Khảo Sát Kiến Thức và Thực Hành Lời Khuyên Dinh Dưỡng Hợp Lý của Người Tiêu Dùng HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Khảo sát kiến thức dinh dưỡng của người tiêu dùng. Phân tích thực hành và đưa ra lời khuyên dinh dưỡng hợp lý, khoa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2017

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cơ sở hình thành đề tài

1.2. Bệnh mạn tính

1.2.1. Khái niệm bệnh mạn tính

1.3. Vai trò của dinh dưỡng trong một số bệnh mạn tính

1.4. Lời khuyên dinh dưỡng hợp lí

1.5. Ăn đa dạng nhiều loại thực phẩm và đảm bảo đủ 4 nhóm: chất bột, chất đạm, chất béo, vitamin và muối khoáng

1.6. Phối hợp thức ăn nguồn đạm động vật và thực vật, nên ăn tôm, cua, cá và đậu đỗ

1.7. Ăn phối hợp dầu thực vật và mỡ động vật hợp lý, nên ăn vừng, lạc

1.8. Nên sử dụng muối lốt, không ăn mặn

1.9. Cần ăn rau, quả hàng ngày

1.10. Đảm bảo an toàn vệ sinh trong lựa chọn, chế biến và bảo quản thực phẩm

1.11. Uống đủ nước sạch hàng ngày

1.12. Cho trẻ bú mẹ ngay sau khi sinh, bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, ăn bổ sung hợp lý và tiếp tục cho bú đến 24 tháng

1.13. Trẻ sau 6 tháng và người trưởng thành nên sử dụng sữa và các sản phẩm của sữa phù hợp với từng lứa tuổi.

1.14. Tăng cường hoạt động thể lực, duy trì cân nặng ở mức hợp lý, không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu, bia, nước có ga và ăn, uống đồ ngọt

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Phương pháp xử lí thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng kiến thức của NTD

3.3. Thực trạng về thực hành NTD

3.4. Ý kiến của NTD về các lời khuyên

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành của NTD

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đánh giá kiến thức của NTD

4.2. Đánh giá phần thực hành dinh dưỡng của NTD

4.3. Đánh giá ý kiến của NTD về LKDDHL

4.4. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành của NTD

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Lời Khuyên Dinh Dưỡng Hợp Lý Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Ăn uống là một nhu cầu thiết yếu của cơ thể. Chế độ ăn uống hợp lý đảm bảo sự phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ. Thực phẩm ảnh hưởng lớn đến sức khỏe trong suốt cuộc đời. Hiểu biết về nhu cầu dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng của các nhóm thực phẩm giúp lựa chọn thực phẩm phù hợp. Mỗi người cần xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh. 'Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý' (LKDDHL) của Bộ Y tế giúp giải quyết vấn đề thiếu dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe liên quan đến thừa dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa. Mười lời khuyên dinh dưỡng là công cụ quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng và truyền thông ở Việt Nam. Chiến lược quốc gia về dinh dưỡng 2011-2020 hướng đến 2030 đặt mục tiêu cải thiện vệ sinh an toàn thực phẩm, suy dinh dưỡng ở trẻ em, kiểm soát thừa cân béo phì, và hạn chế các bệnh mạn tính liên quan đến dinh dưỡng. Mục tiêu cụ thể bao gồm cải thiện số lượng và chất lượng bữa ăn, cải thiện tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em, và nâng cao nhận thức và thực hành dinh dưỡng hợp lý. Tầm nhìn đến năm 2030 là giảm suy dinh dưỡng thấp còi xuống dưới 20% và cải thiện tầm vóc người Việt. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức như tình trạng suy dinh dưỡng và thừa cân béo phì, cũng như sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm. Vì vậy, việc nghiên cứu và đánh giá kiến thức và thực hành của người tiêu dùng về LKDDHL là rất quan trọng.

