Luận văn thạc sĩ vấn đề loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và các tội phạm về chức vụ

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu vấn đề loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và các tội phạm về, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và mục đích hình phạt tử hình

Hình phạt tử hình là một trong những hình phạt nghiêm khắc nhất trong hệ thống pháp luật hình sự, nhằm tước bỏ mạng sống của người phạm tội. Theo Bộ luật hình sự Việt Nam, tử hình chỉ áp dụng đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Tử hình không chỉ là hình phạt truyền thống mà còn mang tính giai cấp, phản ánh quan điểm của giai cấp thống trị trong việc bảo vệ trật tự xã hội. Mục đích của hình phạt tử hình là răn đe, phòng ngừa tội phạm và bảo vệ an ninh quốc gia. Tuy nhiên, việc áp dụng hình phạt tử hình cũng đặt ra nhiều vấn đề về quyền con người và tính nhân đạo.

1.1 Khái niệm hình phạt tử hình

Hình phạt tử hình được định nghĩa là hình phạt đặc biệt, nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt, nhằm tước bỏ mạng sống của người phạm tội. Theo Bộ luật hình sự Việt Nam, tử hình chỉ áp dụng đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và không áp dụng cho người chưa thành niên, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Tử hình có nguồn gốc từ các hình phạt cổ xưa như chém đầu hoặc thả xuống giếng, phản ánh sự nghiêm khắc của pháp luật qua các thời kỳ lịch sử.

1.2 Mục đích hình phạt tử hình

Mục đích chính của hình phạt tử hình là răn đe và phòng ngừa tội phạm. Hình phạt tử hình không chỉ nhằm trừng trị người phạm tội mà còn có tác dụng ngăn chặn người khác thực hiện hành vi tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng hình phạt tử hình cũng đặt ra nhiều tranh cãi về tính nhân đạo và quyền con người. Một số ý kiến cho rằng hình phạt tử hình là cần thiết để bảo vệ an ninh xã hội, trong khi số khác lại cho rằng nó vi phạm quyền được sống của con người.

II. Cơ sở loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và tội phạm chức vụ

Việc loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tếtội phạm chức vụ là một xu hướng phù hợp với quyền con người và nguyên tắc nhân đạo trong pháp luật hình sự. Hình phạt tử hình không phải là giải pháp tối ưu để giải quyết các vấn đề kinh tế và tham nhũng. Thay vào đó, các hình phạt thay thế như tù chung thân hoặc các biện pháp phòng ngừa khác có thể đạt được hiệu quả cao hơn trong việc cải tạo người phạm tội và bảo vệ trật tự xã hội.

2.1 Cơ sở quyền con người và nguyên tắc nhân đạo

Việc loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tếtội phạm chức vụ dựa trên cơ sở quyền con người và nguyên tắc nhân đạo. Quyền con người được Hiến pháp Việt Nam ghi nhận và bảo vệ, trong đó quyền được sống là quyền cơ bản nhất. Hình phạt tử hình vi phạm quyền này và không phù hợp với xu hướng quốc tế về bảo vệ quyền con người. Ngoài ra, nguyên tắc nhân đạo trong pháp luật hình sự cũng yêu cầu hạn chế tối đa việc áp dụng hình phạt tử hình.

2.2 Các cơ sở phòng ngừa tội phạm

Việc loại bỏ hình phạt tử hình cũng dựa trên các cơ sở phòng ngừa tội phạm. Hình phạt tử hình không có tác dụng giáo dục và cải tạo người phạm tội, trong khi các hình phạt thay thế như tù chung thân có thể giúp người phạm tội nhận thức được lỗi lầm và tái hòa nhập xã hội. Ngoài ra, các biện pháp phòng ngừa tội phạm như tăng cường kiểm soát, nâng cao nhận thức pháp luật cũng có hiệu quả cao hơn trong việc giảm thiểu các tội phạm kinh tếtội phạm tham nhũng.

III. Kiến nghị về vấn đề loại bỏ hình phạt tử hình

Để loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tếtội phạm chức vụ, cần có những kiến nghị cụ thể về hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt thay thế. Việc loại bỏ hình phạt tử hình cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và xu hướng quốc tế về bảo vệ quyền con người.

3.1 Kiến nghị về hoàn thiện hệ thống hình phạt

Cần hoàn thiện hệ thống hình phạt trong Bộ luật hình sự bằng cách bổ sung các hình phạt thay thế như tù chung thân hoặc các biện pháp phòng ngừa khác. Việc này không chỉ đảm bảo tính nghiêm khắc của pháp luật mà còn phù hợp với nguyên tắc nhân đạo và quyền con người. Ngoài ra, cần xem xét loại bỏ hình phạt tử hình đối với từng tội danh cụ thể, đặc biệt là các tội phạm kinh tếtội phạm tham nhũng.

