Tổng quan luận án

Luận án được thực hiện trong bối cảnh xu hướng sử dụng thuốc có nguồn gốc thảo dược ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, trong khi kho tàng cây thuốc Việt Nam với hơn 5.000 loài vẫn chủ yếu được khai thác theo kinh nghiệm dân gian mà chưa có cơ sở khoa học đầy đủ. Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu từ thực trạng: loài Elsholtzia penduliflora W. Smith (Chùa dù) tuy được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền tại Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam để chữa cảm cúm, viêm nhiễm và các khối u, nhưng các công bố khoa học về loài này còn rất hạn chế, chủ yếu tập trung vào tinh dầu, chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào thành phần hóa học toàn diện cũng như tác dụng sinh học trong nước.

Luận án đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu về thành phần hóa học: Xác định hàm lượng và thành phần chính của tinh dầu; định tính các nhóm chất hữu cơ; chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của một số hợp chất từ phần trên mặt đất cây Chùa dù.
  2. Nghiên cứu về tác dụng sinh học: Đánh giá tác dụng chống viêm in vitro và tác dụng gây độc trên một số dòng tế bào ung thư in vitro của cao chiết toàn phần, cao chiết phân đoạn và một số hợp chất phân lập được từ phần trên mặt đất cây Chùa dù.

Đối tượng nghiên cứu: Phần trên mặt đất của cây Chùa dù (Elsholtzia penduliflora W. Smith), thuộc chi Kinh giới (Elsholtzia Willd.), họ Bạc hà (Lamiaceae). Phạm vi không gian: mẫu thu hái tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, bao gồm Lào Cai (Sapa, Bát Xát), Lai Châu (Sìn Hồ), Hà Giang (Đồng Văn, Quản Bạ). Địa điểm nghiên cứu hóa học và dược lý tại các khoa, phòng của Viện Dược liệu.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại ba hướng nghiên cứu chính trước khi triển khai luận án:

Hướng nghiên cứu hóa học chi Elsholtzia Willd.: Tổng quan cho thấy khoảng 10 trong tổng số 42 loài của chi đã được nghiên cứu về thành phần hóa học. Loài được nghiên cứu nhiều nhất là E. bodinieri với hơn 50 hợp chất phân lập, kế đến là E. stauntonii, E. ciliata, E. rugulosa, E. splendens, E. densa và một số loài khác. Hơn 600 thành phần tinh dầu đã được phát hiện từ hơn 20 loài; hơn 85 hợp chất flavonoid, khoảng 25 hợp chất terpenoid, cùng với steroid, coumarin và một số nhóm chất khác đã được công bố. Các nghiên cứu tập trung chủ yếu từ tác giả Trung Quốc, Hàn Quốc và Ấn Độ.

Hướng nghiên cứu tác dụng sinh học chi Elsholtzia Willd.: Nhiều công bố ghi nhận tác dụng chống viêm (Ren và cộng sự, 2017; Zhang và cộng sự, 2021), chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng virus (Liu và cộng sự, 2008), gây độc tế bào ung thư và bảo vệ tim mạch. Tác giả Lesueur và cộng sự đã xác định thành phần tinh dầu Chùa dù thu hái tại Sa Pa (Lào Cai) với 1,8-cineol là thành phần chính (62,7–65,5%). Phạm Thị Kim Dung công bố hàm lượng tinh dầu Chùa dù ở Sa Pa đạt trung bình 1,2% so với dược liệu khô tuyệt đối.

Hướng nghiên cứu riêng loài E. penduliflora: Zhang và cộng sự (2010, 2020) đã nghiên cứu khả năng kháng virus Newcastle và virus cúm của tinh dầu và một số hợp chất phân lập từ Chùa dù, trong đó elsholtzioxin thể hiện khả năng ức chế virus cúm H1N1 với tỷ lệ 47,19%; apigenin, protocatechuic aldehyd và 2-(3′,4′-dihydroxyphenyl)-1,3-benzodioxol-5-aldehyd cho giá trị IC₅₀ lần lượt là 26,16 µM, 34,66 µM và 20,81 µM. Một số hợp chất flavonoid và phenolic khác đã được công bố từ loài này ở Trung Quốc.

