Tổng quan luận án

Công trình "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế" là luận án tiến sĩ kinh tế thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9.01), được tác giả Vũ Thị Hồng Nga thực hiện tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Mai Văn Bạn và TS. Trần Hữu Ý, bảo vệ năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, hội nhập kinh tế quốc tế là một xu thế tất yếu tác động sâu rộng đến quan hệ quốc tế và sự phát triển nội tại của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển định hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, bảo đảm và nâng cao chất lượng hoạt động của hệ thống tài chính là điều kiện then chốt nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tốc độ tăng trưởng cao. Trong hệ thống tài chính quốc gia, ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch, là kênh dẫn vốn chủ yếu cung ứng cho nền kinh tế với quy mô tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 8 triệu tỷ đồng vào đầu năm 2021. Tuy nhiên, ngân hàng thương mại cũng là định chế có mức độ nhạy cảm cao trước các biến động thị trường, tiềm ẩn nguy cơ gây đổ vỡ dây chuyền khi khủng hoảng tài chính tiền tệ xuất hiện.

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP / CPTPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) mở ra cơ hội nhưng cũng đặt các ngân hàng thương mại Việt Nam vào môi trường cạnh tranh khốc liệt. Thị trường bán lẻ nội địa với quy mô dân số trên 90 triệu người trở thành đích ngắm của các định chế tài chính quốc tế có ưu thế vượt trội về quy mô vốn, công nghệ và trình độ quản trị, trong bối cảnh các hàng rào pháp lý và kỹ thuật bảo hộ dần bị dỡ bỏ. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tăng cường kiểm soát chặt chẽ hạn mức tăng trưởng tín dụng hàng năm nhằm kiềm chế lạm phát, khiến nguồn thu truyền thống của các ngân hàng thương mại có xu hướng chậm lại.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng thương mại quy mô lớn hàng đầu tại Việt Nam, liên tục đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển mạng lưới dịch vụ. Mặc dù vậy, trước áp lực cạnh tranh gia tăng và biến động kinh tế toàn cầu, Vietcombank phải đối mặt với yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc và đồng bộ hóa hoạt động để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện thực trạng hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn 2017–2021 nhằm tìm ra các hạn chế, nguyên nhân và xây dựng giải pháp đến năm 2030 trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư chính là khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại để phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn 2017–2021, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế đến năm 2030.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Luận giải những vấn đề lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, trên cơ sở đó làm sáng tỏ các khía cạnh cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong điều kiện hội nhập quốc tế của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.
    2. Nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm quốc tế và trong nước về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong điều kiện hội nhập để áp dụng vào điều kiện thực tiễn ở Việt Nam nói chung và Vietcombank nói riêng.
    3. Nghiên cứu mô hình / khung phân tích lý thuyết thích hợp để xây dựng hệ thống câu hỏi khảo sát nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam; đề xuất định hướng, mục tiêu và giải pháp, kiến nghị để nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Câu hỏi nghiên cứu

Văn bản luận án xây dựng 6 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam xuyên suốt các chương:

  1. Vấn đề "hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại" đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu như thế nào? Khoảng trống nghiên cứu về vấn đề này là gì? Hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án ra sao?
  2. Những kinh nghiệm quốc tế nào về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế có thể áp dụng vào điều kiện thực tiễn ở Vietcombank?
  3. Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong thời gian 2017–2021 như thế nào?
  4. Sử dụng khung phân tích / mô hình nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế?
  5. Từ thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietcombank, có thể phân tích đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức gì?
  6. Cần có những giải pháp, kiến nghị gì để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong điều kiện hội nhập quốc tế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank); dữ liệu khảo sát và báo cáo tài chính được thu thập trong giai đoạn 2017–2021; các định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.
    • Nội dung nghiên cứu: Vận dụng cơ sở lý thuyết để đánh giá thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Vietcombank và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng này trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tại Chương 1, tác giả tiến hành tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến các khía cạnh của đề tài, phân định thành ba nhóm nghiên cứu chủ đạo:

