Tổng quan luận án
Vấn đề xây dựng và thực thi chính sách công là hoạt động mang tính tất yếu của mọi quốc gia, phản ánh cấu trúc kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội đặc thù của từng thể chế. Trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đứng trước yêu cầu cải cách nền hành chính công và hoàn thiện phương thức tổ chức đời sống xã hội nhằm hướng tới một chính phủ minh bạch, kiến tạo phát triển. Tuy nhiên, khoa học chính sách công tại Việt Nam là một ngành còn non trẻ, thiếu vắng các nghiên cứu lý luận có tính hệ thống và chưa có sự kết nối chặt chẽ giữa các cơ sở nghiên cứu với cơ quan hoạch định chính sách. Thực tế xây dựng chính sách vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế về kỹ thuật: thiếu dữ liệu chứng cứ, đánh giá tác động tiền khả thi sơ sài, thiếu sự tham gia của các bên liên quan, dẫn đến sự ra đời của những chính sách thiếu khả thi hoặc mâu thuẫn. Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện là sự thiếu hụt một khung lý thuyết phân tích có hệ thống, hiện đại để soi chiếu, lý giải toàn diện thực trạng quy trình, vai trò chủ thể và môi trường chính sách tại Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận về xây dựng chính sách công để xác lập khung lý thuyết phân tích, đánh giá thực tế xây dựng chính sách công ở Việt Nam; từ đó đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện hoạt động này. Luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng kết, khái quát hóa các kết quả nghiên cứu liên quan để kế thừa những luận điểm phù hợp và chỉ ra khoảng trống học thuật cần bổ sung, phát triển.
- Làm rõ những vấn đề lý luận về xây dựng chính sách công nhằm xác lập khung lý thuyết cho việc phân tích, đánh giá thực trạng tại Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng xây dựng chính sách công ở Việt Nam trên cả bình diện nhận thức và hoạt động thực tiễn, làm cơ sở nhận diện các hạn chế và thách thức.
- Đánh giá những hạn chế và thách thức, từ đó đề xuất các nguyên tắc, cải cách và mô hình nhằm hoàn thiện hoạt động xây dựng chính sách công ở Việt Nam hiện nay.
Luận án tập trung giải đáp 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Lý luận xây dựng chính sách công bao hàm những nội dung gì?
- Thực tiễn xây dựng chính sách công ở Việt Nam đang diễn ra như thế nào?
- Cần làm gì để hoàn thiện hoạt động xây dựng chính sách công ở Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là quá trình xây dựng chính sách công từ bình diện lý luận đến thực tiễn ở Việt Nam, bao gồm 03 bước: thiết lập nghị trình, xây dựng đề xuất chính sách (định hình chính sách) và thể chế hóa chính sách (ra quyết định chính sách). Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Giới hạn trong giai đoạn xây dựng chính sách (hoạch định chính sách) thuộc chu trình chính sách công, tiếp cận ở hai góc độ lý luận và thực trạng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu các quan điểm lý luận quốc tế và trong nước; khảo sát thực tiễn trong bối cảnh hệ thống chính trị - hành chính Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tiễn xây dựng chính sách công từ năm 1996 (thời điểm Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật lần đầu tiên được ban hành) đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhánh lớn: lý luận về xây dựng chính sách công và thực tiễn xây dựng chính sách công tại Việt Nam.
Về mặt lý luận, tác giả phân loại hai quan điểm nền tảng về bản chất chính sách công:
- Quan điểm sự lựa chọn có thẩm quyền (authoritative choice): Nhấn mạnh quyền lực công và thẩm quyền độc quyền của nhà nước trong việc sử dụng nguồn lực và cưỡng chế pháp lý để định hình hành vi xã hội. Hướng tiếp cận này thể hiện qua các công trình của Thomas R. Dye (1987), Eyestone (1971), Wilson (2006), James Anderson, Michael E. Kraft và Scott R. Furlong, Fenna, Larry N. Gerston, Klein và Marmor, Thomas A. Birkland, Sarah Maddison và Richard Denniss. Tại Việt Nam, cách tiếp cận này chi phối các nghiên cứu của Triệu Văn Cường, Hồ Việt Hạnh, Nguyễn Hữu Hải, Lê Chi Mai, Văn Tất Thu, Lê Văn Hòa.
