Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở Việt Nam (Qua luật tục của các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên)" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hoàng Văn Quynh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Việt Hương, tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2018), chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 9380106).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những thập niên gần đây, sự suy giảm hiệu quả của các mô hình quản lý tài nguyên thuần túy kỹ thuật dẫn đến tình trạng suy thoái rừng, bất bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên và làm gia tăng xung đột xã hội. Các chương trình quốc tế như REDD+ (Việt Nam tham gia từ năm 2009) và khung pháp lý quốc gia (như việc đưa khái niệm "rừng tín ngưỡng" vào Luật Lâm nghiệp năm 2017) đã mở ra yêu cầu nhìn nhận lại vai trò của tri thức bản địa. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 đã đặt ra yêu cầu khai thác, sử dụng tập quán nhằm bổ sung, hoàn thiện pháp luật.

Thực tế quản lý tại vùng dân tộc thiểu số cho thấy việc quốc hữu hóa tài nguyên rừng (thành lập rừng đặc dụng, khu bảo tồn tại các khu rừng cấm, rừng thiêng truyền thống) cùng với sự suy giảm vai trò của luật tục đã dẫn đến hiện tượng rừng bị "vô chủ" và làm bùng phát các tranh chấp giữa người dân địa phương với cơ quan quản lý nhà nước. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định là sự thiếu vắng các công trình tổng hợp, có hệ thống dưới góc độ luật học nhằm đánh giá giá trị, cơ chế vận hành của luật tục và tìm ra cơ sở khoa học để kết hợp luật tục với hệ thống pháp luật thực định trong quản lý, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại Tây Bắc và Tây Nguyên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung:

  1. Làm rõ những vấn đề lý luận và thực trạng của luật tục các dân tộc thiểu số Tây Bắc và Tây Nguyên trong quản lý, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
  2. Xác định các rào cản xã hội và rào cản pháp lý trong việc kết hợp luật tục vào hệ thống pháp luật nhà nước.
  3. Đề xuất các quan điểm, nhóm giải pháp và khuyến nghị nhằm kết hợp hiệu quả giữa luật tục và pháp luật thực định.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua bốn điểm:

  1. Tổng hợp, phân tích, đánh giá hiện trạng các công trình nghiên cứu về luật tục trong quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.
  2. Khái quát cơ sở lý luận về nguồn gốc, nội dung, đặc điểm và vai trò của luật tục.
  3. Phân tích thực trạng quy định và thực tiễn vận dụng luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại Tây Bắc và Tây Nguyên.
  4. Đề xuất định hướng, giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị tích cực của luật tục và hoàn thiện cơ chế kết hợp với pháp luật nhà nước.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Luật tục nói chung và luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường được hình thành và tồn tại trong những điều kiện kinh tế - xã hội nào? Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại, liệu luật tục còn tồn tại và tiếp tục phát huy vai trò trong đời sống các tộc người thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên?
  2. Hệ thống luật tục vận hành như thế nào trong việc phân phối và quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên ở vùng các tộc người thiểu số? Luật tục đóng vai trò ra sao trong việc giải quyết tranh chấp tài nguyên và ảnh hưởng thế nào đến việc thực hiện pháp luật nhà nước?
  3. Có thể khai thác, vận dụng những khía cạnh nào của luật tục trong quá trình xây dựng luật và các văn bản dưới luật bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường?
  4. Những khía cạnh nào của luật tục có sự tương thích hoặc không tương thích với hệ thống pháp luật nhà nước theo quan điểm của người dân và cán bộ địa phương? Có cần tiếp tục bảo tồn, phát huy những ảnh hưởng tích cực của luật tục?