Các hướng nghiên cứu trong nước

  1. Nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh qua các nghiệp vụ và chỉ số tài chính:
    • Nguyễn Thị Như Thủy (2015): Phân tích hiệu quả tín dụng tại Agribank Quảng Nam dựa trên hai nhóm chỉ tiêu: chỉ tiêu cuối cùng (quy mô, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận từ hoạt động tín dụng) và chỉ tiêu trung gian (quy mô tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn, hệ số thu nợ).
    • Vũ Anh Quân (2017): Nghiên cứu các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội, chỉ ra tỷ lệ nợ xấu là nhân tố tác động mạnh nhất đến hiệu quả tín dụng, từ đó khuyến nghị xử lý nợ xấu gắn với cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2016–2020.
    • Phùng Thị Lan Hương (2015): Sử dụng hệ thống phân tích tài chính đánh giá 6 ngân hàng thương mại (Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank, Techcombank...) giai đoạn 2009–2013 qua các nhóm chỉ số: quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số an toàn vốn (CAR), chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu) và khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM).
    • Lê Xuân Nghĩa (2011, 2013): Phân tích thực trạng tái cấu trúc ngân hàng thương mại gắn với nâng cao năng lực quản trị rủi ro; chỉ ra những điểm yếu về quản trị điều hành, hệ thống công nghệ thông tin và quy trình quản trị rủi ro tín dụng chưa theo chuẩn mực quốc tế.
    • Hội thảo khoa học đề tài cấp Bộ (2017): Xây dựng mô hình năng lực đổi mới sáng tạo trong ngành ngân hàng gồm 6 yếu tố: sản phẩm, quy trình, công nghệ, tổ chức, marketing và liên kết.
  2. Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của ngân hàng thương mại:
    • Phạm Thị Bích Lương (2007): Đánh giá hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại nhà nước giai đoạn 2000–2005, đề xuất giải pháp cổ phần hóa triệt để và thành lập tập đoàn tài chính.
    • Nguyễn Việt Hùng (2008): Sử dụng mô hình định lượng phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 32 ngân hàng thương mại Việt Nam (giai đoạn 2001–2005) thuộc ba khối: nhà nước, cổ phần và liên doanh.
    • Tạ Thị Kim Dung (2016): Nghiên cứu hiệu quả kinh doanh tại Techcombank giai đoạn 2015–2020, xây dựng bộ chỉ tiêu gồm nhóm phản ánh kết quả và nhóm phản ánh nguyên nhân tạo ra hiệu quả.
    • Lê Thị Thúy (2020): Phân tích hiệu quả kinh doanh của BIDV trong 12 năm qua ba mốc biến động lớn (khủng hoảng tài chính 2008, cổ phần hóa 2012, sáp nhập MHB 2015).
  3. Nghiên cứu hiệu quả kinh doanh gắn với bối cảnh hội nhập quốc tế và CMCN 4.0:
    • Phan Hùng An (2006): Sử dụng ma trận SWOT và mô hình toán khảo sát 115 khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh Vietcombank Đà Nẵng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng trong điều kiện hội nhập.
    • Phạm Minh Tú (2009): Đánh giá chiến lược phát triển của Agribank trong bối cảnh hội nhập thông qua phân tích SWOT về mô hình tổ chức và dịch vụ.
    • Nguyễn Thị Vân Khánh: Đưa ra 7 tiêu chí định lượng và 5 tiêu chí định tính đánh giá năng lực cạnh tranh của Agribank giai đoạn 2008–2013.
    • Đàm Hồng Phương (2009): Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của 8 ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Hà Nội, chỉ ra các hạn chế về quy mô vốn điều lệ, hạ tầng công nghệ và tỷ lệ nợ khó đòi.
    • Nguyễn Thị Thu Đông (2012): Tiếp cận chất lượng tín dụng tại Vietcombank thông qua hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực quốc tế.
    • Phạm Xuân Hòe (2017), Tô Huy Vũ và Xuân Thanh (2018): Phân tích tác động của CMCN 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) đối với sự thay đổi mô thức hoạt động ngân hàng, dịch vụ ngân hàng số (Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử) và áp lực thu hẹp chi nhánh truyền thống.
    • Hoàng Thị Ngọc Thủy (2021): Nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2015–2020 trong điều kiện hội nhập quốc tế về tài chính ngân hàng.
    • Lê Thị Thu Trang (2021): Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank theo thông lệ quốc tế.

