Luận án TS: Ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến quỹ đạo, cường độ bão

Luận án tiến sĩ phân tích khí tượng và khí hậu học nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến quỹ đạo cường độ bão, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Viện Khoa Học Khí Tượng Thủy Văn Và Biến Đổi Khí Hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết luận án Giải mã SST và cường độ bão Biển Đông

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến quỹ đạo, cường độ bão trên Biển Đông" của tác giả Nguyễn Thị Thanh là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào một trong những yếu tố quyết định nhất đến sự hình thành và phát triển của bão. Nhiệt độ mặt nước biển (SST) không chỉ là nguồn năng lượng sơ cấp mà còn là nhân tố điều khiển giới hạn trên của cường độ mà một cơn bão có thể đạt tới. Các nghiên cứu kinh điển như của Palmén (1948) và Gray (1975) đã khẳng định rằng bão chỉ hình thành ở những vùng biển có SST lớn hơn 26°C. Luận án này đi sâu vào việc định lượng mối quan hệ đó, đặc biệt trong bối cảnh phức tạp của khí tượng hải dương khu vực Biển Đông. Công trình phân tích sự khác biệt trong mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại (Vmax) tại Biển Đông so với các đại dương khác, nơi các nghiên cứu trước đây (DeMaria và Kaplan, 1994; Zeng và ctv, 2007) đã chỉ ra các dạng hàm thực nghiệm khác nhau. Việc hiểu rõ cơ chế này là nền tảng để cải thiện các mô hình dự báo bão, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở phân tích thống kê mà còn ứng dụng các mô hình khí hậu và mô phỏng số trị để đánh giá tác động của SST. Qua đó, công trình làm sáng tỏ sự nhạy cảm của bão nhiệt đới Biển Đông với những thay đổi dù là nhỏ nhất của nhiệt độ đại dương, một vấn đề ngày càng cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và bão ngày càng gia tăng. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lý thuyết cơ bản về tương tác đại dương - khí quyển đến ứng dụng thực tiễn trong việc nâng cao chất lượng dự báo.

1.1. Khám phá mối tương quan giữa nhiệt độ biển và bão nhiệt đới

Mối liên hệ giữa nhiệt độ mặt nước biển (SST) và sự phát triển của bão nhiệt đới là một nguyên lý cơ bản trong khí tượng học. Đại dương ấm cung cấp năng lượng thông qua quá trình bốc hơi, giải phóng một lượng lớn ẩn nhiệt khi hơi nước ngưng tụ trên cao. Quá trình này được ví như một động cơ nhiệt Carnot, nơi đại dương là nguồn nóng và tầng đối lưu trên là nguồn lạnh (Emanuel, 1986). Luận án của Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa lại các lý thuyết này, khẳng định SST là điều kiện cần thiết cho sự hình thành từ áp thấp nhiệt đới đến các cơn siêu bão (super typhoon). Nghiên cứu chỉ ra rằng cường độ tiềm năng cực đại (MPI) của một cơn bão phụ thuộc trực tiếp vào SST. Tuy nhiên, cường độ thực tế còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác, tạo ra sự khác biệt giữa lý thuyết và quan측. Việc phân tích mối tương quan này đòi hỏi phải sử dụng dữ liệu vệ tinh khí tượng và các chuỗi số liệu lịch sử để xây dựng các mô hình quan hệ đáng tin cậy.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bão trên Biển Đông

Biển Đông là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão trên thế giới. Hàng năm, khu vực này hứng chịu nhiều cơn bão mạnh, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và của. Do đó, việc nâng cao chất lượng dự báo quỹ đạo bão và cường độ là nhiệm vụ cấp bách. Luận án này có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi tập trung nghiên cứu đặc thù cho Biển Đông. Các kết quả nghiên cứu giúp xác định giới hạn trên của cường độ bão mà khu vực có thể phải đối mặt, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác phòng chống thiên tai. Hơn nữa, việc hiểu rõ ảnh hưởng của các hiện tượng quy mô lớn như El Niño và La Niña (ENSO) đến dị thường nhiệt độ biển tại Biển Đông cũng góp phần vào các dự báo mùa, giúp các nhà hoạch định chính sách có sự chuẩn bị tốt hơn. Công trình này là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh tổng thể về rủi ro thiên tai tại Việt Nam và khu vực.

