Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Dengue gây ra, lây truyền chủ yếu qua trung gian muỗi vằn Aedes aegypti. Bệnh có khả năng lan truyền nhanh và có thể diễn tiến thành các vụ dịch lớn với tỷ lệ biến chứng nặng và tử vong đáng kể. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 2,5 tỷ người (khoảng 40% dân số thế giới) tại hơn 100 quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương đang phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh. Hàng năm, toàn cầu ghi nhận khoảng 390 triệu ca nhiễm vi rút Dengue, trong đó khoảng 500.000 trường hợp phát triển thành thể nặng và trên 21.000 ca tử vong.

Tại Việt Nam, SXHD lưu hành phổ biến và thường bùng phát vào các tháng 7, 8, 9 và 10 hàng năm. Bệnh đã trở thành một trong mười bệnh truyền nhiễm có số ca mắc và tử vong cao nhất trong số 26 bệnh truyền nhiễm gây dịch. Từ đầu năm 2023, cả nước ghi nhận khoảng 135.800 ca mắc và 35 ca tử vong. Công tác phòng chống dịch đòi hỏi sự tham gia chủ động của toàn xã hội, trong đó sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe là lực lượng dự bị quan trọng trong các hoạt động truyền thông và can thiệp dự phòng tại cộng đồng.

Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai trực thuộc Bệnh viện Bạch Mai đào tạo bốn ngành chính: Điều dưỡng, Kỹ thuật hình ảnh, Xét nghiệm y học và Phục hồi chức năng. Sinh viên năm thứ nhất là nhóm đối tượng mới chuyển tiếp từ môi trường phổ thông, đang tiếp cận các học phần y học cơ sở và chủ yếu học tập lý thuyết tại trường mà chưa đi thực tập lâm sàng như sinh viên năm thứ hai hay năm thứ ba. Việc khảo sát thực trạng kiến thức và thực hành phòng chống SXHD của nhóm đối tượng này là cơ sở thực tiễn để nhà trường xây dựng kế hoạch giáo dục sức khỏe phù hợp.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Điều dưỡng của tác giả Khuất Thị Quỳnh tập trung giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả kiến thức và thực hành về phòng chống sốt xuất huyết Dengue của sinh viên năm thứ nhất Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai năm 2024.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành phòng chống sốt xuất huyết Dengue của đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm thứ nhất khóa 2023–2026 đang theo học tại Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm sinh viên đã bảo lưu, rút hồ sơ, hoặc nghỉ ốm, nằm viện không đủ sức khỏe tham gia khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai (nằm trong khuôn viên Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 12/2023 đến tháng 07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hướng dẫn chuyên môn

Nghiên cứu được thiết kế dựa trên các tài liệu chuyên môn chính thống và hướng dẫn y tế hiện hành:

  • Quyết định số 2760/QĐ-BYT ngày 04/07/2023 của Bộ Y tế về việc ban hành "Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị sốt xuất huyết Dengue".
  • Hướng dẫn giám sát và phòng chống bệnh sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế.
  • Các nghiên cứu đánh giá kiến thức – thực hành (KAP) về phòng chống SXHD của các tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền (2018), Nguyễn Thị Hưởng (2018), Nguyễn Đức Anh (2020), Lê Thị Tuyết (2021) và Nguyễn Hữu Chung (2022).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện.
  • Cỡ mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{\Delta^2}$$ Với mức xác suất tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$), sai số tuyệt đối mong muốn $\Delta = 0{,}05$, ước tính tỷ lệ $p$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là 315 sinh viên. Số lượng mẫu thực tế được thu thập và đưa vào phân tích là 315 sinh viên.

