Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn/ngôn ngữ học với đề tài "Đối chiếu ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp học chức năng hệ thống" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Hòa thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lâm Quang Đông, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu (Mã số: 9.24).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong sự phát triển của ngôn ngữ học hiện đại, Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG) do J.R. Firth đặt nền móng và M.A.K. Halliday phát triển đã chuyển trọng tâm nghiên cứu từ dạng thức (form) sang ngữ nghĩa (meaning) và chức năng xã hội của ngôn ngữ trong các ngữ cảnh cụ thể. Khác với ngữ pháp truyền thống lấy câu làm đơn vị cơ sở, ngữ pháp chức năng hệ thống lấy văn bản/diễn ngôn làm đơn vị phân tích trung tâm, phản ánh ba siêu chức năng: chức năng kinh nghiệm (experiential metafunction), chức năng liên nhân (interpersonal metafunction) và chức năng tạo văn bản (textual metafunction).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về phân tích diễn ngôn khoa học trước đây chủ yếu tiếp cận ở phương diện từ vựng học hoặc cấu trúc thể loại vĩ mô. Khảo sát tình hình nghiên cứu thực tế cho thấy chưa có công trình nào đi sâu khảo sát và đối chiếu toàn diện ngôn ngữ của bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính (TCCNTC) giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên khung lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống ở cả ba bình diện ngữ vực: Trường (Field), Không khí (Tenor) và Cách thức (Mode). Bài báo tạp chí tài chính là một loại diễn ngôn khoa học chuyên ngành kinh tế đặc thù, vừa mang tính lý trí, khách quan, trừu tượng, vừa sử dụng biệt ngữ kinh tế và ngôn ngữ toán học nhằm truyền tải thông tin học thuật và thuyết phục cộng đồng chuyên môn. Do đó, việc nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ của thể loại này từ quan điểm chức năng hệ thống có tính cấp thiết cao về mặt lý luận ngôn ngữ học và thực tiễn giao tiếp học thuật.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định ba mục đích nghiên cứu cơ bản:

  1. Phân tích ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday nhằm tìm ra các đặc điểm ngôn ngữ nổi bật của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt, qua đó chứng minh ngôn ngữ thực hiện chức năng xã hội.
  2. Đối chiếu ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng ngôn ngữ của bài báo tạp chí trong hai ngôn ngữ từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống.
  3. Hỗ trợ các nghiên cứu viên, chuyên viên, giảng viên và sinh viên trong lĩnh vực tài chính lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ một cách khoa học trong việc biên soạn, thiết kế giáo trình, tài liệu tham khảo, cũng như viết và đăng tải các bài báo khoa học chuyên ngành bằng tiếng Anh và tiếng Việt.

Câu hỏi nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục đích trên, luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đặc điểm ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh là gì?
  2. Đặc điểm ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Việt là gì?
  3. Điểm tương đồng và khác biệt về ngôn ngữ của bài báo tạp chí tiếng Anh và tiếng Việt là gì?

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về diễn ngôn, các ứng dụng của phân tích diễn ngôn, phân tích diễn ngôn dựa vào ngữ pháp chức năng hệ thống, thực tiễn vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống trong phân tích văn bản và các bài báo chuyên ngành kinh tế.
  2. Trình bày các khái niệm cơ bản, xác lập cơ sở lý thuyết phục vụ việc phân tích ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống trên các phương diện Trường, Không khí và Cách thức.
  3. Đối chiếu ngôn ngữ của bài báo tài chính tiếng Anh và tiếng Việt trên các phương diện Trường, Không khí và Cách thức để làm rõ điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời rút ra các nhận xét tổng quát về cách sử dụng ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính trong hai ngôn ngữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngôn ngữ của bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt nhìn từ quan điểm Ngữ pháp chức năng hệ thống trên các bình diện Trường, Không khí và Cách thức.
  • Phạm vi nội dung:
    • Bình diện Trường: Miêu tả hệ thống chuyển tác (transitivity) gồm 6 kiểu quá trình và các loại chu cảnh nhằm hiện thực hóa chức năng kinh nghiệm.
    • Bình diện Không khí: Nghiên cứu hệ thống Thức (mood) với các kiểu cú phân theo mục đích nói năng và hệ thống Tình thái (modality) qua các tác tử, phụ ngữ tình thái nhằm hiện thực hóa chức năng liên nhân.
    • Bình diện Cách thức: Nghiên cứu cách thức tổ chức diễn ngôn thông qua cấu trúc Đề – Thuyết (Theme – Rheme), hệ thống quy chiếu (reference) và liên kết logic (logical cohesion) nhằm hiện thực hóa chức năng tạo văn bản.
  • Phạm vi ngữ liệu và thời gian: Khảo sát 100 bài báo khoa học chuyên ngành tài chính (50 bài tiếng Anh và 50 bài tiếng Việt) được thu thập và xuất bản trong giai đoạn 2003–2020 từ các tạp chí uy tín thuộc các lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, tài chính công, thuế, kế toán, ngân hàng, thị trường tài chính và xuất nhập khẩu.
Ngôn ngữ Số lượng Nguồn tạp chí tiêu biểu khảo sát trong luận án
Tiếng Anh 50 bài Journal of Corporate Finance, Review of Radical Political Economics, Journal of Banking & Finance, European Journal of Operational Research, Australian Journal of Management, The Quarterly Review of Economics and Finance, Journal of Economic Surveys, Journal of Economic Methodology, International Review of Financial Analysis, Journal of Social Theory, Review of Finance.
Tiếng Việt 50 bài Tạp chí Tài chính (Bộ Tài chính), Tạp chí Phát triển Kinh tế (Trường Đại học Kinh tế TP.HCM), Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng (Học viện Ngân hàng).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

