Luận án: Chiến lược marketing địa phương thúc đẩy du lịch TP. Cần Thơ

Luận án chiến lược marketing địa phương cho du lịch Cần Thơ. Phân tích và đề xuất giải pháp đột phá nhằm thu hút du khách, phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

254
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược marketing phát triển du lịch Cần Thơ

Luận án tiến sĩ “Chiến lược marketing địa phương nhằm thúc đẩy phát triển du lịch thành phố Cần Thơ” của nghiên cứu sinh Nguyễn Huỳnh Phước Thiện là một công trình nghiên cứu toàn diện, đặt nền tảng cho sự phát triển đột phá của ngành du lịch thủ phủ miền Tây. Nghiên cứu này không chỉ phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và ngoại vi mà còn xây dựng một khung chiến lược marketing bài bản, khả thi. Với vị thế trung tâm Đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ sở hữu nhiều tiềm năng độc đáo để trở thành điểm đến hàng đầu. Tuy nhiên, việc chuyển hóa tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh đòi hỏi một chiến lược marketing địa phương hiệu quả, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Luận án đã xác định rõ mục tiêu xây dựng Cần Thơ thành một đô thị du lịch ven sông, trung tâm trung chuyển khách khu vực, với những sản phẩm du lịch đặc trưng mang tiêu chuẩn quốc tế. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc áp dụng một chiến lược marketing phát triển du lịch Cần Thơ chuyên nghiệp, dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học là yêu cầu cấp thiết. Công trình này cung cấp một lộ trình chi tiết, từ việc phân tích môi trường, lựa chọn chiến lược ưu tiên, đến việc đề xuất các giải pháp cụ thể, mang lại giá trị khoa học và thực tiễn to lớn.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của chiến lược phát triển du lịch

Mục tiêu chung của luận án là xây dựng và lựa chọn chiến lược marketing địa phương tối ưu nhằm thúc đẩy ngành du lịch thành phố Cần Thơ phát triển mạnh mẽ. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích các thành phần marketing ảnh hưởng đến du lịch; đánh giá môi trường bên trong và bên ngoài để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; xây dựng và lựa chọn chiến lược ưu tiên; và đề xuất các giải pháp marketing du lịch khả thi. Về mặt khoa học, công trình đóng góp vào hệ thống lý luận về marketing địa phương trong lĩnh vực du lịch, đặc biệt là việc xây dựng hệ thống thang đo gồm 10 thành phần marketing. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong việc định hướng, quy hoạch và khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch Cần Thơ.

1.2. Phân tích tiềm năng du lịch Cần Thơ và vai trò trung tâm

Tiềm năng du lịch Cần Thơ chủ yếu gắn liền với vai trò đô thị trung tâm vùng, lịch sử phát triển lâu đời và bản sắc văn hóa sông nước miền Tây. Thành phố là cửa ngõ quan trọng, kết nối các tỉnh trong khu vực với Thành phố Hồ Chí Minh và cả nước. Nơi đây sở hữu các tài nguyên du lịch đặc sắc như chợ nổi Cái Răng – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, các vườn cây ăn trái trĩu quả, làng nghề truyền thống và các di tích lịch sử - văn hóa. Bên cạnh đó, Cần Thơ còn có hệ thống hạ tầng giao thông khá phát triển, bao gồm cảng hàng không quốc tế, cảng biển và mạng lưới đường bộ thuận lợi. Sự kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên, văn hóa và vị trí địa lý chiến lược tạo nên một nền tảng vững chắc để phát triển đa dạng các loại hình du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái Cần Thơ và du lịch văn hóa, trải nghiệm.

1.3. Tầm nhìn chiến lược cho thương hiệu du lịch Cần Thơ

Chính quyền địa phương đã xác định tầm nhìn rõ ràng, hướng đến mục tiêu phát triển thành phố Cần Thơ thành đô thị du lịch ven sông và là trung tâm du lịch của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Theo Quyết định số 1358/QĐ-UBND, quy hoạch tổng thể phát triển du lịch thành phố Cần Thơ đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030, mục tiêu là xây dựng những sản phẩm du lịch vừa mang tính đặc trưng của vùng, vừa mang nét riêng của vùng đất Tây Đô nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn quốc tế. Tầm nhìn này đòi hỏi phải xây dựng một thương hiệu du lịch Cần Thơ mạnh mẽ, hấp dẫn và khác biệt. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc định vị Cần Thơ không chỉ là một điểm đến, mà là một trung tâm trải nghiệm văn hóa sông nước, một nơi trung chuyển lý tưởng để khám phá toàn bộ miền Tây, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch của thành phố.

