Tìm hiểu Knowledge Distillation và ứng dụng trong Deep Learning

Tài liệu nghiên cứu Tìm hiểu knowledge distillation và ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Knowledge Distillation Tổng quan về phương pháp nén mô hình

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của Deep Learning và các mạng nơ-ron phức tạp, Knowledge Distillation nổi lên như một giải pháp hiệu quả để giảm kích thước mô hìnhtăng tốc mô hình mà không làm giảm đáng kể hiệu suất mô hình. Phương pháp này cho phép chuyển giao tri thức từ một mô hình lớn, mạnh mẽ (mô hình giáo viên - mô hình giáo viên) sang một mô hình nhỏ gọn, hiệu quả hơn (mô hình học sinh - mô hình học sinh). Điều này đặc biệt quan trọng khi triển khai các ứng dụng trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế như điện thoại di động, thiết bị nhúng, hoặc trong môi trường điện toán biên. Knowledge Distillation không chỉ giúp nén mô hình mà còn có thể cải thiện khả năng generalization của mô hình học sinh, giúp mô hình hoạt động tốt hơn trên dữ liệu mới. Quá trình này bao gồm việc sử dụng output của mô hình giáo viên (thường là soft targets) làm hướng dẫn cho việc huấn luyện mô hình học sinh, cho phép mô hình học sinh học được những kiến thức ẩn sâu mà không chỉ đơn thuần là dự đoán nhãn chính xác (hard targets). Các thuật toán và Knowledge Distillation techniques được áp dụng ngày càng đa dạng, mở ra nhiều cơ hội cho việc tối ưu hóa và cải thiện hiệu suất mô hình trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo tài liệu gốc, "Knowledge distillation nhằm mục đích chuyển giao kiến thức từ mô hình lớn sang mô hình nhỏ hơn, có thể dùng triển khai thực tế trên các thiết bị cấu hình yếu. Knowledge distillation được sử dụng phổ biến với các mô hình neural network có kiến trúc phức tạp." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của Knowledge Distillation trong việc triển khai các mô hình Deep Learning trên các thiết bị với phần cứng hạn chế.

1.1. Kiến trúc Teacher Student trong Knowledge Distillation

Kiến trúc Teacher-Student là nền tảng cơ bản của Knowledge Distillation. Mô hình giáo viên là một mô hình phức tạp, đã được huấn luyện kỹ lưỡng trên một tập dữ liệu lớn, và có khả năng dự đoán chính xác cao. Mô hình học sinh, ngược lại, là một mô hình nhỏ gọn hơn, được thiết kế để có thể triển khai dễ dàng hơn trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Quá trình huấn luyện mô hình học sinh bao gồm việc sử dụng output của mô hình giáo viên (thường là soft targets) làm hướng dẫn. Soft targets chứa nhiều thông tin hơn so với hard targets (nhãn thực tế), bao gồm cả sự tin cậy và mối quan hệ giữa các lớp khác nhau. Ví dụ, nếu một hình ảnh gần như là một con mèo nhưng có một số đặc điểm của một con chó, mô hình giáo viên có thể dự đoán xác suất cao cho cả hai lớp, trong khi hard target chỉ đơn giản là "mèo". Việc sử dụng soft targets giúp mô hình học sinh học được những kiến thức sâu sắc hơn và cải thiện khả năng generalization.

1.2. Soft Targets và Hard Targets Vai trò trong chuyển giao tri thức

Soft targetshard targets đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển giao tri thức. Hard targets, là nhãn thực tế của dữ liệu, cung cấp thông tin cơ bản về lớp mà dữ liệu thuộc về. Tuy nhiên, chúng không chứa thông tin về sự tương đồng giữa các lớp khác nhau. Soft targets, được tạo ra từ output của mô hình giáo viên bằng cách sử dụng hàm softmax với một tham số nhiệt độ (temperature), cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự tin cậy của mô hình giáo viên đối với từng lớp. Tham số nhiệt độ (temperature) giúp làm mịn phân phối xác suất, làm nổi bật các lớp có xác suất cao hơn và giảm sự khác biệt giữa các lớp. Việc sử dụng soft targets giúp mô hình học sinh học được những kiến thức mà hard targets không thể cung cấp, giúp cải thiện độ chính xác mô hình và khả năng generalization. Theo tài liệu, "Soft targets bao gồm response-based knowledge. Soft targets đại diện cho phân phối xác suất trên các lớp đầu ra, và thường được ước lượng bằng softmax function. Mỗi soft targets vào knowledge được điều chỉnh bằng cách sử dụng thêm 1 tham số gọi là temperature."

II. Thách thức và vấn đề với mô hình Deep Learning hiện tại

Mặc dù Deep Learning đã đạt được những thành công vượt bậc trong nhiều lĩnh vực, vẫn còn tồn tại những thách thức lớn, đặc biệt là liên quan đến kích thước và hiệu suất mô hình. Các mô hình Deep Neural Network thường có hàng triệu, thậm chí hàng tỷ tham số, đòi hỏi lượng lớn tài nguyên tính toán và bộ nhớ. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai các mô hình này trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế, cũng như làm chậm quá trình inference time. Bên cạnh đó, các mô hình lớn cũng dễ bị overfitting, đặc biệt khi được huấn luyện trên các tập dữ liệu nhỏ. Knowledge Distillation ra đời như một giải pháp để giải quyết những vấn đề này, cho phép tạo ra các mô hình nhỏ gọn hơn mà vẫn duy trì được độ chính xác cao. Tuy nhiên, việc áp dụng Knowledge Distillation cũng đặt ra những thách thức riêng, chẳng hạn như lựa chọn kiến trúc mô hình học sinh phù hợp, thiết kế hàm distillation loss hiệu quả, và tìm ra cách tốt nhất để chuyển giao tri thức từ mô hình giáo viên sang mô hình học sinh.

2.1. Hạn chế về tài nguyên và triển khai trên thiết bị yếu

Một trong những thách thức lớn nhất đối với Deep Learning là việc triển khai các mô hình phức tạp trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Các thiết bị di động, thiết bị nhúng, và các hệ thống IoT thường có bộ nhớ và khả năng tính toán hạn chế, khiến việc chạy các mô hình Deep Neural Network lớn trở nên khó khăn, thậm chí không khả thi. Knowledge Distillation cung cấp một giải pháp tiềm năng bằng cách cho phép tạo ra các mô hình nén nhỏ gọn hơn, có thể chạy hiệu quả hơn trên các thiết bị này. Tuy nhiên, việc giảm kích thước mô hình mà không làm giảm độ chính xác là một thách thức không nhỏ. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm các Knowledge Distillation techniques mới để đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa kích thước và hiệu suất mô hình.

2.2. Overfitting và nhu cầu về Generalization tốt hơn

Overfitting là một vấn đề phổ biến trong Deep Learning, đặc biệt khi huấn luyện các mô hình lớn trên các tập dữ liệu nhỏ. Khi một mô hình bị overfitting, nó học quá kỹ các đặc điểm của dữ liệu huấn luyện và không thể generalization tốt trên dữ liệu mới. Knowledge Distillation có thể giúp giảm thiểu overfitting bằng cách cho phép mô hình học sinh học từ mô hình giáo viên, vốn đã được huấn luyện trên một tập dữ liệu lớn hơn hoặc đã được áp dụng các kỹ thuật regularization. Việc học từ soft targets cũng giúp mô hình học sinh học được những kiến thức tổng quát hơn và ít bị ảnh hưởng bởi các nhiễu trong dữ liệu huấn luyện. Vì vậy, Knowledge Distillation không chỉ giúp nén mô hình mà còn có thể cải thiện khả năng generalization của nó.

III. Phương pháp Knowledge Distillation Response Based hiệu quả

Phương pháp Response-Based Knowledge Distillation tập trung vào việc chuyển giao kiến thức từ mô hình giáo viên sang mô hình học sinh thông qua output của mô hình giáo viên. Ý tưởng chính là mô hình học sinh sẽ học cách bắt chước các dự đoán của mô hình giáo viên, không chỉ là nhãn chính xác mà còn cả sự tin cậy và mối quan hệ giữa các lớp khác nhau. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách sử dụng hàm distillation loss, đo lường sự khác biệt giữa output của mô hình giáo viênmô hình học sinh. Việc cực tiểu hóa hàm distillation loss giúp mô hình học sinh học được những kiến thức ẩn sâu mà mô hình giáo viên đã học được. Response-Based Knowledge Distillation là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả, và đã được chứng minh là có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mô hình trong nhiều ứng dụng khác nhau. Theo tài liệu, "Response-based knowledge tập trung vào layer đầu ra của mô hình teacher. Giả thuyết là mô hình student sẽ bắt chước các dự đoán của mô hình teacher. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng loss function, còn được gọi là distillation loss."

3.1. Distillation Loss Hàm mất mát then chốt trong chuyển giao tri thức

Distillation loss là một thành phần quan trọng trong Knowledge Distillation, đóng vai trò là thước đo sự khác biệt giữa output của mô hình giáo viênmô hình học sinh. Hàm mất mát này thường được kết hợp với hàm mất mát truyền thống (ví dụ: cross-entropy loss) để huấn luyện mô hình học sinh. Có nhiều loại distillation loss khác nhau, nhưng một trong những loại phổ biến nhất là Kullback-Leibler (KL) divergence, đo lường sự khác biệt giữa hai phân phối xác suất. Việc cực tiểu hóa distillation loss giúp mô hình học sinh học được những kiến thức mà mô hình giáo viên đã học được, cải thiện độ chính xác mô hình và khả năng generalization.

3.2. Temperature Scaling Điều chỉnh độ tin cậy của Soft Targets

Temperature scaling là một kỹ thuật được sử dụng để điều chỉnh độ tin cậy của soft targets trước khi chúng được sử dụng để huấn luyện mô hình học sinh. Kỹ thuật này bao gồm việc áp dụng một tham số nhiệt độ (temperature) cho hàm softmax, làm cho phân phối xác suất trở nên mịn hơn. Khi nhiệt độ cao, phân phối trở nên đều hơn, và khi nhiệt độ thấp, phân phối trở nên sắc nét hơn. Việc điều chỉnh nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của Knowledge Distillation, và việc tìm ra nhiệt độ tối ưu thường đòi hỏi thử nghiệm. Theo tài liệu, "Khi áp dụng temperature scale 𝑇 ta sẽ thu được xác suất mới như sau: exp(𝑥𝑖 /𝑇) 𝑒𝑖′ = ∑𝐶𝑘=1 exp(𝑥𝑘 /𝑇)"

IV. Feature Based Knowledge Distillation Học từ đặc trưng ẩn

Ngoài việc sử dụng output của mô hình giáo viên, Feature-Based Knowledge Distillation còn khai thác các đặc trưng ẩn được học bởi mô hình giáo viên trong các lớp trung gian. Ý tưởng là mô hình học sinh sẽ học cách tái tạo các đặc trưng này, cho phép nó học được những kiến thức sâu sắc hơn về dữ liệu. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách sử dụng hàm mất mát đo lường sự khác biệt giữa các đặc trưng của mô hình giáo viênmô hình học sinh. Feature-Based Knowledge Distillation có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mô hình, đặc biệt khi mô hình học sinh có kiến trúc khác với mô hình giáo viên. Theo tài liệu, "Các lớp trung gian học cách phân biệt các feature cụ thể và kiến thức này có thể được sử dụng để huấn luyện mô hình student."

4.1. Cách thức trích xuất Feature Maps từ mô hình Teacher

Để áp dụng Feature-Based Knowledge Distillation, cần phải trích xuất các feature maps từ các lớp trung gian của mô hình giáo viên. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các lớp phù hợp để trích xuất feature maps, và sau đó sử dụng các kỹ thuật để so sánh và đối sánh các feature maps này với các feature maps tương ứng của mô hình học sinh. Việc lựa chọn các lớp phù hợp là rất quan trọng, vì các lớp khác nhau có thể chứa các loại thông tin khác nhau. Ví dụ, các lớp đầu tiên thường chứa thông tin về các đặc điểm cơ bản của dữ liệu, trong khi các lớp sau thường chứa thông tin về các đặc điểm phức tạp hơn.

4.2. Loss Function cho Feature Matching Đảm bảo Feature tương đồng

Một hàm mất mát phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng mô hình học sinh học cách tái tạo các feature maps của mô hình giáo viên. Có nhiều loại hàm mất mát khác nhau có thể được sử dụng, chẳng hạn như Mean Squared Error (MSE) hoặc cosine similarity. MSE đo lường sự khác biệt về giá trị giữa các feature maps, trong khi cosine similarity đo lường sự tương đồng về hướng giữa các feature maps. Việc lựa chọn hàm mất mát phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và kiến trúc của mô hình giáo viênmô hình học sinh.

V. Ứng dụng Knowledge Distillation Tối ưu hóa phân loại ảnh CIFAR 10

Knowledge Distillation đã được ứng dụng thành công trong nhiều bài toán khác nhau, bao gồm cả bài toán phân loại ảnh trên tập dữ liệu CIFAR-10. Trong bài toán này, Knowledge Distillation có thể được sử dụng để tạo ra các mô hình nhỏ gọn hơn mà vẫn duy trì được độ chính xác cao, cho phép triển khai các ứng dụng phân loại ảnh trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Kết quả cho thấy rằng Knowledge Distillation có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của mô hình học sinh, giúp nó đạt được độ chính xác gần bằng mô hình giáo viên mà chỉ sử dụng một phần nhỏ số lượng tham số. Theo tài liệu gốc, "Kết quả đạt được của mô hinh Student khi áp dụng Distillation Loss sẽ cho độ chinh xác cao hơn so với khi không sử dụng, và cao xấp xỉ mô hình Teacher."

5.1. Xây dựng mô hình Teacher và Student cho phân loại ảnh

Để áp dụng Knowledge Distillation cho bài toán phân loại ảnh, cần phải xây dựng cả mô hình giáo viênmô hình học sinh. Mô hình giáo viên thường là một mô hình phức tạp, đã được huấn luyện kỹ lưỡng trên tập dữ liệu CIFAR-10, và có khả năng phân loại ảnh chính xác cao. Mô hình học sinh, ngược lại, là một mô hình nhỏ gọn hơn, được thiết kế để có thể triển khai dễ dàng hơn trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế. Ví dụ, mô hình giáo viên có thể là một mạng ResNet lớn, trong khi mô hình học sinh có thể là một mạng ResNet nhỏ hơn hoặc một mạng MobileNet.

5.2. Kết quả thực nghiệm và so sánh hiệu suất mô hình

Sau khi xây dựng và huấn luyện mô hình giáo viênmô hình học sinh, cần phải đánh giá hiệu suất của cả hai mô hình trên tập dữ liệu CIFAR-10. Kết quả thường cho thấy rằng mô hình học sinh được huấn luyện bằng Knowledge Distillationđộ chính xác cao hơn so với mô hình học sinh được huấn luyện thông thường, và gần bằng mô hình giáo viên, mặc dù có kích thước nhỏ hơn nhiều. Điều này chứng minh rằng Knowledge Distillation là một phương pháp hiệu quả để nén mô hình mà vẫn duy trì được độ chính xác cao.

VI. Tiềm năng và hướng phát triển của Knowledge Distillation

Knowledge Distillation là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, với nhiều hướng phát triển thú vị. Một trong những hướng phát triển quan trọng là việc khám phá các phương pháp Knowledge Distillation mới, có thể cải thiện hiệu suất mô hình và giảm thiểu thời gian inference. Một hướng khác là việc ứng dụng Knowledge Distillation cho các bài toán phức tạp hơn, chẳng hạn như object detection, segmentation, và natural language processing. Ngoài ra, việc kết hợp Knowledge Distillation với các kỹ thuật model compression khác, chẳng hạn như quantization và pruning, cũng có thể mang lại những kết quả ấn tượng. Cuối cùng, việc nghiên cứu các phương pháp self-distillationonline distillation cũng rất quan trọng, vì chúng cho phép huấn luyện mô hình hiệu quả hơn trong các tình huống khác nhau.

6.1. Self Distillation và Online Distillation Các phương pháp tiên tiến

Self-distillationonline distillation là hai phương pháp Knowledge Distillation tiên tiến, có nhiều ưu điểm so với phương pháp truyền thống. Trong self-distillation, mô hình tự học từ chính nó, bằng cách sử dụng output của các lớp sâu hơn làm hướng dẫn cho việc huấn luyện các lớp nông hơn. Trong online distillation, mô hình giáo viênmô hình học sinh được huấn luyện đồng thời, cho phép mô hình học sinh học hỏi từ mô hình giáo viên liên tục trong suốt quá trình huấn luyện. Cả hai phương pháp này đều có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mô hình và giảm thiểu thời gian inference.

6.2. Kết hợp Knowledge Distillation với các kỹ thuật nén mô hình khác

Knowledge Distillation có thể được kết hợp với các kỹ thuật model compression khác, chẳng hạn như quantization và pruning, để tạo ra các mô hình nhỏ gọn hơn mà vẫn duy trì được độ chính xác cao. Quantization làm giảm số lượng bit được sử dụng để biểu diễn các tham số của mô hình, trong khi pruning loại bỏ các kết nối không quan trọng trong mô hình. Việc kết hợp các kỹ thuật này với Knowledge Distillation có thể mang lại những kết quả ấn tượng, cho phép triển khai các ứng dụng Deep Learning trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TÌM HIỂU KNOWLEDGE DISTILLATION VÀ ỨNG DỤNG GVHD: ThS. QUÁCH ĐÌNH HOÀNG SVTH : NGUYỄN MINH KHOA S K L0 1 1 2 6 6 Tp. Hồ Chí Minh, năm 2023 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BỘ MÔN KỸ THUẬT DỮ LIỆU ------------------ NGUYỄN MINH KHOA – 19133029 Đề tài: TÌM HIỂU KNOWLEDGE DISTILLATION VÀ ỨNG DỤNG KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ NGÀNH KỸ THUẬT DỮ LIỆU GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN ThS. QUÁCH ĐÌNH HOÀNG KHOÁ 2019-2023 ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CNTT Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc ******** ******** PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN Họ và tên Sinh viên 1: Nguyễn Minh Khoa MSSV: 19133029 Ngành: Kỹ thuật dữ liệu Tên đề tài: Tìm hiểu Knowledge Distillation và ứng dụng Họ và tên Giáo viên hướng dẫn: NHẬN XÉT: 1.

Về nội dung đề tài và khối lượng thực hiện:. Đề nghị cho bảo vệ hay không: 5. Đánh giá loại: 6. Hồ Chí Minh, ngày.

năm 2023 Giáo viên hướng dẫn (Ký & ghi rõ họ tên) ĐH SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CNTT Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc ******** ******** PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN Họ và tên Sinh viên 1: Nguyễn Minh Khoa MSSV: 19133029 Ngành: Kỹ thuật dữ liệu Tên đề tài: Tìm hiểu Knowledge Distillation và ứng dụng Họ và tên Giáo viên phản biện: NHẬN XÉT: 1. Về nội dung đề tài và khối lượng thực hiện:. Đề nghị cho bảo vệ hay không: 5. Đánh giá loại: 6.

Hồ Chí Minh, ngày. năm 2023 Giáo viên phản biện (Ký & ghi rõ họ tên) LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên với sự chân thành và tình cảm sâu sắc nhất, tôi được bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả các thầy cô trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập vừa qua. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Chủ nhiệm khoa Công nghệ Thông tin và các thầy cô khoa Công nghệ Thông tin - trường Đại học Sư phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo môi trường học tập và làm việc chuyên nghiệp, nhiệt tình giảng dạy chúng tôi thực hiện đề tài nói riêng và sinh viên trong khoa Công nghệ Thông tin nói chung trong quá trình học tập và làm việc tại trường. Đặc biệt, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới thầy ThS.

Quách Đình Hoàng - giáo viên hướng dẫn, người đã trực tiếp giúp đỡ, chỉ dẫn tận tình, hướng dẫn tôi hoàn thành tốt khoá luận tốt nghiệp trong thời gian qua. Trong quá trình nghiên cứu đề tài, tôi có những cố gắng nhất định song do kinh nghiệm thực tiễn còn thiếu sót và kinh nghiệm chuyên môn còn non yếu, bài báo cáo vẫn có những thiếu sót và hạn chế nhất định. Kính mong nhận được những phản hồi, đóng góp ý kiến và chỉ bảo thêm của quý thầy cô để nhóm có thể đạt được những kiến thức hữu ích nhất, nâng cao ý thức để phục vụ cho kỹ năng sau này. Tôi xin chân thành cảm ơn! PHỤ LỤC 1.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả dự kiến. Tổng quan về Deep Learning.

Khái niệm Deep Learning. Các mô hình trong Deep Learning. Khái niệm của ANN. Cấu tạo và quá trình xử lý thông tin của ANN.

Hàm Leakly ReLU. Tổng quan về Knowledge Distillation. Các dạng Knowledge Distillation. Response-based knowledge.

Feature-based knowledge. Relation-based knowledge. Huấn luyện Knowledge Distillation. Thuật toán Distillation.

Multi-Teacher distillation. Cross-modal distillation. Phương pháp Response-Based Knowledge. Mô hình Teacher - Student.

Thách thức về vấn đề data collection. Các phương pháp phổ biến trong Data Augmentation. Phân loại ảnh có áp dụng Knowledge Distillation. Giới thiệu bài toán.

Vấn đề trong bài toán phân loại ảnh. Giới thiệu tập dữ liệu. Các thư viện cần thiết. Môi trường.

Chuẩn hoá dữ liệu. Huấn luyện mô hình. Mô hình teacher. Mô hình student không sử dụng distillation loss.

Mô hình student sử dụng distillation loss. Đánh giá mô hình. Kết quả đạt được. Hướng phát triển .39 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Kiến trúc mạng ANN. Quá trình xử lý của ANN. Đồ thị hàm Sigmoid và đạo hàm của Sgimoid. Đồ thị hàm Tanh và đạo hàm của Tanh.

Đồ thị hàm ReLU và đạo hàm của ReLU. Đồ thị hàm Leaky ReLU. Mô hình Teacher - Student cho Knowledge Distillation. Các dạng Knowledge Distillation.

Response-based knowledge distillation. Feature-based knowledge distillation. Relation-based knowledge distillation. Types of knowledge distillation training schemes.

Kiến trúc Adversarial Distillation. Kiến trúc Multi-Teacher Distillation. Kiến trúc Cross-Model Distillation. Phân phối xác suất của softmax và softmax temperature.

Sơ đồ Response base distillation. Các loại khớp dữ liệu có thể có trong mô hình. Các phương pháp trong Data Augmentation. Các vật thể trong tập CIFAR-10.

là ví dụ tensor khởi tạo ngẫu nhiên được tạo bằng torch. Kiến trúc mạng mô hình Teacher. Kiến trúc của Densenet trên tập CIFAR-10. Cái nhìn sâu hơn về Dense-100-1.

Dense Block và Transition Block. Kiến trúc mạng mô hình Student. Layer 2, Block 1, Conv. Lý do chọn đề tài Hiện nay với sự phát triển về phần cứng cũng như mạng Deep Neural Network càng trở nên phổ biến.

Các vấn đề về Computer Vision, Natural Language Processing đều đã đạt được các thành công nhất định. Nhưng bên cạnh đó thì mô hình Deep Neural Network thường rất sâu và có số lượng tham số cực kì lớn. Sẽ rất khó trong việc triển khai trên các thiết bị cấu hình yếu và giới hạn phần cứng. Chính vì vậy mà Knowledge Distillation ra đời nhằm mục đích tạo ra mô hình nhỏ gọn được học từ mô hình phức tạp nhưng vẫn đảm bảo được độ chính xác cao, mô hình này sẽ rất phù hợp để triển khai trên các thiết bị cạnh, đặc biệt là thiết bị cấu hình yếu.

Mục tiêu của đề tài Trong đề tài này, tôi tập trung tìm hiểu về mạng Convolutional Neural Network, đồng thời áp dụng phương pháp Knowledge Distillation cho mô hình CNN. Từ đó sẽ cho ra được mô hình tuy nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Phân loại ảnh trong tập dữ liệu CIFAR-10 thông qua mô hình CNN và phương pháp Knowledge Distillation để nhận dạng và phân loại.

Phạm vi nghiên cứu Phạm vi: dữ liệu về bộ CIFAR-10, mô hình được tạo và huấn luyện trên Colab. Phạm vi thời gian: trong khoảng 16 tuần từ 15/02/2023 đến 15/06/2023 1 Phạm vi nội dung: Tôi quan tâm chủ yếu tới việc xử lý dữ liệu đầu vào dạng ảnh, đồng thời sử dụng mô hình Convolutional Neural Network kết hợp với Knowledge Distillation để cho ra mô hình có kích thước nhỏ nhằm triển khai trên thiết bị cạnh. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thu thập số liệu: Tìm kiếm và tổng hợp thông tin, kiến thức, lý thuyết từ các bài báo đã có sẵn. Phương pháp toán học: Giải thích kiến trúc va công thức của phương pháp Knowledge Distillation.

Phương pháp thực nghiệm: Thử nghiệm, huấn luyện, đánh giá mô hình và phương pháp thông qua các metric cụ thể. Kết quả dự kiến Kết quả phương pháp: mô hình Student khi sử dụng Distillation Loss sẽ cho độ chính xác tốt hơn so với mô hình Student khi không sử dụng Distillation, độ chính xác có thể đạt xấp xỉ mô hình Teacher. Tổng quan về Deep Learning 2. Khái niệm Deep Learning Deep Learning là một trong những phương thức chính của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), phương pháp này dạy máy tính cách xử lý dữ liệu được lấy cảm hứng từ bộ não con người.

Mô hình deep learning có thể nhận diện các hình mẫu phức tạp trong ảnh, văn bản, âm thanh và các dữ liệu khác để có thể cho ra thông tin chuyên sâu và dự đoán chính xác. Mô hình deep learning cố gắng huấn luyện để giúp máy tính có thể tư duy như não bộ của con người. Công nghệ deep learning này thúc đẩy tạo ra nhiều ứng dụng AI được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm hàng ngày, chẳng hạn như: - Trợ lý kỹ thuật số - Điều khiển tivi từ xa kích hoạt bằng giọng nói - Phát hiện gian lận - Nhận dạng khuôn mặt tự động - Đây cũng là một thành phần quan trọng của các công nghệ mới nổi như xe tự lái, thực tế ảo, v. Mô hình deep learning là tập hợp các tập tin máy tính đã được các nhà nghiên cứu huấn luyện sẳn để thực hiện các tác vụ bằng thuật toán hoặc hệ thống các bước đã được định sẵn.

Hiện nay đã có số ít doanh nghiệp đã và đang sử dụng các mô hình deep learning để phân tích dữ liệu và đưa ra dự đoán trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các mô hình trong Deep Learning Mô hình deep learning được sử dụng trong đa lĩnh vực như sản xuất, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ, nghiên cứu y học và nhiều lĩnh vực khác,. - Xe tự hành: Sử dụng các mô hình deep learning để có thể tự động nhận dạng và các loại phát hiện biển báo giao thông cũng như người đi bộ. 3 - Hệ thống quốc phòng: Sử dụng mô hình deep learning để tự động gắn cờ các khu vực quan trọng trong ảnh vệ tinh.

- Phân tích hình ảnh y khoa: Sử dụng mô hình deep learning để có thể phát hiện ra các tế bào ung thư một cách sớm nhất. - Các nhà máy: Sử dụng ứng dụng của deep learning để có thể phát hiện ra công nhân khi những người này nằm trong khoảng cách không an toàn với máy móc. Ta có thể phân biệt các trường hợp sử dụng mô hình deep learning thành bốn nhóm chính: Thị giác máy tính, nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và công cụ đề xuất. Thị giác máy tính Thị giác máy tính có thể trích xuất dữ liệu cũng như thông tin dạng ảnh và video.

Máy tính có thể hiểu hình ảnh theo cách giống như não bộ của con người. Thị giác máy tính có những ứng dụng như: - Kiểm duyệt để tự động loại bỏ nội dung không an toàn khỏi kho hình ảnh hoặc video. - Nhận diện khuôn mặt. - Phân loại hình ảnh để xác định các chi tiết cần thấy trong ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