Khóa luận: Hải Vân Quan dưới triều Nguyễn giai đoạn 1826 - 1884

Lịch sử Hải Vân Quan dưới triều Nguyễn (1826-1884): Vị trí chiến lược, quá trình xây dựng và vai trò quan trọng trong việc bảo vệ kinh đô Huế.

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lịch sử Hải Vân Quan dưới triều Nguyễn 1826 1884

Hải Vân Quan, được mệnh danh là “Thiên hạ đệ nhất hùng quan”, không chỉ là một công trình kiến trúc quân sự độc đáo mà còn là một chứng nhân lịch sử quan trọng trong giai đoạn 1826-1884 của triều Nguyễn. Nằm trên đỉnh đèo Hải Vân, cửa ải này giữ vị trí chiến lược, là lá chắn phòng thủ phía Nam cho Kinh thành Huế và là điểm kiểm soát yết hầu trên con đường thiên lý Bắc-Nam. Việc nghiên cứu lịch sử hình thành, vai trò và tổ chức của Hải Vân Quan trong giai đoạn này giúp làm rõ tầm nhìn chiến lược về an ninh quốc phòng của các vị vua nhà Nguyễn, đặc biệt là vua Minh Mạng, người đã cho khởi công xây dựng công trình mang tính biểu tượng này. Bài viết sẽ đi sâu phân tích quá trình xây dựng, phương thức quản lý và vai trò thực tiễn của cửa ải trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của đất nước.

1.1. Bối cảnh ra đời của cửa ải Hải Vân trong lịch sử triều Nguyễn

Sau khi thống nhất đất nước, triều Nguyễn (1802-1945) đối mặt với nhiều thách thức trong việc củng cố quyền lực và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Triều đình Huế nhận thức rõ nguy cơ từ các thế lực phương Tây và các cuộc nổi dậy trong nước. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc để bảo vệ kinh đô trở thành ưu tiên hàng đầu. Đèo Hải Vân, với địa thế hiểm trở, là ranh giới tự nhiên giữa hai vùng Thuận-Quảng và là con đường bộ độc đạo tiến vào kinh sư từ phía Nam. Nhận thấy vị trí yết hầu này, tháng 2 năm Bính Tuất (1826), vua Minh Mạng đã hạ chỉ xây dựng cửa ải Hải Vân (Hải Vân Quan). Công trình này không chỉ là một pháo đài quân sự mà còn là biểu tượng cho quyền lực và ý thức bảo vệ lãnh thổ của một vương triều đang trong giai đoạn củng cố và phát triển.

1.2. Danh xưng Thiên hạ đệ nhất hùng quan và giá trị biểu tượng

Danh xưng “Thiên hạ đệ nhất hùng quan” được cho là do vua Lê Thánh Tông ban tặng vào năm 1470 trong chuyến tuần du phương Nam. Đến thời Nguyễn, danh xưng này được khẳng định lại khi vua Minh Mạng cho khắc sáu chữ đại tự này lên cổng vòm phía sau của Hải Vân Quan (nhìn về phía Kinh thành Huế). Cổng trước, hướng về Quảng Nam, khắc ba chữ “Hải Vân Quan”. Theo sách Đại Nam nhất thống chí, việc khắc tạc này cho thấy sự trân trọng của triều Nguyễn đối với di sản tiền nhân và sự khẳng định vị thế hùng vĩ, hiểm yếu bậc nhất của cửa ải. Danh xưng này không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược, một “chiếc khóa vàng” bảo vệ non sông, thể hiện tầm nhìn quân sự và niềm tự hào dân tộc của triều đại.

