Đồ án: Tìm Hiểu Chi Tiết Các Kỹ Thuật Khảm Ảnh Hiện Đại

Đồ án khám phá kỹ thuật khảm ảnh: Tổng quan về các phương pháp, quy trình thực hiện & ứng dụng sáng tạo. Tìm hiểu sâu về nghệ thuật khảm ảnh.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2011

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ XỬ LÝ ẢNH VÀ KHẢM ẢNH

1.1. Khái quát về xử lý ảnh

1.1.1. Xử lý ảnh là gì?

1.1.2. Các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh

1.1.2.1. Một số khái niệm

1.1.3. Ứng dụng của xử lý ảnh

1.2. Khái niệm khảm ảnh

1.3. Các kỹ thuật chính đƣợc dùng trong khảm ảnh

1.4. Ứng dụng của khảm ảnh

1.4.1. Truyền thông quảng cáo

2. CHƢƠNG 2: KỸ THUẬT KHẢM ẢNH

2.1. Kỹ thuật đan đa phân giải (Multiresolution spline)

2.1.1. Hàm trọng số tƣơng đƣơng

2.1.2. Hình chóp Laplace

2.1.3. Các điều kiện đƣờng biên

2.1.4. Kỹ thuật đan đa phân giải

2.1.4.1. Đan chồng các ảnh
2.1.4.2. Đan các ảnh với các miền tùy ý
2.1.4.3. Đan các ảnh không chồng lên nhau

2.2. TRÍCH CHỌN ĐẶC TRƢNG TRONG KHẢM ẢNH

2.2.1. Kĩ thuật trích chọn đặc trƣng

2.2.1.1. Đặc trƣng màu sắc
2.2.1.2. Đặc trƣng kết cấu
2.2.1.3. Đặc trƣng hình dạng
2.2.1.4. Đặc trƣng cục bộ bất biến

2.2.2. Ứng dụng kĩ thuật trích chọn đặc trƣng trong khảm ảnh

3. CHƢƠNG 3: CHƢƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

3.1. Phân tích, thiết kế

3.2. Chƣơng trình khảm ảnh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Khảm Ảnh Lịch Sử Định Nghĩa Ứng Dụng

Kỹ thuật khảm ảnh, hay mosaic art, là một nghệ thuật lâu đời, bắt nguồn từ việc ghép các mảnh nhỏ lại với nhau. Các mảnh ghép có thể là đá, gạch, thủy tinh, gốm sứ, hoặc bất kỳ vật liệu nào khác. Ngày nay, khảm ảnh không chỉ giới hạn trong lĩnh vực kiến trúc và trang trí mà còn mở rộng sang xử lý ảnh kỹ thuật số. Mục đích của khảm ảnh là tạo ra một hình ảnh mới, độc đáo và mang tính nghệ thuật. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để tạo ra những bức tranh toàn cảnh lớn, những hiệu ứng đặc biệt hoặc để truyền tải thông điệp quảng cáo. "Khảm (mosaic) là nghệ thuật ghép mảnh từ các vật liệu như đá, gạch, thủy tinh…có từ thời La Mã cổ đại và được ứng dụng nhiều trong kiến trúc công cộng như nhà thờ, đền đài, cung điện…" (Trích tài liệu gốc). Trong lĩnh vực xử lý ảnh, khảm ảnh tạo ra hình ảnh bằng cách ghép nhiều hình ảnh nhỏ lại với nhau. Mỗi hình ảnh nhỏ hoạt động như một 'pixel' tạo nên bức tranh lớn hơn. Quá trình này đòi hỏi các thuật toán phức tạp để đảm bảo sự hài hòa về màu sắc, độ sáng và bố cục tổng thể. Ứng dụng của khảm ảnh rất đa dạng, từ tạo bản đồ số đến thiết kế quảng cáo và nghệ thuật thị giác.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Nghệ Thuật Khảm Từ Cổ Điển Đến Hiện Đại

Nghệ thuật khảm ảnh có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại. Các nghệ sĩ thời đó sử dụng đá, gạch và thủy tinh để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật trang trí trên tường, sàn nhà và các công trình kiến trúc. Ngày nay, kỹ thuật mosaic đã phát triển vượt bậc, với sự ra đời của các vật liệu mới và công nghệ kỹ thuật số. "Ngày nay, mosaic được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc dụng nhất là trang trí nội ngoại thất kiến trúc." (Trích tài liệu gốc). Khảm ảnh hiện đại không chỉ sử dụng các vật liệu truyền thống mà còn kết hợp các vật liệu sáng tạo như kim loại, nhựa và các vật liệu tái chế. Các nghệ sĩ cũng sử dụng phần mềm và công cụ kỹ thuật số để tạo ra các thiết kế phức tạp và thử nghiệm với các hiệu ứng thị giác khác nhau.