3.2 Kiến nghị về hoạt động phòng ngừa tội phạm

Để hỗ trợ việc loại bỏ hình phạt tử hình, cần tăng cường các biện pháp phòng ngừa tội phạm như nâng cao nhận thức pháp luật, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động kinh tế và chức vụ. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu các tội phạm kinh tếtội phạm tham nhũng mà còn tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập xã hội. Ngoài ra, cần nâng cao trách nhiệm của Nhà nước và xã hội trong việc quản lý và phòng ngừa tội phạm.

01/03/2025
Luận văn thạc sĩ vấn đề loại bỏ hình phạt tử hình trong các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và các tội phạm về chức vụ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HÌNH PHẠT TỬ HÌNH 1. KHÁI NIỆM VÀ MỤC ĐÍCH HÌNH PHẠT TỬ HÌNH 1. Khái niệm hình phạt tử hình Tử hình là một loại hình phạt truyền thống, có từ lâu đời. Thuật ngữ hình phạt tử hình có tên tiếng Anh là "death penalty" hay là "capital punishment".

Trong tiếng Pháp hình phạt này có tên "peine de mort" hay còn gọi là "peine capitale"; trong tiếng Đức nó có tên gọi là "todesstrafe". "Capital punishment" có nguồn gốc từ capitalis (tiếng Latin) trong đó có gốc của từ kaput, có nghĩa là đầu, là một hình phạt mà khi áp dụng, người bị áp dụng sẽ bị mất đầu. Vì thế, hình phạt tử hình lúc khởi thủy, ở phương Tây, người ta thường dùng để chỉ hình phạt chém đầu. Còn theo Từ điển Lịch sử chế độ chính trị Trung Quốc, "tử" ở đây được hiểu là chết, "hình" là hình phạt tội, bao gồm chữ "tỉnh" (giếng) và chữ "đao" (dao) ghép lại.

Từ đó, có thể hiểu tử hình là hình phạt giết chết bằng cách thả xuống giếng hoặc chém bằng đao. Theo Từ điển tiếng Việt "tử hình" là "hình phạt phải chịu tội chết" [32]. Điều 35 BLHS 1999 quy định về hình phạt tử hình như sau: Tử hình là hình phạt đặc biệt chỉ áp dụng đối với người phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, nhằm tước bỏ mạng sống của người phạm tội. Không áp dụng hình phạt tử hình đối với người chưa thành niên phạm tội, đối với phụ nữ có thai hoặc phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi khi phạm tội hoặc khi bị xét xử.

Không thi hành án tử hình đối với phụ nữ có thai, phụ nữ đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Trong trường hợp này hình phạt tử hình chuyển thành tù chung thân. Trong trường hợp người bị kết án tử hình được ân giảm, thì hình phạt tử hình chuyển thành tù chung thân [37]. 14 Theo quan điểm của một số nhà nghiên cứu khoa học pháp lý thì tử hình còn được hiểu là: "hình phạt đặc biệt, nghiêm khắc nhất trong tất cả các loại hình phạt và chỉ được quyết định trong bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhằm tước bỏ sinh mạng của người bị kết án về tội đặc biệt nghiêm trọng theo quy định của pháp luật hình sự" [24], [9].

* Đặc điểm Từ các định nghĩa về hình phạt tử hình trên đây, chúng ta có thể hiểu hình phạt tử hình có các đặc điểm cơ bản sau đây: Thứ nhất: Là hình phạt nghiêm khắc nhất. Tử hình là hình phạt duy nhất tước đoạt trực tiếp đối với quyền được sống của người bị kết án theo Bản án có hiệu lực pháp luật. Do đó, hình phạt tử hình chỉ có tác dụng trừng trị, răn đe và phòng ngừa, mà không thể giáo dục, cải tạo đối với người phạm tội bị thi hành hình phạt này. Hình phạt tử hình có vẻ như mâu thuẫn với nguyên tắc nhân đạo - nguyên tắc xuyên suốt của Hiến pháp và pháp luật Việt Nam nhưng thực chất hình phạt này vẫn đáp ứng được tính nhân đạo, thể hiện ở khía cạnh xã hội của nó, đó là tác dụng răn đe, phòng ngừa người khác phạm tội.

