y văn:
- Bản chất của múa Khmer Nam Bộ: Quan điểm thuần túy nghệ thuật học coi múa như một tập hợp các niêm luật vũ đạo cố định cần bảo tồn nguyên trạng; đối lập với quan điểm văn hóa học coi múa là một thành tố hữu cơ trong chỉnh thể nguyên hợp văn hóa dân gian, luôn biến động theo nhu cầu sinh tồn và biểu đạt của cộng đồng.
- Mối quan hệ cội nguồn giữa múa Khmer Nam Bộ và múa Campuchia: Một số học giả đồng nhất múa Khmer Nam Bộ với múa cung đình hay dân gian Campuchia. Luận án tái định vị rằng: dù có chung cội nguồn văn hóa Khmer và ảnh hưởng văn minh Ấn Độ giáo/Phật giáo Nam tông, múa Khmer Nam Bộ mang tính đặc thù lịch sử sâu sắc do quá trình cộng cư và giao thoa mật thiết với người Kinh, Hoa, Chăm tại đồng bằng sông Cửu Long.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với sân khấu mặt nạ L-khôn Khôl tại Svay Andet của Preap Chanmara (2009) – vốn mang tính nghi lễ nông nghiệp thuần túy do nam giới biểu diễn, múa mặt nạ trong kịch múa Rô-băm của người Khmer Nam Bộ đã dung hợp cả vũ công nam và nữ, tích hợp sâu vào sinh hoạt lễ hội chùa chiền và giao thoa với kỹ thuật biểu diễn dân gian.
- So với nghệ thuật múa cổ điển cung đình Campuchia (Robam Preah Reach Trop) được chuẩn hóa cao độ dưới sự bảo trợ của hoàng gia (Pich Tum Kravel, 2010), múa cổ điển Khmer Nam Bộ tồn tại và được trao truyền chủ yếu trong không gian dân gian và tôn giáo phum sóc, tạo nên tính chất linh hoạt, mộc mạc và gần gũi với đời sống sản xuất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc mở rộng lý thuyết Văn hóa học nghệ thuật của GS.TS Phan Thị Thu Hiền: "Văn hoá học nghệ thuật coi nghiên cứu các tác phẩm/các nền nghệ thuật như phương tiện để nhằm đến mục đích hiểu biết những nền văn hoá đã sản sinh, nuôi dưỡng, là môi trường hoạt động của các tác phẩm/các nền nghệ thuật đó" (Phan Thị Thu Hiền, 2006, 2016). Nghiên cứu khẳng định múa không chỉ là biểu hiện thẩm mỹ cá nhân mà là hệ thống ký hiệu văn hóa chuyển tải tri thức dân gian, cấu trúc tâm lý tộc người và các quy chuẩn đạo đức xã hội.
Đồng thời, công trình kiểm chứng và cụ thể hóa Thuyết cấu trúc - chức năng (Malinowski, Radcliffe-Brown) trong việc giải thích chức năng duy trì trạng thái cân bằng tâm linh (múa chữa bệnh Rom A-răk, múa cầu an Rom Buông-suông) và chức năng cố kết cộng đồng (múa sinh hoạt Rom Vong, Rom Kbach, Rom Saravan). Vận dụng Thuyết biến đổi văn hóa, luận án luận giải quá trình thế tục hóa, sân khấu hóa và chuyên nghiệp hóa của múa Khmer như một tiến trình thích ứng tất yếu khi môi trường sinh thái phum sóc truyền thống chuyển sang cơ cấu kinh tế thị trường và xã hội thông tin.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết nền tảng:
- Trục sinh thái văn hóa nông nghiệp: Giải mã các động tác múa mô phỏng tự nhiên (sóng nước, chim muông, cây cỏ, bông lúa) và quy luật âm dương.
- Trục tiếp biến văn hóa (Acculturation): Phân tích sự dung hợp giữa ba lớp văn hóa: (1) Lớp văn hóa bản địa Đông Nam Á cổ; (2) Lớp văn hóa Ấn Độ (tôn giáo Brahman giáo, Phật giáo Theravada, văn học Ramayana); (3) Lớp văn hóa giao lưu khu vực (Kinh, Hoa, Chăm, phương Tây).
