Các yếu tố ảnh hưởng đa dạng hóa thu nhập ngân hàng TMCP tại Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp: Các yếu tố ảnh hưởng đa dạng hóa thu nhập ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu thực nghiệm, phân tích chuyên sâu.

Trường đại học

University of Economics and Business

Chuyên ngành

Finance - Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation thesis

2023

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATION

LIST OF TABLES AND FIGURES

STUDY ABSTRACT

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Income structure of commercial banks

2.2. Definition of bank income diversification

2.3. Income diversification and bank financial performance

2.4. Bank income diversification - a review of relevant literature

3. CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY

3.1. Research model specifications

3.2. Measure bank income diversification

3.3. Other Control Variables

3.3.1. Cash to total assets

3.3.2. Return On Assets

3.3.3. Gross Domestic Product

3.3.4. Data and Sample Overview

4. CHAPTER 4: STUDY RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Main results

4.2. General discussion and practical examples

5. CHAPTER 5: CONCLUSION

REFERENCES

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đa dạng hóa thu nhập ngân hàng tại Việt Nam

Đa dạng hóa thu nhập ngân hàng là chiến lược mở rộng các nguồn doanh thu ngoài hoạt động tín dụng truyền thống. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, việc phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập từ lãi suất tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang tích cực chuyển dịch cơ cấu, tập trung phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới để tạo ra nguồn thu nhập ngoài lãi bền vững. Xu hướng này không chỉ giúp nâng cao lợi nhuận ngân hàng mà còn tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, quá trình này chịu tác động bởi nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài, đòi hỏi một chiến lược tiếp cận toàn diện để đảm bảo an toàn tài chính và tăng trưởng bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về cấu trúc thu nhập ngân hàng

Về cơ bản, cấu trúc thu nhập của một ngân hàng thương mại được chia thành hai thành phần chính: thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi. Thu nhập từ lãi (Interest Income) là nguồn thu truyền thống, phát sinh từ chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động trong hoạt động tín dụng. Đây là mảng kinh doanh cốt lõi, thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập. Ngược lại, thu nhập ngoài lãi (Non-interest Income) đến từ các hoạt động phi tín dụng. Các hoạt động này bao gồm thu nhập từ dịch vụ (phí thanh toán, phí quản lý tài khoản, dịch vụ thẻ), kinh doanh ngoại hối, hoạt động đầu tư chứng khoán, và đặc biệt là bancassurance (bán chéo sản phẩm bảo hiểm). Theo Zhou (2014), đa dạng hóa thu nhập chính là việc tăng tỷ trọng của thu nhập ngoài lãi trong tổng thu nhập hoạt động, nhằm giảm sự phụ thuộc vào biên lãi ròng (NIM).

1.2. Vai trò của thu nhập ngoài lãi trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự phát triển của fintech, vai trò của thu nhập ngoài lãi trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thứ nhất, nó giúp ổn định dòng tiền, đặc biệt khi NIM bị thu hẹp do các chính sách tiền tệ hoặc cạnh tranh giảm lãi suất cho vay. Thứ hai, các dịch vụ phi tín dụng, đặc biệt là dịch vụ trên nền tảng ngân hàng số, giúp ngân hàng giữ chân khách hàng và thu hút thêm người dùng mới. Các dịch vụ như thanh toán trực tuyến, quản lý tài chính cá nhân, và tư vấn đầu tư tạo ra giá trị gia tăng, củng cố mối quan hệ với khách hàng. Theo nghiên cứu "Đa dạng hóa thu nhập và rủi ro nợ ngân hàng" (Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, 2022), các ngân hàng có tỷ trọng thu nhập dịch vụ cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn trong các giai đoạn khủng hoảng, điển hình như đại dịch COVID-19.

II. Phân tích rủi ro trong đa dạng hóa thu nhập ngân hàng

Mặc dù đa dạng hóa thu nhập mang lại nhiều lợi ích về lợi nhuận và sự ổn định, chiến lược này cũng đi kèm với những thách thức và rủi ro không nhỏ. Việc mở rộng sang các lĩnh vực phi truyền thống đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn vào công nghệ, nhân sự và quản trị rủi ro. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, các hoạt động mới có thể làm tăng rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường, ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn tài chính của toàn hệ thống. Hơn nữa, sự gia tăng cạnh tranh ngành ngân hàng từ các công ty fintech và các định chế tài chính khác tạo ra áp lực lớn, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ vững vị thế.