II. Lý giải vị trí chiến lược của Hải Vân Quan với Kinh thành Huế

Nhận thức về tầm quan trọng của Hải Vân Quan không chỉ dừng lại ở góc độ địa lý mà còn là một tư duy chiến lược sâu sắc của các vua nhà Nguyễn. Vị trí này được xem là yết hầu, là tuyến phòng thủ từ xa quan trọng bậc nhất, quyết định sự an nguy của cả vùng kinh kỳ. Việc kiểm soát được Hải Vân Quan đồng nghĩa với việc làm chủ con đường bộ huyết mạch, án ngữ cửa biển Đà Nẵng và tạo ra một vành đai an toàn cho trung tâm quyền lực của vương triều. Các vị vua Nguyễn, từ Minh Mạng đến Tự Đức, đều liên tục củng cố và tăng cường phòng bị tại đây, cho thấy một sự nhất quán trong tư duy an ninh quốc phòng.

2.1. Nhận thức của các vua Nguyễn về vai trò quân sự yết hầu

Các vị vua triều Nguyễn đã sớm nhận ra vai trò quân sự không thể thay thế của Hải Vân Quan. Vua Minh Mạng từng khẳng định: “Hải Vân quan là nơi quan trọng”. Vua Tự Đức cũng cho rằng: “Nắm vị trí Hải Vân quan là nắm cả vùng trời, vùng núi, vùng biển…”. Đối với triều đình Huế, đây là “cửa ngõ” phía Nam, một lá chắn tự nhiên và nhân tạo kiên cố. Bất kỳ cuộc tấn công nào từ phía Nam bằng đường bộ nhắm vào kinh đô đều phải vượt qua chốt chặn này. Hơn nữa, từ đỉnh đèo có thể bao quát toàn bộ vịnh Đà Nẵng, giúp phát hiện sớm các hoạt động của tàu thuyền ngoại quốc. Nhận thức này được thể hiện qua việc triều đình liên tục đầu tư xây dựng, củng cố và bố trí lực lượng tinh nhuệ tại đây, biến Hải Vân Quan thành một pháo đài quân sự triều Nguyễn thực thụ.

2.2. Thách thức an ninh từ ranh giới Thuận Hóa Quảng Nam

Hải Vân Quan nằm ngay trên ranh giới Thuận Hóa - Quảng Nam, một khu vực trọng yếu về mặt hành chính và quân sự. Việc kiểm soát khu vực này là một thách thức lớn, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ để ngăn chặn các phần tử chống đối, giặc cướp và kiểm soát dòng người di chuyển giữa hai miền. Trước khi Hải Vân Quan được xây dựng kiên cố, con đường đèo hiểm trở là nơi bọn tội phạm dễ lẩn trốn và hoạt động. Triều Nguyễn đã giải quyết thách thức này bằng cách thiết lập một trạm kiểm soát Bắc Nam quy củ tại Hải Vân Quan. Quy định về giấy thông hành được áp dụng nghiêm ngặt, mọi người qua lại đều phải trình báo, giúp triều đình nắm bắt tình hình an ninh, quản lý nhân khẩu và ngăn chặn các mối đe dọa tiềm tàng đối với sự ổn định của kinh thành.

III. Cách triều Nguyễn xây dựng củng cố pháo đài Hải Vân Quan

Để biến Hải Vân Quan thành một pháo đài quân sự vững chắc, triều Nguyễn đã tiến hành một quá trình xây dựng và củng cố quy mô, bài bản. Công cuộc này không chỉ giới hạn ở việc xây các cổng thành mà còn bao gồm một hệ thống công trình phòng thủ liên hoàn, từ thành lũy, kho vũ khí đến đồn bốt phụ trợ. Dưới thời vua Minh Mạng và các vua kế vị, kiến trúc phòng thủ nhà Nguyễn tại Hải Vân Quan liên tục được tu bổ, mở rộng và hoàn thiện, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc cho công tác phòng vệ quốc gia và bảo vệ kinh đô.

