Luận án: Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết - 2022

Thông tin chi tiết về lịch thi đấu NCS Minh Sư 0TT ngày 19/2/2022. Cập nhật kết quả và diễn biến mới nhất của giải đấu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2022

185
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên Tăng Tiết Tổng Quan Giải Pháp Hiệu Quả

U tuyến yên dạng tăng tiết là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, phát sinh khi tuyến yên sản xuất quá mức một hoặc nhiều loại hormone, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa và lâm sàng phức tạp. Những khối u này có thể gây ra nhiều bệnh lý như Bệnh Cushing (tăng tiết ACTH), Bệnh to cực (tăng tiết GH) hoặc Prolactinoma (tăng tiết Prolactin), ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe của người bệnh. Trong bối cảnh này, phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết nổi lên như một giải pháp điều trị chủ lực và hiệu quả. Phương pháp này không chỉ loại bỏ khối u mà còn nhằm mục đích bình thường hóa nồng độ hormone, giảm thiểu triệu chứng và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc hiểu rõ về bản chất của u tuyến yên dạng tăng tiết cùng vai trò của phẫu thuật nội soi là vô cùng quan trọng đối với cả bệnh nhân và giới chuyên môn.

1.1. U Tuyến Yên Dạng Tăng Tiết Nguyên Nhân và Hậu Quả Nguy Hiểm

U tuyến yên là những khối u phát triển trong tuyến yên, một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở đáy não, đóng vai trò điều hòa nhiều chức năng sống của cơ thể thông qua việc sản xuất hormone. Trong đó, các khối u tuyến yên dạng tăng tiết chiếm tỷ lệ đáng kể, gây ra tình trạng dư thừa hormone nghiêm trọng. Ví dụ, tăng tiết ACTH dẫn đến Bệnh Cushing với các biểu hiện như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, loãng xương và thay đổi ngoại hình đặc trưng. Tăng tiết GH gây Bệnh to cực với sự phát triển quá mức của các chi và xương mặt, kèm theo rối loạn chuyển hóa. U tiết Prolactin (Prolactinoma) thường gây vô kinh, tiết sữa bất thường ở phụ nữ và giảm ham muốn ở nam giới. Các triệu chứng này thường diễn tiến âm thầm, khiến việc chẩn đoán sớm trở nên thách thức. Việc nắm vững các loại u và hậu quả của chúng là nền tảng cho điều trị u tuyến yên tăng tiết hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Phẫu Thuật Nội Soi Tuyến Yên Mục Tiêu và Lợi Ích

Phẫu thuật nội soi u tuyến yên qua xoang bướm được xem là phương pháp tối ưu cho hầu hết các trường hợp u tuyến yên dạng tăng tiết. Mục tiêu chính của ca phẫu thuật là cắt bỏ toàn bộ hoặc gần toàn bộ khối u để bình thường hóa nồng độ hormone trong máu, từ đó cải thiện triệt để các triệu chứng lâm sàng và ngăn ngừa biến chứng lâu dài. Lợi ích nổi bật của kỹ thuật nội soi bao gồm tính xâm lấn tối thiểu, đường mổ nhỏ qua mũi và xoang bướm, giảm đau sau mổ, thời gian hồi phục nhanh hơn và ít để lại sẹo. Việc sử dụng nội soi giúp phẫu thuật viên có trường nhìn rõ ràng, phóng đại, hỗ trợ quá trình loại bỏ u chính xác, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng của tuyến yên còn lại và các cấu trúc thần kinh quan trọng xung quanh.

II. Các Thách Thức Khi Chẩn Đoán và Điều Trị U Tuyến Yên Tiết Hormone

Quá trình chẩn đoán và điều trị u tuyến yên tiết hormone đặt ra nhiều thách thức cho cả bệnh nhân và đội ngũ y tế. Sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng, đôi khi không đặc hiệu, có thể khiến bệnh bị bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm. Hơn nữa, việc xác định loại hormone tăng tiết chính xác và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến cơ thể đòi hỏi các xét nghiệm chuyên sâu và kinh nghiệm lâm sàng. Ngay cả khi đã xác định được, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và quản lý các biến chứng tiềm ẩn sau phẫu thuật cũng là một vấn đề phức tạp. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa, kết hợp giữa nội tiết, giải phẫu thần kinh và các chuyên ngành liên quan để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho người bệnh.

