Tổng quan luận án
Đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam chứng kiến những chuyển biến sâu sắc dưới tác động của cuộc tiếp xúc văn hóa phương Tây và quá trình hiện đại hóa văn học. Trong bối cảnh văn học dân tộc bứt phá khỏi hệ hình trung đại để chuyển sang quỹ đạo hiện đại, thể loại truyện trinh thám chữ quốc ngữ đã hình thành và phát triển mau lẹ. Dù xuất hiện muộn hơn một số thể loại văn xuôi khác, truyện trinh thám nhanh chóng tạo lập một diện mạo hoàn chỉnh với hàng trăm tác phẩm xuất bản thành sách hoặc đăng tải trên báo chí định kỳ, thu hút đông đảo tầng lớp công chúng thưởng thức.
Tuy nhiên, tồn tại một nghịch lý lớn giữa mức độ tiếp nhận thực tế của người đọc và sự định giá của giới chuyên môn. Suốt một thời gian dài, truyện trinh thám bị giới phê bình và chính các nhà văn đương thời nhìn nhận như một thứ văn chương "hạng hai", thuần túy mang tính chất giải trí, thua kém các thể loại khác về giá trị tư tưởng và giá trị thẩm mỹ. Các công trình nghiên cứu trước đây phần lớn mới dừng lại ở những bài điểm sách, nhận định tản mạn về một vài tác giả riêng lẻ hoặc xem xét tác phẩm dưới góc độ văn học ly kỳ, rùng rợn mà chưa đánh giá thể loại này một cách hệ thống. Luận án đặt ra yêu cầu khảo sát toàn diện diện mạo, quy luật vận động và đặc trưng thể loại của truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX nhằm giải quyết sự chênh lệch trong quan niệm học thuật, khẳng định vai trò của thể loại này trong tiến trình hiện đại hóa văn xuôi dân tộc.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ những đặc điểm của thể loại truyện trinh thám Việt Nam trong giai đoạn đầu thế kỷ XX trên các phương diện: lịch sử hình thành và phát triển, quy luật vận động, cùng các đặc trưng nội dung và nghệ thuật. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện tiến trình lịch sử của thể loại truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
- Tìm hiểu những điểm đặc trưng thể loại của truyện trinh thám Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX thông qua việc phân tích, đánh giá các yếu tố cụ thể như thế giới hình tượng (hình tượng nhân vật, không gian, thời gian), tổ chức tác phẩm (cốt truyện, kết cấu), và phương thức trần thuật (ngôn ngữ, giọng điệu...).
- Xác định vai trò, giá trị của thể loại truyện trinh thám, đồng thời khái quát quy luật vận động của nó trong tiến trình hiện đại hóa tiểu thuyết Việt Nam hiện đại.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các tác phẩm văn xuôi thuộc thể loại trinh thám xuất hiện trong nửa đầu thế kỷ XX, đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí cấu trúc và văn bản: về cốt truyện, có sự hiện diện của hai yếu tố trung tâm là các sự kiện cấu thành vụ án và người tiến hành điều tra; về kết cấu, tổ chức theo mô hình "đố - giải đố" và kết thúc khi vụ án được giải mã; về văn bản, được sáng tác bằng văn xuôi tiếng Việt chữ quốc ngữ đã in thành sách hoặc đăng báo.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian văn học Việt Nam (bao gồm các trung tâm xuất bản ở Nam Bộ và Bắc Bộ) trong khung thời gian nửa đầu thế kỷ XX. Luận án không đưa vào diện khảo sát các tác phẩm truyện trinh thám dịch từ tiếng nước ngoài, các văn bản viết bằng chữ quốc ngữ phát hành ngoài lãnh thổ Việt Nam, cùng một số tác phẩm mang yếu tố trinh thám được các tài liệu đi trước nhắc tên nhưng hiện chưa thu thập được văn bản nguyên gốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Lịch sử tiếp nhận và nghiên cứu truyện trinh thám Việt Nam được tác giả luận án hệ thống hóa qua ba giai đoạn chính:
Giai đoạn trước năm 1945: Nghiên cứu về truyện trinh thám chủ yếu xuất hiện dưới dạng các bài tựa, bài phê bình điểm sách hoặc nhận định khái quát trong các công trình văn học sử đầu tiên. Năm 1934, trong lời giới thiệu tập Vàng và máu, Khái Hưng nhận xét về sự kết hợp giữa óc khoa học của Edgar Allan Poe và tâm hồn của Bồ Tùng Linh trong truyện kinh dị của Thế Lữ. Tiếp đó, Dương Quảng Hàm chỉ ra việc Thế Lữ dùng các giải thích khoa học ở đoạn kết để phê phán mê tín dị đoan. Năm 1943, trong cuốn Nhà văn hiện đại (Tập II), Vũ Ngọc Phan đánh giá Phạm Cao Củng là cây bút tiêu biểu nhất của thể loại này, nhận xét truyện của Bùi Huy Phồn thiên về tính hoạt kê, đồng thời cho rằng truyện trinh thám của Thế Lữ chưa thành công bằng mảng truyện rùng rợn. Ở chiều ngược lại, Nguyễn Công Hoan thể hiện thái độ phê phán thông qua truyện ngắn Cái lò gạch bí mật (mang phụ đề "Truyện trinh thám An Nam"), xem lối viết phỏng theo phương Tây là sự học đòi xa lạ với thực tế đời sống.