Công cụ thu thập và kiểm định số liệu

  • Công cụ: Bộ câu hỏi trực tuyến được xây dựng trên nền tảng Google Forms gồm 2 phần:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và đặc điểm chung của đối tượng (13 biến số).
    • Phần 2: Đánh giá kiến thức (18 câu hỏi) và thực hành (6 câu hỏi) về phòng chống SXHD.
  • Kiểm định công cụ: Bộ công cụ được xin ý kiến đóng góp từ các chuyên gia chuyên khoa truyền nhiễm, điều dưỡng và y tế công cộng; sau đó được thử nghiệm hai lần trên 20 sinh viên ngoài mẫu nghiên cứu. Độ tin cậy nội tại của bộ câu hỏi đạt hệ số Cronbach’s alpha là 0,77.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Tiêu chuẩn đạt được quy định ở mức $\ge 75%$ tổng số điểm tối đa (dưới 75% tính là chưa đạt):
    • Kiến thức: Gồm 18 câu hỏi (32 ý đáp án đúng), đạt khi trả lời đúng từ 24 ý trở lên.
    • Thực hành: Gồm 6 câu hỏi (22 ý đáp án đúng), đạt khi trả lời đúng từ 17 ý trở lên.

Xử lý số liệu và y đức

  • Dữ liệu thô được làm sạch và nhập liệu bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó chuyển đổi và xử lý trên phần mềm thống kê SPSS 20.0.
  • Thống kê mô tả được dùng để tính tần số, tỷ lệ phần trăm. Thống kê suy luận sử dụng tỷ suất chênh (OR), khoảng tin cậy 95% (95% CI) và kiểm định mối liên quan với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0{,}05$.
  • Nghiên cứu tuân thủ các quy định về y đức: Đề cương được Hội đồng thẩm định Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai phê duyệt; đối tượng tham gia tự nguyện ký bản đồng thuận; mọi thông tin cá nhân đều được mã hóa ẩn danh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y văn về bệnh sốt xuất huyết Dengue:

  • Căn nguyên và truyền bệnh: Bệnh do vi rút Dengue (thuộc giống Flavivirus, họ Flaviviridae) gây ra với 4 tuýp huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4). Nhiễm một tuýp tạo miễn dịch suốt đời với tuýp đó nhưng không tạo miễn dịch chéo bền vững với các tuýp còn lại. Véc tơ truyền bệnh chính là muỗi Aedes aegypti (muỗi vằn sống ở đô thị, hút máu ban ngày) và véc tơ phụ là Aedes albopictus.
  • Diễn biến lâm sàng: Bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn:
    1. Giai đoạn sốt: Sốt cao đột ngột, liên tục, nhức đầu, đau mỏi cơ khớp, xung huyết da.
    2. Giai đoạn nguy hiểm (từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7): Có thể còn sốt hoặc hạ sốt, xuất hiện hiện tượng thoát huyết tương dẫn đến cô đặc máu, tràn dịch màng phổi/màng bụng, nguy cơ sốc giảm thể tích, xuất huyết niêm mạc/nội tạng hoặc tổn thương suy đa tạng.
    3. Giai đoạn hồi phục (từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 10): Tái hấp thu dịch, tổng trạng cải thiện, huyết động ổn định.
  • Phân loại và phòng chống dịch: Phân loại theo 3 mức độ (SXHD, SXHD có dấu hiệu cảnh báo, SXHD nặng). Các biện pháp kiểm soát chủ động gồm diệt lăng quăng/bọ gậy, loại bỏ phế thải chứa nước, phun hóa chất diệt muỗi khi chỉ số Breteau (BI) $\ge 20$ (khu vực miền Bắc) hoặc $\ge 30$, và xử lý ổ dịch trong bán kính 200m trong vòng 48 giờ.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế mô tả cắt ngang trên 315 sinh viên năm thứ nhất, các tiêu chuẩn lựa chọn, loại trừ, quy trình 5 bước thu thập số liệu trực tiếp qua liên kết Google Forms (thời gian làm bài 25 phút), bảng danh mục các biến số nghiên cứu, công thức tính điểm và các biện pháp kiểm soát sai số (tránh bỏ sót dữ liệu bằng thiết lập câu hỏi bắt buộc, giải thích rõ quy định để hạn chế sai số nhớ lại).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu khảo sát định lượng thu thập được trên 315 sinh viên:

  • Đặc điểm chung: Nữ chiếm 73,3%, nam chiếm 26,7%; dân tộc Kinh chiếm 94,0%; sinh viên có nơi ở thường trú tại nội thành Hà Nội chiếm 41,0%, ngoại thành và các tỉnh khác chiếm 59,0%. Nơi ở hiện tại: ở cùng gia đình chiếm 48,9%, thuê trọ chiếm 48,6%; sống cùng từ 2 người trở lên chiếm 80,6%. Kênh tiếp nhận thông tin về SXHD phổ biến nhất là Internet (81,9%). Tỷ lệ sinh viên có tiền sử từng mắc SXHD là 17,8%.
  • Thực trạng kiến thức: Chỉ có 18,73% sinh viên đạt tiêu chuẩn kiến thức; 81,27% chưa đạt. Đa số nhận biết đúng véc tơ truyền bệnh là muỗi vằn (92,06%), nhưng chỉ có 28,9% nhận biết đúng tác nhân gây bệnh là vi rút Dengue (66,3% nhầm lẫn tác nhân là do muỗi đốt). Có 59,7% sinh viên biết bệnh có 3 giai đoạn và 52,1% biết giai đoạn nguy hiểm rơi vào ngày thứ 3–7.
  • Thực trạng thực hành: Tỷ lệ sinh viên có thực hành đạt chiếm 45,08%; chưa đạt chiếm 54,92%. Các biện pháp thực hành phổ biến gồm: ngủ màn (89,84%), đậy kín dụng cụ chứa nước (98,1%), dọn phế thải (82,22%), súc rửa vật dụng chứa nước (74,92%), bôi kem chống muỗi (82,54%), đưa người bệnh đi khám khi có dấu hiệu xuất huyết bất thường (88,3%).
  • Yếu tố liên quan: Phân tích đơn biến cho thấy có mối liên quan giữa dân tộc với mức độ kiến thức ($p = 0{,}000$), và giữa mức độ kiến thức với mức độ thực hành ($p = 0{,}003$). Các yếu tố như giới tính, quê quán, nơi ở, vị trí khu vệ sinh, tiền sử mắc bệnh không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu các tỷ lệ kiến thức và thực hành của sinh viên Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai với các nghiên cứu trong nước (Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam, Đại học Thương mại, Bệnh viện Quân y 7) và quốc tế (Malaysia, Bangladesh). Bàn luận tập trung giải thích nguyên nhân tỷ lệ kiến thức đạt còn thấp do sinh viên năm thứ nhất mới nhập học, chưa học sâu về bệnh học truyền nhiễm; đồng thời phân tích thói quen sử dụng mạng xã hội, truyền thông Internet và tầm quan trọng của việc chuyển biến từ nhận thức sang hành động phòng dịch thực tế.

Chương 5: Kết luận & Chương 6: Khuyến nghị

Tổng hợp các phát hiện then chốt và đề xuất các giải pháp can thiệp giáo dục sức khỏe, tập huấn kỹ năng diệt véc tơ và quản lý dịch bệnh trong môi trường học đường.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

1. Đặc điểm đối tượng khảo sát ($n = 315$)

  • Giới tính: Nữ 73,3% ($n=231$), Nam 26,7% ($n=84$).
  • Dân tộc: Dân tộc Kinh 94,0% ($n=296$), Dân tộc khác 6,0% ($n=19$).
  • Nơi cư trú: Ngoại thành/tỉnh khác 59,0% ($n=186$), Nội thành Hà Nội 41,0% ($n=129$).
  • Điều kiện sinh hoạt: Nhà vệ sinh khép kín trong phòng 56,2%; ở trọ 48,6%, ở cùng gia đình 48,9%.
  • Nguồn nhận thông tin: Internet chiếm 81,9%, sách báo 29,8%, thầy cô/bạn bè 48,3%.
  • Tiền sử mắc SXHD: Bản thân từng mắc 17,8% ($n=56$), người sống cùng từng mắc 26,7% ($n=84$).

2. Kiến thức về phòng chống SXHD

  • Tổng thể: Đạt 18,73% ($n=59$), Không đạt 81,27% ($n=256$).
  • Tác nhân & Véc tơ: 28,9% trả lời đúng tác nhân là vi rút; 92,06% trả lời đúng muỗi vằn Aedes aegypti.
  • Tiến triển bệnh: 59,7% biết bệnh có 3 giai đoạn; 52,1% nhận biết đúng giai đoạn nguy hiểm (ngày thứ 3–7 của bệnh).
  • Nhận thức triệu chứng nguy hiểm: Vật vã, lừ đừ, li bì (73,65%); Nôn ói nhiều lần (55,87%); Chảy máu bất thường (43,17%); Đau bụng liên tục (25,08%).
  • Bù dịch & Hạ sốt: 97,1% nhận thức bù nước/điện giải là quan trọng; 81,27% chọn uống Oresol; 71,75% biết dùng Paracetamol đúng liều 10–15 mg/kg.
  • Thuốc chống chỉ định: 47,3% chọn Aspirin; 32,38% chọn Ibuprofen; 31,09% nhầm lẫn Paracetamol là chống chỉ định; 38,42% nhầm kháng sinh là thuốc chống chỉ định.
  • Quan niệm sai lầm: 86,3% biết không được cạo gió; 47,9% biết tại thời điểm nghiên cứu chưa có vắc xin phổ cập tại Việt Nam; 16,2% nhận biết đúng có 4 thể huyết thanh.

3. Thực hành phòng chống SXHD

  • Tổng thể: Đạt 45,08% ($n=142$), Không đạt 54,92% ($n=173$).
  • Biện pháp phòng tránh muỗi đốt: Ngủ màn (89,84%); Bôi thuốc chống muỗi (82,54%); Vợt/quạt điện bắt muỗi (70,79%–78,41%); Nhang trừ muỗi (58,41%); Mặc quần áo dài tay (48,49%).
  • Biện pháp diệt bọ gậy/lăng quăng: Đậy kín dụng cụ chứa nước (98,1%); Dọn dẹp dụng cụ phế thải (82,22%); Súc rửa dụng cụ chứa nước (74,92%); Kiểm soát dụng cụ linh tinh (61,27%); Thả cá ăn bọ gậy (58,1%).
  • Xử trí khi nghi ngờ/chảy máu bất thường: 97,5% chọn đến cơ sở y tế khi nghi ngờ mắc bệnh; 88,3% đưa ngay đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu xuất huyết bất thường.

4. Phân tích một số yếu tố liên quan

Yếu tố phân tích Phân nhóm Tỷ lệ Đạt / Không đạt Chỉ số OR (95% CI) Giá trị $p$
Kiến thức vs Dân tộc Kinh
Khác
49 Đạt / 247 K.Đạt
10 Đạt / 9 K.Đạt
0,179 (0,69–0,462) 0,000
Kiến thức vs Giới tính Nam
Nữ
24 Đạt / 60 K.Đạt
35 Đạt / 196 K.Đạt
2,24 (1,236–4,059) 0,070
Kiến thức vs Quê quán Nội thành
Ngoại thành/Tỉnh
26 Đạt / 103 K.Đạt
33 Đạt / 153 K.Đạt
0,854 (0,483–1,513) 0,590
Thực hành vs Kiến thức Đạt kiến thức
Không đạt kiến thức
37 Đạt / 22 K.Đạt
105 Đạt / 151 K.Đạt
0,413 (0,231–0,741) 0,003
Thực hành vs Giới tính Nam
Nữ
47 Đạt / 38 K.Đạt
125 Đạt / 105 K.Đạt
0,945 (0,571–1,562) 0,824
Thực hành vs Nơi ở Nội thành
Ngoại thành/Tỉnh
67 Đạt / 62 K.Đạt
106 Đạt / 80 K.Đạt
1,226 (0,781–1,925) 0,376

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2024 về khoảng trống kiến thức và mức độ thực hành phòng bệnh SXHD của sinh viên năm nhất khối cao đẳng y tế. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: sinh viên có thái độ và kỹ năng thực hành diệt bọ gậy/ngủ màn khá tốt (45,08% đạt), nhưng kiến thức bệnh học cơ bản (nguyên nhân vi rút, nhận diện giai đoạn nguy hiểm, chống chỉ định thuốc hạ sốt) lại đạt tỷ lệ rất thấp (18,73%).
  • Kiến nghị của tác giả:
    • Nhà trường và Đoàn thanh niên cần tăng cường các chiến dịch truyền thông đa phương tiện qua Internet, mạng xã hội và lồng ghép kiến thức phòng chống bệnh truyền nhiễm vào tuần sinh hoạt công dân đầu khóa.
    • Tổ chức định kỳ các phong trào vệ sinh môi trường, kiểm tra nơi ở nội trú/ngoại trú và diệt bọ gậy tại khu ký túc xá và khuôn viên trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trên nhóm sinh viên năm thứ nhất của một trường cao đẳng, do đó tính đại diện cho toàn bộ sinh viên khối ngành sức khỏe hoặc sinh viên các năm học sau còn hạn chế.
    • Việc thu thập dữ liệu qua biểu mẫu tự điền (Google Forms) có thể gặp phải sai số nhớ lại hoặc xu hướng trả lời theo hướng được cho là đúng thay vì thực tế hành vi hàng ngày.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát trên sinh viên các năm thứ hai, thứ ba và so sánh giữa các chuyên ngành đào tạo (Điều dưỡng, Xét nghiệm, Kỹ thuật hình ảnh).
    • Triển khai các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe (trước – sau can thiệp) nhằm đánh giá hiệu quả thực chất của các chương trình tập huấn phòng chống SXHD.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai: Sử dụng số liệu để định hướng nội dung giáo dục sức khỏe ban đầu cho tân sinh viên.
  • Sinh viên khối ngành Điều dưỡng và Y tế công cộng: Tham khảo về cấu trúc thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách xây dựng bảng câu hỏi đánh giá KAP dựa trên Quyết định 2760/QĐ-BYT, quy trình kiểm định thang đo (Cronbach's alpha) và phương pháp phân tích số liệu dịch tễ học bằng phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn kiến thức và thực hành phòng chống SXHD trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 315 sinh viên năm thứ nhất, tỷ lệ đạt về kiến thức chỉ là 18,73% (59/315 sinh viên), trong khi tỷ lệ đạt về thực hành phòng chống bệnh là 45,08% (142/315 sinh viên).

2. Sinh viên có sự nhầm lẫn phổ biến nào về tác nhân gây bệnh SXHD?

Có tới 66,3% sinh viên nhầm lẫn nguyên nhân gây bệnh là do muỗi đốt, chỉ có 28,9% sinh viên trả lời chính xác tác nhân gây bệnh là vi rút Dengue (muỗi chỉ đóng vai trò là véc tơ truyền bệnh trung gian).

3. Tiêu chuẩn đánh giá "Đạt" về kiến thức và thực hành trong khóa luận được quy định như thế nào?

Tiêu chuẩn đạt được tính khi đối tượng trả lời đúng $\ge 75%$ tổng số điểm:

  • Kiến thức: Đạt từ 24/32 ý đáp án đúng trở lên (trong 18 câu hỏi).
  • Thực hành: Đạt từ 17/22 ý đáp án đúng trở lên (trong 6 câu hỏi).

4. Mối liên quan thống kê giữa kiến thức và thực hành phòng bệnh được xác định ra sao?

Phân tích thống kê cho thấy mối liên quan có ý nghĩa giữa kiến thức và thực hành với $p = 0{,}003$ ($OR = 0{,}413$, 95% CI: 0,231–0,741). Nhóm sinh viên có kiến thức đạt có tỷ lệ thực hành phòng chống SXHD đạt chuẩn cao hơn rõ rệt so với nhóm có kiến thức chưa đạt.

5. Những loại thuốc hạ sốt nào bị chống chỉ định trong điều trị SXHD mà sinh viên nhận diện chưa đầy đủ?

Chỉ có 47,3% sinh viên nhận biết chống chỉ định Aspirin và 32,38% nhận biết chống chỉ định Ibuprofen (do nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa). Đáng chú ý, có 31,09% sinh viên nhầm lẫn Paracetamol là thuốc chống chỉ định và 38,42% nhầm lẫn kháng sinh là thuốc chống chỉ định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khuất Thị Quỳnh đã phản ánh thực trạng nhận thức và hành vi phòng chống sốt xuất huyết Dengue của 315 sinh viên năm thứ nhất Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai năm 2024. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ thực hành đạt mức 45,08%, tuy nhiên tỷ lệ kiến thức đạt chuẩn còn rất thấp (18,73%), đặc biệt là kiến thức về tác nhân vi rút, phân biệt giai đoạn nguy hiểm và sử dụng thuốc hạ sốt an toàn. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ hiểu biết kiến thức và kỹ năng thực hành phòng dịch ($p = 0{,}003$). Đây là căn cứ thực tiễn quan trọng để nhà trường đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe và trang bị kỹ năng y tế dự phòng ngay từ năm học đầu tiên cho sinh viên.