II. Thách thức dự báo bão từ dị thường nhiệt độ biển và ENSO

Công tác dự báo quỹ đạo bão và cường độ luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự tương tác phức tạp giữa đại dương và khí quyển. Một trong những khó khăn lớn nhất là mô phỏng chính xác sự thay đổi của nhiệt độ mặt nước biển (SST) ngay bên dưới cơn bão. Khi bão di chuyển, gió mạnh gây ra quá trình xáo trộn và nước trồi, đưa nước lạnh từ tầng sâu lên bề mặt. Hiện tượng hồi tiếp âm này làm giảm SST, từ đó làm giảm nguồn năng lượng cung cấp cho bão và ảnh hưởng đến cường độ của nó. Các mô hình dự báo bão truyền thống thường sử dụng trường SST tĩnh, không phản ánh được sự thay đổi động này, dẫn đến sai số lớn trong dự báo cường độ. Thêm vào đó, các hiện tượng quy mô lớn như El Niño và La Niña (ENSO) gây ra những dị thường nhiệt độ biển trên một vùng rộng lớn, làm thay đổi tần suất, cường độ và quỹ đạo bão trung bình trong một mùa. Việc lồng ghép các ảnh hưởng đa quy mô này vào một mô hình dự báo duy nhất là một thách thức khoa học lớn. Luận án của Nguyễn Thị Thanh đã chỉ ra rằng việc bỏ qua những tương tác này là nguyên nhân chính gây ra sai số trong các hệ thống dự báo hiện tại, đặc biệt là với các cơn bão mạnh hoặc di chuyển chậm. Việc cải thiện đòi hỏi phải có các mô hình kết hợp (coupled models) và nguồn dữ liệu vệ tinh khí tượng có độ phân giải cao, cập nhật liên tục.

2.1. Phân tích cường độ bão và hạn chế của thang Saffir Simpson

Việc phân tích cường độ bão thường dựa vào vận tốc gió cực đại (Vcđ) và áp suất tâm bão tối thiểu (Pct). Thang bão Saffir-Simpson là công cụ phổ biến để phân loại sức mạnh của bão dựa trên tốc độ gió. Tuy nhiên, thang đo này có những hạn chế nhất định. Nó không phản ánh được quy mô, lượng mưa hay tổng năng lượng tiềm tàng của bão (PDI), những yếu tố cũng gây ra thiệt hại nặng nề. Hơn nữa, cường độ bão không phải là một hằng số. Nó biến động mạnh mẽ do các tương tác nội tại và các yếu tố môi trường. Luận án nhấn mạnh rằng, việc chỉ dựa vào một giá trị SST ban đầu để dự báo cường độ là không đủ. Cần phải xem xét toàn bộ cấu trúc nhiệt của lớp trên đại dương, hay còn gọi là hàm lượng nhiệt đại dương (Ocean Heat Content), để có đánh giá chính xác hơn về tiềm năng phát triển của một cơn bão.

2.2. Ảnh hưởng của tương tác đại dương khí quyển bị bỏ qua

Trong nhiều mô hình dự báo bão, tương tác đại dương - khí quyển thường được đơn giản hóa hoặc bỏ qua. Các mô hình này coi đại dương là một điều kiện biên dưới với nhiệt độ không đổi trong suốt quá trình mô phỏng. Giả định này chỉ đúng với những cơn bão yếu hoặc di chuyển nhanh. Đối với những siêu bão hoặc bão di chuyển chậm, sự giảm nhiệt độ do bão gây ra có thể lên tới vài độ C. Sự sụt giảm SST này làm giảm đáng kể thông lượng nhiệt và ẩm từ biển vào khí quyển, trực tiếp làm suy yếu cơn bão. Luận án chỉ ra rằng, việc không mô phỏng được quá trình hồi tiếp âm này là một trong những nguyên nhân chính khiến các mô hình thường dự báo cường độ bão mạnh hơn so với thực tế (over-prediction). Đây là một thách thức lớn cần được giải quyết để nâng cao độ chính xác của dự báo.

III. Phương pháp luận Xây dựng hàm thực nghiệm SST và bão

Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu về mối quan hệ định lượng giữa nhiệt độ mặt nước biển (SST) và cường độ bão, luận án đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa phân tích thống kê trong khí tượng và so sánh với các lý thuyết đã có. Trọng tâm của phương pháp này là xây dựng một hàm thực nghiệm biểu diễn mối liên hệ giữa SST và cường độ bão cực đại (Vmax) đặc thù cho khu vực Biển Đông. Tác giả đã sử dụng một bộ dữ liệu lớn và dài hạn, bao gồm số liệu bão từ Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp (JTWC) và số liệu SST tái phân tích từ nhiều nguồn uy tín như OISST và NCEP/NCAR trong giai đoạn 1982-2016. Phương pháp phân tích tương quan dựa trên hàm phân bố thực nghiệm có phân nhóm trị số được sử dụng. Dữ liệu được chia thành các nhóm nhỏ theo từng khoảng nhiệt độ SST (ví dụ, mỗi nhóm cách nhau 1°C). Trong mỗi nhóm, các giá trị phân vị của cường độ bão (ví dụ, phân vị thứ 90, 95, 99) được tính toán để xác định giới hạn trên của cường độ. Từ đó, một đường cong phù hợp nhất (best-fit curve), chẳng hạn như hàm logarit tự nhiên hoặc hàm mũ, được xây dựng để mô tả mối quan hệ này. Phương pháp này cho phép định lượng mức độ nhạy cảm của phân tích cường độ bão đối với sự thay đổi của SST và so sánh trực tiếp với các kết quả nghiên cứu trên các đại dương khác, như của DeMaria và Kaplan (1994) ở Bắc Đại Tây Dương.

3.1. Sử dụng số liệu tái phân tích và dữ liệu vệ tinh khí tượng

Nền tảng của phương pháp nghiên cứu là việc sử dụng các bộ số liệu chất lượng cao. Luận án đã khai thác hiệu quả dữ liệu vệ tinh khí tượng và số liệu tái phân tích. Số liệu về bão (vị trí tâm, cường độ) được lấy từ nguồn JTWC, đảm bảo tính nhất quán và được công nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học. Đối với nhiệt độ mặt nước biển (SST), việc sử dụng nhiều nguồn số liệu tái phân tích như OISST (Optimum Interpolation Sea Surface Temperature) và NCEP/NCAR cho phép kiểm tra chéo và đảm bảo tính vững mạnh của kết quả. Các bộ dữ liệu này có độ phân giải không gian và thời gian cao, cho phép phân tích chi tiết mối quan hệ giữa vị trí và cường độ của từng cơn bão với điều kiện nhiệt độ biển tại thời điểm đó. Việc xử lý và đồng bộ hóa các bộ dữ liệu này là một bước quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật và sự cẩn trọng để loại bỏ các sai số hệ thống.

3.2. Xây dựng phương trình hồi quy và kiểm nghiệm thống kê

Sau khi có được bộ dữ liệu đồng bộ, bước tiếp theo là xây dựng phương trình hồi quy để mô tả mối quan hệ SST-Vmax. Luận án đã thử nghiệm nhiều dạng hàm khác nhau (tuyến tính, logarit, mũ) để tìm ra mô hình phù hợp nhất với dữ liệu quan trắc tại Biển Đông. Kết quả cho thấy hàm logarit tự nhiên thể hiện tốt nhất mối quan hệ này. Để đảm bảo tính tin cậy khoa học, các phương pháp kiểm nghiệm thống kê nghiêm ngặt đã được áp dụng, chẳng hạn như kiểm nghiệm F để đánh giá mức độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy. Việc xây dựng thành công hàm thực nghiệm này là một đóng góp quan trọng, cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà dự báo để ước tính giới hạn cường độ tối đa mà một cơn bão có thể đạt được dựa trên điều kiện SST hiện tại, góp phần cải thiện dự báo quỹ đạo bão và cường độ.

IV. Hướng dẫn mô phỏng bão Biển Đông bằng mô hình số trị

Bên cạnh phân tích thống kê, luận án còn đi sâu vào việc sử dụng mô hình số trị để nghiên cứu ảnh hưởng động của nhiệt độ mặt nước biển (SST) đến quỹ đạo và cường độ bão. Cụ thể, mô hình Nghiên cứu và Dự báo Thời tiết (Weather Research and Forecasting - WRF) đã được lựa chọn làm công cụ chính. Đây là một mô hình khí quyển hiện đại, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới cho cả nghiên cứu và tác nghiệp dự báo. Luận án đã thiết kế các thử nghiệm mô phỏng một cách khoa học để cô lập và đánh giá vai trò của SST. Bốn kịch bản thử nghiệm chính được thực hiện cho mỗi cơn bão nghiên cứu: (1) Kịch bản đối chứng (CONTROL) sử dụng mô hình WRF chuẩn với trường SST tĩnh từ số liệu GFS. (2) Kịch bản kết hợp với mô hình lớp xáo trộn đại dương 1 chiều (OML). (3) Kịch bản kết hợp với mô hình đại dương 3 chiều Price-Weller-Pinkel (3DPWP). (4) Kịch bản cập nhật trường SST động từ dữ liệu vệ tinh khí tượng trong quá trình mô phỏng (UPDATESST). Cách tiếp cận này cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả của việc mô phỏng tương tác đại dương - khí quyển trong việc cải thiện chất lượng dự báo bão. Các tham số vật lý trong mô hình số trị WRF được lựa chọn cẩn thận để phù hợp nhất với điều kiện khu vực Biển Đông.

4.1. Ứng dụng mô hình số trị WRF trong nghiên cứu tương tác

Mô hình WRF là công cụ cốt lõi trong phần nghiên cứu mô phỏng của luận án. Nó cho phép mô phỏng chi tiết các quá trình động lực và nhiệt động lực trong khí quyển hình thành nên cơn bão. Bằng cách thay đổi điều kiện biên dưới (trường SST), luận án có thể đánh giá mức độ phản ứng của mô hình bão. Ví dụ, khi một trường SST ấm hơn được đưa vào, mô hình sẽ mô phỏng dòng thông lượng nhiệt và ẩm lớn hơn, dẫn đến một cơn bão mạnh hơn. Ngược lại, việc mô phỏng sự lạnh đi của mặt biển sẽ làm giảm cường độ bão. Việc phân tích kết quả từ WRF không chỉ dừng ở quỹ đạo và cường độ mà còn xem xét sự thay đổi trong cấu trúc của bão, như sự hình thành mắt bão, các dải mưa, và trường gió, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ chế vật lý của tương tác đại dương - khí quyển.

4.2. Đánh giá hiệu quả các mô hình đại dương OML và 3DPWP

Để mô phỏng quá trình hồi tiếp âm của đại dương, luận án đã kết hợp WRF với hai mô hình đại dương đơn giản hóa: OML và 3DPWP. Mô hình OML (1D) tính toán sự xáo trộn theo phương thẳng đứng tại mỗi cột nước, mô phỏng được quá trình nước lạnh bị cuốn lên làm giảm SST. Mô hình 3DPWP phức tạp hơn, có khả năng mô phỏng cả các quá trình 3 chiều như bình lưu và nước trồi do hiệu ứng Ekman. Việc so sánh kết quả giữa kịch bản CONTROL (không tương tác), OML, và 3DPWP cho thấy rõ hiệu quả của việc tính đến sự lạnh đi của đại dương. Kết quả từ luận án cho thấy cả hai mô hình kết hợp đều cải thiện dự báo cường độ so với mô hình chuẩn, trong đó 3DPWP thường cho kết quả tốt hơn, đặc biệt với các cơn bão di chuyển chậm. Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc sử dụng các hệ thống mô hình kết hợp trong khí tượng hải dương.

V. Kết quả đột phá Cải thiện dự báo cường độ siêu bão

Những kết quả nghiên cứu từ luận án của Nguyễn Thị Thanh đã mang lại những đóng góp mới và có giá trị thực tiễn cao. Thứ nhất, công trình đã xây dựng thành công hàm thực nghiệm biểu diễn mối quan hệ khí hậu giữa nhiệt độ mặt nước biển (SST) và cường độ bão cực đại (Vmax) cho khu vực Biển Đông. Hàm này không chỉ xác nhận mối quan hệ đồng biến giữa hai yếu tố mà còn định lượng nó một cách cụ thể, cho thấy mức độ nhạy cảm của bão Biển Đông với nhiệt độ biển. Kết quả này là một công cụ tham khảo quan trọng cho các nhà dự báo. Thứ hai, các thử nghiệm với mô hình số trị WRF đã chứng minh một cách thuyết phục rằng việc mô phỏng chính xác sự thay đổi của SST do tương tác đại dương - khí quyển có thể cải thiện đáng kể chất lượng dự báo quỹ đạo bão và đặc biệt là cường độ bão. Các kịch bản có kết hợp mô hình đại dương (OML, 3DPWP) hoặc cập nhật SST từ vệ tinh đều cho sai số dự báo cường độ thấp hơn so với mô hình WRF chuẩn. Cụ thể, việc mô phỏng được sự lạnh đi của mặt biển giúp hạn chế tình trạng dự báo cường độ mạnh hơn thực tế, một sai số phổ biến của nhiều mô hình hiện nay. Đối với những cơn siêu bão như Rammasun (2014), việc cải thiện này có ý nghĩa sống còn trong công tác cảnh báo và phòng chống thiên tai.

5.1. Vai trò của tương tác đại dương khí quyển trong mô phỏng

Một trong những kết luận quan trọng nhất của luận án là khẳng định vai trò không thể thiếu của việc mô phỏng tương tác đại dương - khí quyển. Kết quả cho thấy, khi bão mạnh đi qua, trường SST có thể giảm từ 1-3°C, thậm chí nhiều hơn. Sự sụt giảm này làm giảm thông lượng ẩn nhiệt và hiển nhiệt—nguồn năng lượng chính của bão—một cách đáng kể. Các mô hình kết hợp như WRF-3DPWP đã mô phỏng thành công hiện tượng này, dẫn đến dự báo cường độ bão sát với thực tế hơn. Ngược lại, mô hình chuẩn (không kết hợp) duy trì một nguồn năng lượng không đổi, khiến cơn bão trong mô hình tiếp tục mạnh lên một cách phi thực tế. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi từ các mô hình khí quyển độc lập sang các hệ thống mô hình khí hậu kết hợp trong tác nghiệp dự báo bão.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong công tác cảnh báo thiên tai

Kết quả của luận án có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Hàm thực nghiệm SST-Vmax có thể được tích hợp vào các hệ thống hỗ trợ dự báo, giúp các dự báo viên có một "ngưỡng trên" về cường độ tiềm năng của bão. Các phương pháp mô phỏng tiên tiến được đề xuất, như kết hợp WRF với mô hình đại dương hoặc cập nhật SST, có thể được triển khai tại các trung tâm dự báo quốc gia để nâng cao độ chính xác của các bản tin dự báo bão. Một dự báo cường độ chính xác hơn, đặc biệt là khi bão sắp đổ bộ, sẽ giúp chính quyền và người dân có những biện pháp ứng phó hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do bão nhiệt đới Biển Đông gây ra.

VI. Tương lai ngành khí tượng hải dương Hướng đi mới cho bão

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến quỹ đạo, cường độ bão trên Biển Đông" đã mở ra những hướng đi mới cho ngành khí tượng hải dương tại Việt Nam và khu vực. Công trình này không chỉ cung cấp những kết quả cụ thể mà còn đặt nền móng cho các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Hướng đi rõ ràng nhất là tiếp tục phát triển và hoàn thiện các hệ thống mô hình dự báo bão kết hợp. Việc sử dụng các mô hình đại dương phức tạp hơn, có khả năng mô phỏng dòng chảy, sóng và các quá trình sinh hóa, sẽ cho phép hiểu rõ hơn về tương tác đại dương - khí quyển. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu và bão là một lĩnh vực cấp thiết. Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, nhiệt độ mặt nước biển (SST) cũng tăng theo, có khả năng làm gia tăng năng lượng tiềm tàng của bão (PDI) và dẫn đến những cơn bão mạnh hơn. Các mô hình khí hậu cần được sử dụng để xây dựng các kịch bản về hoạt động bão trong tương lai, giúp các quốc gia có chiến lược thích ứng dài hạn. Ngoài ra, việc tích hợp các nguồn dữ liệu mới, như từ phao đo đạc đại dương (Argo floats) hay các vệ tinh thế hệ mới với độ phân giải siêu cao, sẽ là chìa khóa để cải thiện điều kiện ban đầu cho các mô hình, từ đó nâng cao độ chính xác của dự báo.