- Trục hình thái nghệ thuật: Khảo sát 3 phân hệ múa chính: Múa cổ điển (kịch múa Rô-băm, múa cung đình), Múa dân gian (múa tín ngưỡng, múa nghi lễ vòng đời, múa lao động sinh hoạt), và Múa trong kịch hát (sân khấu Dù-kê, Dì-kê).
- Trục vận động thời gian (Lịch đại & Đồng đại): Đối sánh cấu trúc nghệ thuật múa trước và sau năm 1975, phân tích sự khác biệt địa - văn hóa giữa hai trung tâm Trà Vinh và Sóc Trăng.
Quy định biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng trực tiếp cho cộng đồng người Khmer cư trú tại Tây Nam Bộ Việt Nam, gắn liền với không gian chùa Phật giáo Theravada và các đoàn nghệ thuật bán chuyên/chuyên nghiệp tại địa phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận diễn giải (Interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), xem xét múa như một hệ thống biểu đạt mang tính xã hội và lịch sử. Nghiên cứu sử dụng thiết kế định tính chuyên sâu (Qualitative Research Design) kết hợp các thao tác liên ngành giữa Văn hóa học, Nhân học nghệ thuật và Xã hội học văn hóa.
Vị thế của nghiên cứu sinh là một "người trong cuộc" (insider / native researcher) – một người con của tộc người Khmer, thông thạo ngôn ngữ Khmer bản địa (nghe, nói, đọc, viết) và trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực biên đạo múa. Vị thế này mang lại lợi thế phương pháp luận vượt trội trong việc tiếp cận các tầng sâu ý nghĩa của nghi thức bí truyền, vượt qua rào cản ngôn ngữ mà các nhà nghiên cứu người Kinh hay học giả nước ngoài trước đây gặp phải.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu thực địa tuân thủ các chuẩn mực nhân học nghiêm ngặt:
- Điền dã dân tộc học và quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia, trải nghiệm và ghi chép tại các không gian trình diễn thực tế: lễ hội chùa chiền (Chôl Chnam Thmây, Sen Đôn Ta, Ok Om Bok), nghi lễ gia đình (đám cưới A-pea Pi-pea, tang ma Bên Sop), và các buổi tập luyện của đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng.
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interviews) và hồi cố lịch sử: Thực hiện với 8 nghệ nhân ưu tú, nghệ sĩ và trí thức uy tín hàng đầu: NSƯT Thạch Chân, NSƯT Thạch Sết (Sang Sết), NSƯT Thạch Thị Thane, NSƯT Thạch Thị Văn Na, NS. Thạch Thị Ni Ta, A-charr Trần Lài Hô, Nhà nghiên cứu Ngô Khị,... Dữ liệu phỏng vấn được ghi âm, phiên âm tiếng Khmer và đối chiếu văn bản khoa học.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chéo giữa: (1) Dữ liệu điền dã thực tế; (2) Tài liệu thư tịch cổ, văn bản tiếng Khmer, tiếng Pháp và tiếng Việt; (3) Ý kiến thẩm định chuyên môn của các nghệ nhân cao tuổi và nhà nghiên cứu văn hóa dân gian.
Data và phân tích
Luận án xây dựng hệ thống 15 bảng phân loại và mô tả chi tiết tại phần Phụ lục (từ PL1.1 đến PL1.15) cùng các bảng tổng hợp trong nội dung chính (Bảng 2.8, Bảng 2.10, Bảng 3.1, Bảng 3.2), tiêu biểu gồm:
- Bảng phân tích ngôn ngữ động tác tay múa cổ điển Khmer (PL1.5) và văn hóa lạy Som Peas (PL1.15).
- Bảng hệ thống động tác cho các tuyến nhân vật kịch múa: vai nam (Neay-rông), vai nữ (Neang), vai khỉ (S-va - PL1.7), vai chằn (Yeak - PL1.8).