Hệ thống 4 giả thuyết nghiên cứu của luận án:

  1. Luật tục là một thành tố văn hóa gắn liền với tộc người, không bất biến mà có sự thay đổi liên tục để thích ứng với hoàn cảnh kinh tế - xã hội; luật tục vẫn tiếp tục tồn tại và giữ vai trò điều chỉnh quan hệ xã hội bất kể có được nhà nước chính thức công nhận hay không.
  2. Vận dụng quan điểm của John Ambler: luật tục bảo đảm tính công bằng theo chuẩn mực nội bộ cộng đồng, hướng tới cân bằng giữa công lý và ổn định xã hội, coi trọng hoàn cảnh vi phạm và sử dụng yếu tố tâm linh, đạo đức để răn đe.
  3. Luật tục là sản phẩm của toàn thể cộng đồng, mang tính tự giác và tính cưỡng chế tập thể, không mang tính giai cấp như pháp luật nhà nước; việc xây dựng pháp luật cần tiếp thu các tập quán hợp lý để nâng cao hiệu lực điều chỉnh.
  4. Luật tục vẫn duy trì giá trị thực tế tại vùng dân tộc thiểu số trong các lĩnh vực bảo vệ rừng, đất đai, nguồn nước; do đó cần có cơ chế kế thừa mặt tích cực và loại bỏ những yếu tố lạc hậu, không phù hợp với pháp luật nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của luật tục các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc và Tây Nguyên về quản lý, sử dụng, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường; hệ thống luật và văn bản dưới luật của Nhà nước Việt Nam trong cùng lĩnh vực.
  • Phạm vi nội dung: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của một số dân tộc thiểu số đại diện tại hai khu vực nghiên cứu.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Tập trung vào các bộ luật tục đã được văn bản hóa của các dân tộc thiểu số tại Tây Bắc và Tây Nguyên trong lịch sử và thực tiễn áp dụng đương đại.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo hai trục chính: nghiên cứu về luật tục nói chung và nghiên cứu về luật tục trong quản lý tài nguyên, môi trường.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Tiếp cận nhân học và văn bản hóa luật tục thời kỳ thuộc địa: Các sách cẩm nang (handbook) luật tục ở châu Phi như Luật Tswanan và tập quán (1938), Luật Sukuma và tập quán (1953) của Cory, sổ tay luật Nuer của P., luật tục Haya ở Tanganyika (1954), và công trình nghiên cứu án lệ bộ lạc Brottse ở Bắc Rhodesia của Max Gluckman (1955).
  2. Lý luận về bản chất và đa dạng pháp luật: Obilade với hơn 100 công trình về luật tục châu Phi; Y. Bekker (1989) nghiên cứu luật tục Nam Phi về hôn nhân, gia đình, sở hữu; Masaji Chiba (1986) phân loại pháp luật thành ba hình thức gồm luật tiếp nhận (Received law), luật bản địa (Indigenous law) và luật hỗn hợp.
  3. Luật tục gắn với quản lý tài nguyên và đa nguyên pháp lý: John Ambler nghiên cứu sự tương đồng, dị biệt giữa luật thành văn và luật tục ở châu Á trong quản lý đất đai; Keebet von Benda-Beckmann phân tích đa nguyên pháp luật tại Indonesia (Adat); Oscar Salemink nghiên cứu sở hữu đất đai, di cư và xung đột tài nguyên tại Tây Nguyên; G. Condominas (2000) lưu ý phương pháp tiếp cận đa ngành giữa dân tộc học, xã hội học và khoa học pháp lý; Kayleen M. phân tích đa nguyên pháp luật tại Canada, Úc và New Zealand.

