Kỹ Thuật Hệ Thống Phanh Trên Ô Tô Toyota Innova 2008

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Khai thác kỹ thuật hệ thống phanh trên ô tô con toyota innova 2008, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2023

75
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE TOYOTA INNOVA 2008

1.1. Công dụng và yêu cầu của hệ thống phanh trên xe Toyota Innova 2008

1.2. Hệ thống phanh thủy lực trên xe

1.2.1. Nguyên lý hoạt động

1.3. Cơ cấu phanh tay lắp ở bánh sau

1.3.1. Nguyên lý hoạt động

1.4. Hệ thống chống bó cứng xe khi phanh (ABS)

1.4.1. Nguyên lý hoạt động

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE TOYOTA INNOVA 2008

2.1. Đặc điểm cấu tạo của hệ thống phanh thủy lực trên xe Toyota Innova 2008

2.2. Bàn đạp phanh

2.3. Bầu trợ lực phanh

2.3.1. Nguyên lý hoạt động

2.4. Xi lanh phanh chính

2.4.1. Hoạt động bình thường

2.5. Cơ cấu phanh trước (phanh đĩa)

2.5.1. Cấu tạo

2.5.2. Hoạt động

2.6. Bộ điều hòa lực phanh

3. CHƯƠNG 3: KHAI THÁC KỸ THUẬT HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE TOYOTA INNOVA 2008

3.1. Quy trình bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống phanh

3.1.1. Bảo dưỡng hàng ngày

3.1.2. Bảo dưỡng định kỳ

3.1.3. Bảo dưỡng theo mùa

3.2. Các hư hỏng thường gặp của hệ thống phanh và cách khắc phục

3.3. Sửa chữa hư hỏng các chi tiết của hệ thống phanh

3.3.1. Thay xi lanh phanh chính

3.3.2. Thay guốc phanh

3.3.3. Điều chỉnh chiều cao và hành trình tự do của bàn đạp phanh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Phanh Toyota Innova 2008 Giới Thiệu Chung

Toyota Innova 2008, ra mắt sau thành công của phiên bản trước, đánh dấu bước cải tiến quan trọng. Điểm nổi bật là phiên bản hộp số tự động 4 cấp (Innova V), bên cạnh phiên bản số sàn 5 cấp (Innova G). Động cơ vẫn là loại 2.0L VVT-i phun xăng trực tiếp, công suất 134 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 182 Nm tại 4.000 vòng/phút. Sự thay đổi này nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, tăng tính cạnh tranh trên thị trường MPV. Theo luận văn, hệ thống phanh được đặc biệt chú trọng để đảm bảo an toàn, phù hợp với tốc độ và sự phức tạp của giao thông hiện đại. Hệ thống phanh Toyota Innova 2008 đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và giảm tốc độ xe.

1.1. Chức Năng và Yêu Cầu Của Hệ Thống Phanh Innova 2008

Hệ thống phanh có công dụng điều khiển giảm tốc độ và dừng xe an toàn. Yêu cầu đặt ra là quãng đường phanh ngắn nhất, thời gian phanh nhỏ nhất với gia tốc giảm dần lớn, phanh êm dịu, điều khiển nhẹ nhàng, độ nhạy cao, thoát nhiệt tốt, không bó cứng và kết cấu gọn nhẹ. Phân bố mô-men phanh đều trên các bánh xe cũng quan trọng, phù hợp với tải trọng và lực bám. Đây là những tiêu chí quan trọng để đảm bảo an toàn khi vận hành. Cần đáp ứng được những tiêu chí này, hiệu suất phanh Innova 2008 mới được đảm bảo.