1.1. Thực Trạng Dinh Dưỡng Tại Việt Nam Thách Thức Kép

Việt Nam đang đối mặt với thách thức kép về dinh dưỡng: vừa phải giải quyết tình trạng suy dinh dưỡng, thấp còi, vừa phải đối phó với sự gia tăng của thừa cân, béo phì. Theo thống kê, tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng còn cao so với các nước trong khu vực, trong khi tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ em và người lớn đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Điều này đòi hỏi các giải pháp dinh dưỡng toàn diện và phù hợp, bao gồm việc nâng cao nhận thức và thực hành dinh dưỡng hợp lý trong cộng đồng. Bên cạnh đó, sự chuyển dịch mô hình bệnh tật sang các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tiểu đường, ung thư cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phòng ngừa và kiểm soát các yếu tố nguy cơ liên quan đến dinh dưỡng. Việc áp dụng LKDDHL một cách hiệu quả có thể góp phần giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

1.2. Vai Trò Của Lời Khuyên Dinh Dưỡng Hợp Lý Nền Tảng Sức Khỏe

LKDDHL đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của người dân. Bằng cách cung cấp những kiến thức cơ bản và dễ hiểu về dinh dưỡng, LKDDHL giúp người dân tự chủ hơn trong việc lựa chọn và chế biến thực phẩm, xây dựng chế độ ăn uống cân bằng và phù hợp với nhu cầu cá nhân. Ngoài ra, LKDDHL còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vận động thể lực, hạn chế các thói quen xấu như hút thuốc, uống rượu bia, và ăn uống đồ ngọt. Việc tuân thủ LKDDHL không chỉ giúp phòng ngừa các bệnh liên quan đến dinh dưỡng mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Do đó, việc truyền thông và giáo dục về LKDDHL cần được đẩy mạnh hơn nữa để mọi người dân đều có thể tiếp cận và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

II. Khảo Sát Người Tiêu Dùng Phương Pháp và Đối Tượng Nghiên Cứu

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá kiến thức và thực hành của người tiêu dùng (NTD) về 'Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý' (LKDDHL). Đối tượng nghiên cứu là NTD từ 18 đến 60 tuổi, cư trú tại quận 9 và Thủ Đức, TP.HCM. Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra KAP (Knowledge, Attitudes, Practices) với phiếu phỏng vấn được thiết kế sẵn. Mẫu nghiên cứu bao gồm 250 NTD được lựa chọn ngẫu nhiên tại các địa điểm công cộng như siêu thị, công viên, trạm xe bus, trường đại học, khu trọ, và trạm y tế. Phiếu phỏng vấn được chia thành ba phần: phần A thu thập thông tin về kiến thức và thực hành của NTD liên quan đến LKDDHL; phần B thu thập ý kiến của NTD về việc thực hành LKDDHL; và phần C thu thập thông tin cá nhân của NTD. Số liệu được nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS 22 sử dụng thống kê tần số và kiểm định Chi-square.

2.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đánh Giá Kiến Thức và Thực Hành

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp khảo sát cắt ngang, sử dụng bảng hỏi để thu thập thông tin về kiến thức, thái độ và thực hành của NTD đối với LKDDHL. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên nội dung của 10 lời khuyên dinh dưỡng do Bộ Y tế ban hành, bao gồm các câu hỏi về thành phần bữa ăn, ăn uống đa dạng, lựa chọn thực phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm, và các thói quen sinh hoạt liên quan đến sức khỏe. Ngoài ra, bảng hỏi còn có các câu hỏi mở để thu thập ý kiến của NTD về những khó khăn và thuận lợi trong việc thực hiện LKDDHL, cũng như các đề xuất để cải thiện hiệu quả của chương trình truyền thông về dinh dưỡng.

2.2. Thu Thập Dữ Liệu Phỏng Vấn Trực Tiếp Người Tiêu Dùng

Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp NTD tại các địa điểm công cộng. Các phỏng vấn viên được đào tạo kỹ lưỡng về quy trình phỏng vấn và cách giải thích các câu hỏi trong bảng hỏi. Trước khi phỏng vấn, NTD được giải thích rõ về mục đích và tính bảo mật của nghiên cứu, và được yêu cầu ký vào phiếu đồng ý tham gia. Quá trình phỏng vấn được thực hiện một cách cẩn thận và khách quan, đảm bảo rằng NTD hiểu rõ các câu hỏi và trả lời một cách trung thực. Sau khi thu thập dữ liệu, các bảng hỏi được kiểm tra lại để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác trước khi nhập vào phần mềm SPSS để phân tích.

