Tổng quan luận án

Công trình "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng" được tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Cẩm Ninh, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu trong luận án, thị trường Việt Nam có quy mô dân số trên 96 triệu người, hơn 90% doanh nghiệp thuộc nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh đạt gần 80% (năm 2018). Tính đến quý 3/2020, hệ thống ngân hàng Việt Nam có 49 ngân hàng thương mại (gồm 4 ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước, 31 ngân hàng thương mại cổ phần, 9 ngân hàng 100% vốn nước ngoài, 2 ngân hàng chính sách, 1 ngân hàng hợp tác xã và 2 ngân hàng liên doanh). Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng từ năm 2018 trên nền tảng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), phân khúc dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) trở thành trọng tâm cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tín dụng trong nước, tổ chức tín dụng nước ngoài và các tổ chức tài chính công nghệ (Fintech).

Tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) — một ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối với tổng tài sản năm 2019 đạt trên 1,2 triệu tỷ đồng, vốn chủ sở hữu trên 77.000 tỷ đồng, tổng dư nợ tín dụng trên 953.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế trên 11.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 155 chi nhánh, gần 1.000 phòng giao dịch, 2 chi nhánh tại Đức, 1 ngân hàng con tại Lào, 1 văn phòng đại diện tại Myanmar cùng hơn 1.000 ngân hàng đại lý tại hơn 90 quốc gia và vùng lãnh thổ — thực tiễn phát triển dịch vụ NHBL bộc lộ 6 vấn đề tồn tại:

  1. Phương án phát triển dịch vụ NHBL chưa được xây dựng đồng bộ, hiệu quả thực thi còn hạn chế.
  2. Kênh phân phối còn chồng chéo, phương thức giao dịch tại quầy chiếm ưu thế; hệ thống máy ATM phân bổ chủ yếu ở khu vực đô thị; máy POS chưa được khai thác triệt để.
  3. Thiếu sự kết nối, chia sẻ hạ tầng kỹ thuật dùng chung giữa các ngân hàng thương mại, gây lãng phí đầu tư thiết bị.
  4. Chiến lược tiếp thị thiếu đồng bộ, thiếu nhân sự chuyên trách về marketing dịch vụ NHBL, chính sách khách hàng chưa đạt hiệu quả cao.
  5. Sức ép cạnh tranh gia tăng từ các tổ chức tín dụng nước ngoài có tiềm lực tài chính lớn, công nghệ cao và kinh nghiệm quản trị.
  6. Hạ tầng công nghệ và bảo mật thông tin còn những điểm hạn chế trước yêu cầu phát triển dịch vụ mới.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank giai đoạn 2015–2020; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030 trong điều kiện hội nhập quốc tế trên nền tảng các FTA thế hệ mới và CMCN 4.0.

Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa, bổ sung và làm rõ cơ sở lý luận về dịch vụ NHBL của NHTM trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích thực trạng, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong cung ứng dịch vụ NHBL tại VietinBank giai đoạn 2015–2020.
  3. Phân tích cơ hội và thách thức đối với dịch vụ NHBL của VietinBank trong điều kiện hội nhập quốc tế và CMCN 4.0.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị điều kiện thực hiện nhằm phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank.

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các quan điểm về dịch vụ NHBL hiện nay có những điểm thống nhất và khác biệt nào?
  2. Từ thực trạng tại VietinBank, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, VietinBank cần giải pháp gì để thích ứng với điều kiện mới?
  3. VietinBank cần làm gì để tận dụng cơ hội và giảm thiểu thách thức từ hội nhập quốc tế và CMCN 4.0?
  4. Dịch vụ NHBL tại VietinBank cần thay đổi như thế nào trong điều kiện toàn cầu hóa và số hóa ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về dịch vụ NHBL và thực tiễn phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dịch vụ NHBL chủ yếu gồm huy động vốn bán lẻ, tín dụng bán lẻ, kinh doanh thẻ, ngân hàng điện tử, chuyển tiền kiều hối và bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Trụ sở chính và các chi nhánh của VietinBank; kết hợp số liệu so sánh từ nhóm 4 NHTM lớn (Big 4 gồm VietinBank, VCB, BIDV, Agribank), số liệu của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, Hiệp hội Thẻ Việt Nam, Hiệp hội DNNVV Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng phân tích trong giai đoạn 2015–2020; giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu đã công bố

