Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế tại Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật giữ vai trò then chốt. Quá trình này đòi hỏi mỗi văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) khi ban hành vừa phải bảo đảm chất lượng nội tại độc lập, vừa phải bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất trong tổng thể hệ thống pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, số lượng VBQPPL được ban hành trong những năm gần đây rất lớn nhằm giải quyết các quan hệ xã hội mới phát sinh. Tình trạng quy định mâu thuẫn, chồng chéo, xung đột giữa các văn bản trong cùng lĩnh vực hoặc giữa các lĩnh vực với nhau vẫn diễn ra, gây khó khăn cho quá trình áp dụng pháp luật và làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước.
Đối với lĩnh vực môi trường — một lĩnh vực phức tạp, tác động đa chiều đến sự phát triển bền vững — yêu cầu về chất lượng và tính khả thi của hệ thống VBQPPL càng trở nên cấp bách. Để ngăn ngừa và khắc phục các khiếm khuyết này, kiểm tra VBQPPL là hoạt động "hậu kiểm" quan trọng được tiến hành ngay sau khi văn bản được ban hành. Nhằm nhận diện toàn diện các vướng mắc và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này, tác giả Nguyễn Linh Ngọc (Khoa Pháp luật Hành chính - Nhà nước, Trường Đại học Luật Hà Nội) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực môi trường ở Việt Nam hiện nay".
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và quy định pháp luật về kiểm tra VBQPPL; đánh giá thực trạng công tác kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường tại Việt Nam hiện nay (chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế, khó khăn và nguyên nhân); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm tra trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hoạt động kiểm tra VBQPPL nói chung và trong lĩnh vực môi trường nói riêng, bao gồm: khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguyên tắc, đối tượng, thẩm quyền, nội dung, quy trình và các yếu tố tác động.
- Đánh giá thực trạng hoạt động kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường ở Việt Nam hiện nay; chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại, hạn chế, vướng mắc phát sinh và phân tích nguyên nhân của các hạn chế đó.
- Nghiên cứu, đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường, góp phần bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, thống nhất, công khai và minh bạch của hệ thống pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về hoạt động kiểm tra VBQPPL nói chung và kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường nói riêng ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nội dung: Khung lý luận về kiểm tra VBQPPL môi trường, hệ thống quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động này, thực tiễn thực hiện và các giải pháp nâng cao hiệu quả.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam (tập trung vào Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường — nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường — và các cơ quan địa phương).
- Phạm vi thời gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu hệ thống pháp luật giai đoạn áp dụng Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Nghị định số 34/2016/NĐ-CP, Nghị định số 154/2020/NĐ-CP; đồng thời cập nhật các quy định mới của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 (được thông qua ngày 19/02/2025, có hiệu lực từ ngày 01/04/2025) và số liệu thực tiễn giai đoạn 2022 - 2024.
Cơ sở lý luận, pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
Đề tài dựa trên nền tảng lý luận về xây dựng và hoàn thiện văn bản pháp luật, kiểm soát tính hợp hiến, hợp pháp và trật tự thứ bậc hiệu lực của VBQPPL trong Nhà nước pháp quyền. Khóa luận hệ thống hóa và áp dụng định nghĩa VBQPPL qua các thời kỳ: từ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 1996, năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) đến Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025. Về mặt học thuật, tác giả làm rõ bản chất của kiểm tra văn bản theo thuật ngữ pháp lý (Vocabulaire juridique) và Giáo trình Xây dựng văn bản pháp luật của Trường Đại học Luật Hà Nội.
Cơ sở pháp lý trung tâm của khóa luận gồm:
- Hiến pháp năm 2013;
- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025;
- Nghị định số 34/2016/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Ban hành VBQPPL;
- Nghị định số 154/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 34/2016/NĐ-CP;
- Nghị quyết số 351/2017/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về thể thức và kỹ thuật trình bày VBQPPL;
- Nghị định số 30/2020/NĐ-CP về công tác văn thư;
- Các văn bản pháp luật chuyên ngành về xử phạt vi phạm hành chính và quản lý môi trường: Nghị định số 155/2016/NĐ-CP, Nghị định số 55/2021/NĐ-CP, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, Nghị định số 45/2022/NĐ-CP;
- Thông tư số 09/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định quản lý và sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước bảo đảm cho công tác kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL.
Phương pháp nghiên cứu:
Đề tài vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách thể chế. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng để phân tách các yếu tố cấu thành quy trình kiểm tra, thẩm quyền và căn cứ pháp lý, sau đó tổng hợp thành hệ thống lý luận thống nhất.
- Phương pháp so sánh: Dùng để phân định ranh giới giữa kiểm tra VBQPPL với các hoạt động lân cận như thẩm định, thẩm tra (tiền kiểm), rà soát văn bản và giám sát văn bản; so sánh quy định giữa Luật năm 2015 và Luật năm 2025.
- Phương pháp khái quát hóa: Nhằm đúc kết các hạn chế thực tiễn và nhóm thành các nguyên nhân cốt lõi.
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin, số liệu thống kê: Trích xuất và phân tích số liệu từ các báo cáo chính thức của cơ quan quản lý.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu sử dụng trong khóa luận bắt nguồn từ các báo cáo tổng kết chính thức: Báo cáo tổng kết công tác tư pháp các năm 2022, 2023; Báo cáo công tác kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa VBQPPL năm 2023 và phương hướng năm 2024; Báo cáo rà soát VBQPPL 2023 - 2024 của Bộ Nông nghiệp - Môi trường; Báo cáo giám sát của Ủy ban Pháp luật của Quốc hội năm 2023; Báo cáo tổng kết thi hành Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 và Luật sửa đổi năm 2020; các công trình nghiên cứu khoa học, luận án tiến sĩ và bài báo chuyên ngành của các chuyên gia pháp lý (Đoàn Thị Tố Uyên, Đồng Ngọc Ba, Lê Thị Uyên, Lê Đức Hiền...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề chung về kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực môi trường
Chương 1 xây dựng hệ thống lý luận nền tảng cho đề tài. Trước hết, tác giả phân tích khái niệm và bốn đặc điểm cơ bản của VBQPPL: do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành; chứa đựng các quy phạm pháp luật áp dụng nhiều lần với tính bắt buộc chung; tuân thủ hình thức văn bản do pháp luật quy định; được ban hành theo trình tự, thủ tục chặt chẽ. Đáng chú ý, tác giả phân tích điểm mới của Luật Ban hành VBQPPL năm 2025 khi chính thức bỏ thẩm quyền ban hành VBQPPL của Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã nhằm tinh gọn hệ thống và tinh giản thủ tục xây dựng thông tư qua cơ chế rút gọn.
Về khái niệm kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường, tác giả định vị đây là hoạt động hậu kiểm mang tính quyền lực nhà nước, do các cơ quan có thẩm quyền thực hiện nhằm đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của văn bản điều chỉnh các yếu tố môi trường (đất đai, tài nguyên, nước, bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học) và kiến nghị xử lý các quy định trái pháp luật. Tác giả chỉ rõ 3 đặc điểm bản chất:
- Mang tính quyền lực nhà nước: Thể hiện qua chủ thể kiểm tra, nội dung phán xét tính hợp pháp và quyền yêu cầu cơ quan ban hành đình chỉ, sửa đổi hoặc bãi bỏ văn bản khiếm khuyết.
- Có tính phòng ngừa: Được tiến hành thường xuyên, định kỳ đối với toàn bộ văn bản thuộc diện kiểm tra, không phụ thuộc vào việc văn bản đó đã có khiếu nại hay phát hiện sai phạm từ trước hay chưa.
- Là tiền đề cho việc xử lý văn bản khiếm khuyết: Kết luận kiểm tra là cơ sở pháp lý trực tiếp để kích hoạt các biện pháp đình chỉ, bãi bỏ, hủy bỏ văn bản hoặc xử lý trách nhiệm cá nhân, cơ quan có liên quan.
Bên cạnh đó, chương này phân định rạch ròi kiểm tra VBQPPL với ba hoạt động cùng hướng tới mục tiêu kiểm soát chất lượng văn bản:
- Khác thẩm định, thẩm tra: Thẩm định/thẩm tra là "tiền kiểm" dự thảo, mang tính tham mưu, tư vấn trước khi ban hành; kiểm tra là "hậu kiểm" đối với văn bản đã có hiệu lực pháp lý và kết luận có giá trị ràng buộc xử lý.
- Khác rà soát: Kiểm tra tập trung phát hiện tính trái pháp luật ngay sau khi ban hành; rà soát diễn ra liên tục trong suốt vòng đời văn bản dựa trên sự thay đổi của căn cứ pháp lý hoặc biến động kinh tế - xã hội.
- Khác giám sát: Giám sát thuộc thẩm quyền của hệ thống cơ quan dân cử (Quốc hội, HĐND) trên phạm vi toàn bộ văn bản; kiểm tra chủ yếu là nhiệm vụ nội bộ thuộc hệ thống hành pháp đối với văn bản từ cấp Bộ trưởng trở xuống.
Về mặt quy định pháp luật, chương 1 phân tích 3 nguyên tắc kiểm tra (toàn diện, kịp thời, khách quan, công khai, đúng thẩm quyền; cấm vụ lợi, can thiệp xử lý; cơ quan kiểm tra chịu trách nhiệm về kết luận); 2 phương thức kiểm tra (tự kiểm tra của cơ quan ban hành và kiểm tra theo thẩm quyền); nội dung kiểm tra (thẩm quyền hình thức/nội dung, căn cứ pháp lý, nội dung và thể thức - kỹ thuật trình bày văn bản theo Nghị định số 34/2016/NĐ-CP và Nghị quyết số 351/2017/UBTVQH14); thẩm quyền và quy trình 6 bước cụ thể (từ gửi văn bản, vào sổ tiếp nhận, phân công, thực hiện đối chiếu, lập phiếu kiểm tra đến kiến nghị xử lý văn bản và xử lý trách nhiệm cán bộ tham mưu).
Chương 2: Thực trạng kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực môi trường ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 đánh giá thực tiễn thi hành công tác kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường qua hai cơ quan chủ chốt là Bộ Tư pháp (quản lý nhà nước chung và kiểm tra theo thẩm quyền đối với thông tư các bộ, nghị quyết/quyết định cấp tỉnh) và Bộ Tài nguyên và Môi trường (sau này là Bộ Nông nghiệp và Môi trường — thực hiện tự kiểm tra và kiểm tra chuyên ngành).
Kết quả đạt được thể hiện qua các số liệu thống kê cụ thể giai đoạn 2022 - 2024:
| Cơ quan thực hiện |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Bộ Tư pháp |
5.161 văn bản |
4.219 văn bản |
5.368 văn bản |
| Bộ Tài nguyên và Môi trường |
15 văn bản |
35 văn bản |
71 văn bản |
(Nguồn: Bảng 2.1 của khóa luận, trích từ Báo cáo tổng kết công tác tư pháp 2022 - 2024)
Số liệu cho thấy số lượng văn bản được kiểm tra tại cơ quan chuyên ngành (Bộ Tài nguyên và Môi trường) có xu hướng tăng dần qua từng năm (từ 15 văn bản năm 2022 tăng lên 71 văn bản năm 2024), phản ánh sự chú trọng ngày càng cao đối với công tác hậu kiểm quy định môi trường. Phân loại vi phạm phát hiện trong các văn bản trái pháp luật năm 2024 (Bảng 2.2 và Bảng 2.3) tập trung vào 4 nhóm: vi phạm về thẩm quyền ban hành, vi phạm về nội dung (quy định trái với luật, nghị định cấp trên), vi phạm về hình thức và vi phạm về trình tự, thủ tục ban hành.
Bên cạnh kết quả, chương 2 chỉ ra các hạn chế, khó khăn:
- Về thể chế: Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý văn bản trái pháp luật; quy định về xử lý trách nhiệm của cơ quan và người ký ban hành văn bản sai còn chung chung, thiếu tính răn đe.
- Về tổ chức bộ máy và nhân sự: Đội ngũ công chức chuyên trách làm công tác kiểm tra văn bản còn thiếu về số lượng, kiêm nhiệm nhiều đầu việc; hiểu biết chuyên sâu về kỹ thuật pháp lý môi trường còn hạn chế trước các văn bản có tính chất liên ngành cao.
- Về điều kiện bảo đảm: Cơ sở vật chất, hệ thống dữ liệu pháp luật phục vụ tra cứu đối chiếu còn phân tán, thiếu đồng bộ; việc ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong kiểm tra văn bản môi trường triển khai chậm.
- Về cơ chế phối hợp: Sự liên kết giữa đơn vị kiểm tra với đơn vị soạn thảo trong nội bộ bộ ngành, giữa Bộ Tư pháp với các bộ quản lý ngành và chính quyền địa phương đôi lúc còn lỏng lẻo; thông tin phản hồi sau kết luận kiểm tra chưa kịp thời.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực môi trường ở Việt Nam hiện nay
Dựa trên các vướng mắc và nguyên nhân đã phân tích, Chương 3 kiến nghị hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện quy định pháp luật: Nhanh chóng ban hành văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Ban hành VBQPPL năm 2025; quy định chi tiết trách nhiệm pháp lý và hình thức kỷ luật đối với người tham mưu, ký ban hành văn bản trái pháp luật; tăng thẩm quyền cho cơ quan kiểm tra trong việc tạm đình chỉ hoặc kiến nghị xử lý nhanh văn bản sai phạm; đổi mới nội dung kiểm tra thích ứng với các chuẩn mực pháp luật môi trường mới.
- Nâng cao nhận thức: Đẩy mạnh tuyên truyền, quán triệt cho đội ngũ cán bộ lãnh đạo và công chức về tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng VBQPPL môi trường, coi kiểm tra là thước đo trách nhiệm công vụ.
- Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Củng cố các phòng, tổ chức pháp chế làm đầu mối kiểm tra; tổ chức tập huấn chuyên sâu về kỹ năng đối chiếu, bóc tách quy chuẩn kỹ thuật môi trường và kỹ thuật lập pháp cho cán bộ chuyên trách và cộng tác viên.
- Bảo đảm điều kiện vật chất và chuyển đổi số: Tăng cường cấp phát ngân sách theo Thông tư số 09/2023/TT-BTC; xây dựng cơ sở dữ liệu pháp luật môi trường tích hợp; ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ tra cứu, so sánh tự động các quy định chồng chéo.
- Xây dựng cơ chế phối hợp đa tầng: Thiết lập quy chế phối hợp định kỳ giữa cơ quan kiểm tra với cơ quan ban hành; tăng cường liên kết giữa Bộ Tư pháp và bộ chuyên ngành môi trường; gắn kết chặt chẽ hoạt động kiểm tra với các khâu soạn thảo, thẩm định, rà soát, hệ thống hóa và theo dõi thi hành pháp luật; đồng thời phát huy vai trò phát hiện, phản ánh của các cơ quan báo chí, truyền thông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và cập nhật tương đối toàn diện khung lý luận về kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường, tích hợp các điểm đổi mới căn bản của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 (luật có hiệu lực từ ngày 01/04/2025) và các quyết sách về sắp xếp tổ chức bộ máy theo Nghị quyết số 190/2025/QH15.
- Cung cấp số liệu thống kê thực tế về kết quả kiểm tra văn bản giai đoạn 2022 - 2024 của Bộ Tư pháp (kiểm tra từ 4.219 đến 5.368 văn bản/năm) và Bộ Tài nguyên và Môi trường (tăng từ 15 văn bản năm 2022 lên 71 văn bản năm 2024).
- Phân loại rõ 4 dạng sai phạm thường gặp trong văn bản môi trường trái pháp luật: thẩm quyền, nội dung, hình thức và trình tự thủ tục.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, bao gồm: hoàn thiện thể chế hướng dẫn Luật năm 2025; nâng cao nhận thức trách nhiệm công vụ; chuẩn hóa nguồn nhân lực chuyên môn sâu; đầu tư cơ sở hạ tầng thông tin - cơ sở dữ liệu - công nghệ số; và xây dựng cơ chế phối hợp liên cơ quan chặt chẽ kết hợp giám sát từ báo chí, truyền thông.
Đóng góp so với các công trình trước:
Các nghiên cứu trước đây (như đề tài của Bộ Tư pháp các năm 2014, 2018; công trình của Đoàn Thị Tố Uyên năm 2012, 2017; Đồng Ngọc Ba năm 2017, 2018) chủ yếu tiếp cận hoạt động kiểm tra VBQPPL dưới góc độ lý luận chung hoặc kiểm tra trên một địa bàn hành chính cụ thể (Hà Nội, Điện Biên, Lạng Sơn). Khóa luận của Nguyễn Linh Ngọc đã chuyên biệt hóa công tác kiểm tra vào lĩnh vực môi trường — một lĩnh vực có tính liên ngành cao và biến động nhanh. Đồng thời, đây là một trong những công trình tiên phong tiếp cận và phân tích tác động trực tiếp của các quy định mới trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 đối với hoạt động kiểm tra văn bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ biên bản đánh giá và phiếu nhận xét của Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp (Trường Đại học Luật Hà Nội), công trình còn tồn tại một số hạn chế:
- Phần lý luận chung còn rộng, một số nội dung chưa làm nổi bật rõ nét tính đặc thù chuyên biệt của ngành "môi trường"; chưa phân tích sâu danh mục và cơ cấu các loại văn bản quy phạm pháp luật đặc thù trong lĩnh vực tài nguyên - môi trường cũng như thẩm quyền ban hành cụ thể của từng chủ thể.
- Phần thực trạng số liệu chủ yếu khai thác từ khối cơ quan trung ương (Bộ Tư pháp, Bộ Tài nguyên và Môi trường), nguồn dẫn chứng và ví dụ thực tiễn từ các địa phương còn thiếu đa dạng. Một số đánh giá về hạn chế và giải pháp còn có sự trùng lặp nhất định.
- Khóa luận còn tồn tại lỗi chính tả, kỹ thuật văn bản và cách diễn đạt; phạm vi nghiên cứu về thời gian tại mục 3.2 cần được chuẩn hóa chặt chẽ hơn.
Hướng mở tiếp theo: Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kiểm tra các quy chuẩn kỹ thuật môi trường, kiểm tra VBQPPL môi trường ở cấp chính quyền địa phương sau khi triển khai mô hình tổ chức bộ máy mới theo Luật năm 2025, và bổ sung các mô hình ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trong việc rà quét, phát hiện xung đột văn bản tự động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Xây dựng văn bản pháp luật, Luật Hành chính, Luật Môi trường tham khảo khung lý luận, kỹ năng phân biệt các hoạt động kiểm soát văn bản (thẩm định, thẩm tra, kiểm tra, rà soát, giám sát) và phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp ngành luật.
- Cán bộ, công chức làm công tác pháp chế, tư pháp: Cán bộ pháp chế tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Môi trường, Sở Tư pháp, Phòng Tư pháp các địa phương có thể tham khảo quy trình kiểm tra 6 bước, các dạng sai phạm thường gặp và các đề xuất hoàn thiện cơ chế phối hợp trong xử lý văn bản trái pháp luật.
- Các nhà nghiên cứu chính sách: Nguồn dữ liệu thống kê kiểm tra giai đoạn 2022 - 2024 và các phân tích điểm mới của Luật Ban hành VBQPPL năm 2025 là cơ sở tốt để nghiên cứu hoàn thiện thể chế lập quy.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt hoạt động kiểm tra VBQPPL với thẩm tra, thẩm định và rà soát VBQPPL dựa trên những tiêu chí nào?
Trả lời: Khóa luận phân biệt dựa trên 3 tiêu chí:
- Thời điểm thực hiện: Thẩm định/thẩm tra là "tiền kiểm" diễn ra trước khi ban hành văn bản; kiểm tra và rà soát là "hậu kiểm" diễn ra sau khi văn bản đã được ban hành.
- Mục đích và phạm vi: Thẩm tra/thẩm định mang tính tham mưu, dự báo khiếm khuyết trong chính sách và dự thảo; kiểm tra nhằm phát hiện và kiến nghị xử lý ngay văn bản có dấu hiệu trái pháp luật; rà soát được tiến hành thường xuyên suốt vòng đời văn bản khi có biến động kinh tế - xã hội hoặc văn bản cấp trên mới ban hành để xác định hiệu lực và tính tương thích.
- Giá trị pháp lý của kết quả: Ý kiến thẩm định/thẩm tra chỉ mang tính khuyến nghị, tư vấn; kết luận kiểm tra xác định tính bất hợp pháp và kích hoạt thẩm quyền đình chỉ, bãi bỏ, hủy bỏ văn bản hoặc xử lý kỷ luật chủ thể ban hành.
2. Điểm mới của Luật Ban hành VBQPPL năm 2025 được tác giả cập nhật và phân tích trong khóa luận là gì?
Trả lời: Tác giả chỉ ra 3 điểm mới cốt lõi liên quan trực tiếp đến đề tài:
- Chính thức bỏ thẩm quyền ban hành VBQPPL của chính quyền cấp xã (HĐND và UBND cấp xã) theo Điều 4 Luật năm 2025.
- Mở rộng quy định về thủ tục rút gọn, cho phép áp dụng thủ tục rút gọn khi xây dựng thông tư trong tất cả các trường hợp và giao Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ tự quyết định mà không cần xin ý kiến Bộ Tư pháp hay báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
- Bổ sung thẩm quyền tự kiểm tra VBQPPL của các cơ quan trung ương như Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Kiểm toán nhà nước theo Điều 63.
3. Khối lượng văn bản được kiểm tra của Bộ Tư pháp và Bộ Tài nguyên và Môi trường giai đoạn 2022 - 2024 có sự biến động ra sao?
Trả lời: Theo số liệu thống kê tại Bảng 2.1 của khóa luận:
- Bộ Tư pháp: Năm 2022 kiểm tra 5.161 văn bản; năm 2023 kiểm tra 4.219 văn bản; năm 2024 kiểm tra 5.368 văn bản.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường: Năm 2022 kiểm tra 15 văn bản; năm 2023 kiểm tra 35 văn bản; năm 2024 tăng mạnh lên 71 văn bản (tăng gấp hơn 4,7 lần so với năm 2022).
4. Khóa luận và Hội đồng chấm khóa luận chỉ ra sự khác biệt đặc thù giữa kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường với các lĩnh vực khác là gì?
Trả lời: Kiểm tra VBQPPL trong lĩnh vực môi trường đòi hỏi người kiểm tra không chỉ nắm vững kỹ thuật lập pháp mà còn phải đối chiếu với hệ thống quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn xả thải và các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. Văn bản môi trường có tính kỹ thuật cao, phạm vi tác động liên ngành sâu rộng (liên quan trực tiếp đến đất đai, xây dựng, đầu tư, y tế), do đó ranh giới giữa tính hợp pháp và tính khả thi trong thực tiễn thường phức tạp hơn các lĩnh vực hành chính thông thường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Linh Ngọc là công trình nghiên cứu nghiêm túc, làm sáng tỏ cơ sở lý luận, hệ thống hóa quy định pháp luật và phản ánh trung thực thực trạng kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực môi trường ở Việt Nam giai đoạn 2022 - 2024. Đề tài thể hiện tính thời sự rõ rệt thông qua việc phân tích, dự báo tác động từ các quy định mới của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 đối với hoạt động kiểm tra văn bản. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận có cơ sở thực tiễn vững chắc, đóng góp tư liệu hữu ích cho việc nâng cao chất lượng lập quy và tăng cường kỷ cương pháp chế trong quản lý môi trường tại Việt Nam hiện nay.