Các hướng nghiên cứu trong nước

  1. Giai đoạn trước năm 1975: Các ghi chép hành chính và dân tộc học theo Thông tri ngày 30/7/1923 của Toàn quyền Đông Dương Pierre Pasquier; Leopold Sabatier sưu tầm, biên dịch Luật tục Êđê (1927); T. công bố Luật tục Stiêng; J. Dournes (1951) công bố Luật tục Srê (Nri) tại Đồng Nai Thượng gồm 92 điều khoản cụ thể.
  2. Giai đoạn sau năm 1975:
    • Sưu tầm và văn bản hóa: Bộ Luật tục Êđê (2001) của Ngô Đức Thịnh, Chu Thái Sơn, Nguyễn Hữu Thấu (236 điều, 11 chương); Luật tục M'nông (215 điều, 8 chương); Luật tục Jrai của Phan Đăng Nhật (gồm các bản Cheo Reo 65 điều, Chư Pah 41 điều, Chư Prông 14 điều); Luật tục Thái (Hịt khoong) dày hơn 1.000 trang của Ngô Đức Thịnh và Cầm Trọng (1999); các khảo cứu của Đặng Nghiêm Vạn về luật tục Thái, Mường.
    • Lý luận và phân tích tổng hợp: Ngô Đức Thịnh trong công trình Tìm hiểu luật tục các tộc người ở Việt Nam (2003); tuyển tập Luật tục và phát triển nông thôn hiện nay ở Việt Nam với các bài viết của Nguyễn Duy Quý, Mạc Đường, Hà Quế Lâm, Phan Đăng Nhật, Nguyễn Thị Hiền, Tô Đông Hải (nghiên cứu người Raglai ở Khánh Sơn), Chamaliaq Tiến.
    • Khía cạnh pháp lý và quản lý nhà nước: Các bài viết của Hoàng Thị Kim Quế, Nguyễn Thị Việt Hương, Trần Đình Long; luận văn thạc sĩ của Phan Bằng Sơn (2006); luận án tiến sĩ của Vi Văn Sơn (2015) về vận dụng luật tục Thái trong quản lý nhà nước tại Bắc Trung Bộ.
    • Lĩnh vực bảo vệ tài nguyên và môi trường: Cầm Trọng về luật tục Thái trong dẫn thủy nhập điền và bảo vệ rừng; Hoàng Hữu Bình về môi trường vùng miền núi gắn với Dự án trồng mới 5 triệu ha rừng và Chương trình 135; Đặng Thị Hoa về quản lý xã hội vùng dân tộc; Trần Văn Chử về tài nguyên và phát triển bền vững; Nguyễn Ngọc Thanh và Trần Hồng Thu về tri thức bản địa người Mường; Hà Huy Thành về môi trường xã hội nhân văn; Hoàng Cầm về nghi thức tâm linh bảo vệ tài nguyên của người Thái.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ văn hóa dân gian, dân tộc học hoặc nghiên cứu trường hợp đơn lẻ tại một tộc người, một địa phương nhất định. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: tổng hợp có hệ thống các quy định luật tục về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của cả hai vùng địa bàn chiến lược là Tây Bắc và Tây Nguyên, đối chiếu trực tiếp với hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, từ đó làm rõ các khía cạnh tương thích, bất cập và luận giải cơ chế thể chế hóa tập quán vào văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nhà nước pháp quyền, tự quản cộng đồng, thực hiện dân chủ ở cơ sở và chính sách dân tộc.

Về lý thuyết chuyên ngành, tác giả tiếp thu:

  • Lý thuyết về đa nguyên pháp lý (Legal Pluralism) từ các nghiên cứu của Masaji Chiba, Keebet von Benda-Beckmann và John Ambler, coi luật tục là một hệ thống quy tắc ứng xử tồn tại song song, tương tác với pháp luật nhà nước.
  • Quan niệm nhân học văn hóa của Ngô Đức Thịnh và Phan Đăng Nhật: coi luật tục là tri thức bản địa, là hình thức trung gian giữa phong tục tập quán và pháp luật, phản ánh ý chí cộng đồng và có khả năng biến đổi để thích nghi.

Các khái niệm then chốt được phân định: Luật tục (Customary Law), Tập quán pháp, Hịt khoong (Luật lệ bản mường của người Thái), Nri (Luật tục của người Srê/Koho), Adat (Luật tục truyền thống vùng Đông Nam Á).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành luật học, dân tộc học và xã hội học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Khảo cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của nhà nước về đất đai, bảo vệ rừng, tài nguyên nước và môi trường; các bộ luật tục đã được dịch thuật, xuất bản; các báo cáo kinh tế - xã hội và tài liệu dự án về tranh chấp tài nguyên tại Tây Bắc và Tây Nguyên.
  • Phương pháp so sánh lịch sử và lô gíc: Đối chiếu sự biến đổi của các quy định luật tục qua các thời kỳ lịch sử; so sánh quy định giữa luật tục các dân tộc Tây Bắc (dạng thành văn như chữ Thái cổ) và Tây Nguyên (dạng truyền miệng bằng vần điệu); so sánh nội dung luật tục với các chế định pháp luật thực định hiện hành.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu (In-depth interview) và thảo luận nhóm tập trung (FGD). Đối tượng khảo sát gồm: người cao tuổi bản địa (nắm giữ tri thức cổ truyền); cán bộ tư pháp và chính quyền địa phương cấp xã, huyện, tỉnh; các nhóm dân cư di cư đến địa bàn để tìm hiểu góc nhìn đa chiều về việc áp dụng luật tục và luật pháp trong giải quyết tranh chấp tài nguyên.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu của luận án được cấu thành từ 4 nguồn chính:

  1. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, văn bản dưới luật của Nhà nước Việt Nam liên quan đến tài nguyên thiên nhiên, môi trường và chính sách dân tộc.
  2. Các công trình công bố bằng tiếng Việt và tiếng Anh về luật tục Đông Nam Á và luật tục các tộc người thiểu số Việt Nam.
  3. Các bộ luật tục đã văn bản hóa: Luật tục Êđê, Luật tục M'nông, Luật tục Jrai, Luật tục Thái, tư liệu luật tục Raglai, Stiêng, Koho, Mường.
  4. Báo cáo tổng kết thực tiễn, số liệu kinh tế - xã hội và tài liệu điền dã thực địa tại các tỉnh vùng Tây Bắc và Tây Nguyên.

Nội dung chính theo từng chương

Bộ luật tục Hình thức tồn tại gốc Cấu trúc văn bản hóa Lĩnh vực điều chỉnh nổi bật
Luật tục Êđê Truyền miệng, văn vần (Klei duê) 11 chương, 236 điều Quan hệ cộng đồng (Điều 24–94), tài sản & sở hữu (Điều 199–216), trừng phạt vi phạm
Luật tục M'nông Truyền miệng, diễn xướng (N'dri) 8 chương, 215 điều Quan hệ thủ lĩnh, cộng đồng (29 điều Chương III), tập quán (30 điều), phân biệt lỗi cố ý/vô ý
Luật tục Jrai Truyền miệng, xử kiện Cheo Reo (65 điều), Chư Pah (41 điều), Chư Prông (14 điều) Tranh chấp tài sản, trật tự buôn làng, quan hệ dòng họ và bảo vệ nguồn nước
Luật tục Thái Thành văn (Chữ Thái cổ - Hịt khoong) 2 phần chính (Luật mường & Tục lệ), dày >1.000 trang Dẫn thủy nhập điền (Mương - Phai - Lái - Lịn), bảo vệ rừng thiêng (Đông sên), rừng cấm (Đông cấm)
Luật tục Raglai Truyền miệng Các quy tắc truyền đời Bảo vệ mó nước, quy định vệ sinh nguồn nước sinh hoạt (tắm giặt qua máng dẫn)

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương 1 khái quát các chặng đường nghiên cứu luật tục trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra rằng các công trình quốc tế từ thời kỳ thuộc địa đến đương đại đã chuyển dịch từ mục đích phục vụ cai trị sang phân tích đa nguyên pháp lý và quản lý tài nguyên. Tại Việt Nam, nghiên cứu sau năm 1975 đã văn bản hóa thành công các bộ luật tục lớn của người Êđê, M'nông, Jrai, Thái.