III. Thực Trạng Kiến Thức về Lời Khuyên Dinh Dưỡng Phân Tích Chi Tiết

Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn NTD đã từng nghe qua về LKDDHL, chủ yếu thông qua tivi, internet, và các trung tâm y tế. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận NTD chưa biết đến hoặc chưa hiểu rõ về các lời khuyên này. Về kiến thức cụ thể, NTD trả lời khá chính xác về các thành phần cơ bản trong bữa ăn, tuy nhiên vẫn còn một số người chưa nhận thức được tầm quan trọng của muối khoáng và chất béo. Về ăn uống đa dạng, NTD thường thực hiện bằng cách thay đổi món ăn trong ngày, tuy nhiên ít chú trọng đến việc đa dạng các loại thực phẩm trong món ăn. NTD có kiến thức khá tốt về các thực phẩm chứa protein, tuy nhiên vẫn còn một số người chưa biết đến các nguồn protein thực vật như đậu nành và các loại đậu. Về lượng muối ăn vào hàng ngày, chưa đến 50% NTD biết rằng Bộ Y tế khuyên dùng dưới 6g muối mỗi ngày.

3.1. Nguồn Thông Tin Tiếp Cận Tivi Internet và Trung Tâm Y Tế

Tivi vẫn là kênh thông tin phổ biến nhất để NTD tiếp cận LKDDHL, cho thấy vai trò quan trọng của truyền thông đại chúng trong việc nâng cao nhận thức về dinh dưỡng. Internet cũng là một kênh thông tin quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ, cho phép NTD tìm kiếm thông tin và tham gia vào các diễn đàn về dinh dưỡng. Các trung tâm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin dinh dưỡng cho người dân, đặc biệt là những người có bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng. Tuy nhiên, các kênh thông tin khác như tờ rơi, áp phích, phát thanh, và nhân viên y tế chưa được sử dụng hiệu quả, cho thấy cần có sự đa dạng hóa các kênh truyền thông để tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau.

3.2. Kiến Thức Về Thành Phần Bữa Ăn Điểm Mạnh và Hạn Chế

NTD có kiến thức khá tốt về các thành phần cơ bản trong bữa ăn như đạm, đường bột, vitamin, tuy nhiên vẫn còn một số người chưa nhận thức được tầm quan trọng của muối khoáng và chất béo. Điều này có thể do sự hiểu lầm về vai trò của chất béo trong cơ thể, hoặc do lo ngại về các bệnh liên quan đến ăn quá nhiều chất béo. Về muối khoáng, nhiều người có thể không biết rằng muối khoáng là một thành phần thiết yếu của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý. Do đó, cần có sự giáo dục rõ ràng hơn về vai trò của chất béo và muối khoáng trong bữa ăn, giúp NTD xây dựng chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng.

IV. Thực Hành Dinh Dưỡng Thói Quen và Hành Vi của Người Tiêu Dùng

Về thực hành dinh dưỡng, phần lớn NTD thường xuyên theo dõi cân nặng của mình, và có khoảng một phần ba số người không hài lòng với cân nặng hiện tại và muốn giảm cân. Đa số NTD không đồng tình với việc cắt hoàn toàn chất béo để duy trì cân nặng hợp lý. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể NTD vẫn chưa thực hiện các hoạt động thể lực thường xuyên. NTD thường xuyên ăn cơm tại nhà, và thường mua thực phẩm tại chợ và siêu thị. Tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn thực phẩm là mức độ dinh dưỡng, tuy nhiên vẫn còn một số người ưu tiên sở thích cá nhân hơn. Hầu hết NTD đều nhận thấy tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm đối với sức khỏe.

4.1. Thói Quen Ăn Uống Ưu Tiên Dinh Dưỡng Hay Sở Thích

Kết quả khảo sát cho thấy NTD ngày càng quan tâm đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, tuy nhiên sở thích cá nhân vẫn là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn thực phẩm. Điều này cho thấy cần có sự kết hợp giữa giáo dục dinh dưỡng và các biện pháp khuyến khích tiêu dùng thực phẩm lành mạnh, giúp NTD cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng và sở thích cá nhân. Ngoài ra, việc cung cấp thông tin dinh dưỡng rõ ràng và dễ hiểu trên bao bì sản phẩm cũng có thể giúp NTD đưa ra quyết định mua hàng thông minh hơn.