2.1. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm U Tuyến Yên Dạng Tăng Tiết

Chẩn đoán sớm u tuyến yên dạng tăng tiết thường gặp khó khăn do các triệu chứng khởi phát không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Ví dụ, các dấu hiệu của Bệnh Cushing như tăng cân không rõ nguyên nhân, tăng huyết áp, đái tháo đường, hoặc thay đổi tâm lý có thể bị gán cho các vấn đề sức khỏe phổ biến khác. Tương tự, Bệnh to cực với sự mở rộng các chi và thay đổi khuôn mặt thường tiến triển chậm, chỉ được nhận thấy khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Để chẩn đoán chính xác, cần thực hiện các xét nghiệm định lượng nồng độ hormone trong máu, nước tiểu, và các nghiệm pháp động học như nghiệm pháp ức chế GH bằng uống glucose (OGTT) cho bệnh to cực. Bên cạnh đó, các kỹ thuật hình ảnh như Cộng hưởng từ (CHT) hoặc MRI vùng sọ não là công cụ không thể thiếu để xác định vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u, đặc biệt phân biệt Microadenoma (u kích thước nhỏ) và Macroadenoma (u kích thước lớn).

2.2. Biến Chứng Tiềm Ẩn và Yêu Cầu Theo Dõi Chặt Chẽ Sau Điều Trị

Mặc dù phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết mang lại hiệu quả cao, bệnh nhân vẫn đối mặt với nguy cơ biến chứng tiềm ẩn. Các biến chứng có thể bao gồm rò dịch não tủy (DNT), viêm màng não, suy tuyến yên thứ phát đòi hỏi liệu pháp hormone thay thế suốt đời, hoặc đái tháo nhạt (Diabetes insipidus) do tổn thương vùng hạ đồi. Ngoài ra, nguy cơ tái phát u sau phẫu thuật là một mối lo ngại, đặc biệt ở các khối u lớn hoặc xâm lấn. Do đó, việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cực kỳ quan trọng. Bệnh nhân cần được kiểm tra định kỳ nồng độ hormone, thực hiện chụp MRI lại theo lịch trình và đánh giá các chức năng tuyến yên còn lại. Sự phối hợp giữa bác sĩ nội tiết, phẫu thuật viên thần kinh và các chuyên gia khác là yếu tố then chốt để quản lý toàn diện, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các vấn đề phát sinh.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên Hiệu Quả

Quy trình phẫu thuật nội soi u tuyến yên qua xoang bướm là một kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác cao và kinh nghiệm của đội ngũ phẫu thuật. Từ khâu chuẩn bị tiền phẫu đến các bước thực hiện trong phòng mổ, mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thành công và an toàn cho bệnh nhân. Hiểu rõ từng bước trong quy trình này giúp người bệnh an tâm hơn và các chuyên gia y tế có thể tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và áp dụng đúng kỹ thuật sẽ góp phần quan trọng vào việc loại bỏ khối u một cách triệt để, đồng thời giảm thiểu tối đa các rủi ro có thể xảy ra trong và sau phẫu thuật.

3.1. Chuẩn Bị Toàn Diện Trước Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên

Trước khi tiến hành phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết, bệnh nhân cần trải qua một quá trình thăm khám và chuẩn bị kỹ lưỡng. Đầu tiên, một đánh giá lâm sàng toàn diện được thực hiện để xác định các triệu chứng, tiền sử bệnh lý và tổng trạng sức khỏe. Tiếp theo, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt: định lượng nồng độ hormone tuyến yên để xác định loại u và mức độ tăng tiết, xét nghiệm máu tổng quát, chức năng gan thận. Đặc biệt, chụp Cộng hưởng từ (CHT) vùng sọ não là bắt buộc để đánh giá chính xác vị trí, kích thước, ranh giới và mối liên quan của khối u với các cấu trúc lân cận như động mạch cảnh, dây thần kinh thị giác và xoang hang. Các kết quả này giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch mổ chi tiết, dự kiến đường tiếp cận và lường trước các khó khăn. Quá trình tư vấn kỹ lưỡng về lợi ích, rủi ro và kỳ vọng sau phẫu thuật cũng được thực hiện để bệnh nhân và gia đình hiểu rõ và đưa ra quyết định.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên Qua Xoang Bướm Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi u tuyến yên qua xoang bướm được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Phẫu thuật viên sử dụng đường tiếp cận qua lỗ mũi, sau đó qua xoang bướm để đến hố yên – nơi chứa tuyến yên. Nội soi với độ nét cao cho phép quan sát rõ ràng trường mổ, đặc biệt là các cấu trúc giải phẫu phức tạp như động mạch cảnh trong đoạn trong xoang hang, các dây thần kinh sọ (III, IV, V1, V2, VI) nằm trong thành ngoài xoang hang hoặc đi trong lòng xoang hang, như dây VI. Sau khi tiếp cận được khối u, phẫu thuật viên tiến hành loại bỏ u bằng các dụng cụ vi phẫu chuyên dụng. Mục tiêu là cắt bỏ tối đa khối u nhưng phải bảo tồn các mô tuyến yên lành và các cấu trúc mạch máu, thần kinh quan trọng. Sau khi loại bỏ u, sàn sọ được tái tạo bằng mô mỡ hoặc vật liệu sinh học để ngăn ngừa rò dịch não tủy. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức sâu rộng về giải phẫu vùng sàn sọ và xoang bướm.

IV. Yếu Tố Quyết Định Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên Tiết Hormone

Kết quả của phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật của phẫu thuật viên mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác nhau liên quan đến đặc điểm của khối u, tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm của trung tâm y tế. Việc nhận diện và đánh giá các yếu tố này từ trước phẫu thuật giúp các chuyên gia y tế có thể đưa ra tiên lượng chính xác hơn, đồng thời tối ưu hóa chiến lược điều trị để đạt được kết quả tốt nhất. Các yếu tố này bao gồm từ kích thước và đặc tính xâm lấn của u đến tuổi tác và các bệnh lý nền của người bệnh, cũng như trình độ chuyên môn của đội ngũ y tế. Nắm bắt được những yếu tố này là chìa khóa để cải thiện tỷ lệ thành công và giảm thiểu biến chứng.

4.1. Đặc Điểm Khối U và Dân Số Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Đến Thành Công

Nhiều đặc điểm của khối u được xác định là có ảnh hưởng lớn đến kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết. Kích thước khối u đóng vai trò then chốt: các khối Macroadenoma (u lớn) thường khó cắt bỏ hoàn toàn hơn so với Microadenoma (u nhỏ), đặc biệt khi có xâm lấn vào các cấu trúc lân cận như xoang hang. Độ cứng của u cũng ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ: u mềm dễ hút bỏ, trong khi u cứng có thể khó khăn hơn. Loại u tiết hormone cũng có thể liên quan đến khả năng đáp ứng điều trị; ví dụ, Prolactinoma thường đáp ứng tốt với thuốc, nhưng phẫu thuật vẫn là lựa chọn khi thuốc không hiệu quả hoặc u quá lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đặc điểm dân số như tuổi, giới tính và thời gian khởi bệnh cũng có thể tác động. Bệnh nhân trẻ tuổi, u có kích thước nhỏ và chưa xâm lấn thường có tiên lượng tốt hơn. (Nguồn: Chương 3 và 4 của tài liệu gốc, mục Đặc điểm dân số nghiên cứu, Đặc điểm hình ảnh học và Đặc điểm phẫu thuật nội soi).

4.2. Vai Trò Kinh Nghiệm Phẫu Thuật và Trang Thiết Bị Hiện Đại

Kinh nghiệm và trình độ chuyên môn của phẫu thuật viên là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với kết quả của phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết. Phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm có khả năng xử lý tốt hơn các tình huống phức tạp, nhận diện chính xác các ranh giới khối u và bảo tồn các cấu trúc quan trọng. Các nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn u và tỷ lệ biến chứng thấp hơn đáng kể ở các trung tâm có khối lượng ca mổ lớn và đội ngũ chuyên gia dày dặn. Bên cạnh đó, việc sử dụng trang thiết bị hiện đại cũng góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn. Hệ thống nội soi độ nét cao, thiết bị dẫn đường thần kinh (neuronavigation), và các dụng cụ vi phẫu tiên tiến giúp phẫu thuật viên có cái nhìn rõ ràng hơn, thực hiện các thao tác chính xác hơn. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm chuyên môn và công nghệ hiện đại tạo nên nền tảng vững chắc cho sự thành công của ca phẫu thuật.

V. Phân Tích Kết Quả Sau Phẫu Thuật Nội Soi U Tuyến Yên Tăng Tiết

Đánh giá kết quả sau phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết là một bước quan trọng để xác định hiệu quả của điều trị và lập kế hoạch theo dõi lâu dài. Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm sự bình thường hóa nồng độ hormone, cải thiện các triệu chứng lâm sàng, và kiểm soát các biến chứng tiềm ẩn. Phân tích kỹ lưỡng những dữ liệu này giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về tiên lượng, khả năng tái phát và nhu cầu điều trị bổ sung. Điều này cũng cung cấp thông tin quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm tối ưu hóa các phương pháp điều trị hiện có và phát triển những liệu pháp mới, mang lại hy vọng lớn hơn cho những người mắc u tuyến yên tiết hormone.

5.1. Hiệu Quả Điều Trị Bình Thường Hóa Hormone và Cải Thiện Triệu Chứng

Thành công của phẫu thuật nội soi u tuyến yên tăng tiết được đánh giá chủ yếu qua việc bình thường hóa nồng độ hormone liên quan trong máu. Đối với Bệnh Cushing, mục tiêu là đưa nồng độ cortisol về mức bình thường. Đối với Bệnh to cực, nồng độ GH và IGF-1 cần được kiểm soát. Việc này thường được xác nhận bằng các xét nghiệm định lượng hormone sau mổ. Song song đó, sự cải thiện rõ rệt các triệu chứng lâm sàng là một chỉ số quan trọng. Bệnh nhân Cushing có thể thấy giảm huyết áp, ổn định đường huyết, và cải thiện các thay đổi ngoại hình. Bệnh nhân to cực sẽ thấy giảm phù nề, đau khớp và cải thiện các vấn đề về đường hô hấp. Đối với Prolactinoma, việc giảm prolactin dẫn đến phục hồi chu kỳ kinh nguyệt, giảm tiết sữa và cải thiện chức năng sinh dục. Việc đạt được mục tiêu bình thường hóa hormone và cải thiện triệu chứng giúp nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. (Nguồn: Chương 3 và 4 của tài liệu gốc, mục Kết quả điều trị và Bàn luận).

5.2. Biến Chứng Tiềm Ẩn và Tỷ Lệ Tái Phát Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Mặc dù phẫu thuật nội soi u tuyến yên có tỷ lệ thành công cao, các biến chứng và nguy cơ tái phát vẫn cần được xem xét. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm rò dịch não tủy (DNT), nhiễm trùng (viêm màng não), tổn thương mạch máu hoặc thần kinh lân cận, và suy tuyến yên. Suy tuyến yên là một biến chứng quan trọng, yêu cầu bệnh nhân phải sử dụng liệu pháp thay thế hormone suốt đời. Đái tháo nhạt (Diabetes insipidus) cũng có thể xảy ra tạm thời hoặc vĩnh viễn, đòi hỏi quản lý cẩn thận. Tỷ lệ tái phát u là một mối lo ngại dài hạn, đặc biệt với các khối u lớn, xâm lấn hoặc khi không thể cắt bỏ hoàn toàn. Việc theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm hormone và chụp MRI là cần thiết để phát hiện sớm tái phát. Nếu tái phát, các phương pháp điều trị bổ sung như xạ trị (Gamma Knife) hoặc điều trị nội khoa (đồng vận dopamin) có thể được cân nhắc để kiểm soát bệnh.

VI. Tương Lai Điều Trị và Các Bước Tiến Mới Trong Phẫu Thuật U Tuyến Yên

Lĩnh vực điều trị u tuyến yên dạng tăng tiết không ngừng phát triển, với những tiến bộ đáng kể trong cả kỹ thuật phẫu thuật và các liệu pháp bổ trợ. Tương lai hứa hẹn mang đến những phương pháp chẩn đoán sớm hơn, chính xác hơn và các lựa chọn điều trị cá nhân hóa, tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân. Việc tích hợp công nghệ hiện đại, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của khối u và phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích sẽ mở ra kỷ nguyên mới trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này. Những bước tiến này không chỉ nâng cao hiệu quả của phẫu thuật nội soi u tuyến yên mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Hiện Đại và Phẫu Thuật Robot Hỗ Trợ

Tương lai của phẫu thuật nội soi u tuyến yên sẽ chứng kiến sự tích hợp sâu rộng hơn của các công nghệ tiên tiến. Hệ thống hình ảnh 3D và thực tế ảo (VR) đang được nghiên cứu để cung cấp cho phẫu thuật viên một cái nhìn chi tiết và sống động hơn về giải phẫu khối u và các cấu trúc xung quanh, hỗ trợ lập kế hoạch và thực hiện phẫu thuật chính xác hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán, phân tích hình ảnh và dự đoán kết quả điều trị. Mặc dù phẫu thuật robot hiện chưa phổ biến trong phẫu thuật tuyến yên do không gian hẹp, nhưng các hệ thống robot vi phẫu nhỏ gọn hơn đang được phát triển có thể mang lại những lợi ích về độ chính xác và khả năng thao tác trong tương lai. Những công nghệ này hứa hẹn sẽ tối ưu hóa khả năng loại bỏ u, giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả tổng thể của điều trị u tuyến yên tăng tiết.

6.2. Hướng Phát Triển Của Liệu Pháp Điều Trị Nội Khoa và Phối Hợp Đa Mô Thức

Bên cạnh các tiến bộ trong phẫu thuật, các liệu pháp điều trị nội khoa và phương pháp phối hợp đa mô thức cũng đang tiếp tục được nghiên cứu và phát triển. Đối với Prolactinoma, các thuốc đồng vận dopamin vẫn là liệu pháp đầu tay hiệu quả cao. Với các loại u khác, việc tìm kiếm các loại thuốc mới nhắm trúng đích các thụ thể hoặc con đường tín hiệu cụ thể trong tế bào u là một hướng đi đầy hứa hẹn. Xạ trị, đặc biệt là xạ phẫu tia gamma (Gamma Knife), tiếp tục đóng vai trò quan trọng như một liệu pháp bổ trợ hoặc thay thế khi phẫu thuật không khả thi hoặc không thành công hoàn toàn. Xu hướng hiện nay là áp dụng phương pháp điều trị cá thể hóa, dựa trên đặc điểm di truyền và phân tử của từng khối u. Sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên khoa nội tiết, ngoại thần kinh, xạ trị và giải phẫu bệnh trong hội đồng đa chuyên khoa sẽ là chìa khóa để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất cho mỗi bệnh nhân mắc u tuyến yên tiết hormone.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến yên chiếm khoảng 15% các u nội sọ [85]. U phát triển từ các tế bào thùy trƣớc tuyến yên. Các tế bào u không tăng tiết hormone sẽ phát triển thành UTY dạng không chế tiết. Nếu các tế bào u có họat động tăng tiết hormone GH sẽ gây bệnh khổng lồ hay to cực, tăng tiết hormone ACTH gây bệnh Cushing, tăng tiết hormone prolactin gây hội chứng tăng prolactin máu và hiếm gặp hơn là bệnh cảnh tăng tiết TSH, FSH, LH.

Điều trị u tuyến yên dạng tăng tiết cần phải hiểu cặn kẽ về trục hạ đồi- tuyến yên và cơ quan đích. Nhiều tác giả trên thế giới đã báo cáo về kết quả phẫu thuật với kết quả tốt cho các bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết [52],[84],[87]. Phẫu thuật u tuyến yên đã đƣợc thực hiện tại các trung tâm thần kinh lớn nhƣ Chợ Rẫy và Việt Đức từ những năm 2000 [6],[8]. Đa số các trƣờng hợp u tuyến yên đều đƣợc phẫu thuật lấy u qua xoang bƣớm dƣới kính vi phẫu.

Hiện nay, với sự phát triển của hệ thống nội soi mũi xoang áp dụng trong phẫu thuật thần kinh, lấy u tuyến yên qua xoang bƣớm nội soi là một xu hƣớng phát triển của các trung tâm phẫu thuật tuyến yên trên thế giới. Ở nƣớc ta, nội soi lấy u tuyến yên qua xoang bƣớm đã và đang áp dụng tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn nhƣ bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện ĐHYD TPHCM. Nhiều báo cáo với số lƣợng bệnh lớn đã đƣợc công bố trong nƣớc với kết quả điều trị rất khả quan [5],[6],[12]. Tuy nhiên, những báo cáo này chỉ nghiên cứu về phẫu thuật điều trị UTY chung và cho đến nay vẫn chƣa có công trình nghiên cứu chính thức nào về phẫu thuật lấy u qua xoang bƣớm riêng về u tuyến yên dạng tăng tiết nên chƣa có những số liệu chính thức về kết quả điều trị phẫu thuật riêng về UTY dạng tăng tiết, đặc biệt là kết quả thay đổi về nội tiết học TY sau phẫu thuật.

Mặt khác, u tuyến yên dạng tăng tiết đặc thù là một sang thƣơng phức tạp. Tiêu chuẩn khỏi bệnh sau điều trị về hình ảnh học và nội tiết học đƣợc qui định nghiêm ngặt, đặc biệt tiêu chuẩn về nội tiết học đƣợc cập nhật liên tục trong thời gian gần đây [52],[84],[85],[101]. Phẫu thuật đơn thuần không đủ để giúp các bệnh nhân đạt tiêu chuẩn khỏi bệnh về nội tiết học cao. Do đó 2 muốn điều trị mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân cần kết hợp nhiều phƣơng thức: phẫu thuật lấy u, xạ phẫu gamma knife, dùng thuốc nội khoa hỗ trợ cho từng loại u tăng tiết [101].

Y văn báo cáo hầu hết các u tuyến yên dạng tăng tiết là tăng tiết 3 loại nội tiết tố: prolactin, GH và ACTH. Các u tuyến yên tăng tiết TSH, FSH, LH hiếm gặp trên lâm sàng và chỉ đƣợc báo cáo trong một số nghiên cứu lẻ tẻ. Vì vậy, nghiên cứu này chỉ tập trung vào u tuyến yên tăng tiết prolactin, GH, ACTH. Chúng tôi thực hiện đề tài “Một số yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả điều trị phẫu thuật nội soi u tuyến yên dạng tăng tiết” với các câu hỏi nghiên cứu nhƣ sau: - Hiệu quả điều trị về hình ảnh học và nội tiết học của bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết: prolactin, GH, ACTH sau điều trị phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bƣớm hiện nay nhƣ thế nào? - Mối liên quan giữa hình thái học của UTY dạng chế tiết prolactin, GH, ACTH, mức độ lấy u khi phẫu thuật ảnh hƣởng đến kết quả điều trị ra sao? Từ đó, chúng tôi đề ra mục tiêu nghiên cứu của nghiên cứu: 1.

Đánh giá kết quả điều trị về hình ảnh học và nội tiết học cho các bệnh nhân u tuyến yên tăng tiết: prolactin, GH và ACTH sau điều trị phẫu thuật nội soi lấy u qua xoang bướm. Nhận xét mối liên quan giữa hình ảnh học UTY, mức độ lấy u khi phẫu thuật cho bệnh nhân u tuyến yên dạng tăng tiết prolactin, GH và ACTH với kết quả điều trị. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu u tuyến yên và các phƣơng pháp phẫu thuật u tuyến yên UTY là bệnh lý thƣờng gặp, chiếm 10-15% các u nguyên phát trong sọ [101], ƣớc tính tỉ lệ bệnh lƣu hành của nó thay đổi tùy theo nghiên cứu, từ 8,2 đến 14,7 trƣờng hợp trên 100000 dân mỗi năm, 18/100000 dân theo Jessica KD [59].

Khi tử thiết hàng loạt cho thấy tỉ lệ này lên đến 20-25% [85], điều này làm cho nó đứng hàng thứ 3 trong các u não nguyên phát sau u tế thần kinh đệm và u màng não. Tần suất u tuyến yên xảy ra cao nhất ở độ tuổi 30-60 [84],[85],[101]. Những u hoạt động chế tiết thƣờng xảy ra ở ngƣời trẻ, UTY ở ngƣời lớn tuổi đa số là u không chế tiết. U tuyến yên ở trẻ em hiếm gặp, chiếm khoảng 2% tổng số bệnh nhân [101].

Hầu hết các công trình nghiên cứu đều kết luận u tuyến yên xuất hiện ở nữ nhiều hơn ở nam [84],[85],[101],[109]. Tuy nhiên có tác giả báo cáo kết quả tử thiết hàng loạt cho thấy tỉ lệ u tuyến yên ở nam và nữ là ngang nhau [101]. Năm 1967, Hardy đã đƣa kính vi phẫu vào phƣơng pháp này, làm cải thiện sự an toàn và hiệu quả của phẫu thuật đồng thời làm giảm tỉ lệ tử vong và thƣơng tật. Không có trƣờng hợp tử vong và thƣơng tật nặng trong 50 bệnh nhân đầu tiên mà Ông mổ vi phẫu.

Hầu hết các phẫu thuật viên kinh nghiệm đã báo cáo tỉ lệ tử vong trong mổ UTY qua xoang bƣớm từ 0 – 1%. Trong những năm gần đây phƣơng pháp phẫu thuật qua xoang bƣớm đƣợc tiếp tục phát triển theo xu hƣớng xâm lấn tối thiểu. Nhiều kỹ thuật ra đời đƣợc ứng dụng vào phẫu thuật qua xoang bƣớm nhƣ: Nội soi, MRI trong lúc mổ, siêu âm trong yên và neuronavigation. Ởnƣớc ta có rất ít các UTY đƣợc phát hiện trƣớc thời kỳ CT scanner, MRI.

Từ khi CT rồi MRI đƣợc trang bị trong nƣớc tỷ lệ UTY đƣợc tăng lên đáng kể và 4 loại u này đƣợc chú ý hơn. Theo Nguyễn Phong (2002), tại BVCR, tỷ lệ UTY trong thời kỳ CT scan là 5,7% [8]. Phƣơng pháp phẫu thuật lấy u qua xoang bƣớm đã đƣợc thực hiện tại bệnh viện Việt – Đức và bệnh viện Chợ Rẫy từ năm 2000. Phƣơng pháp phẫu thuật lấy u qua xoang bƣớm là phƣơng pháp mổ an toàn hiệu quả, ít biến chứng [6].

Với sự phát triển của kính vi phẫu và hệ thống nội soi mũi xoang đƣợc ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật thần kinh kết hợp với các phƣơng tiện hỗ trợ phẫu thuật và chẩn đoán nhƣ hệ thống định vị navigation, cộng hƣởng từ 3., phẫu thuật lấy u tuyến yên qua xoang bƣớm đã và đang phát triển nhanh tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn trên khắp cả nƣớc nhƣ bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện Việt Đức, Bạch Mai, bệnh viện Đại học Y Dƣợc TPHCM, bệnh viện Nguyễn Tri Phƣơng TPHCM. Hàng năm nhiều công về phẫu thuật u tuyến yên qua xoang bƣớm đƣợc báo cáo tại hội nghị phẫu thuật thần kinh thƣờng niên toàn quốc với kết quả rất khả quan [1],[2],[3],[4],[7]. Giải phẫu tuyến yên và vùng hạ đồi dƣới góc nhìn nội soi sàn sọ qua xoang bƣớm 1. Tuyến yên Tuyến yên cấu tạo gồm 2 thùy, tuyến yên trƣớc và tuyến yên sau.

Hai thùy tuyến yên khác nhau về mô phôi học, giải phẫu học và chức năng nội tiết. Thùy trƣớc tuyến yên bao quanh phần dƣới cuống tuyến yên tạo thành phần củ. Cuống tuyến yên gần nhƣ bám hoàn toàn vào phần trƣớc trên của tuyến yên. Nếu nhƣ thùy yên trƣớc tách rời khỏi thùy yên sau, phần củ có khuynh hƣớng bao gồm cả thùy yên sau.

Thùy yên trƣớc cứng hơn nhƣng dễ dàng tách rời khỏi thành trƣớc và bên của hố yên. Ngƣợc lại, thùy yên sau mềm hơn và có dạng sền sệt. Tuy nhiên thùy yên sau dính chặt hơn vào thành hố yên nên khó tách rời hơn. Mặt dƣới tuyến yên tiếp xúc với sàn yên trong khi mặt trên và mặt bên đƣợc bao bọc bởi các cấu trúc mô mềm là xoang hang và hoành yên.

Mặt trên tuyến yên thƣờng có hình thoi nhƣng có thể trở thành hình tam giác khi động mạch cảnh trong chèn vào mặt sau bên tuyến yên. Chiều rộng tuyến yên thƣờng ngang bằng hay hơi lớn hơn chiều dài 5 và chiều cao. Mặt trên thùy yên sau có thể phân biệt với thùy yên trƣớc bởi màu nhạt hơn. Đây là điểm giải phẫu quan trọng có thể giúp phân biệt đƣợc hai thùy tuyến yên khi phẫu thuật vi phẫu qua sọ.

thùy trƣớc cuống thùy sau Hình 1. Tuyến yên nhìn từ trên “Nguồn: Schwartz, 2011” [92] Thùy trƣớc đƣợc cấu tạo bởi các tế bào chế tiết, gồm 5 loại tế bào tiết 6 loại hormon đóng vao trò chính trong sự kiểm soát chức năng chuyển hóa của toàn cơ thể. - Somatotrop tiết hormon tăng trƣởng (GH) - Corticotrop tiết hormon hƣớng vỏ thƣợng thận (ACTH) - Thyrotrop tiết hormon kích thích tuyến giáp (TSH) - Gonadotrop tiết hormon kích thích nang trứng (FSH) và hormon tạo hoàng thể (LH) - Lactotrop tiết hormon kích thích tuyến vú (Prolactin) Khoảng 30- 40% tế bào của thùy trƣớc là somatotrop tiết hormon tăng trƣởng, khoảng 20% là corticotrop bài tiết hormon hƣớng vỏ thƣợng thận. Các loại tế bào khác chỉ chiếm 3% đến 5% nhƣng chúng bài tiết rất mạnh mẽ để kiểm soát chức năng tuyến giáp, tuyến sinh dục và bài tiết sữa của tuyến vú.

Thùy sau chứa hai hormon kháng lợi niệu (ADH) và oxytocin gây co cơ trơn tử cung và tuyến vú. Hormon thùy sau do các neuron tại nhân trên thị và nhân cạnh 6 não thất của vùng dƣới đồi bài tiết. Sau đó chúng đƣợc vận chuyển vào trong bào tƣơng của sợi trục thần kinh từ các nhân của vùng dƣới đồi qua cuống tuyến yên và tới thùy sau tuyến yên. Nằm ở vị trí trung tâm, tuyến yên đƣợc bao quanh bởi nhiều cấu trúc mạch máu thần kinh quan trọng nhƣ: dây thần kinh thị giác, giao thoa thị giác, các mạch máu của tuần hoàn trƣớc đa giác Willis, xoang hang, động mạch cảnh trong, thân não và các mạch máu của tuần hoàn sau.

Phía trƣớc, tuyến yên nằm sát xoang hoang và thùy trán bán cầu đại não. Các cấu trúc mạch máu thần kinh quan trọng thông thƣờng tách rời nhau một vài mi li mét, bao quanh mặt trên, mặt bên và mặt sau tuyến yên. Vì thế, các đƣờng mổ tiếp cận tuyến yên từ phía trƣớc đƣợc xem nhƣ an toàn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