Lựa chọn trò chơi vận động phát triển sức bền cho nữ sinh lớp 10 THPT

Trò chơi vận động giúp tăng sức bền cho nữ sinh lớp 10 THPT. Bài viết gợi ý các trò chơi phù hợp, dễ tổ chức, phát triển thể chất toàn diện.

Trường đại học

Trường THPT Trung Văn

Chuyên ngành

Giáo dục thể chất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2021 - 2022

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trò Chơi Vận Động Sức Bền Nữ Sinh THPT

Giáo dục thể chất đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển toàn diện của học sinh THPT, đặc biệt là nữ sinh. Trong đó, sức bền là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập, sinh hoạt và tham gia các hoạt động thể thao. Việc rèn luyện sức bền tim mạch cho nữ sinh không chỉ giúp nâng cao thể chất nữ sinh, mà còn tăng cường khả năng tập trung, giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Bài viết này tập trung vào việc giới thiệu và phân tích các trò chơi vận động tăng sức bền cho nữ sinh THPT, đồng thời đưa ra những phương pháp và lưu ý quan trọng để đạt hiệu quả tốt nhất. Sức bền, theo định nghĩa chung, là khả năng duy trì hoạt động thể chất trong một khoảng thời gian dài mà không bị mệt mỏi quá mức. Đối với vận động viên nữ THPT và cả những học sinh không chuyên, sức bền đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Các hoạt động này có thể là việc đi bộ đường dài, tham gia các môn thể thao, hoặc đơn giản là duy trì sự tập trung trong giờ học. Một kế hoạch tập luyện sức bền cho nữ sinh cần được xây dựng một cách khoa học và phù hợp với thể trạng của từng người. Theo tài liệu gốc, "Giáo dục thể chất cho thế hệ trẻ là một bộ phận cơ bản trong hệ thống giáo dục thể chất nhân dân nhằm mang lại sức khoẻ, thể chất cường tráng cho thế hệ trẻ trong nhà trường các cấp." Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển thể lực nữ sinh thông qua các hoạt động thể chất. Để đạt được hiệu quả tốt nhất, cần kết hợp các bài tập tăng cường thể lực cho nữ sinh với chế độ dinh dưỡng cho vận động viên nữ THPT hợp lý.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Sức Bền Với Nữ Sinh THPT

Sức bền không chỉ là yếu tố quan trọng trong thể thao mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và học tập của nữ sinh THPT. Một cơ thể có sức bền tốt sẽ ít bị mệt mỏi, có khả năng tập trung cao hơn và ít mắc các bệnh vặt. Hoạt động thể thao tăng sức bền còn giúp các em giải tỏa căng thẳng, cải thiện tâm trạng và ngủ ngon hơn. Sức bền giúp nâng cao khả năng chịu đựng của nữ sinh, đặc biệt trong các hoạt động đòi hỏi sự dẻo dai và bền bỉ. Ngoài ra, việc rèn luyện sức bền còn tạo nền tảng cho một lối sống lành mạnh và năng động trong tương lai. Việc tham gia các trò chơi vận động thể chất cho nữ sinh không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp các em phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần.

1.2. Tổng Quan Các Trò Chơi Vận Động Tăng Sức Bền

Có rất nhiều trò chơi vận động có thể giúp tăng cường sức bền cho nữ sinh. Từ các trò chơi dân gian đơn giản đến các hoạt động thể thao phối hợp, sự đa dạng này cho phép lựa chọn những phương pháp phù hợp với sở thích và điều kiện thực tế. Các trò chơi như chạy tiếp sức, nhảy dây, đá cầu, hoặc các hoạt động team building đều có thể được điều chỉnh để luyện tập sức bền cho nữ sinh. Điều quan trọng là cần đảm bảo tính an toàn, thú vị và phù hợp với lứa tuổi. Theo tài liệu gốc, "Mục tiêu của giáo dục thể chất trong các trường trung học phổ thông được Bộ giáo dục đào tạo xác định là trang bị cho các em một số kĩ năng và phương pháp vận động cơ bản tăng cường sức khoẻ phát triển các tố chất thể lực và góp phần rèn luyện phẩm chất đạo đức tác phong cho các em nhằm góp phần đào tạo thế hệ trẻ phát triển toàn diện đức, trí, thể, mỹ." Điều này nhấn mạnh vai trò của các hoạt động thể chất trong việc đào tạo một thế hệ trẻ phát triển toàn diện.