- Quan điểm tương tác có tổ chức (structured interaction): Nhìn nhận chính sách công là kết quả của sự thỏa thuận, đàm phán, cạnh tranh giữa các ý tưởng, lợi ích và hệ tư tưởng; nhà nước đóng vai trò là vũ đài (arena) tương tác giữa các chủ thể. Tiêu biểu là các nghiên cứu của Catherine Althaus, Peter Bridgman và Glyn Davis, Colebatch, Robert E. Goodin, Martin Rein và Michael Moran.
Trên cơ sở đó, các lý thuyết về quá trình xây dựng chính sách công được phân chia thành hai nhóm tiếp cận:
- Tiếp cận lý tưởng (duy lý, tuần tự): Coi xây dựng chính sách là quá trình giải quyết vấn đề theo trình tự logic khép kín. Nền tảng là lý thuyết Chu trình chính sách khởi xướng bởi Harold Lasswell (mô hình 7 giai đoạn), được phát triển bởi Charles O. Jones (10 bước), May và Aaron Wildavsky (6 bước), Jenkins (7 bước), Garry D. Brewer và Peter deLeon (6 bước), Peter Bridgman và Glyn Davis (8 bước), Eugene Bardach (8 bước), Fox và cộng sự (6 bước), Michael Howlett, M. Ramesh và Anthony Perl (5 bước). Nhóm này còn bao gồm lý thuyết Sự lựa chọn hợp lý của thể chế (Institutional Rational Choice) và khung Phân tích và phát triển thể chế (Institutional Analysis and Development - IAD) của Elinor Ostrom. Hạn chế của cách tiếp cận này đã bị Paul A. Sabatier và Hank C. Jenkins-Smith phản biện vì thiếu tính giải thích nhân quả và đơn giản hóa thực tế.
- Tiếp cận hiện thực (phi cấu trúc, hỗn độn): Phản ánh tính ngẫu nhiên, phức tạp của hành vi chính sách. Bao gồm: Mô hình thùng rác (Garbage can model) của Michael D. Cohen, James G. March và Johan P. Olsen; Mô hình nhiều luồng (Multiple streams model) của John Kingdon và Nikolaos Zahariadis; Khung cân bằng ngắt quãng (Punctuated Equilibrium Framework) của Frank R. Baumgartner, Bryan D. Jones và True; Khung liên minh vận động (Advocacy Coalition Framework - ACF) của Paul A. Sabatier, Hank C. Jenkins-Smith và Wayne Parsons; Khung các mạng lưới quá trình chính sách (Policy Process Networks) của Yael Parag.
| Nhóm tiếp cận lý thuyết |
Đại diện tiêu biểu |
Luận điểm cốt lõi về xây dựng chính sách |
| Tiếp cận Chu trình chính sách (Lý tưởng / Duy lý) |
Harold Lasswell; Jones; May & Wildavsky; Howlett, Ramesh & Perl |
Xây dựng chính sách diễn ra theo các bước tuần tự, có cấu trúc: từ thiết lập nghị trình, định hình phương án đến ra quyết định hợp pháp. |
| Lý thuyết Thể chế |
Elinor Ostrom (Institutional Rational Choice, IAD) |
Hành vi của các chủ thể duy lý bị định hình và ràng buộc bởi các quy tắc thể chế trong việc đưa ra lựa chọn chính sách. |
| Mô hình Nhiều luồng |
John Kingdon; Nikolaos Zahariadis |
Chính sách xuất hiện khi 3 luồng (vấn đề, giải pháp, chính trị) hội tụ tại một "cửa sổ chính sách" thông qua người môi giới chính sách. |
| Khung Cân bằng ngắt quãng |
Frank R. Baumgartner; Bryan D. Jones |
Chính sách duy trì ổn định kéo dài dưới các độc quyền chính sách, chỉ thay đổi đột biến khi có sự dịch chuyển về hình ảnh và địa điểm thể chế. |
| Khung Liên minh vận động |
Paul A. Sabatier; Hank C. Jenkins-Smith |
Tiểu hệ thống chính sách là đơn vị phân tích; các liên minh vận động cạnh tranh và thỏa hiệp dựa trên hệ thống niềm tin và giá trị. |
| Khung Mạng lưới quá trình chính sách |
Yael Parag |
Quá trình chính sách được quản trị bởi các mạng lưới giai đoạn (stage networks) với cấu trúc quyền lực và luồng thông tin riêng biệt. |
Về thực tiễn tại Việt Nam, các nghiên cứu chia làm hai nhóm:
- Nhóm ứng dụng chu trình chính sách tương đồng với quy trình lập pháp: Võ Khánh Vinh (mô hình 4 giai đoạn xây dựng pháp luật), Vũ Hoàng Công, Lê Chi Mai; các nghiên cứu trường hợp chuyên ngành của Talbot và Nguyễn Mạnh Hải (giá lương thực), Floriane Cecile Clement (lâm nghiệp), Edwin Shanks và cộng sự (giảm nghèo).
- Nhóm đánh giá thực trạng, hạn chế và chủ thể: Nguyễn Ngọc Chung, Vũ Anh Tuấn, Phùng Thị Phương Thảo, Thái Xuân Sang; Toru Hashimoto, Stefan Hell và Sang-Woo Nam (nghiên cứu về think-tanks); Đặng Ngọc Lợi (vai trò nghiên cứu chính sách); Hồ Việt Hạnh (vai trò lãnh đạo của Đảng và mối quan hệ với Nhà nước); Văn Tất Thu, Đỗ Phú Hải (năng lực công chức); Trịnh Văn Thiện, Lê Tuấn Dũng (chính sách khu công nghiệp); Hoàng Thị Thu Hà (đào tạo cao đẳng).
Khoảng trống học thuật mà luận án lựa chọn giải quyết là: xây dựng một khung lý thuyết tích hợp liên ngành nhằm vượt qua sự phân mảnh của cách tiếp cận chu trình thuần túy; giải quyết sự thiếu thống nhất trong nhận thức về bản chất chính sách công, mối quan hệ giữa quyết sách chính trị của Đảng và quyết định chính sách của Nhà nước, cũng như mối quan hệ giữa chính sách và pháp luật tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích đa chiều dựa trên sự tích hợp của 03 lý thuyết nền tảng trong khoa học chính sách:
- Tiếp cận chu trình chính sách: Kế thừa mô hình của Michael Howlett, M. Ramesh và Anthony Perl, chia quá trình chính sách thành 5 giai đoạn, trong đó giai đoạn xây dựng chính sách gồm 3 bước đầu tiên: Thiết lập nghị trình (Policy Agenda-setting), Định hình chính sách (Policy Formulation), và Ra quyết định chính sách (Policy Decision-making).
- Tiếp cận hệ thống chính sách: Vận dụng mô hình vĩ mô của Võ Khánh Vinh với các yếu tố đầu vào (thông tin, ý tưởng, bằng chứng, kiến thức), "hộp đen" xử lý chính sách, đầu ra (các chính sách công) và sự tương tác thường xuyên với môi trường chính sách (kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, thể chế).
- Tiếp cận mạng lưới chính sách: Sử dụng mô hình mạng lưới quá trình chính sách của Yael Parag để phân tích các mạng lưới giai đoạn (stage networks), phản ánh sự tương tác, luồng thông tin và phân bổ quyền lực giữa các chủ thể khu vực công và khu vực tư.
Về mặt khái niệm và cấu trúc, luận án xác định chính sách công bao gồm 03 bộ phận cấu thành:
- Vấn đề chính sách (Policy problem): Được nhận diện qua 05 dấu hiệu: Mức độ nghiêm trọng, Tỷ lệ bị ảnh hưởng, Tính mới lạ, Sự gần gũi, và Sự khủng hoảng.
- Mục tiêu chính sách (Policy objectives): Phải bảo đảm nguyên tắc SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Accurate/Achievable - Chính xác/Khả thi, Realistic/Relevant - Thực tế/Liên kết, Timebound - Xác định về thời gian).
- Công cụ chính sách (Policy instruments): Phân loại theo mô hình "NATO" của Christopher Hood và sự phát triển của Michael Howlett:
| Nhóm công cụ NATO |
Nguồn lực cơ sở |
Các công cụ cụ thể (theo M. Howlett) |
| Nodality (Thông tin) |
Vị trí trung tâm trong mạng lưới thông tin |
Truyền thông vận động công cộng; Thuyết phục, khuyên bảo; Tiêu chuẩn và chỉ số thực hiện; Các ủy ban và cơ quan hướng dẫn. |
| Authority (Quyền lực) |
Quyền lực pháp lý và cưỡng chế của nhà nước |
Mệnh lệnh và quy định kiểm soát; Ủy quyền hoặc tự điều chỉnh; Hội đồng tư vấn. |
| Treasure (Tài chính) |
Của cải, tiền bạc và ngân sách công |
Trợ cấp, ưu đãi thuế, cho vay; Giảm ưu đãi tài chính (thuế, phí); Tài trợ cho vận động chính sách, nhóm lợi ích, think-tank. |
| Organisation (Tổ chức) |
Bộ máy, nhân sự, cơ sở vật chất nhà nước |
Cung cấp trực tiếp; Doanh nghiệp công; Tổ chức bán độc lập phi chính phủ; Hợp tác công - tư; Tạo lập thị trường; Tái tổ chức chính phủ. |
Về phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp luận tiếp cận liên ngành (triết học, chính trị học, luật học, kinh tế học, xã hội học) và phương pháp nghiên cứu định tính (qualitative approach). Các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu so sánh: Khám phá mối liên hệ giữa các biến số thể chế và tổng hợp các mô hình lý thuyết quốc tế.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study): Lựa chọn chính sách "tam nông" thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới để đối chiếu, kiểm chứng quy trình và vai trò chủ thể trên thực tế.
- Phương pháp nghiên cứu văn bản: Phân tích các văn kiện của Đảng, các văn bản quy phạm pháp luật (luật, nghị định, quyết định, chỉ thị) từ năm 1996 đến năm 2019.
- Phương pháp phân tích thông tin: Khai thác nguồn thông tin sơ cấp (phát biểu, trả lời phỏng vấn của cán bộ lãnh đạo, công chức, chuyên gia) và thông tin thứ cấp (sách chuyên khảo, bài báo tạp chí khoa học, kỷ yếu hội thảo).
- Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp mô hình hóa, quan sát khoa học và phân tích SWOT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các dòng nghiên cứu lý luận và thực tiễn về xây dựng chính sách công. Về lý luận, chương làm rõ sự đối sánh giữa quan điểm lựa chọn có thẩm quyền và tương tác có tổ chức; phân tích ưu điểm và hạn chế của các mô hình lý tưởng (chu trình Lasswell, Jones, Howlett) và các mô hình hiện thực (thùng rác, nhiều luồng, cân bằng ngắt quãng, liên minh vận động, mạng lưới chính sách). Về thực tiễn, chương điểm luận các công trình nghiên cứu chính sách tại Việt Nam theo hướng tiếp cận lập pháp và các nghiên cứu đánh giá hạn chế của bộ máy công quyền, vai trò của think-tank và sự tham gia của xã hội. Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải xây dựng một khung lý thuyết tích hợp phù hợp với thực tiễn thể chế Việt Nam.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về xây dựng chính sách công
Chương 2 tập trung phân tích các khái niệm nền tảng, bản chất và cấu trúc của chính sách công. Luận án làm rõ bản chất "công" thể hiện ở tính mục đích công, tính nhất quán, tính chuỗi hành động, quy trình chính trị, tính hành chính và khả năng cưỡng chế bằng quyền lực nhà nước. Chương 2 đi sâu phân tích 03 cấu phần của chính sách công: vấn đề chính sách (với 05 dấu hiệu định diện), mục tiêu chính sách (theo chuẩn SMART) và công cụ chính sách (vận dụng mô hình NATO của C. Hood và ma trận công cụ chính sách tại Bảng 2.1). Bên cạnh đó, chương phân tích vai trò của các chủ thể chính sách (chủ thể chính thức trong bộ máy nhà nước và chủ thể phi chính thức ngoài nhà nước), cùng các yếu tố thuộc môi trường chính sách (kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc tế) tác động đến các giai đoạn thiết lập nghị trình, định hình và ra quyết định chính sách.
Chương 3: Thực trạng xây dựng chính sách công ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 áp dụng khung lý thuyết để phân tích thực tiễn xây dựng chính sách tại Việt Nam từ năm 1996 đến năm 2019:
- Nhận thức về chính sách công: Chỉ ra sự thiếu thống nhất trong việc phân biệt chính sách công với các chính sách khác; sự đồng nhất giữa quy trình xây dựng chính sách với quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; chưa phân định rành mạch giữa quyết sách chính trị của Đảng và quyết định chính sách của Nhà nước.
- Quy trình tổ chức: Phân tích 3 bước thực tế (thiết lập nghị trình, định hình chính sách, thể chế hóa/ra quyết định); chỉ ra sự thiên lệch về tiếp cận mệnh lệnh từ trên xuống, thiếu vắng sự tham vấn thực chất và đánh giá chứng cứ.