Tuy nhiên, chương này xác định hạn chế của các công trình trước là chưa phân tích chuyên sâu mối quan hệ tương tác giữa luật tục và pháp luật thực định dưới góc độ khoa học pháp lý, đặc biệt là trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường. Từ đó, chương 1 xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về luật tục bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường của các dân tộc thiểu số Việt Nam

Chương 2 luận giải các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luật tục là hình thức phát triển cao của tập quán và là hình thức tiền pháp luật. Luật tục mang tính cộng đồng, tính địa phương, tính đa dạng và tính tự giác thi hành cao; chứa đựng cơ chế "thay thế" và trách nhiệm tập thể dòng họ; không mang tính giai cấp mà phản ánh ý chí chung của cộng đồng.
  • Tiềm năng tài nguyên và không gian sinh tồn: Miền núi và cao nguyên chiếm 3/4 diện tích cả nước (21,8 triệu ha đất tự nhiên), sở hữu hơn 10 triệu ha rừng và đất rừng, chiếm khoảng 20% tổng trữ lượng nước mặt và nước ngầm, tiềm năng thủy điện ước tính 54 tỷ KW (tương đương 54% trữ năng điện cả nước). Không gian này gắn liền với phương thức canh tác nương rẫy, ruộng bậc thang và tri thức bản địa.
  • Nội dung điều chỉnh của luật tục:
    • Tài nguyên rừng và đất đai: Khẳng định quyền sở hữu chung của cộng đồng buôn làng đối với rừng, đất rừng, bến nước; quy định nghiêm ngặt việc cấm xâm phạm rừng thiêng, rừng đầu nguồn; các quy tắc phòng chống cháy rừng khi đốt nương làm rẫy.
    • Tài nguyên nước: Bảo vệ tuyệt đối mó nước ngầm, đầu nguồn suối; cấm xây nhà hay làm ô uế đầu nguồn; quy định tắm giặt tại hệ thống máng nước riêng dẫn về nhà (như trong luật tục Raglai).
    • Nguồn lợi thủy sản và động vật: Thực hiện nguyên tắc khai thác gắn với bảo vệ, cấm đánh bắt cá bằng lá cây độc, cấm khai thác trong mùa sinh sản, cấm chặt cây non, cấm bắt cá con.
    • Bảo vệ môi trường và phòng chống dịch bệnh: Quy định cách ly gia súc mắc bệnh, báo cáo trưởng thôn/chủ buôn khi xảy ra dịch bệnh để khoanh vùng (thể hiện trong luật tục Thái, Êđê, M'nông).
  • Kinh nghiệm khu vực: Khảo cứu việc thừa nhận luật tục Adat tại Indonesia, Malaysia và một số quốc gia châu Á nhằm rút ra bài học cho việc kết hợp luật tục với pháp luật quốc gia tại Việt Nam.

Chương 3: Nội dung về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường trong luật tục các dân tộc thiểu số Tây Bắc và Tây Nguyên

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng tư liệu và thực tiễn thi hành tại hai địa bàn:

  • Đặc điểm so sánh giữa hai khu vực: Luật tục Tây Bắc (tiêu biểu là người Thái, Mường) mang tính thành văn cao (Hịt khoong), tổ chức xã hội gắn với hệ thống mường bản chặt chẽ, chú trọng công trình thủy nông nhân tạo (Mương - Phai - Lái - Lịn). Ngược lại, luật tục Tây Nguyên (Êđê, M'nông, Jrai, Ba Na, Xơ Đăng) chủ yếu tồn tại dưới dạng truyền miệng thông qua các câu văn vần (Klei duê, N'dri), gắn với thiết chế già làng, chủ bến nước và cấu trúc mẫu hệ hoặc phụ hệ truyền thống.
  • Thực tiễn vận dụng và những xung đột nảy sinh: Phân tích quá trình chuyển đổi cơ chế quản lý tài nguyên. Sự suy giảm quyền tự quản cộng đồng và việc không thừa nhận vai trò của các thiết chế truyền thống khi thành lập các lâm trường quốc doanh, ban quản lý rừng đã tạo ra khoảng trống quản trị. Điều này dẫn đến sự suy thoái rừng và gia tăng các vụ tranh chấp đất đai giữa người dân bản địa với các dự án kinh tế và người di cư.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp phát huy vai trò của luật tục trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp chính sách:

  • Nhu cầu và quan điểm: Việc kế thừa luật tục phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng tính thống nhất của hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa, chỉ tiếp thu những giá trị tích cực, tiến bộ và loại bỏ các tập quán lạc hậu, mê tín dị đoan.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện chính sách, pháp luật: Thể chế hóa các chế định về sở hữu cộng đồng đối với rừng và đất rừng; lồng ghép các quy tắc luật tục vào văn bản quy phạm pháp luật dưới luật, trực tiếp nhất là việc xây dựng và thực hiện quy ước, hương ước thôn bản.
    2. Giải pháp quản lý và tổ chức thực hiện: Phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín trong việc tham gia các hội đồng hòa giải cơ sở và tổ tuần tra bảo vệ rừng cộng đồng.
    3. Tuyên truyền, bảo tồn và nghiên cứu: Tiến hành điều tra, sưu tầm, chuẩn hóa các bộ luật tục chưa được văn bản hóa; nâng cao nhận thức pháp luật song song với việc bảo tồn tri thức bản địa của đồng bào dân tộc thiểu số.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về luật tục trong lĩnh vực bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Công trình làm rõ bản chất xã hội của luật tục như một phương thức quản trị tài nguyên phi chính thức, luận giải mối quan hệ tương tác giữa luật tục và pháp luật thực định, góp phần bổ sung luận cứ khoa học cho lý luận về đa nguyên pháp lý và lịch sử pháp luật Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về các quy định bảo vệ đất, rừng, nguồn nước trong luật tục của các dân tộc tiêu biểu tại Tây Bắc (Thái) và Tây Nguyên (Êđê, M'nông, Jrai, Raglai). Kết quả nghiên cứu chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của các xung đột tài nguyên đương đại xuất phát từ việc thiếu cơ chế công nhận quyền quản lý cộng đồng truyền thống.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Kiến nghị các cơ quan lập pháp và hành pháp tiếp tục cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp và Nghị quyết 48-NQ/TW về việc thừa nhận tập quán trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.
  2. Đề xuất quy trình chuyển hóa các điều khoản tích cực của luật tục thành các điều khoản trong hương ước, quy ước thôn bản hợp pháp được chính quyền cấp huyện phê duyệt.
  3. Đề xuất mô hình đồng quản lý tài nguyên (Co-management) giữa chính quyền, ban quản lý rừng đặc dụng/phòng hộ với cộng đồng buôn làng địa phương dựa trên việc kết hợp chế tài hành chính với chế tài tập quán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu tập trung phân tích các bộ luật tục đã được văn bản hóa và sưu tầm chính thức của một số dân tộc có dân số lớn hoặc có hệ thống luật tục điển hình (Thái, Êđê, M'nông, Jrai); chưa thể bao quát toàn bộ 53 dân tộc thiểu số trên cả nước. Việc điều tra thực địa còn phụ thuộc vào mức độ lưu giữ luật tục tại các địa bàn khảo sát cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang luật tục của các nhóm dân tộc thiểu số tại khu vực Đông Bắc, Trường Sơn - Nam Trung Bộ và Tây Nam Bộ.
    • Đi sâu đánh giá tác động thực tế của việc thi hành Luật Lâm nghiệp năm 2017 đối với việc giao "rừng tín ngưỡng" và "rừng cộng đồng" cho các buôn làng quản lý.
    • Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp tài nguyên có sự kết hợp giữa thiết chế tòa án nhà nước và hội đồng hòa giải tập quán tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong đào tạo đại học và sau đại học các ngành Luật học (Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Môi trường, Luật Đất đai), Dân tộc học, Nhân học và Xã hội học.
  • Nhà lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng các văn bản dưới luật, hướng dẫn thi hành luật chuyên ngành về lâm nghiệp, tài nguyên nước, bảo vệ môi trường gắn với chính sách dân tộc.
  • Cán bộ quản lý cấp cơ sở tại miền núi: Cung cấp tài liệu nghiệp vụ giúp cán bộ tư pháp, kiểm lâm và chính quyền xã, huyện vận dụng phương thức tự quản truyền thống, xây dựng hương ước, quy ước thôn bản nhằm ngăn chặn phá rừng và giải quyết mâu thuẫn cộng đồng.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 và Chương 3, nơi tác giả trích dẫn chi tiết các điều khoản luật tục cụ thể gắn với từng hành vi bảo vệ nguồn nước, bảo vệ rừng và cách thức xử lý vi phạm trong lịch sử.


Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm luật tục được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định luật tục là hình thức trung gian giữa phong tục tập quán và pháp luật, phản ánh quy chuẩn xử sự, ý chí chung của cộng đồng làng buôn qua nhiều thế hệ; được diễn đạt bằng lời nói có vần điệu hoặc văn bản cổ, có tính tự giác cao nhưng vẫn mang tính cưỡng chế tập thể.

2. Luật tục các dân tộc Tây Bắc và Tây Nguyên xử lý hành vi gây ô nhiễm nguồn nước ra sao?
Luật tục cấm tuyệt đối việc làm bẩn nguồn nước ngầm (mó nước) và đầu nguồn suối; cấm xây dựng nhà cửa ở đầu nguồn; quy định phụ nữ sinh đẻ và trẻ nhỏ phải tắm giặt qua máng nước riêng dẫn về làng chứ không được tắm giặt trực tiếp tại nguồn sông suối (như trong luật tục Raglai).

3. Vì sao luận án cho rằng luật tục không mang tính giai cấp?
Luận án giải thích luật tục ra đời trong xã hội tiền giai cấp, do toàn thể cộng đồng sáng tạo và thừa nhận nhằm bảo vệ sự tồn tại chung, không phải là công cụ do một giai cấp thống trị đặt ra để áp đặt hay bảo vệ lợi ích riêng của giai cấp mình.

4. Điểm khác biệt lớn nhất về hình thức thể hiện giữa luật tục Thái (Tây Bắc) và luật tục các dân tộc Tây Nguyên là gì?
Luật tục Thái phần lớn tồn tại dưới dạng thành văn (Hịt khoong) được ghi chép bằng chữ Thái cổ với hệ thống quy định mường bản quy củ; trong khi luật tục các dân tộc Tây Nguyên (Êđê, M'nông, Jrai) chủ yếu tồn tại dưới dạng truyền khẩu thông qua các trường ca, lời nói vần (Klei duê, N'dri).

5. Luận án đề xuất giải pháp nào để kết hợp luật tục vào hệ thống pháp luật hiện hành?
Luận án đề xuất việc thể chế hóa quyền sở hữu cộng đồng đối với tài nguyên; chuyển hóa các quy tắc luật tục tiến bộ vào hương ước, quy ước thôn bản có sự phê duyệt của nhà nước; và phát huy vai trò của già làng, trưởng bản trong các tổ hòa giải cơ sở và tổ tuần tra bảo vệ rừng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Văn Quynh là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật về vai trò của luật tục trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường tại Tây Bắc và Tây Nguyên. Tác giả đã làm rõ các giá trị quản trị sinh thái của tri thức bản địa, đồng thời chỉ ra nguyên nhân dẫn đến các bất cập trong quản lý tài nguyên khi thiếu sự kết hợp giữa pháp luật thực định và tập quán truyền thống. Hệ thống quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học thiết thực nhằm hoàn thiện khung pháp lý dưới luật, nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường và củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.