Các công trình nghiên cứu nước ngoài

  • Paula Hill (2009): Khảo sát sai biệt trong xếp hạng tín nhiệm quốc gia giữa các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập (S&P, Moody's, Fitch) và vai trò của các chỉ số tín dụng đối với việc cải tổ quản trị ngân hàng.
  • Ojo (2012): Áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng trên 5 ngân hàng lớn tại Nigeria (2000–2010), lượng hóa mối quan hệ: nợ xấu tăng 100% làm ROA giảm 6,2%; nợ mất vốn tăng 100% làm lợi nhuận giảm 0,65%; tổng dư nợ cho vay tăng 100% làm lợi nhuận tăng 9,6%.
  • Bogdan Florin Filip (2015): Phân tích chất lượng tín dụng tại Romania và Liên minh châu Âu (EU) giai đoạn 2000–2012 trong bối cảnh toàn cầu hóa, chỉ ra tỷ lệ nợ xấu tại Romania tăng từ 3,33% (2011) và EU tăng từ 3,8% (2000) lên 6,0% (2011), gắn với tương quan lạm phát, thất nghiệp và tăng trưởng GDP.
  • Roland Berger (2015): Nghiên cứu chuyển dịch ngân hàng bán lẻ đa kênh trong kỷ nguyên số hóa làm biến đổi kỳ vọng và trải nghiệm khách hàng.
  • Andrew Semanu Apawuza (2019): Sử dụng phương pháp tác động cố định (FEM) trên mẫu 12 ngân hàng tại Ghana giai đoạn 2011–2017, chứng minh tỷ lệ dự trữ bắt buộc có tác động ngược chiều đến hoạt động cho vay, trong khi nhu cầu vốn có ảnh hưởng thuận chiều đến khả năng sinh lời (ROE).
  • Arsyad và Djoko (2019): Nghiên cứu 24 ngân hàng niêm yết tại Indonesia (2013–2017), kiểm định tác động của các chỉ số: nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận; hệ số an toàn vốn (CAR) và biên lãi ròng (NIM) tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê; tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) và nợ trên vốn chủ sở hữu (DER) không thể hiện tác động thuận chiều có ý nghĩa.
  • World Retail Banking Report (2018): Khảo sát hơn 16.000 khách hàng tại 32 quốc gia và 140 cuộc phỏng vấn chuyên sâu, chỉ ra xu hướng cạnh tranh gay gắt từ các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và yêu cầu thiết lập hệ sinh thái số trong ngân hàng bán lẻ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng hợp từ các công trình nêu trên, luận án xác định các khoảng trống tri thức:

  1. Về mặt lý luận: Chưa có nghiên cứu nào hệ thống hóa một cách toàn diện và đồng bộ lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại đặt cụ thể vào bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng gắn liền với sự bùng nổ của cuộc CMCN 4.0; đồng thời xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoàn chỉnh kết hợp cả phương diện tài chính định lượng và các yếu tố phi tài chính định tính.
  2. Về mặt thực tiễn: Chưa có công trình khoa học nào đi sâu phân tích toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong giai đoạn 2017–2021 dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, AEC) và áp lực cạnh tranh công nghệ số; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách sát hợp với định hướng phát triển của Vietcombank tới năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