II. Thách Thức Thiếu Sức Bền Ảnh Hưởng Nữ Sinh THPT

Việc thiếu sức bền có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến nữ sinh THPT. Các em có thể cảm thấy mệt mỏi, uể oải, khó tập trung trong học tập và sinh hoạt. Sức khỏe nữ sinh cũng có thể bị ảnh hưởng do hệ miễn dịch suy giảm, dễ mắc các bệnh cảm cúm thông thường. Thêm vào đó, thiếu sức bền còn hạn chế khả năng tham gia các hoạt động thể thao và vui chơi giải trí, làm giảm chất lượng cuộc sống. Theo tài liệu gốc, "Hầu hết các giáo viên chỉ sử dụng môn chạy dài để phát triển sức bền cho học sinh. Song do đường chạy trong sân không đủ nên việc quản lý khối lượng cường độ rất khó khăn. Mặt khác do tính đơn diệu của việc tập luyện nên không tạo ra hứng thú tập luyện cho học sinh từ đó hiệu quả tập luyện phát triển sức bền bị ảnh hưởng không nhỏ nhất là đối với học sinh nữ." Điều này cho thấy một thực trạng đáng lo ngại về phương pháp giảng dạy và luyện tập sức bền cho nữ sinh hiện nay. Các phương pháp truyền thống thường đơn điệu và không tạo được hứng thú cho học sinh, dẫn đến hiệu quả thấp. Do vậy, việc tìm kiếm các phương pháp mới, sáng tạo và phù hợp hơn là rất cần thiết.

2.1. Hậu Quả Học Tập Khi Nữ Sinh Thiếu Sức Bền

Thiếu sức bền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập trung và ghi nhớ của nữ sinh. Các em có thể cảm thấy khó khăn trong việc theo kịp bài giảng, làm bài tập về nhà và chuẩn bị cho các kỳ thi. Mệt mỏi và uể oải còn làm giảm động lực học tập và sự hứng thú với các môn học. Điều này có thể dẫn đến kết quả học tập giảm sút và ảnh hưởng đến tương lai của các em. Việc cải thiện thể lực nữ sinh thông qua các trò chơi vận động sẽ giúp các em có năng lượng và sự tập trung cần thiết để đạt thành công trong học tập.

2.2. Tác Động Đến Sức Khỏe Thể Chất Và Tinh Thần Nữ Sinh

Thiếu sức bền không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần của nữ sinh. Các em có thể cảm thấy tự ti về ngoại hình, ngại giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội. Thiếu hoạt động thể thao tăng sức bền còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh béo phì, tim mạch và các vấn đề về xương khớp. Việc tham gia các trò chơi vận động sẽ giúp các em cải thiện sức khỏe, tăng cường sự tự tin và có một tinh thần lạc quan hơn. Theo tài liệu gốc, "Sức bền trong hoạt động vận động phụ thuộc vào nhiều nhân tố, nên để phát triển sức bền, phải giải quyết đồng thời một số nhiệm vụ. Nâng cao sức bền về thực chất là một quá trình làm cho cơ thê thích nghi dần dần với lượng vận động ngày càng lớn." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện thường xuyên và có phương pháp.

III. Cách Chọn Trò Chơi Vận Động Tăng Sức Bền THPT

Việc lựa chọn trò chơi vận động tăng sức bền phù hợp cho nữ sinh THPT là rất quan trọng. Cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm sở thích cá nhân, thể trạng sức khỏe, điều kiện cơ sở vật chất và mục tiêu tập luyện. Phương pháp tăng sức bền hiệu quả nhất là kết hợp nhiều loại hình vận động khác nhau, từ các bài tập cardio cho nữ sinh đến các trò chơi vận động phối hợp. Theo tài liệu gốc, "Áp dụng các phương pháp trò chơi vận động là một biện pháp rất tốt để phát triển sức bền ưa khí và yếm khí. Bởi vì trò chơi vận động vô cùng đa dạng, phong phú, có thể áp dụng cho mọi đối tượng tập luyện, đặc biệt là trẻ em." Điều này khẳng định vai trò của các trò chơi vận động trong việc phát triển sức bền cho học sinh.

3.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Trò Chơi Phù Hợp Nữ Sinh

Các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn trò chơi vận động bao gồm: Tính an toàn (tránh các hoạt động có nguy cơ chấn thương cao); Tính thú vị (tạo động lực và hứng thú cho người tập); Tính phù hợp (với thể trạng và trình độ của người tập); Tính hiệu quả (trong việc tăng cường sức bền); Tính khả thi (dễ dàng tổ chức và thực hiện). Nên ưu tiên các trò chơi có tính cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích sự phối hợp và giao tiếp giữa các thành viên. Theo tài liệu gốc, "Để lựa chọn được trò chơi có hiệu quả nhằm phát triển sức bền chung cho nữ học sinh khối 10 Trường THPT đề tài đã tham khảo các tài liệu để đề xuất một số tiêu chí cho việc lựa chọn trò chơi." Điều này cho thấy việc lựa chọn trò chơi vận động cần dựa trên các tiêu chí cụ thể và rõ ràng.

3.2. Các Trò Chơi Vận Động Thể Chất Đề Xuất

Một số trò chơi vận động thể chất được đề xuất bao gồm: Chạy tiếp sức (với các biến thể khác nhau); Nhảy dây (cá nhân hoặc nhóm); Đá cầu; Kéo co; Các trò chơi team building như "bịt mắt bắt dê", "nhảy bao bố", hoặc các trò chơi vận động phối hợp như bóng chuyền, bóng rổ, cầu lông. Nên kết hợp các trò chơi này với các bài tập cardio cho nữ sinh như chạy bộ, đạp xe, hoặc bơi lội để đạt hiệu quả tốt nhất. Theo tài liệu gốc, "Chúng tôi đã lựa chọn xác định được lượng vận động cùng các yêu cầu khi tiến hành trò chơi của các trò chơi sau: 1) Trò chơi người thừa thứ 3. 2) Trò chơi ném “ma”. 3) Trò chơi Người, súng, hổ..." Danh sách này cung cấp một số gợi ý về các trò chơi vận động có thể áp dụng để tăng cường sức bền cho nữ sinh.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Tổ Chức Trò Chơi Tăng Sức Bền

Để tổ chức các trò chơi vận động tăng sức bền hiệu quả, cần chú ý đến các yếu tố như địa điểm, thời gian, số lượng người tham gia, và dụng cụ hỗ trợ. Trước khi bắt đầu, cần khởi động kỹ để tránh chấn thương và làm nóng cơ thể. Trong quá trình chơi, cần đảm bảo an toàn cho người tham gia và tuân thủ các quy tắc của trò chơi. Sau khi kết thúc, cần thả lỏng cơ thể và thực hiện các động tác giãn cơ để giảm đau nhức. Theo tài liệu gốc, "Khi tiến hành giảng dạy và huấn luyện TDTT cho các em cần chú ý một số vần đề sau: - Nội dung dạy học cần có hình thức đa dạng, phong phú, kết hợp giữa học kỹ thuật với trò chơi, tránh lặp đi lặp lại những động tác đơn điệu. - Lượng vận động, nghỉ ngơi hợp lý, không để hưng phấn quá mức hoặc thời gian tập luyện quá dài." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức các hoạt động thể chất một cách khoa học và phù hợp với lứa tuổi.

4.1. Chuẩn Bị Trước Khi Chơi Khởi Động Dụng Cụ

Khởi động là bước quan trọng để làm nóng cơ thể và chuẩn bị cho các hoạt động vận động. Nên thực hiện các động tác khởi động toàn thân như xoay các khớp, chạy tại chỗ, nhảy dây, hoặc các bài tập giãn cơ. Dụng cụ hỗ trợ có thể bao gồm bóng, dây nhảy, cọc tiêu, hoặc các vật dụng đơn giản dễ kiếm. Cần kiểm tra kỹ các dụng cụ này để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Theo tài liệu gốc, "Ở nhóm thực nghiệm các trò chơi vận động được tổ chức giảng dạy như những nội dung 6 học cơ bản của thể dục, được tiến hành sau khi học sinh đã khởi động kỹ bằng các bài tập phát triển chung." Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc khởi động kỹ trước khi tham gia các hoạt động thể chất.

4.2. Trong Khi Chơi Đảm Bảo An Toàn Tuân Thủ Luật

Trong quá trình chơi, cần đảm bảo an toàn cho người tham gia bằng cách lựa chọn địa điểm bằng phẳng, thoáng đãng và tránh các vật cản nguy hiểm. Cần tuân thủ các quy tắc của trò chơi và tránh các hành vi chơi xấu hoặc gây nguy hiểm cho người khác. Giáo viên hoặc người hướng dẫn cần quan sát kỹ để phát hiện và xử lý kịp thời các tình huống bất ngờ. Theo tài liệu gốc, "Mỗi trò chơi thường có những qui tắc luật lệ nhất định, nhưng cách thức để đạt được đích lại rất đa dạng. Trong khi đó, bản thân trò chơi lại mang tính thi đua và tự giác rất cao." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật chơi và đảm bảo tính công bằng trong các hoạt động thể chất.

V. Nghiên Cứu Trò Chơi Vận Động Tăng Sức Bền Hiệu Quả

Nghiên cứu về hiệu quả của các trò chơi vận động tăng sức bền cho thấy rằng các hoạt động này có tác động tích cực đến thể lực nữ sinh. Các em không chỉ cải thiện được sức bền tim mạch mà còn tăng cường sức mạnh cơ bắp, giảm cân và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, hiệu quả của các trò chơi còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cường độ tập luyện, tần suất tập luyện và chế độ dinh dưỡng. Theo tài liệu gốc, "Sau 2 tháng thực nghiệm chúng tôi tiến hành kiểm tra đánh giá trình độ sức bền chung sau thực nghiệm bằng các Test đã đựơc giới thiệu ở trên. So sánh kết quả trước thực nghiệm và sau thực nghiệm giữa các nhóm sẽ đánh giá được kết quả của việc sử dụng trò chơi vận động nhằm nâng cao sức bền chung cho nữ học sinh THPT tham gia thực nghiệm sư phạm." Điều này cho thấy việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động thể chất cần dựa trên các phương pháp kiểm tra và so sánh cụ thể.

5.1. Kết Quả Thực Nghiệm So Sánh Trước Và Sau Tập Luyện

Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng nữ sinh tham gia các trò chơi vận động thường xuyên có sức bền tốt hơn so với những em ít vận động. Các em có thể chạy xa hơn, lâu hơn và ít bị mệt mỏi hơn. Ngoài ra, các em còn có chỉ số sức bền tim mạch tốt hơn và khả năng phục hồi nhanh hơn sau khi vận động. Theo tài liệu gốc, "Qua kết quả so sánh trình bày ô bảng 3.3 cho thấy: Trước thực nghiệm thành tích chạy 800m, chạy 5 phút và chỉ số công năng tim của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng đều có ttính > tbảng ở ngưỡng xác suất P > 0,05. Sự khác biệt là không có ý nghĩa thống kê. Hay nói cách khác trình độ sức bền chung của 2 nhóm trước thực nghiệm là tương đương nhau." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc so sánh kết quả trước và sau khi tập luyện để đánh giá hiệu quả của các hoạt động thể chất.

5.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Cường Độ Và Tần Suất Tập Luyện

Cường độ và tần suất tập luyện là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của các trò chơi vận động. Tập luyện với cường độ vừa phải và tần suất đều đặn (3-5 lần/tuần) sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn so với tập luyện quá sức hoặc không thường xuyên. Cần điều chỉnh cường độ và tần suất tập luyện phù hợp với thể trạng và mục tiêu của từng người. Theo tài liệu gốc, "Để đánh giá hiệu quả các trò chơi vận động nhằm phát triển sức bền chung cho nữ sinh khối 10 Trường THPT. Đề tài đã tiến hành kiểm tra các test đánh giá sức bền chung sau 2 tháng thực nghiệm." Điều này cho thấy việc kiểm tra và đánh giá thường xuyên là cần thiết để điều chỉnh cường độ và tần suất tập luyện cho phù hợp.

VI. Kết Luận Trò Chơi Vận Động Và Sức Bền Nữ Sinh

Các trò chơi vận động là một phương pháp hiệu quả để tăng cường sức bền cho nữ sinh THPT. Việc lựa chọn và tổ chức các trò chơi phù hợp sẽ giúp các em cải thiện sức khỏe, tăng cường sự tự tin và có một lối sống lành mạnh hơn. Cần kết hợp các trò chơi vận động với chế độ dinh dưỡng hợp lý và các hoạt động thể thao khác để đạt hiệu quả tốt nhất. Theo tài liệu gốc, "Mười trò chơi vận động được lựa chọn qua kiểm định bằng thực nghiệm sư phạm trong 2 tháng trên đối tượng nữ học sinh khối lớp 10 đã cho kết quả: hiệu quả phát triển sức bền chung của 10 trò chơi được lựa chọn đã cao hơn hẳn các trò chơi và bài tập phát triển sức bền chung mà các giáo viên trường sở tại vẫn thường sử dụng với độ tin cậy thống kê P < 0,05." Điều này khẳng định hiệu quả của các trò chơi vận động trong việc phát triển sức bền cho nữ sinh.

6.1. Tóm Tắt Lợi Ích Của Trò Chơi Vận Động

Các lợi ích của trò chơi vận động bao gồm: Cải thiện sức bền tim mạch; Tăng cường sức mạnh cơ bắp; Giảm cân; Cải thiện tâm trạng; Tăng cường sự tự tin; Phát triển kỹ năng phối hợp và giao tiếp; Tạo niềm vui và hứng thú trong vận động. Theo tài liệu gốc, "Nhận thức rõ được vai trò quan trọng của công tác giáo dục thể chất trong quá trình đào tạo lớp người kế cận phát triển toàn diện đức, trí, thể, mỹ phục vụ cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc nên suốt các chặng đường cách mạng Đảng ta đã rất coi trọng phát triển GTTC trong trường học các cấp." Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các hoạt động thể chất trong việc đào tạo một thế hệ trẻ phát triển toàn diện.

6.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Cho Nữ Sinh

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các trò chơi vận động mới, sáng tạo và phù hợp hơn với nữ sinh THPT. Cần tăng cường sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng trong việc khuyến khích các em tham gia các hoạt động thể chất. Cần tạo điều kiện cho các em tiếp cận với các nguồn thông tin và dịch vụ liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng. Theo tài liệu gốc, "Các giáo viên của nhóm GDTC của Trường THPT … có thể ứng dụng các trò chơi vận động mà tôi đã lựa chọn để phát triển sức bền chung cho học sinh các khối 10 - 11 khi học tập môn Giáo dục thể chất. Các kết quả nghiên cứu của đề tài có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên thể dục khi nghiên cứu ứng dụng trò chơi để phát triển sức bền chung cho các đối tượng khác nhau." Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chia sẻ kinh nghiệm và tài liệu tham khảo để nâng cao hiệu quả của các hoạt động thể chất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CỞ SỞ LÝ LUẬN LỰA CHỌN CÁC BÀI TẬP TRÒ CHƠI PHÁT TRIỂN SỨC BỀN CHUNG CHO NỮ HỌC SINH KHỐI LỚP 10 TRƯỜNG THPT 1. Ý NGHĨA CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN SỨC BỀN TRONG THỰC TIỄN CÔNG TÁC GDTC. Sức bền là một tố chất thể lực quan trọng của con người. Cũng như các tố chất sức nhanh, sức mạnh, sức bền chỉ có thể phát triển tốt thông qua quá trình tập luyện thường xuyên, bền bỉ, có phương pháp khoa học, ngay từ khi còn nhỏ ở độ tuổi thiếu niên.

Ngày nay, có nhiều khái niệm về sức bền, song có thể hiểu chung nhất, sức bền là năng lực duy trì khả năng vận động trong thời gian dài nhất mà cơ thể chịu đựng được. Sức bền luôn liên quan đến mệt mỏi, bởi vì khi hoạt động vận động trong thời gian dài, năng lượng cơ thể bị tiêu hao, làm cho khả năng vận động bị giảm sút, nghĩa là mệt mỏi xuất hiện. Vì vậy, năng lực cơ thể chống lại được sự xuất hiện của mệt mỏi để tiếp tục duy trì được hoạt động vận động, chính là sức bền. Trong các hoạt động TDTT, sự biểu hiện của mệt mỏi rất đa dạng, song mệt mỏi thể lực do hoạt động cơ bắp gây ra vẫn là chủ yếu.

Mệt mỏi được chia thành hai loại: Mệt mỏi chung và mệt mỏi cục bộ. Mệt mỏi cục bộ không đòi hỏi sự hoạt động tích cực của hệ toàn hoàn và hô hấp, còn mệt mỏi chung thì ngược lại, nguyên nhân chính là ở các cơ quan bảo đảm năng lượng cho hoạt động, nghĩa là do hệ tuần hoàn và hô hấp. Khi nói đến sức bền trong hoạt động TDTT, chủ yếu là nói đến sức bền chung, trong đó các bài tập đều đòi hỏi hầu hết các nhóm cơ tham gia, để người tập có thể thực hiện các hoạt động chính, như chạy, ném, thăng bằng, leo trèo. Ngay trong các loại bài tập kể trên, cơ chế của mệt mỏi và sức bền cũng đa dạng, tùy thuộc vào cường độ thực hiện bài tập (cường độ vận động).

Nhà sinh lý học người Nga V.Pharơphen dựa trên đặc điểm hoạt động vận động cơ thể, đã phân chia thành 4 loại cường độ hoạt động, tương ứng với 4 vùng công suất cực đại, dưới cực đại, lớn trung bình. Sự phát hiện này có ý 10 nghĩa lớn trong thực tiễn tập luyện TDTT, đặc biệt là trong công tác huấn luyện, bởi vì để phân biệt rõ: hoạt động ở các vùng công suất khác nhau thì cơ chế mệt mỏi cũng sẽ khác nhau. Đối với người lao động bình thường, tập luyện TDTT vì mục đích sức khỏe, thì sức bền chung có ý nghĩa quan trong bởi vì các hoạt động lao động, học tập nghiên cứu.thường thực hiện với công suất thấp, có sự tham gia của nhiều nhóm cơ lớn, diễn ra trong thời gian dài ( 1số giờ liên tục). Dó đó, đối với đối tượng này (trong đó có học sinh), tập luyện TDTT phải hướng vào phát triển sức bền chung là chủ yếu.

Thời gian duy trì là tiêu chuẩn cơ bản để đánh giá bằng thời gian chạy các cự ly trung bình và dài, hoặc bằng các thử nghiệm chạy 5 phút, 7phút tính độ dài quãng đường; chạy 12phút tính độ dài quãng đường (test cooper); các chỉ số chuyên môn PWC170, chỉ số VO2 Max (năng lực hấp thụ oxy tối đa); chỉ số công năng tim HW, ngồi xuống đứng lên 30 lần thời gian 30s… Sức bền trong hoạt động vận động phụ thuộc vào nhiều nhân tố, nên để phát triển sức bền, phải giải quyết đồng thời một số nhiệm vụ. Nâng cao sức bền về thực chất là một quá trình làm cho cơ thê thích nghi dần dần với lượng vận động ngày càng lớn. Điều đó đòi hỏi người tập phải có tính kiên trì, sự bền bỉ, ý chí khắc phục khó khăn để chịu được sự mệt mỏi, trong sự lặp lại, nhàm chán, đơn điệu của bài tập. Mặt khác, để có sức bền đòi hỏi phải có sự tích luỹ, thích nghi dần dần và kéo dài liên tục trong một thời gian từ một số tháng đến một vài năm.

Nâng cao sức bền chung là cơ sở để nâng cao sức bền chuyên môn và nâng cao năng lực vận động của cơ thể. Để phát triển sức bền, phải tập luyện có hệ thống có phương pháp khoa học. Như đã trình bày ở trên, thời gian hoạt động vận động có liên quan với cường độ vận động. Cường độ vận động lớn, thì thời gian duy trì vận động cũng giảm dần.

Khi thực hiện bài tập có thời gian kéo dài trên 5 - 6 phút, thì công suất hoạt động sẽ ở mức lớn và trung bình, nguồn năng lượng được cung cấp cho hoạt động chủ yếu nhờ các quá trình ưa khí. Công suất hoạt động càng cao, cực 11 đại và dưới cực đại thì thời gian thực hiện vận động càng rút ngắn, vai trò của các quá trình hô hấp càng giảm đi, vai trò của các quá trình yếm khí (hoạt động thiếu dưỡng khí) càng tăng lên, lúc đầu là vai trò của các phản ứng phân huỷ glucoza (còn gọi là glucophân) sau đó là vai trò của phản ứng phân huỷ phốtphocreatin. Đối với người tập TDTT thông thường, tập luyện sức bền phải rèn luyện cả khả năng ưu khí và khả năng yếm khí. Các phương pháp chủ yếu được sử dụng để nâng cao khả năng ưu khí của cơ thể là phương pháp đồng đều liên tục được áp dụng khá rộng rãi, nhằm mục đích làm cho hiệu suất hô hấp và tuần hoàn có thể đạt mức tối đa và duy trì mức hấp thụ 02 trong thời gian dài.

Đó là những bài tập có sự tham gia của nhiều nhóm cơ, cường độ bài tập vừa phải. Về thực chất, nâng cao sức bền chung chính là phương pháp nâng cao sức bền ưa khí. Nâng cao sức bền ưa khí cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng yếm khí. Tuy nhiên, trong các hoạt động TDTT, ngay cả với người tập luyện vì mục đích sức khoẻ (bao gồm cả học sinh phổ thông) nhiều bài tập được thực hiện với cường độ gần mức tới hạn (các bài tập chạy ngắn, trò chơi vận động đuổi bắt) đòi hỏi người tập phải có sức bền yếm khí.

Phương pháp chủ yếu để nâng cao khả năng yếm khí là phương pháp lặp lại bài tập từ 3s đến 8s, nghỉ giữa 2 - 3 phút để hoàn thiện cơ chế giải phóng năng lượng từ phốtphocrêatin và lặp lại bài tập từ 20s đến 20 phút, thời gian nghỉ giữa các bài tập giảm dần, để hoàn thiện cơ chế glucophân. Trong thực tế, các phương pháp giáo dục sức bền thường được áp dụng mang tính tổng hợp, kết hợp tác động nhằm nâng cao khả năng yếm khí và khả năng ưa khí, và khả năng ưa khí là cơ sở để phát triển những khả năng yếm khí, còn cơ chế glucophân là cơ sở phát triển cơ chế phốtphocrêatin. Trong quá trình rèn luyện sức bền, chú ý thực hiện trình tự: trước tiên, cần phát triển khả năng hô hấp (ưa khí), sau đó là khả năng glucophân và cuối cùng là khả năng sử dụng năng lượng do phản ứng phân huỷ phốtphocrêatin. Còn trong mỗi buổi tập, thường tiến hành theo trình tự ngược lại.

