Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

270
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Nguồn vốn của DN

1.1.1. Khái niệm nguồn vốn của DN

1.1.2. Phân loại nguồn vốn của DN

1.2. Cơ cấu nguồn vốn của DN

1.2.1. Khái niệm cơ cấu nguồn vốn của DN

1.2.2. Hệ thống chỉ tiêu phản ánh cơ cấu nguồn vốn của DN

1.2.3. Một số lý thuyết cơ bản về cơ cấu nguồn vốn của DN

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn của DN

1.2.5. Tác động của cơ cấu nguồn vốn đến hoạt động SXKD của DN

1.2.6. Nguyên tắc hoạch định cơ cấu nguồn vốn của DN

1.3. Kinh nghiệm hoạch định cơ cấu nguồn vốn của một số doanh nghiệp thương mại dầu khí trên thế giới và bài học cho DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

1.3.1. Cơ cấu nguồn vốn của một số DN thương mại dầu khí

1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho các DN thương mại dầu khí Việt Nam

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ TẠI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về các DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của lĩnh vực thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.1.2. Đặc điểm HĐKD của các DN thương mại dầu khí Việt Nam

2.1.3. Tổng quan mẫu nghiên cứu

2.1.4. Khái quát tình hình hoạt động của các DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.2. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn của các DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.2.1. Cơ cấu nguồn vốn theo quan hệ sở hữu

2.2.2. Cơ cấu nguồn vốn theo thời gian huy động và sử dụng vốn

2.2.3. Cơ cấu nguồn vốn theo phạm vi huy động vốn

2.3. Kiểm định các nhân tố tác động tới cơ cấu nguồn vốn và tác động của cơ cấu nguồn vốn tới hoạt động của các DN thương mại dầu khí Việt Nam

2.3.1. Ảnh hưởng của các nhân tố tới cơ cấu nguồn vốn của các DN thương mại dầu khí Việt Nam

2.3.2. Tác động của cơ cấu nguồn vốn tới HĐKD của DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.4. Đánh giá chung về cơ cấu nguồn vốn của các DN thương mại dầu khí tại Việt Nam

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CẤU NGUỒN VỐN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ VIỆT NAM

3.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và định hướng phát triển lĩnh vực thương mại dầu khí tại Việt Nam

3.1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô giai đoạn 2020 - 2030

3.1.2. Định hướng phát triển lĩnh vực thương mại dầu khí trong giai đoạn 2020 - 2030

3.2. Quan điểm hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam

3.2.1. Đảm bảo phù hợp với sự biến động của môi trường kinh doanh

3.2.2. Đảm bảo tối đa hóa giá trị DN

3.2.3. Đảm bảo phù hợp với thời gian tồn tại và phát triển của DN

3.2.4. Đảm bảo phù hợp với chiến lược kinh doanh của DN

3.3. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp ngành dầu khí tại Việt Nam

3.3.1. Xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu thông qua mô hình định lượng phù hợp với từng DN

3.3.2. Tăng cường nguồn vốn nội sinh của các DN thương mại dầu khí

3.3.3. Tăng cường công tác quản trị rủi ro của DN

3.3.4. Đa dạng hóa kênh huy động nguồn vốn bên ngoài DN

3.3.5. Nâng cao năng lực quản trị của DN

3.4. Một số kiến nghị với Nhà nước

3.4.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và hoàn thiện hệ thống chính sách

3.4.2. Hoàn thiện quy hoạch phát triển thị trường thương mại dầu khí

3.4.3. Hỗ trợ sự phát triển ổn định của thị trường tài chính

3.4.4. Đẩy mạnh công tác cổ phần hóa các DNNN ngành dầu khí

3.4.5. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra đối với hoạt động thương mại dầu khí