3.1. Quá trình xây dựng kiến trúc phòng thủ dưới thời Minh Mạng

Năm 1826, công trình xây dựng quan trọng nhất được khởi công. Theo Đại Nam thực lục, Hải Vân Quan được xây bằng gạch vồ và đá thanh, bao gồm hai cửa vòm kiên cố. Cửa trước và sau có kích thước khác nhau, “hai bên tả hữu cửa quan xếp đá làm tường, trước sau liền nhau”. Ngoài hai cổng chính, triều đình còn cho xây dựng các công trình phụ trợ như Trú sở (nơi làm việc của quan trấn thủ) và Vũ khố (kho chứa vũ khí, hỏa dược). Hệ thống thành lũy bằng đá được xây dựng men theo địa hình để tăng cường khả năng phòng thủ. Bên cạnh đó, các cửa ải phụ như Hải Sơn Quan cũng được thiết lập để tạo thành một mạng lưới phòng thủ nhiều lớp, đảm bảo không một con đường mòn nào có thể bị bỏ sót.

3.2. Hoạt động tu bổ và củng cố dưới thời Thiệu Trị và Tự Đức

Sau khi hoàn thành, Hải Vân Quan tiếp tục được các vua Thiệu Trị và Tự Đức quan tâm tu bổ. Năm 1842, vua Thiệu Trị cho “san lấp bằng đất đá, tu bổ lại đường sá phục vụ cho dân đi lại” quanh khu vực cửa ải. Đến thời Tự Đức, trước áp lực ngày càng tăng từ phương Tây, công tác củng cố được đẩy mạnh hơn nữa. Năm 1848, vua cho “dựng kho Thừa Phúc” để dự trữ lương thực, đảm bảo hậu cần cho binh lính đồn trú. Các pháo đài được xây thêm và trang bị nhiều súng thần công cỡ lớn. Sách Đại Nam nhất thống chí cũng ghi nhận việc lập đền thờ thần núi Hải Vân vào năm 1839, cho thấy triều đình không chỉ củng cố về mặt quân sự mà còn chú trọng yếu tố tâm linh, tinh thần cho binh sĩ và người dân qua lại nơi đây.

IV. Phương pháp quản lý và bố phòng tại cửa ải Hải Vân Quan

Việc xây dựng chỉ là bước đầu; để Hải Vân Quan vận hành hiệu quả, triều Nguyễn đã thiết lập một hệ thống quản lý và bố phòng hết sức chặt chẽ. Cửa ải này không hoạt động đơn lẻ mà là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới quân sự của vương triều. Từ việc bố trí các đơn vị quân đội, trang bị vũ khí đến việc thiết lập cơ chế thông tin liên lạc thông suốt với kinh đô, tất cả đều được quy định chi tiết và thực thi nghiêm ngặt, biến nơi đây thành một cứ điểm quân sự kiểu mẫu của thời đại.

4.1. Hệ thống quân đội vũ khí trang bị tại pháo đài quân sự

Hải Vân Quan luôn được biên chế các đơn vị quân đội chủ lực từ kinh thành, trực thuộc sự giám sát của Đề đốc hoặc Phủ doãn phủ Thừa Thiên. Lực lượng ban đầu gồm “biền binh 4 đội Hữu sai và 2 đội Ứng sai”. Số lượng binh lính liên tục được tăng cường, đặc biệt là dưới thời Tự Đức. Về vũ khí, cửa ải được trang bị các loại hỏa lực mạnh nhất thời bấy giờ, bao gồm “súng quá sơn bằng đồng 5 cỗ, ống phun lửa 200 ống, pháo thăng thiên 100 cây”. Sau này, nhiều loại đại bác và súng thần công hiện đại hơn như “Tháo nghịch tướng quân”, “Khóa hải” cũng được đưa đến đây. Việc bố trí các đơn vị quân đội, vũ khí trang bị hùng hậu cho thấy triều Nguyễn luôn đặt Hải Vân Quan trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu cao độ.

