Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh huy động vốn, định giá và chuyển nhượng tài sản tài chính quan trọng của nền kinh tế. Trong cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm ngành bất động sản (BĐS) là một trong những trụ cột dẫn dắt với tỷ trọng vốn hóa lớn (chiếm 21,39% tổng vốn hóa thị trường, đứng thứ hai sau nhóm ngành ngân hàng). Theo báo cáo VNREAL, tổng giá trị vốn hóa của ngành bất động sản đạt gần 700 nghìn tỷ đồng, tương đương 17% toàn sàn Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE). Về mặt vĩ mô, ngành bất động sản đóng góp trung bình 4,5% vào GDP cả nước và xếp thứ hai trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chiếm khoảng 10% tổng vốn FDI đăng ký mới hàng năm (đạt 6,6 tỷ USD vào năm 2018 và 4,45 tỷ USD vào năm 2022).

Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019–2022, thị trường bất động sản và cổ phiếu bất động sản tại Việt Nam đối mặt với nhiều biến cố nghiêm trọng. Đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ thi công và suy giảm tính thanh khoản. Sau dịch, ngành tiếp tục chịu tác động mạnh từ chính sách thắt chặt tín dụng ngân hàng, các vụ việc sai phạm phát hành trái phiếu doanh nghiệp (tiêu biểu như tại Tập đoàn Tân Hoàng Minh và Vạn Thịnh Phát), cùng vướng mắc pháp lý dự án. Nhiều cổ phiếu BĐS rơi vào tình trạng mất thanh khoản, sụt giảm giá nghiêm trọng và chịu áp lực bán tháo từ nhà đầu tư.

Trước thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Linh (ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) với đề tài "The impacts of stock liquidity on stock price crash risk: Case of Real Estate Stocks in Vietnam" (tạm dịch: Tác động của thanh khoản cổ phiếu đến rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu: Trường hợp các cổ phiếu bất động sản tại Việt Nam) đã được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Nhung.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định mối quan hệ giữa tính thanh khoản của cổ phiếu và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu (stock price crash risk) trong ngành bất động sản tại Việt Nam giai đoạn 2019–2022.
  • Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp cho nhà đầu tư và các cơ quan hoạch định chính sách nhằm quản trị rủi ro sụt giảm giá thông qua thanh khoản thị trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Hệ thống hóa khung lý thuyết về thanh khoản cổ phiếu, rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu và mối quan hệ giữa hai yếu tố này.
  2. Đánh giá thực nghiệm mối quan hệ giữa thanh khoản và rủi ro sụp đổ giá của các cổ phiếu bất động sản niêm yết tại Việt Nam từ năm 2019 đến năm 2022.
  3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp cho nhà đầu tư cùng các nhà hoạch định chính sách.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Bằng chứng thực tế về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu trong ngành bất động sản giai đoạn 2019–2022 là gì?
  • Câu hỏi 2: Nhà đầu tư cần chú ý những vấn đề gì khi tham gia đầu tư vào nhóm cổ phiếu bất động sản trên thị trường chứng khoán Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thanh khoản cổ phiếu, rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu, ngành bất động sản và mối quan hệ tác động giữa thanh khoản với rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu BĐS.
  • Phạm vi không gian: 57 mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành bất động sản niêm yết trên sàn HoSE (thuộc rổ chỉ số VN-Index).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2019 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tổng hợp hai luồng quan điểm lý thuyết đối lập trong các nghiên cứu tài chính thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa thanh khoản và rủi ro sụp giá:

  • Lý thuyết quản trị (Governance Theory): Đại diện bởi Edmans (2009, 2013), Holden et al., Chauhan et al. (2017). Lý thuyết này cho rằng thanh khoản cao giúp các cổ đông lớn (blockholders) thuận lợi hơn trong việc giám sát ban quản trị doanh nghiệp và dễ dàng can thiệp hoặc thoái vốn. Đồng thời, thanh khoản cao thúc đẩy hoạt động giao dịch dựa trên thông tin, làm cho giá cổ phiếu phản ánh sát thực giá trị nội tại, khiến nhà quản trị khó che giấu tin tiêu cực (bad news hoarding). Do đó, thanh khoản cao giúp giảm thiểu rủi ro sụp giá cổ phiếu.
  • Lý thuyết chủ nghĩa ngắn hạn (Short-termism Theory): Đại diện bởi Chang et al. (2017), Fang et al., Chauhan et al. (2017). Luồng quan điểm này nhận định thanh khoản cao thu hút các nhà đầu tư tổ chức tạm thời/ngắn hạn (transient institutional investors) vốn chỉ quan tâm đến lợi nhuận ngắn hạn. Ban quản trị chịu áp lực duy trì giá cổ phiếu nên có xu hướng che giấu tin xấu và tích tụ qua thời gian. Khi lượng thông tin tiêu cực vượt ngưỡng và bị công bố, các nhà đầu tư ngắn hạn sẽ ồ ạt bán tháo ("cutting and running"), dẫn đến sụp đổ giá nghiêm trọng.

Khóa luận cũng sử dụng giả thuyết phần bù kém thanh khoản (Illiquidity premium theorem) của Amihud (2002), lý thuyết bất đồng ý kiến của nhà đầu tư kết hợp điều kiện hạn chế bán khống (Short-selling restrictions), và lý thuyết găm giữ thông tin tiêu cực của ban điều hành (Benmelech et al., 2010).

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến OLS (Multivariate Linear Regression Model):

$$CRASHRISK_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \times TURN_{i,t} + \beta_2 \times CONTROL_{i,t} + \epsilon_{i,t}$$

Trong đó, các biến trong mô hình được xác định cụ thể:

Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Định nghĩa và cách đo lường trong nghiên cứu
Biến phụ thuộc Rủi ro sụp đổ giá $DUVOL_{i,t}$ Độ biến động từ giảm xuống tăng (Down-to-up volatility) của suất sinh lợi đặc thù tuần ($W_{i,t}$). $W_{i,t} = \ln(1 + \epsilon_{i,t})$ được ước lượng từ mô hình thị trường mở rộng (Expanded Market Model) có độ trễ và dẫn từ -2 đến +2 tuần: $R_{i,t} = \alpha_i + \beta_{1i} R_{m,t-2} + \beta_{2i} R_{m,t-1} + \beta_{3i} R_{m,t} + \beta_{4i} R_{m,t+1} + \beta_{5i} R_{m,t+2} + \epsilon_{i,t}$.
Biến độc lập Thanh khoản cổ phiếu $TURN_{i,t}$ Tỷ lệ vòng quay cổ phiếu (Share turnover) trong năm $t$ của công ty $i$, tính bằng tổng khối lượng cổ phiếu giao dịch chia cho số lượng cổ phiếu lưu hành bình quân.
Biến kiểm soát Tỷ số giá trên giá trị sổ sách $P/B_{i,t}$ Tỷ số Price-to-Book, đo bằng giá trị vốn hóa thị trường chia cho giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu cuối năm.
Biến kiểm soát Suất sinh lợi quá khứ $RET_{i,t}$ Suất sinh lợi bình quân theo tuần đặc thù của doanh nghiệp trong năm tài chính.
Biến kiểm soát Độ biến động suất sinh lợi $STD_{i,t}$ Độ lệch chuẩn của suất sinh lợi cổ phiếu, đo lường mức độ rủi ro dao động giá.
Biến kiểm soát Quy mô doanh nghiệp $SIZE_{i,t}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản công ty tại thời điểm cuối năm tài chính.

Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu

Dữ liệu giao dịch theo tuần (giá đóng cửa, khối lượng giao dịch) và số liệu báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2019–2022 được thu thập từ cơ sở dữ liệu của phần mềm Vietstock (thuộc Công ty Cổ phần Tài Việt). Sau khi loại trừ các mã cổ phiếu có số tuần giao dịch dưới 26 tuần trong một năm và loại bỏ các giá trị ngoại lai, mẫu nghiên cứu hoàn chỉnh gồm 57 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HoSE với tổng số 220 quan sát ($N = 220$).


Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 giới thiệu tầm quan trọng của thị trường chứng khoán và vị thế trọng yếu của ngành bất động sản đối với nền kinh tế Việt Nam (chiếm 17% vốn hóa HoSE và 21,39% toàn thị trường). Tác giả làm rõ bối cảnh đặc thù giai đoạn 2019–2022 khi dịch Covid-19 và biến cố trái phiếu doanh nghiệp khiến thanh khoản ngành sụt giảm và cổ phiếu "chạm đáy". Từ đó, chương này thiết lập mục tiêu, 3 nhiệm vụ, 2 câu hỏi nghiên cứu, xác định phạm vi 57 cổ phiếu BĐS sàn HoSE giai đoạn 2019–2022 và bố cục 5 chương của khóa luận.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORICAL FRAMWORK ABOUT THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK

Chương 2 tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về 3 nhóm chủ đề: nghiên cứu về thanh khoản cổ phiếu, nghiên cứu về rủi ro sụp giá cổ phiếu và nghiên cứu về mối quan hệ giữa hai yếu tố.