6.1. Tổng kết đóng góp mới của luận án Nguyễn Thị Thanh

Luận án của Nguyễn Thị Thanh đã có hai đóng góp khoa học chính. Thứ nhất, đây là nghiên cứu đầu tiên xây dựng thành công hàm thực nghiệm định lượng mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại dành riêng cho khu vực Biển Đông, lấp đầy một khoảng trống kiến thức quan trọng. Thứ hai, luận án đã đánh giá một cách hệ thống và định lượng mức độ cải thiện của dự báo bão khi sử dụng các phương pháp mô phỏng tương tác đại dương-khí quyển khác nhau. Những đóng góp này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc cải tiến công nghệ dự báo bão ở Việt Nam.

6.2. Triển vọng nghiên cứu biến đổi khí hậu và bão nhiệt đới

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc làm rõ tác động của biến đổi khí hậu và bão nhiệt đới. Các câu hỏi cần trả lời bao gồm: Liệu bão có trở nên mạnh hơn không? Tần suất xuất hiện siêu bão sẽ thay đổi như thế nào? Quỹ đạo bão có xu hướng dịch chuyển về phía cực hay không? Để trả lời những câu hỏi này, cần có các nghiên cứu sử dụng mô hình khí hậu có độ phân giải cao, chạy các kịch bản phát thải khác nhau trong thời gian dài. Việc hiểu rõ những thay đổi tiềm tàng này là rất quan trọng để xây dựng một xã hội có khả năng chống chịu tốt hơn trước các hiểm họa từ bão trong bối cảnh khí hậu toàn cầu đang thay đổi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bão là thiên tai gây thiệt hại nặng nề về kinh tế, môi trường và con người cho bất kỳ quốc gia nào bị ảnh hưởng. Ở nước ta, hàng năm trung bình có khoảng 10 -12 cơn bão và áp thấp nhiệt đới (ATNĐ) hoạt động trên khu vực Biển Đông, trong đó, khoảng 5 - 6 cơn bão và áp thấp nhiệt đới đổ bộ vào đất liền. Hoạt động và tiến triển của bão ở Biển Đông thường tuân theo các quy luật nhất định, tuy nhiên, một số cơn bão có quỹ đạo và cường độ tương đối phức tạp do tác động của nhiều nhân tố nhiệt lực và động lực khác nhau.

Hiểu biết về các nhân tố ảnh hưởng đến cường độ, quỹ đạo bão sẽ góp phần nâng cao nhận thức cơ chế và quy luật hoạt động của bão, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dự báo bão và quản lý rủi ro thiên tai do bão gây ra. Bão được hình thành ở vùng đại dương tương đối ấm, nhận năng lượng từ đại dương thông qua quá trình trao đổi động lượng, thông lượng nhiệt và ẩm với lớp xáo trộn đại dương tại lớp bề mặt đại dương - khí quyển (Palmén, 1948; Miller, 1958; Fisher, 1958; Gray, 1968, 1975; Emanuel, 1986; Ramsay, 2013). Những nghiên cứu về lý thuyết và kiểm định, tính toán thống kê khí hậu cho thấy nhiệt độ mặt nước biển (SST) là một trong những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến cường độ bão, đặc biệt là cường độ tối đa mà một cơn bão có thể đạt được trong điều kiện môi trường cụ thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu thống kê cho thấy mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại trên các khu vực biển là tương đối khác nhau (DeMaria và Kaplan, 1994; Whitney và Hobgood, 1997; Zeng và ctv, 2007).

Điều đó đặt ra câu hỏi mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông như thế nào và mối quan hệ đó khác gì so với các vùng biển khác. Nghiên cứu mối quan hệ này không chỉ cho phép xác định giới hạn trên của cường độ bão cực đại mà còn thấy được mức độ nhạy cảm của cường độ bão cực đại vào yếu tố SST 2 trong khu vực Biển Đông so với các vùng biển khác. Các nghiên cứu sử dụng mô hình số trị cho thấy sự thay đổi SST ảnh hưởng đáng kể đến cường độ bão và có phần ảnh hưởng đến quỹ đạo bão (Ooyama, 1969; Chang, 1979; Zhu và Zhang, 2006; Ren và Perrie, 2006; Chang và Madala, 1980). Quá trình tương tác đại dương – khí quyển trong bão làm giảm SST ở vùng tâm bão, dẫn đến giảm đáng kể dòng thông lượng nhiệt đi lên khí quyển, do đó, giảm cường độ bão (Srinivas và ctv, 2016; Wu và ctv, 2015).

Biểu diễn tốt trường SST, đặc biệt SST tại vùng tâm bão, bằng cách sử dụng kết hợp mô hình đại dương – khí quyển hoặc cập nhật trường SST có thể cải thiện chất lượng dự báo bão, đặc biệt là cường độ bão. Nghiên cứu bão trên khu vực Biển Đông đã và đang được các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm, tuy nhiên, không nhiều những nghiên cứu về ảnh hưởng của SST đến cường độ và quỹ đạo bão thực hiện riêng cho khu vực này. Chính vì vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của SST đến cường độ và quỹ đạo bão trên khu vực Biển Đông sẽ cho phép đánh giá được mối quan hệ khí hậu giữa SST và cường độ bão cực đại cũng như xem xét được cụ thể hơn vai trò của SST trong các bài toán mô phỏng, dự báo cường độ và quỹ đạo bão. Mục tiêu của Luận án - Đánh giá được mối quan hệ khí hậu giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông.

- Đánh giá được ảnh hưởng của SST đến cường độ và quỹ đạo bão trên khu vực biển Đông bằng mô hình số trị. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu - Mối quan hệ thống kê khí hậu giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông. 3 - Ảnh hưởng của SST đến mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão trên khu vực Biển Đông bằng mô hình số trị. Phạm vi nghiên cứu - Cường độ bão và SST trên khu vực Biển Đông giới hạn bởi kinh, vĩ độ 105oE - 120oE và 5oN - 23oN.

- SST, cường độ, quỹ đạo bão và một số yếu tố khí tượng phản ánh hoàn lưu bão trên khu vực Biển Đông giới hạn bởi kinh, vĩ độ 100oE - 120oE và 5oN - 25oN. Câu hỏi nghiên cứu và luận điểm bảo vệ của luận án 4. Câu hỏi nghiên cứu (1) Có tồn tại mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại khí hậu trên khu vực Biển Đông không? Mối quan hệ này biểu hiện như thế nào và có gì khác biệt khi so sánh với các vùng biển khác trên thế giới? Định lượng mối quan hệ đó như thế nào? (2) Làm thế nào để biểu diễn được thay đổi trường SST trong bão bằng mô hình số trị? Sự thay đổi trường SST đó ảnh hưởng như thế nào đến kết quả mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão? 4. Giới hạn nghiên cứu (1) Nghiên cứu về mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại khí hậu trên khu vực Biển Đông chỉ xét đến mối quan hệ phụ thuộc của cường độ bão cực đại khí hậu vào SST, không xem xét mối quan hệ theo hướng ngược lại.

Đồng thời, nghiên cứu này không xét đến đóng góp của các yếu tố khác. (2) Trường SST trong mỗi trường hợp mô phỏng bão bằng mô hình số trị được giả thuyết là trường SST tốt nhất, sai số mô phỏng SST không tính đến trong nghiên cứu này. Do đó, sự khác biệt giữa SST ban đầu và SST mô phỏng là nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về cường độ, quỹ đạo bão. Do các tham số khí quyển, điều kiện ban đầu và điều kiện biên được thiết lập như 4 nhau trong cả bốn trường hợp mô phỏng, ngoại trừ số liệu SST ở điều kiện biên dưới của khí quyển, nên sự khác biệt trong mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão được giả thuyết là bắt nguồn từ sự khác biệt của SST.

Luận điểm bảo vệ của luận án Luận điểm 1: SST là một trong những nhân tố quan trọng ảnh hưởng cường độ tối đa mà một cơn bão có thể đạt được trong điều kiện môi trường cụ thể. Mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại trên các khu vực biển là tương đối khác nhau. Luận điểm 2: Tương tác đại dương và bão làm giảm SST ở vùng tâm bão. SST giảm ở vùng tâm bão ảnh hưởng đến thông lượng nhiệt, ẩm, do đó, ảnh hưởng đến cường độ và quỹ đạo bão.

Mô phỏng được sự thay đổi trường SST trong tương tác đại dương - bão sẽ tăng khả năng mô phỏng bão, đặc biệt là cường độ bão. Phương pháp nghiên cứu Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: (1) Phương pháp phân tích tương quan dựa trên hàm phân bố thực nghiệm có phân nhóm trị số đại lượng được sử dụng để nghiên cứu định lượng mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông. (2) Phương pháp mô phỏng số trị được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của SST đến mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão, cụ thể, luận án sử dụng mô hình Dự báo và Nghiên cứu thời tiết (WRF) để mô phỏng các cơn bão trong quá khứ với bốn trường hợp thử nghiệm khác nhau: (1) Mô phỏng bão bằng mô hình WRF; (2) Mô phỏng bão bằng mô hình WRF kết hợp với mô hình lớp xáo trộn đại dương 1 chiều (OML); (3) Mô phỏng bão bằng mô hình WRF kết hợp với mô hình đại dương 3 chiều Price - Weller – Pinkel (3DPWP); (4) Mô phỏng bão bằng mô hình WRF có cập nhật trường SST từ 5 số liệu vệ tinh vào điều kiện ban đầu và điều kiện biên. Đóng góp mới của Luận án - Luận án đã xây dựng thành công hàm biểu diễn mối quan hệ khí hậu giữa SST và cường độ bão cực đại cho khu vực Biển Đông.

- Luận án đã đánh giá được mức độ ảnh hưởng của SST đến cường độ và quỹ đạo bão trên khu vực Biển Đông được mô phỏng bởi mô hình số trị. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 7. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp luận cứ, cơ sở khoa học về mối liên hệ chặt chẽ giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông; về mức độ ảnh hưởng của SST đến mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão ở khu vực Biển Đông. Ý nghĩa thực tiễn Hàm biểu diễn mối quan hệ giữa SST và cường độ bão cực đại giúp nhận định tốt hơn giới hạn về cường độ bão tối đa mà các cơn bão có thể đạt được trên khu vực Biển Đông khi biết SST, từ đó, góp phần nâng cao khả năng dự báo cường độ bão trên khu vực Biển Đông.

Nghiên cứu cung cấp thêm cách tiếp cận mới trong mô phỏng quá trình tương tác đại dương – bão, phục vụ công tác dự báo bão ở nước ta. Cấu trúc Luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận và kiến nghị, nội dung của Luận án gồm bốn chương sau: Chương 1. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến cường độ và quỹ đạo bão. Nội dung chính của chương trình bày về vai trò và cơ chế tác động của SST đến cường độ, quỹ đạo bão.

Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến mối liên hệ giữa SST và cường độ bão cực đại, ảnh hưởng của SST đến cường độ và quỹ đạo bão. Số liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung chính của chương trình bày các nguồn số liệu và các phương pháp được ứng dụng trong nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt độ mặt nước biển và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông.

Nội dung chính của chương trình bày kết quả nghiên cứu về mối quan hệ thống kê khí hậu giữa SST và cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông. Xu thế biến thiên của cường độ bão cực đại trên khu vực Biển Đông trong hơn 3 thập kỷ gần đây. Chương 4: Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ mặt nước biển đến mô phỏng cường độ và quỹ đạo bão trên khu vực Biển Đông bằng mô hình số trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