Kỹ Thuật Hệ Thống Phanh Trên Xe Mitsubishi Xpander 2018

Tài liệu nghiên cứu Khai thác kỹ thuật hệ thống phanh xe mitsubishi xpander 2018, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2018

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Kỹ Thuật Hệ Thống Phanh Mitsubishi Xpander 2018

Hệ thống phanh là một trong những bộ phận quan trọng nhất, đảm bảo yếu tố an toàn chủ động cho xe Mitsubishi Xpander 2018. Hệ thống này không chỉ có nhiệm vụ giảm tốc độ và dừng xe an toàn mà còn được tích hợp nhiều công nghệ hiện đại nhằm tối ưu hiệu quả trong các điều kiện vận hành khác nhau. Việc hiểu rõ về thông số kỹ thuật phanh Xpander 2018 và cấu tạo của nó là bước đầu tiên để khai thác xe hiệu quả và an toàn. Bài viết sẽ đi sâu phân tích từng thành phần, từ cơ cấu cơ khí đến các hệ thống hỗ trợ điện tử, mang lại cái nhìn toàn diện và chuyên sâu.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống phanh an toàn chủ động

Hệ thống phanh trên ô tô hiện đại không chỉ đơn thuần là một cơ cấu hãm tốc. Nó được định nghĩa là một hệ thống an toàn chủ động, có chức năng ngăn ngừa tai nạn xảy ra bằng cách cho phép người lái kiểm soát tốc độ và quỹ đạo của xe một cách hiệu quả. Đối với một mẫu xe gia đình như Mitsubishi Xpander 2018, hệ thống phanh phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe: hiệu quả phanh cao, hoạt động êm dịu, điều khiển nhẹ nhàng và có độ tin cậy tối đa. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống phanh phải đảm bảo phân bố mô men phanh hợp lý giữa các bánh xe để tận dụng tối đa lực bám đường. Điều này đặc biệt quan trọng khi phanh gấp hoặc vào cua. Một hệ thống phanh tốt sẽ giúp rút ngắn quãng đường phanh, tăng cường sự ổn định và mang lại sự tự tin cho người lái, góp phần bảo vệ an toàn cho mọi hành khách trên xe.

1.2. Tổng quan cấu tạo hệ thống phanh Xpander 2018

Về cơ bản, cấu tạo hệ thống phanh Xpander 2018 là sự kết hợp giữa cơ cấu cơ khí và các công nghệ điện tử hỗ trợ. Hệ thống này bao gồm các bộ phận chính: cơ cấu phanh ở bánh xe, dẫn động phanh và các hệ thống hỗ trợ. Cụ thể, xe sử dụng cơ cấu phanh đĩa cho bánh trước và phanh tang trống cho bánh sau. Đây là một cấu hình phổ biến trên các dòng xe phổ thông, giúp cân bằng giữa hiệu quả phanh và chi phí sản xuất, bảo dưỡng. Dẫn động phanh là loại thủy lực, sử dụng dầu phanh DOT3/DOT4, có trợ lực chân không để giảm lực đạp phanh cho người lái. Điểm nhấn công nghệ nằm ở các hệ thống hỗ trợ điện tử như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống phanh hoàn chỉnh, vừa mạnh mẽ vừa thông minh.

II. Dấu Hiệu Hỏng Phanh Xpander 2018 Cách Xử Lý Kịp Thời

Dù được thiết kế với độ bền cao, hệ thống phanh vẫn chịu mài mòn và có thể phát sinh hư hỏng theo thời gian sử dụng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tránh các chi phí sửa chữa phanh Xpander tốn kém. Các vấn đề thường gặp có thể xuất phát từ má phanh Xpander 2018 bị mòn, dầu phanh bị biến chất, hoặc lỗi từ các cảm biến ABS. Việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo không chỉ làm giảm hiệu quả phanh mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn nghiêm trọng. Do đó, việc kiểm tra phanh xe ô tô định kỳ là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ xe.

2.1. Các hư hỏng thường gặp của hệ thống phanh chính

Hệ thống phanh chính có thể gặp một số hư hỏng đặc trưng. Phổ biến nhất là hiện tượng phanh phát ra tiếng kêu ken két, thường do má phanh Xpander 2018 đã mòn tới giới hạn hoặc bám bụi bẩn. Một dấu hiệu khác là bàn đạp phanh có hành trình quá sâu hoặc cảm giác bị hẫng, có thể do thiếu dầu phanh, rò rỉ đường ống hoặc lọt khí vào hệ thống. Nếu xe bị lệch lái hoặc nhao về một bên khi phanh, nguyên nhân có thể đến từ heo dầu phanh ở một bánh xe bị kẹt, khiến lực phanh phân bổ không đều. Ngoài ra, hiện tượng rung giật vô lăng khi phanh thường là dấu hiệu của đĩa phanh Mitsubishi Xpander bị cong vênh hoặc mòn không đều. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp đưa ra biện pháp khắc phục chính xác và hiệu quả.