3.5. Kết luận chương 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cơ Cấu Nguồn Vốn Doanh Nghiệp Dầu Khí Việt Nam

Nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp. Việc lựa chọn quy mô vốn và kênh huy động vốn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD). Xác định cơ cấu nguồn vốn tối ưu, phù hợp với từng doanh nghiệp là vấn đề được quan tâm hàng đầu. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu để trả lời câu hỏi về cơ cấu nguồn vốn tối ưu, các yếu tố ảnh hưởng và sự khác biệt giữa các ngành nghề. Ngành dầu khí, một ngành mũi nhọn của Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong cung cấp nguyên liệu cho nhiều ngành khác. Do đó, nghiên cứu về cơ cấu vốn doanh nghiệp dầu khí là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu khẳng định, các số liệu, thông tin trình bày trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy, trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

1.1. Định Nghĩa Nguồn Vốn và Cơ Cấu Nguồn Vốn Doanh Nghiệp

Nguồn vốn doanh nghiệp bao gồm tất cả các nguồn tài chính mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Cơ cấu nguồn vốn là tỷ lệ giữa các nguồn vốn khác nhau (vốn chủ sở hữu, nợ vay ngắn hạn, nợ vay dài hạn) trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp. Cơ cấu này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn, rủi ro tài chính và hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp.

1.2. Phân Loại Nguồn Vốn của Doanh Nghiệp Thương Mại

Nguồn vốn của doanh nghiệp thương mại có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo quan hệ sở hữu, nguồn vốn có thể chia thành vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Theo thời gian huy động và sử dụng, nguồn vốn có thể chia thành vốn ngắn hạn và vốn dài hạn. Theo phạm vi huy động, nguồn vốn có thể chia thành vốn nội sinh và vốn ngoại sinh. Phân loại này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các nguồn tài trợ vốn cho doanh nghiệp.

1.3. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Cơ Cấu Nguồn Vốn Doanh Nghiệp Dầu Khí

Để đánh giá cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp dầu khí, có thể sử dụng một số chỉ tiêu tài chính quan trọng. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) cho biết mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp. Hệ số thanh toán hiện hành và hệ số thanh toán nhanh đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Hệ số tự tài trợ đánh giá khả năng tự chủ về tài chính của doanh nghiệp. Đánh giá cơ cấu vốn giúp doanh nghiệp xác định điểm mạnh, điểm yếu.

II. Thách Thức Trong Cơ Cấu Nguồn Vốn Doanh Nghiệp Dầu Khí

Ngành dầu khí Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm biến động giá dầu thế giới, sự suy giảm sản lượng khai thác, và áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính của các doanh nghiệp thương mại dầu khí Việt Nam, đặc biệt là cơ cấu nguồn vốn. Nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với tình trạng thiếu vốn, nợ vay tăng cao, và khả năng sinh lời giảm sút. Cần có các giải pháp để tối ưu hóa cơ cấu vốn cho các doanh nghiệp này.

2.1. Ảnh Hưởng của Biến Động Giá Dầu Đến Nguồn Vốn

Biến động giá dầu thế giới tác động mạnh đến doanh thu và lợi nhuận của các doanh nghiệp thương mại dầu khí. Khi giá dầu giảm, doanh thu giảm, lợi nhuận giảm, dẫn đến khả năng tạo vốn nội sinh của doanh nghiệp giảm. Doanh nghiệp buộc phải tăng cường sử dụng nợ vay, làm tăng chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Các Nguồn Tài Trợ Vốn

Các doanh nghiệp thương mại dầu khí gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tài trợ vốn từ ngân hàng và các tổ chức tài chính khác. Điều này là do ngành dầu khí được đánh giá là có rủi ro cao, và các ngân hàng thường yêu cầu tài sản thế chấp lớn. Bên cạnh đó, thị trường vốn Việt Nam còn hạn chế, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu.

2.3. Rủi Ro Tài Chính Gia Tăng trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành dầu khí có nhiều biến động, các doanh nghiệp thương mại dầu khí phải đối mặt với rủi ro tài chính gia tăng. Rủi ro này bao gồm rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, và rủi ro tín dụng. Quản trị rủi ro tài chính hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp. Vì vậy, cần có các biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính doanh nghiệp dầu khí.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Cơ Cấu Nguồn Vốn Dầu Khí Việt Nam

Để hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn cho các doanh nghiệp thương mại dầu khí, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm các giải pháp từ phía doanh nghiệp và các giải pháp từ phía nhà nước. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu, tăng cường vốn nội sinh, đa dạng hóa kênh huy động vốn, và nâng cao năng lực quản trị. Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống chính sách, hỗ trợ phát triển thị trường tài chính, và đẩy mạnh cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước ngành dầu khí.

3.1. Xây Dựng Cơ Cấu Nguồn Vốn Mục Tiêu Phù Hợp

Doanh nghiệp cần xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu phù hợp với đặc điểm kinh doanh, chiến lược phát triển, và khẩu vị rủi ro của mình. Việc xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu cần dựa trên các mô hình định lượng và các phân tích tài chính chuyên sâu. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí sử dụng vốn và đòn bẩy tài chính.

3.2. Tăng Cường Vốn Nội Sinh Cho Doanh Nghiệp

Vốn nội sinh là nguồn vốn quan trọng, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh và giảm sự phụ thuộc vào nợ vay. Doanh nghiệp có thể tăng cường vốn nội sinh bằng cách nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường quản lý chi phí, và giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Cần quan tâm đến hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp.

3.3. Đa Dạng Hóa Kênh Huy Động Vốn Bên Ngoài Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp không nên chỉ phụ thuộc vào một kênh huy động vốn duy nhất. Cần đa dạng hóa kênh huy động vốn bằng cách tìm kiếm các nguồn tài trợ từ ngân hàng, quỹ đầu tư, thị trường chứng khoán, và các đối tác chiến lược. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tính linh hoạt trong quản lý nguồn vốn doanh nghiệp thương mại.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Cơ Cấu Vốn và Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính phù hợp, các nhà đầu tư đánh giá tiềm năng của doanh nghiệp, và các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp dầu khí đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá.

4.1. Mô Hình Định Lượng Phù Hợp với Từng Doanh Nghiệp

Việc xây dựng mô hình cơ cấu vốn định lượng phù hợp là rất quan trọng để doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định tài chính dựa trên dữ liệu và phân tích chính xác. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chi phí vốn, rủi ro tài chính, và mục tiêu tăng trưởng của doanh nghiệp. Mô hình này giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả cao.

4.2. Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro Của Doanh Nghiệp

Quản trị rủi ro là một phần không thể thiếu trong quá trình quản lý cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nhận diện, đánh giá và quản lý các rủi ro tài chính có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và khả năng sinh lời. Các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro cần được thực hiện một cách chủ động.

4.3. Nâng Cao Năng Lực Quản Trị Của Doanh Nghiệp

Năng lực quản trị là yếu tố then chốt để doanh nghiệp có thể quản lý cơ cấu nguồn vốn một cách hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ quản lý, xây dựng hệ thống thông tin tài chính, và áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

V. Kết Luận và Tương Lai Cơ Cấu Vốn Doanh Nghiệp Dầu Khí

Cơ cấu nguồn vốn đóng vai trò then chốt trong sự thành công của các doanh nghiệp thương mại dầu khí. Việc hiểu rõ thực trạng cơ cấu nguồn vốn, các yếu tố ảnh hưởng, và các giải pháp hoàn thiện là rất quan trọng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình quản lý cơ cấu nguồn vốn phù hợp với bối cảnh kinh tế và ngành dầu khí có nhiều biến động. Cần có sự đầu tư vào doanh nghiệp dầu khí.

5.1. Chính Sách Tài Chính Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Dầu Khí

Nhà nước cần ban hành các chính sách tài chính doanh nghiệp dầu khí để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc huy động vốn và quản lý rủi ro. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế, ưu đãi lãi suất, và hỗ trợ tín dụng. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.2. Phát Triển Thị Trường Vốn Việt Nam Cho Ngành Dầu Khí

Thị trường vốn Việt Nam cần được phát triển để tạo điều kiện cho các doanh nghiệp dầu khí huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu. Cần có các quy định pháp lý rõ ràng, minh bạch, và hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Điều này thúc đẩy sự phát triển ổn định.

