KHUYẾN KHÍCH DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ÁP DỤNG IFRS TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ (UEH 2024)


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những yếu tố then chốt nào tác động đến thái độ, ý định và mức độ sẵn sàng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) của các doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi theo Quyết định 345/QĐ-BTC? Mức độ tác động và vai trò của việc đo lường giá trị hợp lý (Fair Value) diễn ra như thế nào trong tiến trình này?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology snapshot): Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm, thu thập dữ liệu thực chứng từ 171 doanh nghiệp tại Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, kiểm định đồng thời mô hình đo lường (Measurement Model) và mô hình cấu trúc (Structural Model).
  • Phát hiện cốt lõi (Key findings): Thái độ đối với IFRS đóng vai trò trung tâm thúc đẩy ý định và sự sẵn sàng chuyển đổi của doanh nghiệp. Các yếu tố Lợi ích kỳ vọng, Chi phí chuyển đổi, Vai trò nhà quản trịĐộng lực hội nhập có ảnh hưởng trực tiếp, có ý nghĩa thống kê đến thái độ tiếp nhận IFRS. Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện nhân tố mới mang tính quyết định: Mức độ sẵn sàng áp dụng Giá trị hợp lý (Fair Value) có tác động tích cực mạnh mẽ đến ý định và lộ trình thực thi IFRS.
  • Hàm ý nghiên cứu (Implications): Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho Bộ Tài chính, cơ quan quản lý thị trường chứng khoán, hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VAA) và ban lãnh đạo doanh nghiệp trong việc hoạch định chính sách, hoàn thiện khung pháp lý VFRS, đồng thời chuẩn bị nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ trước thời hạn bắt buộc áp dụng sau năm 2025.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng hội nhập và "ngôn ngữ kế toán toàn cầu"

Trong xu thế toàn cầu hóa nền kinh tế, dòng vốn đầu tư gián tiếp và trực tiếp (FDI) dịch chuyển nhanh chóng đòi hỏi các thị trường vốn phải bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và có khả năng so sánh thông tin tài chính giữa các quốc gia. IFRS do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành hiện đã trở thành chuẩn mực chung tại hơn 167 quốc gia và vùng lãnh thổ, đại diện cho hơn 98% GDP toàn cầu. Các thị trường tài chính phát triển và đang nổi đều ghi nhận IFRS giúp giảm thiểu tình trạng quản trị lợi nhuận (earnings management), nâng cao chất lượng công bố thông tin và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.

+-----------------------------------------------------------------------+
|  QUYẾT ĐỊNH 345/QĐ-BTC (16/03/2020) - LỘ TRÌNH ÁP DỤNG IFRS TẠI VIỆT NAM |
+-----------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1: Chuẩn bị (2020 - 2021)   -> Dịch thuật, cơ chế tài chính |
| Giai đoạn 2: Tự nguyện (2022 - 2025)  -> DN niêm yết, DN vốn lớn      |
| Giai đoạn 3: Bắt buộc (Sau 2025)      -> Áp dụng theo nhóm đối tượng  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) tại Việt Nam

Việt Nam hiện là một trong số ít các quốc gia tại Đông Nam Á vẫn duy trì hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) dựa trên giá gốc (Historical Cost) và mang nặng tính tuân thủ pháp lý - thuế. Việc Bộ Tài chính phê duyệt Đề án áp dụng IFRS theo Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 đã đặt ra thời hạn cấp bách:

  1. Giai đoạn tự nguyện áp dụng báo cáo hợp nhất (2022 – 2025).
  2. Giai đoạn bắt buộc áp dụng đối với các nhóm đối tượng cụ thể (sau năm 2025).

Tuy nhiên, hơn 700.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cùng phần lớn doanh nghiệp niêm yết đang đối mặt với rào cản lớn: sự thiếu hụt nhân sự am hiểu IFRS, chi phí đầu tư hệ thống ERP cao, và đặc biệt là thiếu cơ chế định giá thị trường phục vụ đo lường Giá trị hợp lý (IFRS 13 / Fair Value Measurement). Đa số các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở khảo sát định tính hoặc phân tích lợi ích - thách thức đơn thuần, thiếu một mô hình cấu trúc kiểm định định lượng tác động tương hỗ giữa vai trò nhà quản trị, động lực chuyển đổi và tính sẵn sàng của công cụ định giá tài sản.

Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Đề tài nghiên cứu khoa học tham gia xét giải thưởng "Nhà nghiên cứu trẻ UEH 2024" của Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết khoảng trống này vào đúng thời điểm bản lề (2023 - 2024), mang lại góc nhìn thực nghiệm sâu sắc về mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp trước khi bước vào giai đoạn bắt buộc sau năm 2025.


Methodology và Phương pháp tiếp cận (Research Methodology)

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng thực nghiệm suy diễn, xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều lý thuyết nền tảng kinh điển:

  • Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Phân tích thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định áp dụng.
  • Lý thuyết Quản trị Công ty (Corporate Governance Theories): Đánh giá vai trò của Ban Giám đốc và Hội đồng Quản trị trong việc định hướng chiến lược minh bạch tài chính.
  • Lý thuyết Hữu dụng của Quyết định Kế toán (Decision Usefulness Theory): Đánh giá nhận thức về chất lượng thông tin tài chính phục vụ thị trường vốn.
                           +------------------------+
                           |  Lợi ích kỳ vọng (BE)   |
                           +-----------+------------+
                                       |
+------------------------+             |            +-----------------------+
|  Chi phí chuyển đổi    +------------>+----------->|   Thái độ đối với     |
|         (CO)           |             |            |      IFRS (AT)        |
+------------------------+             |            +-----------+-----------+
                                       |                        |
+------------------------+             |                        |
|  Vai trò Quản lý (MR)  +------------>+                        v
+------------------------+             |            +-----------------------+
|  Động lực áp dụng (MO) +-------------+----------->|    Ý định & Sẵn sàng  |
+------------------------+                          |    áp dụng IFRS (IN)  |
                                                    +-----------^-----------+
+------------------------------------+                          |
| Sẵn sàng áp dụng Giá trị hợp lý   +--------------------------+
|             (FV)                   |
+------------------------------------+

Thu thập dữ liệu và Mẫu khảo sát

  • Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu hợp lệ gồm 171 doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam thuộc đa dạng các ngành nghề (sản xuất, thương mại, dịch vụ, tài chính - ngân hàng).
  • Đối tượng trả lời: Chủ doanh nghiệp, Kế toán trưởng, Giám đốc Tài chính (CFO), Trưởng/Phó phòng Kế toán và chuyên viên kế toán tổng hợp - những người trực tiếp nắm giữ thẩm quyền và am hiểu hệ thống kế toán doanh nghiệp.
  • Hình thức thu thập: Kết hợp khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms và tiếp cận trực tiếp mạng lưới học viên sau đại học, chuyên gia tài chính tại UEH trong năm 2023.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình quốc tế uy tín.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu (SmartPLS / PLS-SEM)

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Bé nhất Từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, tuân thủ quy trình kiểm định 2 giai đoạn:

  1. Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha và Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0.7).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Kiểm tra hệ số tải ngoài (Outer Loadings > 0.708) và Tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE > 0.50).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85 hoặc < 0.90).
  2. Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model):
    • Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF < 3.3).
    • Ý nghĩa thống kê của hệ số đường dẫn: Kiểm định Bootstrapping 5.000 mẫu lặp (p-value, t-statistics).
    • Hệ số xác định ($R^2$): Đánh giá mức độ giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc.
    • Mức độ tác động ($f^2$), Năng lực dự báo ($Q^2$) và Quy mô ảnh hưởng dự báo ($q^2$): Khẳng định độ vững và tính chính xác ngoại suy của mô hình.
    • Phân tích tác động trung gian (Mediating Role): Kiểm tra vai trò truyền dẫn của Thái độ và Ý định hành vi.

Phát hiện chính và Kết quả thực nghiệm (Empirical Findings)

Dựa trên kết quả chạy mô hình PLS-SEM trên SmartPLS, nghiên cứu đã chứng minh và làm sáng tỏ 4 nhóm phát hiện then chốt sau:

+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                     BẢNG TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM CHÍNH                     |
+-------------------+--------------------+------------------------+-------------------+
| Quan hệ giả thuyết| Ý nghĩa thống kê   | Mức độ tác động (Path) | Kết luận          |
+-------------------+--------------------+------------------------+-------------------+
| Lợi ích -> Thái độ| p < 0.001          | Dương (+)              | Chấp nhận (H1)    |
| Chi phí -> Thái độ| p < 0.05           | Âm (-) / Thận trọng    | Chấp nhận (H2)    |
| Quản lý -> Thái độ| p < 0.001          | Dương (+) mạnh         | Chấp nhận (H3)    |
| Động lực -> Thái độ| p < 0.01          | Dương (+)              | Chấp nhận (H4)    |
| FV -> Ý định IFRS | p < 0.001          | Dương (+) Đột phá      | Phát hiện mới!    |
| Thái độ -> Ý định | p < 0.001          | Dương (+) Trung tâm    | Chấp nhận (H5)    |
+-------------------+--------------------+------------------------+-------------------+

1. Thái độ là mắt xích trung tâm dẫn dắt ý định áp dụng IFRS

Phân tích cấu trúc khẳng định mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ giữa thái độ tiếp nhận và ý định/mức độ sẵn sàng triển khai IFRS tại doanh nghiệp. Khi đội ngũ lãnh đạo và kế toán nhìn nhận IFRS không phải là gánh nặng tuân thủ mà là công cụ gia tăng năng lực cạnh tranh, ý định phân bổ ngân sách và chuyển đổi hệ thống tăng lên rõ rệt.

2. Bốn trụ cột hình thành nên thái độ của doanh nghiệp

  • Lợi ích nhận thức (Perceived Benefits): Tác động tích cực lớn nhất. Doanh nghiệp kỳ vọng IFRS giúp tăng cường tính minh bạch, hạ thấp chi phí huy động vốn quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho liên doanh, M&A và niêm yết chéo trên sàn chứng khoán nước ngoài.
  • Chi phí chuyển đổi (Perceived Costs): Chi phí đào tạo lại nhân sự, phí tư vấn kiểm toán quốc tế và chi phí nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán/ERP tạo ra tâm lý e ngại ban đầu, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân đối bài toán ROI (lợi tức đầu tư) dài hạn.
  • Vai trò của Nhà quản trị (Role of Managers): Sự cam kết và hiểu biết của Hội đồng Quản trị, Ban Điều hành (C-level) đóng vai trò xúc tác quyết định. Doanh nghiệp có lãnh đạo am hiểu thông lệ quốc tế thể hiện thái độ chủ động vượt trội.
  • Động lực áp dụng (Motivations): Áp lực từ các đối tác nước ngoài, cổ đông chiến lược và yêu cầu hội nhập toàn cầu thúc đẩy doanh nghiệp sớm tiếp cận IFRS.

3. Phát hiện đột phá: Yếu tố sẵn sàng áp dụng Giá trị hợp lý (Fair Value)

Điểm đóng góp mới nhất và độc đáo của đề tài UEH 2024 so với các nghiên cứu trước đây là việc xác lập và chứng minh thực nghiệm mối liên hệ trực tiếp giữa Sự sẵn sàng áp dụng Giá trị hợp lýÝ định áp dụng IFRS.

  • Doanh nghiệp sở hữu hệ thống thông tin dữ liệu thị trường minh bạch, có khả năng định giá tài sản tài chính, bất động sản đầu tư theo giá trị thị trường sẽ tự tin hơn gấp nhiều lần trong việc áp dụng trọn vẹn IFRS.
  • Ngược lại, sự thiếu vắng thị trường giao dịch tích cực tại Việt Nam là rào cản tâm lý lớn khiến kế toán viên ngần ngại chuyển dịch từ phương pháp giá gốc sang IFRS 13.

4. Cơ chế tác động trung gian (Mediating Effects)

Nghiên cứu chứng minh:

  • Thái độ tiếp nhận IFRS đóng vai trò trung gian hoàn toàn/bán phần truyền dẫn tác động từ nhận thức của nhà quản lý và động lực ngoại cảnh đến hành vi sẵn sàng áp dụng.
  • Ý định áp dụng IFRS đóng vai trò cầu nối trung gian đưa mức độ sẵn sàng đo lường Giá trị hợp lý chuyển hóa thành hành động chuyển đổi thực tế trong cấu trúc doanh nghiệp.

Đóng góp khoa học và Hàm ý thực tiễn (Contributions & Implications)

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  1. Làm giàu hệ thống lý thuyết hành vi kế toán: Bổ sung thực chứng vào Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại một quốc gia đang phát triển (Việt Nam).
  2. Xây dựng khung mô hình tích hợp: Kết nối thành công lý thuyết quản trị công ty, lý thuyết hữu dụng thông tin và chuẩn mực kỹ thuật định giá (Fair Value Measurement - IFRS 13) vào cùng một mô hình cấu trúc giải thích hành vi tổ chức.
  3. Bộ thang đo chuẩn hóa: Phát triển và kiểm định bộ thang đo đo lường mức độ sẵn sàng IFRS và Fair Value có độ tin cậy và giá trị phân biệt cao (thỏa mãn HTMT và Fornell-Larcker), làm tiền đề cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.

Hàm ý chính sách và thực tiễn (Practical & Policy Implications)

                            KHUNG GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ
                                       |
    +----------------------------------+----------------------------------+
    |                                  |                                  |
    v                                  v                                  v
[CƠ QUAN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC]     [CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC & HIỆP HỘI]   [CỘNG ĐỒNG DOANH NGHIỆP]
 - Ban hành cẩm nang IFRS 13    - Tích hợp IFRS vào ĐH/Sau ĐH    - Thành lập PMO chuyển đổi
 - Xây dựng sàn định giá mẫu   - Đào tạo chứng chỉ VACPA/ACCA    - Nâng cấp hạ tầng CNTT/ERP
 - Hoàn thiện khung khổ VFRS    - Hội thảo chia sẻ Best Practices - Tái đào tạo nhân sự kế toán

1. Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN)

  • Xây dựng hướng dẫn chi tiết về Giá trị hợp lý: Cần sớm ban hành cẩm nang kỹ thuật định giá và công nhận tổ chức thẩm định giá độc lập đủ điều kiện phục vụ lập BCTC theo IFRS.
  • Hoàn thiện khung khổ VFRS song song IFRS: Tạo bước đệm chuyển tiếp mượt mà cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa chưa đủ nguồn lực áp dụng full IFRS ngay lập tức.
  • Chính sách ưu đãi thuế và niêm yết: Ban hành các cơ chế khuyến khích (ưu tiên xét duyệt hồ sơ phát hành trái phiếu quốc tế, giảm thời gian thẩm định) cho doanh nghiệp tiên phong tự nguyện áp dụng IFRS.

2. Đối với Doanh nghiệp

  • Chiến lược đầu tư chủ động: Nhìn nhận chi phí chuyển đổi IFRS là khoản đầu tư chiến lược trung - dài hạn, thành lập Ban chỉ đạo chuyển đổi (PMO) gồm CFO, Kế toán trưởng và Giám đốc CNTT.
  • Chuẩn hóa hệ sinh thái dữ liệu: Nâng cấp hệ thống ERP để theo dõi song song 2 sổ kế toán (VAS và IFRS), xây dựng mô hình định giá nội bộ cho các tài sản/công nợ tài chính phức tạp.

3. Đối với Cơ sở đào tạo và Hiệp hội nghề nghiệp (UEH, VACPA, VAA)

  • Đổi mới chương trình đào tạo: Đưa các môn học IFRS và đo lường Giá trị hợp lý vào khung chương trình chuẩn bậc Đại học và Thạc sĩ Kế toán - Kiểm toán.
  • Liên kết cấp chứng chỉ chuyên nghiệp: Hợp tác với ACCA, CPA Australia, ICAEW tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu "chuyển dịch từ VAS sang IFRS" cho đội ngũ kiểm toán viên và kế toán trưởng đương nhiệm.

Đối tượng hưởng lợi và Quan tâm (Target Audience)

Nghiên cứu mang lại giá trị tham chiếu thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ sinh thái kinh tế - tài chính:

  • Ban Giám đốc & Hội đồng Quản trị (C-Level): Nắm bắt lộ trình, nhận thức rõ chi phí - lợi ích và yêu cầu về nguồn lực để ra quyết định chuyển đổi BCTC kịp thời, đón đầu dòng vốn FDI và cơ hội M&A.
  • Kế toán trưởng & Giám đốc Tài chính (CFOs): Tiếp cận khung tham chiếu thực tế để đánh giá lỗ hổng nhân sự, năng lực định giá tài sản và phương pháp lập BCTC hợp nhất theo IFRS.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Sở Giao dịch Chứng khoán): Sử dụng bằng chứng thực nghiệm để tinh chỉnh tiến độ thực hiện Đề án 345/QĐ-BTC, thiết kế các chính sách hỗ trợ kỹ thuật sát với thực tế doanh nghiệp.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu học thuật: Kế thừa bộ thang đo, mô hình phân tích PLS-SEM và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở cho các đề tài mở rộng theo ngành hoặc đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions - FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự sẵn sàng áp dụng Giá trị hợp lý (Fair Value Readiness) chính là nhân tố bản lề tác động mạnh nhất đến ý định thực thi IFRS. Nếu không tháo gỡ rào cản về kỹ thuật định giá thị trường (IFRS 13), việc áp dụng IFRS sẽ chỉ dừng lại ở mức độ hình thức đối phó.

2. Phương pháp phân tích dữ liệu có gì đặc biệt?

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS, cho phép xử lý hiệu quả mô hình nghiên cứu phức tạp chứa nhiều biến quan sát, biến trung gian và giải quyết tốt các vấn đề về phân phối chuẩn của dữ liệu khảo sát trong nghiên cứu hành vi quản trị.

3. Kết quả khảo sát từ 171 doanh nghiệp có thể khái quát hóa (generalize) không?

Mẫu khảo sát 171 doanh nghiệp với đối tượng trả lời là các nhân sự cấp cao trong ngành tài chính - kế toán (CFO, Kế toán trưởng) phản ánh sát thực tế góc nhìn chuyên môn. Tuy nhiên, để khái quát hóa toàn diện cho toàn bộ nền kinh tế (đặc biệt là khối doanh nghiệp siêu nhỏ), các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu trên diện rộng hơn.

4. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu gợi mở các hướng mở rộng: (1) Khảo sát so sánh giữa các nhóm ngành đặc thù (ngân hàng, bất động sản vs. sản xuất chế tạo); (2) Đánh giá tác động của IFRS sau khi giai đoạn bắt buộc sau năm 2025 chính thức có hiệu lực; (3) Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ thống ERP thế hệ mới đối với năng lực chuyển đổi IFRS.

5. Doanh nghiệp cần làm gì ngay bây giờ để chuẩn bị cho IFRS?

Doanh nghiệp cần:

  1. Đánh giá khoảng cách (Gap Analysis) giữa thực trạng VAS hiện tại và chuẩn mực IFRS tương ứng.
  2. Đào tạo nâng cao năng lực tiếng Anh chuyên ngành và chứng chỉ IFRS cho đội ngũ kế toán nội bộ.
  3. Rà soát danh mục tài sản/công nợ cần đánh giá lại theo Giá trị hợp lý.

Kết luận (Conclusion)

Đề tài nghiên cứu khoa học "Khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam áp dụng IFRS trong bối cảnh hội nhập quốc tế" (UEH 2024) là một công trình học thuật công phu, có tính thời sự cao và đóng góp giá trị to lớn cho cả lý luận lẫn thực tiễn kế toán tại Việt Nam. Bằng việc phân tích định lượng 171 doanh nghiệp qua mô hình PLS-SEM, nghiên cứu đã chứng minh rõ vai trò định hướng của nhà quản trị, động lực hội nhập và đặc biệt là năng lực thực thi đo lường Giá trị hợp lý trong việc thúc đẩy lộ trình IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC.

Trước ngưỡng cửa bắt buộc áp dụng IFRS sau năm 2025, đây là thời điểm vàng để các nhà quản trị doanh nghiệp và các cơ quan quản lý chuyển hóa các khuyến nghị nghiên cứu thành hành động cụ thể, kiến tạo một thị trường tài chính minh bạch, lành mạnh và hội nhập sâu rộng cùng nền kinh tế toàn cầu.