4.2. Quy định kiểm soát và thông tin liên lạc với triều đình Huế

Công tác quản lý người và phương tiện qua lại cửa ải Hải Vân được quy định rất nghiêm ngặt. Năm 1831, vua Minh Mạng ban hành quy định về việc cấp giấy thông hành, bất kỳ ai không có giấy tờ hợp lệ đều bị phạt nặng. Để đảm bảo thông tin liên lạc giữa Hải Vân quan và Kinh đô Huế được nhanh chóng, hệ thống dịch trạm được thiết lập. Các trạm như Thừa Phúc và Nam Chân sử dụng ngựa và phu trạm chạy bộ để chuyển công văn khẩn. Đặc biệt, triều đình còn cấp cho cửa ải kính thiên lý để quan sát tàu thuyền từ xa và một bộ cờ hiệu quy ước để báo tin tức về kinh đô một cách nhanh nhất. Những biện pháp này giúp triều đình luôn nắm vững tình hình tại cửa ngõ phía Nam, kịp thời đưa ra các đối sách phù hợp.

V. Đánh giá vai trò thực tiễn của Hải Vân Quan 1826 1884

Trong suốt giai đoạn tồn tại với tư cách là một quốc gia độc lập, vai trò của Hải Vân Quan đã được chứng minh qua thực tiễn lịch sử. Cửa ải không chỉ là một biểu tượng quyền lực trên giấy tờ mà thực sự là một lá chắn hiệu quả, góp phần bảo vệ sự an toàn cho Kinh thành Huế và duy trì trật tự xã hội. Vai trò của nó càng trở nên nổi bật trong cuộc đối đầu với thực dân Pháp, khẳng định tầm nhìn chiến lược của các vua Nguyễn khi đầu tư xây dựng công trình phòng thủ trọng yếu này.

5.1. Lá chắn vững chắc bảo vệ kinh thành Huế trước ngoại xâm

Vai trò quan trọng nhất của Hải Vân Quan là một trấn ải kinh thành Huế. Khi liên quân Pháp - Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, chúng đã nhiều lần tìm cách vượt qua Hải Vân Quan để tiến ra Huế nhưng đều thất bại. Hệ thống phòng thủ liên hoàn từ đồn Chân Sảng, pháo đài Định Hải đến cửa ải chính đã phối hợp chiến đấu hiệu quả, chặn đứng mọi ý đồ của địch. Thất bại trong việc chiếm Hải Vân Quan là một trong những nguyên nhân chính khiến quân Pháp phải từ bỏ mặt trận Đà Nẵng. Sự kiện này chứng tỏ Hải Vân Quan đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ là một lá chắn kiên cố, bảo vệ an toàn cho trung tâm đầu não của vương triều trong thời khắc nguy nan.

5.2. Chấm dứt vai trò lịch sử sau Hòa ước Patenôtre năm 1884

Vai trò lịch sử của Hải Vân Quan với tư cách là một pháo đài quân sự bảo vệ quốc gia độc lập đã chính thức chấm dứt sau khi triều đình Huế ký Hòa ước Patenôtre 1884. Hiệp ước này đặt Việt Nam dưới sự bảo hộ của Pháp, triều Nguyễn mất đi quyền tự chủ về quân sự và ngoại giao. Kể từ đó, hệ thống phòng thủ quốc gia, bao gồm cả Hải Vân Quan, dần bị vô hiệu hóa và không còn giữ được tầm quan trọng như trước. Dù vẫn là một điểm kiểm soát giao thông, nhưng chức năng quân sự chiến lược của nó đã suy giảm nghiêm trọng. Giai đoạn 1826-1884 vì thế được xem là thời kỳ hoàng kim, ghi dấu ấn đậm nét nhất về vai trò và giá trị của di tích quốc gia này trong lịch sử dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề biên soạn quốc sử lên hàng đầu. Nhiều tác phẩm sử học chính thống của vương triều lần lượt ra đời như: Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam nhất thống chí,… Những thành tựu sử học mà triều Nguyễn đạt được đã phần nào thể hiện thái độ trân trọng quá khứ của các vị vua triều Nguyễn, cũng như ý thức gìn giữ những giá trị văn hiến dân tộc của triều đại này. Nếu không nói đến những mặt tiêu cực còn tồn tại, thì những di sản văn hóa mà triều Nguyễn để lại là cả một kho tàng đồ sộ, đáng để tự hào và gìn giữ. Chính những cố gắng đáng ghi nhận trong các chính sách văn hóa của triều Nguyễn, đã tạo nên sự chuyển biến tích cực và sự khởi sắc thực sự cho nền văn hóa dân tộc.

Giáo dục Nho học được củng cố, năm 1807 đã diễn ra khoa thi Hương đầu tiên dưới triều Nguyễn và 1822, khoa thi Hội đầu tiên được tổ chức. Tuy nhiên số người đi thi và đỗ đạt không nhiều so với thế kỉ trước. 11 Có thể thấy, nhà Nguyễn đã có những cống hiến lớn trên lĩnh vực văn hoá giáo dục: Đại thi hào Nguyễn Du, di sản văn hoá thế giới: Cố đô Huế…để lại một khối lượng văn hoá phi vật thể và vật thể rất lớn. Như vậy, nền thống trị của nhà Nguyễn được xác lập từ năm 1802 kéo dài 143 năm (1802-1945) qua 13 đời vua với nhiều sự kiện, sóng gió làm thay đổi cả một đất nước.

Đến năm 1945, triều đại này chính thức chấm dứt sứ mệnh lịch sử của mình. Tất nhiên, đây là khó khăn chung của các nước nhược tiểu mà triều đình nhà Nguyễn không thể vượt qua trong tình hình Đông - Tây bấy giờ. Nhưng, chúng ta không thể phủ nhận rằng, chính nhà Nguyễn đã có công lớn trong công cuộc thống nhất đất nước ở nửa đầu thế kỉ XIX và mở mang bờ cõi đất nước xuống phía Nam, tạo điều kiện xây dựng và phát triển đất nước. Trong bài “Vài suy nghĩ về vị thế xứ Huế và vị thế lịch sử của nó”.

Giáo sư Trần Quốc Vượng đã đưa ra một nhận định đầy công tâm và chính xác về nhà Nguyễn: “Có thời Nguyễn, chúng ta mới có được một Việt Nam hoàn chỉnh như ngày nay”. Vài nét về đèo Hải Vân và Hải Vân quan  èo Hải Vân Hải Vân là một quần thể núi non ở cuối sơn hệ Trường Sơn Bắc, đâm tận ra biển Đông. Nơi đây có cảnh quan hùng vĩ của núi cao, vực sâu, biển rộng, của mây trắng, rừng xanh. Bao la dưới chân đèo là con đường uốn lượn như con trăn trườn xuôi hai bờ núi, là các đường dây cao thế trôi sâu xuống các thung lũng bản làng phía xa, là thành phố và vịnh biển Đà Nẵng, bán đảo Sơn Trà và lớp lớp những dãy Trường Sơn dài tít tắp.

Cũng chính đèo Hải Vân này đã tạo nên sự khác biệt rõ rệt về thời tiết của hai phần Nam - Bắc của dải đất miền Trung Việt Nam. Quần thể Hải Vân kết hợp với những ngọn núi cao khác cùng sơn hệ ở phía Tây và Tây Bắc tạo nên một trường thành thiên nhiên giữa Thừa Thiên và Quảng Nam làm cho “Các đợt gió mùa Đông Bắc hầu như không còn đủ sức vượt qua dãy núi cao này và toàn bộ các miền tự nhiên từ Quảng Nam trở vào đã mang dấu hiệu điển hình của á đới Nam” [56, tr. Vì thế Hải Vân được các nhà địa lý mệnh danh là trường thành khí hậu. Xưa kia, người Việt đã vượt đèo Hải Vân xuống vùng Đà Nẵng và cửa sông 12 Hàn để định cư từ nhiều thế kỷ, nay là người Đà Nẵng nhưng mỗi khi nghĩ đến đất nước và tổ tiên, họ đều ngước mắt về phía Hải Vân mà gửi lòng về kinh đô Huế, về thành Thăng Long và đất tổ Hùng Vương.

Trong tâm thức họ, hướng nhìn về Hải Vân là hướng nhìn về cội nguồn, mặc dù dãy Hải Vân vốn muôn đời sừng sững chắn ngang tầm mắt nhìn về hướng Bắc. Trên núi Hải Vân, rừng đại ngàn dày đặc bao phủ lấy lớp lớp núi cao không có dấu chân người. Khi cần qua lại giữa vùng đất phía Bắc và phía Nam của dãy núi này, những người dân Chăm pa vốn rất giỏi nghề đi biển thường chèo thuyền đi vòng qua chân núi mà không nghĩ tới việc phát rừng leo đèo. Vào thế kỷ XIV - XV, trong các cuộc chiến tranh liên miên giữa nhà Trần rồi nhà Lê ở phía Bắc với các vương triều Chăm pa ở phía Nam, các đạo binh đều dùng tàu thuyền để tấn công lẫn nhau qua đường biển.

Các sứ đoàn ngoại giao, các thương nhân cũng chỉ dùng tàu thuyền qua lại. Chính công chúa Huyền Trân cũng rời khỏi vương quốc Chăm pa trở về Đại Việt bằng thuyền. Mãi đến cuối thế kỷ XV, khi nhà Lê đưa dân từ phía Bắc vào Đà Nẵng, Quảng Nam thì những người lính thú mới chặt phát cây rừng, mở đường vượt qua núi Hải Vân. Theo sách Đại Nam nhất thống chí cho biết: “Dọc theo các sườn núi thuộc quần thể Hải Vân, có những khe: khe Kỹ, khe Vu, khe Hổ Lang, khe Bé, khe Lớn” [39, tr.

Trên bờ và giữa lòng các khe có rất nhiều tảng đá đủ hình đủ cỡ rải dài đến biển. Phía Bắc chân núi gần bãi biển có hang dơi do sóng biển khoét sâu vào núi mà tạo thành. Ngày ấy, đường qua đèo là nổi khiếm sợ ám ảnh vì dốc cao đèo sâu cheo leo hiểm trở, vì hổ, báo, lợn rừng, trăn, rắn độc. Với những người dân lành không có thuyền lớn, để tránh phải đi đường núi, người ta thuê những chiếc thuyền nhỏ của dân chài để đi vòng qua chân núi.

Nhưng ác thay ngay dưới chân mỏm núi Hải Vân nhô ra biển từ ngàn xưa đã có một miệng hang khổng lồ do sóng biển đào khoét mà thành. Trong lòng hang chỉ có một loài dơi hoang dại bám trên vách núi cuộn xoáy trong miệng hang táp vào mặt nước tạo nên những cơn sóng dữ dội gọi là sóng thần. Vì thế mà trong dân gian lan truyền câu ca rằng: Đi bộ thì khiếp Hải Vân Đi biển thì sợ sóng thần Hang Dơi 13 Về sau, người ta sử dụng đèo Hải Vân trong việc giao thông qua lại, những đoàn quân chinh chiến thời xưa đã phải bang rừng vượt núi qua đèo Hải Vân hoặc thường xuyên sơn qua núi rừng phía Tây. Đến thời chúa Nguyễn, việc giao thông bằng đường bộ qua đèo Hải Vân đã được sắp xếp có trật tự thành những trục lộ.

Đặc biệt, trong suốt hai thế kỷ chiến tranh liên miên giữa dòng họ Trịnh ở phía Bắc và dòng họ Nguyễn ở phía Nam, đèo Hải Vân luôn luôn là con đường tử đạo, là cứ điểm huyết mạch mà phần thắng sẽ về tay kẻ nào chiếm giữ được đèo này. Các chúa Nguyễn đã liên tục cho xây dựng củng cố các trạm gác, các đồn canh giữ kiểm soát trên đèo để ngăn cản những cuộc tấn công của kẻ thù và kiểm soát, đánh thuế những đoàn buôn chuyến đi qua con đường huyết mạch này. Có thể điểm lại một vài sự kiện lịch sử liên quan đến vị trí xung yếu này trước khi Hải Vân quan được xây dựng vào năm 1826. Vào năm 1775, quân Trịnh chiếm được vùng đất ở Huế từ tay chúa Nguyễn, nhưng quân Tây Sơn từ phía Nam đã tiến tới miền đất Đà Nẵng.

Lo sợ quân Tây Sơn đánh thốc ra Bắc, chúa Trịnh đã cho xây một lớp bờ lũy kiên cố chặn ngang con đường đèo ở phía Nam Hải Vân. Mười một năm sau, khi quân Tây Sơn hùng mạnh, họ đã tràn lên Hải Vân phá tan bức thành này, vượt qua đèo mang quân đánh chiếm Huế rồi từ đó kéo thẳng ra Bắc. Mười lăm năm sau, vào năm 1801, Nguyễn Ánh sau khi hạ được bức thành này đã nhanh chóng khôi phục Kinh thành Phú Xuân. Ngày nay, bức tường lũy này chẳng còn dấu vết, chỉ để lại có một cái tên mà người địa phương vẫn còn nhắc đến gọi là Đỉnh Lũy.

Như vậy, qua những cứ liệu trên có thể khẳng định rằng, ở các thời kì trước chủ yếu có các nhà trạm nhỏ, có bức thành (Đỉnh Lũy) và các đồn canh giữ để kiểm soát việc ra vào ở đèo Hải Vân, lúc bấy giờ trên đèo Hải Vân chưa có một quan ải nào xây dựng ở đây. Là con đường độc đáo lại vượt qua vùng rừng núi hiểm trở, án ngự con đường nối liền hai miền Nam - Bắc, đường đèo Hải Vân luôn luôn có một tầm quan trọng rất lớn về quân sự. Và vì thế nơi đây đã từng xảy ra những trận ác liệt có tính sống còn. Ngay từ năm 1613, vị vua đầu tiên của họ Nguyễn là chúa Nguyễn Hoàng người đã dẫn đội quân tâm phúc của mình trốn xuống phía Nam lập căn cứ địa.

Trước khi qua đời, ông đã dặn lại người con nối ngôi của mình:“Đất của ta phía Bắc là núi đèo Ngang, phía Nam có núi Hải Vân, thật là nơi trời đã để cho người 14 anh hùng dụng võ. Các người phải biết thương yêu dân chúng, chăm chỉ luyện rèn quân sĩ mà gây dựng cơ nghiệp muôn đời”. Theo đúng lời dặn của tiên vương, hai thế kỷ sau, con cháu các chúa Nguyễn đã đánh thắng các địch thủ và lập nên triều đình nhà Nguyễn, triều đình phong kiến cuối cùng của Việt Nam. Và mãi đến thời Minh Mạng, thì mới cho xây dựng ở trên đèo Hải Vân một cửa ải kiên cố và vững chắc.

 Vài nét v Hải Vân quan Ngày nay, trong lời nói thường cũng như trong sách vở, hầu như tên gọi Hải Vân đã được dùng thống nhất. Nhưng thời trước thì hai tên gọi Ải Vân và Hải Vân được dùng xen lẫn trong sách vở và hẳn là trong lời nói thường ngày cũng vậy. Khảo lại thư tịch xưa, hai tên gọi ấy qua các thời kỳ đã được sử dụng như nhau: Tài liệu xưa nhất nói đến núi đèo Hải Vân là sách Dư địa chí (1435) của Nguyễn Trãi với tên gọi chỉ có một chữ Vân. Nhưng lời tập chú của Nguyễn Thiên Túng là người đồng thời với tác giả trong Dư địa chí ở bản Ức trai tướng công di tập, thì từ Ải Vân đã xuất hiện trong câu: “Vân, ải vân dã” (Vân là ải Vân).

Sau đó, tập Minh Lương cẩm tú viết ra thời Hồng Đức (1470 - 1497) còn ghi lại bài thơ “Hải Vân hải môn lữ thứ” của Lê Thánh Tông làm ra khi đánh Chiêm Thành (1471). Dưới thời nhà Mạc, sách Ô châu cận lục (1555) của Dương Văn An đều ghi tên Hải Vân thống nhất qua các chương mục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