Khoảng trống luận án giải quyết: Ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào thành phần hóa học phi tinh dầu (các hợp chất phân lập) cũng như tác dụng chống viêm và gây độc tế bào ung thư của Chùa dù. Luận án được thiết kế để lấp đầy khoảng trống này và cung cấp cơ sở dữ liệu hóa học – dược lý phục vụ khai thác, sử dụng có căn cứ khoa học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm: Luận án dựa trên lý thuyết về vai trò của enzyme COX-2 (cyclooxygenase-2) trong quá trình tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2) — chất trung gian hóa học gây viêm; mối liên hệ giữa viêm mạn tính và ung thư; cơ chế gây độc tế bào thông qua quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Khái niệm về phân loại viêm (cấp tính và mạn tính), các con đường chuyển hóa acid arachidonic (con đường COX, LOX, cytochrom P450 monooxygenase và peroxy hóa lipid), các chất trung gian hóa học gây viêm (PGE2, NO, cytokin TNF-α, IL-1β, IL-6) được sử dụng làm nền tảng lý luận cho nghiên cứu tác dụng sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học:

  • Xác định hàm lượng và thành phần tinh dầu bằng sắc ký khí – khối phổ (GC-MS) với chỉ số lưu (RI).
  • Định tính các nhóm chất hữu cơ bằng các phản ứng hóa học đặc trưng kết hợp sắc ký lớp mỏng (TLC).
  • Chiết xuất cao toàn phần bằng ethanol, phân tách thành các cao phân đoạn n-hexan, ethyl acetate (EtOAc) và nước; phân lập hợp chất bằng các phương pháp sắc ký cột.
  • Xác định cấu trúc hóa học bằng tổ hợp phổ: ¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, COSY, HSQC, HMBC, ROESY, ESI-MS và HR-ESI-MS. Dung môi đo phổ gồm CD₃OD (methanol deuteri) và CDCl₃ (chloroform deuteri).

Phương pháp nghiên cứu tác dụng sinh học:

  • Tác dụng chống viêm in vitro: Sử dụng dòng tế bào đại thực bào chuột RAW 264.7, kích hoạt viêm bằng lipopolysaccharide (LPS); đánh giá độc tính tế bào, mức độ ức chế sản sinh PGE2 bằng kỹ thuật ELISA và mức độ biểu hiện mARN của COX-2 bằng RT-PCR.
  • Tác dụng gây độc tế bào ung thư in vitro: Phương pháp MTT trên các dòng tế bào A549 (ung thư phổi), MCF-7 (ung thư vú), HepG2 (ung thư gan), K562 (bệnh bạch cầu nguyên bào tủy); xác định giá trị IC₅₀.
  • Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý thống kê theo phương pháp phù hợp.

Nguồn tư liệu/dữ liệu: Mẫu thực vật thu hái tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam; hóa chất, dung môi và dụng cụ phân tích tại Viện Dược liệu; tế bào thử nghiệm chuẩn ATCC; tài liệu tham khảo từ các công bố trong và ngoài nước về chi Elsholtzia Willd. và loài E. penduliflora.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chi Elsholtzia Willd.

Chương này tổng hợp hệ thống phân loại của chi Elsholtzia Willd. theo Takhtajan (Ngành Magnoliophyta → Lớp Magnoliopsida → Họ Lamiaceae); đặc điểm thực vật, phân bố (42 loài trên thế giới, 33 loài ở Trung Quốc, 7 loài và 1 thứ ở Việt Nam) và sinh thái. Phần thành phần hóa học khảo sát hơn 600 hợp chất tinh dầu từ hơn 20 loài, hơn 85 hợp chất flavonoid (flavon, flavonol, flavanon, isoflavonoid, biflavonoid), khoảng 25 terpenoid (triterpenoid oleanan, ursan, diterpenoid, sesquiterpen, monoterpen), 4 phytosterol, 6 coumarin, và nhiều nhóm chất khác (lignanolid, cyanogenic glycosid, acid béo, stilben). Phần tác dụng sinh học hệ thống hóa các nghiên cứu về chống viêm (ức chế COX-2, giảm PGE2), chống ung thư (flavonoid toàn phần từ E. densa ức chế 5 dòng tế bào ung thư phụ thuộc nồng độ, mạnh hơn 5-FU ở ≥ 1,5 mg/mL), kháng virus (apigenin và luteolin ức chế H3N2 với IC₅₀ lần lượt 1,43 và 2,06 µg/mL, mạnh hơn ribavirin 3 lần), kháng khuẩn (tinh dầu E. splendens ức chế P. acnes với MIC 0,31 µg/mL), bảo vệ tim mạch và điều trị Alzheimer. Công dụng trong y học cổ truyền thế giới (Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan) và Việt Nam được trình bày chi tiết theo từng loài.

Chương 2: Tổng quan về loài Chùa dù (Elsholtzia penduliflora W. Smith)

Chương tập trung làm rõ đặc điểm thực vật của Chùa dù: cây cỏ mọc đứng cao 100–200 cm, thân vuông có lông tơ, cụm hoa dạng chùm rủ hình dù, tràng màu trắng; mùa hoa tháng 9–11, mùa quả tháng 11–12; phân bố ở độ cao từ 1.000 m trở lên tại Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Nghệ An. Phần thành phần hóa học tổng hợp các công bố đã có: tinh dầu (thành phần chính 1,8-cineol chiếm 62,7–65,5%, β-pinen, γ-terpinen, p-cymen, sabinen, α-pinen, myrcen...); 10 hợp chất flavonoid đã phân lập (apigenin, luteolin, 5-hydroxy-6,7-dimethoxyflavon, 5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavon, luteolin-7-O-glucosid, luteolin-5-O-glucuronid, luteolin-7-O-glucuronid, 5,7,8-trimethoxyflavanon, tectochrysin và 2,5-dihydroxy-7-methoxyflavanon); 17 hợp chất phenolic (acid rosmarinic, acid trans-p-coumaric, methyl caffeat, acid ferulic, elsholtzioxin...); 5 triterpenoid và daucosterol. Các tác dụng sinh học của loài đã được công bố gồm kháng virus Newcastle và cúm H1N1. Công dụng trong y học cổ truyền Việt Nam được ghi nhận: dùng 10–15 g cây khô dạng thuốc sắc hoặc hãm, tinh dầu thay thế dầu khuynh diệp trong một số công thức dầu xoa, rễ trị sốt rét 8–10 g/ngày.

Chương 3: Tổng quan về viêm và ung thư

Chương cung cấp nền tảng lý luận cho thiết kế thực nghiệm sinh học. Tác giả trình bày khái niệm viêm, phân loại viêm (cấp tính và mạn tính), các nguyên nhân gây viêm (bên ngoài: vi khuẩn, virus, tác nhân vật lý, hóa học; bên trong: hoại tử tổ chức, phức hợp miễn dịch, phản ứng tự miễn) và hệ thống chất trung gian hóa học gây viêm (dẫn xuất acid arachidonic qua con đường COX và LOX, oxyd nitric, cytokin, các protease huyết tương). Vai trò của COX-2 trong sản xuất PGE2 được nhấn mạnh như đích tác dụng chính trong thiết kế thực nghiệm. Phần ung thư trình bày khái niệm, phân loại, các yếu tố nguy cơ và vai trò của viêm mạn tính trong quá trình phát sinh ung thư — cơ sở lý luận cho việc lựa chọn song song hai hướng thử nghiệm chống viêm và gây độc tế bào.