5.3. Tác Động Của Chính Sách Đến Cơ Cấu Nguồn Vốn Doanh Nghiệp

Tác động của chính sách đến cơ cấu vốn là rất lớn, vì vậy cần phải xem xét kỹ lưỡng khi ban hành các quy định mới. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp tăng cường vốn chủ sở hữu, giảm sự phụ thuộc vào nợ vay, và quản lý rủi ro tài chính một cách hiệu quả. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn vốn và cơ cấu nguồn vốn luôn là vấn đề quan trọng đối với sự phát triển của DN. Sự lựa chọn quy mô cũng như các kênh huy động nguồn vốn của các nhà quản trị sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả SXKD của DN nói chung khi tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn cũng như mức độ rủi ro tài chính mà DN phải gánh chịu. Vì vậy, vấn đề xác định được cơ cấu nguồn vốn tối ưu, phù hợp với các DN luôn là vấn đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của các nhà quản trị DN.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên, các nhà khoa học đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm cả định tính và định lượng nhằm trả lời cho các câu hỏi: Liệu có tồn tại cơ cấu nguồn vốn tối ưu cho từng DN hay không? Nếu có thì những nhân tố nào tác động tới việc hoàn thiện cơ cấu nguồn vốn của DN? Cơ cấu nguồn vốn này có khác nhau đối với các ngành nghề kinh doanh cụ thể trong nền kinh tế hay không? Đây là một số câu hỏi đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới, tuy nhiên câu trả lời vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa thống nhất. Đối với nền kinh tế Việt Nam, trong suốt quá trình thực hiện quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, ngành dầu khí luôn là ngành mũi nhọn, là mắt xích trọng yếu, cung cấp nguồn nguyên, nhiên liệu quan trọng cho nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác trong nền kinh tế, chẳng hạn như: điện, giao thông vận tải, công nghiệp hóa chất, phân bón. Đặc biệt, dầu khí còn là ngành mang lại nguồn thu lớn cho NSNN, góp phần đảm bảo sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, duy trì sự ổn định về an ninh - quốc phòng và chủ quyền quốc gia. Lĩnh vực thương mại dầu khí là một bộ phận trong chuỗi giá trị của ngành dầu khí Việt Nam, là cầu nối giữa các DN sản xuất dầu khí và người tiêu dùng cũng như các DN khác trong nền kinh tế.

Đây là bộ phận cuối cùng và không thể tách rời trong chuỗi cung ứng của ngành dầu khí Việt Nam. 1 Trong giai đoạn 2014-2019, nền kinh tế vĩ mô có nhiều sự biến động khó lường, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến sản lượng khai thác dầu khí của các cường quốc dầu khí trên thế giới như Nga và OPEC, cũng như cuộc khủng hoảng giá dầu thế giới đã ảnh hưởng mạnh tới hoạt động của ngành dầu khí nói chung và các DN thương mại dầu khí nói riêng. Hiệu suất, hiệu quả HĐKD của các DN thương mại dầu khí giảm sút, tình hình tài chính của các DN cũng rơi vào trạng thái thiếu lành mạnh. Cơ cấu nguồn vốn của nhiều DN thương mại dầu khí có nhiều biến động khi nguồn vốn bên trong sụt giảm mạnh, nguồn VCSH cũng suy giảm và phải gia tăng sử dụng nguồn vốn vay (chủ yếu là nợ ngắn hạn) để duy trì HĐKD.

Có thể thấy, trước diễn biến khó lường của nền kinh tế trong nước và thế giới, cơ cấu nguồn vốn của nhiều DN thương mại dầu khí đã có những chuyển biến tiêu cực, chưa đảm bảo mục tiêu tối thiểu chi phí sử dụng vốn cũng như tối đa hóa được hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chỉnh để nâng cao khả năng sinh lời. Vì vậy, xuất phát từ thực trạng đã được chỉ ra ở trên cùng với tầm quan trọng của ngành dầu khí đối với nền kinh tế Việt Nam, dựa trên các cơ sở khoa học về lý luận cũng như thực tiễn, NCS lựa chọn đề tài: “Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam” làm luận án tiến sỹ kinh tế. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Để xác định các vấn đề cần nghiên cứu, NCS đã tìm hiểu nhiều công trình khoa học về cơ cấu nguồn vốn. Sự đa dạng về số lượng cũng như quy mô nghiên cứu của các đề tài giúp cho NCS có cái nhìn tổng quan về những vấn đề cần quan tâm khi đánh giá cơ cấu nguồn vốn của các DN.

Sau quá trình tổng hợp, phân tích, NCS lựa chọn trình bày một số nghiên cứu đã được công bố và phân loại theo lĩnh vực nghiên cứu: (i) nghiên cứu về cơ cấu nguồn vốn và tái cơ cấu nguồn vốn của DN; (ii) nghiên cứu về tác động của cơ cấu nguồn vốn tới hoạt động của DN; (iii) nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn của 2 DN và (iv) nghiên cứu về lĩnh vực thương mại dầu khí và DN thương mại dầu khí tại Việt Nam. Các nghiên cứu về cơ cấu nguồn vốn và tái cơ cấu nguồn vốn của DN Cơ cấu nguồn vốn là một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu của các DN trong quá trình hoạt động SXKD, đây là cơ sở thực tiễn cho các nhà khoa học nghiên cứu, phân tích, đánh giá về cơ cấu nguồn vốn của DN, cũng như tác động qua lại giữa các yếu tố đặc trưng của DN với cơ cấu nguồn vốn, hình thành hệ thống cơ sở lý luận vững chắc, định hướng và hỗ trợ các quyết định của chủ sở hữu DN cũng như các nhà đầu tư. Tuy nhiên câu trả lời cho câu hỏi: Có tồn tại cơ cấu nguồn vốn tối ưu hay không vẫn nhận được nhiều ý kiến trái chiều. Không phải mọi nghiên cứu đều cho thấy tồn tại một cơ cấu nguồn vốn tối ưu mà tại đó giá trị DN đạt mức tối đa, chi phí sử dụng vốn ở mức tối thiểu.

Điều này có thể thấy trong các lý thuyết M&M (1958), lý thuyết trật tự phân hạng. Một số nghiên cứu cũng sử dụng các mô hình định lượng và cho kết quả ủng hộ quan điểm này, chẳng hạn như: Khan (2012) [98], Hasan và cộng sự (2014) [86]. Ở Việt Nam, nghiên cứu “Cơ cấu vốn của doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập: Nhận định và khuyến nghị” của Nguyễn Đình Luận (2015) [20] nhận định không tồn tại cơ cấu nguồn vốn tối ưu chung cho tất cả mọi DN mà còn phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng DN. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong nước cũng đã được thực hiện, chẳng hạn như nghiên cứu “Ảnh hưởng của cấu trúc vốn lên giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán TP.

Hồ Chí Minh” của Đỗ Văn Thắng và Trịnh Quang Thiều (2010) [35] cho thấy tồn tại cơ cấu nguồn vốn và kết quả định lượng cho thấy tỷ lệ nợ trên VCSH đạt 105% sẽ làm cho giá trị DN đạt mức độ cực đại. Luận án “Cơ cấu nguồn vốn của các công ty thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” của Nguyễn Thu Hà [8] với dữ liệu từ 19 DN thủy sản niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2017 cũng cho thấy hệ số nợ mục tiêu của các DN thủy sản dao động từ 0,43 đến 0,7 lần và hệ số nợ dài hạn 3 tối ưu nên đạt ở mức 0,37 lần. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu khác cũng có đồng quan điểm như: luận án “Cơ cấu nguồn vốn của các DN niêm yết trong ngành dược phẩm ở Việt Nam” của Dương Thị Thúy Hà (2016) [7], luận án “Cơ cấu nguồn vốn của các công ty cổ phần ngành điện niêm yết ở Việt Nam” của Hoàng Trung Đức (2019) [6]… 2. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn của DN Để xác định ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài DN ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn, hầu hết các nghiên cứu đều sử dụng các mô hình định lượng dựa trên cơ sở là những lý thuyết về cơ cấu nguồn vốn đã được nghiên cứu (Titman và Wessels (1995) [142], Chen (2004) [66], Rajan và Zingales (1995) [131]…).