12 Theo quan điểm của Nguyễn Toán (1990), Phạm Danh Tốn (1994), Lê Anh Thơ (1996) thì cho rằng: Áp dụng các phương pháp trò chơi vận động là một biện pháp rất tốt để phát triển sức bền ưa khí và yếm khí. Bởi vì trò chơi vận động vô cùng đa dạng, phong phú, có thể áp dụng cho mọi đối tượng tập luyện, đặc biệt là trẻ em. Vấn đề là ở chỗ lựa chọn trò chơi, cách chơi và có hình thức tổ chức chơi hợp lý để đạt được mục đích. CƠ SỞ SINH LÝ CỦA HOẠT ĐỘNG SỨC BỀN.

Trong hoạt động TDTT, sức bền phụ thuộc vào các yếu tố. - Khả năng hấp thụ ôxy tối đa (VO2 max) của cơ thể. - Khả năng duy trì lâu dài mức hấp thụ ôxy cao. Mức hấp thụ ôxy tối đa của một người quyết định đến khả năng làm việc trong điều kiện ưa khí của họ.

VO2max càng cao thì công suất hoạt động ưa khí tối đa sẽ càng lớn. Ngoài ra, VO2max càng cao thì cơ thể thực hiện hoạt động ưa khí càng dễ dàng, vì vậy cơ thể sẽ duy trì hoạt động càng được lâu hơn. Như vậy về bản chất, sức bền chính là khả năng hấp thụ ôxy tối đa của cơ thể. Điều đó giải thích tại sao các VĐV có thành tích thể thao cao trong các môn sức bền lại có VO2max rất cao (5- 6 lít/phút).

Khả năng hấp thụ ôxy tối đa (VO2max) được quyết định bởi khả năng của hai hệ thống chức năng chính là: 1. Hệ vận động ôxy đảm nhiệm vai trò hấp thụ ôxy từ môi trường bên ngoài, vận chuyển ôxy đến cơ quan của cơ thể. Hệ cơ, là hệ sử dụng ôxy được cung cấp. Hệ vận chuyển ôxy: Hệ vận chuyển ôxy bao gồm hệ hô hấp ngoài máu, máu và tim mạch.

Chức năng của mỗi bộ phận trong cả hệ thống này, cuối cùng đều quyết định khả năng vận chuyển ôxy của cơ thể. Hệ hô hấp là khâu đầu tiên của hệ vận chuyển ôxy. Hệ hô hấp đảm bảo việc trao đổi khí giữa không khí bên ngoài và máu, tức là làm cho phần ôxy trong máu động mạch được duy trì ở mức cần thiết để cung cấp cho cơ thể và các cơ quan. 13 Để đảm bảo được sự trao đổi khí cao, tức là đảm bảo sự phát triển sức bền, hệ hô hấp phải có những biến đổi đó, bao gồm 3 nhóm chức năng nhất định.

Những biến đổi đó bao gồm 3 nhóm chính như sau: - Các thể tích khí của phổi tăng lên. Các thể tích khí của phổi, ngoại trừ khí lưu thông, trong tập luyện sức bền đều tăng rõ rệt (10 - 20%), lượng khí cặn giảm đi. - Công suất và hiệu quả của hô hấp ngoài tăng lên. Sự tăng công suất và hiệu quả của hô hấp ngoài xảy ra trước tiên là do lực và sức bền của các cơ hô hấp đều tăng.

Điều đó làm cho độ sâu hô hấp tăng lên đáng kể và tần số hô hấp, ngược lại giảm đi. Ngoài các cơ hô hấp, độ đàn hồi của lồng ngực và phổi cũng thay đổi, phổi dãn nở tốt hơn trong khi hít vào, kháng trở đối với dòng không khí đi vào phổi giảm xuống. Các biến đổi nêu trên cuối cùng làm co không khí phổi, tức là lượng không khí ra vào phổi trong một phút tăng lên. - Tăng cường khả năng khuếch tán của phổi.

Khả năng khuếch tán của phổi tăng lên một phần nhờ các thể tích của phổi tăng hơn mức bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