  1. Nghiên cứu về diễn ngôn, tính liên kết và ngữ cảnh: M.A.K. Halliday và R. Hasan (1976) xác lập nền tảng về tính liên kết ngữ nghĩa trong văn bản (Cohesion in English). Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, ý nghĩa và bối cảnh được tiếp tục nghiên cứu bởi Sinclair & Coulthard (1975), Eggins & Slade (1997), Louhiala-Salminen (1999). Z. Harris (1952) khởi xướng phân tích diễn ngôn bậc trên câu. J.R. Firth (1956, 1957) và B. Malinowski nhấn mạnh ngữ cảnh tình huống và ngữ cảnh văn hóa. T. van Dijk (1995, 2001, 2009) nghiên cứu mối quan hệ giữa diễn ngôn, nhận thức và bối cảnh xã hội. J.L. Austin (1962) đặt nền móng cho lý thuyết hành động ngôn từ (speech acts), sau đó được Halliday (1989) phát triển theo hướng chức năng.
  2. Đường hướng phân tích ngữ vực (Register Analysis): D. Biber & S. Conrad (2009) xây dựng khung phân tích ngữ vực kết hợp bối cảnh tình huống và đặc điểm ngôn ngữ. Các biến thể cú pháp – ngữ vực được khảo sát trong nghiên cứu của E. Prince (1978) về cấu trúc câu chẻ vô nhân xưng "It" và mệnh đề "What", S. Thompson (1985) về mệnh đề trạng ngữ, Thompson & Mulac (1991) về sự lược bỏ "that", B. Fox & S. Thompson (1990) về mệnh đề quan hệ, D. Schiffrin (1985) về chuỗi nhân quả, S. Ervin-Tripp (1972) và J. Sinclair (2004).
  3. Đường hướng phân tích thể loại (Genre Analysis): J.M. Swales (1981, 1990, 2004) đưa ra cấu trúc bài báo khoa học với mô hình IMR (Introduction – Methods – Results) và IMRD (Introduction – Methods – Results – Discussion). V.K. Bhatia (1993) phân tích thể loại như một hành vi xã hội có tính thể chế. T. Dudley-Evans & M.J. St John (1998), G. Kress & R. Hodge (1979), S. Hyon (1996) nghiên cứu quy ước thể loại trong cộng đồng học thuật.
  4. Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) dựa trên SFG: N. Fairclough (1989, 1992, 1995, 2003, 2010), R. Wodak & M. Meyer (2001), R. Fowler và cộng sự (1979), L. Chouliaraki & N. Fairclough (1999) ứng dụng SFG để chỉ ra mối quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và hệ tư tưởng.
  5. Nghiên cứu diễn ngôn khoa học và diễn ngôn kinh tế: M.A.K. Halliday & J.R. Martin (1993) khẳng định ngôn ngữ khoa học kiến tạo tri thức qua hệ thống ngữ pháp chuyên biệt. W.J. Samuels (2005) và I.R. Galperin (1977) phân tích tính khách quan, tính trừu tượng của văn bản khoa học. D. McCloskey (1987) với The Rhetoric of Economics chứng minh các nhà kinh tế học sử dụng nghệ thuật tu từ, ẩn dụ và mô hình toán học để thuyết phục người đọc. W. Henderson (1987), T. Dudley-Evans & W. Henderson (1990), P. Mason (1990) khảo sát việc lựa chọn từ vựng, thể bị động và cấu trúc câu trong văn bản kinh tế. P. Gosden (1993) và R. Lorés (2004) nghiên cứu cấu trúc Đề – Thuyết trong tóm tắt bài báo kinh tế; F. Salager-Meyer (1992) nghiên cứu yếu tố tình thái trong bài báo chuyên ngành.