II. Cách phân tích thực trạng du lịch Cần Thơ và thách thức

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng du lịch Cần Thơ là bước đi tiên quyết. Luận án đã áp dụng các công cụ phân tích chiến lược hiện đại để có cái nhìn toàn diện và khách quan. Phương pháp tiếp cận này bắt đầu từ việc đánh giá các yếu tố nội bộ của ngành du lịch, sau đó mở rộng ra phân tích các tác động từ môi trường bên ngoài. Việc kết hợp ma trận đánh giá yếu tố bên trong (IFE) và ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE) giúp lượng hóa các yếu tố, xác định chính xác đâu là lợi thế cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục. Kết quả phân tích cho thấy, ngành du lịch Cần Thơ có vị trí nội bộ và khả năng phản ứng với môi trường bên ngoài ở mức trên trung bình. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại như sản phẩm du lịch chưa đặc sắc, hoạt động xúc tiến du lịch Cần Thơ chưa hiệu quả và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Việc nhận diện rõ những thách thức này thông qua một ma trận SWOT chi tiết là cơ sở vững chắc để hình thành các chiến lược phù hợp.

2.1. Đánh giá môi trường bên trong qua ma trận IFE

Phân tích môi trường bên trong (Internal Factor Evaluation - IFE) tập trung vào các nguồn lực cốt lõi của ngành du lịch Cần Thơ. Luận án đã xem xét các yếu tố như: hệ thống cơ sở vật chất và hạ tầng phục vụ du lịch, tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn, chất lượng nguồn nhân lực, hoạt động đầu tư, công tác quản lý nhà nước, và các hoạt động marketing địa phương hiện tại. Kết quả cho thấy các điểm mạnh nổi bật là tài nguyên sông nước đặc trưng và vị trí trung tâm. Tuy nhiên, các điểm yếu cũng được chỉ ra rõ ràng, bao gồm: các sản phẩm du lịch Cần Thơ còn đơn điệu, thiếu các khu vui chơi giải trí quy mô lớn; năng lực của các doanh nghiệp du lịch còn hạn chế; và sự liên kết giữa các bên liên quan chưa chặt chẽ. Ma trận IFE giúp xác định vị thế nội bộ của ngành du lịch thành phố ở mức trên trung bình, cho thấy tiềm năng lớn nhưng cần cải thiện nhiều mặt để bứt phá.

2.2. Phân tích các yếu tố bên ngoài qua ma trận EFE

Phân tích môi trường bên ngoài (External Factor Evaluation - EFE) giúp nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô và vi mô. Các yếu tố vĩ mô được xem xét bao gồm chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên và công nghệ. Các yếu tố vi mô bao gồm việc phân tích đối thủ cạnh tranh (các địa phương khác trong vùng) và đặc điểm, nhu cầu của thị trường du lịch. Các cơ hội lớn đến từ xu hướng du lịch trải nghiệm, sự quan tâm của chính phủ đến phát triển du lịch vùng, và tiềm năng từ thị trường khách quốc tế. Ngược lại, thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các điểm đến lân cận, tác động của biến đổi khí hậu đến du lịch sinh thái Cần Thơ, và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi của du khách. Phân tích EFE chỉ ra rằng khả năng phản ứng của ngành du lịch Cần Thơ ở mức trên trung bình, có khả năng tận dụng cơ hội nhưng cần có chiến lược để đối phó với các mối đe dọa.

2.3. Tổng hợp phân tích SWOT du lịch Cần Thơ chi tiết

Ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là công cụ tổng hợp kết quả từ phân tích IFE và EFE, cung cấp một bức tranh chiến lược tổng thể. Phân tích SWOT du lịch Cần Thơ trong luận án đã làm rõ: Điểm mạnh (S) là tài nguyên sông nước, văn hóa bản địa, vị trí trung tâm. Điểm yếu (W) là sản phẩm nghèo nàn, quảng bá yếu, thiếu dịch vụ bổ trợ. Cơ hội (O) là chính sách hỗ trợ của nhà nước, xu hướng du lịch xanh, sự phát triển của công nghệ. Thách thức (T) là cạnh tranh cao, biến đổi khí hậu, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao của du khách. Từ ma trận này, luận án đã xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp: S-O (phát huy điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (chiến lược phòng thủ), tạo tiền đề cho việc lựa chọn chiến lược tối ưu.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing du lịch Cần Thơ

