Tổng quan luận án

Đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Biên thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Hà Nội, 2023), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh và TS. Nguyễn Thị Thùy Vinh, thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9340201).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả trình bày rằng kể từ khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1971, các quốc gia trên thế giới đã chuyển đổi linh hoạt giữa các cơ chế quản trị tỷ giá. Đối với Việt Nam, quá trình mở cửa kinh tế sau năm 1990 và việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 đã đẩy tỷ lệ phụ thuộc vào thương mại quốc tế lên mức cao; đến năm 2021, tỷ lệ tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP đạt xấp xỉ 100% (so với mức 15% của Hoa Kỳ). Từ đầu năm 2016, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chuyển sang áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm nhằm phản ánh sát hơn diễn biến thị trường. Tuy nhiên, các cú sốc phi truyền thống trong giai đoạn gần đây như đại dịch Covid-19, xung đột địa chính trị Nga – Ukraina, chiến lược Zero Covid kéo dài của Trung Quốc đến cuối năm 2022 và chính sách thắt chặt tiền tệ (tăng lãi suất) nhanh chóng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã đặt ra những thách thức lớn đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá. Phần lớn các công trình định lượng trước đó chỉ khảo sát chuỗi dữ liệu đến năm 2019–2020 và chưa phân định tường minh các nhân tố tác động trong ngắn hạn và dài hạn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái VND/USD trong ngắn hạn và dài hạn, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách liên quan đến điều hành tỷ giá tại Việt Nam trong giai đoạn 2023 – 2030.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá và các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn và dài hạn.
    2. Phân tích thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái VND/USD tại Việt Nam trong giai đoạn 2000 – 2022.
    3. Ứng dụng các mô hình định lượng để giải thích tác động của các nhân tố đến biến động tỷ giá hối đoái VND/USD trong ngắn hạn và dài hạn.
    4. Đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với công tác điều hành tỷ giá tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Diễn biến và nguyên nhân giải thích cho sự biến động của tỷ giá hối đoái VND/USD trong giai đoạn 2000 – 2022 như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Nhân tố nào ảnh hưởng tới tỷ giá VND/USD trong ngắn hạn?
  • Câu hỏi 3: Nhân tố nào ảnh hưởng tới tỷ giá VND/USD trong dài hạn?
  • Câu hỏi 4: Chính phủ Việt Nam cần làm gì để điều hành tỷ giá ổn định?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái (bao gồm nhóm nhân tố ngắn hạn và nhóm nhân tố dài hạn).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào cặp tỷ giá VND/USD tại Việt Nam. Cặp tỷ giá này mang tính đại diện vì mức độ phổ biến trong thanh toán, thương mại và là cơ sở để NHNN xác định tỷ giá trung tâm dựa trên rổ 8 đồng tiền của các đối tác thương mại lớn.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại các nghiên cứu tiền bối thành ba nhóm hướng tiếp cận chính:

  1. Hướng nghiên cứu định tính về việc lựa chọn và đánh giá các chế độ tỷ giá: Nổi bật có Frankel (1999, 2003) với luận điểm không có một chế độ tỷ giá đơn lẻ nào phù hợp cho mọi quốc gia ở mọi thời điểm; các quốc gia đang phát triển có xu hướng chuyển dần sang chế độ thả nổi có điều tiết. Krugman (1979) với mô hình khủng hoảng tiền tệ thế hệ thứ nhất chứng minh rằng chế độ tỷ giá cố định tất yếu dẫn tới khủng hoảng nếu sự thâm hụt ngân sách được tài trợ bằng việc mở rộng tín dụng nội địa.
  2. Hướng nghiên cứu định lượng về tác động và sự truyền dẫn của tỷ giá (ERPT): Các nghiên cứu đo lường can thiệp và tác động vĩ mô gồm Girton và Roper (1977), Connolly và Da Silveira (1979), Modeste (1981), Weymark (1995). Về mức độ truyền dẫn tỷ giá tới giá nhập khẩu và lạm phát, Taylor (2000) khẳng định môi trường lạm phát thấp và chính sách tiền tệ ổn định làm giảm mức độ truyền dẫn; Ghosh (2013) nhấn mạnh vai trò của các nền tảng vĩ mô; Devereux và Engel (2001), Froot và Klemper (1989), Meurers (2003) phân tích mức độ bất ổn tỷ giá; McKinnon (1963), Romer (1993), Menon (1995), McCarthy (2007), Akram và Byrne (2015), Olanipekun, Olasehinde-Williams và Gungor (2019) tập trung vào độ mở thương mại. Tại Việt Nam, Quách Doanh Nghiệp (2020) và Lê Thanh Bình (2021) nghiên cứu sự truyền dẫn tỷ giá tới các biến số vĩ mô.
  3. Hướng nghiên cứu vi mô về giao dịch ngoại hối và rủi ro tỷ giá doanh nghiệp: Damiano Sandri (2020) phân tích các hợp đồng hoán đổi ngoại hối của NHTW Brazil; Andrew Filardo và cộng sự (2022) nghiên cứu can thiệp ngoại hối tại 26 nền kinh tế thị trường phát triển và mới nổi giai đoạn 1990–2018; Zhang (2009) khảo cứu vi mô thị trường. Về độ nhạy cảm và rủi ro tỷ giá của doanh nghiệp, các công trình gồm Dumas (1978), Lessard (1979, 1990), Shapiro và Titman (1985), Stulz (1990), Froot và cộng sự (1993), Minton và Schrand (1999), Stulz và Williamson (2000) đã phân tách rủi ro tỷ giá thành rủi ro giao dịch, rủi ro cạnh tranh và rủi ro chuyển đổi.

Về các nhân tố cấu thành ảnh hưởng, các nghiên cứu thực nghiệm được tổng thuật gồm: Branson (1981), Hacche (1983), Nicholas Renaldo (2017) khảo sát khu vực ASEAN; Venkatesan và Ponnamma (2017) dùng ARDL nghiên cứu đồng Rupee Ấn Độ; Barkhordari và Hasani (2019) phân loại các yếu tố cung, cầu và kỳ vọng; Trương Thị Hòa và Ngô Đức Tiến (2014) sử dụng mô hình VAR đánh giá tác động của thu nhập, lãi suất, kiều hối và dự trữ ngoại hối tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết:

  • Phân định rõ ràng và lượng hóa đồng thời tác động của các biến số vĩ mô trong hai chiều kích thời gian: ngắn hạn và dài hạn.
  • Kéo dài chuỗi dữ liệu phân tích đến hết năm 2022 nhằm kiểm định hiệu quả thực tế của cơ chế tỷ giá trung tâm (áp dụng từ 1/2016) trong việc hấp thụ các cú sốc kinh tế lớn so với cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng trước đây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên định nghĩa tổng quát của Mishkin (2016, 2019) và Nguyễn Văn Tiến (2017), theo đó tỷ giá hối đoái là giá cả của một tiền tệ được biểu thị thông qua tiền tệ khác. Các nền tảng lý thuyết được tác giả sử dụng gồm:

  • Quy luật một giá (Law of One Price): Giả định trong điều kiện không có chi phí giao dịch, không có rào cản thương mại và thị trường cạnh tranh hoàn hảo, hai hàng hóa giống hệt nhau sẽ được bán cùng một mức giá khi quy đổi về cùng một đơn vị tiền tệ: $P_i = P_i^* \times E(VND/USD)$.
  • Học thuyết Ngang giá sức mua (PPP - Casel, 1918):
    • PPP tuyệt đối: Tỷ giá giữa hai đồng tiền bằng tỷ số giữa các mức giá của hai quốc gia đối với cùng một rổ hàng hóa: $E = P / P^*$.
    • PPP tương đối: Tỷ lệ thay đổi của tỷ giá bằng chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia: $\frac{E_t - E_{t-1}}{E_{t-1}} = \pi_t - \pi_t^*$.
    • Tỷ giá thực ($E_r$): Đo lường giá hàng hóa nội địa so với giá hàng hóa nước ngoài quy đổi: $E_r = \frac{P^* \times E}{P}$.
  • Học thuyết Tiền tệ (Monetary Approach): Được phát triển bởi Palok, Hahn, Pearce, Prais, Mundell, Johnson; kết hợp lý thuyết số lượng tiền tệ và PPP để xác định tỷ giá qua quan hệ cung - cầu tiền tệ tương đối giữa hai quốc gia: $$E = \frac{P}{P^} = \frac{M^s / L(R, Y)}{M^{s} / L(R^, Y^)}$$
  • Học thuyết Cân bằng danh mục (Portfolio Balance Approach): Đề xuất bởi McKinnon và Oates (1966), giả định tài sản nội địa và tài sản nước ngoài không thay thế hoàn hảo. Của cải ròng của khu vực tư nhân ($W_t$) được phân bổ vào tiền mặt ($M_t$), trái phiếu nội tệ ($B_t$) và trái phiếu ngoại tệ ($B_t^$): $$W_t = M_t + B_t + e_t B_t^$$
  • Học thuyết Ngang giá lãi suất (IRP): Ứng dụng để giải thích sự biến động của tỷ giá trong ngắn hạn thông qua chênh lệch lãi suất trong nước và quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