Giai đoạn 1945 - 1975: Do hoàn cảnh chiến tranh và sự phân chia hai miền, lịch sử thể loại có sự gián đoạn. Ở miền Bắc, văn học phục vụ kháng chiến và xây dựng xã hội chủ nghĩa; truyện trinh thám truyền thống chuyển hướng thành các truyện tình báo, phản gián, câu chuyện cảnh giác hoặc truyện trinh sát hình sự theo mô hình Liên Xô và Trung Quốc, hầu như vắng bóng các công trình lý luận thể loại. Ở miền Nam, việc sáng tác truyện trinh thám mới diễn ra thưa thớt, song một số công trình văn học sử đại học đã bắt đầu ghi nhận thể loại này. Tiêu biểu là Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (1965) dành 11 trang phân tích truyện kinh dị và trinh thám của Thế Lữ, chỉ ra ưu điểm trau chuốt nhưng hạn chế về tính phổ biến do tình tiết khiên cưỡng. Lê Huy Oanh đánh giá cao nghệ thuật xây dựng cốt truyện ly kỳ trong Vàng và máu. Các tác giả như Thượng Sỹ, Vũ Bằng, Ngọa Long ghi nhận sức hút đại chúng của nhà văn Phú Đức với tiểu thuyết Châu về hiệp phố.
Giai đoạn từ 1975 đến nay: Đầu thập niên 1980, quan điểm nghiên cứu còn chịu ảnh hưởng của cách tiếp cận xã hội học dung tục, thể hiện qua bài viết của Vũ Đức Phúc (1981) khi xem truyện trinh thám mang tác động tiêu cực, hay ý kiến của Bùi Huy Phồn (1989) trong Lá huyết thư tự phê phán trào lưu truyện trinh thám, kiếm hiệp thời kỳ trước. Tuy nhiên, từ sau công cuộc Đổi mới năm 1986, giới nghiên cứu chuyển sang cái nhìn khách quan, khoa học hơn:
- Về Thế Lữ: Tế Hanh, Phan Trọng Thưởng, Hoàng Minh Châu, Hoài Việt, Nam Chi, Hoài Anh, Đỗ Lai Thúy, Lê Đình Kỵ, Văn Giá khẳng định vị trí mở đầu của ông trong việc xây dựng thể loại và hiện đại hóa cú pháp văn xuôi. Kim Oanh phân tích sự tiếp thu mô hình truyện Edgar Allan Poe kết hợp yếu tố truyền kỳ phương Đông ở Thế Lữ.
- Về Phạm Cao Củng: Phạm Tú Châu so sánh đối chiếu thi pháp của Phạm Cao Củng với nhà văn Trình Tiểu Thanh (Trung Quốc), làm rõ xu hướng bản địa hóa bối cảnh và tính cách nhân vật người Việt; Thy Ngọc nhấn mạnh tinh thần trọng nghĩa khinh tài của thám tử Kỳ Phát.