Từ kết quả phân tích thực trạng, luận án tiến hành xây dựng chiến lược một cách khoa học và hệ thống. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất các ý tưởng mà còn sử dụng các công cụ định lượng để lựa chọn phương án tối ưu nhất. Ma trận SWOT là khởi đầu để hình thành một danh sách các chiến lược khả thi, bao quát tất cả các phương án kết hợp giữa yếu tố bên trong và bên ngoài. Tuy nhiên, để xác định chiến lược nào cần được ưu tiên thực hiện, luận án đã sử dụng ma trận hoạch định chiến lược định lượng (QSPM). Công cụ này cho phép đánh giá mức độ hấp dẫn của từng chiến lược một cách khách quan, dựa trên các yếu tố thành công then chốt đã được xác định trước đó. Kết quả của quá trình này đã xác định được bốn chiến lược trọng tâm, trong đó, chiến lược marketing điểm đến Cần Thơ đóng vai trò chủ đạo, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ phát triển sản phẩm, truyền thông đến xây dựng thương hiệu, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch một cách bền vững.

3.1. Xây dựng các chiến lược khả thi từ ma trận SWOT

Trên cơ sở phân tích SWOT du lịch Cần Thơ, luận án đã hình thành các cặp chiến lược khả thi. Ví dụ, chiến lược S-O đề xuất phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái Cần Thơ độc đáo dựa trên tài nguyên sông nước sẵn có để đáp ứng xu hướng du lịch bền vững. Chiến lược W-O gợi ý việc tăng cường quảng bá du lịch Cần Thơ thông qua các nền tảng số để tiếp cận thị trường khách trẻ. Chiến lược S-T tập trung vào việc xây dựng thương hiệu du lịch Cần Thơ vững mạnh, nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa để đối phó với các đối thủ cạnh tranh. Cuối cùng, chiến lược W-T yêu cầu phải đa dạng hóa sản phẩm và thị trường để giảm thiểu rủi ro. Việc hệ thống hóa các phương án này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ hướng đi tiềm năng nào, tạo ra một danh mục chiến lược toàn diện trước khi đi vào lựa chọn.

3.2. Lựa chọn chiến lược ưu tiên bằng ma trận QSPM

Ma trận Hoạch định Chiến lược Định lượng (Quantitative Strategic Planning Matrix - QSPM) là bước quyết định để lựa chọn chiến lược. Công cụ này sử dụng dữ liệu từ ma trận IFE và EFE để gán điểm hấp dẫn (AS) cho từng chiến lược khả thi. Bằng cách tính tổng điểm hấp dẫn (TAS), luận án đã xác định được bốn chiến lược mà ngành du lịch Cần Thơ nên ưu tiên thực hiện. Các chiến lược đó là: (1) chiến lược marketing địa phương, (2) chiến lược thâm nhập thị trường, (3) chiến lược khác biệt hóa kết hợp đa dạng hóa sản phẩm, và (4) chiến lược phát triển nguồn nhân lực du lịch. Việc lựa chọn dựa trên phương pháp định lượng này giúp loại bỏ tính chủ quan, đảm bảo các chiến lược được chọn là những phương án có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất dựa trên thực trạng và tiềm năng của địa phương.

3.3. Vai trò chủ đạo của chiến lược marketing điểm đến Cần Thơ

Trong số bốn chiến lược được lựa chọn, chiến lược marketing địa phương được xác định là chiến lược đóng vai trò chủ đạo và bao trùm. Nó không phải là một hoạt động riêng lẻ mà là một triết lý tổng thể, điều phối tất cả các chiến lược còn lại. Chiến lược marketing điểm đến Cần Thơ được cấu thành từ hai nhóm chính: chiến lược chủ yếu và chiến lược hỗ trợ. Chiến lược chủ yếu liên quan đến việc phối hợp các thành phần của marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người...). Chiến lược hỗ trợ tập trung vào việc xây dựng hình ảnh, quảng bá đặc trưng, phát triển hạ tầng và con người. Cách tiếp cận này đảm bảo một sự tấn công marketing toàn diện, đồng bộ, hướng tới mục tiêu cuối cùng là định vị Cần Thơ như một điểm đến hấp dẫn và không thể bỏ qua trong bản đồ du lịch Việt Nam.