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung:

Nhóm công trình nghiên cứu trong nước:

  • Hoàng Tuấn Linh (2009): Luận án tiến sĩ "Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại các ngân hàng thương mại nhà nước Việt Nam", tập trung vào lý luận và thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tại nhóm NHTM nhà nước.
  • Nguyễn Thị Ngọc Hà (2010): Đề tài "Phát triển marketing dịch vụ NHBL tại BIDV - chi nhánh Ninh Thuận", đi sâu vào ứng dụng marketing cho phân khúc bán lẻ cấp chi nhánh.
  • Đào Lê Kiều Oanh (2011): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ ngân hàng bán buôn, bán lẻ tại BIDV", phân tích thực trạng phát triển song hành hai mảng dịch vụ giai đoạn 2006–2010.
  • Lê Công (2012): Luận án tiến sĩ "Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại NH TMCP Quân đội", đánh giá thực trạng phát triển bán lẻ tại MB giai đoạn 2008–2012.
  • Tô Khánh Toàn (2014): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Công thương Việt Nam", nghiên cứu thực trạng bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2008–2013 ngay sau giai đoạn tái cơ cấu và cổ phần hóa.
  • Nguyễn Thu Giang (2016): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện cạnh tranh tự do giữa các NHTM ở Việt Nam hiện nay", phân tích thực trạng VCB giai đoạn 2011–2015.
  • Đoàn Thị Thùy Anh (2016): Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL tại các ngân hàng trên địa bàn Hà Nội" (giai đoạn 2010–2015).
  • Vũ Hồng Thanh (2020): Luận án tiến sĩ "Phát triển dịch vụ NHBL tại NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam", bổ sung khái niệm số hóa và xây dựng hệ sinh thái số cho mảng bán lẻ tại BIDV giai đoạn 2015–2019.
  • Lưu Thị Thùy Dương (2020): Luận án tiến sĩ "Nâng cao năng lực cạnh tranh các dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt" theo hướng tiếp cận khách hàng.

Nhóm công trình và báo cáo quốc tế:

  • Roland Berger (2015): Nghiên cứu "Digital Revolution in Retail Banking. Chances in the new multi-channel world from a customer perspective" về tác động của chuyển đổi số đa kênh đến kỳ vọng của khách hàng.
  • Klaus Martin Schwab (2016): Tác phẩm "The Fourth Industrial Revolution", phân tích tác động toàn diện của số hóa, công nghệ mới và các thách thức hệ thống.
  • Anirban Bose & Vincent Batis (2016): Báo cáo "World Retail Banking Report 2016" (Global Banking & Financial Services), phân tích xu hướng trải nghiệm khách hàng và sức ép từ các công ty tài chính công nghệ.
  • PricewaterhouseCoopers - PwC (2017): Báo cáo "Retail Banking 2020 - Evolution or Revolution?", dự báo sự chuyển dịch mô hình kinh doanh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế chia sẻ và kênh phân phối thông minh.
  • World Retail Banking Report (2018): Khảo sát trên 16.000 khách hàng tại 32 quốc gia và hơn 140 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, phân tích hành vi dịch chuyển của khách hàng từ ngân hàng truyền thống sang Fintech.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu:

  1. Quan điểm về dịch vụ NHBL còn chưa đồng nhất về đối tượng (chỉ gồm cá nhân hay mở rộng sang hộ kinh doanh và DNNVV) và sự tham gia của các chủ thể phi ngân hàng.
  2. Bối cảnh hội nhập quốc tế tại Việt Nam từ năm 2018 có sự chuyển biến về chất với việc thực thi các FTA thế hệ mới (cam kết rộng, sâu và cơ chế thực thi chặt chẽ), chưa được nghiên cứu toàn diện gắn với dịch vụ NHBL.
  3. Sự chuyển tiếp từ giai đoạn ban đầu (2010–2017) sang giai đoạn tăng tốc (2018–2025), đòi hỏi khung giải pháp thích ứng mới cho VietinBank.
  4. Vấn đề thiết lập cơ chế liên kết, chia sẻ hạ tầng kỹ thuật giữa các NHTM nhằm tối ưu chi phí và tăng tính tiện ích chưa được giải quyết thấu đáo.
  5. Tác động của các nền tảng trung gian thanh toán và ví điện tử Fintech (MoMo, Moca, ViettelPay, VNPay...) tới chiến lược phát triển dịch vụ NHBL của NHTM Việt Nam và VietinBank.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