Văn bản luận án tổng hợp và vận dụng các nền tảng lý thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh ngân hàng:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại: Kế thừa các quan điểm kinh điển gồm: quan điểm của Peter Rose (2008) xem ngân hàng như một định chế tài chính đa dịch vụ ("bách hóa tài chính"); Đạo luật Ngân hàng của Pháp (1941) nhấn mạnh nghiệp vụ ký thác và cấp tín dụng; định nghĩa của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Luật Ngân hàng Mỹ; định nghĩa của Phan Thị Thu Hà (2005); cùng quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010. Luận án đúc kết: "NHTM là một tổ chức tín dụng, được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng, và hoạt động chủ yếu của nó là nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp dịch vụ ngân hàng".
  • Chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại:
    1. Trung gian tài chính (trung gian tín dụng): Cầu nối phân bổ nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội đến các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn nhằm mục đích sinh lợi.
    2. Trung gian thanh toán: Thực hiện nhập tiền, chuyển khoản và chi trả tiền theo lệnh của chủ tài khoản, tạo lập các công cụ thanh toán không dùng tiền mặt (séc, ủy nhiệm chi, thẻ thanh toán).
    3. Tạo tiền (tạo bút tệ): Quá trình mở rộng tiền gửi phái sinh thông qua cơ chế cho vay và thanh toán chuyển khoản liên ngân hàng dưới sự điều tiết tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Trung ương.
  • Phân loại hoạt động kinh doanh ngân hàng:
    • Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO/GATS): Chia hoạt động dịch vụ tài chính ngân hàng thành 12 phân nhóm nghiệp vụ (nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cho thuê tài chính; dịch vụ thanh toán và chuyển tiền; bảo lãnh và ủy thác; tự doanh và môi giới ngoại hối; tham gia phát hành và đại lý chứng khoán; môi giới tiền tệ; quản lý tài sản; dịch vụ quyết toán tài chính; tư vấn tài chính; cung cấp và truyền đưa thông tin tài chính).
    • Theo chức năng hoạt động: Gồm nhóm luân chuyển tài sản (huy động vốn qua vốn tự có, tiền gửi, giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng/NHNN; và sử dụng vốn qua cấp tín dụng, đầu tư tài chính) và nhóm cung ứng dịch vụ trung gian (thanh toán, ngân quỹ, thẻ, ngân hàng số).
  • Hội nhập quốc tế và tiến trình cam kết: Vận dụng lý thuyết hội nhập của Balassa Bela, Richard D. và quan điểm của UNDP; Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 05/11/2016 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII. Phân tích cụ thể các cam kết ngành ngân hàng qua bốn mốc lịch sử: ASEAN (1995), Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA 2000), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO 2007), và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP 2018/2019).
Hiệp định / Tổ chức Năm tham gia / Có hiệu lực Nội dung cam kết chủ yếu trong lĩnh vực ngân hàng
ASEAN 1995 Phát triển thị trường vốn, tự do hóa dịch vụ tài chính, tự do hóa tài khoản vốn, hợp tác tiền tệ khu vực; mở cửa toàn bộ ngành ngân hàng cho các nước thành viên vào năm 2020.
BTA (Việt – Mỹ) 2000 Cho phép ngân hàng Hoa Kỳ lập chi nhánh, liên doanh (góp vốn 30%–49%), thành lập ngân hàng 100% vốn sau 9 năm; vốn pháp định tối thiểu 15 triệu USD (chi nhánh) và 10 triệu USD (ngân hàng con); quyền nhận thế chấp quyền sử dụng đất; phát hành thẻ tín dụng và đặt máy ATM ngoài trụ sở sau 8 năm.
WTO 2007 Cho phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài; mở rộng cung cấp 12 nhóm dịch vụ ngân hàng; nới lỏng huy động tiền gửi VND từ cá nhân Việt Nam trong 5 năm (đạt đối xử quốc gia từ 2011); tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại một NHTMCP tối đa 30%.
CPTPP 2018 (hiệu lực VN: 14/01/2019) FTA thế hệ mới gồm 11 nước thành viên (chiếm 13% GDP toàn cầu, 495 triệu dân); cam kết mở cửa sâu rộng thị trường dịch vụ tài chính, bảo hộ đầu tư, minh bạch hóa chính sách và cạnh tranh bình đẳng.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách, tạp chí, báo cáo ngành, website; tổng hợp dữ liệu qua hệ sinh thái bảng biểu và đồ thị để phân tích xu hướng biến động các chỉ tiêu tài chính của Vietcombank qua chuỗi thời gian 2017–2021.
    • Phương pháp phân tích logic và quy nạp: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố vĩ mô (chính sách tiền tệ, cam kết thương mại quốc tế, công nghệ) và vi mô (năng lực quản trị, hạ tầng mạng, nhân sự) đến hiệu quả kinh doanh.
    • Phương pháp ma trận SWOT: Nhận diện và đối sánh các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của Vietcombank trong môi trường hội nhập.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thu thập số liệu tài chính: Trích xuất số liệu từ các báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên công bố định kỳ của Vietcombank giai đoạn 2017–2021 liên quan đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận, quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu và cơ cấu nợ.
    • Khảo sát thực nghiệm: Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến khách hàng và thực hiện phỏng vấn sâu các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính ngân hàng nhằm lượng hóa các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng và năng lực quản trị rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