Nhưng, đối với chính người thực hiện hành vi tội phạm thì đại đa số ý kiến vẫn cho rằng là vô nhân đạo, vi phạm quyền con người. Thứ hai: Là hình phạt được quy định trong BLHS. Giống như các hình phạt khác, tử hình là hình phạt được quy định trong BLHS - thể hiện tính hợp pháp và pháp chế của loại hình phạt này. Việc quy định này, được thể hiện rõ ở Điều 26 và Điều 35 BLHS hiện hành.

Đồng thời, hình phạt tử hình được quy định cụ thể tại mỗi điều luật, tương ứng với mỗi tội danh có thể áp dụng như: Điều 78, khoản 1 - Tội phản bội tổ quốc; Điều 79, khoản 1 - Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, Điều 80, khoản 1- Tội gián điệp v. Thứ ba: Là hình phạt chỉ do Tòa án nhân danh Nhà nước áp dụng. Đặc điểm này được quy định rõ ở Điều 26 BLHS 1999: "Hình phạt do Tòa án 15 quyết định" [37]. Ngoài Tòa án, không có bất cứ cơ quan nhà nước có thẩm quyền nào khác được phép quyết định áp dụng hình phạt tử hình với người phạm tội và chỉ khi Chủ tịch nước xem xét để ân xá cho người bị kết án tử hình theo quy định của pháp luật thì người đó mới không phải chịu hình phạt này.

Thứ tư: Tước bỏ hoàn toàn khả năng tái phạm hay khắc phục hậu quả của người phạm tội. Khi một người bị áp dụng thi hành hình phạt tử hình thì đương nhiên người này không thể tái phạm ở bất kỳ tình huống nào và bản thân họ cũng không thể tự mình khắc phục đối với những hậu quả đặc biệt nghiêm trọng mà mình đã gây ra, mặc dù có thể họ đã rất hối hận và mong muốn khắc phục hậu quả. Việc khắc phục hậu quả đối với những trường hợp này, thường được thực hiện trước khi thi hành hình phạt, thậm chí trước khi Tòa án án tuyên án và thường được thân nhân của người bị kết án thực hiện nhằm mục đích tạo tình tiết giảm nhẹ cho người thân của mình và cũng giảm bớt mặc cảm tội lỗi cho người đã thực hiện hành vi phạm tội gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. * Bản chất Trước hết, khi nghiên cứu hình phạt tử hình, tác giả nhận thấy hình phạt tử hình mang bản chất giai cấp sâu sắc.

Từ hình là một trong những hình phạt có lịch sử phát triển lâu dài trong quá trình phát triển của xã hội có phân chia giai cấp, tồn tại, đồng hành và phát triển cùng với sự phát triển của Nhà nước và Pháp luật. Tử hình được sử dụng như một công cụ để đấu tranh với các loại tội phạm khác nhau nhằm bảo vệ chế độ xã hội, bảo vệ hệ thống chính trị của mỗi Nhà nước nhất định. Hình phạt tử hình tồn tại và phát triển khách quan cùng với Pháp luật và Nhà nước qua mỗi thời kỳ lịch sử nhằm bảo vệ, duy trì quyền lực của giai cấp thống trị trong xã hội. Điều này được thể hiện ở mỗi hình thái kinh tế - xã hội có giai cấp đều có một hệ thống hình phạt tương ứng.

Bản chất, nội dung và vai trò của hình phạt, của hệ thống hình phạt nói chung, của từng hình phạt nói riêng do các điều kiện kinh tế, 16 chính trị, văn hóa, xã hội, hệ tư tưởng, đạo đức, lối sống của hình thái kinh tế - xã hội trong đó hình phạt tồn tại quyết định. Do đó, bản chất, nội dung và vai trò của hình phạt nói chung, của hình phạt tử hình nói riêng được thay đổi tùy thuộc vào sự thay đổi của các hình thái kinh tế xã hội, vào sự thay đổi trong quan điểm, cách nhìn nhận, đánh giá của các giai cấp thống trị. Dù hình phạt tử hình tồn tại trong xã hội nào đi nữa thì nó vẫn luôn luôn phản ánh các quan điểm của giai cấp thống trị trong xã hội đó về các biện pháp đấu tranh với tội phạm. Hình phạt tử hình bao giờ cũng xuất phát và dựa trên các quan điểm thống trị cơ bản trong xã hội.