  • Bản chất và chức năng NHTM: Luận án dựa trên lý thuyết trung gian tài chính của Frederic Mishkin và quy định của Luật Các tổ chức tín dụng. NHTM thực hiện 3 chức năng chính: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền; hoạt động qua 3 nhóm nghiệp vụ: nghiệp vụ tài sản nợ (huy động vốn), nghiệp vụ tài sản có (sử dụng vốn, cấp tín dụng) và dịch vụ trung gian.
  • Khái niệm dịch vụ NHBL: Luận án tổng hợp các định nghĩa từ Từ điển Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán (1999), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Viện Công nghệ Châu Á (AIT), Frederic S. Mishkin (2001) và thực tiễn tái cấu trúc ngân hàng tại Việt Nam. Tác giả đưa ra định nghĩa: "Dịch vụ NHBL được hiểu là các dịch vụ ngân hàng được cung ứng tới từng cá nhân riêng lẻ, hộ kinh doanh, DNNVV thông qua mạng lưới kênh phân phối truyền thống và trên nền tảng công nghệ".
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL: Được chia thành 3 nhóm:
    • Tiêu chí định lượng (07 tiêu chí): Quy mô vốn huy động bán lẻ, quy mô dư nợ bán lẻ, số lượng khách hàng bán lẻ, số lượng sản phẩm dịch vụ bán lẻ, doanh thu/thu nhập thuần từ bán lẻ, lợi nhuận từ hoạt động bán lẻ, thị phần dịch vụ bán lẻ.
    • Tiêu chí định tính (03 tiêu chí): Chất lượng dịch vụ và mức độ thỏa mãn của khách hàng, mức độ nhận diện thương hiệu và uy tín, trình độ ứng dụng công nghệ hiện đại.
    • Tiêu chí khác (03 tiêu chí về cơ cấu): Tỷ trọng dư nợ bán lẻ trên tổng dư nợ, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (thu phí) trong tổng thu nhập bán lẻ, tỷ lệ nợ xấu bán lẻ.
  • Khung phân tích hội nhập quốc tế: Luận giải các cam kết trong khuôn khổ WTO, CPTPP, EVFTA; việc tuân thủ các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế (Basel II, hệ số an toàn vốn CAR); các yếu tố của CMCN 4.0 gồm trí tuệ nhân tạo (AI), giao diện lập trình ứng dụng (API), vạn vật kết nối (IoT) và thanh toán di động.
  • Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đối sánh: Luận án phân tích mô hình phát triển bán lẻ của 5 ngân hàng: Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB), HSBC (Anh), ANZ (Australia), State Bank of India (SBI - Ấn Độ) và Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank - Việt Nam).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả, phân tích, so sánh, tổng hợp. Quy trình nghiên cứu gồm 5 bước:

  • Bước 1: Xác định các thông tin cần thiết về huy động vốn, cấp tín dụng, nợ xấu, sản phẩm dịch vụ, mạng lưới và chi phí bán lẻ.
  • Bước 2: Xác định nguồn dữ liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, báo cáo tổng kết hoạt động NHBL giai đoạn 2015–2020 của VietinBank và các NHTM đối sánh.
  • Bước 3: Thu thập, trích xuất dữ liệu thứ cấp.
  • Bước 4: Đánh giá, sàng lọc và kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu.
  • Bước 5: Phân tích thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng, tính toán tốc độ tăng trưởng và tổng hợp nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Ngân hàng thương mại và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành ngân hàng từ nghề đổi tiền của thợ vàng đến mô hình ngân hàng hai cấp hiện đại; làm rõ 3 chức năng và 3 nhóm nghiệp vụ của NHTM cùng 7 vai trò đối với nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích 5 đặc điểm của dịch vụ NHBL (khách hàng đông đảo, giá trị giao dịch nhỏ; sản phẩm đa dạng; địa bàn phục vụ rộng; phụ thuộc công nghệ; vai trò quyết định của marketing). Luận án phân biệt rõ dịch vụ bán buôn (hướng tới tập đoàn, doanh nghiệp lớn, giá trị giao dịch lớn, danh mục sản phẩm hẹp) và dịch vụ bán lẻ (hướng tới cá nhân, hộ kinh doanh, DNNVV, danh mục sản phẩm đa dạng, giá trị giao dịch nhỏ).