  • Về mặt lý thuyết, chương trình bày chi tiết 4 thước đo thanh khoản phổ biến: Tỷ số kém thanh khoản $ILLQ$ của Amihud (2002), Chênh lệch giá mua - bán (Bid-ask spread của Amihud & Mendelson, 1986), Khối lượng giao dịch ($Trading\ Volume$), và Tỷ lệ vòng quay cổ phiếu ($Share\ Turnover$).
  • Về rủi ro sụp đổ giá, chương phân tích 3 kênh hình thành: hành vi găm giữ tin xấu của ban quản trị, sự bất đồng ý kiến của nhà đầu tư kèm hạn chế bán khống, và tâm lý tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Đồng thời, chương trình bày phương pháp xác định rủi ro qua hệ số bất đối xứng $NCSKEW$ và độ lệch biến động $DUVOL$.
  • Cuối chương, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (research gap): chưa có công trình thực nghiệm nào kiểm chứng tác động của thanh khoản lên rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu riêng cho ngành bất động sản tại Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù 2019–2022.

CHAPTER 3: METHODOLOGY

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả định nghĩa chi tiết các biến phụ thuộc ($DUVOL$), biến độc lập ($TURN$) và 4 biến kiểm soát ($RET$, $P/B$, $SIZE$, $STD$). Chương mô tả quy trình thu thập dữ liệu từ phần mềm Vietstock, tiêu chí lọc dữ liệu (loại bỏ mã giao dịch dưới 26 tuần/năm và xử lý ngoại lai) để xác lập tập dữ liệu bảng gồm 57 mã cổ phiếu bất động sản với 220 quan sát ($N = 220$), đồng thời thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến.

CHAPTER 4: THE IMPACTS OF STOCK LIQUIDITY ON STOCK PRICE CRASH RISK IN THE REAL ESTATE INDUSTRY

Chương 4 tập trung vào phân tích thực trạng ngành và kiểm định định lượng:

  • Tổng quan thị trường và doanh nghiệp BĐS (2019–2022): Phân tích bức tranh tài chính năm 2022 với 8 doanh nghiệp bất động sản đạt lợi nhuận nghìn tỷ. Trong đó, Vinhomes (VHM) dẫn đầu với doanh thu khoảng 62.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt trên 28.600 tỷ đồng (chiếm 62% tổng lợi nhuận toàn ngành); Novaland (NVL) đạt doanh thu xấp xỉ 10.000 tỷ đồng và lợi nhuận gần 2.264 tỷ đồng; Vincom Retail (VRE) và Becamex IDC (BCM) ghi nhận doanh thu lần lượt là 7.361 tỷ đồng và 6.505 tỷ đồng nhờ sự hồi phục của mảng bán lẻ và bất động sản khu công nghiệp.
  • Thống kê mô tả: Giá trị trung bình của $DUVOL$ đạt 1,9102 (độ lệch chuẩn 1,061), giá trị lớn nhất đạt 5,16, cao hơn đáng kể so với các thị trường phát triển hoặc các quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ trong các nghiên cứu trước đây. Biến $TURN$ có giá trị trung bình là 0,87% (độ lệch chuẩn 1,4%, giá trị lớn nhất đạt 16,83%). Biến $STD$ có giá trị trung bình 4,14%, $RET$ có trung bình 25,12%, và $P/B$ trung bình đạt 4,21.
  • Ma trận tương quan: Hệ số tương quan Pearson giữa $DUVOL$ và $TURN$ là -0,165 ($p < 0,05$), thể hiện mối tương quan nghịch ban đầu. Biến $SIZE$ và $TURN$ có hệ số tương quan dương, cho thấy quy mô công ty càng lớn thì thanh khoản giao dịch càng cao.
  • Kết quả hồi quy đa biến:
Biến số Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa (Beta) Thống kê t Mức ý nghĩa (Sig. / p-value) Hệ số Tolerance Hệ số VIF
Hằng số (Constant) 0,891 0,473 — 1,885 0,061 — —
TURN -0,031 0,022 -0,083 -1,387 0,167 0,946 1,057
RET -0,523 0,069 -0,488 -7,630 0,000 0,812 1,232
STD 0,171 0,076 0,144 2,250 0,025 0,898 1,114
SIZE -0,009 0,022 -0,029 -0,438 0,662 0,625 1,600
P/B 0,039 0,041 0,061 0,938 0,349 0,494 2,024

Thông số mô hình: $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) = 0,257 (mô hình giải thích được 25,7% sự biến thiên của biến phụ thuộc $DUVOL$); Kiểm định ANOVA có giá trị thống kê $F = 16,154$ ($Sig. = 0,000$). Tất cả các hệ số Tolerance đều lớn hơn 0,1 (dao động từ 0,494 đến 0,946), chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.

CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các kết quả tìm được và đề xuất giải pháp. Tác giả lý giải nguyên nhân khiến thanh khoản không có tác động đáng kể lên rủi ro sụp giá trong giai đoạn nghiên cứu là do thị trường bất động sản Việt Nam chịu tác động quá lớn từ các cú sốc phi hệ thống (khủng hoảng niềm tin trái phiếu doanh nghiệp, chính sách siết tín dụng, vướng mắc pháp lý). Đồng thời, chương đưa ra hệ thống khuyến nghị chia theo 3 nhóm đối tượng: cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Không có tác động có ý nghĩa thống kê giữa thanh khoản ($TURN$) và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu ($DUVOL$): Hệ số hồi quy của $TURN$ mang giá trị âm ($B = -0,031$), nhưng với giá trị $p = 0,167 > 0,05$, tác động này không đạt mức ý nghĩa thống kê 5%. Điều này cho thấy trong giai đoạn bất ổn 2019–2022 của ngành BĐS Việt Nam, mức độ thanh khoản không phải là yếu tố then chốt quyết định hay ngăn chặn rủi ro sụp giá cổ phiếu.
  2. Suất sinh lợi quá khứ ($RET$) có tác động nghịch biến mạnh mẽ: Biến $RET$ đạt mức ý nghĩa thống kê cao nhất ($Beta = -0,488$, $t = -7,630$, $p = 0,000$). Suất sinh lợi tích lũy của cổ phiếu trong năm càng cao thì rủi ro sụp giá ($DUVOL$) càng thấp. Khi doanh nghiệp giảm sút lợi nhuận, giá giảm kích hoạt khối lượng bán tháo gia tăng làm tăng $DUVOL$.
  3. Độ biến động giá ($STD$) có tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê: Biến $STD$ có hệ số $B = 0,171$ ($p = 0,025 < 0,05$), chứng minh rằng cổ phiếu có mức độ biến động giá càng lớn thì xác suất đối mặt với rủi ro sụp đổ giá càng cao.
  4. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và Chỉ số $P/B$ không có ý nghĩa thống kê: Biến $SIZE$ ($p = 0,662$) và $P/B$ ($p = 0,349$) không cho thấy tác động rõ rệt lên $DUVOL$ trong mẫu nghiên cứu.

Khuyến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  • Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách:
    • Tăng cường thanh tra, giám sát các hoạt động giao dịch bất thường, đặc biệt là các lệnh giao dịch quy mô lớn của cổ đông nội bộ/cổ đông lớn.
    • Nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường, kiểm soát và loại bỏ các tin đồn thất thiệt gây hoang mang tâm lý nhà đầu tư.
    • Ban hành các chính sách điều hành tài chính, quản trị dòng tiền, cơ cấu nợ và lãi suất cho vay phù hợp nhằm hỗ trợ thanh khoản thị trường.
    • Đa dạng hóa các sản phẩm chứng khoán và gia tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) để thu hút dòng vốn đầu tư giá trị.
  • Đối với các doanh nghiệp bất động sản:
    • Củng cố hệ thống quản trị rủi ro nội bộ, bao gồm quản trị dòng tiền, cơ cấu nguồn vốn, quản lý chi phí và quản lý dự án.
    • Thực hiện công bố thông tin minh bạch, kịp thời, đầy đủ về tình hình tài chính và tiến độ pháp lý dự án nhằm củng cố niềm tin của cổ đông.
  • Đối với nhà đầu tư:
    • Thực hiện chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư qua nhiều nhóm ngành để giảm thiểu rủi ro tập trung.
    • Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nền tảng cơ bản, vị thế cạnh tranh và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, tránh tâm lý bầy đàn và hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO).

Đóng góp của đề tài

Theo tác giả tự xác định, đây là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam kiểm định chuyên sâu mối quan hệ giữa tính thanh khoản và rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu dành riêng cho nhóm ngành bất động sản niêm yết trên sàn HoSE trong giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau đại dịch Covid-19 (2019–2022).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 57 mã cổ phiếu bất động sản niêm yết trên sàn HoSE trong khung thời gian 4 năm (2019–2022). Đây là giai đoạn thị trường tài chính và bất động sản Việt Nam chịu các cú sốc bất thường về dịch bệnh, sự cố sai phạm trái phiếu doanh nghiệp và các can thiệp thắt chặt tín dụng, có thể làm lu mờ tác động độc lập của thanh khoản lên giá cổ phiếu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục theo dõi, mở rộng chuỗi dữ liệu sang các năm tiếp theo khi thị trường và khung khổ pháp lý bất động sản dần ổn định, đồng thời có thể mở rộng kiểm định trên toàn bộ các sàn giao dịch hoặc so sánh liên ngành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học và Chứng khoán. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình đo lường rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu bằng chỉ số $DUVOL$ thông qua việc trích xuất phần dư từ Mô hình thị trường mở rộng (Expanded Market Model).
  • Bộ biến số và phương pháp kiểm định đa cộng tuyến (Tolerance, VIF) trong các nghiên cứu định lượng tài chính doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán mới nổi.
  • Cơ sở dữ liệu thống kê mô tả về thanh khoản và tỷ suất sinh lợi của nhóm cổ phiếu bất động sản sàn HoSE giai đoạn 2019–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đo lường rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu trong khóa luận là gì và được tính toán như thế nào?
Biến phụ thuộc là $DUVOL$ (Down-to-up volatility). $DUVOL$ là logarit tự nhiên của tỷ số giữa độ lệch chuẩn suất sinh lợi đặc thù tuần trong những tuần giảm giá (dưới mức trung bình năm) so với độ lệch chuẩn suất sinh lợi trong những tuần tăng giá (trên mức trung bình năm), sau khi đã loại bỏ biến động chung của thị trường bằng mô hình thị trường mở rộng.

2. Kết quả hồi quy cho thấy thanh khoản cổ phiếu ($TURN$) tác động như thế nào đến rủi ro sụp giá nhóm BĐS?
Biến vòng quay cổ phiếu ($TURN$) có hệ số hồi quy là $-0,031$ nhưng mức ý nghĩa thống kê $p = 0,167 > 0,05$. Do đó, nghiên cứu kết luận không có bằng chứng thực nghiệm cho thấy thanh khoản tác động có ý nghĩa thống kê đến rủi ro sụp giá cổ phiếu bất động sản trên sàn HoSE trong giai đoạn 2019–2022.

3. Biến kiểm soát nào có tác động mạnh nhất đến rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu trong mô hình?
Biến suất sinh lợi quá khứ ($RET$) có tác động mạnh nhất và mang tính nghịch biến với hệ số chuẩn hóa $Beta = -0,488$, thống kê $t = -7,630$ và đạt mức ý nghĩa tuyệt đối $p = 0,000$.

4. Mẫu dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm bao gồm bao nhiêu cổ phiếu và bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu gồm 57 mã cổ phiếu bất động sản niêm yết trên sàn HoSE trong 4 năm (2019–2022), sau khi loại trừ các cổ phiếu giao dịch dưới 26 tuần/năm và xử lý các giá trị ngoại lai, tổng số quan sát đạt được là 220 ($N = 220$).

5. Mô hình hồi quy đa biến trong nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc?
Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) của mô hình đạt $0,257$, nghĩa là 5 biến trong mô hình giải thích được 25,7% sự biến thiên của rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu ($DUVOL$), phần còn lại do sai số ngẫu nhiên và các yếu tố bên ngoài mô hình.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Linh đã cung cấp một phân tích định lượng thực nghiệm về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và rủi ro sụp đổ giá của 57 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HoSE giai đoạn 2019–2022. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thanh khoản không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến rủi ro sụp giá trong giai đoạn này, trong khi suất sinh lợi quá khứ ($RET$) và độ biến động ($STD$) là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giám sát thị trường, quản trị doanh nghiệp và chiến lược đầu tư cổ phiếu bất động sản tại Việt Nam.