2.1. Mối quan hệ giữa đa dạng hóa và rủi ro ngân hàng

Lý thuyết danh mục đầu tư cho rằng đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, trong lĩnh vực ngân hàng, mối quan hệ này phức tạp hơn. Một mặt, việc giảm phụ thuộc vào hoạt động tín dụng giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng. Mặt khác, việc tham gia vào các hoạt động như kinh doanh chứng khoán hay đầu tư mạo hiểm lại làm gia tăng rủi ro thị trường. Trinh và cộng sự (2018) chỉ ra rằng "khi các ngân hàng càng đa dạng hóa thu nhập để tăng lợi nhuận, họ càng phải đối mặt với nhiều rủi ro hơn". Đặc biệt, các ngân hàng có quy mô lớn có thể gặp phải "rủi ro tập trung" trong các mảng dịch vụ mới. Do đó, việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro ngân hàng là yếu tố then chốt để chiến lược đa dạng hóa thành công.

2.2. Áp lực cạnh tranh và thách thức từ môi trường vĩ mô

Môi trường kinh doanh tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức. Sự trỗi dậy của các công ty fintech với các giải pháp thanh toán và cho vay ngang hàng tiện lợi đang trực tiếp thách thức mảng thu nhập từ dịch vụ của ngân hàng truyền thống. Đồng thời, các yếu tố vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng GDP cũng tác động mạnh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, lạm phát cao có thể làm xói mòn lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng đa dạng hóa. Doan (2019) đã tìm thấy mối tương quan âm giữa lạm phát và thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Điều này cho thấy một môi trường vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy đa dạng hóa một cách hiệu quả.

III. Phương pháp thúc đẩy đa dạng hóa thu nhập từ nội tại

Để đa dạng hóa thu nhập thành công, các ngân hàng cần tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố nội tại. Điều này bao gồm việc tận dụng lợi thế về quy mô, nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý thanh khoản chặt chẽ và sử dụng vốn chủ sở hữu một cách chiến lược. Các chỉ số tài chính quan trọng như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản)ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) không chỉ là thước đo thành công mà còn là động lực thúc đẩy ngân hàng tìm kiếm các nguồn thu mới. Một ngân hàng có nền tảng nội tại vững chắc sẽ có nhiều nguồn lực và sự linh hoạt hơn để đầu tư vào công nghệ và phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng.

3.1. Tác động của quy mô và hiệu quả hoạt động ROA ROE

Quy mô ngân hàng, đo lường bằng tổng tài sản, là một yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu như của Hahm (2008) và Andrzejuk (2017) đều chỉ ra rằng các ngân hàng lớn hơn có xu hướng đa dạng hóa tốt hơn do lợi thế kinh tế theo quy mô. Họ có khả năng đầu tư vào hệ thống công nghệ phức tạp và mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, quy mô không phải là tất cả. Hiệu quả hoạt động, thể hiện qua ROAROE, có mối tương quan dương mạnh mẽ với mức độ đa dạng hóa. Phan và cộng sự (2022) khẳng định rằng các ngân hàng có ROA cao thường có chiến lược đa dạng hóa hiệu quả, vì lợi nhuận cao tạo ra nguồn vốn tái đầu tư cho các hoạt động mới. Do đó, việc cải thiện hiệu quả hoạt động là bước đi nền tảng để mở rộng các nguồn thu nhập ngoài lãi.

3.2. Vai trò của thanh khoản và vốn chủ sở hữu trong chiến lược

Thanh khoản và vốn chủ sở hữu là hai trụ cột của an toàn tài chính. Một ngân hàng có tỷ lệ tiền mặt trên tổng tài sản (Cash to total assets) cao thể hiện khả năng thanh khoản tốt, giúp ngân hàng tự tin hơn khi tham gia các hoạt động đầu tư và phi tín dụng. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy, quy mô tiền mặt có tương quan dương với mức độ đa dạng hóa. Về vốn chủ sở hữu, Phan và cộng sự (2022) cho rằng "quy mô vốn chủ sở hữu là yếu tố quyết định trong việc triển khai và mở rộng hoạt động ngân hàng, từ đó giúp đa dạng hóa thu nhập". Vốn chủ sở hữu mạnh mẽ không chỉ là tấm đệm chống lại rủi ro ngân hàng mà còn là nguồn lực để ngân hàng đầu tư vào ngân hàng số và các dự án dài hạn khác.

IV. Bằng chứng thực nghiệm về đa dạng hóa thu nhập tại Việt Nam

Nghiên cứu định lượng trên dữ liệu của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007-2021 đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng hóa thu nhập. Bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy OLS, FEM và REM, nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô tổng tài sản, quy mô tiền mặt, ROA và dân số có tác động tích cực. Ngược lại, tăng trưởng GDP và lạm phát lại có tác động tiêu cực. Một phát hiện đáng chú ý là sự khác biệt trong chiến lược giữa khối ngân hàng quốc doanh và tư nhân, cho thấy cấu trúc sở hữu cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược kinh doanh của ngân hàng.

4.1. So sánh chiến lược giữa ngân hàng quốc doanh và tư nhân

Mặc dù các ngân hàng quốc doanh như BIDV, VietinBank và Vietcombank có quy mô tài sản lớn nhất, mức độ đa dạng hóa thu nhập của họ lại không phải lúc nào cũng cao nhất. Dữ liệu năm 2021 cho thấy các ngân hàng tư nhân như SCB, MBBank, Techcombank có chỉ số đa dạng hóa cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy khối ngân hàng tư nhân có xu hướng năng động và linh hoạt hơn trong việc triển khai các sản phẩm thu nhập từ dịch vụbancassurance. Doan và cộng sự (2018) lý giải rằng các ngân hàng quốc doanh thường tập trung vào các hoạt động tín dụng truyền thống, ít biến động hơn và hoạt động theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước. Trong khi đó, ngân hàng tư nhân chịu áp lực cạnh tranh ngành ngân hàng lớn hơn, buộc họ phải sáng tạo để tìm kiếm nguồn lợi nhuận ngân hàng mới.

4.2. Các mô hình phân tích định lượng và kết quả nổi bật

Nghiên cứu sử dụng phân tích định lượng với chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index) để đo lường mức độ đa dạng hóa. Chỉ số DIV được tính bằng công thức DIV = 1 - HHI. Kết quả từ mô hình REM (Random Effects Model) được xem là phù hợp nhất, cho thấy: (1) Tổng tài sản (LNTA) và ROA có tương quan dương và ý nghĩa thống kê, khẳng định ngân hàng lớn và hoạt động hiệu quả sẽ đa dạng hóa tốt hơn. (2) GDP và lạm phát (CPI) có tương quan âm, ngụ ý rằng một môi trường kinh tế tăng trưởng quá nóng hoặc bất ổn sẽ cản trở quá trình đa dạng hóa. (3) Dân số có tương quan dương, cho thấy thị trường nội địa lớn với nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng là một động lực quan trọng. Các yếu tố như quy mô tiền gửi và vốn chủ sở hữu không cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình.

V. Xu hướng và giải pháp cho đa dạng hóa thu nhập ngân hàng

Tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam gắn liền với khả năng đa dạng hóa nguồn thu. Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng sốfintech vừa là thách thức, vừa là cơ hội vàng để các ngân hàng tái định vị và tạo ra những nguồn doanh thu mới. Để thành công, các ngân hàng cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc củng cố nội lực, đầu tư vào công nghệ và thích ứng với môi trường vĩ mô. Đồng thời, các chính sách từ phía chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cũng đóng vai trò định hướng, tạo ra một sân chơi bình đẳng và khuyến khích sự đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống.

5.1. Giải pháp chiến lược cho các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tập trung vào ba giải pháp chính. Thứ nhất, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để phát triển hệ sinh thái ngân hàng số. Điều này không chỉ là phát triển ứng dụng di động mà còn là ứng dụng AI, Big Data để phân tích hành vi khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm cá nhân hóa như tư vấn đầu tư tự động hay các gói dịch vụ thẻ linh hoạt. Thứ hai, đẩy mạnh hợp tác với các công ty fintech và các doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác (bán lẻ, viễn thông, bảo hiểm) để mở rộng kênh phân phối và tạo ra các sản phẩm liên kết như bancassurance. Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đào tạo đội ngũ có khả năng tư vấn các sản phẩm tài chính phức tạp, thay vì chỉ tập trung vào hoạt động tín dụng.

5.2. Kiến nghị chính sách và vai trò của cơ quan quản lý

Để hỗ trợ quá trình đa dạng hóa thu nhập, các cơ quan quản lý cần tạo một hành lang pháp lý thuận lợi. Cần có các chính sách rõ ràng cho hoạt động của fintech, cho vay ngang hàng (P2P lending) và các sản phẩm tài chính số để đảm bảo an toàn tài chính hệ thống và tạo môi trường cạnh tranh ngành ngân hàng lành mạnh. Ngân hàng Nhà nước có thể xem xét các cơ chế khuyến khích các ngân hàng đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát và tăng trưởng bền vững là nền tảng quan trọng nhất, giúp các ngân hàng tự tin triển khai các chiến lược dài hạn, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS FACULTY OF FINANCE - BANKING GRADUATION THESIS FACTORS AFFECTING INCOME DIVERSIFICATION OF COMMERCIAL BANKS: EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM Ha Noi - May 2023 UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS FACULTY OF FINANCE - BANKING GRADUATION THESIS FACTORS AFFECTING INCOME DIVERSIFICATION OF COMMERCIAL BANKS: EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM Ha Noi - May 2023 DECLARATION I, the author, declare that this graduation thesis titled “Factors affecting income diversification of commercial banks: empirical evidence from Vietnam” is my independent research work under direct guidance of PhD. Lưu Ngọc Hiệp of the Faculty of Finance - Banking, belongs to the University of Economics and Business. The data and information in this study are truthful and the research results have never been published in any other work other than this study. All the references used in this study are fully cited and listed in the references list.