Phương pháp Nội dung và kỹ thuật thực hiện Nguồn dữ liệu / Công cụ
Định tính Khảo cứu, tổng hợp các tài liệu học thuật quốc tế; phân tích lịch sử diễn biến kinh tế vĩ mô; so sánh các khung khổ pháp lý, cơ chế điều hành tỷ giá của NHNN qua các thời kỳ. Báo cáo thường niên của NHNN, Tổng cục Thống kê, IMF, World Bank; các văn bản quy phạm pháp luật.
Định lượng ngắn hạn Xây dựng mô hình Vectơ tự hồi quy (VAR) và Vectơ hiệu chỉnh sai số (VECM). Thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF), xác định độ trễ tối ưu, kiểm định đồng liên kết Johansen, kiểm định Wald, phân tích hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (Variance Decomposition). Chuỗi dữ liệu thời gian theo tháng/quý giai đoạn 2000–2022 (chuyển đổi logarit).
Định lượng dài hạn Xây dựng mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL), kiểm định biên đồng liên kết (Bounds Test) và ước lượng phương trình hiệu chỉnh sai số dạng ECM. Chuỗi số liệu vĩ mô giai đoạn 2000–2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về tỷ giá hối đoái. Tác giả phân loại tỷ giá theo nghiệp vụ kinh doanh (tỷ giá mua vào, bán ra, tỷ giá chéo, tỷ giá mở cửa, đóng cửa, tỷ giá chuyển khoản, tiền mặt) và theo cơ chế điều hành (cố định, thả nổi hoàn toàn, thả nổi có điều tiết).

Bảng: Tổng hợp đặc điểm các chế độ tỷ giá (trích Bảng 1.2)
- Thả nổi hoàn toàn: Biến động không giới hạn, phản ánh quan hệ cung cầu; NHTW không can thiệp.
- Cố định: Cam kết trong biên độ hẹp (2% - 5%); NHTW buộc phải can thiệp mua/bán ngoại tệ để giữ tỷ giá.
- Thả nổi có điều tiết: NHTW không cam kết duy trì biên độ cố định hẹp, chủ động can thiệp theo hướng có lợi cho nền kinh tế.

Về tác động vĩ mô, chương 1 phân tích ảnh hưởng của tỷ giá tới:

  • Tăng trưởng kinh tế: Dẫn chứng nghiên cứu của Obstfeld và cộng sự (2022), khi USD tăng giá làm giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước phát triển (-0,24 và -0,36) và các nước đang phát triển (-0,56 và -0,59) trong các giai đoạn 1980–2000 và 2001–2021.
  • Lạm phát: Phân tích kênh truyền dẫn chi phí đẩy qua giá hàng nhập khẩu.
  • Cán cân thanh toán quốc tế (BOP): Phân tích điều kiện Marshall-Lerner, hiệu ứng tuyến J (Magee, 1973) chỉ ra sự suy giảm cán cân vãng lai trong ngắn hạn trước khi phục hồi sau 6–12 tháng.
  • Dòng vốn FDI và nợ công: Khảo sát các hiệu ứng chi phí và hiệu ứng của cải (Yu và Chen, 2010; Bleaney và Ozkan, 2011).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, nguồn dữ liệu và thiết kế hai mô hình định lượng độc lập:

  1. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ngắn hạn:
    • Ứng dụng cấu trúc mô hình VAR/VECM để nắm bắt phản ứng động tức thời giữa tỷ giá danh nghĩa chính thức, tỷ giá thị trường tự do, các cú sốc can thiệp ngoại hối của NHNN và chênh lệch lãi suất VND – USD.
  2. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng dài hạn:
    • Ứng dụng mô hình ARDL và kiểm định Bounds đồng liên kết để đánh giá mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa tỷ giá với các biến số cơ bản: lạm phát tương đối (CPI), cung tiền ($M_2$), cán cân thương mại, dòng vốn FDI ròng và dự trữ ngoại hối.

Chương 3: Thực trạng diễn biến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam

Chương này chia bức tranh thực tiễn điều hành tỷ giá tại Việt Nam thành hai giai đoạn rõ rệt:

  • Giai đoạn 2000 – 2015 (Cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng):
    • Tỷ giá chính thức được điều chỉnh theo từng đợt có bước nhảy lớn, thường đi sau diễn biến thị trường tự do. Giai đoạn 2007–2011 chứng kiến lạm phát và tăng trưởng tín dụng tăng cao (Bảng 3.2), tạo sức ép làm tiền đồng mất giá mạnh, dự trữ ngoại hối suy giảm. Giai đoạn 2012–2015 thị trường dần ổn định trở lại.
  • Giai đoạn 2016 – 2022 (Cơ chế tỷ giá trung tâm):
    • Từ tháng 1/2016, NHNN công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày dựa trên 3 trụ cột: diễn biến tỷ giá bình quân liên ngân hàng, biến động của rổ 8 đồng tiền chủ chốt và các cân đối vĩ mô.
    • Giai đoạn 2016–2021, tỷ giá duy trì sự ổn định, cán cân thương mại thặng dư, dự trữ ngoại hối tăng liên tục (đạt mức kỷ lục trên 100 tỷ USD).
    • Năm 2022, bối cảnh quốc tế biến động phức tạp: chỉ số DXY tăng mạnh, Fed liên tục tăng lãi suất điều hành; NHNN đã thực hiện can thiệp bán ngoại tệ, nới biên độ tỷ giá giao ngay từ $\pm 3%$ lên $\pm 5%$ (tháng 10/2022) và tăng các mức lãi suất điều hành để ổn định thị trường.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam

Chương 4 công bố kết quả kiểm định kinh tế lượng:

Bảng tổng hợp: Trình tự kiểm định mô hình định lượng trong Luận án
+ Mô hình ngắn hạn (VECM):
  - Kiểm định tính dừng ADF (Bảng 4.3): Các chuỗi số liệu dừng ở sai phân bậc 1 I(1).
  - Xác định độ trễ tối ưu của mô hình VAR (Bảng 4.4).
  - Kiểm định đồng liên kết Johansen (Bảng 4.5): Xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết.
  - Kiểm định Wald (Bảng 4.6) và Ước lượng hệ số VECM (Bảng 4.7).
  - Phân tích phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (Hình 4.1 - Hình 4.8).
+ Mô hình dài hạn (ARDL):
  - Thống kê mô tả dữ liệu gốc và logarit (Bảng 4.8, Bảng 4.9).
  - Kiểm định tính dừng ADF (Bảng 4.10): Các biến dừng ở I(0) hoặc I(1).
  - Kiểm định Bounds Test (Bảng 4.11): Xác nhận tồn tại đồng liên kết dài hạn ở mức ý nghĩa thống kê.
  - Ước lượng hệ số ARDL dài hạn (Bảng 4.12) và Phương trình hiệu chỉnh sai số ECM (Bảng 4.13).

Thảo luận kết quả chính:

  • Trong ngắn hạn, việc can thiệp ngoại hối của NHNN và sự thay đổi chênh lệch lãi suất VND/USD có tác động giải tỏa áp lực tỷ giá trên cả thị trường chính thức và thị trường tự do. Đặc biệt, phân tích hàm phản ứng xung so sánh hai giai đoạn (2004–2015 và 2016–2022) cho thấy dưới cơ chế tỷ giá trung tâm, mức độ biến động của tỷ giá đã giảm đi rõ rệt, thị trường hấp thụ các cú sốc mượt mà hơn.
  • Trong dài hạn, lạm phát tương đối và cung tiền có tác động cùng chiều làm tăng tỷ giá (VND giảm giá), phù hợp với dự đoán của học thuyết PPP và thuyết tiền tệ. Dòng vốn FDI ròng và xuất khẩu có tác động củng cố giá trị đồng nội tệ.

Chương 5: Khuyến nghị chính sách

Trên cơ sở mục tiêu phát triển kinh tế và định hướng chính sách tiền tệ giai đoạn 2020 – 2030, tác giả đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách:

  1. Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện cần thiết để ổn định tỷ giá trong dài hạn: Kiểm soát lạm phát mục tiêu, củng cố nền tảng vĩ mô để neo giữ kỳ vọng tỷ giá.
  2. Thúc đẩy xuất khẩu: Nâng cao chất lượng hàng hóa xuất khẩu, gia tăng giá trị gia tăng nội địa thay vì thuần túy phụ thuộc vào xuất khẩu gia công của khu vực FDI, nhằm tạo nguồn thu ngoại tệ bền vững.
  3. Can thiệp nhằm bình ổn tỷ giá trong ngắn hạn: Sử dụng linh hoạt các công cụ can thiệp ngoại hối (bán giao ngay, hợp đồng kỳ hạn), kết hợp điều hành linh hoạt biên độ tỷ giá và công cụ lãi suất thị trường mở để trung hòa các cú sốc bên ngoài.
  4. Chú trọng kiểm soát cung tiền: Điều tiết mức tăng trưởng cung tiền ($M_2$) và tăng trưởng tín dụng phù hợp với khả năng hấp thụ của nền kinh tế, tránh mở rộng thanh khoản quá mức gây áp lực phá giá tiền tệ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa một cách toàn diện khung lý thuyết về các nhân tố tác động đến tỷ giá hối đoái, phân định ranh giới tác động giữa ngắn hạn (IRP, vi mô can thiệp) và dài hạn (PPP, Thuyết tiền tệ, Học thuyết cân bằng danh mục).
  • Tổng hợp, phân loại có hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về tỷ giá theo từng trường phái và phương pháp đo lường.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Lượng hóa thành công tác động của cơ chế tỷ giá trung tâm áp dụng từ đầu năm 2016 tại Việt Nam; cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy cơ chế này giúp giảm biên độ biến động bất thường và tăng cường khả năng hấp thụ cú sốc của thị trường ngoại hối.
  • Cập nhật và phân tích sâu sắc dữ liệu diễn biến tỷ giá đến hết năm 2022 – giai đoạn ghi nhận những cú sốc kinh tế - tài chính toàn cầu phức tạp và những phản ứng chính sách chưa từng có tiền lệ từ NHNN.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng hệ thống 4 khuyến nghị chính sách điều hành tỷ giá cho giai đoạn 2023 – 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi đồng tiền: Luận án tập trung phân tích cặp tỷ giá VND/USD. Mặc dù USD chiếm tỷ trọng chủ đạo và là đồng tiền yết giá trong rổ tính tỷ giá trung tâm, các biến động chéo giữa VND với các đồng tiền mạnh khác (EUR, JPY, CNY) chưa được mô hình hóa riêng biệt.
  • Hạn chế về dữ liệu: Chuỗi dữ liệu phân tích dừng lại ở thời điểm cuối năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình hóa tỷ giá hiệu dụng thực đa phương (REER) với đầy đủ các đối tác thương mại, hoặc ứng dụng các phương pháp chuỗi thời gian phi tuyến tính (Non-linear ARDL, TVP-VAR) để nắm bắt các trạng thái bất đối xứng trong điều hành chính sách.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý (NHNN, Bộ Tài chính, Ban Kinh tế Trung ương): Cung cấp các bằng chứng định lượng về hiệu quả can thiệp ngoại hối, cơ chế truyền dẫn của lãi suất và cung tiền đến tỷ giá, làm căn cứ hoạch định chính sách tiền tệ và tỷ giá trung tâm.
  • Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp mô hình VECM (ngắn hạn) và ARDL/Bounds test (dài hạn) trong nghiên cứu kinh tế quốc tế và tài chính tiền tệ.
  • Đối với các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Chương 1 và Chương 3 là nguồn tham khảo hữu ích để hiểu rõ quy luật vận động của tỷ giá, nhận diện các kênh rủi ro và chủ động áp dụng các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro hối đoái.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án chỉ lựa chọn cặp tỷ giá VND/USD để phân tích định lượng?

Do tính chất phổ biến vượt trội của đồng USD trong hoạt động thanh toán quốc tế, vay nợ và dự trữ ngoại hối của Việt Nam. Đồng thời, kể từ năm 2016, tỷ giá trung tâm do NHNN công bố hàng ngày là tỷ giá VND/USD (được tính toán dựa trên rổ 8 đồng tiền của các đối tác thương mại lớn). Vì vậy, tỷ giá VND/USD mang đầy đủ tính đại diện cho diễn biến của tỷ giá đối ngoại của Việt Nam.

2. Kết quả định lượng đánh giá như thế nào về cơ chế tỷ giá trung tâm từ năm 2016?

Kết quả phân tích hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai tại Chương 4 chứng minh rằng: kể từ khi áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm từ tháng 1/2016, mức độ biến động của tỷ giá VND/USD đã giảm bớt tính giật cục, thị trường ngoại hối hấp thụ tốt hơn các cú sốc từ lãi suất và thị trường quốc tế so với giai đoạn áp dụng tỷ giá bình quân liên ngân hàng (2000–2015).

3. Những lý thuyết kinh tế nào được sử dụng để giải thích tỷ giá trong dài hạn và ngắn hạn?

  • Dài hạn: Luận án vận dụng Quy luật một giá, Học thuyết Ngang giá sức mua (PPP), Học thuyết Tiền tệ (Monetary Approach) và Học thuyết Cân bằng danh mục (Portfolio Balance Approach).
  • Ngắn hạn: Luận án vận dụng Học thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) và các lý thuyết về vi mô giao dịch/sự can thiệp thị trường của Ngân hàng Trung ương.

4. Tác động của việc gia tăng cung tiền đến tỷ giá được giải thích như thế nào theo học thuyết cân bằng danh mục?

Theo học thuyết cân bằng danh mục (McKinnon & Oates, 1966) được trình bày ở Chương 1, việc tăng cung tiền qua mua trái phiếu nội tệ làm giảm lãi suất trong nước. Người dân tái cân bằng danh mục bằng cách mua tài sản nước ngoài, làm tỷ giá tăng (nội tệ giảm giá ban đầu). Khi thặng dư/thâm hụt thương mại điều chỉnh và cán cân vãng lai đạt trạng thái cân bằng dài hạn mới, đồng nội tệ sẽ chịu tác động mất giá trong dài hạn.

5. Luận án đề xuất những trụ cột giải pháp nào cho giai đoạn 2023 – 2030?

Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát; (2) Thúc đẩy xuất khẩu gia tăng giá trị nội địa; (3) Linh hoạt các công cụ can thiệp thị trường trong ngắn hạn; (4) Kiểm soát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng cung tiền $M_2$ và tăng trưởng tín dụng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Ngọc Biên là công trình khoa học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, nghiên cứu có hệ thống các nhân tố tác động đến tỷ giá hối đoái VND/USD tại Việt Nam giai đoạn 2000–2022. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích định tính lịch sử thể chế với các mô hình định lượng VECM và ARDL, luận án đã làm rõ cơ chế tác động ngắn hạn của can thiệp ngoại hối, chênh lệch lãi suất cũng như tác động dài hạn của lạm phát, cung tiền, xuất khẩu và FDI ròng. Các kết quả nghiên cứu là luận cứ thực chứng khẳng định tính ưu việt của cơ chế tỷ giá trung tâm và đóng góp hệ thống 4 khuyến nghị chính sách thiết thực phục vụ công tác điều hành tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 2023–2030.