Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh ngày càng khẳng định vị trí là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế thiết yếu. Tại Việt Nam, việc thúc đẩy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai được khẳng định rõ nét thông qua định hướng giáo dục quốc gia, tiêu biểu là Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nhu cầu cho trẻ mầm non từ 3 đến 5 tuổi tiếp cận sớm với tiếng Anh ngày càng tăng cao xuất phát từ kỳ vọng của phụ huynh về giá trị công cụ của ngoại ngữ trong tương lai học thuật và nghề nghiệp.
Tuy nhiên, việc tổ chức dạy tiếng Anh cho lứa tuổi mầm non – giai đoạn tiếng mẹ đẻ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện – đặt ra nhiều thách thức sư phạm. Qua khảo sát thực tế tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị (thành phố Hải Phòng), tác giả chỉ ra các rào cản lớn:
- Đội ngũ giáo viên mầm non dạy tiếng Anh còn thiếu phương pháp giảng dạy chuyên biệt cho trẻ nhỏ và kỹ năng quản lý lớp học đặc thù.
- Hệ thống các trường cao đẳng, đại học chưa có mã ngành đào tạo chuyên sâu giáo viên tiếng Anh mầm non, phần lớn giáo viên chưa được tham gia các khóa bồi dưỡng định kỳ đạt chuẩn.
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị chuyên dụng phục vụ giảng dạy ngoại ngữ trực quan còn thiếu thốn.
- Các lớp học truyền thống tạo áp lực tâm lý khiến trẻ nhanh mệt mỏi, chán nản và giảm hứng thú học tập.
Trước tình hình đó, ban giám hiệu nhà trường cùng hội đồng quản trị đã chủ trương đổi mới phương pháp thông qua hoạt động ngoại khóa và kỹ thuật trải nghiệm. Đề tài "Some Techniques To Attract Children At Huu Nghi International Kindergarten In English Lessons" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dạy học và thu hút sự hứng thú của trẻ.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Để cải thiện công tác giảng dạy tiếng Anh tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị, đề tài xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Xác định đặc điểm tâm lý, tư duy, nhận thức và khả năng tiếp thu ngôn ngữ của trẻ lứa tuổi mầm non.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng các phương pháp giảng dạy tiếng Anh đang được áp dụng tại trường.
- Đề xuất hệ thống hoạt động, kỹ thuật dạy học trải nghiệm (tập trung vào ba hoạt động: Drama show, Ring the Golden Bell, English presentation contest) nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy cho trẻ nhỏ.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật và hoạt động trải nghiệm tạo hứng thú trong dạy học tiếng Anh cho trẻ mầm non; nhận thức, phương pháp của giáo viên và phản ứng tiếp thu của học sinh.
- Phạm vi không gian: Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị, thành phố Hải Phòng.
- Khách thể và mẫu nghiên cứu: Tập trung vào 2 lớp học trọng điểm với tổng số 50 học sinh trong độ tuổi 4–5 tuổi, cùng đội ngũ giáo viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh tại trường.
- Thời gian thực hiện: Đề tài được triển khai từ ngày 11/10/2021 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Công trình xây dựng trên hệ thống lý luận sư phạm ngoại ngữ cho trẻ nhỏ (Very Young Learners - từ 3 đến 6 tuổi):
- Khái niệm và đặc điểm người học mầm non: Dựa trên nghiên cứu của Reilly & Ward, trẻ mầm non là đối tượng chưa đi học bắt buộc và chưa biết đọc, tiếp nhận ngôn ngữ chủ yếu thông qua kỹ năng tiếp nhận (receptive skills - nghe hiểu) trước khi chuyển hóa sang kỹ năng tái tạo (productive skills - nói). Quá trình này ghi nhận "giai đoạn im lặng" (silent period) - giai đoạn trẻ nạp ngôn ngữ tự nhiên mà không bị ép buộc nói.