Chương 1 khái quát bức tranh toàn cảnh về tình hình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng, năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Tác giả phân loại có hệ thống các công trình nghiên cứu theo nghiệp vụ tín dụng, phân tích tài chính tổng hợp, đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro. Qua việc chỉ ra những thành tựu của các tác giả tiền nhiệm, luận án xác lập căn cứ khoa học cho thấy tính cấp thiết của đề tài và định vị khoảng trống nghiên cứu riêng: nghiên cứu hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn bản lề 2017–2021 gắn liền với cuộc CMCN 4.0 và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế

Chương 2 thiết lập khung lý luận căn bản của luận án với các nội dung trọng tâm:

  • Hệ thống hóa bản chất, chức năng kinh tế và các hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại theo chuẩn mực WTO và chức năng luân chuyển tài sản / dịch vụ.
  • Làm rõ khái niệm và tính tất yếu khách quan của hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng; phân tích các mục tiêu hội nhập theo Nghị quyết số 06-NQ/TW của Đảng và lộ trình mở cửa thị trường tài chính theo các cam kết quốc tế (ASEAN, BTA, WTO, CPTPP).
  • Xác định bản chất của hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng là sự tương quan tối ưu giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận, thị phần, an toàn hoạt động) với chi phí các nguồn lực đầu vào (vốn, chi phí hoạt động, nhân lực).
  • Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh gồm các chỉ tiêu tài chính định lượng (CAR, ROA, ROE, NIM, CIR, tỷ lệ nợ xấu, hiệu suất sử dụng vốn) kết hợp tiêu chí định tính (chất lượng phục vụ, mức độ an toàn mạng, trình độ nhân sự).
  • Tổng kết kinh nghiệm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại quốc tế và trong nước, rút ra bài học kinh nghiệm thiết thực cho Vietcombank.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Chương 3 là phần nghiên cứu thực nghiệm nòng cốt của luận án, tập trung phân tích hoạt động của Vietcombank qua các bước:

  • Giới thiệu khái quát: Quá trình hình thành, phát triển, chức năng nhiệm vụ, mô hình tổ chức và mô hình quản trị của Vietcombank (Mô hình 1.1 và Mô hình 1.2).
  • Phân tích dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2017–2021: Thực trạng được phản ánh chi tiết qua hệ thống 5 bảng dữ liệu và 9 biểu đồ chuyên đề:
    • Cơ cấu huy động vốn theo kỳ hạn và đối tượng (Bảng 3.1) và Hiệu suất sử dụng vốn huy động (Biểu đồ 3.1).
    • Quy mô, cơ cấu dư nợ cho vay theo thành phần kinh tế và ngành nghề (Bảng 3.2); diễn biến Tỷ lệ nợ quá hạn (Biểu đồ 3.2) và Tỷ lệ nợ xấu qua các năm (Biểu đồ 3.3).
    • Kết quả hoạt động dịch vụ (Bảng 3.3) và hoạt động kinh doanh tài chính, ngoại hối (Bảng 3.4).
    • Tình hình ứng dụng công nghệ thông tin và ngân hàng số (Bảng 3.5).
    • Các tỷ số phản ánh hiệu quả sinh lời và kiểm soát chi phí: Tốc độ tăng trưởng thu nhập (Biểu đồ 3.4); Tỷ lệ thu nhập hoạt động kinh doanh trên tổng thu nhập (Biểu đồ 3.5); Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần trên tổng tài sản (Biểu đồ 3.6); Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (Biểu đồ 3.7); Tỷ lệ chi phí trên thu nhập - CIR (Biểu đồ 3.8); Tỷ suất sinh lời trên vốn tự có - ROE (Biểu đồ 3.9).
    • Phân tích kết quả điều tra khảo sát khách hàng và phỏng vấn chuyên gia về mức độ tiếp cận dịch vụ và độ tin cậy an ninh hệ thống.
  • Đánh giá tổng hợp: Khái quát các thành tựu đạt được (tăng trưởng quy mô tài sản, kiểm soát nợ xấu ở mức thấp, khả năng sinh lời dẫn đầu khối NHTM); đồng thời chỉ rõ những tồn tại, hạn chế (áp lực cạnh tranh dịch vụ bán lẻ, rủi ro an ninh mạng trong giao dịch trực tuyến, chất lượng nhân lực công nghệ cao chưa đồng đều) và phân tích nguyên nhân khách quan, chủ quan.
Danh mục biểu bảng thống kê trong Chương 3 Nội dung dữ liệu phản ánh
Bảng 3.1 Cơ cấu huy động vốn của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
Bảng 3.2 Cơ cấu dư nợ cho vay của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
Bảng 3.3 Hoạt động dịch vụ của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
Bảng 3.4 Hoạt động tài chính của Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
Bảng 3.5 Khái quát tình hình ứng dụng công nghệ thông tin tại Vietcombank giai đoạn 2017 – 2021
Danh mục biểu đồ đo lường hiệu quả kinh doanh Chỉ tiêu phân tích giai đoạn 2017 – 2021
Biểu đồ 3.1 & 3.2 & 3.3 Hiệu suất sử dụng vốn huy động; Tỷ lệ nợ quá hạn; Tỷ lệ nợ xấu
Biểu đồ 3.4 & 3.5 & 3.6 Tốc độ tăng trưởng thu nhập; Tỷ lệ thu nhập HĐKD / Tổng thu nhập; Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần / Tổng tài sản
Biểu đồ 3.7 & 3.8 & 3.9 Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (ROA); Tỷ lệ chi phí / Thu nhập (CIR); Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế / Vốn tự có (ROE)

Chương 4: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế

Chương 4 tập trung xây dựng hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách:

  • Phân tích bối cảnh: Xác định các cơ hội thúc đẩy hiệu quả kinh doanh (mở rộng thị trường giao thương quốc tế, dòng vốn đầu tư nước ngoài FDI gia tăng, chuyển giao công nghệ quản trị hiện đại) cùng các thách thức lớn (cạnh tranh trực tiếp từ ngân hàng ngoại và Fintech, rủi ro an ninh phi truyền thống, biến động thị trường tài chính quốc tế).
  • Quan điểm và mục tiêu: Xác lập định hướng chiến lược và mục tiêu phát triển hiệu quả kinh doanh của Vietcombank tới năm 2030, hướng đến tiêu chuẩn ngân hàng quốc tế.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp chủ yếu:
    1. Nâng cao số lượng và hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ bán lẻ, tối ưu hóa các tiện ích ngân hàng số, chuẩn hóa quy trình giao dịch nhằm gia tăng thu nhập từ dịch vụ ngoài lãi.
    2. Tăng cường biện pháp bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn an ninh mạng: Đầu tư hạ tầng kỹ thuật số tiên tiến, xây dựng tường lửa và trung tâm dữ liệu dự phòng, triển khai các giải pháp phòng chống tội phạm công nghệ cao và bảo vệ dữ liệu khách hàng theo chuẩn quốc tế.
    3. Hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ; nâng cao năng lực chuyên môn ngân hàng kết hợp kỹ năng công nghệ thông tin và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự trong bối cảnh toàn cầu hóa.
    4. Các giải pháp bổ trợ khác: Nâng cao năng lực quản trị rủi ro toàn diện, tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng hợp tác quốc tế.
  • Kiến nghị điều kiện thực thi: Đề xuất các khuyến nghị có cơ sở khoa học đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế quản lý giám sát và môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa một cách có căn cứ khoa học những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số dưới tác động của cuộc CMCN 4.0.
  • Làm rõ nội hàm, đặc trưng và cơ chế vận động của các hoạt động kinh doanh ngân hàng theo các chuẩn mực của WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP).
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần có tính đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa các chỉ số tài chính định lượng (ROA, ROE, NIM, CIR, tỷ lệ nợ xấu, CAR) và các tiêu chí định tính phản ánh năng lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ và an toàn hệ thống.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện, có hệ thống dữ liệu xác thực về thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) trong giai đoạn 2017–2021.
  • Đánh giá khách quan các thành tựu về tăng trưởng quy mô, cơ cấu thu nhập, năng lực sinh lời, đồng thời nhận diện chính xác các hạn chế về chất lượng dịch vụ, áp lực nợ xấu tiềm ẩn và nguy cơ mất an toàn thông tin mạng trong môi trường số hóa.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng thực tiễn cao đối với Vietcombank nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh với tầm nhìn chiến lược đến năm 2030, đặc biệt nhấn mạnh giải pháp bảo mật an toàn mạng và tái cấu trúc nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Hiệp hội Ngân hàng hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, chính sách quản lý tín dụng và cơ chế giám sát an toàn vĩ mô trong tiến trình hội nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Giới hạn phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian phân tích thực nghiệm tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2017–2021; chưa bao quát trọn vẹn những biến động kinh tế vĩ mô và tài chính toàn cầu ở giai đoạn phục hồi hậu đại dịch sau năm 2021.
    • Giới hạn không gian và đối tượng: Luận án thực hiện nghiên cứu điển hình (case study) chuyên sâu tại Vietcombank, chưa tiến hành phân tích định lượng so sánh đối chiếu (benchmarking) đồng thời trên toàn bộ nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước chi phối hoặc toàn hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
    • Dữ liệu tiếp cận: Việc khai thác một số chỉ số chuyên sâu về quản trị rủi ro nội bộ và mức độ an toàn an ninh mạng của ngân hàng còn chịu giới hạn bởi quy định bảo mật thông tin ngành tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm các năm tiếp theo để đánh giá tác động dài hạn của các cam kết CPTPP và EVFTA đối với hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
    • Mở rộng mô hình nghiên cứu định lượng đa biến để kiểm định tác động tương hỗ giữa mức độ số hóa ngân hàng (Digital Banking), chi phí an ninh mạng và tỷ suất sinh lời trên toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị trong các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế quốc tế. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý luận (Chương 2) là tài liệu tham khảo tốt về phương pháp tổng thuật tài liệu, hệ thống hóa cam kết quốc tế (WTO, CPTPP) và xây dựng khung lý thuyết đánh giá hiệu quả ngân hàng.
  • Đối với ban lãnh đạo và chuyên viên quản trị chiến lược ngân hàng: Các phân tích thực trạng tại Chương 3 cùng hệ thống giải pháp tại Chương 4 cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho Vietcombank và các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ bán lẻ, cân đối cơ cấu thu nhập ngoài lãi, tối ưu hóa hệ số chi phí CIR và xây dựng phương án bảo mật dữ liệu khách hàng.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Các nội dung khuyến nghị chính sách ở cuối Chương 4 là luận cứ hữu ích cho Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành liên quan trong việc điều hành chính sách tiền tệ, giám sát an toàn hệ thống và xây dựng lộ trình mở cửa thị trường tài chính phù hợp với cam kết quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn như thế nào?
Trả lời: Đối tượng nghiên cứu của luận án là hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế. Phạm vi nghiên cứu về không gian là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank); phạm vi thời gian đánh giá thực trạng là giai đoạn 2017–2021 và định hướng giải pháp tới năm 2030.

2. Luận án phân tích tiến trình hội nhập quốc tế của ngành ngân hàng Việt Nam qua những hiệp định và cam kết chủ yếu nào?
Trả lời: Luận án phân tích 4 dấu mốc cam kết quốc tế cơ bản: (1) Gia nhập ASEAN năm 1995 với cam kết mở cửa thị trường tài chính và vốn đến năm 2020; (2) Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) năm 2000; (3) Gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007; và (4) Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực với Việt Nam từ ngày 14/01/2019.

3. Hệ thống tiêu chí nào được sử dụng để phân tích hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong Chương 3?
Trả lời: Luận án sử dụng hệ thống tiêu chí tài chính thể hiện qua 5 bảng dữ liệu (cơ cấu huy động vốn, cơ cấu dư nợ cho vay, hoạt động dịch vụ, hoạt động tài chính, ứng dụng CNTT) và 9 biểu đồ chuyên đề: Hiệu suất sử dụng vốn huy động (Biểu đồ 3.1), Tỷ lệ nợ quá hạn (Biểu đồ 3.2), Tỷ lệ nợ xấu (Biểu đồ 3.3), Tốc độ tăng trưởng thu nhập (Biểu đồ 3.4), Tỷ lệ thu nhập HĐKD/tổng thu nhập (Biểu đồ 3.5), Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần/tổng tài sản (Biểu đồ 3.6), Tỷ lệ ROA (Biểu đồ 3.7), Tỷ lệ CIR (Biểu đồ 3.8), và Tỷ lệ ROE (Biểu đồ 3.9); kết hợp kết quả điều tra khảo sát khách hàng và phỏng vấn chuyên gia.

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh của Vietcombank đến năm 2030?
Trả lời: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chủ yếu tại Chương 4, gồm: (1) Nâng cao số lượng và hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng; (2) Tăng cường biện pháp bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn an ninh mạng; (3) Hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực của Vietcombank trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế; và (4) Các giải pháp bổ trợ khác về quản trị rủi ro và điều hành.

5. Luận án chỉ ra khoảng trống nghiên cứu chính nào so với các công trình công bố trước đây?
Trả lời: Khoảng trống được tác giả chỉ ra là: Các nghiên cứu trước đây chưa hệ thống hóa toàn diện lý luận về hiệu quả kinh doanh ngân hàng thương mại đặt trong bối cảnh đồng thời của hội nhập quốc tế thế hệ mới và cuộc CMCN 4.0; đồng thời chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu thực trạng hiệu quả kinh doanh của Vietcombank giai đoạn 2017–2021 nhằm đề xuất giải pháp đồng bộ gắn với mục tiêu chiến lược của ngân hàng này đến năm 2030.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Hồng Nga đã giải quyết một cách có hệ thống mục tiêu nghiên cứu về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận, hệ thống tiêu chí đánh giá và phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Vietcombank giai đoạn 2017–2021 qua chuỗi chỉ tiêu cụ thể. Các phát hiện về hạn chế trong chất lượng dịch vụ, an ninh mạng và nguồn nhân lực là tiền đề khoa học vững chắc để tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược và các khuyến nghị chính sách có tính khả thi cao đến năm 2030. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác nghiên cứu, đào tạo cũng như hoạt động quản trị điều hành trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam.