Luận án TS: Lãnh đạo công tác nội chính của các tỉnh, thành uỷ ở Đông Nam Bộ

Luận án phân tích thực trạng, kinh nghiệm và đề xuất giải pháp tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh, thành uỷ ở Đông Nam Bộ với công tác nội chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác nội chính vai trò lãnh đạo ở ĐNB

Luận án tiến sĩ "Các tỉnh, thành uỷ ở Đông Nam Bộ lãnh đạo công tác nội chính giai đoạn hiện nay" của tác giả Vũ Khánh Hoàn đã hệ thống hóa một cách toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác nội chính. Đây là lĩnh vực có vai trò đặc biệt quan trọng, tác động trực tiếp đến việc giữ vững ổn định chính trị, đảm bảo trật tự, an toàn xã hội, và tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Các tỉnh Đông Nam Bộ, bao gồm TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, Bình Phước và Tây Ninh, là vùng kinh tế trọng điểm, năng động bậc nhất cả nước. Vị trí địa lý, đặc điểm kinh tế và xã hội của vùng đặt ra những yêu cầu và thách thức lớn đối với vai trò lãnh đạo của Đảng. Sự lãnh đạo trực tiếp của các tỉnh, thành ủy được xem là nhân tố hàng đầu quyết định chất lượng, hiệu quả của công tác nội chính. Luận án khẳng định, sự lãnh đạo này phải được tăng cường liên tục để đáp ứng yêu cầu của nhiệm vụ cách mạng và sự phát triển phức tạp của tình hình khu vực và thế giới. Trong bối cảnh mới, công tác nội chính không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ an ninh chính trị mà còn bao trùm các nhiệm vụ trọng tâm như phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, cải cách tư pháp, và giải quyết các vấn đề xã hội bức xúc. Do đó, việc nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn về sự lãnh đạo của các cấp ủy Đảng đối với lĩnh vực này là một yêu cầu cấp thiết, giúp nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của hệ thống chính trị tại địa phương.

1.1. Khái niệm công tác nội chính và cơ quan nội chính

Theo luận án, công tác nội chính được hiểu là toàn bộ hoạt động của các cơ quan nhà nước nhằm bảo đảm an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội, và phòng, chống tham nhũng dưới sự lãnh đạo của Đảng. Hoạt động này có sự tham gia của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và nhân dân. Mục tiêu cao nhất là tạo điều kiện cho kinh tế - xã hội phát triển, bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Các cơ quan nội chính ở địa phương bao gồm tòa án, viện kiểm sát, cơ quan tư pháp, thanh tra, công an, quân sự, hải quan và các tổ chức liên quan như hội luật gia. Các cơ quan này là lực lượng nòng cốt, chuyên trách, trực tiếp thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, từ điều tra, truy tố, xét xử đến giải quyết khiếu nại, tố cáotiếp công dân.

1.2. Chức năng và nhiệm vụ của Tỉnh ủy trong lãnh đạo

Vai trò lãnh đạo của Đảng thể hiện qua chức năng, nhiệm vụ của các tỉnh, thành ủy. Theo Quy định của Bộ Chính trị, cấp ủy cấp tỉnh là cơ quan lãnh đạo của đảng bộ giữa hai kỳ Đại hội, có chức năng lãnh đạo thực hiện nghị quyết của đại hội, các chủ trương của Trung ương và pháp luật của Nhà nước. Đối với công tác nội chính, tỉnh, thành ủy có nhiệm vụ cụ thể hóa các chủ trương, ban hành nghị quyết chuyên đề, lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát các cấp ủy trực thuộc, chính quyền địa phương và các cơ quan trong hệ thống chính trị để thực hiện thắng lợi các quyết định đó. Sự lãnh đạo này mang tính toàn diện, bao trùm từ công tác tổ chức, cán bộ đến định hướng xử lý các vụ án, vụ việc phức tạp, nhạy cảm, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.

II. Thực trạng thách thức trong lãnh đạo công tác nội chính

Giai đoạn 2005-2019, các tỉnh, thành ủy ở Đông Nam Bộ đã đạt được những kết quả tích cực trong lãnh đạo công tác nội chính. An ninh chính trị được giữ vững, trật tự, an toàn xã hội cơ bản được đảm bảo. Công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực có nhiều chuyển biến mạnh mẽ, đặc biệt là việc chỉ đạo khởi tố, điều tra, xét xử các vụ án kinh tế, tham nhũng nghiêm trọng, phức tạp. Tuy nhiên, luận án của TS. Vũ Khánh Hoàn cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế, yếu kém còn tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là sự lúng túng trong việc xác định nội dung và đổi mới phương thức lãnh đạo. Ở một số nơi, việc cụ thể hóa và tổ chức thực hiện nghị quyết của Trung ương còn chậm, chất lượng văn bản thấp, mang tính hình thức. Tình trạng cấp ủy bao biện, làm thay công việc của cơ quan nhà nước hoặc ngược lại, buông lỏng lãnh đạo các cơ quan bảo vệ pháp luật vẫn còn xảy ra. Đặc biệt, việc xử lý cán bộ, đảng viên vi phạm pháp luật đôi khi chưa nghiêm, chưa đủ sức răn đe, làm ảnh hưởng đến uy tín của Đảng và hiệu quả của công tác nội chính. Những vấn đề này đòi hỏi phải có những giải pháp nâng cao hiệu quả một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng công tác nội chính tại các tỉnh ĐNB

Thực trạng công tác nội chính tại các tỉnh Đông Nam Bộ cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức. Về ưu điểm, các cơ quan nội chính đã phối hợp chặt chẽ hơn trong đấu tranh phòng chống tội phạm, đặc biệt là tội phạm có tổ chức, tội phạm công nghệ cao và ma túy. Tuy nhiên, tình hình khiếu kiện đông người, vượt cấp liên quan đến đất đai, giải phóng mặt bằng vẫn diễn biến phức tạp. Tệ nạn xã hội như cờ bạc, tín dụng đen, nghiện hút có xu hướng gia tăng tại các khu công nghiệp, khu chế xuất. Hoạt động của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo để chống phá vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây mất ổn định.

2.2. Hạn chế trong phương thức lãnh đạo và nguyên nhân

Luận án chỉ rõ, hạn chế lớn nhất nằm ở phương thức lãnh đạo. Một số cấp ủy chưa chủ động nắm bắt tình hình, còn bị động khi xử lý các "điểm nóng". Công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện nghị quyết về nội chính chưa được tiến hành thường xuyên, hiệu quả chưa cao. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm: nhận thức của một bộ phận cấp ủy viên về tầm quan trọng của công tác nội chính chưa đầy đủ; năng lực lãnh đạo, quản lý của một số cán bộ ngành nội chính còn hạn chế, chưa ngang tầm nhiệm vụ; cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả; và tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả lãnh đạo công tác nội chính

Để tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh, thành ủy ở Đông Nam Bộ đối với công tác nội chính, luận án đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi, tập trung vào việc nâng cao năng lực xây dựng và tổ chức thực hiện nghị quyết. Đây được xem là giải pháp then chốt, tác động trực tiếp đến hiệu quả công tác nội chính. Thay vì ban hành các nghị quyết chung chung, các cấp ủy cần tập trung vào những vấn đề trọng tâm, bức xúc tại địa phương. Quá trình xây dựng nghị quyết phải dựa trên cơ sở phân tích, dự báo chính xác tình hình, có sự tham gia đóng góp ý kiến của các chuyên gia, các cơ quan nội chính và nhân dân. Việc tổ chức thực hiện nghị quyết cần quyết liệt, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, đơn vị. Đặc biệt, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo nghị quyết đi vào cuộc sống, kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những sai lệch. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cải cách tư pháp, đảm bảo các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử diễn ra độc lập, khách quan, đúng pháp luật, không để xảy ra oan sai, bỏ lọt tội phạm, góp phần củng cố an ninh quốc gia.

3.1. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng về an ninh chính trị

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Cấp ủy cần chuyển từ lãnh đạo sự vụ, can thiệp trực tiếp sang lãnh đạo bằng chủ trương, nghị quyết, bằng công tác cán bộ và bằng công tác kiểm tra, giám sát. Tăng cường vai trò của Ban Nội chính Tỉnh ủy trong việc tham mưu, thẩm định các đề án, chính sách liên quan đến an ninh chính trịphòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Đồng thời, phát huy cơ chế đối thoại, lắng nghe ý kiến nhân dân, giải quyết dứt điểm các mâu thuẫn ngay từ cơ sở, không để phát sinh thành "điểm nóng" phức tạp.

3.2. Tăng cường kiểm tra giám sát và đẩy mạnh cải cách tư pháp

Công tác kiểm tra, giám sát phải được coi là một chức năng lãnh đạo thiết yếu. Các cấp ủy cần xây dựng chương trình kiểm tra, giám sát toàn khóa và hàng năm, tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực như quản lý đất đai, đầu tư công, công tác cán bộ. Song song đó, cần tiếp tục lãnh đạo, chỉ đạo thực hiện hiệu quả Chiến lược cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị. Mục tiêu là xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

IV. Bí quyết xây dựng đội ngũ cán bộ ngành nội chính vững mạnh

Con người là yếu tố quyết định. Luận án nhấn mạnh giải pháp cốt lõi là xây dựng đội ngũ cán bộ ngành nội chính đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ. Đây là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực thi pháp luật và bảo vệ công lý, do đó đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao về cả chính trị, đạo đức và chuyên môn. Các tỉnh, thành ủy cần lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, luân chuyển và bổ nhiệm cán bộ trong khối nội chính. Ưu tiên lựa chọn những cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, liêm chính, dũng cảm đấu tranh với sai trái, có trình độ chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Cần có cơ chế đãi ngộ, khen thưởng xứng đáng để động viên, khích lệ cán bộ, đồng thời xử lý nghiêm minh những trường hợp vi phạm, suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Việc kiện toàn tổ chức bộ máy các cơ quan nội chính, đặc biệt là Ban Nội chính Tỉnh ủy, theo hướng tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả cũng là một nhiệm vụ cấp bách, giúp nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của toàn hệ thống.

4.1. Nâng cao năng lực lãnh đạo quản lý cho cán bộ chủ chốt

Việc nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý cho đội ngũ cán bộ chủ chốt trong các cơ quan nội chính là yêu cầu bắt buộc. Các tỉnh, thành ủy cần chỉ đạo tổ chức các lớp bồi dưỡng, cập nhật kiến thức mới về pháp luật, nghiệp vụ, kỹ năng xử lý tình huống phức tạp. Chú trọng đào tạo cán bộ có tư duy chiến lược, khả năng phân tích, dự báo tình hình an ninh chính trị và tội phạm. Đồng thời, tăng cường luân chuyển cán bộ giữa các cơ quan trong khối nội chính và giữa khối nội chính với các cơ quan khác để cán bộ có cái nhìn toàn diện và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn.

4.2. Kiện toàn tổ chức Ban Nội chính Tỉnh ủy và các cơ quan

Ban Nội chính Tỉnh ủy là cơ quan tham mưu đắc lực cho cấp ủy về công tác nội chính. Do đó, việc củng cố, kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ của cơ quan này có ý nghĩa quyết định. Cần rà soát, sắp xếp lại tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, rõ chức năng, nhiệm vụ, tránh chồng chéo. Lựa chọn những cán bộ có năng lực, kinh nghiệm, am hiểu sâu về công tác Đảng và pháp luật để bố trí vào các vị trí chủ chốt của Ban. Điều này sẽ đảm bảo hiệu quả công tác nội chính được nâng lên một tầm cao mới.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ công tác nội chính ở Đông Nam Bộ

Từ việc phân tích sâu sắc thực tiễn, luận án đã tổng kết nhiều bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu trong lãnh đạo công tác nội chính tại các tỉnh Đông Nam Bộ. Một trong những kinh nghiệm quan trọng nhất là phải coi trọng và thực hiện tốt việc củng cố, kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ của Ban Nội chính Tỉnh ủy. Khi cơ quan tham mưu này thực sự mạnh, là lực lượng nòng cốt, thì việc lãnh đạo của cấp ủy sẽ đạt kết quả cao. Kinh nghiệm thứ hai là phải luôn đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cơ quan nội chính (Công an - Viện kiểm sát - Tòa án) và giữa các cơ quan này với các cấp, các ngành khác. Sự phối hợp tốt sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp trong đấu tranh phòng chống tội phạm và giải quyết các vấn đề phức tạp về an ninh chính trị. Bài học nữa là phải phát huy vai trò giám sát của nhân dân và các tổ chức chính trị - xã hội. Lắng nghe ý kiến, giải quyết kịp thời các kiến nghị, đơn thư khiếu nại, tố cáo của người dân là cách tốt nhất để củng cố lòng tin và giữ vững ổn định từ cơ sở.

5.1. Bài học về sự phối hợp giữa các cơ quan nội chính địa phương

Thực tiễn cho thấy, nơi nào có quy chế phối hợp rõ ràng, được thực hiện nghiêm túc giữa các cơ quan nội chính địa phương, nơi đó công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm đạt hiệu quả cao, hạn chế được oan sai, bỏ lọt. Sự phối hợp này không chỉ trong hoạt động tố tụng mà còn trong công tác tham mưu cho cấp ủy về các chủ trương lớn liên quan đến an ninh, trật tự. Các cuộc họp giao ban định kỳ của khối nội chính dưới sự chủ trì của lãnh đạo cấp ủy là một mô hình hiệu quả cần được duy trì và phát huy.

5.2. Vai trò của chính quyền địa phương và công tác tiếp công dân

Kinh nghiệm thực tiễn cũng chỉ ra rằng, chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp cơ sở, có vai trò cực kỳ quan trọng. Việc thực hiện tốt công tác tiếp công dân, giải quyết khiếu nại, tố cáo ngay từ khi mới phát sinh sẽ ngăn chặn được các vụ việc phức tạp, kéo dài. Người đứng đầu cấp ủy, chính quyền phải trực tiếp đối thoại với dân, lắng nghe và giải quyết thấu đáo những bức xúc chính đáng. Đây là biện pháp hữu hiệu để củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng và giữ vững ổn định xã hội.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác nội chính ĐNB đến 2030

Trên cơ sở phân tích và dự báo tình hình, luận án đã đề xuất phương hướng và các giải pháp chiến lược nhằm tăng cường sự lãnh đạo của các tỉnh, thành ủy ở Đông Nam Bộ đối với công tác nội chính đến năm 2030. Phương hướng chung là tiếp tục quán triệt sâu sắc các quan điểm của Đảng về bảo vệ an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội trong tình hình mới. Phải kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh. Nhiệm vụ trọng tâm trong những năm tới là chủ động phòng ngừa, đấu tranh làm thất bại mọi âm mưu, hoạt động chống phá của các thế lực thù địch. Đồng thời, đẩy mạnh quyết liệt hơn nữa cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, coi đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài của toàn bộ hệ thống chính trị. Để thực hiện được mục tiêu này, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, pháp luật về nội chính; tăng cường nguồn lực đầu tư cho các cơ quan nội chính; và đặc biệt là không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng, đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với lĩnh vực quan trọng này.

6.1. Dự báo thuận lợi khó khăn trong giai đoạn tới

Giai đoạn đến năm 2030 được dự báo sẽ có nhiều thuận lợi, khi vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao, kinh tế tiếp tục phát triển. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, các vấn đề an ninh phi truyền thống (an ninh mạng, biến đổi khí hậu, dịch bệnh) và mặt trái của hội nhập kinh tế quốc tế sẽ tác động trực tiếp đến an ninh chính trị và trật tự xã hội của vùng. Tình hình tội phạm có thể diễn biến phức tạp hơn với các thủ đoạn tinh vi, xuyên quốc gia. Điều này đòi hỏi năng lực lãnh đạo, quản lý và khả năng ứng phó của cấp ủy và các cơ quan chức năng phải được nâng lên một tầm cao mới.

6.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách đảm bảo an ninh quốc gia

Để đảm bảo hiệu quả công tác nội chính trong dài hạn, giải pháp căn cơ là hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách. Các tỉnh, thành ủy cần chủ động kiến nghị với Trung ương sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật không còn phù hợp. Đồng thời, ban hành các quy định, quy chế cụ thể tại địa phương để tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với các cơ quan nội chính. Đặc biệt là cơ chế kiểm soát quyền lực, phòng chống sự can thiệp trái pháp luật vào hoạt động tư pháp, và cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trong đấu tranh phòng, chống tiêu cực.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I có nhiều điểm có giá 11 trị tham khảo tốt đối với luận án. Đó là khái niệm tham nhũng, nguồn gốc; khái niệm, đặc điểm, bản chất của tham nhũng được luận giải khá sâu sắc; công tác phòng, chống hối lộ của các cấp, các ngành, địa phương làm lành mạnh hoá bộ máy nhà nước, chính quyền các cấp ở nước ta hiện nay được phân tích sâu sắc với tư liệu minh hoạ phong phú. - Trần Đại Quang (2016), Đổi mới toàn diện công tác công an đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh, trật tự thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế của đất nước [108]. Bài viết đã chỉ ra và phân tích những kết quả đạt được của ngành công an trong thời gian qua, chỉ ra những yêu cầu mới đối với ngành công an trước tình hình hiện nay.

Tác giả nhấn mạnh, việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XII của Đảng về nhiệm vụ bảo vệ an ninh, trật tự của đất nước là rất cấp bách, lực lượng Công an là nòng cốt. Tác giả đã xuất 5 giải pháp cho vấn đề này, trong đó nhấn mạnh giải pháp đổi mới và nâng cao chất lượng toàn diện công tác giữ gìn TT,ATXH, tạo chuyển biến mạnh mẽ có kết quả trong đấu tranh phòng, chống các loại tội phạm, đặc biệt là các tội phạm nguy hiểm và các vi phạm pháp luật; triệt xoá kịp thời, dứt điểm các tụ điểm phức tạp về trật tự xã hội, tệ nạn xã hội không để phát sinh các tụ điểm mới; kiềm chế đến mức thấp nhất tình trạng gia tăng tội phạm, đẩy lùi một bước các tệ nạn xã hội; tập trung cao độ để làm giảm các loại tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. -Trương Tấn Sang (2016), Cải cách tư pháp góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam [121]. Công trình này, đã tập trung phân tích, chỉ rõ kết quả, hạn chế và những kinh nghiệm của các cấp uỷ, chính quyền thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02-6-2005 của Bộ Chính trị “về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020”.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất những vấn đề chủ yếu để thực hiện tốt Chiến lược này, trong đó, tác giả tập trung làm rõ cơ chế thực hiện quyền tư pháp; việc phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực nhà nước trong lĩnh vực tư pháp; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức tư pháp, luật sư, bổ trợ tư pháp; đổi mới mạnh mẽ công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ pháp luật, cán bộ 12 có chức danh tư pháp, coi trọng cập nhật những kiến thức mới; tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan tư pháp; xây dựng và hoàn thiện cơ chế, quy định về công việc này, nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác giám sát hoạt động tư pháp; hạn chế oan sai, vi phạm pháp luật trong các hoạt động tố tụng, xét xử. - Nguyễn Phú Trọng (2019), Chuẩn bị và tổ chức thật tốt đại hội đảng bộ các cấp tiến tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng [153]. Tác giả nêu khái quát nội dung chủ yếu của Chỉ thị số 35-CT./TW ngày 30/5/2019 của Bộ Chính trị về đại hội đảng bộ các cấp tiến tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng và nhấn mạnh về báo cáo kiểm điểm sự lãnh đạo của cấp uỷ trong nhiệm kỳ vừa qua phải nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật, đánh giá đúng sự thật, chỉ ra những ưu, khuyết điểm và nguyên nhân, đề cao tự phê bình và phê bình, không né tránh. - Nguyễn Thị Kim Ngân (2018), Hoàn thiện hệ thống pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị Trung ương 6 khoá XII [103].

Tác giả nhấn mạnh, các văn bản của Nhà nước, như Hiến pháp năm 2013 và các văn bản pháp luật mới về tổ chức bộ máy của Nhà nước và chính quyền các cấp có vai trò, tác dụng to lớn đối với việc sắp xếp, kiện toàn, nâng cao chất lượng tổ chức bộ máy nhà nước và chính quyền các cấp, song vẫn còn không ít hạn chế, yếu kém; Nghị quyết Trung ương 6 khoá XII đã chỉ ra những hạn chế. Đồng thời, tác giả đề xuất 5 nhiệm vụ, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 6 nêu trên, trong đó một giải pháp được luận án quan tâm hơn: Các cấp uỷ, các cơ quan, tổ chức trong bộ máy nhà nước, đặc biệt là người đứng đầu phải chủ động sắp xếp, kiện toàn tổ chức bộ máy, tinh giản biên chế ở ngay trong cơ quan, đơn vị mình theo tinh thần Nghị quyết nêu trên. - Lê Quang Kiệm (2016), Công tác phòng, chống tham nhũng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2006-2016 [95]. 13 Tác giả đã khát quát thực trạng, kết quả đạt được về công tác phòng, chống tham nhũng trên địa bàn tỉnh Đồng Nai giai đoạn 2006-2016, trong đó đi sâu, làm rõ hạn chế, khuyết điểm và xác định 5 nguyên nhân xác thực của hạn chế, khuyết điểm, đề xuất 4 giải pháp khả thi để thực hiện tốt công tác phòng, chống tham nhũng ở tỉnh trong những năm tới.

Đây là công trình khoa học về một mặt của công tác nội chính ở một tỉnh điển hình ở ĐNB rất sát với đề tài luận án và nằm trong địa bàn nghiên cứu của luận án, nên có giá trị tham khảo cao đối với luận án. Từ việc phân tích hoạt động tham mưu cho cấp uỷ cấp tỉnh trong cả nước thực hiện 5 nhiệm vụ chủ yếu của CTNC, phòng, chống tham nhũng, tác giả đã đánh giá và đưa ra các nhận định có giá trị về hoạt động tham mưu của các ban nội chính tỉnh, thành uỷ trong cả nước về CTNC, đặc biệt là 5 bài học kinh nghiệm quý giá về vấn đề này, có giá trị lý luận đối với luận án. - Phan Đình Trạc (2017), Đấu tranh phòng, chống tham nhũng theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng [150]. Tác giả phân tích thực trạng, kết quả đạt được và hạn chế trong công tác phòng, chống tham nhũng thời gian qua, chỉ ra nguyên nhân, đặc biệt là nguyên nhân của khuyết điểm, hạn chế.

Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục tiêu tạo bước chuyển biến mạnh mẽ, ngăn chặn từng bước đẩy lùi tham nhũng trong thời gian tới, góp phần thực hiện thắng lợi nhiệm vụ phát triển KT-XH, củng cố QP,AN và xây dựng Đảng theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng và đề xuất 3 quan điểm và 7 giải pháp để thực hiện tốt công tác phòng, chống tham nhũng ở nước ta hiện nay nhằm đạt mục đích nêu trên. - Bùi Thị Bích Liên (2016), Kinh nghiệm tham gia công tác cán bộ của ban nội chính các tỉnh, thành uỷ [97]. Tác giả phân tích thực trạng việc thực hiện Quy định số 183-QĐ/TW ngày 08-4-2013 của Ban Bí thư quy định về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ 14 máy của ban nội chính các tỉnh, thành uỷ, chỉ ra ưu điểm, khuyết điểm, và các nguyên nhân. Đặc biệt, tác giả đã rút ra 5 bài học kinh nghiệm có giá trị.

Các công trình khoa học ở Trung Quốc và Lào - Chu Húc Đông (2004), Kiên trì phương châm quản lý Đảng nghiêm minh, triển khai cuộc xây dựng Đảng phong liêm chính và đấu tranh chống tham nhũng [83]. Tác giả cho rằng, cùng với việc tăng cường củng cố, xây dựng, chỉnh đốn Đảng cần quản lý chặt chẽ đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp để phòng, chống, ngăn chặn và đẩy lùi suy thoái, tha hoá, cần đặc biệt coi trọng việc chọn người và dùng người. Tăng cường kiểm tra, giám sát, phát hiện, xử lý suy thoái, biến chất, tham nhũng ở các cấp, các ngành, tập trung phát hiện suy thoái, tha hoá, biến chất, tham nhũng trong đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý chủ chốt trên một số lĩnh vực trọng điểm như: đất đai, năng lượng, bảo vệ môi trường, cấp vốn tái thiết các khu vực sau các thảm hoạ thiên tai; nguồn tài chính của cán bộ lãnh đạo, quản lý gửi ra nước ngoài cho con cháu ăn học; gia đình cán bộ, viên chức đi nước ngoài và sửa chữa, mua sắm nhà cửa. - Trương Vệ Quốc (2013), Tập trung giải quyết vấn đề nổi cộm mà quần chúng nhân dân phản ánh gay gắt [118].

Từ việc phân tích thực trạng tham nhũng nghiêm trọng ở Trung Quốc, tác giả khẳng định những vấn đề nổi cộm mà nhân dân phản ánh gay gắt, cần nhận thức đúng và tập trung giải quyết tốt. Theo tác giả, những vấn đề này, cần được giải quyết bằng những quyết sách lớn, tư duy chiến lược sâu rộng. Tác giả đề xuất các giải pháp, gồm: tăng cường giáo dục tư tưởng, thường xuyên “bổ sung canxi” cho Đảng; kiên trì kết hợp giáo dục tư tưởng và ràng buộc chế độ, tức là vừa giải quyết tốt vấn đề thế giới quan, nhân sinh quan, giá trị quan, vừa phải tăng cường giám sát quyền lực; làm cho quan điểm quần chúng bén rễ trong đầu của cán bộ, đảng viên; tăng cường dựa vào dân để giải quyết những vấn đề nổi cộm được nhân dân phản ánh gay gắt. 15 - Chu Văn Chương (2013), Ràng buộc và giám sát quyền lực là then chốt của phòng, chống tham nhũng [57].

Tác giả luận giải và chỉ rõ, sự cần thiết phải xây dựng phòng tuyến “tự cảnh tỉnh vững chắc”; vai trò, tác dụng then chốt của của “cảnh tỉnh vững chắc” trong phòng, chống tham nhũng; hiệu quả của nó đối với việc sử dụng quyền lực một cách minh bạch trong phòng, chống tham nhũng. Đồng thời, phải có quy định để quản lý quyền lực có hiệu quả. CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC NGHIÊN CỨU VỀ ĐẢNG LÃNH ĐẠO CÁC LĨNH VỰC ĐỜI SỐNG XÃ HỘI VÀ LÃNH ĐẠO CÔNG TÁC NỘI CHÍNH 1. Các công trình khoa học ở Việt Nam 1.

Các công trình nghiên cứu về Đảng lãnh đạo các lĩnh vực đời sống xã hội - Nguyễn Văn Huyên (2011), Đảng Cộng sản cầm quyền - nội dung và phương thức cầm quyền của Đảng [91]. Các tác giả luận giải và khẳng định: vấn đề sống còn của Đảng, của chế độ ta là đổi mới phương thức cầm quyền của Đảng để trong điều kiện một Đảng duy nhất cầm quyền mà không trở thành chuyên quyền, độc đoán. Từ đó, các tác giả phân tích rõ yêu cầu đổi mới phương thức cầm quyền của Đảng trong điều kiện đảng duy nhất cầm quyền để không mất dân chủ, gia trưởng, độc đoán, chuyên quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