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  1. Lý thuyết phân tích diễn ngôn và liên kết văn bản: Trần Ngọc Thêm (1985), Diệp Quang Ban (2002, 2006, 2009), Đỗ Hữu Châu (2001), Nguyễn Thiện Giáp (1994), Nguyễn Hòa (1999, 2000, 2003), Lã Nguyễn (2016) hệ thống hóa các khái niệm về cấu tạo văn bản, tính liên kết, mạch lạc, ngữ cảnh và phương pháp phân tích diễn ngôn đối chiếu.
  2. Nghiên cứu bài báo khoa học và thể loại: Nguyễn Thị Minh Tâm & Ngô Hữu Hoàng (2017) khảo sát tiềm năng cấu trúc thể loại (Generic Structure Potential) của phần tóm tắt bài báo khoa học tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên mô hình của Hasan (1985) và Olaniyan (2014). Nguyễn Thụy Phương Lan (2021) phân tích cấu trúc thể loại của bài báo tạp chí chuyên ngành kinh tế dựa trên khung lý thuyết của Swales và Bhatia.
  3. Ứng dụng Ngữ pháp chức năng hệ thống: Hoàng Văn Vân (2002, 2005) với công trình Ngữ pháp kinh nghiệm của cú tiếng Việt: Mô tả theo quan điểm chức năng hệ thống là nền tảng lý luận chủ chốt tại Việt Nam. Các luận án tiến sĩ vận dụng SFG tiêu biểu gồm: Lê Hùng Tiến (1999) nghiên cứu văn bản luật pháp; Trần Thị Thùy Linh (2015) nghiên cứu văn bản hợp đồng tiếng Việt; Võ Thị Bê (2019) đối chiếu ngôn ngữ chuyên ngành dược học Anh – Việt; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2018) đối chiếu văn bản thuyết minh bảo tàng Anh – Việt; Trần Bình Tuyên (2017) phân tích ngữ vực văn chính luận Nguyễn Ái Quốc; Nguyễn Thụy Phương Lan (2021) so sánh nghĩa trải nghiệm trong bài báo kinh tế; Nguyễn Nhật Linh (2021) phân tích hệ thống chuyển tác trong hợp đồng kinh tế. Về ngôn ngữ chuyên ngành, Nguyễn Xuân Thơm (2008) tiếp cận ngôn ngữ khoa học từ góc độ phong cách và ngữ vực vi mô – vĩ mô.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hoặc chỉ tiếp cận bài báo khoa học ở khía cạnh cấu trúc thể loại tổng quát, hoặc vận dụng SFG vào các thể loại văn bản hành chính, pháp lý, y dược, bảo tàng hay chính luận. Chưa có công trình nào thực hiện phân tích đối chiếu ngôn ngữ bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt một cách toàn diện từ quan điểm Ngữ pháp chức năng hệ thống trên cả ba phương diện ngữ vực: Trường, Không khí và Cách thức. Luận án giải quyết trực tiếp khoảng trống này bằng việc khảo sát thực nghiệm 100 bài báo chuyên ngành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG) của M.A.K. Halliday (1994, 2004), liên kết ba nhân tố của ngữ cảnh tình huống (Context of Situation) với ba siêu chức năng ngôn ngữ (Metafunctions):