2.2. Tầm quan trọng của việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

Việc bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc duy trì trạng thái kỹ thuật tốt nhất cho xe. Theo khuyến cáo, cần kiểm tra hệ thống phanh sau mỗi 10.000 - 20.000 km. Quy trình kiểm tra bao gồm: đo độ dày má phanh và đĩa phanh, kiểm tra mức và chất lượng dầu phanh, kiểm tra sự rò rỉ của các đường ống và heo dầu. Việc không bảo dưỡng định kỳ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Dầu phanh DOT3/DOT4 bị ngậm nước sau thời gian dài sẽ làm giảm nhiệt độ sôi, gây ra hiện tượng mất phanh khi hệ thống hoạt động ở cường độ cao. Má phanh quá mòn có thể làm hỏng đĩa phanh, khiến chi phí thay thế tăng lên gấp nhiều lần. Do đó, tuân thủ lịch bảo dưỡng là cách tốt nhất để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí vận hành.

III. Phân Tích Công Nghệ Phanh ABS EBD BA Trên Xpander 2018

Mitsubishi Xpander 2018 không chỉ dựa vào sức mạnh cơ khí mà còn được trang bị các công nghệ an toàn điện tử tiên tiến. Ba hệ thống cốt lõi, hoạt động song song để nâng cao hiệu quả phanh, bao gồm ABS, EBD và BA. Các công nghệ này sử dụng cảm biến ABS và bộ điều khiển điện tử để can thiệp vào quá trình phanh, giúp xe ổn định và trong tầm kiểm soát của người lái, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động phanh ABS và vai trò của EBD, BA sẽ giúp người dùng khai thác tối đa khả năng an toàn của xe.

3.1. Chi tiết nguyên lý hoạt động phanh ABS chống bó cứng

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Brake System) là công nghệ an toàn tiêu chuẩn trên Xpander 2018. Mục đích chính của ABS là ngăn chặn bánh xe bị bó cứng (ngừng quay đột ngột) khi người lái đạp phanh gấp. Khi bánh xe bị bó cứng, xe sẽ mất khả năng điều khiển hướng lái và trượt đi theo quán tính. Nguyên lý hoạt động phanh ABS dựa trên các cảm biến ABS đặt ở mỗi bánh xe để theo dõi tốc độ quay. Nếu một bánh xe có dấu hiệu quay chậm hơn hẳn các bánh còn lại (sắp bị bó cứng), bộ điều khiển ECU sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành thủy lực điều chỉnh áp suất dầu phanh đến bánh xe đó một cách nhấp-nhả liên tục (hàng chục lần mỗi giây). Quá trình này giúp bánh xe tiếp tục lăn và bám đường, cho phép người lái vẫn có thể đánh lái để tránh chướng ngại vật trong khi vẫn duy trì lực phanh tối ưu.

3.2. Vai trò của phân phối lực phanh điện tử EBD và BA

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) hoạt động như một phiên bản nâng cao của van điều hòa lực phanh truyền thống. EBD sử dụng chung các cảm biến với ABS để tính toán sự phân bổ tải trọng trên xe trong thời gian thực. Khi phanh, tải trọng có xu hướng dồn về phía trước, làm giảm lực bám ở bánh sau. EBD sẽ tự động điều chỉnh và phân phối lực phanh phù hợp đến từng bánh xe, tối ưu hóa lực phanh cho cả cầu trước và cầu sau, ngăn ngừa hiện tượng bánh sau bị khóa sớm, giúp xe ổn định và rút ngắn quãng đường phanh. Trong khi đó, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) được thiết kế để khắc phục tình trạng người lái không đạp đủ lực phanh trong các tình huống bất ngờ. Hệ thống sẽ nhận diện hành vi đạp phanh đột ngột và dứt khoát của người lái. Ngay lập tức, BA sẽ tự động gia tăng áp suất dầu phanh đến mức tối đa, giúp xe dừng lại trong thời gian và quãng đường ngắn nhất có thể.