- Bảng phân tích các điệu múa tín ngưỡng (Rom A-răk, Rom Buông-suông - PL1.9) và nghi lễ cưới truyền thống (PL1.10).
- Bảng thống kê số lượng Nghệ sĩ Ưu tú (NSƯT) và Nghệ nhân Ưu tú (NNƯT) trong lĩnh vực nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ (Bảng 3.2).
Dữ liệu được phân tích theo phương pháp phân tích văn bản, ký hiệu học văn hóa và so sánh cấu trúc hình thái (Morphological and Structural Analysis), đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại cao nhất của dữ liệu định tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập đặc trưng thẩm mỹ "thiên về tay" gắn liền với cơ sở sinh thái - nông nghiệp: Khác với nghệ thuật múa phương Tây chú trọng vào lực đẩy của chân, bật nhảy và chuyển động cơ bắp lớn, múa Khmer Nam Bộ dồn toàn bộ sự tinh tế vào các khớp ngón tay, cổ tay, cánh tay và tư thế uốn cong của cột sống. Tác giả chỉ ra mối liên hệ tương đồng giữa đường nét múa mềm mại, uốn lượn với mầm cây vươn mình, bông lúa trĩu hạt, hình tượng rắn thần Naga và dòng nước phù sa vùng châu thổ Cửu Long.
- Giải mã cấu trúc hình thái đa tầng của múa truyền thống: Luận án chứng minh múa Khmer là sản phẩm tích hợp của ba lớp trầm tích văn hóa:
- Lớp bản địa: Thể hiện qua các điệu múa sinh hoạt cộng đồng (Rom Vong, Rom Kbach, Rom Saravan) và múa lao động (Rom Kôs Ong-re - múa chày giã gạo, múa gặt lúa, múa xúc tép).
- Lớp văn hóa Ấn Độ: Thể hiện qua hệ thống múa cổ điển Rô-băm, kịch múa sử thi Ream Kêr (Ramayana), hệ thống nhân vật thần thoại (Neay-rông, Neang, Yeak, S-va, Ap-sa-ra) và cử chỉ ấn quyết tôn giáo.
- Lớp giao lưu tiếp biến khu vực: Thể hiện rõ nét trong sân khấu kịch hát Dù-kê qua sự tiếp thu vũ đạo quyền thuật Trung Hoa, làn điệu cải lương của người Kinh và các tiết tấu âm nhạc phương Tây đương đại.
- Định hình hệ giá trị văn hóa - triết mỹ Chân - Thiện - Mỹ:
- Giá trị nhận thức (Chân): Thể hiện triết lý hài hòa âm dương và tàn dư mẫu hệ thông qua tính "trọng nữ" sâu sắc trong nghệ thuật múa (vũ nữ giữ vai trò chủ đạo, hình tượng Mẹ Lúa, Nữ thần Nước).
- Giá trị đạo đức (Thiện): Múa phản ánh tinh thần hiếu hòa, bao dung của Phật giáo Nam tông; các xung đột kịch tính giữa thiện (Neay-rông) và ác (Yeak) luôn kết thúc bằng sự cảm hóa, hướng thiện và hòa giải.
- Giá trị thẩm mỹ (Mỹ): Sự hòa quyện giữa vẻ đẹp ngoại diện (trang phục đính hạt cườm lộng lẫy, mão kban dát vàng, mặt nạ sơn son) và vẻ đẹp nội tâm (cốt cách thanh tịnh, nụ cười an nhiên, cử chỉ khiêm cung trong văn hóa lạy Som Peas).
- Chỉ ra bức tranh biến đổi hai mặt trong xã hội hiện đại:
- Mặt tích cực: Mở rộng không gian biểu diễn từ sân chùa, sân nhà lên sân khấu chuyên nghiệp, truyền hình và lễ hội du lịch; nâng cao kỹ thuật biểu diễn của diễn viên; phong phú hóa đề tài và bổ sung các tác phẩm biên đạo mới.
- Mặt hạn chế, suy thoái: Các điệu múa cổ linh thiêng gắn với tín ngưỡng nguyên thủy như múa lên đồng chữa bệnh (Rom A-răk), múa cúng tổ (Rom Chui-chai, Rom Hum-rông), múa cầu mưa (Rom Buông-suông) đang biến mất hoàn toàn trong thực hành đời sống; nghệ thuật múa trong nghi lễ cưới bị giản lược tối đa; xu hướng lạm dụng nhạc điện tử thay thế dàn nhạc ngũ âm (Pin Peat) truyền thống làm biến dạng nhịp điệu và linh hồn của vũ đạo dân tộc.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của phương pháp tiếp cận Văn hóa học nghệ thuật trong nghiên cứu di sản phi vật thể của các tộc người thiểu số tại Việt Nam; cung cấp khung phân tích mẫu mực cho các nghiên cứu tiếp theo về nghệ thuật biểu diễn dân gian.
- Về phương pháp luận: Chứng minh vai trò then chốt của phương pháp nghiên cứu điền dã kết hợp vị thế "nhà nghiên cứu bản địa" trong việc giải mã chuẩn xác các tầng nghĩa biểu tượng văn hóa.
- Về thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình khẩn cấp nhằm bảo tồn "di sản sống": (1) Thành lập chương trình truyền dạy múa cổ truyền do các nghệ nhân ưu tú trực tiếp giảng dạy; (2) Khôi phục không gian thực hành văn hóa múa tại các ngôi chùa Khmer; (3) Đưa nghệ thuật múa Khmer vào chương trình giáo dục di sản tại các trường đại học, cao đẳng vùng ĐBSCL; (4) Xây dựng cơ chế tài chính đặc thù hỗ trợ các đoàn nghệ thuật Khmer duy trì dàn nhạc ngũ âm sống khi biểu diễn.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi không gian: Do giới hạn nguồn lực, nghiên cứu thực địa mới tập trung sâu vào hai tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng, chưa thể bao quát toàn bộ các tiểu vùng văn hóa Khmer khác tại An Giang (vùng Bảy Núi), Kiên Giang, Bạc Liêu hay Bình Phước.
- Hạn chế về tư liệu hồi cố: Một số điệu múa cổ truyền đã thất truyền cùng với sự qua đời của các nghệ nhân thế hệ trước, dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên lời kể hồi cố, thiếu các bản ghi hình ảnh hoặc ký âm vũ đạo nguyên gốc trước năm 1975.
- Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng công nghệ số hóa 3D và hệ thống ghi nhận chuyển động (Motion Capture) để lưu trữ và bảo tồn kỹ thuật số toàn bộ hệ thống động tác múa cổ điển Rô-băm.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh xuyên biên giới về nghệ thuật múa của cộng đồng người Khmer tại vùng hạ lưu lưu vực sông Mê Kông (Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Lào).
- Nghiên cứu kinh tế di sản và công nghiệp văn hóa: Đánh giá mô hình thương mại hóa bền vững nghệ thuật múa Khmer trong chuỗi giá trị du lịch văn hóa ĐBSCL.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ tư liệu điền dã và hệ thống thuật ngữ chuyên khảo toàn diện, đóng vai trò công trình tham chiếu bắt buộc cho các nhà nghiên cứu văn hóa học, nhân học và nghệ thuật học Đông Nam Á.
- Chính sách nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ việc thực hiện Nghị quyết Trung ương về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam; hỗ trợ đắc lực cho công tác lập hồ sơ khoa học đề nghị ghi danh nghệ thuật sân khấu Rô-băm và Dù-kê là Di sản văn hóa phi vật thể cấp Quốc gia và quốc tế (UNESCO).