Ngữ cảnh tình huống (Ngữ vực)  <--->  Siêu chức năng ngôn ngữ  <--->  Hệ thống ngữ pháp ở cấp độ cú
- Trường (Field)              <--->  Chức năng Kinh nghiệm     <--->  Hệ thống Chuyển tác (Transitivity)
- Không khí (Tenor)           <--->  Chức năng Liên nhân       <--->  Hệ thống Thức & Tình thái (Mood & Modality)
- Cách thức (Mode)            <--->  Chức năng Tạo văn bản     <--->  Cấu trúc Đề - Thuyết & Liên kết (Theme & Cohesion)
  1. Trường của diễn ngôn và Chức năng kinh nghiệm:

    • Trường (Field): Phản ánh bản chất của hành động xã hội, đề tài chuyên môn đang diễn ra (lĩnh vực tài chính – kinh tế).
    • Hệ thống chuyển tác (Transitivity): Diễn đạt kinh nghiệm về thế giới thông qua 6 kiểu quá trình (Process types), các tham thể (Participants) và chu cảnh (Circumstances):
      • Quá trình vật chất (Material): Hành động, tác động vật lý (làm, tạo ra, tăng trưởng).
      • Quá trình quan hệ (Relational): Thiết lập quan hệ giữa hai thực thể, gồm quan hệ đồng nhất (identifying) và quan hệ định tính (attributive).
      • Quá trình tinh thần (Mental): Cảm giác, suy nghĩ, tri giác (nhận thấy, tin rằng, xem xét).
      • Quá trình phát ngôn (Verbal): Hoạt động nói năng, trình bày (chỉ ra, cho rằng, khẳng định).
      • Quá trình hiện hữu (Existential): Sự tồn tại hoặc xuất hiện của thực thể (có, tồn tại, phát sinh).
      • Quá trình hành vi (Behavioural): Hoạt động sinh lý hoặc hành vi cận tinh thần.
      • Chu cảnh (Circumstances): Các yếu tố phụ trợ chỉ thời gian, không gian, quan điểm, nguyên nhân, cách thức.
  2. Không khí của diễn ngôn và Chức năng liên nhân:

    • Không khí (Tenor): Phản ánh vai trò, vị thế và mối quan hệ giữa người viết bài báo khoa học và độc giả trong cộng đồng học thuật.
    • Hệ thống Thức (Mood system): Cấu trúc cú thể hiện mục đích giao tiếp (cú trần thuật - declarative, cú nghi vấn - interrogative, cú cầu khiến - imperative).
    • Hệ thống Tình thái (Modality system): Thể hiện mức độ cam kết, phán đoán và thái độ của tác giả đối với mệnh đề thông qua các tác tử động từ tình thái (modal operators) và phụ ngữ tình thái (modal adjuncts).
  3. Cách thức của diễn ngôn và Chức năng tạo văn bản:

    • Cách thức (Mode): Kênh giao tiếp văn bản viết học thuật.
    • Cấu trúc Đề – Thuyết (Theme – Rheme): Điểm xuất phát của thông điệp (Đề ngữ) và phần phát triển thông tin mới (Thuyết ngữ), bao gồm Đề ngữ đơn, Đề ngữ đa (kết hợp Đề văn bản, Đề liên nhân và Đề chủ đề), Đề không đánh dấu và Đề đánh dấu.
    • Hệ thống quy chiếu (Reference): Quy chiếu ngôi (personal reference) và quy chiếu chỉ định (demonstrative reference).
    • Liên kết logic (Logical cohesion): Sự kết nối giữa các mệnh đề và đoạn văn qua các phụ ngữ liên hợp (conjunctive adjuncts).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp miêu tả: Miêu tả định tính các hiện tượng ngôn ngữ cụ thể, phân tích cách thức hiện thực hóa các kiểu quá trình, chu cảnh, kiểu thức, tình thái, cấu trúc Đề – Thuyết, quy chiếu và liên kết logic trong bài báo TCCNTC tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Khảo sát các đơn vị cú trong mối quan hệ chặt chẽ với ngữ cảnh giao tiếp học thuật ngành tài chính.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: Đối chiếu từng tham số ngôn ngữ giữa ngữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt nhằm làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt về mặt cấu trúc và chức năng.
  • Thủ pháp thống kê: Thu thập dữ liệu, lập bảng thống kê số lượng, tần số xuất hiện và tỷ lệ phần trăm phân bố của các đối tượng ngôn ngữ trên cả ba bình diện Trường, Không khí và Cách thức, làm căn cứ định lượng cho các nhận định ngôn ngữ học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về diễn ngôn, phân tích diễn ngôn phê phán, phân tích thể loại, phân tích ngữ vực và ngôn ngữ học kinh tế. Tác giả trình bày các khái niệm nền tảng: sự phân biệt giữa văn bản và diễn ngôn (Cook 1992, Brown & Yule 1983, Halliday & Hasan 1989, Widdowson 1984, Diệp Quang Ban 2002, Nguyễn Hòa 2003); đặc trưng của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết (Halliday 1989, Hoàng Văn Vân 2002); định nghĩa và cấu trúc bài báo khoa học theo mô hình IMR/IMRD của Swales (1981, 1990) và Bhatia (1993); đặc trưng phong cách khoa học (tính trừu tượng, tính lý trí, tính khách quan, tính chính xác).

Chương này cũng xác lập khung lý thuyết SFG của Halliday và mô tả cú chức năng tiếng Anh và tiếng Việt (Hoàng Văn Vân 2005), làm tiền đề lý luận xuyên suốt cho ba chương phân tích thực nghiệm tiếp theo.

Chương 2: Đối chiếu đặc điểm của Trường trong bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 2 tập trung khảo sát hệ thống chuyển tác (Transitivity) và chu cảnh nhằm làm sáng tỏ chức năng kinh nghiệm trong 50 bài báo TCCNTC tiếng Anh và 50 bài báo TCCNTC tiếng Việt.

  1. Các kiểu quá trình chuyển tác:

    • Quá trình quan hệ (QT:QH): Chiếm tỷ lệ cao nhất trong cả hai ngôn ngữ. Quá trình quan hệ được sử dụng để định nghĩa khái niệm tài chính, gán thuộc tính kinh tế và thiết lập tương quan giữa các biến số tài chính thông qua hai dạng: quan hệ đồng nhất (Đồng nhất thể – Bị đồng nhất thể) và quan hệ định tính (Thuộc tính). Tiếng Anh sử dụng phổ biến các động từ như be, represent, indicate, mean, trong khi tiếng Việt sử dụng là, đóng vai trò, biểu thị, phản ánh.
    • Quá trình vật chất (QT:VC): Xuất hiện với tần số lớn thứ hai, biểu đạt các hành động thực nghiệm, quá trình biến động thị trường, chính sách tài chính hoặc các thao tác đo lường định lượng (tăng trưởng, suy giảm, đầu tư, chi trả, thu thập, ước lượng).
    • Quá trình tinh thần (QT:TT) và Quá trình phát ngôn (QT:PN): Được sử dụng để dẫn nhập quan điểm của các tác giả trước, thể hiện sự quan sát, đánh giá hoặc tường thuật kết luận khoa học (nhận thấy, xem xét, giả định; chỉ ra, chứng minh, khẳng định, cho rằng).
    • Quá trình hiện hữu (QT:HH): Biểu đạt sự tồn tại của hiện tượng kinh tế hoặc dữ liệu (there is/are, exist; có, tồn tại, phát sinh).
    • Quá trình hành vi (QT:HV): Có tỷ lệ xuất hiện thấp nhất trong cả hai ngữ liệu do tính chất khách quan, phi cảm xúc của văn bản khoa học.
  2. Các loại chu cảnh (CC):

    • Khảo sát chu cảnh thời gian (định vị mốc thời gian của chuỗi dữ liệu kinh tế), chu cảnh không gian (địa bàn nghiên cứu, thị trường tài chính, quốc gia) và chu cảnh quan điểm (theo nghiên cứu của X, từ góc độ lý thuyết Y).
  3. Điểm tương đồng và khác biệt về Trường:

    • Tương đồng: Cả bài báo tiếng Anh và tiếng Việt đều ưu tiên sử dụng quá trình quan hệ và quá trình vật chất để mô tả hiện thực kinh tế và xây dựng mô hình nghiên cứu; chu cảnh thời gian và không gian chiếm ưu thế để xác lập phạm vi mẫu dữ liệu.
    • Khác biệt: Tiếng Anh có mật độ danh hóa (nominalization) cao hơn kết hợp với quá trình quan hệ đồng nhất phức hợp để nén thông tin học thuật; tiếng Việt có xu hướng sử dụng nhiều kết cấu vị từ chỉ trạng thái và quá trình quan hệ định tính cụ thể.

Chương 3: Đối chiếu đặc điểm của Không khí trong bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 3 khảo sát hệ thống Thức (Mood) và Tình thái (Modality) thực hiện chức năng liên nhân, phản ánh sự tương tác học thuật giữa tác giả và bạn đọc.