- Kiểm chứng thực tế qua trường hợp điển hình: Phân tích chính sách "tam nông" thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới để minh chứng cho các đặc điểm, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và mức độ tham gia của cộng đồng.
- Nhận diện hạn chế: Năng lực phân tích chính sách của đội ngũ cán bộ còn yếu; cơ chế phản biện xã hội và sự tham gia của các think-tank độc lập còn hạn chế; môi trường thông tin thiếu minh bạch; tình trạng vận động hành lang phi chính thức cục bộ làm sai lệch mục tiêu công.
Chương 4: Hoàn thiện xây dựng chính sách công ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 phân tích các thách thức và bối cảnh mới tác động đến xây dựng chính sách tại Việt Nam (yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, xây dựng nhà nước pháp quyền, áp lực chuyển đổi số và dân chủ hóa). Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện bao gồm:
- Các nguyên tắc bắt buộc: Đảm bảo tính khoa học và dựa trên bằng chứng; đảm bảo tính dân chủ và sự tham gia của các bên liên quan; đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính khả thi.
- Các nội dung cải cách cụ thể: Tách bạch tương đối giữa giai đoạn hoạch định chính sách và giai đoạn soạn thảo kỹ thuật lập pháp; đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với quy trình chính sách của Nhà nước; nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích chính sách cho công chức; mở rộng cơ chế phản biện của các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức xã hội.
- Đề xuất Mô hình xây dựng chính sách (thể hiện tại Hình 4.1 trong luận án): Xác lập quy trình tích hợp giữa các luồng thông tin đầu vào, mạng lưới chính sách theo giai đoạn và cơ chế kiểm soát chất lượng đầu ra chính sách.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới trên ba phương diện:
-
Đóng góp về mặt lý luận:
Hệ thống hóa các trường phái lý thuyết về chính sách công trên thế giới để xây dựng một khung lý thuyết phân tích tích hợp (kết hợp tiếp cận chu trình chính sách, hệ thống chính sách và mạng lưới chính sách). Làm rõ bản chất "công" của chính sách công; phân loại chi tiết vai trò của các nhóm chủ thể; xác lập khung phân loại công cụ chính sách dựa trên mô hình NATO mở rộng; chỉ ra cơ chế tác động của môi trường chính sách đến các khâu thiết lập nghị trình, định hình và ra quyết định.
-
Đóng góp về mặt phân tích thực trạng:
Vận dụng khung lý thuyết chuẩn tắc để nhận diện và lý giải những bất cập trong nhận thức thực tế tại Việt Nam: sự nhầm lẫn giữa chính sách công và pháp luật, sự lúng túng trong phân định vai trò thể chế giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước pháp quyền. Luận án làm rõ quy trình vận hành thực tế của bộ máy hoạch định chính sách và kiểm chứng các luận điểm thông qua phân tích trường hợp Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.
-
Đóng góp về mặt giải pháp và mô hình:
Chỉ rõ các thách thức mang tính cấu trúc trong bối cảnh chuyển đổi; đề xuất hệ thống nguyên tắc chuẩn mực cho hoạt động xây dựng chính sách; đưa ra các khuyến nghị cải cách quy trình lập chính sách tách biệt với quy trình kỹ thuật lập pháp; thiết kế mô hình nâng cao chất lượng xây dựng chính sách công (Hình 4.1).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án chỉ tập trung nghiên cứu chuyên sâu giai đoạn xây dựng chính sách (gồm thiết lập nghị trình, định hình chính sách, ra quyết định chính sách) mà không đi sâu vào hai giai đoạn tiếp theo của chu trình là thực thi chính sách và đánh giá chính sách. Về mặt thời gian, dữ liệu thực tiễn được giới hạn khảo sát trong giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2019. Về mặt phương pháp, nghiên cứu tiếp cận thuần túy theo hướng định tính, tập trung phân tích văn bản và nghiên cứu trường hợp chính sách nông thôn mới, chưa triển khai các kỹ thuật định lượng để đo lường mức độ tác động của toàn bộ các chính sách chuyên ngành.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ luận án là mở rộng kiểm chứng khung phân tích tích hợp sang các lĩnh vực chính sách công chuyên biệt khác (chính sách y tế, giáo dục, môi trường, công nghiệp), hoặc kiểm chứng thực nghiệm ở cấp độ chính quyền địa phương nhằm tiếp tục hoàn thiện khoa học chính sách công tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Chính sách công, Quản lý công, Hành chính công, Luật học, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp (chu trình - hệ thống - mạng lưới) và phương pháp nghiên cứu định tính trong khoa học chính sách.
- Giảng viên tại các học viện, trường đại học khối khoa học xã hội và hành chính: Sử dụng nội dung Chương 1 và Chương 2 làm tài liệu tham khảo cho các học phần Lý thuyết chính sách công, Hoạch định chính sách công và Phân tích chính sách.
- Cán bộ, công chức làm công tác tham mưu, hoạch định chính sách tại các cơ quan của Đảng, Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ngành và chính quyền địa phương: Tham khảo Chương 3 và Chương 4 để nhận diện những điểm nghẽn kỹ thuật trong quy trình soạn thảo chính sách, ứng dụng ma trận công cụ chính sách (Bảng 2.1) và triển khai các nguyên tắc xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.
- Các tổ chức nghiên cứu, viện nghiên cứu chính sách (think-tanks) và các tổ chức tư vấn: Tham khảo các cơ chế tham vấn, liên kết mạng lưới chính sách và phản biện xã hội trong quy trình xây dựng chính sách.
Câu hỏi thường gặp
-
Bản chất "công" của chính sách công được luận án xác định dựa trên những tiêu chí cốt lõi nào?
Luận án xác định bản chất "công" của chính sách công dựa trên 05 dấu hiệu: có mục đích công giải quyết vấn đề xã hội; có tính nhất quán; là một chuỗi hành động có quy trình; xuất hiện từ một quy trình chính trị; và mang tính hành chính, cưỡng bức được bảo đảm thực hiện bởi quyền lực công và nguồn lực công của nhà nước.
-
Luận án tích hợp những cơ sở lý thuyết nào để xây dựng khung phân tích quá trình xây dựng chính sách?
Luận án tích hợp 03 lý thuyết: Tiếp cận Chu trình chính sách của Howlett, Ramesh và Perl (tập trung 3 bước: thiết lập nghị trình, định hình chính sách, ra quyết định); Tiếp cận Hệ thống chính sách của Võ Khánh Vinh (mô hình đầu vào, hộp đen, đầu ra và môi trường); và Tiếp cận Mạng lưới chính sách của Yael Parag (mạng lưới quá trình và mạng lưới giai đoạn).
-
Mô hình công cụ chính sách NATO của Christopher Hood được luận án kế thừa như thế nào?
Luận án sử dụng 4 nhóm công cụ dựa trên nguồn lực của C. Hood: Nodality (thông tin, truyền thông, thuyết phục), Authority (mệnh lệnh, quy định, kiểm soát), Treasure (thuế, trợ cấp, tài trợ) và Organisation (cung cấp dịch vụ công trực tiếp, doanh nghiệp công, hợp tác công tư), kết hợp với bảng ma trận xác định công cụ chính sách (Bảng 2.1).
-
Trường hợp thực tiễn nào được luận án sử dụng để kiểm chứng quy trình xây dựng chính sách ở Việt Nam?
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp đối với chính sách "tam nông" thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới để kiểm chứng các bước vận hành thực tế và vai trò của các chủ thể tham gia.
-
Mối quan hệ giữa chính sách công và pháp luật ở Việt Nam được luận án chỉ ra có hạn chế gì?
Luận án chỉ ra thực trạng đồng nhất giữa xây dựng chính sách và xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, làm cho giai đoạn phân tích, đánh giá chính sách bị lu mờ trước quy trình kỹ thuật soạn thảo câu chữ lập pháp, dẫn đến thiếu chứng cứ khoa học và giảm tính khả thi của chính sách khi ban hành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Bình đã hệ thống hóa các lý thuyết khoa học chính sách trên thế giới để xây dựng một khung phân tích tích hợp phục vụ nghiên cứu quá trình xây dựng chính sách công. Luận án đã phản ánh thực trạng nhận thức và quy trình hoạch định chính sách tại Việt Nam giai đoạn 1996–2019, đồng thời kiểm chứng qua trường hợp thực tiễn chính sách xây dựng nông thôn mới. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống các nguyên tắc chuẩn mực, nội dung cải cách và mô hình tổ chức nhằm nâng cao chất lượng hoạt động xây dựng chính sách công ở Việt Nam.