- Về văn học Nam Bộ: Đoàn Lê Giang xác định Biến Ngũ Nhy với tác phẩm Kim thời dị sử (1917) là người mở đầu truyện trinh thám Việt Nam. Võ Văn Nhơn, Nguyễn Kim Anh, Hà Thanh Vân, Nguyễn Thị Trúc Bạch, Nguyễn Thị Thanh Xuân, Lê Tiến Dũng, Hồ Khánh Vân phân tích các tác phẩm của Phú Đức, Nam Đình Nguyễn Thế Phương, Bửu Đình, Lê Hoằng Mưu. Hội thảo "Văn học trinh thám có phải là văn học?" (năm 2010 tại Thành phố Hồ Chí Minh) với các ý kiến của Nguyễn Minh Hoàng, Cao Việt Dũng, Nguyễn Tiến Văn, Yên Ba đặt lại vị thế chính danh của thể loại.
- Các luận án tiến sĩ liên quan: Tôn Thất Dụng (1993), Lê Ngọc Thúy (2001), Cao Xuân Mỹ (2001), Võ Văn Nhơn (2008) tiếp cận văn xuôi quốc ngữ Nam Bộ nhưng chưa tập trung chuyên sâu vào đặc trưng thi pháp của thể loại trinh thám.
| Giai đoạn lịch sử |
Xu hướng tiếp nhận chính |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
| Trước 1945 |
Xem là văn chương giải trí hạng hai; đánh giá tản mạn về tác giả |
Khái Hưng (1934), Dương Quảng Hàm, Vũ Ngọc Phan (1943), Nguyễn Công Hoan |
| 1945 - 1975 |
Gián đoạn sáng tác; xuất hiện phân tích trong giáo trình văn học sử miền Nam |
Phạm Thế Ngũ (1965), Lê Huy Oanh, Thượng Sỹ, Vũ Bằng, Ngọa Long |
| 1975 đến nay |
Tái định giá khách quan; phát hiện văn học Nam Bộ; hội thảo chuyên đề |
Phan Trọng Thưởng, Phạm Tú Châu, Đoàn Lê Giang, Võ Văn Nhơn, Tọa đàm Nhã Nam (2010) |
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết: Mặc dù đã có sự đồng thuận về nguồn gốc lai ghép (tiếp thu mô hình phương Tây và truyện vụ án Trung Quốc), giới nghiên cứu trước đây chưa làm rõ cơ chế tiếp biến văn hóa, chưa phân loại thể loại dựa trên các tiêu chí thi pháp học tường minh, và thiếu một công trình bao quát cả hai khu vực địa lý văn học Bắc Bộ - Nam Bộ để xác lập quy luật vận động nội tại của thể loại trong tiến trình hiện đại hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng của lý thuyết thể loại văn học, tự sự học và thi pháp học. Về mặt lý luận thể loại trinh thám thế giới, tác giả điểm lại các quan niệm học thuật:
- Khái niệm từ Oxford Advanced Learner's Dictionary (1948) xác định hạt nhân là mối quan hệ giữa tội phạm và thám tử điều tra.
- "Hai mươi nguyên tắc viết truyện trinh thám" của S.S. Van Dine (1922, 1928) coi thể loại này là một trò chơi trí tuệ, đòi hỏi sự công bằng giữa tác giả và độc giả, loại trừ yếu tố tình cảm ái tình.
- "Mười điều răn cho truyện trinh thám" (Decalogue, 1928) của Ronald Knox nhấn mạnh việc loại bỏ yếu tố siêu nhiên và quy định thám tử không được là thủ phạm.
- Quan điểm của Raymond Chandler trong tiểu luận The Simple Art of Murder (1941) về hành trình phiêu lưu tìm kiếm sự thật.
- Các góc nhìn triết học và phân tâm học: Laurence Divillairs phân định truyện trinh thám ẩn ngữ với tiểu thuyết đen và ly kỳ; Julia Kristeva nhìn nhận tính lạc quan và khát vọng công lý của thể loại; Jorge Luis Borges đánh giá truyện trinh thám bảo tồn trật tự duy lý cổ điển giữa thời đại biến động.
- Khung phân loại của Tzvetan Todorov trong Thi pháp văn xuôi, chia tiểu thuyết trinh thám thành ba loại hình: tiểu thuyết ẩn ngữ (roman à énigme), tiểu thuyết đen (roman noir), và tiểu thuyết phân vân hồi hộp (roman à suspense).
Để xử lý đối tượng nghiên cứu mang tính đặc thù bản địa, luận án vận dụng năm phương pháp nghiên cứu định tính cụ thể:
- Phương pháp nghiên cứu loại hình: Vận dụng để nhận diện các dấu hiệu thể loại, phân lập các nhánh truyện trinh thám Việt Nam dựa trên sự kết hợp giữa các yếu tố vụ án, suy luận khoa học và các thể loại truyền thống.
- Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Khảo sát tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật toàn vẹn, đặt các yếu tố nhân vật, cốt truyện, không gian, thời gian và điểm nhìn trần thuật trong mối quan hệ hữu cơ với toàn bộ tiến trình văn xuôi tiếng Việt.
- Phương pháp lịch sử: Đặt sự xuất hiện và biến đổi của truyện trinh thám vào bối cảnh kinh tế, văn hóa, chính trị của xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, lý giải sự chi phối của quá trình đô thị hóa và tâm thức tiếp nhận của thị dân.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu truyện trinh thám Việt Nam với các mẫu hình phương Tây (Edgar Allan Poe, Arthur Conan Doyle, Maurice Leblanc) và truyện công án, kỳ án phương Đông; so sánh phong cách giữa các tác giả tiêu biểu (Thế Lữ, Phạm Cao Củng, Phú Đức, Biến Ngũ Nhy).
- Thao tác tự sự học và thi pháp học: Phân tích cấu trúc cốt truyện đố - giải đố, vai kể, điểm nhìn trần thuật, tổ chức thời gian và ngôn ngữ nghệ thuật.
Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm toàn bộ các văn bản tiểu thuyết, truyện ngắn trinh thám chữ quốc ngữ được xuất bản tại Hà Nội, Sài Gòn và các đô thị khác từ đầu thế kỷ XX đến năm 1945, lưu trữ qua các ấn bản sách của các nhà in (như Tân Dân, Đời Nay...) và các báo chí đương thời (như Trung Lập báo, các tuần báo văn học).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 thực hiện việc tập hợp, khảo sát và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu, bài viết phê bình về truyện trinh thám Việt Nam từ khi thể loại này xuất hiện cho đến đầu thế kỷ XXI. Tác giả chỉ ra rằng trong suốt nửa đầu thế kỷ XX, thể loại này chịu định kiến nặng nề xuất phát từ quan niệm văn học truyền thống phương Đông coi trọng chức năng "tải đạo", "ngôn chí", dẫn đến việc xem nhẹ văn học duy lý giải trí.
Tác giả tổng kết hai vấn đề đã đạt được sự thống nhất trong giới học thuật:
- Truyện trinh thám Việt Nam ra đời từ sự mô phỏng truyện trinh thám phương Tây kết hợp truyện vụ án truyền thống, có tiến trình phát triển gắn liền với cuộc hiện đại hóa văn học.
- Đóng góp thực tế của nhiều thế hệ nhà văn ở cả hai miền, trong đó Thế Lữ và Phạm Cao Củng là hai gương mặt tiêu biểu nhất ở dòng truyện suy luận cổ điển.
Đồng thời, chương này chỉ ra các vấn đề còn bỏ ngỏ cần luận án giải quyết: sự thiếu hụt các công trình chuyên luận có quy mô hệ thống; tranh luận về tác giả và tác phẩm mở đầu; nội hàm khái niệm truyện trinh thám bản địa và phương thức phân loại phù hợp với thực tiễn văn học Việt Nam.
Chương 2: Diện mạo truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
Chương 2 tập trung xác lập khái niệm và phác thảo diện mạo lịch sử của thể loại. Luận án phân tích sự khác biệt giữa bối cảnh xã hội phương Tây và Việt Nam: trong khi phương Tây có nghề thám tử tư và nền tảng pháp lý thực nghiệm phát triển, xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX hoàn toàn chưa có nghề thám tử tư chuyên nghiệp trong đời sống thực tế. Do đó, người đọc ban đầu xa lạ với phương pháp điều tra logic thuần túy. Để thích nghi, các nhà văn đã thực hiện quá trình dung hợp thể loại.
