Tác động của thanh khoản cổ phiếu đến rủi ro giá cổ phiếu BĐS tại Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp tài chính ngân hàng the impacts of stock liquidity on stock price crash risk case of, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Finance And Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2023

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLARATION

Table of Contents

LIST OF ABBREVTA TÌĨ(ÌNS

LIST OF TABLES

ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. The necessity of the topic

1.2. Research objectives and tasks

1.3. Research objectives

1.4. Research questions

1.5. Subjects and scope of the study

1.5.1. Study subjects

1.5.2. Scope of the study

1.6. The structure

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORICAL FRAMWORK ABOUT THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK

2.1. Literature review about stock liquidity, stock price crash risk, and relationship between stock liquidity and stock price crash risk

2.1.1. Studies about Stock Liquidity

2.1.2. Studies about stock price crash risk

2.1.3. Studies about the relationship between tock liquidity and stock price crash risk

2.2. Theorical framework about stock liquidity, stock price crash risk, and relationship between stock liquidity and stock price crash risk

2.2.1. Overview about stock liquidity

2.2.2. Overview about stock price crash risk

2.2.3. Impacts of stock liquidity on stock price crash risk

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. Dependent variables: DUVOL

3.2. Independent variables: TURN

3.3. Data Collection

4. CHAPTER 4: THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK IN THE REAL ESTATE INDUSTÌRY

4.1. Overview of real estate stocks in Vietnnam

4.1.1. Real estate market in 2019-2022

4.1.2. Overview of real estate DUSINESSES

4.2. Research Result

4.2.1. Data descriptive Statistics

4.2.2. Matrix of Correlations

4.2.3. Multivariate regression Model

5. CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATTIONS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng quan về Rủi ro Giá Cổ phiếu và Thanh khoản BĐS Việt Nam

Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia, đóng vai trò là công cụ quan trọng để huy động vốn cho doanh nghiệp, cung cấp các giao dịch, định giá và chuyển giao tài sản tài chính. Đây cũng là một thị trường quan trọng để các nhà đầu tư trong và ngoài nước đầu tư và tạo ra lợi nhuận, tác động lớn đến các hoạt động tài chính và đầu tư của cá nhân và tổ chức. Thanh khoản trên thị trường này, đặc biệt là thanh khoản cổ phiếu, có ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định và phát triển của nền kinh tế. Thanh khoản cổ phiếu được xác định bởi khả năng giao dịch với giá cổ phiếu ổn định của công ty trong ngắn hạn (Chang et al. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một thị trường cân bằng và ổn định, hạn chế rủi ro cho các nhà đầu tư. Khi thanh khoản cổ phiếu cao, nhà đầu tư có thể bán nhanh chóng và dễ dàng, giúp cân bằng cung và cầu trên thị trường và giảm thiểu rủi ro trong điều kiện thị trường khó khăn hoặc giá cổ phiếu giảm đột ngột. Ngược lại, nếu cổ phiếu có tính thanh khoản thấp, việc mua và bán trên thị trường có thể trở nên mất cân đối, dẫn đến sự sụt giảm giá và tác động tiêu cực đến các nhà đầu tư. Do đó, khi các nhà đầu tư chọn cổ phiếu, họ thường xem xét nhiều yếu tố khác nhau như thông tin công ty, thanh khoản cổ phiếu hoặc rủi ro giá cổ phiếu. Trong lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam đã chứng kiến nhiều trường hợp rủi ro giá cổ phiếu do thanh khoản thị trường. Áp lực bán tháo lớn từ các cổ đông lớn có thể khuếch đại phản ứng của thị trường đối với thông tin tiêu cực về công ty và khiến giá cổ phiếu giảm mạnh (Xinchang et al. Trong trường hợp thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản, đây là một mối quan tâm lớn đối với các chuyên gia và nhà đầu tư. Bất động sản được coi là một trong những lĩnh vực kinh tế quan trọng nhất trong nền kinh tế quốc gia, có mối quan hệ trực tiếp với các thị trường tài chính khác như thị trường tiền tệ và thị trường lao động. Đầu tư và kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản là một trong những lĩnh vực kinh tế hàng đầu, đóng góp vào việc tăng doanh thu ngân sách và chiếm một tỷ lệ đáng kể trong GDP của một quốc gia. Trong những năm gần đây, ngành bất động sản đã đóng góp trung bình 4,5% vào GDP của cả nước, đứng thứ hai trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chiếm khoảng 10% FDI đăng ký mới hàng năm. Theo báo cáo VNREAL, tổng giá trị vốn hóa thị trường của lĩnh vực bất động sản đạt gần 700 nghìn tỷ đồng, chiếm 17% toàn thị trường HoSE. Tuy nhiên, ngành bất động sản Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều khó khăn và biến động trong những năm gần đây. Thứ nhất, không thể không kể đến tác động của Covid-19, đã khiến hầu hết các dự án bất động sản trên cả nước phải tạm dừng xây dựng do nhiều gián đoạn chuỗi cung ứng, đứt gãy sản xuất và thanh khoản thị trường suy giảm. Thứ hai, sau khi thoát khỏi đại dịch Covid-19, thị trường phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn, đáng chú ý nhất là tình trạng vỡ nợ trái phiếu và các nhà lãnh đạo doanh nghiệp vướng vào các vụ bê bối, khiến các nhà đầu tư do dự. Các chính sách tín dụng thắt chặt cũng gây ra sự chậm trễ trong các giao dịch, dẫn đến việc đình chỉ các dự án đang triển khai. Những bằng chứng này đã gây ra sự sụt giảm mạnh trong lợi nhuận của toàn bộ lĩnh vực bất động sản, với cổ phiếu "chạm đáy", rủi ro thanh khoản đáng kể và mất niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường bất động sản cũng như cổ phiếu bất động sản. Vì sự tăng trưởng gần đây của ngành bất động sản đã làm dấy lên nghi ngờ về việc liệu đây có phải là sự phục hồi của ngành sau một thời gian suy giảm kéo dài với thanh khoản thấp trong lịch sử. Mặc dù rủi ro giá cổ phiếu bất động sản đã được ghi nhận rộng rãi trong các tài liệu, nhưng vẫn chưa rõ mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giá cổ phiếu. Do đó, việc nghiên cứu xem thanh khoản ảnh hưởng như thế nào đến rủi ro giá cổ phiếu của lĩnh vực bất động sản là rất quan trọng đối với các nhà kinh tế và các nhà quản lý để hiểu rõ hơn về tình hình và xu hướng thị trường. Tác giả đã chọn chủ đề "Tác động của thanh khoản cổ phiếu đến rủi ro giá cổ phiếu: Trường hợp cổ phiếu bất động sản ở Việt Nam" để truyền tải tầm quan trọng của tình trạng hiện tại của thị trường cổ phiếu bất động sản ở Việt Nam thông qua hai biến số: thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giá cổ phiếu. Mục tiêu của nghiên cứu là làm sáng tỏ định hướng tác động giữa thanh khoản cổ phiếu bất động sản và rủi ro giá cổ phiếu, đồng thời cung cấp kiến thức sâu sắc về một ngành cụ thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước. Điều này, đến lượt nó, có thể dẫn đến các quyết định quản lý rủi ro và đầu tư sáng suốt và hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu rủi ro giá cổ phiếu BĐS

Nghiên cứu này rất quan trọng vì nó giúp các nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan khác hiểu rõ hơn về mối tương quan giữa giá cổ phiếu và giá bất động sản ở Việt Nam. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường bất động sản biến động hiện nay, nơi các rủi ro liên quan đến thanh khoản có thể có tác động đáng kể đến giá cổ phiếu. Nghiên cứu có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách quản lý những rủi ro này và đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Ngoài ra, nghiên cứu có thể góp phần vào sự phát triển chung của thị trường chứng khoánthị trường bất động sản ở Việt Nam bằng cách xác định các lĩnh vực cần cải thiện và thông báo các chính sách có thể thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thanh khoản BĐS và giá cổ phiếu

Nghiên cứu này có một số mục tiêu chính: xác định mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giá cổ phiếu trong ngành bất động sản, đưa ra các khuyến nghị cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách dựa trên mối quan hệ đó. Nghiên cứu sẽ xem xét dữ liệu từ cổ phiếu bất động sản trên sàn HoSE từ năm 2019 đến 2022 và sẽ phân tích mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giá cổ phiếu bằng các phương pháp thống kê. Nghiên cứu cũng sẽ xem xét vai trò của các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến rủi ro giá cổ phiếu, chẳng hạn như tình hình kinh tế vĩ mô Việt Nam, các quy định của chính phủ và đặc điểm của ngành bất động sản. Phạm vi nghiên cứu bao gồm xem xét 57 cổ phiếu bất động sản niêm yết trên sàn HoSE trong giai đoạn 2019-2022.

II. Phân tích các Nghiên cứu về Rủi ro và Thanh khoản BĐS

Cả giới học thuật và công chúng đều dành nhiều sự quan tâm đến chủ đề thanh khoản. Bằng cách tác động đến quyết định giao dịch của các nhà đầu tư do chi phí giao dịch giảm liên quan đến việc thay đổi danh mục đầu tư của nhà đầu tư, thanh khoản tăng lên có thể dẫn đến việc tập hợp các rủi ro tài chính tốt hơn. Trong khi một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các tác động của thanh khoản đến giá tài sản là cả về mặt thống kê và kinh tế, một số lý thuyết dự đoán rằng cả mức độ thanh khoản và rủi ro thanh khoản đều được định giá. Theo một nghiên cứu về thanh khoản cổ phiếu và nắm giữ tiền mặt của công ty của Hu et al., (2019), các công ty Mỹ có cổ phiếu thanh khoản nắm giữ ít tiền mặt hơn sau khi điều chỉnh một số đặc điểm của công ty, ngành và hiệu ứng cố định trong năm. Phát hiện này cho thấy thanh khoản cổ phiếu có tác động bất lợi đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty Mỹ. Trước hết, họ nhấn mạnh rằng thanh khoản cổ phiếu làm giảm chi phí phát hành cổ phiếu và nợ cũng như chi phí thanh khoản tài sản. Thứ hai, thanh khoản cổ phiếu tăng lên làm cho các nhà quản lý ít cố thủ hơn bằng cách tăng rủi ro rời đi và tăng cường sự can thiệp của cổ đông. Một nghiên cứu khác cho rằng cổ phiếu có tính thanh khoản cao thu hút giá cao hơn và do đó trở nên thanh khoản hơn, trong khi người bán nắm bắt cơ hội. Ngược lại, thanh khoản cổ phiếu thấp dẫn đến xu hướng giá thấp hơn và giảm giá, như Farzaneh et al., (2012) quan sát trong nghiên cứu của họ về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và tỷ lệ thay đổi giá cổ phiếu. Theo tác giả, thanh khoản được coi là một chỉ số để thu hút và giao dịch tài sản. Sử dụng phân tích hồi quy, tỷ lệ phần trăm thay đổi dương trong thanh khoản được phát hiện là có tác động đến tỷ lệ phần trăm thay đổi trong giá, mặc dù kết quả này không nhất quán với nghiên cứu của Omnri et al., (2010), người đã kết luận một mối quan hệ tiêu cực giữa thanh khoản cổ phiếu và quản trị doanh thu cổ phiếu bằng cách tăng cường sự can thiệp của cổ đông và khuếch đại rủi ro rời đi, khiến các nhà quản lý ít cố thủ hơn. Theo định lý về phí bảo hiểm thanh khoản của Amihud., (2002), kỳ vọng của thị trường về thanh khoản thấp có tác động thuận lợi đến lợi nhuận cổ phiếu vượt trội trong lịch sử, cho thấy rằng lợi nhuận cổ phiếu vượt trội dự kiến một phần phản ánh sự bù đắp cho việc thiếu thanh khoản được thảo luận trong nghiên cứu "Tính thanh khoản và lợi nhuận cổ phiếu: các hiệu ứng chéo và theo thời gian". Để tạo ra một thước đo về tính thanh khoản của một cổ phiếu, nghiên cứu đã phân tích dữ liệu về khối lượng giao dịch và giá cổ phiếu hàng ngày. Tính thanh khoản có tác động cao hơn đối với cổ phiếu của các công ty nhỏ hơn, nghiên cứu cũng tiết lộ. Tram Anh et al., (2022) nghiên cứu về tác động của thanh khoản thị trường đến lợi nhuận cổ phiếu từ thị trường chứng khoán Việt Nam chứng minh rằng thanh khoản thị trường có tác động thuận lợi đến lợi nhuận vượt trội trên thị trường. Theo tác giả, các nhà đầu tư dự đoán lợi nhuận lớn từ cổ phiếu do thái độ lạc quan của thị trường, được chỉ ra bởi sự gia tăng thanh khoản cổ phiếu. Ngoài ra, thanh khoản cổ phiếu có thể tăng lên do hành vi phi lý trí của những người tham gia thị trường.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro giá cổ phiếu

Các yếu tố như tác động của chính sách tiền tệ lên giá cổ phiếu và bất động sản, sự che giấu thông tin của ban quản lý công ty, và sự bất đồng quan điểm giữa các nhà đầu tư có thể làm tăng nguy cơ khủng hoảng bất động sảnbong bóng bất động sản ở Việt Nam. Khi nhà quản lý công ty che giấu thông tin xấu, nó tạo ra sự không chắc chắn và có thể dẫn đến giá cổ phiếu bị thổi phồng. Khi niềm tin của nhà đầu tư giảm sút, một sự điều chỉnh giá mạnh có thể xảy ra. Tương tự, sự bất đồng quan điểm giữa các nhà đầu tư có thể gây ra sự biến động trên thị trường, vì những nhà đầu tư lạc quan và bi quan có thể tham gia vào các hoạt động giao dịch đối lập, dẫn đến biến động giá.

2.2. Quan điểm khác nhau về mối quan hệ giữa thanh khoản và rủi ro

Các nghiên cứu trước đây đã đưa ra các quan điểm khác nhau về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giá cổ phiếu. Theo lý thuyết quản trị, thanh khoản cổ phiếu cao hơn có thể làm giảm rủi ro bằng cách cho phép các cổ đông lớn giám sát tốt hơn ban quản lý công ty, như Edmans (2009) đã đề xuất. Sự giám sát hiệu quả hơn của các cổ đông lớn có thể làm giảm khả năng hình thành tin tức xấu, điều này có thể là kết quả của các quyết định đầu tư không hiệu quả và cuối cùng làm giảm rủi ro. Ngoài ra, thanh khoản cổ phiếu cao hơn thúc đẩy giao dịch thông tin và tăng cường sản xuất thông tin, như Holden et al. đã đề xuất. Do đó, giá cổ phiếu trở nên thông tin hơn về các yếu tố cơ bản kinh tế của công ty, khiến các nhà quản lý khó giữ lại tin tức xấu trong một thời gian dài, và do đó làm giảm rủi ro.

III. Phương pháp Quản lý Rủi ro Giá Cổ phiếu BĐS Hiệu quả

Thanh khoản cổ phiếu là một trong những yếu tố chính dẫn đến rủi ro giá cổ phiếu. Trong một thị trường có tính thanh khoản cao, có nhiều người mua và người bán cổ phiếu hơn, điều này giúp hình thành giá cổ phiếu chính xác dựa trên sự cân bằng giữa cung và cầu. Ngược lại, trong một thị trường có thanh khoản cổ phiếu thấp, việc mua và bán trở nên khó khăn hơn, dẫn đến việc nhiều nhà đầu tư không thể bán cổ phiếu của họ khi cần thiết, dẫn đến rủi ro thị trường và thiếu tự tin. Một thị trường thanh khoản thấp có thể trải qua một chênh lệch giá mua bán lớn, khiến việc mua và bán cổ phiếu trở nên khó khăn hơn vì các nhà đầu tư không muốn mua cổ phiếu với giá cao hơn giá thị trường, cũng như không bán chúng với giá thấp hơn giá thị trường. Tương tự, thanh khoản thấp cũng dẫn đến việc tập trung quá mức vào một số cổ phiếu đáng tin cậy hơn, tạo ra rủi ro cho các nhà đầu tư nắm giữ các cổ phiếu khác. Có nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra rằng cổ phiếu có tính thanh khoản cao hơn ít có khả năng gặp phải sự sụt giảm giá hơn. Ví dụ, theo Chauhan et al., (2017), các công ty có thanh khoản cổ phiếu cao hơn có liên quan đến rủi ro sụt giảm giá thấp hơn, trong khi những công ty có thanh khoản cổ phiếu thấp hơn có liên quan đến rủi ro sụt giảm giá cao hơn. Họ cũng phát hiện ra rằng mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro sụt giảm giá mạnh hơn đối với các công ty có ràng buộc tài chính cao hơn, cho thấy rằng thanh khoản cổ phiếu có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của các ràng buộc tài chính đối với rủi ro sụt giảm giá. Ngoài ra, Xin Chang et al., (2017) đã phát hiện ra rằng cổ phiếu có tính thanh khoản cao hơn ít có khả năng gặp phải sự sụt giảm giá đáng kể hơn trong thời kỳ suy thoái thị trường, thanh khoản cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích các biến thể cắt ngang trong rủi ro sụt giảm giữa các cổ phiếu. Nhìn chung, mức độ thanh khoản cổ phiếu đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu. Mức độ thanh khoản cao hơn thường dẫn đến một thị trường hiệu quả hơn và giảm khả năng và mức độ nghiêm trọng của việc giảm giá cổ phiếu đột ngột.

3.1. Tăng cường quản lý nội bộ doanh nghiệp để giảm rủi ro

Các công ty có thể giảm rủi ro thanh khoản bất động sản bằng cách cải thiện sự minh bạch trong báo cáo tài chính, giảm thiểu việc che giấu thông tin và tăng cường quản lý nội bộ. Điều này có thể giúp xây dựng lòng tin của nhà đầu tư và giảm khả năng sụt giảm giá cổ phiếu. Ngoài ra, các công ty có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động của mình và tạo ra giá trị cho cổ đông, điều này có thể giúp tăng giá cổ phiếu và giảm rủi ro sụt giảm giá.

3.2. Chính sách tiền tệ và tác động lên thị trường BĐS

Các nhà hoạch định chính sách có thể đóng một vai trò trong việc giảm rủi ro thị trường chứng khoán bằng cách thực hiện các chính sách tiền tệ ổn định và minh bạch. Điều này có thể giúp giảm bớt sự không chắc chắn trên thị trường và hỗ trợ dự báo thị trường chứng khoán và bất động sản chính xác hơn. Ngoài ra, các nhà hoạch định chính sách có thể thực hiện các quy định thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trên thị trường chứng khoán, điều này có thể giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và thao túng thị trường.

IV. Ứng dụng Nghiên cứu Quản lý Rủi ro Đầu tư BĐS Hiệu quả

Nghiên cứu của tác giả chỉ ra rằng không có bằng chứng nào ủng hộ ảnh hưởng dự kiến của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro thị trường sụt giảm giá bất động sản trong giai đoạn 2019-2022 tại Việt Nam. Hơn nữa, sử dụng phân tích hồi quy đa biến, tác giả xác định mối quan hệ tích cực giữa độ lệch chuẩn và biến động từ dưới lên trên, và mối quan hệ tiêu cực giữa lợi nhuận trung bình và biến động từ dưới lên trên. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy đủ bằng chứng để ủng hộ ảnh hưởng của quy mô công ty và các biến tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách đối với biến động từ dưới lên trên. Dưới đây là một số bằng chứng cụ thể được trình bày trong nghiên cứu Thứ nhất, không có bằng chứng về tác động của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro giá cổ phiếu. Phát hiện này không nhất quán với các kết quả trước đây về tác động của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro sụt giảm giá. Theo Edmans (2009) và Chauhan et al., (2017), khi thanh khoản tăng lên, rủi ro sụt giảm giá giảm, trong khi Sezgin et al., (2021) tìm thấy điều ngược lại. Các nghiên cứu này đã phân tích dữ liệu về toàn bộ thị trường chứng khoán trong một thời gian dài, vì vậy tác động của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc có thể được xác định chính xác. Tuy nhiên, trong nghiên cứu của tác giả, tập trung vào ngành bất động sản ở Việt Nam từ năm 2019-2022, không dễ dàng xác định ảnh hưởng của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro sụt giảm giá. Điều này cũng phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế vĩ mô như biến động thị trường và khuôn khổ pháp lý của thị trường chứng khoán Việt Nam, vốn chưa ổn định. Lý do cho hiện tượng này có thể được giải thích bởi thực tế là từ năm 2019 đến 2022, thị trường bất động sản Việt Nam đã trải qua những biến động đáng kể do liên tục có những tin tức tiêu cực được tung ra và các hoạt động thao túng thị trường bất hợp pháp đã khiến giá cổ phiếu của lĩnh vực hàng đầu phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Một ví dụ thực tế về điều này là tác động đáng kể của các sự cố trái phiếu doanh nghiệp. Trong nửa cuối năm 2022, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã chứng kiến một cú sốc tâm lý lan rộng khi các nhà đầu tư chứng kiến những gì đã xảy ra tại Tập đoàn Tân Hoàng Minh và Vạn Thịnh Phát, gây ra sự sụt giảm niềm tin của nhà đầu tư kết hợp với rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, thị trường bất động sản phải đối mặt với vô số bất lợi do tác động của các chính sách tín dụng thắt chặt của Ngân hàng Nhà nước, sự mất cân bằng cung cầu và các khuôn khổ chính sách pháp luật không ổn định cho lĩnh vực bất động sản. Đối mặt với những rủi ro như vậy, tâm lý của các nhà đầu tư cá nhân cũng bị ảnh hưởng rất nhiều, dẫn đến một cái nhìn bi quan về cả thị trường bất động sản và cổ phiếu bất động sản. Do đó, rủi ro giá cổ phiếu không phụ thuộc nhiều vào thanh khoản cổ phiếu. Thứ hai, lợi nhuận quá khứ có tác động tiêu cực đến rủi ro giá cổ phiếu. Biến lợi nhuận tích lũy (RET) có hệ số chuẩn hóa cao nhất (Beta = - 0,523), cho thấy rằng nó có tác động mạnh nhất đến biến phụ thuộc. Biến này có ý nghĩa thống kê trong tất cả các mô hình và hệ số hồi quy của nó là âm, cho thấy rằng RET càng cao, rủi ro giảm giá càng thấp. Cụ thể, RET trong mô hình đề cập đến tỷ lệ lợi nhuận của một cổ phiếu, theo giả định chung rằng khi lợi nhuận của một công ty giảm, giá trị cổ phiếu cũng sẽ giảm. Khi giá trị cổ phiếu giảm, khối lượng giao dịch cổ phiếu sẽ tăng lên, dẫn đến sự gia tăng dần dần trong khối lượng giao dịch. Do đó, khi biến RET giảm, điều đó có nghĩa là nhiều nhà đầu tư đang bán cổ phiếu của họ, dẫn đến sự gia tăng khối lượng giao dịch. Điều này sẽ có tác động tiêu cực đến chỉ số DUVOL. Điều này tương tự như những phát hiện của Chen et al., (2001) và Kim et al. Khi cổ phiếu trải qua sự gia tăng giá nhanh chóng và lợi nhuận tích lũy cao do sự cường điệu của thị trường thay vì giá trị thực của chúng, có nguy cơ giảm giá sau đó. Thứ ba, độ lệch chuẩn (STD) có tác động tích cực đến rủi ro giá cổ phiếu đã chứng kiến tại hệ số chuẩn hóa (Beta) cho STD, là 0. Vì hệ số này là dương, chúng ta có thể nói rằng có một mối quan hệ tích cực giữa STD và DUVOL. Điều này có nghĩa là khi giá trị của STD tăng lên, giá trị của DUVOL cũng có xu hướng tăng lên. Về mặt lý thuyết, biến STD trong mô hình đại diện cho độ lệch chuẩn của lợi nhuận cổ phiếu, thường được sử dụng làm thước đo biến động. Khi thị trường chứng khoán trải qua biến động cao, thường có sự không chắc chắn và rủi ro lớn hơn liên quan đến việc đầu tư vào cổ phiếu. Sự không chắc chắn này có thể dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu, vì các nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn để bù đắp cho rủi ro gia tăng. Do đó, sự gia tăng trong biến STD có thể chỉ ra một mức độ biến động và rủi ro cao hơn trên thị trường, điều này có thể dẫn đến một xác suất cao hơn của một sự sụt giảm thị trường chứng khoán hoặc sụt giảm giá cổ phiếu. Nói cách khác, sự gia tăng trong STD có thể báo hiệu cho các nhà đầu tư rằng thị trường đang trở nên rủi ro hơn và họ có thể phản ứng bằng cách bán cổ phiếu của mình để tránh những tổn thất tiềm năng. Áp lực bán này có thể góp phần vào sự sụt giảm giá cổ phiếu. Tóm lại, các công ty có biến động cao hơn có nhiều khả năng trải qua sự sụt giảm giá hơn. Cuối cùng, không có bằng chứng về tác động của quy mô công ty và tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách đối với rủi ro giá cổ phiếu. Về mặt lý thuyết, các công ty có tỷ lệ P/B cao thường liên quan đến các công ty đang phát triển, trong khi tỷ lệ P/B thấp liên quan đến các công ty giá trị. Khi tỷ lệ P/B được định giá quá cao, khả năng điều chỉnh giá là cao. Mặt khác, biến SIZE có hệ số âm, cho thấy một mối quan hệ tiêu cực với biến phụ thuộc. Quy mô vốn hóa thị trường của một công ty càng lớn, rủi ro sụt giảm giá càng thấp (Chauhan et al. Điều này là hợp lý vì các công ty lớn hơn có ít quyền tự do hơn trong việc tiết lộ tin tức tiêu cực so với các công ty nhỏ hơn.

4.1. Khuyến nghị nhà đầu tư và quản lý rủi ro BĐS

Để cải thiện thanh khoản thị trường và giảm nguy cơ sụt giảm giá, các nhà quản lý thị trường và hoạch định chính sách có thể tăng cường quản lý và giám sát các hoạt động giao dịch, thúc đẩy thông tin chính xác và minh bạch về các công ty niêm yết và thực hiện các chính sách tài chính hợp lý. Các công ty có thể tăng cường quản lý nội bộ, cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho các nhà đầu tư. Các nhà đầu tư nên có chiến lược đầu tư hợp lý bằng cách đa dạng hóa tài sản của họ và thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư cũng cần phải có chiến lược quản lý rủi ro đầu tư một cách hiệu quả.

4.2. So sánh Rủi ro Đầu tư Chứng khoán và Bất động sản

Nghiên cứu này cho thấy sự phức tạp của so sánh rủi ro đầu tư chứng khoán và bất động sản. Các nhà đầu tư nên xem xét cẩn thận hồ sơ rủi ro của mình và các mục tiêu đầu tư trước khi đưa ra quyết định. Các nhà đầu tư cũng nên đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình để giảm nguy cơ thua lỗ. Bên cạnh đó, việc dự báo thị trường chứng khoán và bất động sản một cách chính xác cũng giúp nhà đầu tư có được cái nhìn tổng quan để đưa ra các quyết định đầu tư một cách hiệu quả.

V. Kết luận Tương lai Thị trường BĐS Việt Nam và Thanh khoản

Nghiên cứu này đã xem xét tác động của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu trong lĩnh vực bất động sản Việt Nam. Kết quả cho thấy không có mối quan hệ đáng kể nào giữa hai yếu tố này trong giai đoạn 2019-2022. Tuy nhiên, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục quan sát và phân tích chủ đề này trong cả hiện tại và tương lai. Bài viết hy vọng sẽ đóng góp cả ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn để giúp độc giả quản lý rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu thông qua thanh khoản thị trường chứng khoán. Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách cần tiếp tục theo dõi thanh khoản thị trường chứng khoán và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến nó. Bằng cách làm như vậy, họ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về đầu tư chứng khoán và bất động sản và giảm nguy cơ sụt giảm giá cổ phiếu.

5.1. Rủi ro Lãi suất và Bất động sản Hướng dẫn chi tiết

Khi rủi ro lãi suất tăng lên, nó có thể có tác động đáng kể đến thị trường bất động sản. Lãi suất tăng có thể làm tăng chi phí vay, điều này có thể làm cho việc mua nhà trở nên đắt đỏ hơn. Điều này có thể dẫn đến giảm nhu cầu về nhà và giảm giá bất động sản. Ngoài ra, lãi suất tăng có thể làm cho các nhà phát triển bất động sản khó khăn hơn trong việc tài trợ cho các dự án mới, điều này có thể dẫn đến giảm nguồn cung bất động sản. Tỷ lệ lấp đầy và giá thuê bất động sản có thể bị ảnh hưởng đáng kể, vì lãi suất tăng có thể dẫn đến giảm nhu cầu thuê và giảm giá thuê.

5.2. Các Nghiên cứu Tiếp theo về Thanh khoản và Rủi ro BĐS

Nghiên cứu sâu hơn nên tập trung vào việc kiểm tra các khung thời gian dài hơn và các mẫu lớn hơn để xác định xem có bất kỳ tác động đáng kể nào của thanh khoản cổ phiếu đối với rủi ro giảm giá cổ phiếu trong dài hạn hay không. Hơn nữa, việc xem xét các yếu tố khác như tâm lý nhà đầu tư, môi trường kinh tế vĩ mô và quy định của chính phủ có thể cung cấp một sự hiểu biết toàn diện hơn về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro giảm giá cổ phiếu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS FACULTY OF FINANCE AND BANKING KK c1 GRADUATION THESIS LECTURER : PH. NGUYEN THI NHUNG STUDENT : LE PHUONG LINH CLASS : QH 2019 E TCNH CLC 2 DEPARTMENT : FINANCE AND BANKING Ha Noi, 2023 ACKNOWLEDGEMENT The completion of a thesis is a significant milestone that signifies the growth and maturity of a student after four years of studying and honing skills at the university. I highly appreciate this and I have endeavored to complete my research with the support and encouragement from my teachers. I would like to express my gratitude to the Board of Directors of the University of Economics and Business - Vietnam National University, Hanoi, who represent the collective efforts of all teachers in the school.

Their dedication in creating a serious yet practical learning environment and providing us with opportunities to research and explore economic issues globally is truly appreciated. In particular, I would like to extend my sincere appreciation to Dr. Nguyen Thi Nhung, the lecturer of the Faculty of Finance and Banking, who personally guided me throughout the research process. Despite being under tremendous pressure from work and family, she still found time to provide us with guidance, care, and close supervision.

Her detailed and heartfelt comments have greatly enriched and improved my work, and I am truly grateful for her time and effort. However, due to my limited knowledge and time, some mistakes may have been made in my research paper. I welcome any feedback and recommendations from all my teachers, so I can further improve my work. I sincerely wish good health, wisdom, peace, and happiness to all my teachers and their families.

Thank you sincerely! Ha Noi, April 15, 2023 Author Le Phuong Linh DECLARATION I hereby declare that this thesis is the result of my own research and has not been published in any other research work. The use of results, quoting other people's documents ensures compliance with regulations. The contents of citations and references to documents, books, and information are published in works, journals and websites according to the list of references of the thesis. Table of Contents LIST OF ABBREVTA TÌĨ(ÌNS.--«-e«cseeseskeeskerskErsrsrikrkeriirHkrrsirirrsrrrsrsrsrsr 6 LIST OF TABLES 1n.

The necessity of the topic. Research objectives and faSÌKS.-- -- -- <5 < Họ HT HH TH ng ngư 10 1. Research Obj©CfÏV€S. Research Qu©StÏOIIS.

TH TH nợ 11 1. Subjects and scope Of the SEUỈV.- 5 5 << HT HH gu Hư 11 L. Scope of the Study.- G- GỌI THỌ TH TH TH TH HT TH 11 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORICAL FRAMWORK ABOUT THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK. Literature review about stock liquidity, stock price crash risk, and relationship between stock liquidity and stock price crash risk .1 Studies about Stock Liquidity 0.2 Studies about stock price crash risk .3 Studies about the relationship between tock liquidity and stock price crash risk.

Theorical framework about stock liquidity, stock price crash risk, and relationship between stock liquidity and stock price crash risk 2. Overview about stock lÏqu]dÏt. Overview about stock price crash riSkK. Impacts of stock liquidity on stock price crash risk.----cccccccxcsrresrrrrrrrrrree 21 CHAPTER 3: METHODOLOGY .1 Dependent variables: DUVOL.

Independent variables: TURN. Data COlÏ€CẨÏOIN. TH TH TH HH TH TH HH ng ng ngờ 23 3.- TH TH TH TH HH HT TT II 23 CHAPTER 4: THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK IN THE REAL ESTATE INDUSTÌRY. Overview of real estate stocks in Vietnnam.- -- --- «5< ngàng re nưen 25 4.1 Real estate market in 2019-2022 oo.2 Overview of real estate DUSINESSES.

RES€ Arch PeSult. << 5 HH HH TH TH HH ii ng 27 4. Data descriptive sStatÏSfÏCS.2 Matrix of COrrelations 77676. Multivariate regression MOE].

cessesssesecssesteessesseessesseessecseessecseesseessecsesseesessseeseesseeateeneeneete 30 CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATTIONS.- G- GHI HH HH TH. TH TH HH tt 35 5.- «SH HHHHHHHHHHHTHHHHEEEEEEEEEEESEEEEETSi 39 LIST OF ABBREVIATIONS TT Acronyms English meaning Vietnamese meaning 1 | 2SLS Two-stage least square Binh phương nhỏ nhất hai giai đoạn 2 | BIST Borsa Istanbul emerging Thi trường chứng khoán mới nổi equity market Borsa Istanbul 3 | CSR Corporate social Trách nhiệm xã hội của doanh responsibility nghiệp 4 | DiD Difference in difference Su khac biét-trong-khac biét: cach approach để ước tinh tác động của các chính sách mới 5 |US United states Hoa Kỳ 6 |USD United States dollar Đồng đô la Mỹ 7 | HOSE Hồ Chí Hose hồ chí minh stock HOSE Hồ Chí Minh Stock Minh Stock 8 |VN-Index Viet nam security market Chỉ số thị trường chứng khoán inde Việt Nam 9 |GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội 10 | FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 11 | VNREAL Vnallshare Real Estate Chỉ số đại điện cho nhóm bất động sản trên sàn HoSE 12 |VND Viet nam dong Việt Nam Đồng 13 |NPV Net present value Giá trị hiện tại ròng LIST OF TABLES Tables Pages Figure 4. The most profitable real estate corporates in 2022 27 Table 3. Definition of variables 23 Table 4.1: Descriptive Statistics 28 Table 4.3: Matrix of correlations 29 Table 4.4 Model Summaryb 31 Table 4.

Coefficients? 31 ABSTRACT This study examines the impact of stock market liquidity on the risk of stock price collapse in Vietnam's real estate industry. The real estate industry in Vietnam is one of the leading economic sectors in the country, dominating the economy and stock market. Recently, the industry has attracted a lot of attention from experts and investors due to its continuous fluctuations, and thus real estate stocks are also of special interest. This study draws data from real estate stocks on the HoSe exchange, which belongs to the VN- Index, during the period 2019-2022.

Based on the empirical data and research process, The research findings indicate that there is no significant impact of stock liquidity on the risk of stock price crash in the Vietnamese real estate industry during the period of 2019- 2022. However, the study emphasizes the importance of continued observation and analysis of this topic in both the present and future. The article hopes to contribute both theoretical and practical significance to help readers manage the risk of stock price crashes through stock market liquidity. Keywords: Stock liquidity, crash risk, stock market, real estate stocks, Vietnam CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

The necessity of the topic The stock market is a key component of nation’s economic activities, serving as an important tool for capital mobilization for business, providing transactions, pricing and transferring financial assets. It’s also a vital market for domestic and foreign investors to invest and generate profit, impact greatly on financial and investment activities of individual and organization. Liquidity in this market, particularly stock liquidity, has considerable influence on the stability and development of the economy. Stock liquidity is determined by the ability to trade with stable price of stock company in the short term (Chang et al.

It plays an important role in creating a balanced and stable market, limiting the risks for investors. When the stock liquidity is high, investors can sell quickly and easily, helping to balance supply and demand in the market and minimize risk in difficult market conditions or sudden drops in stock prices. Conversely, if stocks have low liquidity, buying and selling on the market may become imbalanced, leading to price crashes and negative impact on investors. Therefore, when investors choose stocks, they often consider various factor such as company information, stock liquidity or stock price crash risk.

There have been several instances in the history of Viet Nam’s stock market witnessed stock price crash risk due to market liquidity. Large sell-off pressures from major shareholders can amplify the market’s reaction to the negative information about companies and cause stock prices to plummet (Xinchang et al. In case of Viet Nam’s stock market, particularly the real estate sector, it’s currently a huge concern for expert and investors. Real estate is considered one of the most important economic sectors in the national economy, with direct relationships with other financial markets such as the currency market and labor market.

Investing and doing business in real estate is one of the leading economic sectors, contributing to increasing budget revenues and accounting for a significant proportion of a country's GDP. In recent years, the real estate industry has contributed an average of 4.5% to the country's GDP, ranking second in attracting foreign direct investment (FDI), accounting for approximately 10% of new registered FDI annually. According to the VNREAL report, the total market capitalization value of the real estate sector reached nearly 700 trillion VND, accounting for 17% of the entire HoSE market. However, the Vietnamese real estate industry has faced many difficulties and fluctuations in recent years.

Firstly, it is impossible not to mention the impact of Covid-19, which has caused most real estate projects across the country to halt construction due to many supply chain disruptions, production breaks, and declining market liquidity. Secondly, after emerging from the Covid-19 pandemic, the market faced more significant difficulties, notably bond defaults and business leaders being embroiled in scandals, making investors hesitant. Tight credit policies have also caused delays in transactions, leading to the suspension of ongoing projects. These evidences have caused a sharp decline in the profitability of the entire real estate sector, with stocks "bottoming out," significant liquidity risks, and a loss of investor confidence in the real estate market as well as real estate stocks.

As the recent growth of real estate industry has raised doubts about whether it’s a revival of the industry after a prolonged period of decline with historically low liquidity. While numerous real estate stock price crash risk have been extensively documented in the literature, it’s still unclear the relation between stock liquidity and stock price crash risk. Therefore, conducting research how liquidity affects the stock price crash risk of the real estate sector is of great importance to economists and regulators with clearer understanding of the market situation and trends. The author chose the topic "The impacts of stock liquidity on stock price crash risk: Case of Real Estate Stocks in Vietnam" to convey the importance of the current state of the real estate stock market in Vietnam through two variables: stock liquidity and crash risk.

The aim of the research is to shed light on the directionality of the impact between real estate stock liquidity and crash risk, while also providing insightful knowledge about a specific industry that plays a crucial role in the country's economy. This, in turn, can lead to more inform and effective investment and risk management decision. Research objectives and tasks 1. Research objectives Determining the relationship between stock liquidity and stock price crash risk in the real estate industry and making recommendations for investors and policy makers based on that.

Research tasks - Summarize the theoretical framework on stock liquidity, stock price crash risk, and relationship between stock liquidity and stock price crash risk - Assess the relationship between stock liquidity and stock price crash risk of real estate stocks in Vietnam from 2019 to 2022. 10 - Provide recommendations and solutions for investors and policy makers. Research questions - Question 1: What is the practical evidence of the relationship between stock liquidity and stock price crash risk in the real estate industry over a period from 2019 to 2022? - Question 2: What should investors pay attention to when investing on real estate stock on the Vietnam stock market? 1. Subjects and scope of the study 1.

Study subjects Stock liquidity, stock price crash risk, real estate industry and the relationship between stock liquidity and stock price crash risk in the real estate industry. Scope of the study - Scope of content: This essay investigates the impact of stock liquidity on stock price crash risk in real estate industry.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