- Lợi ích cộng đồng: Khơi dậy niềm tự hào dân tộc, nâng cao ý thức tự giác bảo tồn di sản của cộng đồng thanh niên Khmer tại phum sóc, tạo sinh kế bền vững thông qua phát triển du lịch văn hóa cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành và hệ thống dữ liệu gốc về văn hóa nghệ thuật tộc người Khmer.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa, giảng viên đại học: Nguồn tư liệu tham khảo chuẩn xác về lịch sử, nghệ thuật và xã hội học tộc người ở Nam Bộ.
- Biên đạo múa, nghệ sĩ biểu diễn và nhà quản lý nghệ thuật: Hiểu rõ nguyên lý vận động, tính quy chuẩn của các động tác truyền thống để tránh sai lệch, lai căng khi sáng tác, dàn dựng tác phẩm mới.
- Nhà hoạch định chính sách văn hóa và chính quyền địa phương: Cơ sở thực tiễn để ban hành các chính sách đãi ngộ nghệ nhân, bảo tồn chùa chiền và hỗ trợ thiết chế văn hóa cơ sở.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Văn hóa học nghệ thuật vào việc nghiên cứu múa tộc người thiểu số, chứng minh rằng nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ là một "văn bản văn hóa" phản ánh chỉnh thể sinh thái nông nghiệp lúa nước, cấu trúc xã hội phum sóc và hệ giá trị Chân - Thiện - Mỹ của cộng đồng.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình đi trước?
Khác với công trình của Lê Ngọc Canh (2013) hay Trần Thị Lan Hương (2017) vốn tiếp cận từ ngoài vào bằng góc nhìn nghệ thuật học thuần túy, tác giả nghiên cứu với tư cách một nhà nghiên cứu bản địa (native researcher), kết hợp nhuần nhuyễn phương pháp quan sát tham dự sâu, phỏng vấn hồi cố lịch sử bằng tiếng mẹ đẻ và phân tích cấu trúc động tác có đối chiếu lịch đại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Sự biến mất gần như tuyệt đối của hình thức múa lên đồng chữa bệnh Rom A-răk và múa cầu an Rom Buông-suông trong đời sống thực tế do sự phát triển của hệ thống y tế hiện đại và sự biến đổi trong nhận thức tôn giáo, biến một nghi lễ tâm linh cộng đồng thiêng liêng thành ký ức văn hóa chỉ còn tồn tại qua lời kể của các nghệ nhân cao tuổi.
4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) có được thiết lập không?
Có. Luận án thiết lập hệ thống 15 bảng phân loại chi tiết (Phụ lục 1) từ tên gọi, đạo cụ, trang phục, bản ký âm đến cấu trúc hình thái từng động tác tay, chân cho từng tuyến nhân vật, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập khảo sát tại các địa bàn khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Tập trung vào: (1) Số hóa 3D di sản vũ đạo dân gian; (2) Khảo sát so sánh múa Khmer Nam Bộ với múa dân tộc thiểu số tại bán đảo Đông Dương; (3) Xây dựng giáo trình giảng dạy chuẩn quốc gia về nghệ thuật múa Khmer.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc về nghệ thuật múa Khmer Nam Bộ dưới góc nhìn Văn hóa học nghệ thuật, phân định rõ ba loại hình: múa cổ điển, múa dân gian và múa trong kịch hát.
- Chứng minh đặc trưng thẩm mỹ độc đáo "thiên về tay", phản ánh sâu sắc dấu ấn sinh thái nông nghiệp lúa nước vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Giải mã cấu trúc tiếp biến văn hóa đa tầng (Bản địa - Ấn Độ - Giao lưu Kinh, Hoa, Chăm) làm nên bản sắc khu biệt của người Khmer Nam Bộ so với người Khmer Campuchia.
- Đánh giá toàn diện bức tranh biến đổi văn hóa đương đại, vạch rõ nguy cơ mai một của các hình thức múa thiêng và sự biến dạng vũ đạo do lạm dụng sân khấu hóa thương mại.
- Cung cấp hệ thống tư liệu điền dã mẫu mực và danh mục nghệ nhân, đóng góp cơ sở khoa học cốt lõi cho các chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của quốc gia và quốc tế.