Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tổn thương do vật sắc nhọn trong môi trường y tế là các vết đâm xuyên thấu qua da phát sinh từ kim tiêm, dao mổ, ống thủy tinh hoặc dụng cụ can thiệp khác, dẫn đến nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch sinh học của người bệnh. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), ước tính mỗi năm tại Mỹ có khoảng 385.000 trường hợp nhân viên y tế tại bệnh viện gặp tai nạn với vật sắc nhọn, tiềm ẩn nguy cơ lây truyền hơn 20 mầm bệnh qua đường máu, trong đó nguy hiểm và phổ biến nhất là vi-rút viêm gan B (HBV), vi-rút viêm gan C (HCV) và vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV). Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận tỷ lệ tổn thương này ở sinh viên khối ngành sức khỏe ở mức cao: Palestine ghi nhận trên 40% sinh viên y khoa từng bị thương (2012), Ấn Độ ghi nhận 56% sinh viên có kiến thức phòng ngừa đạt yêu cầu (2013), và tại Nam Kinh - Trung Quốc có 60,3% sinh viên điều dưỡng từng bị tổn thương do vật sắc nhọn (2018).

Tại Việt Nam, các khảo sát lâm sàng cho thấy thực trạng tổn thương nghề nghiệp do vật sắc nhọn diễn ra phổ biến ở cả nhân viên y tế và sinh viên thực tập. Tỷ lệ tổn thương ở nhân viên y tế toàn quốc năm 2010 là 48%; tại một số bệnh viện lớn ở Hà Nội năm 2013 là 66,5%; tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông năm 2017 là 37,6%. Đối với sinh viên thực tập ngành điều dưỡng, các nghiên cứu tại Trường Đại học Y khoa Vinh ghi nhận tỷ lệ tổn thương là 45% (năm 2012) và 60% (năm 2015); tại Trường Đại học Y Dược Thái Bình năm 2016 ghi nhận tỷ lệ lên đến 68,9%. Sinh viên điều dưỡng bắt đầu tham gia thực tập lâm sàng và thực hiện nhiều thủ thuật xâm lấn từ năm thứ ba, đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cao nhưng kỹ năng và kiến thức phòng ngừa còn hạn chế.

Trước thực trạng đó, khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức dự phòng và tổn thương do vật sắc nhọn của sinh viên Đại học Điều dưỡng chính quy khóa 13, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2020.
  2. Xác định các yếu tố liên quan đến kiến thức dự phòng và tổn thương do vật sắc nhọn của sinh viên Đại học Điều dưỡng chính quy khóa 13, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên Đại học Điều dưỡng chính quy khóa 13 thuộc Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định. Tiêu chuẩn loại trừ gồm những sinh viên không đồng ý tham gia hoặc vắng mặt tại thời điểm thu thập dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định (TP. Nam Định, tỉnh Nam Định).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 08/06/2020 đến ngày 31/07/2020 (dữ liệu hồi cứu các sự cố tổn thương trong vòng 6 tháng trước thời điểm khảo sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở khoa học dựa trên các văn bản quy phạm và hướng dẫn chuyên môn y tế:

  • Vật sắc nhọn: Bất kỳ vật dụng nào có khả năng gây tổn thương xâm lấn da hoặc qua da (kim tiêm, kim luồn, kim bướm, kim chọc dò, kim châm cứu; ống pipet, ống mao dẫn, ống nghiệm vỡ; lưỡi dao mổ, dao cạo...).
  • Tổn thương do vật sắc nhọn: Vết thương đâm xuyên qua da do vật sắc nhọn y tế gây ra, dẫn đến tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.
  • Phơi nhiễm nghề nghiệp: Sự tiếp xúc trực tiếp giữa nhân viên y tế với máu, dịch tiết, chất bài tiết (trừ mồ hôi) chứa tác nhân gây bệnh trong khi thực hiện nhiệm vụ.
  • Cơ sở pháp lý và hướng dẫn kỹ thuật: Quyết định số 3671/QĐ-BYT ngày 27/09/2012 của Bộ Y tế về "Hướng dẫn tiêm an toàn trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh"; Quyết định số 5771/BYT-K2ĐT ngày 30/08/2012 về "Chương trình và tài liệu kiểm soát nhiễm khuẩn cho cán bộ y tế cơ sở"; Quyết định số 105/QĐ-MT ngày 03/07/2014 ban hành "Sổ tay hướng dẫn quản lý chất thải y tế trong bệnh viện".

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu: Cỡ mẫu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), tỷ lệ ước tính $p = 0,5$, khoảng sai lệch cho phép $d = 0,06$. Cỡ mẫu lý thuyết tính ra là 267 sinh viên. Dự phòng thêm 10% sinh viên vắng mặt, cỡ mẫu xác định là 294 sinh viên. Mẫu điều tra thực tế đạt được là 300 sinh viên.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đa tầng từ tổng thể 388 sinh viên khóa 13 phân bổ trong 8 lớp:
    • Bước 1: Chọn ngẫu nhiên 6 lớp trong tổng số 8 lớp bằng phương pháp ngẫu nhiên đơn.
    • Bước 2: Khảo sát toàn bộ sinh viên có mặt trong 6 lớp đã chọn (mỗi lớp trung bình 50 sinh viên), thu về 300 phiếu hợp lệ.
  • Công cụ thu thập số liệu: Bộ câu hỏi tự điền gồm 3 phần (33 câu hỏi):
    • Phần A (Câu 1 - 4): Thông tin chung (tuổi, giới, thời gian tiếp cận tài liệu, địa điểm được đào tạo phòng chống phơi nhiễm).
    • Phần B (Câu 5 - 20): Kiến thức dự phòng (16 câu hỏi về nguyên nhân, hậu quả, biện pháp dự phòng, quy trình xử trí; thang điểm tối đa 25 điểm; quy ước: $\ge 15$ điểm là đạt "Kiến thức đúng", $0 - 14$ điểm là "Kiến thức chưa đúng").
    • Phần C (Câu 21 - 33): Tiền sử và đặc điểm tổn thương do vật sắc nhọn trong 6 tháng qua (tần suất, hoàn cảnh xảy ra, mức độ tổn thương, trang bị bảo hộ, xử trí sơ cứu, báo cáo tai nạn).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Phát phiếu trực tiếp tại lớp học, sinh viên tự điền độc lập trong 30 phút. Dữ liệu được làm sạch, nhập liệu và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng Đạo đức Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định phê duyệt; đối tượng tham gia hoàn toàn tự nguyện, ký giấy đồng ý tham gia và thông tin được mã hóa bảo mật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này tổng quan về tính cấp thiết của an toàn lao động trong thực hành y khoa, đặc biệt là nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm qua đường máu (HBV, HCV, HIV) do tai nạn kim đâm và vật sắc nhọn. Tác giả dẫn chứng các chỉ số dịch tễ từ tài liệu của CDC Hoa Kỳ, các công trình nghiên cứu tại Palestine, Ấn Độ, Trung Quốc và một loạt bệnh viện lớn tại Việt Nam (Bạch Mai, Việt Đức, Phụ sản Trung ương, Chợ Rẫy, Bệnh viện Hà Đông, Bệnh viện Bắc Giang) cùng các trường đào tạo y dược (Thái Bình, Vinh, Đồng Nai, Kiên Giang). Từ thực tế sinh viên điều dưỡng bắt đầu thực hành lâm sàng từ năm thứ 3 và phải thực hiện nhiều thủ thuật phức tạp trên người bệnh, tác giả xác lập sự cần thiết của đề tài và công bố 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành, phân tích 6 nhóm nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính (không tuân thủ quy trình tiêm/khâu, thiếu trang thiết bị an toàn, không có thùng gom chuyên dụng tại chỗ, thiếu phương tiện phòng hộ cá nhân, quá tải bệnh viện, chuyển động đột ngột của bệnh nhân). Chương này trình bày chi tiết quy trình dự phòng chuẩn theo hướng dẫn của Bộ Y tế:

  • Thao tác an toàn: Không bẻ cong/đậy nắp kim bằng hai tay; bắt buộc dùng kỹ thuật "múc nắp" một tay hoặc dùng panh kẹp khi cần đậy nắp; quấn gạc quanh ống thuốc thủy tinh trước khi bẻ; dùng khay trung gian khi vận chuyển hoặc chuyển giao vật sắc nhọn; cố định người bệnh trước khi tiêm.
  • Quy chuẩn thùng chứa: Vỏ cứng chống xuyên thủng, màu vàng, có nắp đậy, có dòng chữ cảnh báo và vạch chỉ định mức chứa tối đa không quá 3/4 thể tích.
  • Quy trình xử trí phơi nhiễm 5 bước: (1) Sơ cứu tại chỗ (rửa dưới vòi nước chảy bằng xà phòng, để máu tự chảy, tuyệt đối không nặn bóp vết thương) $\rightarrow$ (2) Báo cáo người phụ trách và lập biên bản $\rightarrow$ (3) Đánh giá nguy cơ phơi nhiễm $\rightarrow$ (4) Đánh giá tình trạng nhiễm HIV/HBV/HCV của nguồn gây phơi nhiễm và người bị phơi nhiễm $\rightarrow$ (5) Tư vấn và điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (khuyến cáo bắt đầu điều trị ARV dự phòng HIV trong vòng 24 giờ đầu).
  • Cơ sở thực tiễn: Tổng hợp các số liệu công bố quốc tế (Ai Cập 68%, Ấn Độ 79,5%, Nepal 70,3%, Ý 12,7% ở nữ và 9,7% ở nam, Trung Quốc 100% sinh viên khảo sát năm 2010 từng bị kim đâm, Malaysia 20,1% - 23,5%) và các nghiên cứu trong nước.

Chương 3: Liên hệ thực tiễn

Chương này mô tả địa bàn nghiên cứu (Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định với 20 bệnh viện thực hành tuyến trung ương và địa phương) cùng toàn bộ phương pháp luận, công cụ, quy trình chọn mẫu $n=300$. Tiếp đó, chương trình bày các kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Đặc điểm mẫu: Nữ giới chiếm 92,7% (278 SV), nam giới chiếm 7,3% (22 SV). Thời gian đọc tài liệu về tổn thương gần nhất: $\le 3$ tháng chiếm 42,7%; 6 tháng chiếm 30,0%; $>1$ năm chiếm 17,0%; chưa bao giờ học/đọc chiếm 10,3%. Địa điểm được hướng dẫn nội dung phòng chống: bài giảng lý thuyết (82,3%), phòng tiền lâm sàng (26,3%), thực hành bệnh viện (33,7%), chưa được hướng dẫn (3,3%).
  • Tỷ lệ tổn thương: 44,0% (132/300 SV) từng bị tổn thương do vật sắc nhọn trong 6 tháng qua. Trong nhóm bị tổn thương, 96,2% bị từ 1-3 lần; 3,8% bị trên 3 lần. Tỷ lệ theo giới trong nhóm bị thương là 95,5% nữ và 4,5% nam.
  • Thực trạng kiến thức:
    • Chỉ 11,0% sinh viên nhận biết đầy đủ cả 6 yếu tố nguy cơ.
    • Về hậu quả lây nhiễm: 91,0% biết lây truyền HBV, 77,0% biết HIV, nhưng chỉ 37,3% biết HCV; chỉ 33,0% biết cả 3 bệnh và 29,3% nhận thức đúng rằng nguy cơ lây truyền HBV/HCV cao hơn HIV.
    • Về dự phòng: Chỉ 10,7% nhận thức được tổn thương có thể phòng ngừa hoàn toàn; 29,0% biết nguyên tắc an toàn nhất là không đóng nắp và cô lập ngay vào thùng; 50,3% chọn kỹ thuật xúc nắp một tay; 52,0% biết mức chứa tối đa là 3/4 thùng.
    • Về xử trí: 77,0% biết biện pháp rửa xà phòng dưới vòi nước chảy; 85,3% biết cần phải báo cáo; 67,3% nắm đúng trình tự các bước xử trí; 35,0% biết thời gian can thiệp dự phòng HIV tối ưu trong vòng 24 giờ.
    • Đánh giá tổng hợp: 59,7% sinh viên đạt mức kiến thức đúng ($\ge 15/25$ điểm), 40,3% đạt kiến thức chưa đúng.
  • Đặc điểm và hành vi xử lý tai nạn (n=132):
    • Vị trí tổn thương: Bàn tay và ngón tay chiếm 97,0%; cánh tay chiếm 1,5%; chân và thân mình chiếm 0,7%/vị trí.
    • Mức độ tổn thương: Xuyên qua da chảy máu chiếm 55,3%; trợt xước da/niêm mạc chiếm 33,3%; xuyên qua da không chảy máu chiếm 11,4%.
    • Thao tác khi bị thương: Bẻ ống thuốc/ống nước cất chiếm tỷ lệ cao nhất (74,2%); đóng nắp kim (32,6%); chuẩn bị dụng cụ (16,7%); trong khi tiêm (6,8%); chuyển giao vật sắc nhọn (3,8%); bỏ vào hộp chứa (3,8%).
    • Tình trạng mang găng: 71,2% không mang găng tay tại thời điểm xảy ra tai nạn.
    • Sơ cứu ban đầu: Rửa nước sạch và xà phòng chiếm 80,3%; sát khuẩn chiếm 27,3%; vắt/nặn máu chiếm 2,3%; không xử trí gì chiếm 1,5%.
    • Báo cáo sự cố: Chỉ có 39,4% (52 SV) báo cáo sự cố (71,2% báo cho điều dưỡng bệnh viện, 26,9% báo cho giảng viên, 1,9% báo cho bác sĩ). Tỷ lệ không báo cáo là 60,6% (80 SV). Lý do không báo cáo gồm: nhận định tổn thương ít nguy cơ (71,3%), thấy không cần thiết (61,3%), đánh giá bệnh nhân không có nguy cơ (15,0%), mất thời gian (12,5%), không rõ thủ tục (11,3%), bất tiện (10,0%), sợ rắc rối hoặc lo ngại bảo mật (2,5%).

Chương 4: Kết luận

Khóa luận tổng kết 2 kết luận chính:

  1. Tỷ lệ sinh viên điều dưỡng chính quy khóa 13 có tổn thương do dụng cụ y tế sắc nhọn trong quá trình thực hành lâm sàng là 44,0% (chủ yếu bị từ 1-3 lần, chiếm 96,2%).
  2. Tỷ lệ sinh viên điều dưỡng có kiến thức đúng về dự phòng tổn thương do vật sắc nhọn đạt 59,7%.

Chương 5: Khuyến nghị

Tác giả đề xuất các giải pháp:

  1. Cung cấp đầy đủ trang thiết bị đạt chuẩn, đặc biệt là hộp đựng vật sắc nhọn an toàn tại phòng thực hành kỹ năng và bệnh viện; nâng cao kỹ năng thực hành, tăng cường giám sát lâm sàng và nhắc nhở sinh viên tuân thủ quy trình vô khuẩn, thao tác an toàn; tập huấn phòng ngừa tai nạn nghề nghiệp ngay từ năm thứ nhất.
  2. Thiết lập hệ thống ghi nhận và báo cáo sự cố y khoa hàng năm đối với tổn thương do vật sắc nhọn trong quá trình đi viện của sinh viên nhằm có can thiệp y tế và dự phòng sau phơi nhiễm kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ số dịch tễ và hành vi lâm sàng

Các số liệu thống kê chủ chốt từ nghiên cứu được tổng hợp trong các bảng đối chiếu dưới đây:

Chỉ số khảo sát thực trạng Số lượng ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Tổng số sinh viên khảo sát 300 100,0%
- Sinh viên có tổn thương do vật sắc nhọn 132 44,0%
- Sinh viên không bị tổn thương 168 56,0%
Số lần bị tổn thương ($n=132$)
- Bị tổn thương từ 1 đến 3 lần 127 96,2%
- Bị tổn thương trên 3 lần 5 3,8%
Đánh giá kiến thức chung ($N=300$)
- Kiến thức đúng ($\ge 15/25$ điểm) 179 59,7%
- Kiến thức chưa đúng ($0 - 14/25$ điểm) 121 40,3%
Đặc điểm vết thương và xử trí ($n=132$)
- Vị trí tổn thương tại bàn tay/ngón tay 128 97,0%
- Mức độ tổn thương xuyên qua da chảy máu 73 55,3%
- Thao tác gây thương tích: Bẻ ống thuốc/nước cất 98 74,2%
- Thao tác gây thương tích: Đóng nắp kim 43 32,6%
- Không mang găng tay bảo hộ khi bị thương 94 71,2%
- Không thực hiện báo cáo sự cố tai nạn 80 60,6%
Lý do sinh viên không báo cáo tai nạn ($n=80$) Tần số ($n$) Tỷ lệ (%)
Nghĩ tổn thương xảy ra không có nhiều nguy cơ 57 71,3%
Cho rằng không cần thiết phải báo cáo 49 61,3%
Nhận định bệnh nhân nguồn không có nguy cơ lây bệnh 12 15,0%
Mất thời gian 10 12,5%
Không nắm rõ quy trình/thủ tục báo cáo 9 11,3%
Thấy bất tiện 8 10,0%
Lo ngại vấn đề bảo mật thông tin cá nhân 2 2,5%
Lo ngại sẽ gặp rắc rối khi báo cáo 2 2,5%

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát đầu tiên về thực trạng tổn thương do vật sắc nhọn và kiến thức dự phòng trên đối tượng sinh viên điều dưỡng tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định. Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phản ánh khoảng trống giữa đào tạo lý thuyết và kỹ năng an toàn khi tiếp cận môi trường lâm sàng thực tế.
  • So sánh với các nghiên cứu trước: Tỷ lệ tổn thương ở sinh viên trong nghiên cứu này (44,0%) thấp hơn so với sinh viên Trường Đại học Y Dược Thái Bình năm 2016 (68,9%) và Đại học Y khoa Vinh năm 2015 (60,0%), nhưng tương đương với Đại học Y khoa Vinh năm 2012 (45,0%). Tỷ lệ sinh viên có kiến thức đúng (59,7%) tương đồng với Cao đẳng Y tế Kiên Giang năm 2014 (57,8%) và Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang (62,7%), nhưng thấp hơn nghiên cứu tại Thái Bình (71,9%) và Vinh (81,0%). Đáng chú ý, tỷ lệ không báo cáo tai nạn (60,6%) ở mức tương đồng với nghiên cứu tại Đại học Y khoa Vinh (59,0%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế phương pháp luận và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế về thiết kế: Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang nên chỉ phản ánh thực trạng tại một thời điểm nhất định, không thiết lập được mối quan hệ nhân quả xác thực giữa mức độ kiến thức và hành vi gây tai nạn phơi nhiễm.
  • Sai số hồi tưởng (recall bias): Việc thu thập thông tin về tiền sử bị đâm/cắt bởi vật sắc nhọn được thực hiện thông qua phương pháp hồi cứu trí nhớ của sinh viên trong khoảng thời gian 6 tháng trước đó, dẫn đến khả năng sai lệch thông tin do quên sót hoặc ước lượng không chuẩn xác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất nhà trường và các bệnh viện thực hành cần triển khai hệ thống giám sát, thu thập và báo cáo dữ liệu phơi nhiễm theo thời gian thực (hàng năm) để xây dựng các chương trình can thiệp cải thiện hành vi và kiểm soát nhiễm khuẩn định kỳ cho sinh viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật sau:

  • Cán bộ quản lý đào tạo và giảng viên điều dưỡng: Tham khảo các số liệu thực chứng để điều chỉnh khung chương trình giảng dạy thực hành tiền lâm sàng; chú trọng đưa học phần kiểm soát nhiễm khuẩn và phòng ngừa phơi nhiễm nghề nghiệp vào đào tạo sớm ngay từ năm thứ nhất thay vì lồng ghép dàn trải.
  • Sinh viên điều dưỡng và khối ngành khoa học sức khỏe: Tài liệu tham khảo hữu ích về nhận diện các thao tác nguy cơ cao (bẻ ống thủy tinh không quấn gạc, đậy nắp kim bằng hai tay, không mang găng) và quy chuẩn xử trí sơ cứu đúng phương pháp khi gặp sự cố kim đâm.
  • Bộ phận kiểm soát nhiễm khuẩn tại các bệnh viện thực hành: Cung cấp căn cứ thực tế để hoàn thiện quy trình bảo hộ, bố trí thùng hủy kim đạt chuẩn và xây dựng quy trình tiếp nhận, xử lý báo cáo phơi nhiễm thuận tiện, bảo mật nhằm khuyến khích người học khai báo sự cố.
  • Phần đáng tham khảo chuyên sâu: Bộ công cụ khảo sát 33 câu hỏi (Phụ lục 1) và thang điểm đánh giá kiến thức 25 tiêu chí (Phụ lục 2) chuẩn hóa theo văn bản của Bộ Y tế, có thể sử dụng làm công cụ đo lường cho các nghiên cứu can thiệp cùng chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

1. Thao tác kỹ thuật nào là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tổn thương do vật sắc nhọn ở sinh viên?

Trong số 132 sinh viên bị tổn thương, thao tác bẻ ống thuốc hoặc ống nước cất thủy tinh là tác nhân gây tổn thương phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ 74,2% (98 trường hợp). Tiếp theo là thao tác đóng nắp kim tiêm chiếm 32,6% (43 trường hợp) và chuẩn bị dụng cụ tiêm truyền chiếm 16,7% (22 trường hợp).

2. Thực trạng tuân thủ trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay) khi xảy ra tai nạn như thế nào?

Có tới 71,2% sinh viên (94/132 trường hợp) không mang găng tay bảo hộ tại thời điểm xảy ra tai nạn tổn thương do vật sắc nhọn. Chỉ có 28,8% (38 trường hợp) có mang găng tay bảo hộ khi thao tác kỹ thuật dẫn đến sự cố.

3. Tỷ lệ sinh viên báo cáo tai nạn với người phụ trách là bao nhiêu và lý do chính của việc không báo cáo là gì?

Chỉ có 39,4% (52 sinh viên) tiến hành báo cáo sự cố sau khi bị thương, trong khi có tới 60,6% (80 sinh viên) không thực hiện báo cáo. Hai nguyên nhân hàng đầu khiến sinh viên không báo cáo là do tự đánh giá tổn thương xảy ra không có nhiều nguy cơ (71,3%) và cho rằng việc khai báo là không cần thiết (61,3%).

4. Mức điểm đánh giá kiến thức đúng của sinh viên được quy định như thế nào và tỷ lệ đạt được là bao nhiêu?

Khóa luận sử dụng thang điểm đánh giá kiến thức gồm 16 câu hỏi với tổng điểm tối đa là 25 điểm. Sinh viên đạt từ 15 đến 25 điểm được xếp loại có "Kiến thức đúng", sinh viên đạt từ 0 đến 14 điểm xếp loại "Kiến thức chưa đúng". Kết quả điều tra trên 300 sinh viên cho thấy có 59,7% (179 sinh viên) đạt mức kiến thức đúng và 40,3% (121 sinh viên) có kiến thức chưa đúng.

5. Khuyến cáo của Bộ Y tế về thời gian tối ưu để điều trị dự phòng sau phơi nhiễm HIV là bao lâu và mức độ hiểu biết của sinh viên về mốc thời gian này ra sao?

Thời gian tối ưu được Bộ Y tế khuyến cáo để bắt đầu điều trị dự phòng sau phơi nhiễm HIV là trong vòng 24 giờ đầu sau tai nạn. Tuy nhiên, khảo sát cho thấy chỉ có 35,0% sinh viên điều dưỡng nắm được mốc thời gian khuyến cáo này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Anh đã phản ánh thực trạng tai nạn nghề nghiệp và kiến thức dự phòng tổn thương do vật sắc nhọn của 300 sinh viên điều dưỡng chính quy khóa 13 Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2020. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tổn thương ở mức cao (44,0%), tập trung chủ yếu ở vùng bàn tay/ngón tay (97,0%) do thao tác bẻ ống thuốc (74,2%), trong khi tỷ lệ không mang găng tay (71,2%) và không báo cáo sự cố (60,6%) còn phổ biến. Mặc dù tỷ lệ sinh viên có kiến thức dự phòng chung đạt mức đúng là 59,7%, mức độ hiểu biết về mầm bệnh lây qua đường máu và quy trình xử trí phơi nhiễm chuyên sâu vẫn tồn tại nhiều khoảng trống. Các phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa trang thiết bị bảo hộ, tăng cường đào tạo thực hành an toàn ngay từ năm thứ nhất và xây dựng hệ thống báo cáo sự cố y khoa thường niên tại các cơ sở đào tạo điều dưỡng.