Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế (mã số: 62 31 02 06) của nghiên cứu sinh Jirayoot Seemung, được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam và GS. Phạm Quang Minh, mang tên: "Quá trình hội nhập kinh tế của miền Đông Thái Lan trong dự án hành lang kinh tế phía Nam thuộc hợp tác tiểu vùng sông Mekong mở rộng (1998-2019)".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau Chiến tranh Lạnh, xu thế hòa bình và hợp tác quốc tế tạo điều kiện thúc đẩy liên kết khu vực, trong đó có Chương trình Hợp tác Kinh tế Tiểu vùng Sông Mekong Mở rộng (GMS) do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) khởi xướng từ năm 1992. Đến năm 1998, Hội nghị Bộ trưởng GMS lần thứ 8 tại Manila đã chính thức thông qua các dự án hành lang kinh tế, bao gồm Dự án Hành lang kinh tế phía Nam (Southern Economic Corridor - SEC) nối liền Dawei (Myanmar) qua Thái Lan, Campuchia và kết thúc tại miền Nam Việt Nam.
Khu vực miền Đông Thái Lan giữ vai trò là đầu tàu công nghiệp trọng điểm quốc gia kể từ khi Chương trình Phát triển Bờ biển phía Đông (Eastern Seaboard Development Program - ESB) được triển khai từ năm 1981 trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội lần thứ 4. Khi chính sách "biến Đông Dương từ chiến trường thành thị trường" của Thủ tướng Chatichai Choonhavan ban hành năm 1989 đi vào thực tiễn, miền Đông Thái Lan trở thành cửa ngõ đường bộ chiến lược kết nối với Campuchia và miền Nam Việt Nam. Hai cửa khẩu Aranyaprathet (tỉnh Sa Kaeo) và Hat Lek (tỉnh Trat) trở thành các đầu mối thương mại biên giới có kim ngạch cao nhất giữa Thái Lan và Campuchia.
Mặc dù có vị trí trọng yếu, các nghiên cứu trước đây tại Thái Lan và quốc tế phần lớn chỉ tiếp cận quá trình hội nhập GMS ở cấp độ quốc gia nói chung hoặc tập trung vào phía Campuchia và Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống học thuật về việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện quá trình hội nhập kinh tế của riêng khu vực miền Đông Thái Lan với tư cách là một đơn vị phân tích (Unit of Analysis) độc lập trong khuôn khổ Dự án SEC.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chính: Phân tích làm rõ quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS giai đoạn 1998–2019; từ đó đưa ra dự báo xu hướng và đề xuất chính sách cho Chính phủ Thái Lan nhằm nâng cao hiệu quả, tính bền vững của tiến trình phát triển và liên kết kinh tế trong tương lai.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS giai đoạn 1998–2019.
- Nghiên cứu quá trình phát triển và hội nhập kinh tế của miền Đông, Thái Lan vào Dự án SEC về mặt liên kết cơ sở hạ tầng, quan hệ thương mại, đầu tư và liên kết khu vực sản xuất.
- Phân tích các yếu tố tác động (bên trong và bên ngoài) đến quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC giai đoạn 1998–2019.
- Đánh giá kết quả, hạn chế, xu hướng và đưa ra gợi ý đề xuất chính sách kinh tế - xã hội và ngoại giao nhằm tăng cường hội nhập khu vực cho Chính phủ Thái Lan.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1998 đến năm 2019. Năm 1998 là thời điểm Dự án SEC được chính thức thông qua tại Hội nghị Bộ trưởng GMS lần thứ 8. Năm 2019 là mốc kết thúc thu thập dữ liệu và hoàn thành đợt nghiên cứu điền dã thực tế phục vụ luận án.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào 8 tỉnh thuộc khu vực miền Đông, Thái Lan gồm: (1) Chachoengsao, (2) Chanthaburi, (3) Chonburi, (4) Prachinburi, (5) Rayong, (6) Sa Kaeo, (7) Trat, (8) Nakhon Nayok; cùng các hoạt động kinh tế trực tiếp kết nối với Campuchia và miền Nam Việt Nam dọc tuyến hành lang SEC.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi của SEC: (1) Hỗ trợ hội nhập kinh tế, thương mại, đầu tư và giao lưu khu vực; (2) Phát triển các trung tâm kinh tế, đô thị thông qua mạng lưới hạ tầng giao thông đường bộ và đường sắt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu tại Thái Lan
- Về quan hệ thương mại và đầu tư của Thái Lan trong GMS:
- Phòng Nghiên cứu Kinh doanh Ngân hàng Krung Thai (1996) khảo sát tình hình kinh tế các nước thành viên Vùng kinh tế lục giác và đánh giá vai trò thương mại, đầu tư của Thái Lan.