IV. Top giải pháp marketing chủ yếu phát triển du lịch Cần Thơ

Chiến lược marketing địa phương chủ yếu được luận án xây dựng dựa trên mô hình marketing hỗn hợp mở rộng, bao gồm 10 thành phần (10Ps) thay vì 7Ps truyền thống. Cách tiếp cận này không chỉ bao gồm các yếu tố quen thuộc mà còn nhấn mạnh vai trò của các chủ thể cốt lõi: chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Đây là một bước tiến quan trọng, phù hợp với đặc thù của ngành du lịch, nơi trải nghiệm của du khách được tạo nên bởi sự tương tác của nhiều yếu tố. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp marketing du lịch trên cả 10 phương diện sẽ tạo ra một hệ sinh thái du lịch vững mạnh. Từ việc cải thiện chất lượng sản phẩm du lịch Cần Thơ, tối ưu hóa hệ thống phân phối, đến việc triển khai các chiến dịch xúc tiến du lịch Cần Thơ sáng tạo và nâng cao vai trò của cộng đồng, tất cả đều nhằm mục đích cuối cùng là gia tăng sự hài lòng của du khách và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Cải thiện sản phẩm du lịch Cần Thơ và chính sách giá

Sản phẩm (Product) là yếu tố cốt lõi. Luận án đề xuất cần đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các sản phẩm du lịch Cần Thơ. Cần vượt ra khỏi các sản phẩm hiện có, phát triển các tour du lịch chuyên đề như du lịch nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa, và các sản phẩm du lịch MICE. Đặc biệt, cần làm mới trải nghiệm tại chợ nổi Cái Răng để giữ chân du khách lâu hơn. Về Giá (Price), chiến lược cần linh hoạt, kết hợp giữa giá cạnh tranh để thu hút thị trường đại chúng và các gói sản phẩm cao cấp với mức giá tương xứng. Cần có chính sách giá ưu đãi vào mùa thấp điểm và cho các thị trường mục tiêu, đồng thời đảm bảo tính minh bạch, tránh tình trạng chặt chém làm ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến.

4.2. Tối ưu phân phối và hoạt động xúc tiến du lịch Cần Thơ

Kênh phân phối (Place) cần được mở rộng và hiện đại hóa. Ngoài các kênh truyền thống, cần đẩy mạnh hợp tác với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA), xây dựng cổng thông tin du lịch Cần Thơ chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, tích hợp chức năng đặt dịch vụ. Xúc tiến du lịch Cần Thơ (Promotion) cần được thực hiện một cách bài bản. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh marketing số, tận dụng mạng xã hội để quảng bá du lịch Cần Thơ, tổ chức các chương trình famtrip, presstrip cho các đối tác và báo chí. Cần xây dựng một thông điệp truyền thông nhất quán, hấp dẫn, làm nổi bật được nét độc đáo của văn hóa sông nước miền Tây.

4.3. Nâng cao vai trò các chủ thể trong marketing địa phương

Luận án nhấn mạnh ba thành phần marketing đặc thù của địa phương. Thứ nhất là Chính quyền địa phương (Power), cần đóng vai trò kiến tạo, ban hành các cơ chế chính sách thuận lợi, quy hoạch và đầu tư vào hạ tầng du lịch. Thứ hai là Doanh nghiệp du lịch (Prosperous area), cần nâng cao năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo trong sản phẩm và dịch vụ. Cuối cùng là Cộng đồng dân cư địa phương (Public), cần được tập huấn, nâng cao nhận thức về du lịch và khuyến khích tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba chủ thể này là chìa khóa để tạo ra một môi trường du lịch chuyên nghiệp, thân thiện và bền vững, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho marketing du lịch bền vững.

V. Bí quyết ứng dụng chiến lược marketing hỗ trợ cho Cần Thơ

Bên cạnh chiến lược chủ yếu tập trung vào marketing hỗn hợp, luận án còn đề xuất một hệ thống chiến lược marketing hỗ trợ. Những chiến lược này đóng vai trò xây dựng nền tảng và bối cảnh thuận lợi cho các hoạt động marketing cụ thể, tập trung vào việc định hình nhận thức và tình cảm của du khách đối với điểm đến. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh Cần Thơ nhất quán, hấp dẫn và khác biệt trong tâm trí thị trường mục tiêu. Các chiến lược này bao gồm marketing hình tượng, marketing đặc trưng, marketing cơ sở hạ tầng và marketing con người. Khi được triển khai đồng bộ, chúng không chỉ giúp thu hút du khách mà còn góp phần xây dựng một thương hiệu du lịch Cần Thơ mạnh, có sức sống lâu dài và khả năng chống chọi lại các biến động của thị trường. Đây là những yếu tố tạo nên giá trị vô hình nhưng lại có tác động sâu sắc đến quyết định lựa chọn điểm đến của du khách và sự phát triển lâu dài của ngành du lịch địa phương.

5.1. Xây dựng thương hiệu du lịch Cần Thơ qua hình tượng

Marketing hình tượng (Image Marketing) là quá trình tạo dựng một hình ảnh tổng thể, một cá tính riêng cho điểm đến. Luận án đề xuất Cần Thơ cần xây dựng hình ảnh “Tây Đô – Thủ phủ miền sông nước”, một thành phố vừa năng động, hiện đại nhưng vẫn giữ được nét hiền hòa, chân chất của miền Tây. Điều này cần được thể hiện nhất quán qua logo, slogan, các ấn phẩm quảng bá và tất cả các điểm chạm với du khách. Việc xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, kể về lịch sử, văn hóa và con người Cần Thơ sẽ giúp tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ, biến Cần Thơ từ một địa danh thành một biểu tượng đáng khám phá trong lòng du khách.

5.2. Khai thác marketing đặc trưng văn hóa sông nước miền Tây

Marketing đặc trưng (Attraction Marketing) tập trung vào việc quảng bá những điểm hấp dẫn độc đáo và khác biệt nhất của địa phương. Đối với Cần Thơ, đó chính là văn hóa sông nước miền Tây. Các hoạt động marketing cần xoay quanh việc làm nổi bật những trải nghiệm chỉ có ở Cần Thơ như khám phá chợ nổi Cái Răng vào buổi sớm, đi thuyền trong các con rạch nhỏ, tham quan vườn cây ăn trái, và thưởng thức đờn ca tài tử trên sông. Việc tổ chức các sự kiện, lễ hội gắn liền với đặc trưng sông nước như lễ hội bánh dân gian Nam Bộ, các cuộc đua ghe, thuyền sẽ là những công cụ hữu hiệu để thu hút sự chú ý của truyền thông và du khách, tạo nên những sản phẩm du lịch không thể sao chép.

5.3. Marketing con người và cơ sở hạ tầng địa phương

Con người và cơ sở hạ tầng là hai yếu tố quan trọng trong trải nghiệm du lịch. Marketing con người (People Marketing) là quảng bá sự thân thiện, mến khách và chân thành của người dân Cần Thơ. Hình ảnh những người nông dân hiếu khách, những người bán hàng trên ghe vui vẻ cần được lan tỏa. Marketing cơ sở hạ tầng (Infrastructure Marketing) là giới thiệu về sự thuận tiện, hiện đại của hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú, viễn thông và các dịch vụ công cộng. Việc nhấn mạnh rằng Cần Thơ là một điểm đến an toàn, dễ tiếp cận và có đầy đủ tiện nghi sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch, đặc biệt là với thị trường khách quốc tế và khách MICE.

VI. Hướng đi tương lai cho marketing du lịch bền vững Cần Thơ

Chiến lược marketing không phải là một kế hoạch tĩnh mà là một quá trình liên tục điều chỉnh và cải tiến. Luận án đã vạch ra hướng đi tương lai cho du lịch Cần Thơ, nhấn mạnh yếu tố bền vững và khả năng thích ứng. Để chiến lược đi vào thực tiễn, cần có một chương trình hành động cụ thể với lộ trình rõ ràng và sự phân công trách nhiệm minh bạch. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, sức mạnh của Cần Thơ sẽ được nhân lên gấp bội nếu có sự liên kết, hợp tác chặt chẽ với các tỉnh thành trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long để tạo ra các chuỗi sản phẩm liên vùng hấp dẫn. Cuối cùng, tất cả các nỗ lực đều phải hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch một cách toàn diện, từ chất lượng sản phẩm, dịch vụ đến hình ảnh thương hiệu, đảm bảo cho marketing du lịch bền vững và sự thịnh vượng lâu dài.

6.1. Đề xuất chương trình hành động và tổ chức thực hiện

Để thực hiện thành công chiến lược đã đề ra, luận án đã phác thảo một chương trình hành động chi tiết cho giai đoạn 2021-2025 và định hướng đến năm 2030. Chương trình này xác định các nhiệm vụ cụ thể, thời gian thực hiện, đơn vị chịu trách nhiệm và nguồn lực cần thiết cho từng hạng mục. Đồng thời, luận án cũng đề xuất mô hình tổ chức thực hiện, trong đó nhấn mạnh vai trò điều phối của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng sự tham gia tích cực của các hiệp hội, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc có một kế hoạch hành động rõ ràng sẽ giúp biến chiến lược từ trang giấy thành hiện thực, đảm bảo các hoạt động được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả.

6.2. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong du lịch và hợp tác

Tương lai của du lịch gắn liền với công nghệ. Chuyển đổi số trong du lịch là xu thế tất yếu, từ việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa trải nghiệm, sử dụng dữ liệu lớn để phân tích hành vi du khách, đến việc xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh. Cần Thơ cần đầu tư vào việc số hóa tài nguyên du lịch, phát triển ứng dụng di động hướng dẫn du lịch và đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt. Song song đó, hợp tác vùng là yếu tố sống còn. Cần Thơ nên đóng vai trò là hạt nhân, kết nối với các tỉnh lân cận để xây dựng các tour tuyến chung như “Một hành trình, nhiều điểm đến”, khai thác thế mạnh của cả vùng để tạo ra sản phẩm độc đáo, tránh sự cạnh tranh nội bộ không cần thiết.

6.3. Kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch địa phương

Cuối cùng, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch một cách bền vững. Đối với chính quyền, cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính và có chính sách ưu đãi cho các dự án du lịch quy mô lớn, sáng tạo. Đối với doanh nghiệp, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường liên kết để tạo sức mạnh chung. Đối với cộng đồng, cần tiếp tục nâng cao nhận thức về du lịch có trách nhiệm, bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Chỉ khi tất cả các bên cùng chung tay hành động, thương hiệu du lịch Cần Thơ mới có thể thực sự cất cánh, trở thành một điểm sáng trên bản đồ du lịch khu vực và quốc tế.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu. Chương này trình bày tổng quan về sự cần thiết nghiên cứu của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và khảo sát, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, tóm lược kết cấu của đề tài. 5 Chương 2: Tổng quan tài liệu. Trong chương này, tác giả lược khảo và đánh giá các công trình nghiên cứu thực nghiệm có liên quan đến đề tài nghiên cứu; từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và điểm mới của đề tài.

Bên cạnh đó, chương 2 cũng trình bày và tổng kết kinh nghiệm quốc tế và trong nước về vận dụng marketing địa phương để phát triển du lịch. Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Chương này trình bày cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật nghiên cứu và quy trình nghiên cứu của đề tài. Về cơ sở lý thuyết, trình bày lý thuyết về phát triển kinh tế địa phương, lý thuyết về marketing địa phương, lý thuyết về du lịch và phát triển du lịch, mối quan hệ giữa marketing địa phương và phát triển du lịch.

Về phương pháp nghiên cứu, bao gồm: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng; cùng với mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu được hình thành từ kết quả nghiên cứu sơ bộ, định tính và định lượng. Về kỹ thuật nghiên cứu, trình bày kỹ thuật thu thập dữ liệu và kỹ thuật, công cụ phân tích. Cuối cùng, hệ thống hóa trình tự các bước thực hiện đề tài thông qua quy trình nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Trước tiên, chương này trình bày về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng hoạt động du lịch thành phố Cần Thơ thời gian qua. Nội dung tiếp theo thực hiện phân tích môi trường bên trong địa phương và môi trường bên ngoài địa phương. Các yếu tố môi trường bên trong địa phương, bao gồm: hệ thống cơ sở vật chất - hạ tầng phục vụ du lịch, tài nguyên du lịch, nguồn lực về lao động, đầu tư phát triển du lịch, quản lý nhà nước về du lịch và hoạt động marketing địa phương. Kết quả phân tích môi trường bên trong địa phương giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của du lịch TP.

Môi trường bên ngoài địa phương, gồm có: môi trường vĩ mô và môi trường vi mô. Trong môi trường vĩ mô, đề tài tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng về chính phủ và chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên và công nghệ - kỹ thuật. Các nhân tố của môi trường vi mô được phân tích trong đề tài này là cạnh tranh giữa các địa phương trong lĩnh vực du lịch, đặc điểm và nhu cầu của thị trường du lịch. Kết quả phân tích môi trường bên ngoài địa phương giúp nhận dạng và dự đoán cơ hội, nguy cơ của du lịch TP.

Tiếp theo, xác định tầm nhìn, sứ mạng và mục tiêu của du lịch TP. Bước kế tiếp, sử dụng ma trận điểm mạnh - điểm yếu, cơ hội - nguy cơ (SWOT) để hình thành chiến lược. Sau đó, sử dụng ma trận định lượng hoạch định chiến lược (QSPM) để lựa chọn chiến lược ưu tiên thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất chiến lược marketing địa phương, tổ chức thực hiện chiến lược marketing địa phương, chương trình hành động và giải pháp thực hiện chiến lược marketing địa phương nhằm thúc đẩy phát triển du lịch TP.

Cần Thơ Chương 5: Kết luận và kiến nghị. Chương này trình bày các kết luận của đề tài, kiến nghị của tác giả; đồng thời nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING ĐỊA PHƯƠNG LĨNH VỰC PHÁT TRIỂN DU LỊCH 2.1 Về các thành phần marketing địa phương ảnh hưởng đến PTDL Các nghiên cứu ở nước ngoài Nghiên cứu về marketing địa phương ở khía cạnh ngành du lịch hay marketing điểm đến (Destination) du lịch đã được nhiều tác giả thực hiện trong các nghiên cứu trước đây thông qua vận dụng các công cụ của marketing hỗn hợp. Kadhim et al.

(2016) thực hiên khảo sát 123 khách du lịch đã ghi nhận, cả bảy thành phần marketing: sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và điều kiện vật chất đều có ảnh hưởng đến ngành du lịch Malaysia. Trong đó, thành phần sản phẩm ảnh hưởng mạnh nhất. Những phát hiện của nghiên cứu rất hữu ích đối với ngành du lịch Malaysia để tập trung vào việc cải thiện các thành phần marketing hỗn hợp khi thiết kế chiến lược marketing địa phương. Gilaninia and Mohammadi (2015) thông qua khảo sát 211 khách du lịch để đánh giá ảnh hưởng của các thành phần marketing hỗn hợp đến phát triển ngành công nghiệp du lịch tỉnh Guilan, Iran.

Kết quả nghiên cứu đã xác định năm trong bảy thành phần marketing: sản phẩm, giá cả, xúc tiến, con người và quy trình có ảnh hưởng đến phát triển ngành công nghiệp du lịch tỉnh Guilan, Iran; trong khi đó, địa điểm và môi trường dịch vụ không có ảnh hưởng. Magatef (2015) chỉ ra rằng cả bốn thành phần marketing: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách du lịch và qua đó góp phần phát triển ngành công nghiệp du lịch của địa phương, trong đó thành phần sản phẩm và xúc tiến ảnh hưởng mạnh nhất. Özer (2012) thực hiện khảo sát 260 khách du lịch nước ngoài đến tham quan du lịch tại Dalyan, Thổ Nhĩ Kỳ nhằm đánh giá ảnh hưởng của các thành phần marketing hỗn hợp đến lựa chọn điểm đến của khách du lịch. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mức độ ảnh hưởng của các thành phần marketing theo thứ tự quan trọng là: sản phẩm, giá cả, phân phối, con người, điều kiện vật chất, chương trình, hợp tác và xúc tiến.

Muala and Qurneh (2012) đã vận dụng các thành phần marketing hỗn hợp vào phân tích hoạt động marketing ngành du lịch ở Jordan và đã xác định, các thành phần: sản phẩm, giá cả, nhân viên và địa điểm có ảnh hưởng tích cực thu hút khách du lịch đến với địa 7 phương. Sarker et al. (2012) đã xác định sáu trong bảy thành phần marketing: sản phẩm, phân phối, xúc tiến, con người, quy trình và điều kiện vật chất có tác động tích cực đến thu hút khách du lịch của điểm đến, riêng giá cả bị áp đặt bởi chính quyền là không thỏa đáng cho khách du lịch. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu về marketing điểm đến du lịch đã tập trung khai thác các thuộc tính tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến giúp phát triển ngành du lịch của địa phương.

Chye and Yeo (2015) đã chỉ ra rằng, một trong những nhân tố quan trọng giúp ngành du lịch Singapore phát triển, đó là: Chính sách phát triển du lịch của quốc gia, xem phát triển ngành du lịch là một trong những trụ cột của nền kinh tế. Bên cạnh đó, Singapore chú trọng đa dạng các loại hình du lịch, trong đó tập trung phát triển loại hình du lịch BTMICE mang tính đặc thù cho ngành du lịch Singapore; đồng thời phát triển các dịch vụ vui chơi giải trí, cơ sở vật chất kỹ thuật và kết cấu hạ tầng phục vụ du lịch. Yang et al. (2011) đã xác định các thành phần thuộc địa phương cung cấp dịch vụ du lịch, như: nguồn nhân lực ngành du lịch, tài nguyên du lịch, cơ sở vật chất - hạ tầng du lịch, chính sách của chính quyền địa phương đều có tác động hấp dẫn khách du lịch đến với địa phương đó.

Kotler et al. (2010) trong một nghiên cứu về marketing địa phương cho thấy, môi trường tự nhiên, cơ sở hạ tầng và con người là những thành phần quan trọng tạo nên sức hấp dẫn thu hút khách du lịch của địa phương. Ahmed et al. (2010) đã làm rõ việc lựa chọn điểm đến của khách du lịch được quyết định bởi: Chất lượng dịch vụ; Vẻ đẹp tự nhiên; Điểm đến được biết đến; Chỗ ở thuận tiện; Mạo hiểm; An ninh; Hiệu suất và hiệu quả của hệ thống giao thông vận tải; Chất lượng và an toàn thực phẩm; Cơ sở mua sắm.

Kozak et al. (2009) chỉ ra rằng các thành phần: Chất lượng dịch vụ; Cơ sở hạ tầng; Cơ sở vật chất; Sự hấp dẫn của văn hóa và tự nhiên là những yếu tố tạo nên sức hấp dẫn thu hút khách du lịch của điểm đến. Stankovic and Petrovic (2007) thực hiện một nghiên cứu về marketing điểm đến du lịch tại thành phố Nis, Serbia cho thấy: Khả năng tiếp cận điểm đến; Sự hấp dẫn của tự nhiên, văn hóa lịch sử, các đặc tính đặc trưng của địa phương; Điều kiện nơi cư trú là những thành phần tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến. Theo Vengesayi (2003), các yếu tố nguồn lực của điểm đến và hỗn hợp các hoạt động tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến, đó là: văn hóa, tự nhiên, các sự kiện và hoạt động vui chơi giải trí.

Một nghiên cứu khác của Buhalis (2000) cho thấy, sức hấp dẫn, khả năng tiếp cận, tiện nghi, sự sẵn sàng, các hoạt động giải trí và dịch vụ hỗ trợ là những thành phần góp phần nâng cao sự cạnh tranh và thu hút khách du lịch của điểm đến. 8 Kết quả lược khảo các công trình nghiên cứu trước đây, các tác giả (Sarker et al., 2012; Muala and Qurneh, 2012; Özer, 2012; Magatef, 2015; Gilaninia and Mohammadi, 2015; Kadhim et al., 2016) đã vận dụng các công cụ marketing hỗn hợp vào phân tích hoạt động marketing ngành du lịch của địa phương. Bên cạnh đó, các tác giả (Buhalis, 2000; Vengesayi, 2003; Kozak et al., 2009; Ahmed et al., 2010; Kotler et al., 2010; Yang et al., 2011; Chye and Yeo, 2015) tập trung khai thác các thuộc tính tạo nên sức hấp dẫn của điểm đến giúp phát triển ngành du lịch của địa phương và đã bổ sung thêm thành phần Chính quyền địa phương và Cộng đồng dân cư địa phương. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa đánh giá đầy đủ tổng thể các thành phần marketing địa phương ảnh hưởng đến phát triển du lịch.

Các nghiên cứu trong nước Hồ Đức Hùng và cộng sự (2005) thực hiện một nghiên cứu về marketing địa phương của TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