Nghiên cứu kỹ thuật bảo quản in vitro giống khoai môn bản địa tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu kỹ thuật bảo quản in vitro một số giống khoai môn bản địa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về cây khoai môn

1.1.1. Nguồn gốc, phân loại cây khoai môn

1.1.2. Tình hình sản xuất khoai môn trên thế giới

1.1.3. Tình hình sản xuất khoai môn ở Việt Nam

1.1.4. Một số đặc tính thực vật học và điều kiện sinh thái

1.1.5. Thành phần dinh dưỡng, giá trị kinh tế và sử dụng

1.1.6. Kỹ thuật bảo quản in vitro nguồn gen thực vật

1.1.6.1. Khái quát chung
1.1.6.2. Bảo quản in vitro nguồn gene thực vật
1.1.6.3. Kỹ thuật bảo quản in vitro
1.1.6.4. Tình hình nghiên cứu, bảo quản in vitro trong nước và ngoài nước
1.1.6.4.1. Tình hình nghiên cứu bảo quản in vitro cây khoai môn trên thế giới
1.1.6.4.2. Tình hình nghiên cứu bảo quản in vitro cây khoai môn trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục đích và yêu cầu

2.2. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nội dung nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Chỉ tiêu theo dõi

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của nền môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.2. Ảnh hưởng của việc giảm dinh dưỡng môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng cây khoai môn in vitro

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại môi trường dinh dưỡng khác nhau đến khả năng làm chậm sinh trưởng cây khoai môn in vitro

3.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của sự giảm hàm lượng dinh dưỡng môi trường MS đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.5. Nghiên cứu sử dụng các chất gây áp suất thẩm thấu trong môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.6. Nghiên cứu sử dụng nồng độ đường cao trong môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.7. Nghiên cứu sử dụng manitol trong môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.8. Nghiên cứu sử dụng sorbitol trong môi trường nuôi cấy đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.9. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

3.10. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến khả năng làm chậm sinh trưởng của cây khoai môn in vitro

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

4.1. Đề nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về kỹ thuật bảo quản in vitro giống khoai môn bản địa

Kỹ thuật bảo quản in vitro giống khoai môn bản địa (Colocasia esculenta) đang trở thành một trong những giải pháp quan trọng để duy trì và phát triển nguồn gen quý giá này. Khoai môn không chỉ là một loại thực phẩm phổ biến mà còn có giá trị kinh tế cao. Việc bảo quản giống khoai môn in vitro giúp giữ gìn các đặc tính di truyền và chất lượng củ, đồng thời giảm thiểu sự thoái hóa giống do điều kiện môi trường không thuận lợi.

1.1. Giới thiệu về khoai môn và giá trị kinh tế

Khoai môn (Colocasia esculenta) là một loại cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực. Nguồn gốc của khoai môn có thể truy nguyên từ các vùng nhiệt đới, nơi mà nó đã được trồng và phát triển trong hàng ngàn năm. Giá trị kinh tế của khoai môn không chỉ nằm ở việc tiêu thụ thực phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như chế biến thực phẩm và dược phẩm.

1.2. Tình hình nghiên cứu bảo quản in vitro

Nghiên cứu về kỹ thuật bảo quản in vitro giống khoai môn đã được thực hiện ở nhiều nơi trên thế giới. Các phương pháp bảo quản này giúp duy trì sự sống của tế bào và giữ nguyên các đặc tính di truyền của giống khoai môn. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn tạo điều kiện cho việc nhân giống và phát triển giống khoai môn chất lượng cao.

II. Vấn đề và thách thức trong bảo quản giống khoai môn bản địa

Mặc dù kỹ thuật bảo quản in vitro mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc áp dụng rộng rãi. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thoái hóa giống do điều kiện khí hậu và môi trường không ổn định. Ngoài ra, việc duy trì chất lượng củ giống trong điều kiện bảo quản cũng là một thách thức lớn.

2.1. Thách thức về điều kiện môi trường

Điều kiện khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam gây khó khăn cho việc bảo quản giống khoai môn. Nhiệt độ và độ ẩm không ổn định có thể dẫn đến sự phát triển của nấm bệnh và vi khuẩn, làm giảm chất lượng củ giống. Do đó, việc tìm ra các phương pháp bảo quản hiệu quả là rất cần thiết.

2.2. Vấn đề thoái hóa giống

Việc nhân giống vô tính lâu dài đã làm cho các giống khoai môn bị nhiễm bệnh và nhanh chóng bị thoái hóa. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn làm giảm chất lượng củ khoai môn. Cần có các biện pháp bảo tồn và phát triển giống khoai môn bản địa để ngăn chặn tình trạng này.

III. Phương pháp bảo quản in vitro giống khoai môn hiệu quả

Để bảo quản giống khoai môn in vitro hiệu quả, nhiều phương pháp đã được nghiên cứu và áp dụng. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng môi trường nuôi cấy tối ưu, điều chỉnh nồng độ dinh dưỡng và áp dụng các chất gây áp suất thẩm thấu. Những phương pháp này giúp duy trì sự sống của tế bào và giảm thiểu sự thoái hóa giống.

3.1. Môi trường nuôi cấy tối ưu

Môi trường nuôi cấy là yếu tố quan trọng trong kỹ thuật bảo quản in vitro. Việc lựa chọn môi trường phù hợp giúp cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây khoai môn, từ đó duy trì sự sống và phát triển của tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng môi trường Murashige Skoog (MS) là một trong những lựa chọn tốt nhất cho việc nuôi cấy khoai môn.

3.2. Điều chỉnh nồng độ dinh dưỡng

Nồng độ dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cây khoai môn. Việc giảm nồng độ dinh dưỡng có thể giúp làm chậm quá trình sinh trưởng, từ đó kéo dài thời gian bảo quản. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh nồng độ dinh dưỡng có thể giúp duy trì chất lượng củ giống trong thời gian dài.

IV. Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật bảo quản in vitro

Kỹ thuật bảo quản in vitro không chỉ giúp bảo tồn giống khoai môn mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong sản xuất nông nghiệp. Việc áp dụng công nghệ này giúp tăng cường năng suất và chất lượng củ khoai môn, đồng thời giảm thiểu rủi ro do bệnh tật và điều kiện môi trường không thuận lợi.

4.1. Tăng cường năng suất và chất lượng

Việc bảo quản giống khoai môn in vitro giúp duy trì các đặc tính di truyền quý giá, từ đó tăng cường năng suất và chất lượng củ. Các giống khoai môn được bảo quản in vitro có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện bất lợi, giúp người nông dân đạt được sản lượng cao hơn.

4.2. Giảm thiểu rủi ro trong sản xuất

Kỹ thuật bảo quản in vitro giúp giảm thiểu rủi ro do bệnh tật và điều kiện môi trường không ổn định. Việc duy trì nguồn giống khỏe mạnh và chất lượng cao sẽ giúp người nông dân yên tâm hơn trong sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế.

V. Kết luận và tương lai của kỹ thuật bảo quản in vitro

Kỹ thuật bảo quản in vitro giống khoai môn bản địa là một giải pháp hiệu quả để duy trì và phát triển nguồn gen quý giá này. Với những lợi ích mà nó mang lại, kỹ thuật này sẽ tiếp tục được nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến phương pháp bảo quản sẽ giúp nâng cao chất lượng và năng suất của giống khoai môn, đồng thời bảo tồn nguồn gen quý giá cho các thế hệ sau.

5.1. Tương lai của nghiên cứu bảo quản in vitro

Nghiên cứu về kỹ thuật bảo quản in vitro sẽ tiếp tục được mở rộng, với mục tiêu tìm ra các phương pháp hiệu quả hơn để duy trì giống khoai môn. Các công nghệ mới như gen chỉnh sửa và công nghệ sinh học sẽ được áp dụng để cải thiện chất lượng và năng suất của giống khoai môn.

5.2. Vai trò của bảo tồn nguồn gen

Bảo tồn nguồn gen là một nhiệm vụ quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Việc duy trì và phát triển giống khoai môn bản địa không chỉ giúp bảo vệ sự đa dạng sinh học mà còn góp phần vào an ninh lương thực. Các ngân hàng gen sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giống khoai môn trong tương lai.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật bảo quản in vitro một số giống khoai môn bản địa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Khoai môn (Colocasia esculenta L.) là cây có củ được trồng ở khắp các châu lục trên thế giới. Khoai môn sọ là loài cây trồng có giá trị. Nhiều bộ phận của cây được sử dụng làm thực phẩm, thuốc chữa bệnh. Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy chất chiết từ hồ bột củ khoai sọ có khả năng chống tế bào ung thư ruột kết (Brown, A.

Protein globulin (G1 và G2) trong củ khoai sọ có vai trò quan trọng trong cơ chế chống côn trùng và nấm bệnh (Yang, A. Với nhu cầu và tiêu chí tiêu dùng ngày càng tăng, thì các sản phẩn khoai môn - sọ còn được sử dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm như các sản phẩm: sấy khô, đóng hộp, bột dinh dưỡng… Cây khoai môn, sọ là một trong số ít các cây trồng có khả năng phát triển tốt trên đất trống đồi trọc. Theo nhiều nguồn tài liệu công bố, khoai môn có vai trò như nguồn lương thực chính của nhiều nước ở quần đảo Thái Bình Dương, khoai môn được coi như là cây “khoai tây” của vùng nhiệt đới. Khoảng 400 triệu người sử dụng khoai môn trong bữa ăn với tỷ lệ khá lớn, đặc biệt ở các nước Thái Bình Dương (Ivancic, 1992).

Vì thế khoai môn được trồng ở khắp các châu lục trên thế giới. Theo công bố của FAO (2001), diện tích khoai môn là khoảng 1,463 triệu ha với tổng sản lượng 8,974 triệu tấn một năm. Ở Việt Nam, khoai môn đã được biết đến và được trồng từ rất lâu đời ở hầu hết các vùng sinh thái, và đã trở thành đặc sản quý của nhiều vùng. Ở miền Bắc, khoai môn chủ yếu được trồng ở các tỉnh miền núi và trung du với quy mô gia đình.

Chính vì vậy các sản phẩm tạo ra chủ yếu phục vụ cho nhu cầu ăn tươi mà chưa đáp ứng nguyên liệu ở quy mô công nghiệp. Khoai môn sọ được trồng ở nhiều vùng khác nhau và nhiều giống khoai môn sọ bản địa có chất lượng cao đặc trưng cho địa phương, như khoai môn Thơm (Thái Nguyên), khoai môn Thơm (Lạng Sơn), khoai Cụ Cang (Sơn La), khoai Sọ núi (Bắc Giang),…. Các giống khoai này có mùi vị và độ dẻo rất đặc trưng. Tuy nhiên, các giống khoai môn sọ nói chung và các giống khoai đặc sản nói riêng đang đối mặt với 1 Nguyễn Thị Phương Dung Sinh học thực nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ khoa học Cao học K16 sự xói mòn di truyền do những thay đổi về cơ cấu cây trồng, sự sử dụng rộng rãi các giống có năng suất cao.

Các giống đặc sản tuy có chất lượng củ cao, chống chịu tốt nhưng năng suất thấp, nguồn củ làm giống cần nhiều trong khi khả năng lưu giữ và cung cấp củ giống hạn chế đã gây khó khăn cho việc mở rộng diện tích phát triển giống khoai sọ chất lượng cao Khoai môn sọ thường được trồng từ củ giống theo phương pháp vô tính (Ivancic, 1992) do đó đã hạn chế sự đa dạng của loại cây này. Trong sản xuất, người dân chủ yếu trồng bằng các củ con, củ cái nhỏ, do đó người nông dân cần lượng củ lớn để làm giống cho vụ sau. Mặt khác, việc nhân giống vô tính lâu đời đã làm cho các giống môn bị nhiễm bệnh và nhanh chóng bị thoái hóa. Hiệu quả nhân giống từ củ rất thấp, bảo quản củ giống trong điều kiện khí hậu nóng ẩm ở nước ta rất khó khăn.

Vì vậy các giống khoai môn sọ đang có xu hướng ngày càng bị thoái hoá nên đã làm giảm cả về năng suất và chất lượng củ khoai môn sọ. Do đó, việc cần thiết phải duy trì lưu giữ và bảo quản các giống khoai môn sọ bản địa đầu dòng để cung cấp cho sản xuất củ giống có chất lượng cao. Hiện nay, kỹ thuật bảo quản nguồn vật liệu cây trồng thường áp dụng hai phương pháp đó là phương pháp bảo quản in situ (bảo quản tại chỗ trong điều kiện sinh thái tự nhiên) và ex situ (bảo quản trong điều kiện nhân tạo tối ưu). Trong đó phương pháp bảo quản ex situ đóng vai trò quan trọng để lưu giữ được các ngân hàng gen và nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều đối tượng cây trồng.

Trên cơ sở đó chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật bảo quản in vitro một số giống khoai môn bản địa (Colocasia esculenta)”. 2 Nguyễn Thị Phương Dung Sinh học thực nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ khoa học Cao học K16 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu chung về cây khoai môn 1.

Nguồn gốc, phân loại cây khoai môn Khoai môn, tên la tinh Colocasia esculenta (L.) Schott, là cây lấy củ, chi Colocasia, họ Araceae (họ Ráy). Khoai môn bắt đầu lan truyền từ rất sớm trong các vùng nhiệt đới. Đặc biệt ở vùng Châu Á Thái Bình Dương khoai môn đã là cây lương thực hơn 2000 năm. Những vấn đề về nguồn gốc, sự thuần hóa và phổ biến khoai môn, khoai sọ đã được nghiên cứu bởi nhiều nhà khoa học từ những năm 50 của thế kỷ 20.

Đa số các tác giả đều khẳng định rằng đây là một vấn đề không đơn giản để xác định trung tâm nguồn gốc. Tuy nhiên, gần đây nhiều tác giả đều thống nhất rằng rất nhiều dạng hoang dại và dạng trồng của cây khoai môn, sọ có nguồn gốc tại các dải đất kéo dài từ Đông Nam Ấn Độ và Đông Nam Á tới Papua New Guinea và Melanesia (Onwueme, 1999; Kreike, 2004; Nguyễn Thị Ngọc Huệ, Đinh Thế Lộc, 2005). Lịch sử trồng trọt cũng bắt đầu từ những vùng đất này. Vào khoảng 100 năm trước công nguyên, khoai môn được trồng ở Trung Quốc và Ai Cập.

Trong thời tiền sử, sự trồng trọt được mở rộng tới quần đảo Thái Bình Dương. Sau đó nó được đưa đến các vùng Địa Trung Hải rồi tới Tây Phi, từ Tây Phi và sau đó theo tàu nô lệ đến Caribe. Ngày nay, khoai môn được trồng phổ biến ở khắp các vùng nhiệt đới cũng như ôn đới ấm áp (Onwueme, 1999, Mai Thạch Hoành, Nguyễn Công Vinh, 2003; Nguyễn Thị Ngọc Huệ, Đinh Thế Lộc, 2005). Ở Việt Nam, khoai môn được thuần hoá sớm, đặc biệt là khoai môn nước được thuần hóa trước cả cây lúa (cách đây khoảng 10000–15000 năm).

Tuy nhiên, hiện nay nó không còn giữ vai trò chính trong sản xuất lương thực vì đã được thay thế bằng cây lúa và các cây trồng khác (Nguyễn Thị Ngọc Huệ, Đinh Thế Lộc, 2005). 3 Nguyễn Thị Phương Dung Sinh học thực nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ khoa học Cao học K16 Cây khoai môn sọ thuộc chi Colocasia là một trong những loài được trồng phổ biến ý có giá trị kinh tế hơn cả. Hai loài đầu tiên của chi Colocasia được Linnes mô tả năm 1753 là Arum Colocasia và Arum esculentum. Năm 1789, hệ thống phân loại học các cây họ Ráy mới được Heinrich Wilhelm Schott chính thức đưa ra, ông cũng đặt tên cho hai loài trên là Colocasia esculenta và Colocasia antiquorum.

Cho đến thế kỉ XX đã có rất nhiều công trình nghiên cứu phân loại các loài trong chi khoai môn sọ dựa trên đặc điểm hình thái hoa và cơ quan sinh dưỡng nhưng vì có lịch sử lâu dài trong nhân giống vô tính nên vấn đề phân loại thực vật trong chi này còn nhiều điểm chưa thống nhất. Ở nước ta trong những năm gần đây, thực hiện quyết định của Thủ tướng Chính phủ về “Kế hoạch hành động đa dạng sinh học Việt Nam”, dự án “Thành lập ngân hàng gen quốc gia những loài thực vật hữu ích” của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã và đang được triển khai tại Viện Khoa học và Kỹ thuật nông nghiệp Việt Nam. Qua những năm thực hiện đề tài Bảo tồn quĩ gen cây trồng, Trung tâm đã bảo quản duy trì gần 500 mẫu giống của 5 loài cây thuộc họ ráy, trong đó khoai môn sọ chiếm 436 mẫu giống. Hiện nay theo điều tra của viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật Việt Nam thì họ Ráy ở Việt Nam có 23 chi và 120 loài, trong chi Khoai môn (Colocasia) có 2 loài.

Tuy nhiên, các nghiên cứu phân loại chủ yếu sử dụng các tài liệu đã có từ trước hay chỉ mới dừng lại ở mức độ nhận dạng của các chi. Cho đến nay, vẫn chưa có một khóa định loại các loài trong họ Ráy nói chung và trong chi Khoai môn (Colocasia) nói riêng (Phạm Hoàng Hộ, 1999; Võ Văn Chi, 2003). Số lượng NST trong bộ NST lưỡng bội của giống khoai môn sọ nghiên cứu được là: 2n = 22, 26, 28, 38, 42, 56 trong đó phổ biến nhất là hai dạng 2n = 28 và 2n = 42. Sự sai lệch số lượng NST của giống khoai môn sọ có thể do sự phát sinh đột biến đa bội và được duy trì thuận lợi nhờ sinh sản sinh dưỡng (Peter J.

4 Nguyễn Thị Phương Dung Sinh học thực nghiệm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ khoa học Cao học K16 Khoai môn trồng lấy củ là loài Colocasia esculenta được phân thành hai nhóm chính (Onwueme, 1999; Kreike, 2004). esculenta có đặc điểm là củ chính rất to có hình trụ dài, xuất hiện vài củ con có ích thước nhỏ. Khoai môn này ở Việt Nam thường được gọi là khoai cao, khoai tàu. Hầu hết các giống thuộc nhóm này đều có bộ nhiễm sắc thể cơ bản 2n = 28.

antiquorum được phân biệt là có một củ chính nhỏ có hình cầu với nhiều củ con có kích thước to mọc xung quanh củ chính. Hầu hết các giống thuộc nhóm này đều có bộ nhiễm sắc thể cơ bản n = 14, thường dạng trồng trọt là dạng tam bội 3n = 42. Tuy nhiên cũng có nhóm mang nhiều đặc tính trung gian giữa 2 nhóm trên. Tình hình sản xuất khoai môn trên thế giới Khoai môn là cây có khả năng thích nghi cao với điều kện ngoại cảnh và có khả năng chống chịu được với điều kiện bất thuận như: khả năng chịu bóng râm, chịu mặn, đất có độ ẩm cao,… do đó chúng được phân bố khá rộng rãi.

Khoai môn, khoai sọ là cây lương thực chủ yếu ở nhiều đảo vùng Nam Thái Bình Dương như: Tonga, Tây Samoa, Papua New Guinea, do đặc tính chịu được bóng râm nên chúng thường được trồng trong các vườn cây lâu năm như chuối, dừa, cam, quýt, cọ dầu và đặc biệt là ca cao. Khoai môn Thái Bình Dương có năng suất cao hơn khoai môn - sọ Châu Á. Theo số liệu thống kê của tổ chức Lương thực và Nông nghiệp thế giới (FAO) tính đến năm 2001, diện tích trồng khoai môn - sọ trên thế giới đạt 1,463 triệu ha, năng suất bình quân đạt 6,13 tấn/ha và tổng sản lượng đạt 8,974 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