Tác giả phân loại dịch vụ NHBL thành: dịch vụ tín dụng bán lẻ (huy động vốn và cho vay), dịch vụ thanh toán, dịch vụ ngân hàng hiện đại và dịch vụ bán lẻ khác. Luận án phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng (chủ quan: năng lực tài chính, công nghệ, nhân lực, mạng lưới, marketing; khách quan: môi trường kinh tế, khung pháp lý, dân số, công nghệ xã hội). Đồng thời, chương này phân tích các tác động từ hiệp định FTA thế hệ mới, chuẩn mực an toàn vốn, cùng các bài học kinh nghiệm rút ra từ CCB, HSBC, ANZ, SBI và TPBank về phát triển mạng lưới, quản trị rủi ro và ứng dụng ngân hàng số.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ NHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam (giai đoạn 2015-2020)

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng tài chính và hoạt động bán lẻ của VietinBank trong giai đoạn 2015–2020 qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ thống kê:

STT Tên bảng / Biểu đồ trong văn bản Nội dung phản ánh chính trong luận án
1 Bảng 2.1 Năng lực tài chính của VietinBank giai đoạn nghiên cứu
2 Bảng 2.2 & 2.11 Huy động vốn và cơ cấu huy động vốn tổng thể của VietinBank
3 Bảng 2.3 & 2.13 Dư nợ và cơ cấu dư nợ tín dụng tổng thể
4 Bảng 2.4 & 2.20 Thu nhập và cơ cấu thu nhập hoạt động của ngân hàng
5 Bảng 2.5 & 2.22 Chi phí và cơ cấu chi phí hoạt động của ngân hàng
6 Bảng 2.6 & 2.24 Lợi nhuận và cơ cấu lợi nhuận của VietinBank
7 Bảng 2.7 & 2.8 Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, CIR) và an toàn vốn (CAR, nợ xấu)
8 Bảng 2.9 & 2.10 So sánh chỉ số tài chính nhóm Big 4 (2019) và vốn điều lệ với các ngân hàng ASEAN (2018)
9 Bảng 2.12 Cơ cấu nguồn vốn huy động phân khúc bán lẻ (tiền gửi cá nhân, tổ chức)
10 Bảng 2.14 & 2.16 Cơ cấu dư nợ tín dụng bán lẻ và đối sánh dư nợ cho vay cá nhân với các NHTM khác
11 Bảng 2.15 Số lượng khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại VietinBank
12 Bảng 2.17 Doanh số chuyển tiền kiều hối của VietinBank giai đoạn 2015–2019
13 Bảng 2.18 Kết quả kinh doanh mảng dịch vụ bảo hiểm (Bancassurance) giai đoạn 2015–2019
14 Bảng 2.19 Doanh số thanh toán thẻ của VietinBank giai đoạn 2015–2019
15 Bảng 2.21 & 2.23 Cơ cấu thu nhập và chi phí riêng của phân khúc hoạt động bán lẻ
16 Bảng 2.25 & 2.26 Phân loại chất lượng nợ tín dụng bán lẻ và trích lập dự phòng rủi ro bán lẻ
17 Bảng 2.27 Thị phần bán lẻ của VietinBank trong mối tương quan với các NHTM Việt Nam
18 Bảng 2.28 & 2.29 Số lượng máy ATM, POS, số lượng thẻ phát hành và mạng lưới giao dịch hiện đại
19 Bảng 2.30 & 2.31 Doanh số thanh toán, rút tiền ATM/POS so sánh với các NHTM đối thủ
20 Bảng 2.32 Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nhân lực khối bán lẻ giai đoạn 2015–2020
21 Biểu đồ 2.1 Diễn biến tỷ lệ nợ xấu của VietinBank giai đoạn 2015–2020
22 Biểu đồ 2.2 So sánh cơ cấu thu nhập giữa VietinBank, VCB, BIDV và Agribank năm 2019
23 Biểu đồ 2.3 Tương quan tăng trưởng tín dụng bán lẻ và huy động vốn bán lẻ 2015–2020