- Warin Wonghanchao và cộng sự (2004) phân tích thực trạng thương mại biên giới, áp dụng ma trận SWOT để đề xuất chiến lược phát triển thương mại của Thái Lan với GMS.
- Pornnipa Sinpo (2013) nghiên cứu mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, FDI và thương mại giữa 5 quốc gia thành viên ASEAN trong khu vực GMS.
- Chanin Mephokee, Tananat Roopsom và Chotipat Klinsukhon (2014) khảo sát cơ cấu, xu hướng hợp tác thương mại - đầu tư giữa Thái Lan với Lào, Việt Nam, Campuchia và đề xuất các giải pháp thể chế.
- Về hội nhập kinh tế Thái Lan với các hành lang kinh tế GMS:
- Viện Nghiên cứu Quốc tế Châu Á – Thái Bình Dương (2014) đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong thu hút thương mại, đầu tư của các hành lang kinh tế GMS nhằm phục vụ xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC).
- Văn phòng Hội đồng Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia Thái Lan – NESDC (2014) khảo sát tiềm năng cạnh tranh và mạng lưới kết nối giao thông ASEAN của các vùng tại Thái Lan.
- Chalongphob Sussangkarn và cộng sự (2012) đánh giá hạ tầng đường sắt quốc tế kết nối Thái Lan với các nước láng giềng.
- Sodaki Wongkomonchet (2015) phân tích cơ sở hạ tầng giao thông và ngành logistics của Thái Lan trong mạng lưới hành lang ASEAN và GMS.
- Về các dự án đặc khu kinh tế (SEZ) biên giới của Thái Lan:
- Viện Thương mại và Phát triển Quốc tế (2015) khảo sát cơ chế chính sách phát triển SEZ dọc biên giới Thái Lan.
- Pawarisorn Loetthamthewi, Wanwipar Puasiri và Wiphawee Rungwanitcha (2018) phân tích khung pháp lý phát triển SEZ theo định hướng ASEAN.
- Sunuttavee Noisopha phân tích mô hình điểm mạnh, điểm yếu của SEZ Thái Lan so với quốc tế.
- Ukrit Pattamanand (2018) nghiên cứu mối liên kết giữa chủ nghĩa khu vực, nhà nước và tư bản thông qua dòng luân chuyển hàng hóa, lao động và vốn tại các SEZ biên giới.
- Wattana Sugunnasil (2017) phân tích thực trạng, tiềm năng và rào cản của các SEZ vùng biên.
- Về khu vực miền Đông Thái Lan và Dự án SEC:
- Thanyathip Sripana (2010) khảo sát thực tế tiềm năng du lịch đường bộ và đường thủy dọc tuyến SEC từ Phnom Penh (Campuchia) đến Châu Đốc (An Giang, Việt Nam).
- Văn phòng Kinh tế Công nghiệp Thái Lan – OIE (2012) nghiên cứu tiềm năng công nghiệp và logistics dọc SEC phục vụ tiến trình hội nhập AEC.
- Renu Sukharomana và Patcharawee Brahmawong (2011) so sánh lợi ích và tổn thất giữa hai tuyến Hành lang Đông – Tây (EWEC) và Hành lang phía Nam (SEC).
- Aphichai Phanthasen và cộng sự (2015) nghiên cứu tổng thể các khía cạnh chính trị, pháp lý, kinh tế - xã hội, môi trường dọc EWEC và SEC.
- Cherng Prothong khảo sát tính khả thi của tuyến vận tải đường bộ từ Bangkok qua Campuchia đến Thành phố Hồ Chí Minh.
- Watcharin Yongsiri (1994) và Sunantha Punyajaroenying (2010) phân tích thương mại biên giới Thái Lan – Campuchia, chỉ ra các cửa khẩu miền Đông chiếm tới 80% tổng giá trị giao thương hai nước.
- Wichayanont Sutthaso (2014) và Chittapol Chaimadan (2015) nghiên cứu chính sách thương mại biên giới tại huyện Aranyaprathet, tỉnh Sa Kaeo.
- Bunjong Kanjananin (2017), Chaiyon Praditsil (2018), Chaiyon Praditsil, Chuwong Aubalee và Ussavin Kaewpitak (2019) nghiên cứu chính sách phát triển và rào cản thể chế tại các SEZ Sa Kaeo và Trat.
Các hướng nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam
- Về Thái Lan trong GMS: Kornkarun Cheewatrakoolpong (UNESCAP, 2009) nghiên cứu kinh tế chính trị và điều phối các bên liên quan; Hiroyuki Taguchi (2011) phân tích thương mại Thái Lan - GMS giai đoạn 1980–2000; Suthiphand Chirathivat và Kornkarun Cheewatrakoolpong (ADB, 2015) khảo sát kết nối thương mại, hạ tầng và năng lượng; Takao Tsuneishi (IDE-JETRO, 2008) đánh giá SEZ biên giới dưới thời Thủ tướng Thaksin Shinawatra.
- Về Campuchia và Việt Nam trong SEC: Kov Phyrum, Va Sothy và Kheang Seang Horn (2007) đánh giá tác động kinh tế - xã hội của SEC tại Campuchia; Kenjiro Yagura (2013) khảo sát khu vực biên giới Poipet và Cham Yeam; Sau Sisovanna (2012) nghiên cứu thuận lợi hóa thương mại tại Campuchia; Masaya Shiraishi (2013) phân tích cặp cửa khẩu Mộc Bài – Bavet; Lê Diệu Linh (2012), Nguyễn Duy Dũng và cộng sự (2018) nghiên cứu sự tham gia của Việt Nam trong GMS; Huỳnh Phương Anh và Nguyễn Tiến Lực (2003) phân tích ODA Nhật Bản tại Nam Bộ; Phi Vinh Tuong (2012) nghiên cứu phát triển các tiểu hành lang ven biển phía Nam qua Kiên Giang, Cà Mau, Gia Lai, Bình Định; Ngô Thanh Loan và Dương Trường Phúc (2019) phân tích du lịch SEC; Võ Văn Sen và Trần Nam Tiến (2013) cùng Nguyễn Huy Hoàng và cộng sự (2018) phân tích vai trò kinh tế đầu tàu và hợp tác xuyên biên giới của Nam Bộ và Tây Nam Bộ Việt Nam.
Khoảng trống luận án giải quyết
- Thiếu vắng các công trình học thuật tại Thái Lan đi sâu phân tích toàn diện khu vực miền Đông với tư cách là một đơn vị địa - kinh tế độc lập kết nối trong Dự án SEC.
- Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung chủ yếu vào các đoạn hành lang qua Campuchia hoặc Việt Nam, ít đặt trọng tâm vào vai trò đầu mối của vùng công nghiệp miền Đông Thái Lan.
- Chưa có công trình nào tại Việt Nam hệ thống hóa tiến trình phát triển hạ tầng, thương mại biên giới và chuỗi sản xuất công nghiệp của 8 tỉnh miền Đông Thái Lan trong Dự án SEC từ năm 1998 đến 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
- Khái niệm Chủ nghĩa khu vực (Regionalism):
- Chủ nghĩa khu vực cũ (thập niên 1950–1960): Xuất hiện trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, mang tính lưỡng cực, phục vụ mục tiêu an ninh, do các cường quốc dẫn dắt (Kế hoạch Marshall, ECSC, COMECON). Gắn liền với các lý thuyết gia như Jacob Viner, James Meade, Franz Gehrels, Richard Lipsey và Béla Balassa (1961) với mô hình 5 cấp độ hội nhập kinh tế: (1) Khu vực thương mại tự do (FTA), (2) Liên minh thuế quan, (3) Thị trường chung, (4) Liên minh kinh tế, (5) Liên minh chính trị.
- Chủ nghĩa khu vực mới (từ thập niên 1980): Hình thành trong bối cảnh đa cực và toàn cầu hóa (Helen Milner, 1992; Heribert Dieter, 2006). Tiếp cận đa chiều, đa tác nhân (không chỉ nhà nước mà có doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ), chú trọng quá trình "Khu vực hóa" (Regionalization) mang tính chất từ dưới lên (Bottom-up), xây dựng ý thức cộng đồng ("We-ness" theo Karl Deutsch, 1957).
| Tiêu chí phân biệt |
Chủ nghĩa khu vực cũ (Thập niên 1950–1960) |
Chủ nghĩa khu vực mới (Từ thập niên 1980 trở đi) |
| Bối cảnh hình thành |
Chiến tranh Lạnh, thế giới phân cực tư bản và xã hội chủ nghĩa. |
Thế giới hiện đại, trật tự đa cực và toàn cầu hóa sâu rộng. |
| Chủ thể dẫn dắt |
Do các cường quốc khởi xướng nhằm tạo liên minh cân bằng quyền lực. |
Các quốc gia trong khu vực tự chủ liên kết, đa dạng chủ thể tham gia. |
| Mục đích chính |
Phục vụ mục tiêu chính trị, an ninh quốc gia, lập rào cản với khối ngoài. |
Phát triển kinh tế, thúc đẩy tự do thương mại, mở rộng đa lĩnh vực. |
- Khái niệm Hội nhập khu vực (Regional Integration):
- Hội nhập là quá trình tăng cường tương tác, gắn kết giữa các quốc gia độc lập (Karl Deutsch, 1957; Ernst Haas, 1971; Hans Van Ginkel, 2003; Đặng Đình Quý, 2012; Phạm Quốc Trụ, 2011).
- Phân loại 4 cấp độ quy mô địa lý (Timo Behr và Juha Jokela, 2011): (1) Khu vực vi mô (Micro-regions), (2) Khu vực xuyên biên giới (Cross-border regions), (3) Tiểu khu vực (Sub-regions), (4) Khu vực vĩ mô (Macro-regions).
- 8 chức năng hội nhập (Luk Van Langenhove, 2004): Tăng thương mại; phát triển khu vực tư nhân; xây dựng hạ tầng; củng cố thể chế công và quản trị tốt; giảm trừ xã hội; đảm bảo an ninh hòa bình; bảo vệ môi trường; tăng cường tương tác đối ngoại.
- Khái niệm Vùng lãnh thổ kinh tế tự nhiên (Natural Economic Territories - NETs) của Robert A. Scalapino (1997): Nhấn mạnh 7 nguyên tắc liên kết biên giới tự nhiên dựa trên sự tương đồng địa lý, lịch sử, vai trò khu vực tư nhân, hợp tác hạ tầng và thuận lợi hóa giao lưu nhân dân.
- Lý thuyết Tân chức năng (Neo-Functionalism):
- Đại diện bởi Ernst Haas, Leon N. Lindberg, Joseph Nye. Luận giải quá trình hội nhập thông qua tương tác đa nguyên, sự tham gia của các nhóm lợi ích và bản chất "bán tự động" của "Hiệu ứng lan tỏa" (Spillover Effect).
- Gồm hai hình thức lan tỏa chính (Gerfert, 2009): Lan tỏa về chức năng (Functional Spill-over) phát sinh từ sự liên kết giữa các ngành kỹ thuật, kinh tế và Lan tỏa về chính trị (Political Spill-over) dẫn tới việc thành lập các thể chế, tổ chức điều phối chung.
- Lý thuyết Hiện đại hóa và Chiến lược tăng trưởng:
- Đại diện bởi Keynesian, Walt Whitman Rostow (1960), Harry S. Truman, George C. Marshall.
- Mô hình tăng trưởng kinh tế 5 giai đoạn của Rostow: (1) Xã hội truyền thống, (2) Tiền đề cất cánh, (3) Cất cánh, (4) Chín muồi, (5) Tiêu dùng hàng loạt.
- Nhà nước giữ vai trò quy hoạch, tập trung nguồn lực vào các khu vực trọng điểm có lợi thế so sánh để tạo ra "Hiệu ứng kinh tế nhỏ giọt" (Trickle-down Economy).
Khung phân tích của luận án
Khung phân tích được xây dựng theo 3 phần cấu trúc:
- Phần 1: Yếu tố lịch sử phát triển kinh tế, cơ sở hạ tầng và quan hệ thương mại của miền Đông Thái Lan trước năm 1998.
- Phần 2: Tiến trình hội nhập kinh tế miền Đông trong Dự án SEC qua hai giai đoạn (1998–2010 và 2011–2019) dưới tác động của các yếu tố bên trong và bên ngoài, tập trung vào hạ tầng, thương mại biên giới, đầu tư và liên kết chuỗi sản xuất với Campuchia, miền Nam Việt Nam.
- Phần 3: Đánh giá thành tựu, hạn chế, nhìn nhận từ góc độ lý thuyết, dự báo xu hướng giai đoạn 2019–2030 và đề xuất khuyến nghị chính sách.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (Qualitative Research) kết hợp cách tiếp cận lịch sử kinh tế chính trị học (Historical Political Economy Approach - theo định hướng của Chaiyon Praditsil, 2012) và logic biện chứng nhằm nắm bắt tính liên tục, năng động của các hiện tượng kinh tế - xã hội.
- Phương pháp cụ thể: Phân tích - tổng hợp, thống kê, so sánh, phân tích chính sách, phân tích lợi ích quốc gia và nghiên cứu trường hợp điển hình.
- Thu thập dữ liệu thực tế:
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Sử dụng công cụ phỏng vấn bán cấu trúc với nhóm đối tượng cung cấp thông tin chủ chốt (Key-Informants) gồm các nhà quản lý, học giả và doanh nghiệp.
- Nghiên cứu điền dã (Field Observation): Thực hiện 06 đợt khảo sát thực địa từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2019 tại các tỉnh miền Đông, cửa khẩu biên giới và hạ tầng giao thông dọc tuyến SEC.
- Nguồn tài liệu: Tài liệu sơ cấp (văn kiện quy hoạch, hiệp định, luật pháp, báo cáo của Chính phủ Thái Lan, NESDB/NESDC, ADB) và tài liệu thứ cấp (sách, công trình nghiên cứu, bài báo khoa học trong và ngoài nước).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài
Chương 1 hệ thống hóa và phân loại khối lượng lớn các tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài thành hai trục chính: tình hình nghiên cứu tại Thái Lan và tình hình nghiên cứu ở nước ngoài (bao gồm các công trình quốc tế và Việt Nam).
Tại Thái Lan, các nghiên cứu được phân tách theo ba nhóm chủ đề: quan hệ thương mại - đầu tư trong GMS; hội nhập với các hành lang kinh tế; và xây dựng các khu kinh tế biên giới. Đối với riêng địa bàn miền Đông và Dự án SEC, các tác giả Thái Lan tập trung vào khảo sát tiềm năng du lịch, hạ tầng công nghiệp và các rào cản tại cửa khẩu Sa Kaeo, Trat. Ở nước ngoài, các công trình quốc tế và Việt Nam thường tiếp cận tổng thể cơ chế GMS hoặc đi sâu vào các đoạn hành lang qua Campuchia và vùng Nam Bộ Việt Nam. Từ việc tổng thuật, chương này xác định 3 khoảng trống lớn về mặt học thuật và thực tiễn mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình hội nhập kinh tế của miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận và bức tranh thực tiễn làm căn cứ phân tích cho toàn bộ luận án:
- Về lý luận: Tổng hợp các lý thuyết về chủ nghĩa khu vực (cũ và mới), hội nhập khu vực (4 cấp độ không gian và 8 chức năng), lý thuyết tân chức năng (hiệu ứng lan tỏa chức năng và chính trị) và lý thuyết hiện đại hóa (mô hình Rostow, tăng trưởng dựa vào cực phát triển). Trên cơ sở đó, xây dựng khung phân tích tích hợp.
- Về thực tiễn: Khái quát đặc điểm tự nhiên, hành chính và kinh tế - xã hội của 8 tỉnh miền Đông Thái Lan; giới thiệu cơ chế hình thành GMS (1992) và phê duyệt Dự án SEC (1998). Phân tích tiền đề lịch sử phát triển hạ tầng của miền Đông trước năm 1998, đặc biệt là vai trò của Chương trình ESB (thành lập cụm công nghiệp nhẹ và cảng Laem Chabang tại Chonburi, công nghiệp nặng hóa dầu và cảng Maptaput tại Rayong) cùng tiến trình mở cửa thương mại với các nước Đông Dương từ năm 1989.
| STT |
Tên tỉnh miền Đông |
Diện tích (km²) |
Số huyện (Amphoe) |
Số xã/phường (Tambon) |
Số thôn/làng (Moo Ban) |
| 1 |
Chachoengsao |
5.351 |
11 |
93 |
887 |
| 2 |
Chanthaburi |
6.338 |
10 |
76 |
731 |
| 3 |
Chonburi |
4.363 |
11 |
92 |
705 |
| 4 |
Prachinburi |
4.762 |
7 |
65 |
708 |
| 5 |
Rayong |
3.552 |
8 |
58 |
441 |
| 6 |
Sa Kaeo |
7.195 |
9 |
65 |
609 |
| 7 |
Trat |
2.819 |
7 |
38 |
261 |
| 8 |
Nakhon Nayok |
2.122 |
4 |
35 |
417 |
| Tổng |
8 tỉnh miền Đông |
36.502 |
72 |
522 |
4.859 |
Chương 3: Quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS qua các giai đoạn
Chương 3 là phần nội dung trọng tâm của luận án, phân tích quá trình hội nhập qua hai giai đoạn lịch sử cụ thể:
- Giai đoạn 1998–2010:
- Bối cảnh: Tác động phục hồi sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, việc gia nhập WTO của các nước thành viên và tiến trình hình thành Hiệp định Thuận lợi hóa vận tải qua biên giới (CBTA) trong GMS.
- Thực trạng: Phát triển kết nối hạ tầng giao thông đường bộ từ Bangkok qua Chachoengsao, Sa Kaeo tới cửa khẩu Aranyaprathet kết nối sang Poipet (Campuchia). Giá trị thương mại biên giới qua cửa khẩu Aranyaprathet và Khlong Yai (Trat) tăng trưởng nhanh chóng. Hình thành sự phân công lao động ban đầu giữa cụm công nghiệp ESB và thị trường tiêu thụ Campuchia.
- Giai đoạn 2011–2019:
- Bối cảnh: Thúc đẩy Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC 2015), chính sách thành lập 10 khu kinh tế đặc biệt (SEZ) của Chính phủ Thái Lan dưới sự điều hành của Hội đồng Hòa bình và Trật tự Quốc gia (NCPO), và sự ra đời của Đề án Hành lang Kinh tế phía Đông (Eastern Economic Corridor - EEC).
- Thực trạng: Nâng cấp mạng lưới giao thông đa phương thức, xây dựng cảng đa năng Khlong Yai tại Trat, mở rộng Quốc lộ 33 và Quốc lộ 359 kết nối tuyến SEC. Mở rộng chuỗi giá trị và mạng lưới sản xuất: nhập khẩu linh kiện, cụm linh kiện công nghiệp và phụ tùng động cơ điện lắp ráp từ Campuchia về các nhà máy chế tạo tại miền Đông Thái Lan; đồng thời mở rộng hành lang thương mại xuyên biên giới vận chuyển hàng hóa công nghiệp qua Campuchia đến vùng kinh tế trọng điểm phía Nam của Việt Nam.
Chương 4: Một số nhận xét về quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS
Chương 4 tổng kết và đánh giá toàn diện tiến trình hội nhập:
- Đánh giá kết quả: Hạ tầng giao thông kết nối cơ bản hoàn thiện; kim ngạch thương mại biên giới qua Sa Kaeo và Trat tăng trưởng vượt bậc; hình thành mối liên kết chuỗi sản xuất công nghiệp phụ trợ giữa miền Đông Thái Lan với các đặc khu kinh tế bên kia biên giới Campuchia.
- Chỉ ra hạn chế: Tiến độ triển khai các SEZ biên giới tại Sa Kaeo và Trat còn chậm; thủ tục hải quan và kiểm soát biên giới tại một số thời điểm chưa đồng bộ; tình trạng mất cân bằng phát triển giữa các tỉnh công nghiệp ven biển (Chonburi, Rayong) và các tỉnh nông nghiệp/biên giới (Sa Kaeo, Trat); các tác động tiêu cực tiềm ẩn về môi trường và an sinh xã hội.
- Đánh giá từ góc độ lý thuyết: Quá trình hội nhập phản ánh đúng quy luật của lý thuyết tân chức năng (hợp tác kỹ thuật giao thông và thương mại tạo ra hiệu ứng lan tỏa chức năng sang chuỗi cung ứng sản xuất) và lý thuyết hiện đại hóa (cực tăng trưởng ESB/EEC đóng vai trò trung tâm lan tỏa phát triển ra vùng biên giới).
- Dự báo xu hướng (2019–2030) và đề xuất chính sách: Luận án chỉ ra xu hướng liên kết mật thiết giữa dự án EEC của Thái Lan với hành lang SEC và mạng lưới GMS. Đưa ra hai nhóm khuyến nghị chính sách:
- Nhóm chính sách kinh tế - xã hội: Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu kinh tế địa phương, nâng cấp hạ tầng logistics, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi giá trị xuyên biên giới, đảm bảo an sinh xã hội và bảo vệ môi trường.
- Nhóm chính sách ngoại giao: Tăng cường đàm phán song phương và đa phương nhằm đơn giản hóa thủ tục thông quan, đẩy mạnh triển khai đầy đủ hiệp định CBTA, củng cố cơ chế hợp tác ACMECS và GMS nhằm xây dựng biên giới hòa bình, phát triển bền vững.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án bổ sung cơ sở lý luận trong việc vận dụng lý thuyết chủ nghĩa khu vực mới và lý thuyết tân chức năng vào nghiên cứu hợp tác tiểu vùng tại các quốc gia đang phát triển.
- Đóng góp vào việc phát triển khung phân tích hội nhập đa cấp độ: kết hợp giữa cấp độ vi mô (Micro-level: liên kết khu vực xuyên biên giới giữa các tỉnh giáp ranh) và cấp độ vĩ mô (Macro-level: chiến lược hội nhập kinh tế quốc gia và chính sách đối ngoại khu vực).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn tư liệu thực chứng toàn diện, có hệ thống về bức tranh phát triển cơ sở hạ tầng, số liệu thương mại biên giới, dòng vốn đầu tư và chuỗi sản xuất công nghiệp của 8 tỉnh miền Đông Thái Lan trong Dự án SEC giai đoạn 1998–2019.
- Làm rõ vị trí đầu cầu và vai trò động lực của Thái Lan trong các sáng kiến hợp tác tiểu vùng như GMS và ACMECS.
- Cung cấp cơ sở khoa học và các gợi ý chính sách phục vụ công tác hoạch định, quản lý của các cơ quan chính phủ Thái Lan, chính quyền các địa phương biên giới cũng như các tổ chức điều phối khu vực trong việc nâng cao hiệu quả kết nối hành lang kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phạm vi thời gian từ năm 1998 đến năm 2019 và giới hạn không gian phân tích chính tại 8 tỉnh miền Đông Thái Lan cùng các tuyến kết nối bộ sang Campuchia và Nam Bộ Việt Nam; chưa bao quát sâu các tuyến nhánh phụ kết nối sang các vùng khác của tiểu vùng Mekong. Dữ liệu thực địa phản ánh giai đoạn trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát trên diện rộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của tiến trình triển khai Đề án EEC giai đoạn sau năm 2019; phân tích sự thích ứng của chuỗi cung ứng dọc tuyến SEC trong bối cảnh phục hồi kinh tế khu vực giai đoạn 2020–2030; nghiên cứu sâu hơn về liên kết vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường sắt cao tốc trong khuôn khổ kết nối ASEAN - Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong các chuyên ngành Quan hệ quốc tế, Kinh tế quốc tế, Đông Nam Á học và Địa - kinh tế chính trị; cung cấp khung phân tích mẫu mực về hội nhập kinh tế xuyên biên giới cấp độ tiểu vùng.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn cho các cơ quan ngoại giao, thương mại và kế hoạch phát triển (như NESDC, Bộ Ngoại giao, Bộ Công nghiệp, các Ban quản lý khu kinh tế) trong việc xây dựng cơ chế phối hợp kiểm soát biên giới, quy hoạch hạ tầng giao thông kết nối và thu hút đầu tư FDI vào các hành lang kinh tế liên quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Đơn vị phân tích chính (Unit of Analysis) của luận án là gì?
Đơn vị phân tích chính của luận án là khu vực miền Đông Thái Lan, cụ thể gồm 8 tỉnh: Chachoengsao, Chanthaburi, Chonburi, Prachinburi, Rayong, Sa Kaeo, Trat và Nakhon Nayok trong mối liên kết kinh tế dọc tuyến SEC với Campuchia và miền Nam Việt Nam.
2. Dự án SEC được chính thức thông qua vào thời gian nào và chạy qua những quốc gia nào?
Dự án SEC được chính thức thông qua tại Hội nghị Bộ trưởng GMS lần thứ 8 tổ chức tại Manila vào tháng 10 năm 1998. Tuyến hành lang chạy qua bốn quốc gia: bắt đầu từ Dawei (Myanmar), đi qua Thái Lan, Campuchia và kết thúc tại Việt Nam.
3. Hai cửa khẩu biên giới nào tại miền Đông Thái Lan có giá trị thương mại lớn nhất với Campuchia dọc tuyến SEC?
Đó là cửa khẩu Aranyaprathet (nằm tại tỉnh Sa Kaeo) và cửa khẩu Hat Lek / Khlong Yai (nằm tại tỉnh Trat). Hai cửa khẩu này chiếm tỷ trọng thương mại biên giới chủ yếu giữa Thái Lan và Campuchia.
4. Khung lý thuyết chính được tác giả vận dụng trong luận án gồm những lý thuyết nào?
Luận án kết hợp 4 nhóm lý thuyết và khái niệm: (1) Khái niệm chủ nghĩa khu vực (cũ và mới); (2) Khái niệm hội nhập khu vực và vùng lãnh thổ kinh tế tự nhiên (NETs); (3) Lý thuyết tân chức năng (Neo-Functionalism) với trọng tâm là hiệu ứng lan tỏa; (4) Lý thuyết hiện đại hóa và mô hình các giai đoạn tăng trưởng kinh tế của Walt Whitman Rostow.
5. Phương pháp thu thập dữ liệu thực địa của nghiên cứu sinh được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu sinh sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các đối tượng cung cấp thông tin chủ chốt (Key-Informants), kết hợp tiến hành 06 đợt nghiên cứu điền dã thực tế từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2019 để trực tiếp quan sát, đối chiếu hoạt động xây dựng hạ tầng, quản lý cửa khẩu và phát triển kinh tế tại miền Đông Thái Lan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Jirayoot Seemung là công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa toàn diện quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông Thái Lan trong khuôn khổ Dự án Hành lang kinh tế phía Nam (SEC) thuộc GMS giai đoạn 1998–2019. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quan hệ quốc tế định tính với nguồn dữ liệu điền dã thực chứng, luận án đã làm rõ vai trò đầu tàu công nghiệp của miền Đông Thái Lan trong việc kết nối hạ tầng, thương mại biên giới và chuỗi sản xuất với Campuchia và miền Nam Việt Nam. Công trình khẳng định giá trị khoa học về mặt lý luận hội nhập tiểu vùng, đồng thời cung cấp những căn cứ thực tiễn và gợi ý chính sách quan trọng cho chiến lược phát triển kinh tế và ngoại giao khu vực của Thái Lan hướng tới năm 2030.