1.2. Các Loại Khảm Ảnh Phổ Biến Toàn Cảnh Đa Lớp và Ứng Dụng

Có hai loại khảm ảnh chính: khảm ảnh toàn cảnh (Panorama) và khảm ảnh đa lớp. Khảm ảnh toàn cảnh tạo ra một bức tranh rộng lớn bằng cách ghép nhiều ảnh chụp liên tiếp lại với nhau. Kỹ thuật này thường được sử dụng để chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc các sự kiện lớn. Khảm ảnh nhiều lớp, ngược lại, tạo ra một hình ảnh mới bằng cách ghép các hình ảnh nhỏ vào một hình ảnh lớn hơn. Các hình ảnh nhỏ có thể được chọn ngẫu nhiên hoặc dựa trên các tiêu chí nhất định như màu sắc, hình dạng hoặc nội dung. "Khảm ảnh có thể được chia thành hai loại chính đó là: khảm ảnh toàn cảnh và khảm ảnh nhiều lớp." (Trích tài liệu gốc)

II. Thách Thức Trong Kỹ Thuật Khảm Ảnh Tối Ưu Màu Sắc Bố Cục

Mặc dù kỹ thuật khảm ảnh mang lại nhiều tiềm năng sáng tạo, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo ra một bức tranh khảm hài hòa về màu sắc và bố cục. Việc lựa chọn các hình ảnh nhỏ phù hợp, điều chỉnh màu sắc và độ sáng, và sắp xếp chúng một cách hợp lý đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao. Ngoài ra, kỹ thuật khảm ảnh cũng cần phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến hiệu suất tính toán, đặc biệt khi xử lý các tập dữ liệu lớn. Các thuật toán khảm ảnh cần phải được tối ưu hóa để đảm bảo thời gian xử lý hợp lý. Cuối cùng, khảm ảnh cũng cần phải giải quyết các vấn đề liên quan đến bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ.

2.1. Các Vấn Đề Về Màu Sắc Điều Chỉnh Cân Bằng và Tối Ưu Hóa Màu

Màu sắc là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật mosaic. Để tạo ra một bức tranh khảm đẹp mắt, cần phải điều chỉnh và cân bằng màu sắc của các hình ảnh nhỏ sao cho chúng hài hòa với nhau. Các thuật toán tối ưu hóa màu sắc có thể được sử dụng để tự động điều chỉnh màu sắc của các hình ảnh nhỏ dựa trên màu sắc của hình ảnh lớn hơn. Ngoài ra, cần phải chú ý đến các hiệu ứng màu sắc như tương phản, độ bão hòa và sắc độ để tạo ra một bức tranh khảm sống động và hấp dẫn.

2.2. Bố Cục và Bố Trí Các Nguyên Tắc Thiết Kế và Bố Cục Hiệu Quả

Bố cục là một yếu tố quan trọng khác trong kỹ thuật mosaic. Các hình ảnh nhỏ cần phải được sắp xếp một cách hợp lý để tạo ra một bố cục cân đối và hài hòa. Các nguyên tắc thiết kế như quy tắc một phần ba, đường dẫn thị giác và điểm nhấn có thể được sử dụng để tạo ra một bố cục hiệu quả. Ngoài ra, cần phải chú ý đến kích thước, hình dạng và hướng của các hình ảnh nhỏ để tạo ra một bức tranh khảm có tính thẩm mỹ cao.

III. Phương Pháp Tạo Khảm Ảnh Đan Đa Phân Giải và Trích Chọn Đặc Trưng

Có nhiều phương pháp khác nhau để tạo ra một bức tranh khảm ảnh. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là kỹ thuật đan đa phân giải (Multiresolution spline). Phương pháp này sử dụng các hàm trung bình trọng số để pha trộn các hình ảnh thành phần. Kỹ thuật này được sử dụng để kết hợp hai hoặc nhiều ảnh vào một ảnh khảm lớn hơn. "Đầu tiên, các ảnh dùng để đan sẽ được phân tích thành tập band-pass các thành phần hình ảnh đã được lọc. Sau đó, các ảnh thành phần sẽ được ghép lại thành ảnh khảm band-pass tương ứng." (Trích tài liệu gốc). Một phương pháp khác là kỹ thuật trích chọn đặc trưng, phương pháp này sẽ quan tâm nhiều đến một số đặc trưng như đặc trưng màu sắc, kết cấu, hình dạng và đặc trưng cục bộ bất biến.

3.1. Kỹ Thuật Đan Đa Phân Giải Ưu Điểm Hạn Chế và Ứng Dụng

Kỹ thuật đan đa phân giải (Multiresolution spline) là một phương pháp hiệu quả để tạo ra các bức tranh khảm mịn màng và hài hòa. Kỹ thuật này phân tích các ảnh thành phần thành nhiều dải tần số khác nhau và pha trộn chúng lại với nhau bằng các hàm trung bình trọng số. "Trong bước này, các ảnh thành phần được nối với nhau bằng hàm trung bình trọng số bên trong miền chuyển tiếp đó là tỉ lệ kích thước độ dài sóng được biểu diễn trong các band đó." (Trích tài liệu gốc). Ưu điểm của kỹ thuật này là nó có thể xử lý các ảnh có độ phân giải khác nhau và tạo ra các hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như nó có thể tốn kém về mặt tính toán và đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn thận để tránh các artefakt.

3.2. Kỹ Thuật Trích Chọn Đặc Trưng Màu Sắc Kết Cấu và Hình Dạng

Kỹ thuật trích chọn đặc trưng là một phương pháp khác để tạo ra các bức tranh khảm ảnh. Kỹ thuật này sử dụng các thuật toán để trích xuất các đặc trưng quan trọng từ các hình ảnh nhỏ, chẳng hạn như màu sắc, kết cấu và hình dạng. Các đặc trưng này sau đó được sử dụng để lựa chọn các hình ảnh nhỏ phù hợp để ghép vào hình ảnh lớn hơn. "Màu sắc là một đặc trưng nổi bật và được sử dụng phổ biến nhất trong tìm kiếm ảnh theo nội dung." (Trích tài liệu gốc). Ưu điểm của kỹ thuật này là nó có thể tự động hóa quá trình tạo khảm ảnh và tạo ra các hiệu ứng độc đáo. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như nó có thể tạo ra các bức tranh khảm có tính thẩm mỹ thấp nếu các đặc trưng không được lựa chọn cẩn thận.

3.3. Ứng Dụng SIFT Đặc Trưng Cục Bộ Bất Biến Trong Khảm Ảnh

Đặc trưng SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) là một trong những kỹ thuật trích chọn đặc trưng mạnh mẽ nhất, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng khảm ảnh. SIFT cho phép xác định các điểm đặc biệt trên ảnh mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi về kích thước, góc nhìn, hoặc ánh sáng. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán và chính xác khi ghép nối các hình ảnh nhỏ lại với nhau để tạo thành bức tranh lớn hơn. "Các đặc trưng SIFT này được trích rút ra từ các điểm hấp dẫn cục bộ (Local Interest Point)" (Trích tài liệu gốc). Sử dụng SIFT, phần mềm khảm ảnh có thể tự động tìm kiếm và kết nối các phần tương đồng giữa các ảnh, tạo ra một quá trình ghép nối mượt mà và tự nhiên.

IV. Ứng Dụng Khảm Ảnh Trong Thực Tế Bản Đồ Số và Truyền Thông

Kỹ thuật khảm ảnh có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực bản đồ số, khảm ảnh được sử dụng để tạo ra các bản đồ vệ tinh có độ phân giải cao bằng cách ghép nhiều ảnh chụp từ vệ tinh lại với nhau. Trong lĩnh vực truyền thông, khảm ảnh được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt và thu hút sự chú ý của khán giả. "Giờ đây, mọi người đã quá quen thuộc với các bức ảnh thông thường, nên nó ít gây được sự chú ý. Chính vì thế mà một bức ảnh mang phong cách khảm mới lạ chắc chắn sẽ thu hút được sự chú ý của mọi người hơn." (Trích tài liệu gốc)

4.1. Bản Đồ Số Ghép Ảnh Vệ Tinh Để Tạo Bản Đồ Độ Phân Giải Cao

Bản đồ số là một ứng dụng quan trọng của kỹ thuật mosaic. Các bản đồ vệ tinh được tạo ra bằng cách ghép hàng nghìn ảnh chụp từ vệ tinh lại với nhau. Các thuật toán khảm ảnh được sử dụng để điều chỉnh màu sắc, độ sáng và hình học của các ảnh thành phần để tạo ra một bản đồ liền mạch và chính xác. Các bản đồ số có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực nhưnavigation, quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên.

4.2. Truyền Thông và Quảng Cáo Tạo Hiệu Ứng Thu Hút và Độc Đáo

Trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, kỹ thuật mosaic được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng thị giác độc đáo và thu hút sự chú ý của khán giả. Các bức tranh khảm có thể được sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp. Các hiệu ứng mosaic có thể tạo ra một cảm giác về sự phức tạp, chi tiết và nghệ thuật, giúp thu hút sự chú ý của khán giả và tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ. Ví dụ, các công ty có thể sử dụng hình ảnh khảm để quảng bá đồ gia dụng của hãng Ikea.

V. Kết Luận Tương Lai Kỹ Thuật Khảm Ảnh AI và Ứng Dụng Mới

Kỹ thuật khảm ảnh là một lĩnh vực thú vị và đầy tiềm năng. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các thuật toán khảm ảnh thông minh hơn, hiệu quả hơn và sáng tạo hơn. Sự kết hợp của khảm ảnh với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo (VR) có thể mở ra những ứng dụng mới và thú vị trong các lĩnh vực như nghệ thuật, giải trí và giáo dục. Khảm ảnh không chỉ là một kỹ thuật xử lý ảnh mà còn là một hình thức nghệ thuật độc đáo và đầy tiềm năng.

5.1. Tích Hợp AI Tự Động Hóa và Tối Ưu Hóa Quá Trình Khảm Ảnh

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào kỹ thuật mosaic có thể giúp tự động hóa và tối ưu hóa quá trình tạo khảm ảnh. Các thuật toán AI có thể được sử dụng để tự động lựa chọn các hình ảnh nhỏ phù hợp, điều chỉnh màu sắc và độ sáng, và sắp xếp chúng một cách hợp lý. Điều này có thể giúp giảm thời gian và công sức cần thiết để tạo ra một bức tranh khảm đẹp mắt.

5.2. Ứng Dụng VR AR Trải Nghiệm Khám Phá Nghệ Thuật Khảm Tương Tác

Việc kết hợp kỹ thuật mosaic với thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể tạo ra những trải nghiệm khám phá nghệ thuật tương tác và hấp dẫn. Người dùng có thể tương tác với các bức tranh khảm trong môi trường ảo, khám phá các chi tiết ẩn và tìm hiểu về lịch sử và ý nghĩa của chúng. Điều này có thể mở ra những cơ hội mới cho giáo dục nghệ thuật và giải trí.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong thời đại hiện nay, công nghệ thông tin có sự phát triển mạnh mẽ về mọi mặt. Cũng chính nhờ sự phát triển này đã góp phần rất lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành khác nhƣ: giáo dục, y tế, quốc phòng an ninh, giải trí, … Những năm gần đây, phần cứng máy tính đã dần trở nên mạnh mẽ cả về năng lực xử lý lẫn dung lƣợng lƣu trữ vì thế mà các lĩnh vực phần mềm cũng đƣợc phát triển theo đặc biệt là lĩnh vực xử lý ảnh. Ngày nay, hầu hết các loại máy ảnh thông thƣờng dù độ phân giải có cao nhƣng cũng chỉ ghi lại đƣợc một phần của những đối tƣợng lớn ví dụ nhƣ sân vận động, công viên, thành phố hay thậm chí là mặt trăng hoặc một hành tinh nào đó. Hoặc tạo ra các hình ảnh độc đáo từ rất nhiều các ảnh nhỏ, điều này thì máy ảnh khó có thể thực hiện đƣợc.

Chính vì vậy mà chúng ta cần đến kĩ thuật khảm ảnh. Khảm ảnh có thể xét trên hai phƣơng diện đó là khảm ảnh toản cảnh và khảm ảnh nhiều lớp. Mục đích của khảm ảnh chính là việc tạo ra những bức ảnh có tầm nhìn rộng hơn hoặc những bức hình nghệ thuật độc đáo. Trên cơ sở đó em đã lựa chọn đề tài: “Tìm hiểu một số kỹ thuật khảm ảnh” với mục đích chính là tìm hiểu một số kỹ thuật khảm ảnh đồng thời cài đặt một chƣơng trình thử nghiệm.

Về lý thuyết: - Tìm hiểu khái quát về xử lý ảnh và một số kỹ thuật khảm ảnh. - Tìm hiểu một số kỹ thuật khảm ảnh trong xử lý ảnh. Về thực tiễn: - Cài đặt thử nghiệm một trong những kỹ thuật tìm hiểu đƣợc. Cấu trúc chính của đồ án bao gốm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Khái quát về xử lý ảnh và khảm ảnh Trình bày khái quát về xử lý ảnh và khảm ảnh.

Chƣơng 2: Kỹ thuật khảm ảnh Trình bày một số kỹ thuật khảm ảnh phổ biến. Chƣơng 3: Chƣơng trình thử nghiệm Chƣơng trình ứng dụng và một số kết quả thu đƣợc. 8 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ XỬ LÝ ẢNH VÀ KHẢM ẢNH 1.1 Khái quát về xử lý ảnh 1.1 Xử lý ảnh là gì? Con ngƣời thu nhận thông tin qua các giác quan, trong đó thị giác đóng vai trò quan trọng nhất. Những năm trở lại đây với sự phát triển của phần cứng máy tính, xử lý ảnh và đồ hoạ đó phát triển một cách mạnh mẽ và có nhiều ứng dụng trong cuộc sống.

Xử lý ảnh và đồ hoạ đóng một vai trò quan trọng trong tƣơng tác ngƣời máy. Quá trình xử lý ảnh đƣợc xem nhƣ là quá trình thao tác ảnh đầu vào nhằm cho ra kết quả mong muốn. Kết quả đầu ra của một quá trình xử lý ảnh có thể là một ảnh ―tốt hơn‖ hoặc một kết luận[1]. Ảnh ―Tốt hơn‖ Ảnh XỬ LÝ ẢNH Kết luận Hình 1.1: Quá trình xử lý ảnh Ảnh có thể xem là tập hợp các điểm ảnh và mỗi điểm ảnh đƣợc xem nhƣ là đặc trƣng cƣờng độ sáng hay một dấu hiệu nào đó tại một vị trí nào đó của đối tƣợng trong không gian và nó có thể xem nhƣ một hàm n biến P(c1, c2,.

Do đó, ảnh trong xử lý ảnh có thể xem nhƣ ảnh n chiều. Sơ đồ tổng quát của một hệ thống xử lý ảnh: Hệ quyết định Thu nhận ảnh Hệ quyết định Tiền xử lý Trích chọn Hậu xử lý Đối sánh rút (Scanner, ra kết luận đặc điểm Camera,Sensor) Lƣu trữ Hình 1.2: Các bƣớc cơ bản trong một hệ thống xử lý ảnh. 9  Thu nhận ảnh (Image acquisition) Các thiết bị thu nhận ảnh có hai loại chính ứng với hai loại ảnh thông dụng là Raster và Vector. Các thiết bị thu nhận ảnh Raster là camera còn các thiết bị thu nhận ảnh Vector là sensor hoặc bộ số hoá (digitalizer) hoặc đƣợc chuyển đổi từ ảnh Raster.

Các thiết bị thu ảnh thông thƣờng gồm camera cộng với bộ chuyển đổi tƣơng tự số AD (Analog to Digital) hoặc scanner chuyên dụng. Các thiết bị thu nhận ảnh này có thể cho ảnh đen trắng hoặc ảnh màu. Đầu ra của scanner là ảnh ma trận số mà ta quen gọi là bản đồ ảnh (ảnh Bitmap). Bộ số hoá (digitalizer) sẽ tạo ảnh vector có hƣớng.

Nhìn chung, các hệ thống thu nhận ảnh thực hiện hai quá trình: • Cảm biến: biến đổi năng lƣợng quang học (ánh sáng) thành năng lƣợng điện. • Tổng hợp năng lƣợng điện thành ảnh.  Tiền xử lý (Image processing) Tiền xử lý là bƣớc tăng cƣờng ảnh để nâng cao chất lƣợng ảnh. Do những nguyên nhân khác nhau: có thể do chất lƣợng thiết bị thu nhận ảnh, do nguồn sáng hay do nhiễu, ảnh có thể bị suy biến.

Do vậy cần phải tăng cƣờng và khôi phục lại ảnh để làm nổi bật một số đặc tính chính của ảnh, hay làm cho ảnh gần giống nhất với trạng thái gốc - trạng thái trƣớc khi ảnh bị biến dạng.  Trích chọn đặc điểm (Feature extraction) Vì lƣợng thông tin chứa trong ảnh là rất lớn, trong khi đó đa số ứng dụng chỉ cần một số thông tin đặc trƣng nào đó, cần có bƣớc trích chọn đặc điểm để giảm lƣợng thông tin khổng lồ ấy. Các đặc trƣng của ảnh thƣờng gồm: mật độ xám, phân bố xác suất, phân bố không gian, biên ảnh.  Hậu xử lý Nếu lƣu trữ ảnh trực tiếp từ các ảnh thô (brut image) theo kiểu bản đồ ảnh đòi hỏi dung lƣợng bộ nhớ lớn, tốn kém mà nhiều khi không hiệu quả theo quan điểm ứng dụng.

Thƣờng ngƣời ta không biểu diễn toàn bộ ảnh thô mà tập trung đặc tả các đặc trƣng của ảnh nhƣ biên ảnh (boundary) hay vùng ảnh (region). Một số phƣơng pháp biểu diễn thƣờng dùng: • Biểu diễn mã loạt dài (Run-Length Code). • Biểu diễn mã xích (Chaine -Code). 10 • Biểu diễn mã tứ phân (Quad-Tree Code).

Ảnh là một đối tƣợng khá phức tạp về đƣờng nét, độ sáng tối, dung lƣợng điểm ảnh, môi trƣờng để thu ảnh phong phú kéo theo nhiễu. Trong nhiều khâu xử lý và phân tích ảnh ngoài việc đơn giản hóa các phƣơng pháp toán học đảm bảo tiện lợi cho xử lý, ngƣời ta mong muốn bắt chƣớc quy trình tiếp nhận và xử lý ảnh theo cách của con ngƣời. Trong các bƣớc xử lý đó, nhiều khâu hiện nay đã xử lý theo các phƣơng pháp trí tuệ con ngƣời. Vì vậy, ở đây các cơ sở tri thức- hệ quyết định đƣợc phát huy.

 Đối sánh rút ra kết luận So sánh ảnh sau bƣớc hậu xử lý với mẫu chuẩn hoặc ảnh đã đƣợc lƣu trữ từ trƣớc, phục vụ cho các mục đích nhận dạng và nội suy ảnh.2 Các vấn đề cơ bản trong xử lý ảnh 1.1 Một số khái niệm a. Ảnh Trong thực thế ảnh liên lục về không gian và độ sáng. Để xử lý đƣợc bằng máy tính thì ảnh cần đƣợc số hóa. Số hóa ảnh là sự biến đổi gần đúng một ảnh liên tục thành tập điểm phù hợp với ảnh thật về vị trí và độ sáng.

Khoảng cách giữa các điểm ảnh đó đƣợc thiết lập sao cho mắt ngƣời không phân biệt đƣợc ranh giới giữa chúng. Mỗi điểm nhƣ vậy gọi là điểm ảnh (pixel). Từ đó ta có định nghĩa : Điểm ảnh đƣợc xem nhƣ là dấu hiệu hay cƣờng độ sáng tại 1 toạ độ trong không gian của đối tƣợng và ảnh đƣợc xem nhƣ là một tập hợp các điểm ảnh. Khi đƣợc số hoá, nó thƣờng đƣợc biểu diễn bởi bảng hai chiều I(n,p): n dòng và p cột.

Ta nói ảnh gồm n x p điểm ảnh. Ngƣời ta thƣờng kí hiệu I(x,y) để chỉ một điểm ảnh. Thƣờng giá trị của n chọn bằng p và bằng 256. Một điểm ảnh có thể lƣu trữ trên 1, 4, 8 hay 24 bit.

Về mặt toán học có thể xem ảnh là một hàm hai biến f(x,y) với x, y là các biến tọa độ. Giá trị số ở điểm (x,y) tƣơng ứng với giá trị xám hoặc độ sáng của ảnh (x là các cột, y là các hàng). Giá trị của hàm ảnh f(x,y) đƣợc hạn chế trong phạm vi của các số nguyên dƣơng: 0 ≤ f(x,y) ≤ fmax. Thông thƣờng đối với ảnh xám, giá trị fmax là 255 (28=256) bởi vì mỗi phần tử ảnh đƣợc mã hóa bởi một byte.

Khi quan tâm đến ảnh. 11 màu, ta có thể mô tả màu qua ba hàm số: R(x,y) của màu đỏ, G(x,y) của màu xanh lục và B(x,y) của màu xanh lam. Ảnh có thể đƣợc biểu diễn theo mô hình Vector hoặc mô hình Raster: • Mô hình Raster Đây là mô hình biểu diễn ảnh thông dụng nhất hiện nay. Ảnh đƣợc biểu diễn dƣới dạng ma trận các điểm ảnh.

Tùy theo nhu cầu thực tế mà mỗi điểm ảnh có thể đƣợc biểu diễn bởi một hay nhiều bit. Mô hình Raster rất thuận lợi cho hiển thị và in ấn. Khi xử lý các ảnh Raster, chúng ta quan tâm đến mối quan hệ trong vùng lân cận của các điểm ảnh. Các điểm ảnh có thể xếp hàng trên một lƣới (Raster) hình vuông, lƣới hình lục giác hoặc theo một cách hoàn toàn ngẫu nhiên với nhau: Hình 1.3: Quan hệ giữa các điểm ảnh • Mô hình Vector Biểu diễn ảnh ngoài mục đích tiết kiệm không gian lƣu trữ, dễ dàng cho hiển thị và in ấn, còn phải đảm bảo dễ dàng trong lựa chọn, sao chép, di chuyển, tìm kiếm… Theo những yêu cầu này, kỹ thuật biểu diễn Vector tỏ ra ƣu việt hơn.

Trong mô hình Vector ngƣời ta sử dụng hƣớng giữa các Vector của điểm ảnh lân cận để mã hoá và tái tạo hình ảnh ban đầu. Ảnh Vector đƣợc thu nhận trực tiếp từ các thiết bị số hóa nhƣ Digital hoặc đƣợc chuyển đổi từ ảnh Raster thông qua các chƣơng trình số hóa. Công nghệ phần cứng cung cấp những thiết bị xử lý với tốc độ nhanh và chất lƣợng cao cho cả đầu vào và ra, nhƣng lại chỉ hỗ trợ cho ảnh Raster. Do vậy, những nghiên cứu về biểu diễn Vector đều tập trung chuyển đổi từ ảnh Raster.

Độ phân giải Độ phân giải là số lƣợng điểm ảnh (pixel) dùng để tập hợp thành hình ảnh. Số lƣợng điểm ảnh càng nhiều và càng nhỏ thì độ nét và chi tiết ảnh sẽ càng cao. 12 Có 3 cách để biểu thị độ phân giải ảnh: • Biểu thị bằng số lƣợng điểm ảnh theo chiều dọc và chiều ngang của ảnh (ví dụ: 1024 x 768) • Biểu thị bằng tổng số điểm ảnh trên 1 tấm ảnh (960.000 pixel) • Biểu thị bằng số lƣợng điểm ảnh có trên 1 inch (ppi) hoặc số chấm(dot) có trên 1 inch (dpi) c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