Mặt khác, hình phạt tử hình do các điều kiện xã hội, các quyền và lợi ích kinh tế, chính trị và các lợi ích khác của giai cấp thống trị quyết định và phù hợp với các lợi ích đó. Khi nói về hình phạt, C.Mác viết: "Hình phạt không phải là cái gì khác là biện pháp tự vệ của xã hội với những hành vi xâm phạm điều kiện tồn tại của nó, không kể đó là những điều kiện tồn tại như thế nào" [28]. Mác đã chỉ ra tính giai cấp sâu sắc của hình phạt, trong đó hình phạt tử hình là một trong những công cụ của giai cấp thống trị được dùng để đấu tranh với tội phạm. Tính giai cấp của hình phạt tử hình còn được thể hiện ở chỗ nó bảo vệ quyền và lợi ích của giai cấp thống trị.

Giai cấp nào, Nhà nước nào quy định và áp dụng hình phạt tử hình cũng vì quyền và lợi ích của giai cấp đó. Trong xã hội Việt Nam hiện nay, hình phạt tử hình được quy định và áp dụng là nhằm bảo vệ lợi ích của nhân dân, dân tộc của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam. Khác với Nhà nước bóc lột, Nhà nước XHCN tiến hành đấu tranh với tội phạm bằng nhiều phương thức, nhiều biện pháp khác nhau: kinh tế, văn hóa, xã hội, tổ chức, giáo dục, pháp luật và kêu gọi rộng rãi quần chúng nhân dân cùng tham gia đầu tranh, bảo vệ trật tự của pháp luật. Trong xã hội Việt Nam hiện nay, hình phạt tử hình vẫn mang tính giai cấp, nhưng tính giai cấp của chúng ta có nhiều điểm khác biệt với tính giai cấp của hình phạt tử hình 17 trong các xã hội bóc lột, cụ thể xã hội ta hình phạt tử hình được quy định để bảo vệ thành quả và lợi ích của toàn thể nhân dân lao động.

Mục đích hình phạt tử hình Mục đích của hình phạt nói chung và hình phạt tử hình nói riêng là một trong những vấn đề quan trọng của lý luận về hình phạt. Trong lịch sử nhân loại đã từng có những quan điểm, quan niệm khác nhau về bản chất, nội dung và mục đích của hình phạt nói chung, của hình phạt tử hình nói riêng. Chúng ta có thể chia các quan niệm, quan điểm đó thành hai loại. Loại thứ nhất, coi hình phạt nói chung, hình phạt tử hình nói riêng là công cụ trả thù người phạm tội, đáp lại những hành vi vi phạm những quy tắc xử sự chung của người phạm tội.

Loại quan điểm thứ hai coi hình phạt nói chung, hình phạt tử hình nói riêng là công cụ phòng ngừa tội phạm. Quan điểm thứ nhất, hình phạt là biện pháp được Nhà nước cho phép lấy oán trả oán, tương tự như giết người phải đền mạng, từ đó dẫn tới nỗi khiếp sợ của người phạm tội đối với sự trả thù, sự trừng trị đối với họ, khiến việc áp dụng các hình phạt cứng rắn trở lên rộng rãi như tử hình, tù chung thân, tù có thời hạn dài. Điều này được thể hiện rất rõ trong lịch sử các chế độ bóc lột qua các biện pháp nhục hình man rợ như tùng xẻo, voi dày, đóng cọc vào ruột, đánh bằng trượng, tứ mã phanh thây,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Loại bỏ hình phạt tử hình trong tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và tội phạm chức vụ" tập trung vào việc phân tích và đề xuất loại bỏ hình phạt tử hình đối với các tội liên quan đến trật tự quản lý kinh tế và tội phạm chức vụ. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc áp dụng hình phạt tử hình trong các lĩnh vực này không còn phù hợp với xu hướng nhân đạo hóa pháp luật và cải cách tư pháp hiện đại. Thay vào đó, các hình phạt khác như tù giam hoặc phạt tiền được đề xuất như một giải pháp hiệu quả hơn, vừa đảm bảo tính răn đe vừa tôn trọng quyền con người. Điều này mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp góc nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của hệ thống pháp luật và tác động tích cực của nó đối với xã hội.

Để hiểu rõ hơn về cách nhà nước quản lý kinh tế thông qua pháp luật, bạn có thể tham khảo Luận án nhà nước quản lý kinh tế bằng pháp luật trong cơ chế thị trường ở Việt Nam hiện nay. Ngoài ra, nếu quan tâm đến các hình phạt không giam giữ trong luật hình sự, Luận án tiến sĩ luật học hình phạt chính không giam giữ trong luật hình sự Việt Nam sẽ là tài liệu hữu ích để mở rộng kiến thức của bạn.