Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những thập kỷ qua, nền kinh tế toàn cầu đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, nâng quy mô Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thế giới từ khoảng 31,7 nghìn tỷ USD năm 1990 lên hơn 85 nghìn tỷ USD. Quá trình toàn cầu hóa, tiến bộ công nghệ và gia tăng năng suất thúc đẩy mạnh mẽ mức sống của người dân. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này cũng kéo theo những hệ lụy môi trường nghiêm trọng như suy thoái tài nguyên, ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Trước thực trạng đó, mục tiêu phát triển bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu của cộng đồng quốc tế, đòi hỏi sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp và các nhà đầu tư nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và bổ sung nguồn vốn cho các nền kinh tế đang phát triển. Dù vậy, dòng vốn FDI toàn cầu giai đoạn 2002–2021 ghi nhận nhiều biến động lớn, đặc biệt là sự sụt giảm mạnh do tác động của đại dịch COVID-19 (tỷ trọng FDI/GDP toàn cầu giảm từ 5,4% năm 2007 xuống còn 1% vào năm 2020). Trái ngược với xu hướng suy giảm chung, khu vực Châu Á thể hiện khả năng phục hồi tốt hơn khi dòng vốn FDI vào khu vực vẫn duy trì mức tăng 4% và chiếm tới 52% tổng vốn FDI toàn cầu vào năm 2020. Song song đó, xu hướng đầu tư có trách nhiệm xã hội và bền vững dựa trên bộ tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG - Environmental, Social, and Governance) gia tăng nhanh chóng, chiếm khoảng 1/3 tổng tài sản đầu tư tư nhân tại Hoa Kỳ và vượt mốc 20 nghìn tỷ USD trên toàn cầu. Mặc dù các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và FDI rất phong phú, các công trình xem xét tác động đồng thời của cả ba trụ cột ESG đến dòng vốn FDI ở cấp độ quốc gia tại khu vực Châu Á vẫn còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa các yếu tố Môi trường, Xã hội, Quản trị (ESG) và dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) dưới góc độ quốc gia.
  2. Xây dựng mô hình định lượng phù hợp để đo lường ảnh hưởng của các yếu tố ESG đến dòng vốn FDI tại các quốc gia Châu Á trong giai đoạn 2002–2021.
  3. Phân tích thực nghiệm tác động của các yếu tố ESG đến FDI tại 48 quốc gia Châu Á, chỉ ra các khoảng trống và đề xuất giải pháp/khuyến nghị cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước nhằm thu hút FDI gắn với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các quốc gia Châu Á ở mức độ nào?
  2. Các quốc gia Châu Á thể hiện như thế nào trong việc lồng ghép các yếu tố ESG vào chính sách và thực tiễn để thu hút đầu tư nước ngoài?
  3. Các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư có thể tận dụng mối quan hệ này như thế nào để thúc đẩy phát triển bền vững?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ESG (được đại diện bởi các chỉ số phát thải môi trường, phát triển con người, kiểm soát tham nhũng, điểm số SDGs) và ảnh hưởng của chúng đến dòng vốn FDI.
  • Phạm vi không gian: 48 quốc gia thuộc khu vực Châu Á.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 20 năm từ năm 2002 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng của ba lý thuyết kinh tế và quản trị chính:

  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khẳng định doanh nghiệp và quốc gia không chỉ phục vụ lợi ích của cổ đông mà cần đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (người lao động, cộng đồng, môi trường). Việc thực thi tốt các tiêu chuẩn ESG nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh để thu hút dòng vốn quốc tế.
  • Lý thuyết tính chính danh (Legitimacy Theory): Cho rằng các tổ chức phải hoạt động trong khuôn khổ chuẩn mực và giá trị xã hội cho phép. Quốc gia có quy chuẩn môi trường và xã hội rõ ràng sẽ tạo môi trường hoạt động hợp pháp, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư ngoại.
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Các chỉ số ESG và cam kết phát triển bền vững đóng vai trò như tín hiệu tích cực gửi tới các nhà đầu tư nước ngoài về một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có trách nhiệm.

Về mặt dữ liệu, nghiên cứu thu thập chuỗi số liệu thứ cấp từ cơ sở dữ liệu World Development Indicators (WDI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Dữ liệu Báo cáo Phát triển Con người của UNDP và Báo cáo Phát triển Bền vững (Sustainable Development Report 2022). Mẫu nghiên cứu ban đầu bao gồm 48 quốc gia Châu Á trong giai đoạn 2002–2021; sau quá trình xử lý và làm sạch dữ liệu bảng, mẫu phân tích chính thức bao gồm 473 quan sát (472 quan sát trong mô hình hồi quy tác động cố định theo quốc gia).

Khung mô hình hồi quy thực nghiệm:

$$\text{Ln_FDI}{it} = \alpha + \beta_1 \text{CO2PC}{it} + \beta_2 \text{HDI}{it} + \beta_3 \text{Corruption}{it} + \beta_4 \text{Control}{it} + \varepsilon{it}$$

Trong đó, biến phụ thuộc là $\text{Ln_FDI}$ (Logarit tự nhiên của dòng vốn FDI). Các biến độc lập đại diện cho ESG và các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô được mô tả cụ thể trong bảng dưới đây:

Tên biến Ký hiệu Định nghĩa / Đo lường Nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
Dòng vốn FDI $\text{Ln_FDI}$ Logarit tự nhiên của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài World Bank (Biến phụ thuộc)
Phát thải $\text{CO}_2$ $\text{CO2PC}$ Lượng khí thải $\text{CO}_2$ bình quân đầu người (đại diện cho Environmental) World Bank Âm (-)
Chỉ số phát triển con người $\text{HDI}$ Đo lường sức khỏe, học vấn và mức sống (đại diện cho Social) UNDP Data Center Dương (+)
Kiểm soát tham nhũng $\text{Corruption}$ Nỗ lực và hiệu quả chống tham nhũng của chính phủ (đại diện cho Governance) World Bank Âm (-)
Mục tiêu phát triển bền vững $\text{SDG}$ Điểm số tổng hợp các mục tiêu phát triển bền vững Sustainable Development Report 2022 Dương (+)
Tích lũy tài sản cố định $\text{GCFGDP}$ Tổng đầu tư nội địa so với GDP (%) World Bank Dương (+)
Tăng trưởng GDP/người $\text{GDPPC}$ Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người (%) World Bank Dương (+)
Độ mở thương mại $\text{TRADE}$ Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu so với GDP (%) World Bank Dương (+)

Phương pháp ước lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng dành cho dữ liệu bảng (Panel Data), bao gồm Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định theo năm (Year Fixed Effects) và Mô hình tác động cố định theo quốc gia (Country Fixed Effects). Nghiên cứu tiến hành các kiểm định đa cộng tuyến thông qua ma trận tương quan Pearson (hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8) và kiểm định hệ số phóng đại phương sai VIF (Mean VIF = 2,974 < 10), xác nhận mô hình không gặp hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung và bối cảnh đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh các vấn đề suy thoái môi trường, biến đổi khí hậu và rủi ro dịch bệnh toàn cầu gia tăng. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch của dòng vốn đầu tư quốc tế từ việc chỉ tối đa hóa lợi nhuận tài chính thuần túy sang tích hợp các tiêu chuẩn bền vững ESG. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các chỉ số ESG và dòng vốn FDI), phạm vi không gian (48 quốc gia Châu Á), phạm vi thời gian (2002–2021) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế về các nhân tố tác động đến FDI:

  • Nghiên cứu quốc tế: Các công trình truyền thống (Mugableh, 2014; Jadhav, 2012) nhấn mạnh các biến vĩ mô (tỷ giá, lạm phát, quy mô thị trường). Nhóm nghiên cứu về môi trường chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa $\text{CO}_2$, quy định môi trường và FDI (Pao & Tsai, 2011; Behera & Dash, 2017; Levinson, 2009). Nhóm nghiên cứu xã hội xác nhận vai trò thu hút vốn của nguồn nhân lực (Adhikary, 2011). Một số ít nghiên cứu tiếp cận toàn diện ESG cấp quốc gia (Wang et al., 2020; Niranjan et al., 2021).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Các tác giả như Nguyễn & Lưu (2020), Phạm (2019), Cao & Nguyễn (2017), Bùi & Hoàng (2017) phân tích tác động của chất lượng thể chế, nguồn nhân lực và quy định phát thải đến dòng vốn đầu tư.
  • Cơ sở lý luận: Phân tích lịch sử thuật ngữ ESG khởi nguồn từ báo cáo "Who Cares Wins" (2004) của Liên Hợp Quốc, sự phát triển của các chuẩn mực báo cáo (GRI, SASB, IIRC), định nghĩa FDI theo IMF (1993) và bức tranh biến động dòng vốn FDI Châu Á giai đoạn 2002–2021. Chương 2 khép lại bằng việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây chỉ phân tích từng yếu tố đơn lẻ, chưa đánh giá đồng thời cả 3 trụ cột ESG trên tập dữ liệu vĩ mô toàn diện tại Châu Á.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp cho 48 quốc gia Châu Á trong 20 năm từ World Bank, UNDP và Sustainable Development Report. Tác giả lập luận việc lựa chọn các kỹ thuật ước lượng cho dữ liệu bảng gồm Pooled OLS, Year Fixed Effects và Country Fixed Effects nhằm kiểm soát các yếu tố không quan sát được biến thiên theo thời gian và đặc thù riêng biệt của từng quốc gia. Chương này định nghĩa rõ ràng các biến phụ thuộc, biến độc lập, biến kiểm soát, đưa ra công thức hồi quy toán học và bảng tổng hợp giả thuyết nghiên cứu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận (Empirical Results)

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả, kiểm định ma trận tương quan, kiểm định VIF và ước lượng các mô hình hồi quy trên phần mềm Stata 14:

  • Thống kê mô tả cho thấy sự phân hóa lớn giữa các nước Châu Á: phát thải $\text{CO}_2$ dao động từ 0,098 đến 47 tấn/người (trung bình 8 tấn/người); chỉ số kiểm soát tham nhũng có khoảng cách lớn từ -2,85 đến 0,79.
  • Kết quả hồi quy cho thấy mô hình Country Fixed Effects có hệ số xác định $R^2 = 0,777$, cao hơn đáng kể so với Pooled OLS ($R^2 = 0,487$), phản ánh mức độ phù hợp cao khi kiểm soát đặc thù quốc gia.
  • Phân tích chi tiết tác động của từng biến độc lập và đối chiếu với các nghiên cứu tiền nghiệm.

Chương 5: Kết luận, hàm ý giải pháp và hạn chế nghiên cứu (Conclusion and Recommendations)

Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện nghiên cứu, khẳng định tầm quan trọng của ESG đối với việc thu hút FDI tại Châu Á. Tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị chia theo 4 nhóm chủ thể: Doanh nghiệp, Nhà đầu tư, Khách hàng và Chính phủ. Đồng thời, chương này chỉ ra 4 hạn chế chính của đề tài liên quan đến phạm vi địa lý, khung thời gian, nguồn dữ liệu thứ cấp và bản chất mô hình tương quan, từ đó gợi mở các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả ước lượng từ các mô hình kinh tế lượng chỉ ra mối quan hệ cụ thể giữa các biến số với dòng vốn FDI tại 48 quốc gia Châu Á:

Tên biến Ý nghĩa thực nghiệm Hệ số và Mức ý nghĩa thống kê Thảo luận kết quả
$\text{CO2PC}$ Phát thải $\text{CO}_2$ bình quân Tác động âm (-), ý nghĩa 1% (ở OLS và Year FE) Lượng phát thải cao làm giảm FDI do nhà đầu tư quốc tế lo ngại rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng và chi phí chuyển đổi xanh.
$\text{HDI}$ Chỉ số phát triển con người Tác động dương (+), ý nghĩa 1% (ở cả 3 mô hình) Chất lượng nguồn nhân lực, trình độ học vấn, sức khỏe và mức sống cao tạo môi trường thuận lợi, giảm chi phí vận hành cho nhà đầu tư ngoại.
$\text{Corruption}$ Kiểm soát tham nhũng Tác động âm (-), ý nghĩa 1% (ở cả 3 mô hình) Việc siết chặt kiểm soát tham nhũng trong ngắn hạn làm tăng chi phí tuân thủ, tăng cường thanh tra và loại bỏ các dự án FDI kém chất lượng dựa vào quan hệ phi chính thức.
$\text{SDG}$ Điểm phát triển bền vững Tác động âm (-), ý nghĩa (ở OLS và Year FE) Việc thực thi các mục tiêu SDGs đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe và chi phí ban đầu cao, dẫn đến sự sàng lọc/đào thải các dòng vốn FDI chất lượng thấp.
$\text{GCFGDP}$ Tích lũy tài sản cố định Tác động dương (+), ý nghĩa 1% Đầu tư nội địa và cơ sở hạ tầng phát triển tạo nền tảng thu hút dòng vốn nước ngoài.
$\text{GDPPC}$ Tăng trưởng GDP/người Tác động dương (+), ý nghĩa 1% Tăng trưởng kinh tế phản ánh sức mua thị trường và tiềm năng mở rộng kinh doanh.
$\text{TRADE}$ Độ mở thương mại Tác động dương (+), ý nghĩa 1% Nền kinh tế hội nhập quốc tế sâu rộng tạo điều kiện thuận lợi cho chuỗi cung ứng và thương mại của doanh nghiệp FDI.

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Đối với Doanh nghiệp:
    • Tích hợp tiêu chí ESG vào chiến lược kinh doanh dài hạn; chủ động kiểm soát khí thải, đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng và mô hình kinh tế tuần hoàn.
    • Áp dụng các khung công bố thông tin quốc tế chuẩn mực như GRI (Global Reporting Initiative) hoặc SASB (Sustainability Accounting Standards Board) để minh bạch hóa số liệu phát triển bền vững với các quỹ đầu tư.
  • Đối với Nhà đầu tư:
    • Sử dụng hệ thống xếp hạng ESG độc lập để sàng lọc danh mục đầu tư; chủ động đối thoại với ban điều hành doanh nghiệp về các mục tiêu giảm phát thải và quản trị minh bạch.
  • Đối với Khách hàng:
    • Tăng cường tiêu dùng có trách nhiệm, ưu tiên các sản phẩm/dịch vụ từ doanh nghiệp đạt chuẩn ESG nhằm tạo áp lực thị trường buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi xanh.
  • Đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý:
    • Xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch về tiêu chuẩn ESG; ban hành các chính sách ưu đãi tài chính (thuế, đất đai) cho các dự án FDI xanh và năng lượng tái tạo (như mục tiêu SDG 7).
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký kinh doanh, cấp phép và hải quan nhằm giảm thiểu sự can thiệp chủ quan và cơ hội nhũng nhiễu.
    • Đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các tổ chức như Liên Hợp Quốc, World Bank, IMF trong phòng chống tham nhũng xuyên biên giới và rửa tiền, tạo môi trường đầu tư công bằng để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Đóng góp của đề tài

  1. Về mặt học thuật: Khóa luận mở rộng khoảng trống nghiên cứu bằng việc phân tích đồng thời cả ba trụ cột ESG cùng chỉ số tổng hợp SDGs ở quy mô vĩ mô cấp quốc gia, thay vì chỉ tiếp cận đơn lẻ một vài khía cạnh môi trường hay quản trị như phần lớn các tài liệu trước đây.
  2. Về quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát được mở rộng bao quát toàn diện 48 quốc gia Châu Á trong chuỗi thời gian kéo dài 20 năm (2002–2021), mang lại cái nhìn bao quát về thực trạng và xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư bền vững tại khu vực kinh tế năng động nhất thế giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra 4 hạn chế chính trong quá trình thực hiện:

  1. Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn tại các quốc gia Châu Á, do đó kết quả thực nghiệm có thể mang tính đặc thù khu vực và chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thể chế, chính trị, văn hóa của các khu vực khác trên thế giới.
  2. Khung thời gian: Số liệu nghiên cứu dừng lại ở năm 2021 do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu công bố từ Ngân hàng Thế giới tại thời điểm thực hiện đề tài (chưa có số liệu năm 2022).
  3. Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu phụ thuộc vào các nguồn dữ liệu thứ cấp quốc tế; một số biến kiểm soát tiềm năng chưa thể đưa vào mô hình do thiếu hụt dữ liệu đồng bộ giữa 48 quốc gia.
  4. Bản chất phân tích: Phương pháp chủ yếu dựa trên phân tích hồi quy dữ liệu bảng để xác định mối tương quan, chưa đi sâu phân tách cơ cấu dòng vốn FDI theo từng ngành công nghiệp cụ thể hoặc kiểm định tính nhân quả nâng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực kinh tế khác hoặc phân tầng nghiên cứu theo nhóm nước (phát triển vs. đang phát triển) và theo từng ngành kinh tế cụ thể.
  • Bổ sung các kỹ thuật kiểm định độ nhạy (sensitivity analysis) và phương pháp xác thực dữ liệu đa nguồn khi dữ liệu các năm mới được cập nhật.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, Year FE, Country FE) và quy trình xử lý dữ liệu vĩ mô trên phần mềm Stata 14.
  • Các nhà nghiên cứu về ESG và phát triển bền vững: Cung cấp bức tranh tổng quan tài liệu học thuật (Literature Review) chi tiết về sự phát triển của tiêu chuẩn ESG, các khung báo cáo quốc tế (GRI, SASB) và mối liên hệ giữa thể chế, môi trường với dòng vốn FDI.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại: Cung cấp cơ sở thực nghiệm để cân nhắc việc ban hành các tiêu chuẩn sàng lọc FDI xanh, cải cách thủ tục hành chính và lồng ghép chỉ số phát triển con người (HDI) vào chiến lược thu hút vốn ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ số cụ thể nào để đại diện cho 3 trụ cột Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG)? Khóa luận sử dụng lượng phát thải $\text{CO}_2$ bình quân đầu người ($\text{CO2PC}$) đại diện cho trụ cột Môi trường (Environmental); Chỉ số Phát triển Con người ($\text{HDI}$) đại diện cho trụ cột Xã hội (Social); và Chỉ số Kiểm soát Tham nhũng ($\text{Corruption}$) đại diện cho trụ cột Quản trị (Governance). Ngoài ra, điểm số tổng hợp các Mục tiêu Phát triển Bền vững ($\text{SDG}$) cũng được đưa vào mô hình để đánh giá tính toàn diện.

2. Tại sao biến kiểm soát tham nhũng lại có mối quan hệ âm (-) với dòng vốn FDI trong kết quả thực nghiệm? Theo giải thích của tác giả, việc tăng cường kiểm soát tham nhũng trong ngắn hạn làm gia tăng các quy trình giám sát, thủ tục tuân thủ và quy định chặt chẽ, tạo ra độ trễ hành chính ban đầu. Đồng thời, môi trường quản trị minh bạch hơn sẽ loại bỏ các nhà đầu tư nước ngoài từng dựa vào cơ chế phi chính thức/quan hệ ngầm để tìm kiếm lợi ích, từ đó làm sụt giảm một phần dòng vốn FDI chất lượng thấp trước khi thu hút được các dòng vốn minh bạch trong dài hạn.

3. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu quốc gia và quan sát trong khoảng thời gian nào? Mẫu nghiên cứu bao gồm 48 quốc gia Châu Á trong giai đoạn 20 năm từ 2002 đến 2021. Sau khi xử lý và làm sạch dữ liệu, bộ dữ liệu bảng chính thức đạt 473 quan sát (472 quan sát trong mô hình hồi quy tác động cố định theo quốc gia).

4. Mô hình hồi quy nào cho kết quả giải thích tốt nhất trong nghiên cứu này? Mô hình hồi quy tác động cố định theo quốc gia (Country Fixed Effects) mang lại mức độ giải thích cao nhất với hệ số xác định $R^2 = 0,777$ (giải thích được 77,7% sự biến thiên của dòng vốn FDI), vượt trội hơn so với mô hình Pooled OLS ($R^2 = 0,487$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thảo Vân đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về tác động của các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đến dòng vốn FDI tại 48 quốc gia Châu Á giai đoạn 2002–2021. Nghiên cứu chỉ ra rằng lượng phát thải $\text{CO}_2$ cao gây cản trở dòng vốn ngoại, trong khi chất lượng nguồn nhân lực và phát triển xã hội ($\text{HDI}$) đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư quốc tế. Mặc dù các nỗ lực kiểm soát tham nhũng và thực thi SDGs tạo ra sự sàng lọc dòng vốn trong ngắn hạn, việc hoàn thiện chính sách ESG đồng bộ là điều kiện tiên quyết để các quốc gia Châu Á thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững.