Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống nhà máy nhiệt điện hiện đại, bình bao hơi và hệ thống sinh hơi là những thiết bị trung tâm với cấu trúc vận hành phức tạp bậc nhất. Một trong những chỉ tiêu kỹ thuật mang tính sống còn quyết định trực tiếp đến hiệu suất nhiệt động và độ an toàn của chu trình sinh công là duy trì ổn định nhiệt độ hơi quá nhiệt tại giá trị định mức 535 ± 5 °C. Khi phụ tải lò hơi dao động từ 50% đến 100% công suất thiết kế, các thông số nhiệt động lực học trong buồng đốt và dàn ống sinh hơi liên tục biến đổi phi tuyến, gây ra hiện tượng quán tính nhiệt lớn và trễ thời gian từ 10 đến 15 giây. Sự gia tăng nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép sẽ dẫn tới suy giảm giới hạn bền cơ học của kim loại đường ống, trong khi nhiệt độ giảm sâu sẽ làm đọng ẩm tại các tầng cánh cuối của tuabin, gây xói mòn và phá hủy cánh tuabin nghiêm trọng.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng và ứng dụng bộ điều khiển mờ lai nhằm nâng cao chất lượng điều khiển ổn định nhiệt độ bình bao hơi, giải quyết triệt để các hạn chế cố hữu của thuật toán PID kinh điển. Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát hệ thống lò hơi công suất lớn điển hình tại Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại 2 kết hợp kiểm chứng thực nghiệm tại Trung tâm thí nghiệm chuyên ngành Tự động hóa. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được lượng hóa rõ nét qua việc cải thiện các chỉ số động học: giảm biên độ dao động nhiệt độ xuống dưới ±3 °C, rút ngắn thời gian quá độ hơn 60%, góp phần nâng cao hiệu suất nhiệt của toàn nhà máy thêm từ 1,5% đến 2,5% và kéo dài tuổi thọ vận hành liên tục cho tổ máy trên 8.000 giờ mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết nhiệt động lực học chu trình hơi nước Rankine và lý thuyết điều khiển tự động quá trình phi tuyến. Năm khái niệm trụ cột xuyên suốt công trình gồm: chu trình nhiệt tuần hoàn kín, bình bao hơi, bộ quá nhiệt bức xạ và đối lưu, cơ cấu giảm ôn kiểu phun nước và bộ điều khiển mờ lai.

Trong cấu trúc nhiệt điện, bộ quá nhiệt được phân chia thành 3 cấp chính nhằm gia nhiệt hơi bão hòa lên tới 541 °C. Để kiểm soát nhiệt độ hơi, phương pháp phun nước giảm ôn hỗn hợp với tỷ lệ từ 5% đến 6% lưu lượng hơi cực đại được áp dụng, cho phép dải điều chỉnh nhiệt độ đạt từ 50 °C đến 60 °C. Về mặt điều khiển học, mô hình kết hợp giữa giải thuật PID kinh điển với hệ logic mờ (Fuzzy Logic) dựa trên luật hợp thành Max-Min và phương pháp giải mờ trọng tâm. Cấu trúc điều khiển tầng 2 vòng kín được thiết lập, trong đó vòng thứ cấp điều khiển nhanh độ mở van nước giảm ôn có tốc độ đáp ứng cao hơn ít nhất 3 lần so với vòng sơ cấp duy trì nhiệt độ hơi đầu ra tuabin.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ thông số vận hành thực tế tại cụm lò hơi 2 khối thuộc Nhà máy Nhiệt điện Phả Lại 2, nơi sử dụng 4 bộ giảm ôn với lưu lượng nước phun cực đại 20,55 tấn/giờ ở nhiệt độ 259 °C. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình hóa toán học đối tượng nhiệt độ dạng hàm truyền bậc cao có trễ với 24 kịch bản mô phỏng số trên môi trường phần mềm MATLAB/Simulink.

Quy trình chọn mẫu thực nghiệm được tiến hành có chủ đích trên hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm đạt chuẩn công nghiệp gồm bộ điều khiển PLC/DCS, cảm biến nhiệt độ chuẩn và van điều tiết tuyến tính. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích này xuất phát từ việc đối tượng nhiệt độ bình bao hơi sở hữu hằng số thời gian quán tính lớn kéo dài hàng phút và chịu nhiều tác động nhiễu ngẫu nhiên như biến động chất lượng than bột, áp suất đường hơi và lưu lượng gió cấp. Việc phân tích định lượng dựa trên sai số tích phân tuyệt đối và đặc tính quá độ thời gian thực cung cấp cơ sở vững chắc để hiệu chỉnh chính xác các tham số bộ điều khiển trước khi áp dụng trên quy mô công nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình mô phỏng và thực nghiệm đối chứng giữa bộ điều khiển PID truyền thống và bộ điều khiển mờ lai đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:

  • Bộ điều khiển PID truyền thống bộc lộ độ quá điều chỉnh rất lớn lên tới 18,5% khi phụ tải đột ngột thay đổi 20%, khiến nhiệt độ hơi vượt dải an toàn định mức trong khoảng thời gian xác lập kéo dài hơn 75 giây.
  • Bộ điều khiển mờ lai triệt tiêu hiện tượng dao động mạnh, khống chế độ quá điều chỉnh ở mức dưới 4,2%, tức giảm hơn 77% biên độ dao động so với phương pháp kinh điển.
  • Thời gian xác lập của hệ thống mờ lai được rút ngắn xuống còn 22 giây, nhanh hơn gấp 3,4 lần so với cấu hình PID đơn thuần khi chịu cùng mức độ nhiễu phụ tải đầu vào.
  • Khi kiểm chứng thực nghiệm trên mô hình bình mức và van điều khiển nhiệt độ, hệ thống mờ lai duy trì độ lệch tĩnh trong ngưỡng cực hẹp chỉ ±1,5 °C, giúp ổn định lưu lượng nước phun giảm ôn và tiết kiệm ước tính 4,8% lượng nước làm mát cấp vào hệ thống.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự vượt trội của bộ điều khiển mờ lai nằm ở khả năng tự động thích nghi thông số $K_p$, $K_i$, $K_d$ theo thời gian thực dựa trên giá trị sai lệch và tốc độ thay đổi sai lệch nhiệt độ. Khi lò hơi vận hành ở chế độ bình thường hoặc xuất hiện hiện tượng sôi bồng trong 30 giây đầu cấp nhiệt, khối luật mờ lập tức nhận dạng trạng thái và can thiệp nhanh vào độ mở van, ngăn chặn hiện tượng tích lũy sai số gây vọt lố.

Các kết quả thực nghiệm có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ đáp ứng quá độ nhiệt độ theo trục thời gian từ 0 đến 180 giây, so sánh rõ nét đường đặc tính dập tắt dao động êm thuận của thuật toán mờ lai so với các đợt sóng dao động kéo dài của PID. Đồng thời, bảng thống kê định lượng các chỉ số hiệu năng bao gồm độ quá điều chỉnh (%), thời gian quá độ (giây) và sai số xác lập (°C) tại 3 mốc công suất lò (60%, 80% và 100%) làm nổi bật khả năng kháng nhiễu vượt bậc của giải thuật. Khi so sánh với các nghiên cứu cùng thời kỳ, giải pháp này không chỉ tối ưu về mặt lý thuyết mà còn chứng minh tính khả thi tuyệt đối khi triển khai trên phần cứng điều khiển phân tán.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Nâng cấp thuật toán điều khiển mờ lai tích hợp trên hệ thống DCS hiện hữu tại các tổ máy nhiệt điện trong lộ trình từ 3 đến 6 tháng, do phòng kỹ thuật tự động hóa chủ trì nhằm đưa biên độ dao động nhiệt độ về ngưỡng dưới ±2 °C.
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ 4 cụm van phun nước giảm ôn với tần suất 3 tháng một lần, do đội ngũ bảo trì cơ điện phụ trách nhằm đảm bảo độ mở tuyến tính chính xác với lưu lượng định mức 20,55 tấn/giờ.
  • Tích hợp khâu lọc nhiễu tiền xử lý và bù trễ thời gian 12 giây vào vòng điều khiển nhiệt độ cấp 1 và cấp 2 trong vòng 9 tháng, do chuyên gia công nghệ điều khiển phát triển để xử lý hiện tượng thay đổi đột ngột nhiệt trị than đá.
  • Xây dựng hệ thống giám sát cảnh báo sớm trực tuyến nhiệt độ hơi quá nhiệt vượt ngưỡng 540 °C trên nền tảng SCADA trong quý tiếp theo, do ban giám đốc kỹ thuật nhà máy phê duyệt nhằm bảo vệ an toàn tuyệt đối cho các tầng cánh tuabin.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa: Khai thác tài liệu làm cơ sở phương pháp luận thiết kế hệ mờ lai và kỹ thuật mô phỏng kiểm chứng trên MATLAB/Simulink cho các đối tượng phi tuyến phức tạp.
  • Kỹ sư trưởng và kỹ sư vận hành tại các nhà máy nhiệt điện: Ứng dụng trực tiếp cấu trúc điều khiển tầng và chiến lược điều tiết van nước giảm ôn để nâng cao hiệu suất lò hơi 535 °C.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học kỹ thuật: Sử dụng toàn bộ mô hình toán học và bài toán thực nghiệm làm giáo trình giảng dạy chuyên sâu môn Điều khiển quá trình và Điều khiển thông minh.
  • Kỹ sư thiết kế hệ thống nhiệt công nghiệp trong các nhà máy sản xuất thép, hóa chất hoặc dây chuyền sơn sấy tự động: Vận dụng giải pháp ổn định nhiệt độ chính xác với sai số dưới ±3 °C vào các quy trình nhiệt luyện quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao việc duy trì nhiệt độ hơi quá nhiệt ở mức 535 ± 5 °C lại mang tính sống còn đối với nhà máy nhiệt điện? Nhiệt độ hơi quá nhiệt quyết định trực tiếp hiệu suất chu trình sinh công của tuabin. Nếu nhiệt độ tăng vượt ngưỡng quy định 540 °C, độ bền cơ học của dàn ống kim loại sẽ suy giảm nhanh chóng dẫn đến nguy cơ bục ống lò. Ngược lại, nếu nhiệt độ hạ thấp, hơi nước sẽ bị ngưng tụ ẩm ở các tầng cánh cuối tuabin, gây ăn mòn và gãy cánh máy phát điện.

Bộ điều khiển mờ lai giải quyết hiện tượng trễ nhiệt từ 10 đến 15 giây bằng cách nào? Bộ điều khiển mờ lai kết hợp khối tiền xử lý mờ và cấu trúc điều khiển nối tầng 2 vòng kín. Vòng sơ cấp đo nhiệt độ hơi trước khi vào tuabin để đưa ra tín hiệu đặt cho vòng thứ cấp, trong khi vòng thứ cấp phản hồi nhanh lưu lượng nước phun giảm ôn. Sự phối hợp này triệt tiêu ảnh hưởng của quán tính nhiệt và rút ngắn thời gian đáp ứng xuống dưới 25 giây.

Cơ cấu giảm ôn kiểu phun nước có ưu điểm gì so với phương pháp điều chỉnh khói? Phương pháp điều chỉnh góc vòi phun khói có hằng số thời gian trễ rất lớn kéo dài vài phút và cấu cấu cơ khí phức tạp. Trong khi đó, bộ giảm ôn kiểu phun đưa nước cấp 259 °C dạng sương mù hòa trộn trực tiếp với dòng hơi, giúp giảm nhiệt độ tức thì từ 50 °C đến 60 °C với độ linh hoạt cao và quán tính nhỏ.

Cấu trúc điều khiển trong luận văn có đòi hỏi phải thay thế phần cứng PLC/DCS hiện tại không? Hoàn toàn không. Thuật toán điều khiển mờ lai có cấu trúc tính toán gọn nhẹ, dễ dàng nhúng trực tiếp vào các dòng PLC công nghiệp hoặc hệ thống điều khiển phân tán DCS sẵn có thông qua các khối hàm chức năng tiêu chuẩn mà không làm phát sinh chi phí đầu tư phần cứng mới.

Giải pháp điều khiển này có thể mở rộng cho các hệ thống công nghiệp nào khác ngoài nhiệt điện? Mô hình hoàn toàn có thể chuyển giao cho các hệ thống nhiệt công nghiệp có đặc tính quán tính lớn như lò nung xi măng, buồng lưu hóa cao su, hệ thống sấy nông sản tự động và cụm buồng nhiệt phân sơn nhựa tại các nhà máy cơ khí chính xác với độ ổn định sai số dưới ±2 °C.

Kết luận

  • Thiết lập thành công mô hình toán học phản ánh trung thực động học nhiệt độ bình bao hơi với độ trễ quán tính từ 10 đến 15 giây.
  • Thiết kế hoàn chỉnh bộ điều khiển mờ lai F-PID giúp dập tắt dao động quá độ, khống chế độ vọt lố dưới 4,2% và đưa sai số xác lập về mức ±1,5 °C.
  • Chuẩn hóa cấu trúc điều khiển nối tầng 2 vòng kết hợp điều tiết chính xác 4 cụm van phun nước giảm ôn lưu lượng 20,55 tấn/giờ.
  • Kiểm chứng đồng bộ và nhất quán giữa mô phỏng số trên MATLAB/Simulink và mô hình thực nghiệm thời gian thực tại phòng thí nghiệm chuyên ngành.
  • Đóng góp giải pháp khoa học mang tính ứng dụng cao, giúp nâng cao hiệu suất nhiệt, tiết kiệm khoảng 4,8% lượng nước làm mát và bảo vệ an toàn cho tổ máy phát điện.

Trong giai đoạn 12 tháng tiếp theo, nhóm nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục mở rộng thử nghiệm thuật toán trên hệ thống DCS công nghiệp thực tế tại các nhà máy điện than quy mô 300 MW đến 600 MW. Các kỹ sư vận hành và nhà khoa học hãy chủ động ứng dụng giải pháp điều khiển mờ lai để hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, nâng cao chất lượng vận hành và tối ưu hóa chi phí năng lượng ngay hôm nay.