  1. Hệ thống Thức:

    • Cú trần thuật (declarative clause) chiếm ưu thế tuyệt đối ở cả bài báo tiếng Anh và tiếng Việt. Cú trần thuật đóng vai trò cung cấp thông tin, trình bày các luận điểm kinh tế, báo cáo kết quả thống kê và diễn giải các kết luận chuyên môn một cách khách quan.
    • Cú nghi vấn (interrogative) và cú cầu khiến (imperative) xuất hiện với tần số rất thấp, chủ yếu xuất hiện gián tiếp khi đặt câu hỏi nghiên cứu hoặc đưa ra khuyến nghị chính sách.
  2. Hệ thống Tình thái:

    • Tác tử động từ tình thái (Tác tử ĐTTT): Tiếng Anh sử dụng hệ thống động từ tình thái phong phú (may, can, could, should, must, might, would); tiếng Việt sử dụng các từ chỉ tình thái tương đương (có thể, cần, nên, phải, có lẽ).
    • Phụ ngữ tình thái (Phụ ngữ TT): Các trạng từ biểu thị mức độ chắc chắn, khả năng và thái độ của người viết (clearly, significantly, possibly, likely; rõ ràng, có khả năng, chắc chắn, đáng kể).
    • Thang độ tình thái: Cả hai ngữ liệu đều ưu tiên sử dụng mức độ tình thái trung bình và thấp (hedging) khi diễn giải kết quả ước lượng để duy trì tính thận trọng học thuật, tránh sự áp đặt chủ quan tuyệt đối.
  3. Điểm tương đồng và khác biệt về Không khí:

    • Tương đồng: Đều sử dụng cú trần thuật làm công cụ giao tiếp chủ đạo; sử dụng tình thái giảm nhẹ nhằm tăng tính khách quan và tính thuyết phục khoa học.
    • Khác biệt: Tiếng Anh có hệ thống phân hóa thang độ tình thái ngữ pháp hóa rất rõ ràng thông qua tác tử hữu định (finite modal operators); tiếng Việt biểu đạt tình thái thông qua sự kết hợp linh hoạt của các hư từ tình thái, vị từ tình thái và các cụm từ mào đầu học thuật (kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, chúng tôi nhận thấy rằng).

Chương 4: Đối chiếu đặc điểm của Cách thức trong tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 4 nghiên cứu chức năng tạo văn bản thông qua cấu trúc Đề – Thuyết, hệ thống quy chiếu và các phương tiện liên kết logic.

  1. Cấu trúc Đề – Thuyết (Theme – Rheme):

    • Đề ngữ đơn: Đề ngữ chỉ chứa một thành phần Đề chủ đề (Đề kinh nghiệm). Luận án phân tích sự phân bổ giữa Đề ngữ không đánh dấu (ĐNKĐD - chủ ngữ trùng với Đề ngữ) và Đề ngữ đánh dấu (ĐNĐD - trạng ngữ hoặc chu cảnh đứng đầu cú).
    • Đề ngữ đa: Sự kết hợp giữa Đề văn bản (từ nối, liên từ), Đề liên nhân (từ tình thái, xưng hô) và Đề chủ đề.
    • Luận án chỉ ra rằng ĐNKĐD chiếm tỷ lệ áp đảo ở cả hai ngôn ngữ, giúp duy trì dòng thông tin trực tiếp, rõ ràng. ĐNĐD thường là các chu cảnh thời gian hoặc không gian nhằm định hướng khung bối cảnh cho thông tin ở phần Thuyết.
  2. Hệ thống Quy chiếu (Reference):

    • Quy chiếu ngôi: Tần số xuất hiện của đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (we, our; chúng tôi) ở mức vừa phải, chủ yếu dùng khi mô tả quy trình chọn mẫu hoặc đóng góp của nghiên cứu; phong cách vô nhân xưng chiếm ưu thế.
    • Quy chiếu chỉ định: Chiếm tần số cao (this, these, that; này, đó, trên, sau đây), đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các mệnh đề, định danh bảng biểu, số liệu và mô hình nghiên cứu.
  3. Liên kết logic (Logical Cohesion):

    • Khảo sát các phụ ngữ liên hợp chỉ quan hệ cộng gộp/tăng tiến (furthermore, in addition; ngoài ra, hơn nữa), tương phản (however, nevertheless, on the other hand; tuy nhiên, ngược lại), nhân quả (therefore, consequently, as a result; do đó, vì vậy, kết quả là), và giải thích/thời gian.
  4. Điểm tương đồng và khác biệt về Cách thức:

    • Tương đồng: Đều sử dụng phổ biến Đề ngữ không đánh dấu để duy trì tính mạch lạc; sử dụng thường xuyên quy chiếu chỉ định và liên kết logic nhân quả – tương phản để phục vụ lập luận kinh tế.
    • Khác biệt: Tiếng Anh có cấu trúc Đề ngữ đa với trật tự cú pháp nghiêm ngặt (Đề văn bản + Đề liên nhân + Đề chủ đề) và sử dụng nhiều danh hóa làm Đề ngữ; tiếng Việt có tính linh hoạt cao hơn về vị trí của các trạng từ và ngữ chu cảnh ở đầu cú.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng toàn diện khung lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday để phân tích và đối chiếu diễn ngôn khoa học chuyên ngành tài chính giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập).
  2. Công trình chứng minh tính hiệu quả của mô hình tích hợp ba bình diện ngữ vực (Trường, Không khí, Cách thức) tương ứng với ba siêu chức năng ngôn ngữ (Kinh nghiệm, Liên nhân, Văn bản) trong việc giải mã các đặc trưng ngữ pháp – ngữ nghĩa của thể loại bài báo nghiên cứu kinh tế.
  3. Luận án bổ sung tư liệu lý luận vào lĩnh vực Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu và Phân tích diễn ngôn chuyên ngành (ESP/Discourse Analysis) tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết với hệ thống số liệu thống kê đầy đủ về tần số xuất hiện và quy luật phân bổ của các kiểu quá trình chuyển tác, chu cảnh, kiểu thức, tình thái, cấu trúc Đề – Thuyết, phép quy chiếu và liên kết logic trong bài báo TCCNTC tiếng Anh và tiếng Việt.
  2. Giúp các tác giả, nghiên cứu sinh, giảng viên và chuyên viên ngành tài chính – kinh tế nhận diện các chuẩn mực ngôn ngữ học thuật, từ đó nâng cao chất lượng biên soạn giáo trình, viết và đăng tải công trình khoa học trên các tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.
  3. Đóng góp trực tiếp vào công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tài chính – ngân hàng và nâng cao kỹ năng biên dịch văn bản tài chính học thuật.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với việc viết bài báo tài chính tiếng Việt: Cần chú trọng tính chuẩn xác của các liên kết logic và sử dụng linh hoạt các phương tiện tình thái giảm nhẹ (hedging) để tăng tính khách quan khoa học, tránh khẳng định chủ quan khi chưa đủ độ tin cậy thống kê.
  • Đối với việc viết bài báo tài chính bằng tiếng Anh của tác giả Việt Nam: Cần nắm vững kỹ thuật nén thông tin thông qua danh hóa ở vị trí Đề ngữ, sử dụng chuẩn xác hệ thống tác tử động từ tình thái theo đúng thang độ và tuân thủ chặt chẽ cấu trúc Đề ngữ đa trong tổ chức cú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Ngữ liệu nghiên cứu giới hạn ở quy mô 100 bài báo khoa học chuyên ngành tài chính (50 bài tiếng Anh, 50 bài tiếng Việt) thu thập trong khoảng thời gian 2003–2020, chưa bao quát toàn bộ các phân ngành hẹp của kinh tế học.
  • Luận án tập trung phân tích ngôn ngữ ở cấp độ cú và văn bản viết in ấn, chưa đi sâu vào các yếu tố giao tiếp đa phương thức (multimodal discourse) như sự tương tác giữa ngôn ngữ và hệ thống biểu đồ, đồ thị tài chính phức hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thể loại diễn ngôn tài chính khác như báo cáo tài chính thường niên của doanh nghiệp, báo cáo phân tích thị trường chứng khoán, bản cáo bạch hoặc diễn ngôn thuyết trình tại các hội thảo tài chính quốc tế.
  • Khảo sát sự biến đổi phong cách ngôn ngữ của bài báo tài chính tiếng Việt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn của các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus.
  • Vận dụng phân tích diễn ngôn đa phương thức để giải mã mối quan hệ giữa ngôn bản viết, thuật toán và trực quan hóa dữ liệu trong kinh tế học.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo quy trình phân tích diễn ngôn thực nghiệm, phương pháp kết hợp định tính – định lượng và kỹ thuật đối chiếu ngôn ngữ chức năng hệ thống Anh – Việt.
  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EAP): Cung cấp ngữ liệu thực tế và cơ sở lý luận vững chắc để thiết kế chương trình, bài giảng tiếng Anh tài chính – ngân hàng và hướng dẫn kỹ năng viết học thuật.
  • Nghiên cứu viên, chuyên gia kinh tế – tài chính: Hướng dẫn cách thức vận dụng các phương tiện ngôn ngữ (chuyển tác, tình thái, Đề – Thuyết) để trình bày kết quả nghiên cứu rõ ràng, logic và đáp ứng chuẩn mực của các tạp chí khoa học quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát nguồn ngữ liệu cụ thể nào và trong giai đoạn nào?

Ngữ liệu của luận án gồm 100 bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính (50 bài tiếng Anh và 50 bài tiếng Việt) xuất bản trong giai đoạn 2003–2020. Nguồn tiếng Anh lấy từ các tạp chí quốc tế tiêu biểu như Journal of Corporate Finance, Review of Radical Political Economics, Journal of Banking & Finance, European Journal of Operational Research, Review of Finance. Nguồn tiếng Việt lấy từ Tạp chí Tài chính (Bộ Tài chính), Tạp chí Phát triển Kinh tế (ĐH Kinh tế TP.HCM), Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế và Kinh doanh Châu Á, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng.

2. Trên bình diện Trường (Field), kiểu quá trình chuyển tác nào chiếm ưu thế trong bài báo tài chính?

Quá trình quan hệ (Relational process) và Quá trình vật chất (Material process) chiếm tỷ lệ áp đảo trong cả hai ngôn ngữ. Quá trình quan hệ được dùng để định nghĩa khái niệm và thiết lập tương quan giữa các biến số tài chính, trong khi quá trình vật chất được dùng để mô tả các hành động thực nghiệm, biến động thị trường và quy trình đo lường số liệu. Ngược lại, quá trình hành vi có tần số xuất hiện thấp nhất.

3. Hệ thống Thức và Tình thái trên bình diện Không khí (Tenor) có đặc điểm nổi bật gì?

Cú trần thuật (declarative) chiếm ưu thế gần như tuyệt đối nhằm truyền tải thông tin khách quan. Về tình thái, cả hai ngôn ngữ đều ưu tiên sử dụng các tác tử và phụ ngữ tình thái ở mức độ trung bình và thấp (hedging) như may, can, could, possibly; có thể, có khả năng, cần nhằm thể hiện sự thận trọng học thuật khi diễn giải kết luận nghiên cứu.

4. Cấu trúc Đề – Thuyết trên bình diện Cách thức (Mode) được tổ chức như thế nào?

Đề ngữ không đánh dấu (ĐNKĐD - chủ ngữ trùng với Đề ngữ) chiếm đa số ở cả hai ngữ liệu để duy trì mạch lập luận tự nhiên. Đề ngữ đánh dấu (ĐNĐD) chủ yếu là các ngữ chu cảnh thời gian và không gian nhằm định vị bối cảnh dữ liệu. Tiếng Anh thể hiện cấu trúc Đề ngữ đa chặt chẽ và sử dụng nhiều danh hóa làm Đề ngữ, trong khi tiếng Việt có tính linh hoạt cao hơn về vị trí của các trạng từ ở đầu cú.

5. Khung lý thuyết của Halliday được vận dụng để liên kết ngữ cảnh và văn bản như thế nào trong luận án?

Luận án liên kết trực tiếp ba biến thể của ngữ cảnh tình huống với ba siêu chức năng ngôn ngữ: Trường (Field) hiện thực hóa qua Chức năng kinh nghiệm (hệ thống Chuyển tác và Chu cảnh); Không khí (Tenor) hiện thực hóa qua Chức năng liên nhân (hệ thống Thức và Tình thái); Cách thức (Mode) hiện thực hóa qua Chức năng tạo văn bản (cấu trúc Đề – Thuyết, Quy chiếu và Liên kết logic).


Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Thanh Hòa là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về ngôn ngữ bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday. Thông qua việc phân tích và đối chiếu thực nghiệm 100 bài báo khoa học, tác giả đã làm rõ các quy luật lựa chọn ngôn ngữ trên ba bình diện Trường, Không khí và Cách thức nhằm hiện thực hóa các chức năng kinh nghiệm, liên nhân và tạo văn bản. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp quan trọng vào lý luận ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu và phân tích diễn ngôn chuyên ngành tại Việt Nam mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành và hoạt động công bố học thuật của các nhà nghiên cứu tài chính.