Dựa trên việc xem xét tính chất nội dung và hình thức nghệ thuật, luận án đề xuất mô hình phân chia truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX thành ba kiểu truyện chính:
| Kiểu truyện trinh thám |
Đặc điểm thi pháp nổi bật |
Tác giả và tác phẩm tiêu biểu |
| Truyện trinh thám kỳ ảo |
Khai thác vụ án có yếu tố kinh dị, rùng rợn, huyền bí nhưng đoạn kết giải thích bằng cơ sở khoa học, loại trừ mê tín |
Thế Lữ: Vàng và máu (1934), Ba hồi kinh dị (1940), Trại Bồ Tùng Linh (1941) |
| Truyện trinh thám suy luận |
Chịu ảnh hưởng mô hình cổ điển phương Tây; vụ án được giải quyết bằng tư duy logic, quan sát hiện trường của thám tử |
Thế Lữ (Lê Phong phóng viên, Những nét chữ, Gói thuốc lá); Phạm Cao Củng (Vết tay trên trần, Nhà sư thọt, Kỳ Phát giết người, loạt truyện Tám Huỳnh Kỳ) |
| Truyện trinh thám ái tình - nghĩa hiệp - hành động |
Dung hợp cốt truyện vụ án với quan hệ lứa đôi, tinh thần trượng nghĩa, hành động võ hiệp; kết thúc thường nhờ tình cờ |
Biến Ngũ Nhy (Kim thời dị sử), Phú Đức (Châu về hiệp phố), Bửu Đình (Mảnh trăng thu), Bùi Huy Phồn (Gan dạ đàn bà) |
Về tiến trình lịch sử, luận án truy nguyên tiền đề thể loại từ văn học dân gian qua các môtíp xử án gián tiếp (như truyện Kiện cành đa) và truyện Hán Nôm cuối thế kỷ XIX (tác phẩm Điểu thám kỳ án gồm 13 tiết của Trương Văn Chi, sáng tác khoảng năm 1890). Bước sang thế kỷ XX, tiến trình vận động trải qua hai chặng:
- Chặng từ đầu thế kỷ XX đến những năm ba mươi: Giai đoạn tìm tòi thử nghiệm ở Nam Bộ với các tác phẩm như Kim thời dị sử - Ba Lâu ròng nghề đạo tặc (1917 - 1921), Mật thám truyện của Biến Ngũ Nhy; Người bán ngọc (1917) của Lê Hoằng Mưu; các truyện của Tuấn Anh, Nguyễn Chánh Sắt, Nguyễn Tinh Uyên; đỉnh cao là Châu về hiệp phố (1926) của Phú Đức đăng nhiều kỳ trên Trung Lập báo.
- Chặng từ những năm ba mươi đến năm 1945: Kỹ thuật tiểu thuyết hoàn thiện với sự xuất hiện của dòng truyện trinh thám suy luận và kỳ ảo tại Bắc Bộ qua ngòi bút của Thế Lữ và Phạm Cao Củng, đưa thể loại tiệm cận chuẩn mực trinh thám phương Tây.
Chương 3: Đặc điểm hình tượng nghệ thuật trong truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
Chương 3 đi sâu giải phẫu thế giới hình tượng nghệ thuật, trọng tâm là nhân vật thám tử, nhân vật tội phạm, cùng không gian và thời gian nghệ thuật:
- Hình tượng nhân vật thám tử: Do không có nguyên mẫu nghề nghiệp ngoài đời thực, nhân vật thám tử Việt Nam mang tính chất tài tử và nghiệp dư. Họ xuất thân là phóng viên báo chí (Lê Phong), thanh niên trí thức (Kỳ Phát, Thành Trai), hoặc hào kiệt hành hiệp trượng nghĩa (Ba Lâu). Động cơ điều tra không bắt nguồn từ hợp đồng thù lao kinh tế mà xuất phát từ tinh thần trừ gian diệt ác, bảo vệ công lý và danh dự. Về phương pháp phá án, luận án trích xuất các dẫn chứng cho thấy nhân vật vận dụng óc quan sát hiện trường chi tiết kết hợp với phương pháp suy luận quy nạp của Sherlock Holmes. Trong Lê Phong phóng viên, nhân vật tỉ mỉ bò ra đếm từng viên gạch, quan sát vết nước bắn trên phong bì để xác định thời tiết và tư thế người viết thư. Trong Nhà sư thọt, thám tử Kỳ Phát sử dụng sổ tay hiện trường, lập luận từ dấu vết cụ thể để suy ra điều chưa biết. Trong Mảnh trăng thu, Thành Trai quan sát lỗi khuyết đầu của chữ "C" trên bản đánh máy để chứng minh chứng cứ bị làm giả trước tòa án.
- Hình tượng nhân vật tội phạm: Tội phạm trong truyện trinh thám Việt Nam thường có động cơ bắt nguồn từ mâu thuẫn gia đình, lòng tham tiền bạc, thù hận tình ái hoặc sự tha hóa đạo đức trong buổi giao thời.