Từ các dữ liệu thống kê, luận án đánh giá những kết quả đạt được (quy mô huy động vốn và dư nợ bán lẻ tăng trưởng liên tục, ứng dụng ngân hàng di động VietinBank iPay Mobile phát triển, doanh số thẻ và kiều hối duy trì vị thế cao). Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế: tỷ trọng thu ngoài lãi từ bán lẻ còn thấp; chi phí vận hành khối bán lẻ còn cao; thị phần một số mảng thẻ bị cạnh tranh gay gắt; chất lượng dịch vụ chưa đồng đều giữa các địa bàn. Nguyên nhân khách quan đến từ biến động kinh tế vĩ mô, khung pháp lý cho ngân hàng số chưa hoàn thiện; nguyên nhân chủ quan xuất phát từ mô hình tổ chức bán lẻ tại cơ sở còn thiếu linh hoạt, công tác marketing chưa có chiều sâu và hạ tầng CNTT chưa tích hợp đồng bộ.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ NHBL tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phát triển dịch vụ NHBL giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030, gồm 3 nhóm:

  1. Nhóm giải pháp chung:

    • Tăng cường năng lực tài chính: Tăng vốn điều lệ, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực Basel II, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản (ROA, ROE).
    • Nâng cao năng lực quản trị điều hành, hoàn thiện cơ cấu tổ chức Khối Bán lẻ theo mô hình quản trị khách hàng tập trung.
    • Ưu tiên nguồn lực đầu tư cho công nghệ thông tin, nâng cấp hệ sinh thái số và giải pháp bảo mật dữ liệu.
  2. Nhóm giải pháp cụ thể phát triển dịch vụ NHBL:

    • Nâng cao hiệu quả cung ứng sản phẩm thu lãi: Tối ưu hóa cấu trúc huy động vốn bán lẻ và kiểm soát rủi ro tín dụng bán lẻ.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm thu phí: Đẩy mạnh Bancassurance, dịch vụ kiều hối và các gói giải pháp tài chính cho DNNVV.
    • Điều chỉnh chính sách phí bán lẻ linh hoạt: Áp dụng cơ chế định phí cạnh tranh, dùng quy mô giao dịch lớn để gia tăng tổng thu phí dịch vụ.
    • Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng số: Nâng cấp ứng dụng VietinBank iPay Mobile, tích hợp thanh toán qua API và mở rộng tiện ích không tiền mặt.
    • Thí điểm mô hình đại lý ngân hàng (Agency Banking) tại các cửa hàng tạp hóa nhằm mở rộng kênh tiếp cận dịch vụ tại khu vực nông thôn và bán đô thị.
    • Tái cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng bán hàng, tư vấn tài chính và nghiệp vụ ngân hàng số cho đội ngũ giao dịch viên và cán bộ tín dụng bán lẻ.
  3. Nhóm giải pháp hỗ trợ:

    • Hợp tác quốc tế với các định chế tài chính và công ty công nghệ để mở rộng thị phần.
    • Tăng cường quảng bá thương hiệu, lựa chọn kênh truyền thông số mục tiêu.
    • Phối hợp với các Bộ, ngành để phát triển dịch vụ thu hộ công, chi trả an sinh xã hội và dịch vụ công trực tuyến.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Xây dựng định nghĩa tổng hợp về phát triển dịch vụ NHBL của NHTM, xác định rõ đối tượng phục vụ gồm cá nhân, hộ kinh doanh và DNNVV trên cả kênh phân phối truyền thống và nền tảng số.
  • Thiết lập hệ thống 13 tiêu chí đánh giá toàn diện sự phát triển dịch vụ NHBL, gồm 07 tiêu chí định lượng, 03 tiêu chí định tính và 03 tiêu chí cơ cấu nghiệp vụ.
  • Luận giải cơ sở khoa học về mối quan hệ biện chứng giữa phát triển dịch vụ NHBL và quá trình thực thi các cam kết FTA thế hệ mới cùng tác động của CMCN 4.0 đối với hệ thống NHTM.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng phát triển dịch vụ NHBL tại VietinBank trong 6 năm (2015–2020), chỉ rõ những chuyển dịch trong cơ cấu thu nhập, chi phí, nợ xấu và thị phần trong mối tương quan so sánh với nhóm Big 4 và các ngân hàng trong khu vực ASEAN.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao: mô hình đa dạng hóa sản phẩm thu phí, cơ chế định phí linh hoạt lấy quy mô bù giá, mô hình thử nghiệm đại lý ngân hàng tại cửa hàng tạp hóa và giải pháp liên kết hạ tầng kỹ thuật thanh toán.
  • Xây dựng hệ thống kiến nghị đồng bộ tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Hiệp hội Ngân hàng và Hiệp hội Thẻ Việt Nam nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho dịch vụ NHBL và ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát số liệu thực tế tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2015–2020; các dữ liệu đối sánh chủ yếu tập trung ở nhóm NHTM lớn (Big 4) và một số chỉ tiêu vốn điều lệ ngân hàng khu vực ASEAN. Phương pháp nghiên cứu sử dụng chủ yếu là thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu thứ cấp, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động định lượng của từng yếu tố đến quy mô bán lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động định lượng của chuyển đổi số và các công ty Fintech phi ngân hàng đến thị phần của các NHTM; theo dõi diễn biến thực thi toàn diện của các hiệp định CPTPP, EVFTA đến tái cấu trúc dịch vụ tài chính ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo có hệ thống về cơ sở lý luận, hệ thống chỉ tiêu đánh giá dịch vụ NHBL và phương pháp phân tích thực trạng hoạt động ngân hàng thương mại.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại (đặc biệt là VietinBank): Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và các gợi ý chính sách cụ thể về quản trị khối bán lẻ, định phí dịch vụ, phát triển kênh đại lý và mở rộng hệ sinh thái số.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội chuyên ngành: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện cơ chế quản lý thanh toán không dùng tiền mặt, an ninh mạng và phát triển ngân hàng đại lý tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa dịch vụ ngân hàng bán lẻ như thế nào?