1.2. Cấu Tạo Cơ Bản Của Hệ Thống Phanh Thủy Lực Innova 2008

Hệ thống phanh thủy lực trên xe Innova 2008 bao gồm xilanh phanh chính, bình chứa dầu, bộ trợ lực chân không, bàn đạp phanh, cơ cấu phanh (phanh đĩa trước, phanh tang trống sau) và bộ điều hòa lực phanh. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc truyền lực từ bàn đạp qua dầu phanh đến các bánh xe. Khi nhả phanh, lò xo hồi vị kéo guốc phanh tách khỏi trống phanh. Cấu tạo hệ thống phanh Innova 2008 được thiết kế để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

II. Khám Phá Cấu Tạo Hệ Thống Phanh Innova 2008 Chi Tiết Nhất

Hệ thống phanh thủy lực trên Toyota Innova 2008 được cấu tạo bởi nhiều bộ phận quan trọng. Bàn đạp phanh truyền lực đến bầu trợ lực phanh, giúp giảm nhẹ lực tác động của người lái. Xi lanh phanh chính tạo áp suất dầu, truyền đến các cơ cấu phanh ở bánh xe. Cơ cấu phanh trước sử dụng phanh đĩa, còn cơ cấu phanh sau dùng phanh tang trống. Bộ điều hòa lực phanh phân bổ lực phanh phù hợp cho cầu trước và sau, giúp tránh hiện tượng bó cứng bánh xe. Tất cả phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo an toàn khi phanh.

2.1. Chi Tiết Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động Của Bàn Đạp Phanh Innova 2008

Bàn đạp phanh nằm trong khoang lái, kết nối với bầu trợ lực phanh. Khi tác động lực lên bàn đạp, lực này được truyền đến xi lanh phanh chính thông qua ty đẩy. Lò xo hồi vị giúp bàn đạp trở về vị trí ban đầu khi nhả phanh. Bàn đạp phanh Innova 2008 là bộ phận đầu tiên trong hệ thống, có vai trò quan trọng trong việc truyền lực từ người lái.

2.2. Tìm Hiểu Về Bầu Trợ Lực Phanh và Xi Lanh Phanh Chính Innova 2008

Bầu trợ lực phanh khuếch đại lực tác động từ bàn đạp, giúp người lái phanh nhẹ nhàng hơn. Xi lanh phanh chính tạo áp suất dầu, phân phối đến các bánh xe. Khi đạp phanh, piston trong xi lanh di chuyển, nén dầu và tạo áp suất. Khi nhả phanh, piston trở về vị trí cũ nhờ lò xo hồi vị. Xy lanh phanh Innova 2008 đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả cho hệ thống phanh.

2.3. Phân Tích Cơ Cấu Phanh Đĩa và Phanh Tang Trống Innova 2008

Phanh đĩa (cầu trước) gồm đĩa phanh và má phanh. Khi phanh, má phanh ép vào đĩa, tạo ma sát và giảm tốc độ. Phanh tang trống (cầu sau) gồm trống phanh và guốc phanh. Khi phanh, guốc phanh ép vào trống, tạo ma sát. Phanh đĩa có ưu điểm tản nhiệt tốt hơn, còn phanh tang trống có cấu tạo đơn giản hơn. Phanh đĩa Innova 2008 giúp nâng cao hiệu quả phanh và an toàn.

III. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Hệ Thống Phanh Innova 2008 Đơn Giản Nhất

Bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh Innova 2008 là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ. Quy trình bao gồm kiểm tra mức dầu phanh, tình trạng má phanh/guốc phanh, đường ống dẫn dầu và các chi tiết khác. Việc vệ sinh, bôi trơn các bộ phận chuyển động cũng rất cần thiết. Phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và tiến hành sửa chữa kịp thời giúp tránh các sự cố nghiêm trọng. Tuân thủ lịch bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

3.1. Kiểm Tra Dầu Phanh Innova 2008 Hướng Dẫn Chi Tiết

Kiểm tra mức dầu phanh thường xuyên, đảm bảo nằm giữa mức Min và Max trên bình chứa. Sử dụng loại dầu phanh theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Thay dầu phanh định kỳ (thường 2 năm/lần hoặc theo km quy định) để đảm bảo hiệu quả phanh tốt nhất. Dầu phanh bị nhiễm bẩn hoặc quá hạn có thể gây giảm hiệu suất phanh và ăn mòn các chi tiết trong hệ thống. Dầu phanh Innova 2008 là một thành phần quan trọng cần được quan tâm.

3.2. Kiểm Tra Má Phanh Guốc Phanh Innova 2008 Cách Nhận Biết

Kiểm tra độ dày của má phanh/guốc phanh, nếu mòn đến giới hạn cho phép cần thay thế ngay. Quan sát bề mặt má phanh, nếu có dấu hiệu nứt vỡ, bong tróc cũng cần thay mới. Khi phanh, nếu nghe thấy tiếng kêu lạ (kít kít, ken két...) có thể là dấu hiệu má phanh bị mòn hoặc bị bẩn. Má phanh Innova 2008 khi bị mòn sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất phanh Innova 2008.

3.3. Kiểm Tra Đường Ống Dẫn Dầu Phanh Innova 2008 Lưu Ý Quan Trọng

Kiểm tra kỹ đường ống dẫn dầu phanh xem có bị rò rỉ, nứt vỡ hay không. Các đoạn ống cao su có thể bị lão hóa theo thời gian, cần thay thế khi có dấu hiệu xuống cấp. Siết chặt các đầu nối ống dầu để tránh rò rỉ. Rò rỉ dầu phanh có thể dẫn đến mất phanh, rất nguy hiểm. Cần đảm bảo dầu phanh Innova 2008 luôn được giữ kín trong hệ thống.

IV. Bí Quyết Sửa Chữa Hệ Thống Phanh Innova 2008 Hư Hỏng Thường Gặp

Hệ thống phanh Innova 2008 có thể gặp một số hư hỏng thường gặp như mòn má phanh/guốc phanh, rò rỉ dầu phanh, kẹt piston phanh, hỏng xy lanh phanh chính... Việc xác định chính xác nguyên nhân và tiến hành sửa chữa đúng cách là rất quan trọng. Một số hư hỏng đơn giản có thể tự khắc phục, nhưng với các lỗi phức tạp, nên đưa xe đến gara uy tín để được kiểm tra và sửa chữa chuyên nghiệp.

4.1. Cách Thay Thế Má Phanh Innova 2008 Từng Bước

Chuẩn bị dụng cụ cần thiết (cờ lê, mỏ lết, tuốc nơ vít...). Tháo bánh xe. Tháo kẹp phanh. Lấy má phanh cũ ra. Vệ sinh sạch sẽ khu vực lắp má phanh. Lắp má phanh mới vào. Lắp lại kẹp phanh và bánh xe. Kiểm tra lại hoạt động của phanh. Thay thế má phanh Innova 2008 giúp cải thiện hiệu suất phanh Innova 2008.

4.2. Khắc Phục Rò Rỉ Dầu Phanh Innova 2008 Mẹo Hay

Xác định vị trí rò rỉ dầu phanh. Nếu rò rỉ ở các đầu nối, siết chặt lại. Nếu ống dẫn dầu bị nứt vỡ, cần thay thế ống mới. Sau khi sửa chữa, kiểm tra lại mức dầu phanh và bổ sung nếu cần. Rò rỉ dầu phanh có thể làm giảm hiệu quả phanh và gây nguy hiểm. Cần xử lý rò rỉ dầu phanh Innova 2008 càng sớm càng tốt.

4.3. Xử Lý Kẹt Piston Phanh Innova 2008 Giải Pháp Hiệu Quả

Kẹt piston phanh có thể do bụi bẩn, han gỉ hoặc gioăng cao su bị lão hóa. Tháo kẹp phanh. Vệ sinh sạch sẽ piston và xy lanh phanh. Bôi trơn piston bằng mỡ chuyên dụng. Lắp lại piston và kẹp phanh. Kiểm tra lại hoạt động của phanh. Kẹt piston phanh làm giảm hiệu quả phanh và gây mòn má phanh không đều. Cần sửa chữa hệ thống phanh Innova 2008 kịp thời.

V. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Hệ Thống Phanh Innova 2008 Chi Tiết Nhất

Hệ thống phanh Innova 2008 có ưu điểm là hoạt động ổn định, tin cậy. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số nhược điểm như phanh tang trống ở cầu sau có hiệu quả phanh kém hơn so với phanh đĩa, dễ bị bó cứng khi phanh gấp (đối với phiên bản không có ABS). Việc nâng cấp hệ thống phanh (ví dụ: thay phanh tang trống bằng phanh đĩa) có thể cải thiện hiệu quả phanh và tăng tính an toàn. So sánh ưu nhược điểm hệ thống phanh Innova 2008 giúp người dùng có cái nhìn tổng quan hơn.

5.1. Ưu Điểm Hệ Thống Phanh Innova 2008 Điểm Mạnh Cần Biết

Hệ thống phanh thủy lực đơn giản, dễ bảo dưỡng và sửa chữa. Độ tin cậy cao, ít xảy ra hư hỏng vặt. Chi phí bảo dưỡng và thay thế phụ tùng tương đối thấp. Hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành thông thường. Hệ thống phanh Toyota Innova 2008 được đánh giá là khá bền bỉ và ít gặp sự cố.

5.2. Nhược Điểm Hệ Thống Phanh Innova 2008 Cần Lưu Ý

Phanh tang trống ở cầu sau có hiệu quả phanh kém hơn so với phanh đĩa, đặc biệt khi phanh gấp hoặc khi xe chở nặng. Dễ bị bó cứng bánh xe khi phanh gấp (đối với phiên bản không có ABS), làm giảm khả năng kiểm soát xe. Khả năng tản nhiệt kém hơn phanh đĩa, dễ bị mất phanh khi phanh liên tục trên đường đèo dốc. Hiệu suất phanh Innova 2008 có thể giảm trong một số điều kiện nhất định.

VI. Giải Pháp Nâng Cấp Hệ Thống Phanh Innova 2008 Tối Ưu Hiệu Quả

Để cải thiện hiệu quả phanh và tăng tính an toàn, có thể nâng cấp hệ thống phanh Innova 2008 bằng cách thay phanh tang trống bằng phanh đĩa ở cầu sau, lắp thêm hệ thống chống bó cứng phanh ABS, thay má phanh/guốc phanh loại tốt hơn... Việc nâng cấp cần được thực hiện bởi thợ kỹ thuật có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nâng cấp hệ thống phanh Innova 2008 mang lại trải nghiệm lái xe an toàn và tự tin hơn.

6.1. Nâng Cấp Phanh Đĩa Sau Cho Innova 2008 Ưu Điểm Vượt Trội

Thay thế phanh tang trống bằng phanh đĩa ở cầu sau giúp tăng hiệu quả phanh, giảm quãng đường phanh và cải thiện khả năng kiểm soát xe. Phanh đĩa có khả năng tản nhiệt tốt hơn, ít bị mất phanh khi phanh liên tục. Giúp xe vận hành an toàn hơn trong mọi điều kiện. Phanh đĩa Innova 2008 giúp xe phanh an toàn hơn.

6.2. Lắp Đặt ABS Cho Innova 2008 An Toàn Tối Đa

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp ngăn ngừa tình trạng bó cứng bánh xe khi phanh gấp, giúp người lái giữ được khả năng kiểm soát xe và tránh được các tai nạn đáng tiếc. Đặc biệt quan trọng khi phanh trên đường trơn trượt hoặc khi gặp chướng ngại vật bất ngờ. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Innova 2008 là một trang bị an toàn cần thiết.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE TOYOTA INNOVA 2008  Giới thiệu về Toyota Innova 2008 Innova lần đầu tiên ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 1 năm 2006, sau hơn 2 năm, tính đến tháng 8 năm 2008, doanh số Innova lên tới trên 33. Và 1 ngày trước khi Mitsubishi ra mắt Zinger - mẫu đa dụng mới, Toyota Việt Nam quyết định giới thiệu Innova 2008 - phiên bản nâng cấp. Điểm đáng chú ý nhất trên mẫu xe Innova 2008 chính là việc Toyota đưa vào thêm phiên bản hộp số tự động 4 cấp, Innova V. Động cơ Innova 2008 không có gì thay đổi so với thế hệ trước, đó là động cơ 2.0L VVT-i phun xăng trực tiếp, công suất cực đại 134 mã lực tại vòng quay động cơ 5.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 182 Nm tại 4.

Innova phiên bản G sử dụng hộp số sàn 5 cấp còn phiên bản V sử dụng hộp tự động 4 cấp.1 Toyota Innova 2008 1 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh 1. Công dụng và yêu cầu của hệ thống phanh trên xe Toyota Innova 2008 1. Công dụng Dùng để điều khiển giảm tốc độ và dừng xe theo yêu cầu của người lái trên đường bằng hoặc dốc để đảm bảo an toàn giao thông khi vận hành trên đường. Yêu cầu - Quãng đường phanh ngắn nhất - Thời gian phanh nhỏ nhất, gia tốc phanh chậm dần lớn - Phanh êm dịu trong mọi trường hợp - Điêu khiển nhẹ nhàng - Độ nhạy cao, thoát nhiệt tốt, không có hiện tượng bó, kết cấu gọn nhẹ - Phân bố mô men đều trên các bánh xe phù hợp với tải trọng lực bám 1.

Hệ thống phanh thủy lực trên xe 1. Cấu tạo Hình 1.2 Sơ đồ hệ thống phanh dẫn động thủy lực hai dòng trên Toyota Innova 2008 1 – Xi lanh phanh chính; 2 – Bình chứa dầu; 3 – Bộ trợ lực chân không; 4 – Bàn đạp phanh; 5 – Cơ cấu phanh; 6 – Bộ điều hòa lực phanh 2 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh 1. Nguyên lý hoạt động: - Khi đạp phanh, lực đạp được truyền từ bàn đạp qua cần đẩy vào xilanh chính để đẩy piston trong xilanh. Lực của áp suất thuỷ lực bên trong xilanh chính được truyền qua các đường ống dẫn dầu đến các xilanh bánh xe thực hiện quá trình phanh.

- Khi nhả phanh, người lái bỏ chân khỏi bàn đạp phanh lúc này piston xilanh chính trở lại vị trí không làm việc và dầu từ các xilanh bánh xe theo đường ống hồi về xilanh chính vào buồng chứa, đồng thời tại các bánh xe lò xo hồi vị kéo hai guốc phanh tách khỏi trống phanh và kết thúc quá trình phanh. Cơ cấu phanh tay lắp ở bánh sau 1. Cấu tạo Hình 1.3 Sơ đồ cấu tạo cơ cấu phanh tay trên xe Toyota Innova 2008 1,2 – Cần kéo; 3,8 – Giá đỡ; 4,5,12 – Bộ phận dẫn hướng; 6 – Lò xo; 7 – Ốc điều chỉnh; 9 – Dây cáp; 10,11 – Bộ phận cân bằng; 13 – Nút đèn báo phanh 1. Nguyên lý hoạt động - Phanh tay sử dụng một dây cáp kết nối cần phanh tay và guốc phanh.

Khi người lái 3 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh kéo phanh tay, lực căng của dây cáp tăng lên, ép guốc phanh lên trống phanh. Hạn chế chuyển động quay của bánh xe giúp xe dừng lại. - Khi nhả phanh, người lái bấm nút ở đầu phanh tay và đẩy cần phanh trở về vị trí cũ. Hệ thống chống bó cứng xe khi phanh (ABS) 1.

Cấu tạo Hình 1.4 Cấu tạo hệ thống ABS 1 – Cảm biến tốc độ trước phải; 2 – Bình chứa xi lanh phanh chính – Công tắc cảnh báo mức dầu phanh; 3 – Rô to cảm biến tốc độ sau phải; 4 – Cảm biến tốc độ sau phải; 5 – Dây điện cảm biến sau phải; 6 – Dây điện cảm biến tốc độ sau trái; 7 – Rô to cảm biến tốc độ sau trái; 8 – Cảm biến tốc độ sau trái; 9 – Cảm biến tốc độ trước trái; 10 – Rô to cảm biến tốc độ trước trái; 11 – Hộp Rơ le khoang động; 12 – Bộ chấp hành phanh – ECU điều khiển trượt; 13 – Rô to cảm biến tốc độ trước phải 1. Nguyên lý hoạt động - Khi xe vận hành, hệ thống chống bó cứng phanh ABS được kích hoạt. Cảm biến tốc độ lắp ở các bánh xe có tác dụng đo vận tốc bánh xe và truyền tín hiệu liên tục đến ECU. 4 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh - Khi ECU phát hiện một hoặc nhiều bánh xe chạy với tốc độ chậm hơn quy định sẽ gửi tín hiệu đến bộ điều khiển ABS.

Từ đây, bộ điều khiển ABS sẽ xử lý thông tin, tính toán tốc độ các bánh xe để ra lệnh cho bộ chấp hành ABS cung cấp mức dầu phanh phù hợp qua van thủy lực và bơm, và kích hoạt cơ chế phanh an toàn giữa đĩa và má phanh. Kết hợp làm giảm áp suất tác động giữa đĩa và má phanh, giúp bánh xe không bị bó cứng. - Hệ thống ABS kích hoạt cơ chế phanh an toàn bằng việc thực hiện ấn - nhả má phanh và đĩa phanh với tần suất 15 lần/s thay vì tác động một lần lực mạnh giữa hai bộ phận này khiến bánh xe có thể bị chết (hiện tượng thường gặp trên những xe không được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS). Sau đó, hệ thống máy tính điều khiển sẽ dựa trên thông số cảm biến vận tốc và thao tác của người lái để điều chỉnh áp lực phanh tối ưu nhất.

Đảm bảo ổn định thân xe và kiểm soát quỹ đạo xe khi xe phanh gấp hoặc có hiện tượng bó cứng phanh. - Ngược lại, khi phát hiện một hay nhiều bánh xe có hiện tượng chạy quá nhanh so với tốc độ bình thường, bộ điều khiển ABS sẽ tự động truyền, tiếp nhận, xử lý thông tin và ra lệnh cho bộ chấp hành ABS điều chỉnh áp lực phanh để kiểm soát tốc độ, đảm bảo quá trình hãm phanh an toàn. 5 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH KẾT CẤU CỦA HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE TOYOTA INNOVA 2008 2. Đặc điểm cấu tạo của hệ thống phanh thủy lực trên xe Toyota Innova 2008 Hình 2.1 Sơ đồ hệ thống phanh dẫn động thủy lực hai dòng trên Toyota Innova 2008 1 – Bàn đạp phanh; 2 – Bộ trợ lực chân không; 3 – Xi lanh phanh chính; 4 – Bình chứa dầu; 5 – Cơ cấu phanh; 6 – Bộ điều hòa lực phanh 2.

Bàn đạp phanh - Bàn đạp phanh được lắp trong buồng lái, nằm giữa bàn đạp ly hợp và bàn đạp ga ( đối với xe số sàn) - Bàn đạp phanh có ty đẩy và lò xo hồi vị. Bầu trợ lực phanh Bầu trợ lực phanh được lắp đặt giữa bàn đạp phanh và xi lanh tổng với nhiệm vụ giảm bớt đi phản lực của bàn đạp phanh và khuếch đại lực ép từ bàn đạp phanh. Nhờ đó, người lái có thể thực hiện thao tác đạp phanh một cách nhẹ nhàng hơn. Nguyên lý hoạt động: * Khi không có tác động - Van không khí được nối với cần điều khiển van và bị lò xo phản hồi của van không khí kéo về bên phải.

Van điều chỉnh bị lò xo van điều chỉnh đẩy sang trái. 6 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh - Điều này làm cho van không khí tiếp xúc với van điều chỉnh. Do đó, không khí bên ngoài đi qua lưới lọc bị chặn lại không vào được buồng áp suất biến đổi. - Trong điều kiện này van chân không của thân van bị tách khỏi van điều chỉnh, tạo ra một lối thông giữa lỗ A và lỗ B.

- Vì luôn luôn có chân không trong buồng áp suất không đổi, nên cũng có chân không trong buồng áp suất biến đổi vào thời điểm này. Vì vậy lò xo màng ngăn đẩy pittông sang bên phải. * Khi đạp phanh - Khi đạp bàn đạp phanh, cần điều khiển van đẩy van không khí làm nó dịch chuyển sang bên trái. - Lò xo van điều chỉnh cũng đẩy van không khí dịch chuyển sang bên trái cho đến khi nó tiếp xúc với van chân không.

Chuyển động này bịt kín lối thông giữalỗ A và lỗ B. - Khi van không khí tiếp tục dịch chuyển sang bên trái, nó càng rời xa van điều chỉnh, làm cho không khí bên ngoài lọt vào buồng áp suất biến đổi qua lỗ B (sau khi qua lưới lọc không khí). - Độ chênh áp suất giữa buồng áp suất không đổi và buồng áp suất biến đổi làm cho pittông dịch chuyển về bên trái, làm cho đĩa phản lực đẩy cần đẩy bộ trợ lực về bên trái và làm tăng lực phanh. * Khi giữ phanh - Nếu đạp bàn đạp phanh nửa chừng, cần điều khiển van và van không khí ngừng dịch chuyển nhưng pít tông vẫn tiếp tục di chuyển sang bên trái do độ chênh áp suất.

- Lò xo van điều khiển làm cho van này vẫn tiếp xúc với van chân không, nhưng nó dịch chuyển theo pittông. - Vì van điều khiển dịch chuyển sang bên trái và tiếp xúc với van không khí, không khí bên ngoài bị chặn không vào được buồng áp suất biến đổi, nên áp suất trong buồng áp suất biến đổi vẫn ổn định. 7 Luận Văn Tốt Nghiệp SVTH: Phan Hữu Khánh Hình 2.2 Sơ đồ cấu tạo bộ trợ lực chân không 1 - Ống nối; 2 – Thân trước; 3 – Màng trợ lực; 4 – Thân sau; 5 – Lò xo hồi vị; 6 – Van chân không; 7 – Bu lông M8; 8 – Phớt thân van; 9 – Màng chắn bụi; 10 – Lò xo hồi vị; 11 – Lọc khí; 12 – Cần đẩy; 13 – Lò xo hồi vị; 14 – Van điều khiển; 15 – Van không khí; 16 – Chốt chặn van; A – Buồng áp suất không đổi; B – Buồng áp suất thay đổi; C – Lỗ thông khí trời; D – Lỗ thông giữa A và B - Do đó, có một độ chênh áp suất không thay đổi giữa buồng áp suất không đổi và buồng áp suất biến đổi. Vì vậy, pittông ngừng dịch chuyển và duy trì lực phanh này.

* Khi đạp tối đa lực phanh - Nếu đạp bàn đạp phanh xuống hết mức, van không khí sẽ dịch chuyển hoàn toàn ra khỏi van điều khiển, buồng áp suất thay đổi được nạp đầy không khí từ bên ngoài, và độ chênh áp suất giữa buồng áp suất không đổi và buồng áp suất thay đổi là lớn nhất. Điều này tạo ra tác dụng cường hoá lớn nhất lên pittông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kỹ Thuật Hệ Thống Phanh Trên Ô Tô Toyota Innova 2008" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và hoạt động của hệ thống phanh trên mẫu xe Toyota Innova 2008. Bài viết không chỉ giải thích các thành phần chính của hệ thống phanh mà còn nêu rõ tầm quan trọng của việc bảo trì và kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn khi lái xe. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của phanh, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào việc bảo dưỡng xe của mình, giúp tăng cường độ bền và hiệu suất của hệ thống phanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các hệ thống liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Quy trình kiểm tra bảo dưỡng sửa chữa hệ thống phanh dầu trên ô tô con, nơi cung cấp quy trình chi tiết về bảo trì hệ thống phanh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hệ thống phanh abs và phục hồi mô hình hệ thống abs sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ phanh hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Khai thác hệ thống treo xe kia cerato cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về các hệ thống hỗ trợ an toàn khác trên xe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các công nghệ ô tô hiện đại.