Luận án Tiến sĩ: Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy - Trần Huy Dương

Luận án chuyên sâu về khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy. Trình bày các thuật toán, phân tích và kết quả thực nghiệm chi tiết.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy

Trong lĩnh vực khai phá dữ liệu, việc trích xuất thông tin giá trị từ các tập dữ liệu khổng lồ là một nhiệm vụ cốt lõi. Một trong những hướng đi quan trọng là khai phá mẫu phổ biến, đặc biệt là khai phá mẫu dãy tuần tự. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống thường xem mọi mục trong dữ liệu có tầm quan trọng như nhau, điều này không phản ánh đúng thực tế. Luận án "Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy" ra đời để giải quyết bài toán này, đề cập đến một phương pháp tiếp cận tinh vi hơn, trong đó mỗi mục dữ liệu được gán một trọng số riêng biệt. Trọng số này đại diện cho mức độ quan trọng, giá trị, hoặc lợi ích của mục đó. Ví dụ, trong phân tích giỏ hàng, một chiếc máy in (giá trị cao) có trọng số lớn hơn một tập giấy in (giá trị thấp). Việc mô hình hóa trọng số này cho phép các nhà phân tích khám phá ra những mẫu không chỉ thường xuyên xuất hiện mà còn mang lại giá trị cao. Phương pháp này, hay còn gọi là weighted sequential pattern mining, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn, từ việc xây dựng hệ gợi ý sản phẩm thông minh hơn đến việc phân tích hành vi người dùng sâu sắc hơn. Luận án này, một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu, đã đề xuất các thuật toán mới để xử lý hiệu quả các cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian có yếu tố trọng số và khoảng cách thời gian, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của ngành khoa học máy tính.

1.1. Hiểu đúng về Weighted Sequential Pattern Mining

Về cơ bản, Weighted Sequential Pattern Mining là một nhánh mở rộng của khai phá mẫu dãy tuần tự. Thay vì chỉ đếm tần suất xuất hiện (độ hỗ trợ) của một mẫu, phương pháp này còn tính đến trọng số của từng mục cấu thành nên mẫu đó. Một mẫu được coi là quan trọng nếu nó đạt được sự cân bằng giữa tần suất xuất hiện và tổng trọng số của các mục. Theo luận án của tác giả Trần Huy Dương, một dãy được gọi là mẫu dãy thường xuyên trọng số nếu giá trị độ hỗ trợ (support) có trọng số của nó (NWSupport) lớn hơn hoặc bằng một ngưỡng tối thiểu do người dùng xác định. Công thức tính toán này kết hợp cả tần suất xuất hiện tuyệt đối và trọng số chuẩn hóa của dãy, mang lại một cái nhìn đa chiều và chính xác hơn về giá trị thực sự của mẫu được khai phá. Đây là một bước tiến quan trọng so với các thuật toán cổ điển.

1.2. Tầm quan trọng của việc mô hình hóa trọng số dữ liệu

Việc bỏ qua trọng số của các mục có thể dẫn đến những kết luận sai lệch. Các mẫu có tần suất cao nhưng giá trị thấp (ví dụ: khách hàng thường mua giấy và bút) có thể lấn át các mẫu có tần suất thấp hơn nhưng giá trị cao (ví dụ: khách hàng mua máy tính xách tay sau đó mua thêm màn hình). Việc áp dụng mô hình hóa trọng số giúp giải quyết vấn đề này. Nó cho phép các doanh nghiệp tập trung vào các mẫu hành vi mang lại lợi nhuận cao nhất, giúp tối ưu hóa thuật toán trong các hệ gợi ý sản phẩm, chiến dịch marketing, và quản lý chuỗi cung ứng. Trong các lĩnh vực khác như tin sinh học, trọng số có thể đại diện cho mức độ quan trọng của một gen trong một chuỗi DNA, giúp các nhà khoa học xác định các chuỗi gen gây bệnh quan trọng.

II. Thách thức khi khai phá mẫu dãy và hạn chế mô hình cũ

Các thuật toán khai phá mẫu dãy truyền thống như thuật toán GSP (Generalized Sequential Pattern) và AprioriAll đối mặt với nhiều thách thức cố hữu khi áp dụng vào các bài toán thực tế. Hạn chế lớn nhất là việc coi tất cả các mục dữ liệu có giá trị ngang nhau. Điều này dẫn đến việc bỏ sót các mẫu có giá trị kinh tế cao nhưng tần suất xuất hiện thấp. Một vấn đề khác là sự bùng nổ tổ hợp của các mẫu ứng viên, đặc biệt với các CSDL lớn, khiến cho việc tính toán trở nên tốn kém về thời gian và tài nguyên bộ nhớ. Hơn nữa, các thuật toán này thường không xem xét đến yếu tố thời gian giữa các sự kiện trong một dãy. Ví dụ, một mẫu <mua điện thoại, mua ốp lưng> với khoảng cách 1 ngày có ý nghĩa khác hoàn toàn so với khoảng cách 1 năm. Việc thiếu đi khả năng tích hợp trọng số và ràng buộc thời gian làm giảm đáng kể tính ứng dụng của các kết quả khai phá dữ liệu. Luận án này đã chỉ ra những khoảng trống này và đề xuất giải pháp để khắc phục, hướng tới một phương pháp khai phá mẫu phổ biến toàn diện và hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian ngày càng phức tạp.

2.1. Hạn chế của các thuật toán GSP và AprioriAll

Các thuật toán kinh điển như thuật toán GSP và AprioriAll hoạt động dựa trên nguyên lý Apriori: một siêu mẫu (superset) chỉ có thể thường xuyên nếu tất cả các mẫu con (subset) của nó cũng thường xuyên. Nguyên lý này hoạt động tốt với độ hỗ trợ (support) đơn thuần. Tuy nhiên, khi đưa yếu tố trọng số vào, tính chất "phản đơn điệu" (anti-monotone) này không còn được đảm bảo. Luận án chỉ ra rằng, "một tập con của một mẫu dãy thường xuyên trọng số không nhất thiết phải là mẫu dãy thường xuyên trọng số". Điều này phá vỡ cơ chế cắt tỉa không gian tìm kiếm của Apriori, khiến việc áp dụng trực tiếp các thuật toán này trở nên không hiệu quả hoặc không thể thực hiện được. Do đó, cần có một phương pháp tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.

2.2. Vấn đề bỏ qua giá trị thực và bối cảnh thời gian

Trong thực tế, không phải mọi giao dịch đều có giá trị như nhau. Bỏ qua trọng số đồng nghĩa với việc đánh đồng một giao dịch mua kẹo cao su với một giao dịch mua ô tô. Kết quả khai phá dữ liệu sẽ bị sai lệch, tập trung vào các mẫu nhiễu có tần suất cao nhưng ít ý nghĩa. Thêm vào đó, việc không xét đến "khoảng cách thời gian" làm mất đi thông tin quan trọng về bối cảnh. Ví dụ, trong khai phá dữ liệu web, việc người dùng xem trang sản phẩm và trang thanh toán trong vòng 5 phút là một tín hiệu mua hàng mạnh mẽ. Nếu khoảng cách này là 5 ngày, ý nghĩa của mẫu đã thay đổi hoàn toàn. Những hạn chế này là động lực chính thúc đẩy việc nghiên cứu khoa học và phát triển các thuật toán mới như WIPrefixSpanTopKWFP.

III. Phương pháp khai phá mẫu dãy trọng số với PrefixSpan

Để vượt qua các hạn chế của mô hình cũ, luận án đề xuất một phương pháp tiếp cận dựa trên thuật toán PrefixSpan, một thuật toán hiệu quả thuộc họ tăng trưởng mẫu. Thay vì sinh ra một lượng lớn ứng viên như thuật toán GSP, PrefixSpan hoạt động theo chiến lược "chia để trị": nó chiếu cơ sở dữ liệu (projected database) dựa trên các tiền tố (prefix) tìm được và thực hiện tìm kiếm đệ quy trên các cơ sở dữ liệu nhỏ hơn này. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể không gian tìm kiếm và chỉ tạo ra các mẫu thực sự tồn tại trong CSDL. Luận án đã cải tiến và mở rộng thuật toán PrefixSpan để có thể xử lý yếu tố trọng số. Cụ thể, thuật toán đề xuất (như WIPrefixSpan) không chỉ tính toán độ hỗ trợ (support) truyền thống mà còn tích hợp công thức tính độ hỗ trợ có trọng số (NWSupport). Một điểm quan trọng là thuật toán sử dụng một giới hạn trên (upper-bound) dựa trên trọng số lớn nhất (MaxW) để cắt tỉa không gian tìm kiếm, giải quyết vấn đề mất tính phản đơn điệu. Cách tiếp cận này là nền tảng cho việc tối ưu hóa thuật toán và khai phá hiệu quả các mẫu dãy có trọng số.

3.1. Nguyên lý cốt lõi của thuật toán PrefixSpan

Thuật toán PrefixSpan (Prefix-Projected Sequential Pattern Mining) là một trong những thuật toán hàng đầu cho việc khai phá mẫu dãy. Nguyên lý của nó rất trực quan. Đầu tiên, thuật toán quét CSDL để tìm các mục thường xuyên (mẫu dài 1). Với mỗi mục thường xuyên, nó được xem như một tiền tố. Sau đó, thuật toán xây dựng một "cơ sở dữ liệu chiếu" chỉ chứa các hậu tố (phần còn lại của dãy sau tiền tố) tương ứng. Quá trình này được lặp lại một cách đệ quy: tìm các mục thường xuyên trong CSDL chiếu để mở rộng tiền tố. Bằng cách này, PrefixSpan tránh được việc sinh và kiểm tra các ứng viên không cần thiết, giúp tăng tốc độ và hiệu quả, đặc biệt với các CSDL dày đặc và các mẫu dãy dài.

3.2. Đề xuất thuật toán WIPrefixSpan và TopKWFP

Dựa trên nền tảng của PrefixSpan, luận án đã đóng góp hai thuật toán quan trọng. WIPrefixSpan (Weighted sequential pattern mining with item interval) là thuật toán chính để khai phá các mẫu dãy thường xuyên trọng số có xét đến khoảng cách thời gian. Nó sử dụng một cơ chế cắt tỉa thông minh: Sup(α) * MaxW ≥ wminsup. Điều này đảm bảo rằng chỉ những ứng viên có tiềm năng trở thành mẫu thường xuyên trọng số mới được xem xét tiếp. Thuật toán thứ hai là TopKWFP (Top-k weighted sequential pattern mining with item interval), giải quyết một vấn đề thực tế hơn: thay vì yêu cầu người dùng đặt một ngưỡng minsup khó xác định, thuật toán cho phép tìm ra k mẫu có giá trị cao nhất. Đây là một hướng tiếp cận linh hoạt và thân thiện với người dùng hơn trong các bài toán nghiên cứu khoa học và ứng dụng.

IV. Bí quyết tối ưu khai phá với ràng buộc khoảng cách thời gian

Một trong những đóng góp nổi bật của luận án là việc tích hợp hiệu quả các ràng buộc về khoảng cách thời gian vào quá trình khai phá mẫu dãy có trọng số. Trong nhiều cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian, thông tin về thời điểm xảy ra sự kiện là cực kỳ quan trọng. Luận án định nghĩa bốn loại ràng buộc thời gian chính: khoảng cách tối thiểu/tối đa giữa hai sự kiện liền kề (C1, C2) và khoảng cách tối thiểu/tối đa của toàn bộ mẫu (C3, C4). Việc đẩy các ràng buộc này vào sâu bên trong thuật toán khai phá mẫu dãy (thay vì lọc sau khi khai phá) giúp cắt tỉa mạnh mẽ không gian tìm kiếm ngay từ đầu. Ví dụ, nếu một mẫu ứng viên vi phạm ràng buộc max_time_interval (C2), mọi siêu mẫu của nó cũng sẽ vi phạm. Bằng cách kiểm tra các ràng buộc này trong quá trình đệ quy của WIPrefixSpanTopKWFP, thuật toán có thể loại bỏ hàng loạt các nhánh tìm kiếm không cần thiết, giúp tối ưu hóa thuật toán một cách đáng kể. Hướng tiếp cận này không chỉ tăng tốc độ tính toán mà còn đảm bảo rằng các mẫu tìm được phù hợp hơn với yêu cầu phân tích thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân tích hành vi người dùng và tài chính.

4.1. Tích hợp ràng buộc thời gian vào CSDL chuỗi thời gian

Luận án trình bày một cách tiếp cận có hệ thống để xử lý ràng buộc thời gian. Các ràng buộc C1, C2, C4 được xác định là có tính chất phản đơn điệu, nghĩa là chúng có thể được sử dụng để cắt tỉa không gian tìm kiếm một cách hiệu quả. Ngược lại, ràng buộc C3 (khoảng thời gian tối thiểu của toàn bộ mẫu) có tính đơn điệu. Các thuật toán đề xuất đã khéo léo kết hợp việc kiểm tra các loại ràng buộc này vào đúng giai đoạn của quá trình tìm kiếm. Ví dụ, khi mở rộng một tiền tố α với một mục mới để tạo thành α', thuật toán sẽ ngay lập tức kiểm tra các ràng buộc C1, C2. Chỉ khi thỏa mãn, quá trình xây dựng CSDL chiếu và đệ quy mới tiếp tục. Điều này đảm bảo hiệu suất tối ưu cho việc xử lý cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian.

4.2. Khai phá mẫu dãy lợi ích cao High Utility Pattern

Luận án còn mở rộng vấn đề sang khai phá mẫu dãy lợi ích cao (HUSP - High Utility Sequential Pattern). Đây là một bài toán tổng quát hơn, trong đó mỗi mục không chỉ có trọng số (giá trị đơn vị) mà còn có số lượng xuất hiện trong mỗi giao dịch (ví dụ: mua 3 cái áo). Lợi ích của một mẫu là tổng lợi ích của nó trên toàn bộ CSDL. Đây là một lĩnh vực đầy thách thức vì thước đo lợi ích không có tính phản đơn điệu. Luận án đã đề xuất các thuật toán UIPrefixSpanHUISP để giải quyết bài toán này trong bối cảnh có cả khoảng cách thời gian, một đóng góp có ý nghĩa lớn cho cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt cho các bài toán phân tích hành vi người dùng và tối ưu hóa doanh thu.

V. Top ứng dụng thực tiễn của khai phá mẫu dãy trọng số

Các phương pháp được đề xuất trong luận án "Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy" có tính ứng dụng cao và mang lại giá trị thiết thực cho nhiều ngành công nghiệp. Một trong những ứng dụng rõ ràng nhất là trong lĩnh vực thương mại điện tử và bán lẻ. Bằng cách phân tích các mẫu mua sắm có trọng số, doanh nghiệp có thể xây dựng các hệ gợi ý sản phẩm chính xác hơn, đề xuất các mặt hàng không chỉ liên quan mà còn có lợi nhuận cao. Kỹ thuật này cũng là công cụ đắc lực cho việc phân tích hành vi người dùng trên các nền tảng số. Bằng cách gán trọng số cao hơn cho các hành động quan trọng (ví dụ: thêm vào giỏ hàng, xem trang giá), các nhà phân tích có thể xác định các chuỗi hành vi dẫn đến chuyển đổi. Trong lĩnh vực khai phá dữ liệu web, nó giúp tối ưu hóa luồng người dùng và cải thiện trải nghiệm. Ngoài ra, các ứng dụng còn mở rộng sang các lĩnh vực phức tạp hơn như tin sinh học (phân tích chuỗi gen quan trọng) và tài chính (phát hiện chuỗi giao dịch đáng ngờ). Những kết quả từ nghiên cứu khoa học này đã chứng minh được tiềm năng to lớn trong việc biến dữ liệu thô thành các quyết định kinh doanh thông minh.

5.1. Cải thiện hệ gợi ý sản phẩm và phân tích giỏ hàng

Các hệ gợi ý sản phẩm truyền thống thường dựa trên khai phá luật kết hợp hoặc tần suất mua sắm chung. Bằng cách áp dụng khai phá mẫu dãy có trọng số, hệ thống có thể ưu tiên gợi ý các sản phẩm có biên độ lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, khi một khách hàng mua một chiếc máy ảnh (trọng số cao), hệ thống sẽ ưu tiên gợi ý một ống kính đắt tiền (trọng số cao) thay vì một thẻ nhớ giá rẻ (trọng số thấp), mặc dù cả hai đều thường được mua cùng nhau. Điều này trực tiếp giúp tăng doanh thu trên mỗi đơn hàng và tối ưu hóa chiến lược bán chéo (cross-selling).

5.2. Ứng dụng trong tin sinh học và tài chính

Trong tin sinh học, các chuỗi DNA hay protein có thể được xem là các dãy dữ liệu. Một số gen hoặc axit amin có thể có vai trò (trọng số) quan trọng hơn trong việc gây ra một bệnh nào đó. Việc khai phá các mẫu dãy có trọng số giúp các nhà nghiên cứu xác định các chuỗi sinh học quan trọng, đẩy nhanh quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc. Trong lĩnh vực tài chính, các thuật toán này có thể được sử dụng để phát hiện các chuỗi giao dịch bất thường có thể là dấu hiệu của rửa tiền hoặc gian lận, bằng cách gán trọng số cao cho các giao dịch có giá trị lớn hoặc từ các khu vực rủi ro cao.

VI. Kết luận và tương lai của nghiên cứu khoa học khai phá dữ liệu

Luận án "Khai phá mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy" của tác giả Trần Huy Dương đã có những đóng góp quan trọng và thiết thực cho lĩnh vực khai phá dữ liệu. Công trình đã giải quyết thành công các thách thức của việc tích hợp trọng số và khoảng cách thời gian vào bài toán khai phá mẫu dãy, đề xuất các thuật toán hiệu quả như WIPrefixSpan, TopKWFP, UIPrefixSpan, và HUISP. Các thuật toán này không chỉ được chứng minh tính đúng đắn về mặt lý thuyết mà còn được kiểm chứng hiệu năng qua thực nghiệm, cho thấy khả năng ứng dụng cao. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn thạc sĩ khoa học máy tính và các dự án nghiên cứu khoa học trong tương lai. Hướng phát triển tiếp theo của lĩnh vực này có thể bao gồm việc áp dụng các mô hình học sâu (Deep Learning) để tự động học trọng số của các mục, xử lý các luồng dữ liệu thời gian thực (real-time data streams), hoặc tích hợp các loại ràng buộc phức tạp hơn. Việc tiếp tục tối ưu hóa thuật toán và mở rộng khả năng của chúng sẽ tiếp tục mở ra những chân trời mới trong việc khai thác tri thức từ dữ liệu.

6.1. Tổng kết các đóng góp chính của luận án

Những đóng góp cốt lõi của luận án bao gồm: (1) Đề xuất thuật toán TopKWFP để khai phá top-k mẫu dãy có trọng số và khoảng cách thời gian. (2) Đề xuất hai thuật toán UIPrefixSpanHUISP để khai phá mẫu dãy lợi ích cao có tính đến trọng số, giá trị định lượng và khoảng cách thời gian. Các thuật toán này giải quyết những hạn chế của các phương pháp trước đó, đặc biệt là vấn đề mất tính phản đơn điệu khi làm việc với trọng số và lợi ích. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí và hội nghị khoa học uy tín, khẳng định giá trị và tính mới của công trình.

6.2. Các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Tương lai của khai phá mẫu dãy có trọng số rất rộng mở. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: phát triển các thuật toán song song và phân tán để xử lý các bộ dữ liệu quy mô Big Data; tích hợp các yếu tố không chắc chắn hoặc dữ liệu mờ (fuzzy data); áp dụng vào các lĩnh vực mới như phân tích mạng xã hội hoặc an ninh mạng. Hơn nữa, việc kết hợp các kỹ thuật khai phá mẫu dãy với các mô hình dự báo chuỗi thời gian có thể tạo ra các hệ thống dự đoán hành vi mạnh mẽ, mang lại giá trị to lớn cho cả khoa học và kinh doanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và đề xuất thuật toán khai phá mẫu dãy lợi ích cao trong CSDL dãy định lượng có khoảng cách thời gian. Tính đúng đắn và đầy đủ của thuật toán, việc thực nghiệm thuật toán trên các bộ dữ liệu thực và so sánh với các nghiên cứu trước đó.  Phần kết luận: Trình bày một số kết luận những đóng góp của luận án, hướng phát triển và những vấn đề quan tâm của NCS. TỔNG QUAN KHAI PHÁ MẪU DÃY CÓ TRỌNG SỐ TRONG CƠ SỞ DỮ LIỆU DÃY Chương này trình bày tổng quan tình hình nghiên cứu và những định nghĩa cơ bản những vấn đề khai phá các mẫu dãy có trọng số trong các CSDL dãy, mẫu dãy có trọng số trong CSDL dãy có khoảng cách thời gian, mẫu dãy lợi ích cao trong CSDL dãy định lượng có khoảng cách thời gian.

Chương này cũng chỉ ra các khoảng trống chưa được giải quyết để từ đó xác định vấn đề nghiên cứu của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu Khai phá mẫu dãy là nhiệm vụ thực hiện tìm kiếm tất cả các mẫu dãy con thường xuyên trong cơ sở dữ liệu dãy. Một dãy s được cho là một mẫu dãy thường xuyên nếu và chỉ khi độ hỗ trợ sup (s) ≥ minsup, vì ngưỡng minsup do người dùng đặt [10]. Nhiệm vụ khai phá mẫu dãy là một bài toán liệt kê nhằm mục đích liệt kê tất cả các mẫu dãy con có độ hỗ trợ không thấp hơn ngưỡng hỗ trợ tối thiểu do người dùng đặt ra.

Do đó, luôn có một kết quả đúng duy nhất cho một bài toán khai phá mẫu dãy thường xuyên. Để thực hiện khai phá các mẫu dãy thường xuyên, cách tiếp cận đơn giản là tính toán hỗ trợ của tất cả các mẫu dãy con có thể có trong cơ sở dữ liệu dãy để sau đó chỉ đưa ra những mẫu dãy đáp ứng ràng buộc hỗ trợ tối thiểu do người dùng đặt ra. Tuy nhiên, với cách tiếp cận như vậy sẽ ít hiệu quả vì thông thường số lượng dãy con tìm được có thể rất lớn. Ví dụ như một dãy chứa q mục dữ liệu trong một CSDL dãy có thể có tối đa 2q-1 các mẫu dãy con riêng biệt.

Do đó, để giải quyết vấn đề khai phá các mẫu dãy con đối với hầu hết các cơ sở dữ liệu dãy có trong thực tế là phức tạp và khó khăn. Vì vậy, các nghiên cứu và phát triển các thuật toán hiệu quả khai phá mẫu dãy cần hạn chế phải khai phá không gian tìm kiếm của tất cả các dãy con có thể có trong CSDL dãy. Hiện nay có nhiều thuật toán đã được đề xuất để khai phá các mẫu dãy trong cơ sở dữ liệu dãy. Một số thuật toán phổ biến nhất là GSP [10], Spade [11], PrefixSpan [31], Spam [30], Lapin [18], CM-Spam và CM-Spade [17].

Tất cả các thuật toán khai thác mẫu dãy này lấy đầu vào là cơ sở dữ liệu dãy và ngưỡng hỗ trợ tối thiểu (do người dùng chọn) và trả kết quả là tập hợp các mẫu dãy thường xuyên và luôn chỉ có một 16 kết quả đúng cho nhiệm vụ khai phá mẫu dãy (đối với cơ sở dữ liệu dãy và giá trị ngưỡng). Do đó, tất cả các thuật toán khai phá mẫu dãy luôn trả về cùng một kết quả là tập hợp các mẫu dãy nếu chúng được chạy với cùng một tham số trên cùng một cơ sở dữ liệu. Sự khác biệt giữa các thuật toán khác nhau không phải là đầu ra của chúng, mà là cách mỗi thuật toán thực hiện khai phá ra các mẫu dãy. Các thuật toán khác nhau sử dụng các chiến lược và cấu trúc dữ liệu khác nhau để tìm kiếm và khai phá các mẫu dãy một cách hiệu quả, một số thuật toán hiệu quả hơn những thuật toán khác trong cùng mục đích khai phá mẫu dãy.

Hiện nay, các thuật toán khai phá mẫu dãy có thể được phân thành 02 loại là thuật toán tìm kiếm theo chiều sâu hoặc thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng. AprioriAll là thuật toán khai phá mẫu dãy đầu tiên được đề xuất [2]. Các tác giả của AprioriAll sau đó đã đề xuất một phiên bản cải tiến được gọi là GSP [10]. Các thuật toán AprioriAll và GSP được đề xuất theo phương pháp của thuật toán Apriori nhằm khai phá tập mục thường xuyên [1].

Đối với các thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng như GSP tiến hành như sau. Đầu tiên duyệt cơ sở dữ liệu để tìm mẫu dãy thường xuyên có độ dài 1 (các mẫu dãy chứa một mục). Sau đó, sẽ thực hiện sinh ra mẫu dãy có độ dài 2 bằng cách thực hiện phần ghép cặp của các mẫu dãy độ dài 1. Sau đó mẫu dãy có độ dài 3 tiếp tục được tạo ra từ việc ghép cặp các mẫu dãy có độ dài 2.

cho đến khi không còn mẫu dãy nào có thể được tạo ra nữa. Có thể thấy rằng với phương pháp tìm kiếm theo chiều rộng này thì không gian tìm kiếm có thể rất lớn. Giả sử rằng dãy dài nhất trong cơ sở dữ liệu chứa m mục thì các thuật toán khai phá mẫu dãy thực hiện tìm kiếm theo chiều rộng trong trường hợp xấu nhất là tất cả các mẫu dãy có thể chứa m mục hoặc ít hơn. Nếu một cơ sở dữ liệu dãy chứa m mục, thì các mẫu dãy phải khai phá có thể thể lớn hơn 2m.

Trong những năm gần đây, nhiều thuật toán đã được chứng minh là hiệu quả hơn GSP do GSP thực hiện nhiều lần duyệt cơ sở dữ liệu để tính toán sự hỗ trợ của các mẫu dãy ứng viên. Điều này có thể rất tốn kém tài nguyên đối với các cơ sở dữ liệu lớn, ngay cả khi một số tối ưu hóa có thể được thực hiện để giảm chi phí đó (ví dụ: bằng cách sắp xếp các dãy theo kích thước của chúng để tránh so sánh các mẫu dài với các dãy ngắn). Mặt khác GSP có thể tạo ra các mẫu không tồn tại trong cơ sở 17 dữ liệu do việc tạo ra các ứng viên bằng cách kết hợp các mẫu nhỏ hơn mà không cần truy cập cơ sở dữ liệu. GSP có thể tốn nhiều thời gian kiểm tra nhiều mẫu không tồn tại trong cơ sở dữ liệu.

Một vấn đề khác của thuật toán GSP là phải sử dụng bộ nhớ lớn vì tại bất kỳ thời điểm nào thuật toán cũng phải giữ tất cả các mẫu dãy thường xuyên có độ dài k trong bộ nhớ để có thể tạo ra các mẫu dãy có độ dài k + 1. Các thuật toán tìm kiếm theo chiều sâu như Spade [11], PrefixSpan [31], Spam [30], Lapin [18], CM-Spam và CM-Spade [17] thực hiện khai phá không gian tìm kiếm của các mẫu dãy bằng các cách khác nhau. Bắt đầu từ các mẫu dãy chứa các mục đơn lẻ, sau đó thực hiện đệ quy đối với các mở rộng của các mẫu dãy này để tạo ra các mẫu dãy lớn hơn. Sau đó, khi một mẫu dãy không thể được mở rộng nữa, thuật toán sẽ quay trở lại để tạo các mẫu dãy khác.

Thuật toán Spade [11] là một thuật toán sử dụng phương pháp tìm kiếm theo chiều sâu và tránh một số nhược điểm của thuật toán GSP. Thuật toán Spade được thực hiện theo phương pháp từ thuật toán Eclat [4] để khai phá tập mục thường xuyên. Spade sử dụng biểu diễn cơ sở dữ liệu dọc thay thế biểu diễn cơ sở dữ liệu ngang ban đầu. Biểu diễn theo chiều dọc của cơ sở dữ liệu dãy cho biết các tập hợp mục mà mỗi mục i xuất hiện trong cơ sở dữ liệu dãy.

Đối với một mặt hàng nhất định, thông tin này được gọi là IDList của mặt hàng đó. Bằng cách sử dụng biểu diễn CSDL dọc, các thuật toán như Spade [11], Spam [30], CM-Spam và CMSpade [17] khai phá toàn bộ không gian tìm kiếm của các mẫu dãy bằng cách đọc cơ sở dữ liệu chỉ một lần để tạo IDLists duy nhất mặt hàng. Sau đó, các IDLists của bất kỳ mẫu dãy nào gặp phải khi duyệt không gian tìm kiếm thu được bằng cách thực hiện phép nối các IDLists, cho phép tính toán hỗ trợ của mẫu dãy. Vì vậy tất cả các mẫu dãy thường xuyên có thể được liệt kê mà không cần duyệt liên tục cơ sở dữ liệu và không cần duy trì một số lượng lớn các mẫu dãy trong bộ nhớ (trái ngược với các thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng).

Cách tiếp cận này được xem là một trong những cách hiệu quả để khai thác mẫu dãy hơn so với các thuật toán theo tiếp cận tìm kiếm theo chiều rộng. Bên cạnh thuật toán tìm kiếm theo chiều rộng và thuật toán khai thác theo chiều sâu sử dụng CSDL dọc, một phương pháp quan trọng khác để khai phá mẫu dãy là các thuật toán tăng trưởng mẫu dãy. Các thuật toán tăng trưởng mẫu dãy thực hiện tìm 18 kiếm theo chiều sâu, được thiết kế để giải quyết một hạn chế của các thuật toán được mô tả trước đó vì có thể tạo ra các mẫu ứng cử viên không tồn tại trong cơ sở dữ liệu ban đầu. Lý do là các thuật toán theo phương pháp tìm kiếm theo chiều rộng và thuật toán khai thác theo chiều sâu sử dụng CSDL dọc có thể tạo ra các mẫu dãy không xuất hiện trong cơ sở dữ liệu vì việc thực hiện tạo ra các mẫu dãy ứng viên bằng cách kết hợp các mẫu dãy nhỏ hơn nhưng quá trình này không liên quan đến việc truy cập cơ sở dữ liệu.

Các thuật toán theo phương pháp tăng trưởng mẫu dãy bằng cách duyệt đệ quy cơ sở dữ liệu để tìm các mẫu dãy lớn hơn, vì vậy chỉ thực hiện khai phá các mẫu dãy thực sự tồn tại trong cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, việc thực hiện duyệt cơ sở dữ liệu nhiều lần có thể gây tốn kém tài nguyên. Để giảm chi phí duyệt cơ sở dữ liệu, thuật toán tăng trưởng mẫu dãy có đưa ra khái niệm cơ sở dữ liệu chiếu theo tiền tố nhằm mục đích giảm kích thước của cơ sở dữ liệu vì các mẫu lớn hơn được tìm kiếm theo chiều sâu. Thuật toán khai phá mẫu dãy tăng trưởng đầu tiên được đề xuất là FreeSpan [13], sau đó cùng một nhóm nghiên cứu đề xuất thuật toán PrefixSpan [31] theo phương pháp của thuật toán FPGrowth cho khai thác tập mục thường xuyên.

PrefixSpan thực hiện khai phá không gian tìm kiếm của các mẫu dãy bằng cách sử dụng phương pháp tìm kiếm theo chiều sâu. Bắt đầu từ các mẫu dãy chứa một mục và khai phá các mẫu dãy lớn hơn bằng cách nối đệ quy các mục vào các mẫu dãy này để tạo ra các mẫu dãy lớn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