IV. Cấu Tạo Cơ Khí Hệ Thống Phanh Đĩa Tang Trống Xpander

Nền tảng của mọi hệ thống phanh hiện đại vẫn là các cơ cấu cơ khí trực tiếp tạo ra ma sát. Trên xe Mitsubishi Xpander 2018, hệ thống này được thiết kế theo cấu hình kết hợp: phanh đĩa cho bánh trước và phanh tang trống cho bánh sau. Mỗi loại cơ cấu có ưu và nhược điểm riêng, và sự kết hợp này được tính toán để tối ưu hóa hiệu suất phanh tổng thể, độ bền và chi phí bảo dưỡng. Việc tìm hiểu sâu về đặc điểm kỹ thuật của từng cơ cấu, từ đĩa phanh Mitsubishi Xpander đến các guốc phanh, giúp người dùng có kiến thức vững chắc để thực hiện việc bảo dưỡng hệ thống phanh một cách chính xác.

4.1. Đặc điểm cơ cấu phanh đĩa bánh trước Mitsubishi Xpander

Cơ cấu phanh đĩa ở bánh trước đóng vai trò chính trong việc hãm tốc độ của xe, vì đây là nơi chịu phần lớn tải trọng khi phanh. Cấu tạo của phanh đĩa bao gồm một đĩa phanh bằng kim loại gắn vào moay-ơ bánh xe và quay cùng bánh xe, một cụm heo dầu phanh (càng phanh) chứa các piston và hai má phanh Xpander 2018. Khi người lái đạp phanh, áp suất dầu thủy lực đẩy piston ép hai má phanh kẹp chặt vào đĩa phanh, tạo ra ma sát lớn để làm giảm tốc độ quay của bánh xe. Ưu điểm vượt trội của phanh đĩa là khả năng tản nhiệt tốt, giúp duy trì hiệu quả phanh ổn định ngay cả khi hoạt động liên tục. Ngoài ra, phanh đĩa cũng ít bị ảnh hưởng bởi nước và dễ dàng hơn trong việc kiểm tra, thay thế má phanh.

4.2. Tìm hiểu cơ cấu phanh tang trống bánh sau trên Xpander

Ở bánh sau, Xpander 2018 sử dụng cơ cấu phanh tang trống (phanh guốc). Cấu tạo của nó gồm một trống phanh hình trụ gắn vào bánh xe và hai guốc phanh có dán má phanh đặt bên trong. Khi phanh, một xi lanh thủy lực (xi lanh con) sẽ đẩy hai guốc phanh bung ra, ép má phanh vào mặt trong của trống phanh đang quay, từ đó tạo ra lực ma sát. Phanh tang trống có ưu điểm là chi phí sản xuất và thay thế phụ tùng phanh Xpander chính hãng thấp hơn phanh đĩa. Ngoài ra, nó còn có hiệu ứng "tự cường hóa", nghĩa là khi phanh, lực ma sát có xu hướng hỗ trợ thêm lực ép, giúp tăng hiệu quả phanh với một lực tác động nhỏ hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của phanh tang trống là khả năng tản nhiệt kém, dễ bị mất hiệu quả khi phanh liên tục trên đường đèo dốc.

V. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Hệ Thống Phanh Xpander 2018 Đúng Cách

Để hệ thống phanh luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, việc bảo dưỡng hệ thống phanh định kỳ và đúng quy trình là cực kỳ quan trọng. Quá trình này không chỉ đơn giản là thay má phanh Xpander khi chúng bị mòn, mà còn bao gồm nhiều hạng mục kiểm tra chi tiết khác. Một quy trình bảo dưỡng chuẩn sẽ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, đảm bảo an toàn tối đa và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận. Việc sử dụng đúng loại vật tư, như dầu phanh DOT3/DOT4phụ tùng phanh Xpander chính hãng, cũng là yếu tố quyết định đến chất lượng và độ tin cậy của hệ thống sau khi bảo dưỡng.

5.1. Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng phanh định kỳ chi tiết

Một quy trình kiểm tra phanh xe ô tô tiêu chuẩn cho Xpander 2018 nên được thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên, kiểm tra trực quan mức dầu phanh trong bình chứa và màu sắc của nó. Dầu phanh phải nằm giữa vạch MIN và MAX, có màu trong hoặc vàng nhạt. Nếu dầu có màu sẫm, đó là dấu hiệu cần thay thế. Tiếp theo, tháo bánh xe để kiểm tra độ mòn của má phanh Xpander 2018 và bề mặt đĩa phanh Mitsubishi Xpander. Má phanh cần được thay thế nếu độ dày còn lại dưới 2-3mm. Đĩa phanh cần được kiểm tra xem có bị xước sâu, cong vênh hay không. Đối với phanh tang trống phía sau, cần vệ sinh bụi bẩn tích tụ bên trong và kiểm tra độ mòn của guốc phanh. Cuối cùng, kiểm tra hoạt động của phanh tay và kiểm tra xem có sự rò rỉ nào tại các đường ống dẫn dầu và heo dầu phanh hay không. Thực hiện đầy đủ các bước này đảm bảo hệ thống phanh được chăm sóc toàn diện.