Chương 4: Nguyên vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương mô tả toàn bộ vật liệu, hóa chất, dung môi, dụng cụ và thiết bị; nêu nội dung nghiên cứu về hóa học và tác dụng sinh học; trình bày chi tiết phương pháp xác định tinh dầu bằng GC-MS, định tính các nhóm chất, chiết xuất và phân lập hợp chất, xác định cấu trúc bằng phổ NMR và MS. Phương pháp đánh giá tác dụng gây độc tế bào bằng MTT trên các dòng A549, MCF-7, HepG2, K562 và phương pháp nghiên cứu chống viêm in vitro (đánh giá sống sót tế bào RAW 264.7, đo PGE2 bằng ELISA, đo biểu hiện mARN COX-2 bằng RT-PCR) được mô tả tường minh. Địa điểm nghiên cứu tại Viện Dược liệu.

Chương 5: Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học

Từ phần trên mặt đất cây Chùa dù, luận án phân lập và xác định cấu trúc 23 hợp chất (EP1–EP23), trong đó có 8 hợp chất mới (EP3, EP4, EP5, EP6, EP7, EP8, EP12 và một hợp chất khác) được xác nhận bằng phổ HR-ESI-MS, ¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, COSY, HSQC, HMBC và ROESY. Các hợp chất được phân lập từ ba cao phân đoạn: n-hexan, EtOAc và nước. Kết quả định tính các nhóm chất cho thấy sự hiện diện của tinh dầu, flavonoid, phenolic, saponin, terpenoid và các nhóm chất hữu cơ khác. Cấu trúc các hợp chất mới — đặc biệt các saponin mới — được xác nhận qua so sánh với hợp chất đã biết. Hàm lượng và thành phần tinh dầu của các mẫu Chùa dù thu hái ở các địa điểm khác nhau được trình bày trong bảng tổng hợp, với 1,8-cineol là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất.

Chương 6: Kết quả nghiên cứu tác dụng sinh học

Tác dụng chống viêm in vitro: Các cao chiết và hợp chất tinh khiết được đánh giá trên tế bào RAW 264.7 kích hoạt bằng LPS. Kết quả ghi nhận tỷ lệ sống sót của tế bào RAW 264.7 ở các nồng độ thử nghiệm của các cao chiết; mức độ ức chế sản sinh PGE2 của cao chiết toàn phần, các cao phân đoạn và các hợp chất tinh khiết. Cao chiết EPE và các hợp chất tiềm năng được đánh giá thêm về mức độ biểu hiện mARN của COX-2 bằng RT-PCR, cho thấy khả năng ức chế biểu hiện gen này.

Tác dụng gây độc tế bào ung thư in vitro: Bảng tổng hợp kết quả ghi nhận tỷ lệ sống sót của tế bào A549 và MCF-7 sau 48 giờ ủ với cao toàn phần và các cao phân đoạn, cùng với các hợp chất tinh khiết. Ba hợp chất tinh khiết tiềm năng được đánh giá theo nồng độ trên 4 dòng tế bào A549, MCF-7, HepG2 và K562; kết quả được trình bày dưới dạng giá trị IC₅₀.

Đối tượng thử nghiệm Dòng tế bào Chỉ số đánh giá
Cao chiết toàn phần và phân đoạn A549, MCF-7 Tỷ lệ sống sót (%) sau 48 giờ
Hợp chất tinh khiết phân lập A549, MCF-7 Tỷ lệ sống sót (%) sau 48 giờ
Cao EPE và 3 hợp chất tiềm năng A549, MCF-7, HepG2, K562 IC₅₀ (µg/mL hoặc µM)

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu các đóng góp mới trong phần "Về đóng góp mới của đề tài" (trang 145):

Về thành phần hóa học:

  • Phân lập và xác định cấu trúc 23 hợp chất (EP1–EP23) từ phần trên mặt đất cây Chùa dù (E. penduliflora) thu hái tại Việt Nam, trong đó có 8 hợp chất mới (EP3, EP4, EP5, EP6, EP7, EP8, EP12 và một hợp chất khác được đánh số trong nhóm này). Đây là lần đầu tiên các hợp chất này được công bố từ loài E. penduliflora.
  • Đặc biệt, các saponin mới phân lập từ Chùa dù có cấu trúc khác biệt so với các hợp chất đã biết (được minh họa bằng sơ đồ so sánh cấu trúc trong luận án, trang 129).
  • Bổ sung cơ sở dữ liệu hóa học cho loài E. penduliflora tại Việt Nam, đặc biệt về nhóm hợp chất phi tinh dầu.

Về tác dụng sinh học:

  • Cung cấp dữ liệu khoa học về tác dụng chống viêm in vitro (ức chế PGE2, ức chế biểu hiện mARN COX-2) của cao chiết và các hợp chất phân lập từ loài này tại Việt Nam — lần đầu tiên được công bố trong nước.
  • Cung cấp dữ liệu về tác dụng gây độc tế bào trên 4 dòng tế bào ung thư A549, MCF-7, HepG2 và K562 của cao chiết và các hợp chất tinh khiết, xác định giá trị IC₅₀ của 3 hợp chất tiềm năng.
  • Kết quả góp phần giải thích cơ sở khoa học cho công dụng chống viêm và điều trị các chứng viêm của Chùa dù trong y học cổ truyền.

Kiến nghị: Luận án đề xuất tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất mới có tác dụng sinh học tiềm năng nhằm làm cơ sở phát triển thành dược phẩm; khai thác và phát triển nguồn dược liệu Chùa dù có căn cứ khoa học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi của luận án giới hạn ở nghiên cứu in vitro đối với tác dụng chống viêm (tế bào RAW 264.7) và gây độc tế bào ung thư; chưa có dữ liệu in vivo trên mô hình động vật về hai tác dụng này. Nghiên cứu tập trung vào phần trên mặt đất, chưa khảo sát rễ và các bộ phận khác mặc dù y học cổ truyền có sử dụng rễ (8–10 g/ngày trị sốt rét). Các tác dụng sinh học khác được y học cổ truyền ghi nhận (kháng khuẩn, kháng virus, giảm đau) chưa được đánh giá trong phạm vi luận án.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm đánh giá in vivo các hợp chất mới có hoạt tính tiềm năng, nghiên cứu cơ chế phân tử chi tiết hơn (tác động lên NF-κB, MAPK), khảo sát thành phần hóa học và tác dụng của rễ, cũng như nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn.


Giá trị tham khảo

Đối với nghiên cứu sinh và nhà khoa học trong lĩnh vực dược liệu học, hóa học các hợp chất thiên nhiên và dược lý học thực nghiệm: các chương về phương pháp phân lập, xác định cấu trúc và thử nghiệm sinh học in vitro cung cấp quy trình chi tiết có thể ứng dụng cho các loài thực vật khác trong chi Elsholtzia Willd. hoặc họ Lamiaceae. Phần tổng quan về chi Elsholtzia Willd. (Chương 1) có giá trị tra cứu về hơn 130 hợp chất đã phân lập và hơn 600 thành phần tinh dầu từ chi này.

Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến cây thuốc dân tộc học: phần tổng quan về công dụng trong y học cổ truyền Việt Nam và thế giới cung cấp tư liệu có hệ thống về 7 loài Elsholtzia hiện diện ở Việt Nam.

Đối với người làm chính sách và quản lý dược liệu: Kết quả về thành phần hóa học và tác dụng sinh học tạo căn cứ khoa học cho việc xây dựng tiêu chuẩn dược liệu, khai thác bền vững và phát triển sản phẩm từ Chùa dù — loài đang được người dân tộc Dao đỏ tại Sapa sử dụng rộng rãi trong bài thuốc tắm phục hồi sức khỏe.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 5 (xác định cấu trúc 8 hợp chất mới kèm số liệu NMR đầy đủ) và Chương 6 (thiết kế thực nghiệm sinh học in vitro kết hợp ELISA và RT-PCR).


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân lập được bao nhiêu hợp chất từ cây Chùa dù và có bao nhiêu hợp chất mới? Luận án phân lập và xác định cấu trúc 23 hợp chất (EP1–EP23) từ phần trên mặt đất cây Chùa dù, trong đó có 8 hợp chất mới: EP3, EP4, EP5, EP6, EP7, EP8, EP12 và một hợp chất được đánh dấu là "chất mới" theo danh mục trong văn bản. Cấu trúc các hợp chất mới này được xác định bằng tổ hợp phổ ¹H-NMR, ¹³C-NMR, DEPT, COSY, HMBC, ROESY và HR-ESI-MS.