Luận án định nghĩa: Dịch vụ ngân hàng bán lẻ là các dịch vụ ngân hàng được cung ứng tới từng cá nhân riêng lẻ, hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua mạng lưới kênh phân phối truyền thống và trên nền tảng công nghệ.

2. Hệ thống tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ NHBL gồm những nhóm nào?

Hệ thống tiêu chí gồm 3 nhóm:

  • 07 tiêu chí định lượng (quy mô huy động vốn bán lẻ, dư nợ bán lẻ, số lượng khách hàng, số lượng sản phẩm, doanh thu/thu nhập thuần bán lẻ, lợi nhuận bán lẻ, thị phần bán lẻ);
  • 03 tiêu chí định tính (chất lượng dịch vụ/sự thỏa mãn khách hàng, uy tín thương hiệu, trình độ ứng dụng công nghệ);
  • 03 tiêu chí cơ cấu (tỷ trọng dư nợ bán lẻ, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, tỷ lệ nợ xấu bán lẻ).

3. Những ngân hàng nào được luận án phân tích kinh nghiệm thực tiễn trong Chương 1?

Luận án phân tích kinh nghiệm phát triển dịch vụ bán lẻ của 5 ngân hàng: Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB), HSBC (Anh), ANZ (Australia), State Bank of India (SBI - Ấn Độ) và Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank - Việt Nam).

4. Luận án chỉ ra những điểm nghẽn chính nào trong hoạt động bán lẻ của VietinBank giai đoạn 2015–2020?

Các điểm nghẽn gồm: phương án phát triển chưa đồng bộ; kênh giao dịch tại quầy còn chiếm tỷ trọng lớn; mạng lưới ATM tập trung chủ yếu ở đô thị, máy POS chưa phát huy hết hiệu suất; thiếu kết nối hạ tầng dùng chung với các ngân hàng khác; năng lực marketing và nhân sự bán lẻ chưa chuyên nghiệp; tỷ trọng thu phí ngoài lãi còn thấp.

5. Luận án có giải pháp cụ thể nào mới về kênh phân phối tại khu vực nông thôn?

Luận án đề xuất thí điểm mô hình ngân hàng đại lý (Agency Banking) thông qua mạng lưới các cửa hàng tạp hóa, kết hợp thiết bị di động MPOS và tài khoản ngân hàng số để đưa dịch vụ tài chính cơ bản đến người dân ở khu vực nông thôn, nơi chi nhánh ngân hàng chưa bao phủ tới.


Kết luận

Luận án của tác giả Hoàng Thị Ngọc Thủy là công trình nghiên cứu toàn diện về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Tác giả đã hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ NHBL, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá đa chiều và làm rõ bối cảnh hội nhập trên nền tảng các FTA thế hệ mới cùng CMCN 4.0. Thông qua hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết, luận án đã làm rõ thực trạng hoạt động bán lẻ của VietinBank, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ nhằm thúc đẩy phát triển mảng bán lẻ của ngân hàng đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.