4.2. Luyện Tập Thể Lực Rào Cản và Động Lực

Tỷ lệ NTD luyện tập thể lực thường xuyên vẫn còn thấp, cho thấy đây là một thách thức lớn trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các rào cản thường gặp bao gồm thiếu thời gian, thiếu động lực, và thiếu cơ sở vật chất. Để khuyến khích NTD luyện tập thể lực thường xuyên hơn, cần có các giải pháp như tăng cường tuyên truyền về lợi ích của vận động thể lực, xây dựng các chương trình luyện tập phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau, và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các cơ sở vật chất thể thao.

V. Đánh Giá và Kiến Nghị Cải Thiện Hiệu Quả Lời Khuyên Dinh Dưỡng

NTD cho rằng lời khuyên số 1 (ăn đa dạng) và số 7 (uống đủ nước) là dễ thực hiện nhất, trong khi lời khuyên số 10 (tăng cường hoạt động thể lực) là khó thực hiện nhất. Nguyên nhân chính là do thiếu thời gian và thiếu thói quen luyện tập thể thao. Để giúp các lời khuyên dễ nhớ hơn, NTD đề xuất sử dụng hình ảnh minh họa, khẩu hiệu dễ nhớ, và tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về dinh dưỡng. Để giúp các lời khuyên dễ thực hiện hơn, NTD đề xuất tăng cường cung cấp thông tin về dinh dưỡng, giảm giá thực phẩm lành mạnh, và xây dựng các cơ sở vật chất thể thao.

5.1. Khó Khăn và Thuận Lợi Góc Nhìn Từ Người Tiêu Dùng

Việc lắng nghe ý kiến của NTD về những khó khăn và thuận lợi trong việc thực hiện LKDDHL là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả của chương trình truyền thông về dinh dưỡng. Bằng cách hiểu rõ những rào cản mà NTD gặp phải, các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để hỗ trợ NTD thực hiện LKDDHL một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Đồng thời, việc ghi nhận những thành công và động lực mà NTD đã đạt được cũng có thể giúp khuyến khích những người khác tham gia vào chương trình và xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn.

5.2. Đề Xuất Cải Thiện Nâng Cao Nhận Thức và Hỗ Trợ Thực Hành

Các đề xuất của NTD về việc cải thiện hiệu quả của LKDDHL rất hữu ích và thực tế. Việc sử dụng hình ảnh minh họa, khẩu hiệu dễ nhớ, và tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về dinh dưỡng có thể giúp nâng cao nhận thức và kiến thức về dinh dưỡng trong cộng đồng. Việc tăng cường cung cấp thông tin về dinh dưỡng, giảm giá thực phẩm lành mạnh, và xây dựng các cơ sở vật chất thể thao có thể giúp hỗ trợ NTD thực hiện LKDDHL một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc tạo ra một môi trường hỗ trợ dinh dưỡng, ví dụ như khuyến khích các nhà hàng cung cấp các món ăn lành mạnh, và xây dựng các khu dân cư thân thiện với việc đi bộ và đạp xe, cũng có thể góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Hướng Đến Dinh Dưỡng Hợp Lý Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về kiến thức và thực hành của NTD về LKDDHL. Kết quả cho thấy vẫn còn nhiều thách thức trong việc nâng cao nhận thức và thực hành dinh dưỡng hợp lý trong cộng đồng. Tuy nhiên, cũng có nhiều tiềm năng để cải thiện tình hình. Trong tương lai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng để xây dựng một hệ thống dinh dưỡng bền vững, đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận thực phẩm lành mạnh và có kiến thức và kỹ năng để xây dựng một chế độ ăn uống hợp lý. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục dinh dưỡng, truyền thông, và xây dựng các chính sách hỗ trợ dinh dưỡng.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Vận Dụng Kết Quả Nghiên Cứu

Những bài học kinh nghiệm rút ra từ nghiên cứu này có thể được vận dụng để cải thiện các chương trình và chính sách dinh dưỡng hiện tại. Việc tập trung vào các kênh truyền thông hiệu quả như tivi và internet, cung cấp thông tin dinh dưỡng rõ ràng và dễ hiểu, và hỗ trợ NTD vượt qua các rào cản trong việc thực hiện LKDDHL có thể giúp nâng cao hiệu quả của chương trình. Ngoài ra, việc khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và tạo ra một môi trường hỗ trợ dinh dưỡng cũng là những yếu tố quan trọng để đạt được những thay đổi tích cực trong hành vi dinh dưỡng của người dân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng và Chuyên Sâu

Để có được một bức tranh toàn diện hơn về tình hình dinh dưỡng tại Việt Nam, cần có các nghiên cứu tiếp theo với quy mô lớn hơn và phạm vi rộng hơn. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào các nhóm đối tượng đặc biệt như trẻ em, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, và người có bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng. Ngoài ra, các nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi dinh dưỡng, như văn hóa, kinh tế, và xã hội, cũng có thể cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình và chính sách dinh dưỡng hiệu quả hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Cơ sở hình thành đề tài Ăn uống là một nhu cầu cấp thiết hàng ngày của cơ thể. Chế độ ăn có đủ các chất dinh dưỡng cần thiết sẽ đảm bảo sự phát triển tốt cả về trí lực và thể lực của trẻ em; cũng như đảm bảo sự hoạt động và lao động sáng tạo của người lớn. Thực phẩm ăn vào có ảnh hưởng rất lớn tới sức khỏe trong suốt các giai đoạn khác nhau của đời người.

Ăn uống không đúng với tình trạng sinh học thì cơ thể sẽ có hậu quả xấu mà đôi khi chỉ với một vài thay đổi nhỏ về dinh dưỡng cũng cải thiện sức khỏe rất nhiều. Ăn uống quan trọng như vậy cho nên mọi người cần có những hiểu biết cơ bản nhất về nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể, giá trị dinh dưỡng của các nhóm thức ăn để biết cách lựa chọn và ăn phù hợp với nhu cầu trong từng điều kiện và giai đoạn phát triển của con người. Mỗi người cần có một thói quen ăn uống lành mạnh. Nhiều người ý thức được việc đó nhưng ít người thực hiện được.

Vì thế, càng tìm hiểu nhiều về lợi hại của dinh dưỡng thì ta càng biết cách ăn uống sao cho thích hợp và có lợi cho sức khỏe. Các lời khuyên về ăn uống thì nhiều và khác nhau nhưng mục đích đều hướng tới sự bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên cũng có người bối rối, không biết theo lời khuyên nào, cho nên tùy hứng làm theo ý mình. Thế là người ta đã tạo ra một thói quen đôi khi xấu nhiều hơn tốt.

Do đó việc tạo ra thói quen tốt trong ăn uống đôi khi cũng không hẳn là dễ dàng. Thói quen ăn uống cũng thay đổi tùy chủng tộc, văn hóa, khả năng cung cầu, điều kiện tâm lý, nếp sống cá nhân, sự hấp dẫn của món ăn, cách thức mời chào, quảng cáo của giới sản xuất. Hầu hết các quốc gia đều đưa ra những tiêu chuẩn về dinh dưỡng cho người dân, quy định mức dinh dưỡng tối thiểu để cơ thể tăng trưởng mạnh và phát triển trí óc tốt đồng thời tránh được bệnh tật cũng như kéo dài tuổi thọ. Ngoài ra, còn có các chương trình quốc gia hướng dẫn để người dân biết cách áp dụng những tiêu chuẩn ấy trong việc ăn uống hàng ngày.

Một chế độ dinh dưỡng nhiều về lượng và phẩm cũng chưa đủ để có một sức khỏe tốt nếu không có sự cân đối hợp lý các thành phần dinh dưỡng. Trong cơ thể, các cơ quan luôn luôn hoạt động một cách nhịp nhàng tương ứng, để sử dụng các chất dinh dưỡng khác nhau 1 cho các nhu cầu về năng lượng, kiến tạo cũng như tu bổ các tế bào sau khi bị thương tích, bệnh tật. Số lượng thực phẩm tiêu thụ còn tùy thuộc các yếu tố xã hội, tâm lý, sinh học của con người. Tâm trạng vui buồn đều có ảnh hưởng tới sự ăn uống và tiêu hóa.

Các phản ứng sinh hóa trong cơ thể cũng ảnh hưởng tới sự hấp thụ và chuyển hóa dinh dưỡng. "Lời khuyên dinh dưỡng hợp lý" (LKDDHL) của Bộ Y tế phổ biến rộng rãi cho người dân, vừa giải quyết nạn thiếu dinh dưỡng, vừa giúp tránh được các vấn đề sức khỏe mới nảy sinh liên quan đến thừa dinh dưỡng và rối loạn chuyển hóa. Đây là kiến thức chung và chính xác nhất dành cho người Việt Nam nhằm cải thiện và nâng cao sức khỏe cho con người Việt Nam. Mười lời khuyên dinh dưỡng là công cụ quan trọng trong việc giáo dục dưỡng và truyền thông ở Việt Nam [12].

Cùng với sự phát triển kinh tế xã hội, Việt Nam phải giải quyết các vấn đề về thừa cân béo phì, suy dinh dưỡng… cùng một lúc, vì thế LKDDHL ra đời và không ngừng được thay đổi để phù hợp với sự thay đổi đó. Các lời khuyên dinh dưỡng là công cụ giáo dục dinh dưỡng và được phổ biến rộng rãi qua các kênh truyền thông [12] nhằm giúp quốc gia cải thiện được tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe người dân trong cả nước. Trong chiến lược quốc gia về dinh dưỡng 2011-2020 và hướng đến 2030, Bộ Y tế đã đưa ra những mục tiêu nhằm cải thiện số lượng và chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm, suy dinh dưỡng ở trẻ em, kiểm soát tình trạng thừa cân béo phì, hạn chế các bệnh mạn tính liên quan đến dinh dưỡng. Trong đó có các mục tiêu cụ thể: - Tiếp tục cải thiện về số lượng, nâng cao chất lượng bữa ăn của người dân.

- Cải thiện tình trạng dinh dưỡng của bà mẹ và trẻ em. - Cải thiện tình trạng vi chất dinh dưỡng. - Từng bước kiểm soát có hiệu quả tình trạng thừa cân - béo phì và yếu tố nguy cơ của một số bệnh mạn tính không lây liên quan đến dinh dưỡng người trưởng thành. - Nâng cao hiểu biết và tăng cường thực hành dinh dưỡng hợp lý.

- Nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của mạng lưới dinh dưỡng tại cộng đồng và cơ sở y tế [2]. Tầm nhìn đến năm 2030, phấn đấu giảm suy dinh dưỡng thấp còi xuống dưới 20%, suy dinh dưỡng nhẹ cân xuống dưới 10%, cải thiện tầm vóc người Việt, nhận thức và thực hành dinh dưỡng nâng cao để dự phòng sự gia tang của các bệnh mạn tính [2]. 2 Sở dĩ những chiến lược dinh dưỡng 2011-2020 còn cần phải cải thiện là do tình trạng sức khỏe của người dân Việt Nam chưa được tốt, cụ thể là năm 2010 có 17,5% trẻ em bị suy dinh dưỡng, tỉ lệ trẻ bị thấp còi là 29,3% trong đó xét theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới có đến 31 tỉnh tỷ lệ trên 30% (mức cao). Mức giảm trung bình suy dinh dưỡng thấp còi trong 15 năm qua (1995-2010) là 1,3%/năm.

Ước tính đến năm 2010, nước ta còn gần 1,3 triệu trẻ em dưới 5 tuổi suy dinh dưỡng nhẹ cân, khoảng 2,1 triệu trẻ em suy dinh dưỡng thấp còi và khoảng 520 ngàn trẻ eduonsuy dinh dưỡng gầy còm. Tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi 5,6% (ở thành phố 6,5% và ở nông thôn 4,2%). Tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng, và cao hơn 6 lần so với năm 2000. Chiều cao đạt được của thanh niên Việt Nam ở nhóm 22-26 tuổi cho cả nam và nữ, với mức đạt được trung bình của nam là 1,64 m (tương đương 5 ft 5 in), nữ là 1,54 m (tương đương 5 ft 1 1⁄2 in).

Các con số này là rất thấp so với trung bình của thế giới [4]. Theo báo cáo của Bộ Y tế, có sự thay đổi rõ rệt về mô hình bệnh từ năm 1986 đến năm 2010 ở Việt Nam. Xu hướng tỷ trọng khám chữa các bệnh không lây nhiễm gia tăng liên tục ở mức cao. Nếu tỷ trọng này năm 1986 chỉ là 39% thì năm 1996 tăng lên 50%, năm 2006 là 62% và chỉ sau 5 năm, đến năm 2010, tỷ trọng này đã tăng thêm 10 điểm lên mức 72%.

Như vậy, gánh nặng bệnh tật ở nước ta chuyển dịch mạnh sang các bệnh không lây nhiễm [5]. Hầu hết các quốc gia đều đưa ra những hướng dẫn dinh dưỡng, tiêu chuẩn về dinh dưỡng cho người dân, quy định mức dinh dưỡng tối thiểu để cơ thể tăng trưởng mạnh và phát triển trí óc tốt đồng thời tránh được bệnh tật cũng như kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên nghiên cứu trước đây cho thấy chỉ hơn một phần ba số phụ nữ được khảo sát thực hiện được hơn một nửa số hướng dẫn về dinh dưỡng của Australia và một tỉ lệ lớn phụ nữ trung niên ở Australia không đáp ứng được các hướng dẫn về dinh dưỡng [10]. Ở Việt Nam, theo giám sát thực trạng trẻ em và phụ nữ 2014, chỉ có 24,3% trẻ dưới 6 tháng tuổi được bú hoàn toàn bằng sữa mẹ, tỉ lệ trẻ được bú ngay sau sinh là 26,5%, trẻ được tiếp tục bú sữa mẹ đến 2 tuổi là 21,8%.

Những điều này chứng tỏ kiến thức cũng như thực hành về lời khuyên dinh dưỡng số 8 chưa được thực hiện tốt [19]. Về kiến thức hiểu biết về vệ sinh thực phẩm thì trên cả nước có 82,1% người tiêu dùng (NTD) từng được xem/nghe/tuyên truyền kiến thức vệ sinh an toàn thực phẩm [4]. 3 Tuy nhiên trong một nghiên cứu khác đối với ngư dân ở Khánh Hòa cho thấy chỉ có 28,5% ngư dân có thể hiểu được đầy đủ các thông tin được tiếp cận về an toàn thực phẩm. Chỉ có 42,4% ngư dân được phỏng vấn đạt yêu cầu về kiến thức an toàn thực phẩm hải sản, 40,6% ngư dân đạt yêu cầu về thái độ an toàn thực phẩm hải sản, 40,4% ngư dân đạt yêu cầu về thực hành an toàn thực phẩm hải sản [13].

An toàn vệ sinh thực phẩm cũng là một vấn đề được nói đến trong Lời khuyên dinh dưỡng. Câu hỏi đặt ra cho nghiên cứu này là liệu những kiến thức về dinh dưỡng được bộ Y tế phổ biến có thực sự đi vào đời sống của người dân, NTD, việc truyền thông đã được thực hiện có đạt hiệu quả không, NTD có hiểu sai hay gặp khó khăn gì đối với những lời khuyên hay không. Các công trình ngoài nước đã có những cuộc nghiên cứu, điều tra kiến thức và thực hành của người dân về hướng dẫn dinh dưỡng. Ngoài ra, ra ở trong nước cũng có những nghiên cứu về kiến thức và thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm.

Chưa có tài liệu nào đề cập đến kiến thức và thái độ thực hành của NTD đối với các lời khuyên dinh dưỡng của bộ Y tế phổ biến. Vì vậy đề tài này được thực hiện nhằm các mục tiêu sau: tìm hiểu kiến thức của NTD về “Lời khuyên dinh dưỡng hợp lí”, tìm hiểu về thực hành lời khuyên dinh dưỡng trong ăn uống, sinh hoạt hằng ngày, thuận lợi và khó khăn khi NTD thực hiện những lời khuyên dinh dưỡng, đưa ra những kiến nghị để khắc phục. Bệnh mạn tính 1.1 Khái niệm bệnh mạn tính Bệnh tiến triển kéo dài hoặc hay tái phát, thời gian bệnh từ 3 tháng trở lên. Bệnh mạn tính không thể ngừa bằng vắc xin, không thể chữa khỏi hoàn toàn và cũng không tự biến mất.

Bệnh mạn tính phần lớn là bệnh không lây nhiễm, không do vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng hoặc nấm gây nên [8]. Vai trò của dinh dưỡng trong một số bệnh mạn tính Các bệnh mạn tính không lây là mô hình bệnh tật chính ở các nước có nền kinh tế phát triển. Trong những thập kỷ gần đây, mối quan hệ giữa dinh dưỡng, chế độ ăn và các bệnh mạn tính đã được quan tâm nhiều do hậu quả của chúng ngày một tăng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