2. Thành phần chính của tinh dầu Chùa dù là gì và hàm lượng tinh dầu bao nhiêu? Dựa trên các nghiên cứu tham chiếu trong văn bản, thành phần chính của tinh dầu Chùa dù là 1,8-cineol với hàm lượng 62,7–65,5% (theo Lesueur và cộng sự, từ mẫu Sa Pa, Lào Cai), kế đến là β-pinen (5,6–5,8%), γ-terpinen (5,3–5,8%), p-cymen (3,1–3,8%), sabinen (3,2–3,3%). Hàm lượng tinh dầu trung bình đạt 1,2% so với dược liệu khô tuyệt đối (theo Phạm Thị Kim Dung).

3. Luận án đánh giá tác dụng chống viêm theo cơ chế nào và trên mô hình nào? Tác dụng chống viêm được đánh giá in vitro trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích hoạt bằng LPS (lipopolysaccharide). Ba chỉ tiêu được đo gồm: (1) tỷ lệ sống sót của tế bào để loại trừ độc tính; (2) mức độ ức chế sản sinh PGE2 bằng kỹ thuật ELISA; (3) mức độ biểu hiện mARN của COX-2 bằng RT-PCR — đánh giá với cao chiết EPE và các hợp chất tiềm năng.

4. Các dòng tế bào ung thư nào được sử dụng để đánh giá tác dụng gây độc tế bào và kết quả thể hiện như thế nào? Luận án sử dụng 4 dòng tế bào: A549 (ung thư phổi người), MCF-7 (ung thư vú người), HepG2 (ung thư gan người) và K562 (bệnh bạch cầu nguyên bào tủy người). Giai đoạn sàng lọc đánh giá tỷ lệ sống sót trên A549 và MCF-7 sau 48 giờ ủ; giai đoạn đánh giá chuyên sâu xác định giá trị IC₅₀ của cao chiết EPE và 3 hợp chất tinh khiết tiềm năng trên cả 4 dòng tế bào.

5. Cây Chùa dù được sử dụng như thế nào trong y học cổ truyền Việt Nam? Ở Việt Nam, Chùa dù được dùng chữa cảm cúm, sốt, ho, tiểu tiện khó do viêm và tiểu tiện ra máu với liều 10–15 g cây khô dạng thuốc sắc hoặc hãm. Cây tươi dùng xông chữa cảm cúm hoặc giã nát đắp chỗ đau. Tinh dầu dùng uống hay xoa bóp, có thể thay thế tinh dầu khuynh diệp và tinh dầu tràm trong các công thức dầu xoa. Rễ Chùa dù dùng trị sốt rét, 8–10 g/ngày dạng thuốc sắc. Người Dao đỏ tại Sapa còn dùng Chùa dù trong bài thuốc tắm phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh và người mới ốm dậy.


Kết luận

Luận án của NCS. Hoàng Thị Diệu Hương (hướng dẫn: PGS. Đỗ Thị Hà và TS. Lê Thị Kim Vân) là công trình nghiên cứu định lượng theo hướng hóa học và dược lý thực nghiệm, tập trung vào loài Elsholtzia penduliflora W. Smith — một dược liệu được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng còn thiếu cơ sở khoa học đầy đủ tại Việt Nam. Luận án phân lập và xác định cấu trúc 23 hợp chất, trong đó có 8 hợp chất mới, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu tiên trong nước về tác dụng chống viêm in vitro qua cơ chế ức chế PGE2 và COX-2, cùng tác dụng gây độc tế bào trên 4 dòng tế bào ung thư. Kết quả đóng góp vào kho tư liệu hóa học – dược lý của chi Elsholtzia Willd. và tạo cơ sở khoa học cho việc khai thác, phát triển nguồn dược liệu Chùa dù ở Việt Nam.