5.2. Bí quyết thay má phanh Xpander và chọn dầu phanh phù hợp

Khi đến thời điểm thay má phanh Xpander, việc lựa chọn loại má phanh phù hợp là rất quan trọng. Nên ưu tiên sử dụng phụ tùng phanh Xpander chính hãng hoặc các thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu suất phanh, độ êm ái và tuổi thọ. Tránh sử dụng các loại má phanh giá rẻ, không rõ nguồn gốc vì chúng có thể gây mòn đĩa phanh nhanh hơn và tạo ra tiếng ồn khó chịu. Về dầu phanh, Mitsubishi Xpander 2018 được khuyến cáo sử dụng dầu phanh DOT3/DOT4. Dầu DOT4 có nhiệt độ sôi cao hơn DOT3, mang lại hiệu quả tốt hơn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Tuyệt đối không trộn lẫn các loại dầu phanh khác nhau. Việc thay dầu phanh nên được thực hiện định kỳ sau mỗi 2 năm để loại bỏ hơi ẩm và tạp chất, đảm bảo hệ thống thủy lực hoạt động chính xác và an toàn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH 1. Công dụng, phân loại và yêu cầu của hệ thống phanh: 1. Công dụng: Hệ thống phanh dùng để làm giảm tốc độ của ô tô cho đến một tốc độ nào đó hoặc đến khi dừng hẳn, ngoài ra còn để giữ cho ô tô đứng được trên đường có độ dốc nhất định. Hệ thống phanh đảm bảo cho xe ô tô chạy an toàn ở tốc độ cao, nâng cao năng suất vận chuyển.

Phân loại: - Phân loại theo công dụng: + Hệ thống phanh chính + Hệ thống phanh dừng - Phân loại theo vị trí đặt cơ cấu phanh + Phanh ở bánh xe + Phanh ở trục truyền động (sau hộp số) - Phân loại theo kết cấu của cơ cấu phanh + Phanh guốc + Phanh đai + Phanh đĩa - Phân loại theo phương thức dẫn động + Dẫn động phanh bằng cơ khí + Dẫn động phanh bằng thuỷ lực + Dẫn động phanh bằng khí nén (hơi) + Dẫn động phanh liên hợp (thuỷ lực + khí nén) + Dẫn động phanh có trợ lực - Phân loại theo mức tối ưu của hệ thống + Hệ thống phanh có hệ thống điều hoà + Hệ thống phanh có hệ thống ABS, BA, EDB,VSC,TRC,hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống hỗ trợ đổ đèo xuống dốc. Yêu cầu: Hệ thống phanh là một bộ phận quan trọng của ô tô đảm nhận các chức năng “an toàn chủ động” vì vậy hệ thống phanh phải thoả mãn các yêu cầu sau đây: + Có hiệu quả phanh cao nhất ở tất cả các bánh xe trong mọi trường hợp + Hoạt động êm dịu để đảm bảo sự ổn định của xe ô tô khi phanh + Điều khiển nhẹ nhàng để giảm cường độ lao động của người lái + Có độ nhạy cao để thích ứng nhanh với các trường hợp nguy hiểm + Đảm bảo việc phân bố mô men phanh trên các bánh xe phải tuân theo nguyên tắc sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với mọi cường độ + Cơ cấu phanh không có hiện tượng tự xiết SVTH: Nguyễn Đình Hiển 5 L ớp: 67DCOT12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP + Cơ cấu phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt + Có hệ số ma sát cao và ổn định + Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp phanh và lực phanh sinh ra ở cơ cấu phanh + Hệ thống phải có độ tin cậy, độ bền tuổi thọ cao + Bố trí hợp lý để dễ dàng điều chỉnh chăm sóc và bảo dưỡng 1. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của hệ thống phanh sử dụng trên ô tô: 1. Cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh chính có nhiệm vụ tạo ra mômen phanh cần thiết và nâng cao tính ổn định trong quá trình sử dụng cơ cấu phanh là bộ phận trực tiếp làm giảm tốc độ góc của bánh xe ô tô.

Ngày nay, cơ cấu phanh loại tang trống với các guốc phanh bố trí bên trong được sử dụng rộng rãi. Ngoài những yêu cầu chung, cơ cấu phanh còn phải đảm bảo được yêu cầu sau, như mômen phanh phải lớn, luôn luôn ổn định khi điều kiện bên ngoài cà chế độ phanh thay đổi (như tốc độ xe, số lần phanh, nhiệt độ môi trường) - Cơ cấu phanh tang trống (Cơ cấu phanh guốc): Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về một phía, có lực dẫn động bằng nhau Hình 1.1: Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về một phía, có lực dẫn động bằng nhau 1-Cam lệch tâm; 2-Chốt có vòng đệm lệch tâm Với cách bố trí như vậy khi các lực dẫn động bằng nhau, các tham số của guốc phanh giống nhau thì mômen ma sát ở trên guốc phanh trước có xu hướng cường hoá cho lực dẫn động, còn ở phía sau phanh sau có xu hướng chống lại lực dẫn động khi xe chuyển động lùi sẽ có hiện tượng ngược lại. Cơ cấu phanh này được gọi là cơ cấu phanh không cân bằng với số lần phanh khi xe chuyển động tiến hay lùi, nên cường độ hao mòn của tấm ma sát trước lớn hơn tấm ma sát sau rất nhiều. Để cân bằng sự hao mòn của hai tấm ma sát, khi sửa chữa có thể SVTH: Nguyễn Đình Hiển 6 L ớp: 67DCOT12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP thay thế cùng một lúc, người ta làm tấm ma sát trước dài hơn tấm sau.

Kết cấu của loại cơ cấu phanh trên (hình 1.1) khe hở giữa các guốc phanh và trống phanh được điều chỉnh bằng cam lệch tâm còn định tâm guốc phanh bằng chốt có vòng đệm lệch tâm ở điểm cố định. - Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về một phía, và các guốc phanh có dịch chuyển góc như nhau. Cơ cấu phanh trên (hình 1.2) có mômen ma sát sinh ra ở các guốc phanh là bằng nhau. Trị số mômen không thay đổi khi xe chuyển động lùi, cơ cấu phanh này có cường độ ma sát ở các tấm ma sát như nhau và được gọi là cơ cấu phanh cân bằng, kết cấu cụ thể loại cơ cấu này thể hiện ở hình 1.2 do profin của cam ép đối xứng nên các guốc phanh có dịch chuyển góc như nhau.

Để điều chỉnh khe hở giữa trống phanh và guốc phanh có bố trí cơ cấu trục vít, bánh vít nhằm thay đổi vị trí của cam ép và chốt lệch tâm ở điểm đặt cố định.2: Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về một phía, và các guốc phanh có dịch chuyển góc như nhau 1-Cam quay; 2-Lò xo; 4-Trống phanh; 5-Chốt lệch; 6-Bầu phanh Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về hai phía, có lực dẫn động bằng nhau SVTH: Nguyễn Đình Hiển 7 L ớp: 67DCOT12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 1.3: Cơ cấu phanh có các guốc phanh có điểm đặt cố định riêng rẽ về hai phía, có lực dẫn động bằng nhau 1-Xi lanh phụ; 2-Lò xo; 3- Cam quay ; 4- Trống phanh; 5-Chốt lệch tâm; 6-Bầu phanh Cơ cấu phanh này thuộc loại cân bằng, cường độ hao mòn của các tấm ma sát giống nhau vì thế độ làm việc của hai guốc phanh như nhau khi xe chuyển động lùi, mômen phanh giảm xuống khá nhiều do đó hiệu quả phanh khi tiến và lùi rất khác nhau. Cơ cấu điều chỉnh khe hở giữa trống phanh và guốc phanh là cam lệch tâm và chốt lệch tâm. - Cơ cấu phanh loại bơi Cơ cấu này dùng hai xi lanh làm việc tác dụng lực dẫn động lên đầu trên và đầu dưới của guốc phanh, khi phanh các guốc phanh dịch chuyển theo chiều ngang và ép má phanh sát vào trống phanh. Nhờ sự ma sát nên các guốc phanh bị cuốn theo chiều của trống phanh mỗi guốc phanh sẽ tác dụng lên piston một lực và đẩy ống xi lanh làm việc tỳ sát vào điểm cố định, với phương án kết cấu này hiệu quả phanh khi tiến và lùi bằng nhau.4: Cơ cấu phanh loại bơi 1-Xi lanh phanh; 2-Lò xo - Cơ cấu phanh tự cường hoá SVTH: Nguyễn Đình Hiển 8 L ớp: 67DCOT12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 1.5: Cơ cấu phanh tự cường hoá 1-Lò xo; 2-Xi lanh; 3-Lò xo; 4-ốc điều chỉnh Theo kết cấu thì guốc phanh sau được tỳ vào chốt cố định và bản thân guốc phanh sau lại đóng vai trò là chốt chặn của guốc phanh trước.

Lực dẫn động của guốc phanh sau là lực dẫn động của guốc phanh trước thông qua chốt tỳ trung gian, từ điều kiện cân bằng theo phương ngang các lực tác dụng lên guốc phanh trước có thể xác định được lực tác dụng lên guốc trước. Cơ cấu phanh này thuộc loại không cân bằng, sự hao mòn của guốc phanh sau sẽ lớn hơn guốc phanh trước rất nhiều, khi xe lùi mômen phanh sẽ giảm đi nhiều. Do guốc phanh sau mòn nhiều hơn guốc phanh trước nên tấm ma sát guốc phanh sau dài hơn tấm ma sát guốc phanh trước. Điều chỉnh khe hở giữa guốc phanh và trống phanh bằng các cơ cấu ren trong chốt tỳ trung gian làm thay đổi chiều dài của chốt này.

- Cơ cấu phanh đĩa: Phanh đĩa ngày càng được sử dụng nhiều trên các ô tô con, có hai loại phanh đĩa: a-Loại càng phanh cố định b-Loại càng phanh di động Hình 1.6: Cơ cấu phanh đĩa + Phanh đĩa có càng phanh cố định (hình a) có hai xi lanh công tác đặt ở hai bên đĩa phanh. Khi phanh cả hai piston đẩy vào hai bên đĩa phanh. + Phanh đĩa có càng phanh di động (hình b) bố trí một xi lanh gắn vào một bên má. Giá xi lanh được di chuyển trên các trục dẫn hướng dẫn nhỏ.

Khi phanh piston đẩy ép SVTH: Nguyễn Đình Hiển 9 L ớp: 67DCOT12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP má phanh vào một bên đĩa phanh, đồng thời đẩy càng phanh di chuyển theo chiều ngược lại kéo má phanh còn lại ép vào mặt bên kia của đĩa phanh. Do đó làm bánh xe dừng lại 1. Dẫn động phanh: a. Dẫn động phanh cơ khí: Hiện nay trên các xe hiện đại thì dẫn động phanh kiểu cơ khí chỉ còn được sử dụng trên hệ thống phanh dừng với một số kiểu dẫn động tuỳ theo cách bố trí phanh dừng tác động vào bánh xe hay tác động vào trục thứ cấp hộp số.

- Một số kiểu dẫn động phanh cơ khí: + Dẫn động phanh dừng tác động lên trục thứ cấp hộp số: Hình 1.7: Dẫn động phanh cơ khí kiểu đòn với cơ cấu phanh bố trí ở trục ra hộp số 1-Má phanh; 2-Tang trống; 3-Chốt lệch tâm điều chỉnh khe hở phía dưới; 4-Trục thứ cấp hộp số; 5-Lò xo hồi vị; 6-Trục quả đào; 7-Vành rẻ quạt; 8-Ti; 9-Cần; 10-Răng rẻ quạt; 11-Tay hãm - Dẫn động phanh dừng tác động lên bánh xe: Hình 1.8: Dẫn động phanh dừng tác động lên bánh sau 1-Tay phanh; 2-Thanh dẫn; 3-Con lăn dây cáp; 4-Dây cáp; 5-Trục; 6-Thanh kéo; 7- Thanh cân bằng; 8,9-Dây cáp dẫn động; 10-Giá; 11,13-Mâm phanh; 12-Xi lanh phanh bánh xe - Nguyên lý làm việc: (cho cả hai loại trên) đó là sự truyền động nhờ các cơ cấu cơ khí như tay đòn, dây cáp. lực tác động từ tay hoặc chân người lái xe sẽ được truyền tới cơ cấu phanh thông qua đòn kéo, hoặc đòn kéo kết hợp dây cáp. và thông thường các đòn kéo đều có quan hệ hình học với nhau theo nguyên tắc tăng dần tỷ số truyền. SVTH: Nguyễn Đình Hiển 10 L ớp: 67DCOT12

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