- Thuyết giai đoạn then chốt (Critical Period Hypothesis): Lojová (2006) khẳng định tính mềm dẻo của não bộ (brain plasticity) ở lứa tuổi mầm non tạo điều kiện tối ưu cho việc tiếp thu ngôn ngữ tiềm thức. Tác giả cũng đối chiếu với quan điểm của Donaldson và Pinter (2006) về việc xây dựng thái độ tích cực đối với ngôn ngữ thay vì áp đặt kỳ vọng học thuật.
- Lý thuyết học tập tình huống (Situated Learning Theory): Lave & Wenger (1991) chỉ ra việc học tập đạt hiệu quả cao nhất khi gắn liền với bối cảnh thực tiễn, văn hóa và hoạt động trực tiếp (learning by doing).
- Mô hình tiếp cận đa giác quan (Multisensory Approach): Phân loại phong cách học tập VAK (Visual - Thị giác, Auditory - Thính giác, Kinesthetic - Vận động) của Pinter, Brewster, Ellis & Girard; tận dụng đồ dùng trực quan, âm thanh và chuyển động cơ thể.
- Các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ chuyên biệt:
- Direct Method (Phương pháp trực tiếp): Dạy hoàn toàn bằng ngôn ngữ đích, sử dụng vật thật và tranh ảnh.
- Audiolingual Method (Phương pháp nghe - nhìn): Luyện tập mẫu câu lặp lại thông qua hội thoại ngắn và phản xạ tự động.
- The Natural Approach (Phương pháp tiếp cận tự nhiên): Krashen & Terrell chia làm 3 giai đoạn tiếp thu: tiền sản xuất (preproduction), sản xuất sớm (early speech production), và xuất hiện lời nói (speech emerges).
- Total Physical Response (TPR - Phản xạ toàn thân): Mô hình của James Asher kết hợp mệnh lệnh ngôn ngữ với phản ứng vận động thể chất ("Listen and do").
- Eclectic Method (Phương pháp chiết trung): Chen Chun-li (1998) khuyến nghị kết hợp linh hoạt ưu điểm của nhiều phương pháp theo bối cảnh lớp học.
- Kỹ thuật giảng dạy tương tác: Khai thác ngôn ngữ người chăm sóc (caretaker talk - Slattery & Willis), kể chuyện (storytelling - Andrew Wright), đồng dao, bài hát, thơ có nhịp điệu (rhymes, songs, chants - Caroline Graham), và kịch nghệ/đóng vai (drama / pretend play - Phillips, Scott & Ytreberg).
2. Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp, phân tích các tài liệu khoa học, giáo trình quốc tế về phát triển tâm lý trẻ em và phương pháp giảng dạy tiếng Anh mầm non.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thu thập dữ liệu từ giáo viên tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị về mức độ hiểu biết, kinh nghiệm và đánh giá đối với việc áp dụng các hoạt động trải nghiệm.
- Phương pháp quan sát sư phạm (Classroom Observation Checklists): Ghi chép, đánh giá hành vi, sự tập trung và mức độ hứng thú của trẻ trong các giờ học có áp dụng kỹ thuật mới.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm và đánh giá kiểm tra: Thực hiện kiểm tra trước tác động (pre-test) và sau tác động (post-test) trên 50 học sinh (4-5 tuổi) để đo lường mức độ tiếp thu và ghi nhớ ngôn ngữ thông qua 3 hoạt động: Drama show, Ring the Golden Bell, và Presentation Contest.
3. Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả trả lời phiếu khảo sát của giáo viên, biên bản bảng kiểm quan sát lớp học, số liệu bài kiểm tra pre-test và post-test của 50 học sinh tại trường.
- Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản pháp quy giáo dục (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT) và các công trình nghiên cứu chuyên ngành của Reilly & Ward, Sarah Phillips, Scott & Ytreberg, Opal Dunn, Marianne Celce-Murcia, Stephen Krashen.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Introduction
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh giáo dục mầm non Việt Nam. Tác giả làm rõ sự khác biệt giữa việc dạy tiếng Anh cho người lớn và trẻ nhỏ, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn phạm vi khảo sát tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị (Hải Phòng), nêu bật ý nghĩa thực tiễn của các hoạt động ngoại khóa trải nghiệm đối với sự phát triển sự tự tin của trẻ, và trình bày bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chapter II: Literature Review
Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về người học lứa tuổi mầm non và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ:
- Phân tích sự phát triển thể chất (vận động thô, vận động tinh), nhận thức (trí nhớ trực quan - máy móc, tư duy trực quan hình tượng), và ngôn ngữ của trẻ 3–6 tuổi.
- So sánh sự khác biệt giữa bối cảnh học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) và ngoại ngữ (EFL); vai trò của việc tiếp cận đa giác quan (VAK) và học tập có ý nghĩa (meaningful learning).
- Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các phương pháp giảng dạy: Phương pháp trực tiếp, Phương pháp nghe - nhìn, Phương pháp tiếp cận tự nhiên, và Phản xạ toàn thân (TPR).
- Hệ thống hóa các nguyên tắc tổ chức lớp học: quản lý không gian (ngồi thảm hình chữ U/vòng tròn, không dùng bàn ghế cứng nhắc), thiết lập quy trình quen thuộc (classroom routines), nguyên tắc sử dụng tiếng Anh kết hợp tiếng mẹ đẻ có kiểm soát, kỹ thuật sửa lỗi gián tiếp tránh gây ức chế tâm lý, và phương pháp đánh giá qua hồ sơ học tập (portfolio assessment).
- Chi tiết hóa các kỹ thuật dạy học qua hoạt động: trò chơi, bài hát, đồng dao, kể chuyện tương tác, thủ công mỹ thuật và kịch nghệ (drama).
| Phương pháp / Kỹ thuật |
Trọng tâm sư phạm |
Ưu điểm đối với trẻ mầm non |
Lưu ý khi áp dụng |
| Direct Method |
Sử dụng 100% ngôn ngữ đích; gắn từ vựng với hình ảnh/vật thật. |
Tăng lượng đầu vào ngôn ngữ tự nhiên (comprehensible input). |
Dễ gây căng thẳng nếu trẻ hoàn toàn không hiểu hướng dẫn phức tạp. |
| Audiolingual Method |
Luyện mẫu câu phản xạ tự động qua bắt chước và lặp lại. |
Giúp trẻ phát âm chuẩn xác, ghi nhớ ngữ điệu cơ bản. |
Tính giao tiếp lâu dài thấp; dễ gây nhàm chán nếu lặp lại đơn điệu. |
| Natural Approach |
Giao tiếp tự nhiên qua 3 giai đoạn; không sửa lỗi chi tiết giai đoạn đầu. |
Giảm bộ lọc lo âu (affective filter), tạo tâm lý thoải mái. |
Cần nhiều thời gian và đồ dùng hỗ trợ để trẻ hiểu nghĩa. |
| TPR (Total Physical Response) |
Mệnh lệnh lời nói kết hợp hành động cơ thể ("Listen and do"). |
Tương thích hoàn hảo với nhu cầu vận động thể chất của trẻ 3–5 tuổi. |
Tránh lạm dụng quá mức khiến giờ học trở nên lộn xộn. |
| Drama & Pretend Play |
Đóng kịch, hóa thân vào nhân vật qua câu chuyện cổ tích/hoạt cảnh. |
Phát triển sự tự tin, kỹ năng làm việc nhóm, cá nhân hóa ngôn ngữ. |
Cần chuẩn bị kỹ đạo cụ và hướng dẫn từng bước nhỏ. |
Chapter III: Research Methodology
Chương III trình bày thiết kế nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đối tượng khảo sát: Đội ngũ giáo viên và 50 học sinh lứa tuổi 4–5 tuổi tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị.
- Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát nhận thức giáo viên, bảng kiểm quan sát lớp học (observation checklists) đo lường mức độ tương tác, các đề kiểm tra pre-test (trước khi áp dụng hoạt động) và post-test (sau khi tham gia chuỗi hoạt động trải nghiệm).
- Quy trình phân tích dữ liệu: Tổng hợp định lượng tỉ lệ phần trăm phản hồi và so sánh định tính sự tiến bộ trong kỹ năng nghe - phản xạ của học sinh.
Chapter IV: Results and Discussion
Chương IV phân tích kết quả thu thập được từ thực tế:
- Thực trạng nhận thức và kinh nghiệm của giáo viên: Đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm nhưng gặp khó khăn trong khâu thiết kế kịch bản, quản lý trật tự lớp học và vận hành thiết bị hỗ trợ.
- Kết quả thực hiện của học sinh qua ba hoạt động trải nghiệm:
- Drama show (Biểu diễn kịch): Trẻ hào hứng hóa thân thành nhân vật, ghi nhớ lời thoại ngắn qua cử chỉ và biểu cảm, cải thiện đáng kể sự tự tin.
- Ring the Golden Bell (Rung chuông vàng): Hình thức trò chơi đố vui kích thích phản xạ nghe hiểu nhanh, nhận diện hình ảnh và từ vựng chính xác.
- English presentation contest (Cuộc thi thuyết trình tiếng Anh): Bước đầu giúp trẻ 4–5 tuổi trình bày các chủ đề quen thuộc (bản thân, gia đình, con vật) bằng các câu đơn giản kết hợp chỉ tranh.
- Phân tích đối sánh Pre-test và Post-test: Điểm số và mức độ tham gia của học sinh ở bài kiểm tra sau tác động (post-test) tăng rõ rệt so với bài kiểm tra ban đầu (pre-test), chứng minh hoạt động trải nghiệm giúp trẻ ghi nhớ từ vựng sâu hơn và phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn.
Chapter V: Conclusions and Recommendations
Chương kết luận tổng kết các phát hiện nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tế:
- Khuyến nghị cấp quản lý nhà trường: Đầu tư bổ sung cơ sở vật chất, giáo cụ trực quan; tổ chức các buổi tập huấn chuyên môn định kỳ về phương pháp dạy học mầm non cho giáo viên ngoại ngữ.
- Khuyến nghị cho giáo viên: Chuẩn bị kỹ giáo án theo quy trình chuyển đổi linh hoạt (động - tĩnh xen kẽ); sử dụng ngôn ngữ đơn giản (caretaker talk); kiên nhẫn với "giai đoạn im lặng" của trẻ; tích hợp tối đa các hoạt động đa giác quan.
- Hướng dẫn cải tiến triển khai 3 hoạt động: Đưa ra các bước cụ thể khi tổ chức Drama show (chọn cốt truyện quen thuộc, chia vai phù hợp), Ring the Golden Bell (luật chơi đơn giản, tránh áp lực thắng - thua), và Presentation Contest (tập trung vào sự tự tin và khen ngợi nỗ lực).
- Chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ nghiên cứu thực tế
- Khảo sát làm rõ bức tranh thực trạng giảng dạy tiếng Anh mầm non tại cơ sở nghiên cứu: Giáo viên chủ yếu dựa vào các hoạt động có kiểm soát (controlled activities), thiếu không gian cho các hoạt động tự do (free activities) và hoạt động trải nghiệm sáng tạo.
- Khẳng định tính hiệu quả của 3 hình thức hoạt động trải nghiệm (Drama show, Ring the Golden Bell, Presentation contest): Giúp 50 trẻ thuộc nhóm nghiên cứu chuyển biến tích cực từ trạng thái thụ động, dễ mệt mỏi sang trạng thái chủ động, hào hứng tham gia tương tác.
- Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm (post-test) cho thấy khả năng nhận biết từ vựng, độ chuẩn xác trong phát âm mô phỏng và khả năng phản xạ với các câu lệnh tiếng Anh của trẻ được nâng cao rõ rệt so với giai đoạn pre-test.
2. Giải pháp và đề xuất sư phạm của tác giả
- Quy trình tổ chức giờ học mầm non: Thiết lập tiết học kéo dài từ 25–35 phút với chuỗi hoạt động thay đổi liên tục mỗi 5–10 phút: Bài hát khởi động quen thuộc $\rightarrow$ Giới thiệu ngôn ngữ mới qua tranh/vật thật $\rightarrow$ Hoạt động thủ công/trò chơi vận động $\rightarrow$ Kể chuyện/đóng kịch $\rightarrow$ Hoạt động kết thúc nhẹ nhàng.
- Quy tắc sử dụng ngôn ngữ trong lớp: Sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính kết hợp cử chỉ điệu bộ (body language), chỉ dịch sang tiếng mẹ đẻ khi đưa ra các chỉ dẫn hoạt động phức tạp nhằm đảm bảo an toàn tâm lý cho trẻ.
- Kỹ thuật sửa lỗi: Áp dụng sửa lỗi gián tiếp thông qua việc nhắc lại mẫu câu chuẩn xác; tuyệt đối không ngắt lời, chỉ trích hay tạo áp lực khi trẻ phát âm sai.
3. Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Đóng góp vào việc cụ thể hóa lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ mầm non (Krashen, Asher, Reilly & Ward) vào thực tiễn trường mầm non ngoài công lập tại địa phương (Hải Phòng).
- Cung cấp khung hướng dẫn thực hành chi tiết về cách thức tổ chức các hoạt động ngoại khóa trải nghiệm cho trẻ 4–5 tuổi, hỗ trợ giáo viên mầm non giải quyết rào cản thiếu hụt kỹ năng phương pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào 2 lớp học với 50 trẻ trong độ tuổi 4–5 tuổi tại một cơ sở giáo dục duy nhất (Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị), chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ các nhóm tuổi khác (nhóm 3 tuổi hoặc nhóm 5–6 tuổi chuẩn bị vào lớp 1).
- Thời gian thực nghiệm: Thời gian triển khai đề tài diễn ra trong khung thời gian ngắn (từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021), do đó chưa đánh giá được mức độ duy trì ngôn ngữ dài hạn của trẻ.
- Tính chất đánh giá: Việc quan sát hành vi và ghi chép lớp học mang tính chủ quan nhất định của người thực hiện nghiên cứu.
2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở mầm non công lập và tư thục khác trên địa bàn thành phố Hải Phòng và các tỉnh lân cận để so sánh đối chứng.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố gia đình và môi trường hỗ trợ tại nhà đối với sự phát triển năng lực ngôn ngữ của trẻ học tiếng Anh sớm.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, Giáo dục Mầm non: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng giáo án và tổ chức hoạt động cho người học rất nhỏ tuổi (Very Young Learners).
- Giáo viên tiếng Anh mầm non: Tham khảo các kỹ thuật điều phối lớp học, nguyên tắc sử dụng caretaker talk, các trò chơi vận động TPR và cách phân bổ thời gian bài học hợp lý.
- Cán bộ quản lý trường mầm non: Định hướng đầu tư giáo cụ, thiết kế không gian học tập thân thiện và xây dựng chương trình hoạt động ngoại khóa trải nghiệm.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng hướng dẫn mẫu câu khẩu lệnh và chủ đề thực hành theo phương pháp TPR (Table 1: Suggestions for TPR).
- Hệ thống 11 nguyên tắc thiết kế bài học mầm non của Hennová và quy trình tổ chức bài học của Reilly & Ward trong Chương II.
- Hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện 3 hoạt động: Kịch nghệ (Drama show), Rung chuông vàng (Ring the Golden Bell), và Cuộc thi thuyết trình (Presentation Contest) trong Chương V.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận nhấn mạnh không nên dạy ngữ pháp và hạn chế dịch sang tiếng mẹ đẻ đối với trẻ 4–5 tuổi?
Trẻ mầm non tiếp thu ngôn ngữ theo cơ chế tự nhiên, tiềm thức và chưa phát triển tư duy trừu tượng để hiểu các quy tắc ngữ pháp. Việc phân tích ngữ pháp hay lạm dụng dịch thuật sẽ phá vỡ phản xạ tự nhiên. Thay vào đó, giáo viên cần cung cấp đầu vào ngôn ngữ qua ngữ cảnh cụ thể, tranh ảnh và đồ vật thật để trẻ tự gắn kết âm thanh với ý nghĩa.
2. "Giai đoạn im lặng" (Silent Period) được tác giả giải thích như thế nào và giáo viên cần xử lý ra sao?
"Giai đoạn im lặng" là khoảng thời gian trẻ chỉ tiếp nhận ngôn ngữ qua nghe hiểu (receptive skills) mà chưa sẵn sàng nói (productive skills). Tác giả dẫn chứng quan điểm của Reilly & Ward, khẳng định đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường. Giáo viên tuyệt đối không được ép buộc trẻ nói, cần tôn trọng quyền im lặng của trẻ và kiên trì tạo môi trường tương tác vui vẻ cho đến khi trẻ tự tin giao tiếp.
3. Phương pháp TPR (Total Physical Response) được ứng dụng cụ thể như thế nào trong giờ học tiếng Anh mầm non?
Phương pháp TPR của James Asher được ứng dụng qua các hoạt động "Listen and do" (Nghe và làm theo). Giáo viên đưa ra các khẩu lệnh ngắn gọn kèm hành động mẫu (ví dụ: Stand up, Touch your nose, Eat an apple, Clap your hands), trẻ lắng nghe và phản xạ lại bằng động tác cơ thể mà không bắt buộc phải phát âm ngay, giúp phát triển kỹ năng nghe hiểu trực quan và giải tỏa năng lượng thể chất.
4. Ba hoạt động trải nghiệm chính được tác giả đề xuất và thực nghiệm tại trường là gì?
Ba hoạt động trọng tâm gồm:
- Drama show (Biểu diễn kịch/đóng vai): Trẻ hóa thân vào các nhân vật trong truyện cổ tích để vận dụng câu thoại ngắn và biểu cảm ngôn ngữ cơ thể.
- Ring the Golden Bell (Rung chuông vàng): Trò chơi đố vui tương tác nhằm kiểm tra phản xạ từ vựng và nhận diện tranh ảnh.
- English presentation contest (Cuộc thi thuyết trình tiếng Anh): Hoạt động khuyến khích trẻ tự tin đứng trước tập thể giới thiệu về các chủ đề đơn giản bằng câu ngắn và đạo cụ trực quan.
5. Khóa luận khuyến nghị cách thiết kế không gian lớp học tiếng Anh mầm non như thế nào?
Theo khuyến nghị từ Reilly & Ward và Hennová trong văn bản, lớp học không nên bố trí bàn ghế cố định theo hàng lối truyền thống. Thay vào đó, nên để sàn rộng có trải thảm hoặc đệm ngồi theo hình vòng tròn/chữ U hướng về phía giáo viên, trang trí nhiều màu sắc sinh động, đảm bảo không gian an toàn, rộng rãi để trẻ dễ dàng di chuyển, nhảy múa và tham gia các trò chơi vận động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Ánh đã giải quyết thành công vấn đề nâng cao chất lượng dạy học tiếng Anh cho trẻ mầm non tại Trường Mầm non Quốc tế Hữu Nghị thông qua việc tiếp cận các phương pháp sư phạm hiện đại và hoạt động trải nghiệm thực tế. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa tổng quan lý thuyết quốc tế về đặc điểm tâm sinh lý trẻ nhỏ với nghiên cứu thực nghiệm trên 50 học sinh 4–5 tuổi. Kết quả nghiên cứu khẳng định các kỹ thuật như kịch nghệ, trò chơi đố vui tương tác và phản xạ toàn thân (TPR) giúp trẻ vượt qua rào cản tâm lý, nâng cao hứng thú và tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên, hiệu quả.