- Hình tượng không gian và thời gian: Không gian nghệ thuật thường dao động giữa hai thái cực: không gian đô thị hiện đại (Hà Nội, Sài Gòn với tòa soạn báo, khách sạn, biệt thự, ngõ hẻm) và không gian hoang dã, rùng rợn (chốn rừng thiêng nước độc, hang động, đền đài bỏ hoang trong truyện đường rừng của Thế Lữ). Thời gian nghệ thuật chịu sự chi phối của cấu trúc vụ án, phân mảnh giữa thời gian phạm tội (quá khứ) và thời gian điều tra khám phá (hiện tại).
Chương 4: Đặc điểm cốt truyện và phương thức trần thuật trong truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX
Chương 4 khảo sát cấu trúc tự sự của tác phẩm:
- Đặc điểm cốt truyện: Tiếp thu mô hình cốt truyện "câu đố" phương Tây dựa trên trục logic: Mở đầu bằng sự kiện phạm tội bí ẩn $\rightarrow$ Tiến trình thu thập dấu vết và thẩm vấn $\rightarrow$ Thắt nút tạo giả thuyết đánh lạc hướng $\rightarrow$ Mở nút bằng màn suy luận vạch trần thủ phạm. Tuy nhiên, ở bộ phận truyện Nam Bộ, cốt truyện trinh thám thường bị chia sẻ dung lượng với các tuyến xung đột ái tình trắc trở hoặc những màn hành động mạo hiểm, dẫn đến sự lỏng lẻo về mặt suy luận thuần túy nhưng lại gia tăng sức hấp dẫn ly kỳ.
- Phương thức trần thuật: Luận án làm rõ việc tổ chức điểm nhìn và ngôi kể. Tác giả thường sử dụng điểm nhìn ngôi thứ nhất qua nhân vật phụ đóng vai trò người chứng kiến ghi chép (tương tự mô hình bác sĩ Watson của Arthur Conan Doyle) nhằm tạo độ tin cậy và duy trì bí mật với độc giả, hoặc điểm nhìn ngôi thứ ba toàn tri nhưng có sự tiết chế thông tin có chủ ý. Về ngôn ngữ trần thuật, các nhà văn đã dung hợp cấu trúc câu văn Tây phương khúc chiết, minh xác với lời ăn tiếng nói bình dân, tạo nên bước chuyển quan trọng cho ngôn ngữ văn xuôi nghệ thuật tiếng Việt.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định bốn đóng góp mới cơ bản về mặt khoa học:
- Nhận diện một cách đầy đủ, hệ thống diện mạo truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX; mô tả quá trình hình thành, phương thức tiếp thu và tiếp biến của thể loại, từ đó làm rõ vị trí của truyện trinh thám như một thành tố tích cực trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
- Xác lập nội hàm khoa học cho khái niệm "truyện trinh thám Việt Nam"; phân loại và phân tích thấu đáo ba kiểu truyện cụ thể; khái quát hóa đặc trưng thế giới hình tượng nghệ thuật, cấu trúc cốt truyện và phương thức trần thuật mang tính bản địa.
- Đánh giá khách quan, khoa học về giá trị và quy luật vận động của thể loại, bác bỏ quan niệm phiến diện coi đây là loại hình văn nghệ thuần túy giải trí kém giá trị.
- Làm rõ tác động của thể loại trinh thám đối với việc đa dạng hóa chức năng văn học, góp phần hình thành thị hiếu thẩm mỹ và tư duy duy lý cho công chúng độc giả hiện đại.
Về mặt giải pháp và kiến nghị, luận án đề xuất giới nghiên cứu văn học sử cần đưa truyện trinh thám vào hệ thống giảng dạy và nghiên cứu một cách bình đẳng như các thể loại tự sự khác; đồng thời kiến nghị các cơ quan lưu trữ và xuất bản tăng cường sưu tầm, bảo tồn các văn bản báo chí định kỳ đầu thế kỷ XX nhằm tránh nguy cơ thất truyền nguồn tư liệu quý giá này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên các giới hạn văn bản được tác giả thừa nhận:
- Hạn chế: Luận án chưa thể bao quát toàn bộ các sáng tác mang yếu tố trinh thám do tình trạng phân tán và thất lạc của báo chí xuất bản trước năm 1945; chưa khảo sát mảng truyện trinh thám dịch thuật (vốn đóng vai trò cầu nối tiếp nhận) và các ấn phẩm phát hành bằng chữ quốc ngữ của kiều bào ở nước ngoài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc hồi cứu văn bản đối với các tác phẩm báo chí Nam Bộ giai đoạn 1900 - 1930; nghiên cứu đối sánh văn bản học giữa các bản dịch trinh thám phương Tây đương thời với tác phẩm phóng tác của nhà văn Việt Nam; khảo sát sự chuyển hóa của thể loại trinh thám sang mảng đề tài tình báo, an ninh trong giai đoạn sau năm 1945.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật đối với:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học và Văn hóa học trong việc tiếp cận phương pháp nghiên cứu thể loại từ góc độ thi pháp học và tự sự học.
- Các nhà nghiên cứu lịch sử báo chí và xuất bản khi tìm hiểu về phương thức ấn hành tiểu thuyết nhiều kỳ (feuilleton) tại Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống tiêu chí phân loại ba kiểu truyện trinh thám bản địa và những trích xuất phân tích chi tiết về thao tác tư duy suy luận của nhân vật thám tử trong văn bản tác phẩm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án ghi nhận tác phẩm văn học chữ Hán nào chứa đựng nội dung trinh thám sớm nhất ở Việt Nam?
Luận án chỉ ra tác phẩm Điểu thám kỳ án của Trương Văn Chi, được sáng tác vào khoảng năm 1890 cuối thế kỷ XIX, gồm 13 tiết viết theo kết cấu chương hồi, thuật lại việc điều tra giải mã vụ án oan của một vị quan thanh liêm.
2. Ba kiểu truyện trinh thám chủ yếu ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX được luận án phân lập là gì?
Ba kiểu truyện gồm: Truyện trinh thám kỳ ảo (tiêu biểu là Thế Lữ), Truyện trinh thám suy luận (tiêu biểu là Thế Lữ và Phạm Cao Củng), và Truyện trinh thám ái tình - nghĩa hiệp - hành động (tiêu biểu là Biến Ngũ Nhy, Phú Đức, Bửu Đình, Nam Đình Nguyễn Thế Phương, Bùi Huy Phồn).
3. Vì sao hình tượng nhân vật thám tử trong truyện trinh thám Việt Nam lại mang tính chất nghiệp dư?
Bởi vì trong thực tế đời sống xã hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX hoàn toàn chưa hình thành nghề thám tử tư. Các nhà văn phải xây dựng nhân vật thám tử xuất thân từ phóng viên, trí thức hoặc nghĩa sĩ hành động vì nghĩa vụ đạo đức và công lý thay vì nhận thù lao kinh tế.
4. Vì sao truyện trinh thám từng bị giới phê bình văn học Việt Nam coi là "văn chương hạng hai"?
Do sự chi phối lâu đời của quan niệm văn học truyền thống đòi hỏi văn chương phải "tải đạo" và "ngôn chí", kết hợp với việc nhiều tác phẩm trinh thám ban đầu viết gấp rút để đăng báo kiếm nhuận bút, khiến giới chuyên môn định kiến rằng thể loại này thuần túy giải trí và thiếu chiều sâu tư tưởng.
5. Công trình của tác giả nào được các nhà nghiên cứu sau năm 1986 phát hiện và khẳng định là cuốn tiểu thuyết trinh thám chữ quốc ngữ đầu tiên của Việt Nam?
Đó là tác phẩm Kim thời dị sử - Ba Lâu ròng nghề đạo tặc của nhà văn Nam Bộ Biến Ngũ Nhy, ra đời trong khoảng thời gian từ năm 1917 đến năm 1921.
Kết luận
Luận án "Truyện trinh thám Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX – từ đặc trưng thể loại" là công trình nghiên cứu chuyên sâu về một hiện tượng văn học từng bị xem nhẹ trong lịch sử văn xuôi tiếng Việt. Bằng việc kết hợp các phương pháp loại hình, cấu trúc - hệ thống, lịch sử và tự sự học, tác giả đã tái hiện diện mạo của thể loại qua ba phân nhánh thi pháp cụ thể trên phạm vi cả hai miền Nam - Bắc. Công trình xác lập nội hàm khoa học cho truyện trinh thám bản địa, phân tích sâu sắc quá trình Việt hóa mô hình phương Tây của các tác gia tiêu biểu, qua đó khẳng định vai trò không thể tách rời của thể loại này trong công cuộc hiện đại hóa văn học dân tộc nửa đầu thế kỷ XX.