Đồ án: Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Làm Khô Khí Thiên Nhiên Bằng DEG

Đồ án QTTB: Tính toán thiết kế hệ thống làm khô khí thiên nhiên bằng dung dịch DEG. Tìm hiểu quy trình, thông số và thiết bị chính. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án quá trình và thiết bị

2019

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Khái niệm chung về sấy khí

2. Nguyên tắc chung của phương pháp làm khô khí

3. Sự hình thành hydrat

3.1. Tính chất vật lý

3.2. Nguyên nhân hình thành

3.3. Cấu trúc hydrat

3.4. Tác hại của việc tạo thành hydrat

4. Phân loại phương pháp làm khô khí

4.1. Phương pháp ngưng tụ

4.2. Phương pháp hấp phụ

4.3. Phương pháp hấp thụ

4.4. Cơ sở lý thuyết của phương pháp hấp thụ

2. CHƯƠNG 2. QUÁ TRÌNH LÀM KHÔ KHÍ BẰNG DIETHYLENE GLYCOL (DEG)

2.1. Tính chất hoá lý của khí thiên nhiên, DEG

2.1.1. Khí thiên nhiên

2.1.2. Cơ sở hoá lý của quá trình

2.1.3. Độ hoà tan của khí trong lỏng

2.1.4. Mối liên hệ nhiệt độ điểm sương hỗn hợp khí và nhiệt độ tiếp xúc DEG

2.1.5. Mối liên hệ giữa áp suất hơi bão hoà dung dịch DEG và nhiệt độ đối với quá trình

2.1.6. Ảnh hưởng của lượng dung môi đến quá trình hấp thụ

3. CHƯƠNG 3. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Lựa chọn thiết bị thiết kế quy trình công nghệ

3.3. Công nghệ và thiết bị làm khô khí bằng Diethylene glycol (DEG)

4. CHƯƠNG 4. TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG

4.1. Dữ liệu ban đầu

4.2. Cân bằng vật chất

4.3. Cân bằng năng lượng

4.3.1. Lượng nhiệt do khí mang vào

4.3.2. Tính lượng nhiệt do dung dịch DEG 95% ở 30oC mang vào thiết bị

4.3.3. Tính nhiệt lượng toả ra do hơi nước ngưng tụ và hoà tan vào DEG

4.3.4. Tính lượng nhiệt do khí sau hấp thụ mang ra khỏi thiết bị QGout

4.3.5. Tính lượng nhiệt do dung dịch DEG bão hoà mang ra khỏi thiết bị QLout

5. CHƯƠNG 5. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ CHÍNH

5.1. Tính đường kính tháp

5.2. Chiều cao tháp

5.2.1. Chiều cao một đơn vị truyền khối tương ứng pha khí

5.2.2. Chiều cao một đơn vị truyền khối tương ứng pha lỏng

5.2.3. Chiều cao của tháp

6. CHƯƠNG 6. TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

6.1. Tính chiều dày thân tháp

6.2. Ống dẫn dòng khí

6.3. Ống dẫn dòng lỏng

6.4. Tính toán trở lực đệm

6.5. Tính toán đáy, nắp

6.6. Tính toán bích

6.7. Tính đĩa phân phối

6.8. Tính toán lưới đỡ đệm

6.9. Tính toán khối lượng

6.10. Tính toán chân đỡ

7. CHƯƠNG 7. TÍNH TOÁN KINH TẾ

8. CHƯƠNG 8. THIẾT BỊ PHỤ

8.1. Xác định tổn thất áp suất do trở lực gây ra trên đường ống hút

8.2. Xác định tổn thất áp suất do trở lực gây ra trên đường ống đẩy

8.3. Thiết bị trao đổi nhiệt

8.4. Thiết bị phân ly

8.5. Thiết bị ngưng tụ nước từ tháp nhả hấp thụ

8.6. Thiết bị đun

8.7. Thiết bị làm nguội sản phẩm đáy nhả hấp thụ

8.8. Tháp nhả hấp thụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Làm Khô Khí Thiên Nhiên DEG Giải Pháp Ưu Việt

Khí thiên nhiên, nguồn năng lượng quan trọng, thường chứa hơi nước gây ra nhiều vấn đề trong vận chuyển và chế biến. Hơi nước có thể tạo thành hydrat, gây tắc nghẽn đường ống, ăn mòn thiết bị và làm giảm hiệu quả quá trình. Việc làm khô khí thiên nhiên là bước quan trọng để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của các hệ thống khí. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là sử dụng hệ thống DEG (Diethylene Glycol). Phương pháp này giúp loại bỏ hơi nước, hạ điểm sương của khí, ngăn ngừa hình thành hydrat và giảm thiểu ăn mòn. Quá trình Glycol dehydration sử dụng DEG hoạt động dựa trên nguyên tắc hấp thụ, trong đó DEG hấp thụ hơi nước từ khí. Dung dịch DEG sau đó được tái sinh để loại bỏ nước và tái sử dụng. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ DEG, nhiệt độ và áp suất. Việc thiết kế hệ thống DEG cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Theo nghiên cứu từ ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM (2019), 'Để đạt hiệu quả hơn trong sử dụng khí, người ta sẽ làm khô (sấy khô) khí, nhằm tách nước ra khỏi khí, thu được khí khô hơn trước khi chế biến sâu hơn, sấy khí là quá trình đầu tiên trong dây chuyền công nghệ chế biến khí.'

Việc lựa chọn công nghệ làm khô khí phù hợp là yếu tố then chốt. Các phương pháp khác như ngưng tụ và hấp phụ cũng được sử dụng, nhưng hệ thống DEG thường được ưa chuộng vì tính kinh tế và hiệu quả. Ưu điểm hệ thống DEG bao gồm chi phí đầu tư thấp, dễ vận hành và bảo trì. Tuy nhiên, cũng cần chú ý đến kiểm soát ăn mòn hệ thống DEG và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Trong tương lai, việc tối ưu hóa hệ thống DEG sẽ tiếp tục là mục tiêu quan trọng để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

1.1. Tại Sao Phải Làm Khô Khí Tự Nhiên

Khí tự nhiên khai thác từ lòng đất thường bão hòa hơi nước. Hàm lượng hơi nước phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ và thành phần hóa học của khí. Nếu giảm nhiệt độ của khí có chứa hàm lượng ẩm bão hòa cực đại, giữ ở áp suất không đổi, một phần hơi nước sẽ ngưng tụ. Đây chính là điểm sương của khí. Hơi nước trong khí đồng hành và khí thiên nhiên gây ra nhiều tác hại, đặc biệt là sự hình thành hydrat. Các tinh thể rắn này có thể chiếm các khoảng không trong ống dẫn, phá vỡ điều kiện làm việc bình thường của các dây chuyền khai thác, vận chuyển và chế biến khí. Ngoài ra, hơi nước và các hợp chất như H2S sẽ thúc đẩy sự ăn mòn kim loại, giảm tuổi thọ thiết bị. Do đó, làm khô khí là cần thiết để ngăn ngừa sự hình thành hydrat và giảm thiểu ăn mòn.

1.2. Các Phương Pháp Làm Khô Khí Tự Nhiên Phổ Biến

Có nhiều phương pháp làm khô khí tự nhiên, bao gồm ngưng tụ, hấp phụ và hấp thụ. Phương pháp ngưng tụ làm lạnh khí để hơi nước ngưng tụ và tách ra. Phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu rắn như silicagel hoặc zeolit để hấp phụ hơi nước. Tuy nhiên, phương pháp hấp thụ sử dụng chất lỏng như DEG là phổ biến nhất. Phương pháp này dựa trên sự khác biệt về áp suất riêng phần của hơi nước trong khí và trong chất hấp thụ. Ưu điểm của phương pháp hấp thụ bao gồm sơ đồ thiết bị đơn giản, dễ vận hành, quá trình liên tục và giá thành thiết bị thấp. Dung môi lỏng có khả năng hấp thụ hơi nước trong khoảng rộng nồng độ, áp suất và nhiệt độ, có áp suất hơi bão hòa thấp, độ nhớt thấp và độ chọn lọc cao.

1.3. Ứng Dụng Của Khí Thiên Nhiên Sau Khi Làm Khô

Khí thiên nhiên sau khi được làm khô được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Nó là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhiên liệu cho tổng hợp hóa dầu, bao gồm xăng khí, khí hóa lỏng và các khí khô, các hydrocacbon (propan, isobutan, pentan…). Từ khí thiên nhiên, người ta có thể sản xuất ra hàng trăm các sản phẩm có giá trị như rượu, andehit, xeton, NH3, chất dẻo, sợi hóa học, phân bón, dầu nhờn, nhiên liệu cho động cơ đốt trong, cao su tổng hợp… Việc làm khô khí giúp tăng hiệu quả sử dụng và giá trị của khí thiên nhiên trong các quy trình chế biến.

II. Thiết Kế Hệ Thống DEG Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Việc thiết kế hệ thống DEG hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động, tính chất của các chất tham gia và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình. Quy trình thiết kế bao gồm lựa chọn thiết bị, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, thiết kế cơ khí và tính toán kinh tế. Tháp hấp thụ là thiết bị chính trong hệ thống, nơi diễn ra quá trình hấp thụ hơi nước bằng DEG. Việc lựa chọn thiết bị làm khô khí phù hợp phụ thuộc vào lưu lượng khí, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu về độ khô của khí sau khi xử lý. Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng giúp xác định lượng DEG cần thiết, kích thước tháp và lượng nhiệt cần thiết cho quá trình tái sinh DEG. Thiết kế cơ khí đảm bảo an toàn và độ bền của thiết bị. Cuối cùng, tính toán kinh tế giúp đánh giá tính khả thi của dự án và lựa chọn phương án tối ưu. Cần lưu ý đến an toàn hệ thống DEG trong thiết kế để tránh các rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Lựa Chọn Dung Dịch DEG Phù Hợp Nồng Độ Lưu Lượng

Việc lựa chọn dung dịch DEG phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống. Nồng độ DEG ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ hơi nước. Nồng độ cao hơn giúp hạ điểm sương của khí thấp hơn. Tuy nhiên, nồng độ quá cao có thể làm tăng độ nhớt và giảm khả năng tuần hoàn của dung dịch. Lưu lượng DEG cần được tính toán dựa trên lưu lượng khí và hàm lượng hơi nước cần loại bỏ. Lượng DEG quá ít có thể không đủ để hấp thụ hết hơi nước, trong khi lượng DEG quá nhiều có thể làm tăng chi phí vận hành. Theo kinh nghiệm, nồng độ DEG từ 95% đến 99% thường được sử dụng. Cần xem xét chi phí và hiệu quả để đưa ra quyết định phù hợp.

2.2. Tính Toán Tháp Hấp Thụ DEG Đường Kính Chiều Cao

Tháp hấp thụ là trái tim của hệ thống DEG. Việc tính toán kích thước tháp, bao gồm đường kính và chiều cao, rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất hấp thụ tối ưu. Đường kính tháp ảnh hưởng đến tốc độ khí và diện tích tiếp xúc giữa khí và DEG. Chiều cao tháp ảnh hưởng đến thời gian tiếp xúc và số bậc truyền khối. Các yếu tố cần xem xét bao gồm lưu lượng khí, lưu lượng DEG, áp suất, nhiệt độ và loại vật liệu đệm. Các phương trình cân bằng vật chất và năng lượng được sử dụng để tính toán kích thước tháp. Các phần mềm mô phỏng quá trình cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế.

2.3. Tái Sinh DEG Thiết Bị Quy Trình Tối Ưu Hóa

Sau khi hấp thụ hơi nước, dung dịch DEG cần được tái sinh để loại bỏ nước và tái sử dụng. Quá trình tái sinh thường bao gồm đun nóng DEG để bay hơi nước, ngưng tụ hơi nước và làm nguội DEG. Thiết bị tái sinh có thể là tháp nhả hấp thụ hoặc thiết bị bốc hơi. Hiệu quả tái sinh ảnh hưởng đến nồng độ DEG và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Việc tối ưu hóa quy trình tái sinh bao gồm lựa chọn nhiệt độ và áp suất phù hợp, sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt để tiết kiệm năng lượng và kiểm soát chất lượng DEG.

III. Vận Hành Bảo Trì Hệ Thống DEG Bí Quyết Kéo Dài Tuổi Thọ

Vận hành và bảo trì đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất hệ thống DEG và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quy trình vận hành bao gồm khởi động, vận hành ổn định, dừng máy và xử lý sự cố. Cần theo dõi các thông số quan trọng như lưu lượng khí, lưu lượng DEG, nhiệt độ, áp suất và nồng độ DEG. Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra, làm sạch và thay thế các bộ phận bị hao mòn. Đặc biệt cần chú ý đến kiểm soát ăn mòn và ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn trong hệ thống. Việc tuân thủ các quy trình an toàn là bắt buộc để tránh các tai nạn và sự cố.

3.1. Các Thông Số Vận Hành Cần Theo Dõi

Trong quá trình vận hành hệ thống DEG, cần theo dõi sát sao các thông số sau: Lưu lượng khí đầu vào và đầu ra, lưu lượng dung dịch DEG, nhiệt độ ở các điểm quan trọng (tháp hấp thụ, tháp tái sinh, thiết bị trao đổi nhiệt), áp suất ở các điểm khác nhau, nồng độ DEG trong dung dịch tuần hoàn, độ ẩm của khí sau khi làm khô, và mức độ ăn mòn của thiết bị. Việc theo dõi này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh hoạt động để đạt hiệu suất tối ưu.

3.2. Quy Trình Bảo Trì Định Kỳ Kéo Dài Tuổi Thọ Hệ Thống

Bảo trì định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống DEG hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Quy trình này bao gồm: Kiểm tra và làm sạch tháp hấp thụ và tháp tái sinh để loại bỏ cặn bẩn; Kiểm tra và bảo dưỡng bơm, van và các thiết bị cơ khí khác; Phân tích dung dịch DEG để kiểm tra chất lượng và bổ sung hóa chất nếu cần thiết; Kiểm tra và thay thế các bộ phận bị ăn mòn hoặc hư hỏng; Kiểm tra và hiệu chỉnh các thiết bị đo và điều khiển. Lập kế hoạch bảo trì chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa.

3.3. Xử Lý Sự Cố Thường Gặp Cách Khắc Phục Nhanh Chóng

Trong quá trình vận hành hệ thống DEG, có thể gặp phải một số sự cố như: Giảm hiệu suất làm khô khí, tăng mức độ ăn mòn, tắc nghẽn đường ống, rò rỉ dung dịch DEG, và sự cố về điện. Cần có quy trình xử lý sự cố rõ ràng và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản để khắc phục nhanh chóng. Việc phân tích nguyên nhân gốc rễ của sự cố và thực hiện các biện pháp phòng ngừa là cần thiết để tránh tái diễn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Mới Về Hệ Thống DEG

Hệ thống DEG được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý khí, nhà máy lọc dầu và các cơ sở sản xuất hóa chất. Các nghiên cứu mới tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí và giảm tác động môi trường của hệ thống. Một số nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các chất hấp thụ thay thế DEG hoặc cải tiến thiết kế tháp hấp thụ. Các nghiên cứu khác tập trung vào việc tích hợp hệ thống DEG với các quy trình khác để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Theo tài liệu Đồ Án Quá Trình và Thiết Bị của Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, 'Từ việc vận dụng những kiến thức đã học vào tìm hiểu, nghiên cứu thiết kế hệ thống làm khô khí thiên nhiên cùng với sự hướng dẫn của TS. Tạ Đăng Khoa trong suốt quá trình nghiên cứu, chúng em đã hoàn thành đồ án của mình.'

4.1. Hệ Thống DEG Trong Xử Lý Khí Các Dự Án Tiêu Biểu

Nhiều dự án xử lý khí trên thế giới đã ứng dụng thành công hệ thống DEG để loại bỏ hơi nước và đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng khí. Các dự án này thường có quy mô lớn và yêu cầu độ tin cậy cao. Việc phân tích hiệu quả hoạt động của các dự án này giúp rút ra các bài học kinh nghiệm và áp dụng vào các dự án mới.

4.2. Nghiên Cứu Về Chất Hấp Thụ Thay Thế DEG Triển Vọng Tương Lai

Mặc dù DEG là chất hấp thụ phổ biến, các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục tìm kiếm các chất hấp thụ thay thế có hiệu suất cao hơn, chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn. Các chất hấp thụ tiềm năng bao gồm glycol ether, ionic liquid và các vật liệu nano. Tuy nhiên, việc đánh giá tính khả thi và ứng dụng thực tế của các chất hấp thụ này vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn.

4.3. Tối Ưu Hóa Hệ Thống DEG Giảm Chi Phí Tăng Hiệu Quả

Các nghiên cứu về tối ưu hóa hệ thống DEG tập trung vào việc cải tiến thiết kế tháp hấp thụ, quy trình tái sinh và hệ thống điều khiển. Các phương pháp tối ưu hóa bao gồm sử dụng phần mềm mô phỏng, áp dụng các thuật toán tối ưu và tích hợp các hệ thống khác để tăng hiệu quả sử dụng năng lượng. Mục tiêu là giảm chi phí đầu tư, chi phí vận hành và tác động môi trường của hệ thống.

V. Kết Luận Tương Lai Của Công Nghệ Làm Khô Khí DEG

Hệ thống DEG là một giải pháp hiệu quả và kinh tế để làm khô khí thiên nhiên. Việc thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống đúng cách giúp đảm bảo hiệu suất cao và tuổi thọ lâu dài. Các nghiên cứu mới tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm chi phí và giảm tác động môi trường của hệ thống. Trong tương lai, công nghệ làm khô khí DEG sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp khí.

5.1. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hệ Thống DEG

So với các phương pháp làm khô khí khác, hệ thống DEG có nhiều ưu điểm nổi bật: Chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn, dễ vận hành và bảo trì, hiệu quả làm khô khí cao, có khả năng xử lý khí có hàm lượng hơi nước lớn, và phù hợp với nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Điều này làm cho hệ thống DEG trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng.

5.2. Thách Thức Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ thống DEG cũng đối mặt với một số thách thức: Khả năng ăn mòn thiết bị, tiêu thụ năng lượng trong quá trình tái sinh, và tác động môi trường của dung dịch DEG. Các hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc giải quyết các thách thức này bằng cách sử dụng vật liệu chống ăn mòn, tối ưu hóa quy trình tái sinh và tìm kiếm các chất hấp thụ thân thiện với môi trường hơn.

5.3. Hệ Thống DEG Giải Pháp Bền Vững Cho Ngành Khí

Với những cải tiến liên tục, hệ thống DEG có tiềm năng trở thành một giải pháp bền vững cho ngành khí. Việc sử dụng hiệu quả năng lượng, giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo an toàn trong vận hành là những yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này. Các nhà nghiên cứu, kỹ sư và nhà đầu tư cần hợp tác để phát triển và triển khai các công nghệ làm khô khí DEG tiên tiến, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp khí.

22/09/2025