Các nghiên cứu khác nhau lại cho thấy sự không đồng nhất về tác động của các yếu tố tới cơ cấu nguồn vốn. Một số yếu tố thường được sử dụng như: quy mô DN, khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, cấu trúc TS, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát… Bên cạnh đó, nhiều nhà khoa học đã sử dụng phương pháp định lượng để nhận xét về tác động của nhiều yếu tố khác tới cơ cấu nguồn vốn của DN, chẳng hạn như nghiên cứu của Chen và Jiang (2001) [67] - “The determinants of Dutch capital structure choice” đã sử dụng mô hình phương trình cấu trúc SEM (Structural Equation Modeling) nhằm kiểm định các yếu tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn (được đại diện bởi chỉ tiêu giá trị sổ sách và giá trị thị trường của nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trên tổng TS) của các DN Hà Lan với dữ liệu thu thập được từ 118 DN trong giai đoạn 1992 - 1997. Kết quả thực nghiệm cho thấy, các yếu tố như tỷ trọng dự phòng tài chính trên tổng TS, tỷ trọng tiền mặt và các khoản tương đường tiền trên TSNH, tỷ trọng TSCĐ trên tổng TS, quy mô DN có ảnh hưởng trọng yếu tới cơ cấu nguồn vốn của các DN Hà Lan trong khi các yếu tố khác như khả năng tăng trưởng, khả năng sinh lời, mức độ thay đổi lợi nhuận lại là những nhân tố có ít ảnh hưởng. 4 Hay có thể kể đến nghiên cứu của Joshua Abor (2008) [95] - “Determinants of the Capital Structure of Ghanaian Firms” sử dụng dữ liệu bảng của các 230 DN tại Ghana từ năm 1998 đến năm 2003, trong đó bao gồm 22 DN niêm yết trên TTCK Ghana, 55 DN lớn chưa niêm yết và 153 DNNVV.

Trong nghiên cứu, tác giả đã lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng tới cơ cấu nguồn vốn: (i) Thời gian tồn tại và phát triển của DN; (ii) Quy mô DN; (iii) Tỷ trọng TSCĐ hữu hình trong tổng TS của DN; (iv) Khả năng sinh lời của DN; (v) Khả năng tăng trưởng của DN; (vi) Mức độ chi trả cổ tức; (vii) Rủi ro kinh doanh; (viii) Tỷ lệ thuế phải nộp trên EBIT và (ix) Cấu trúc sở hữu vốn của DN. Đối với các DNNNVV, nghiên cứu còn đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố: (i) ngành nghề kinh doanh, (ii) địa điểm SXKD; (iii) trình độ của các nhà quản trị; (iv) giới tính của CEO; (v) loại hình DN; (vi) DN có hoạt động xuất khẩu không. Quá trình thực nghiệm của tác giả đã cho thấy sự khác biệt về các yếu tố ảnh hưởng đối với cơ cấu nguồn vốn của các DN niêm yết, các DN lớn và các DNNVV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp thương mại dầu khí tại Việt Nam: Nghiên cứu và giải pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức tổ chức và quản lý nguồn vốn trong ngành thương mại dầu khí tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu nguồn vốn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện hiệu quả tài chính, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh thị trường đầy biến động.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý rủi ro tài chính trong các dự án xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích về các giải pháp kỹ thuật trong xây dựng, liên quan đến việc tối ưu hóa nguồn vốn. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong quản lý dự án, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về quản lý tài chính và kỹ thuật trong ngành xây dựng và dầu khí.