Ha Noi - May 10%, 2023 Student Nguyễn Thị Thúy Hiền TABLE OF CONTENTS Page DECLARATION oo. i TABLE OF CONTENTS <12254.ÔÔ ii LIST OF ABBREVIATION .essssssssssssssssesssesssssessssssesesssseesssssessssseseessseeessnseeessnseesssnensssseesssnneesssnneessanneeeen iii LIST OF TABLES AND FIGURES .scsesssstessssssssssstesessseesesssteseesueeceesseeeessneeeenseeeesuueeessaueesesaeessnneessaneeeed iv STUDY ABSTRACT occ eeesssssssssssssssseesesssseesssnseesssssesesssseesssseeesssseesessseesssseeeessneessnseeesanseesssnseeesanieesssnessensneeeey V CHAPTER 1: INTRODUCTTION.- 5< 55S+cS+rrtEEEitEErirEEEiiiriiiirriiiirirrrrrirrrrii 1 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Income structure of commercial bannKS. Definition of bank income diversification 2.

Income diversification and bank financial performance. Bank income diversification - a review of relevant literature .s 5 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. Research model specifications 0. Measure bank income diversification.

Other Control Variables. Cash to total aS @ẲS. c- ch HH HH1 rrrrrrrree 12 3. Return On aSS©fS.HHHH HH HH.

Gross COMESTIC DFOUCE. ch HH HH HH.c«cHHHn HH HH HH HH11. Data and Sample OV€TVÏ@W.+xrrHHHHHHHHHHHHHHH HH Hee 16 CHAPTER 4: STUDY RESULTS AND DISCUSSION. Main results hố.

General discussion and practical CXAMPIES .---«-cxxeexxerrrrtrrrtrrirkrrirrrrrrrrrrree 26 CHAPTER 5: CONCLUSION. HH HH rh 31 REFERENCES. HH HH HH HH HH HH He 33 il LIST OF ABBREVIATION Abbreviation Full meaning ASEAN Association of Southeast Asian Nations BIDV Bank for Investment and Development of Vietnam CPI Consumer price index Et al. And others FEM Fixed effects model GDP Gross domestic product LienVietBank | Lien Viet Post Joint Stock Commercial Bank MBBank Military Commercial Joint Stock Bank MSB Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank OECD Organization for Economic Cooperation and Development OLS Ordinary least square REM Random effects model ROA Return on assets ROE Return on equity Sacombank Saigon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank SCB Sai Gon Joint Stock Commercial Bank Techcombank | Vietnam Technological and Commercial Joint Stock Bank VIB Vietnam International Commercial Joint Stock Bank Vietcombank | Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam VietinBank Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade VIF Variance inflation factors VPBank Vietnam Prosperity Joint Stock Commercial Bank % Percent iil LIST OF TABLES AND FIGURES List of tables Table number Table name Page 3.3 OLS regression model results 21 4.4 Fixed OLS regression model results 22 4.5 FEM and REM model results 25 List of figures Figure number Figure name Page 4.1 Top banks with highest total assets in Vietnam 27 from 31/12/2020 to 30/09/2021 iv STUDY ABSTRACT The purpose of this study is to examine the impact of some main influence factors on the income diversification strategy in commercial banks in Vietnam.

We use regression methods with a dataset consisting of data from 27 Vietnamese commercial banks in the period of 2007 to 2021. Overall, this study has found that total assets, cash size, return on assets and population have positive effects on banking income diversification while gross domestic product and inflation negatively affects banking income diversification; the other factors such as deposit size and equity size have no significant effect on income diversification of Vietnamese commercial banks. Furthermore, the study points out that even though total assets is one of the determining factors for banking income diversification, private commercial banks tend to be more active in non-banking sectors compared to State-owned commercial banks. In addition, the study results imply that a stable macroeconomic environment with lower inflation rate and an ideal population are good conditions to promote the income diversification of Vietnamese commercial banks.

CHAPTER 1: INTRODUCTION Commercial banks are important financial institutions, places where people can trust and deposit their money in. By performing the main activities of a commercial bank which are taking deposits, providing credits to customers and acting as a payment intermediary; benefit for both bank and customers as their property value is increasing. Operation of commercial banks contributes to promoting stable economic development, which is very important in every country. Along with the economic development, advanced technology and competitive market, commercial banks are no longer focused on their main source of interest income from traditional banking activities, as they are forced to engage more in non-traditional banking activities that generate non-interest income and diversify their income portfolio.

Income diversification in banking has become a trend as commercial banks are becoming more actively operating in various non-traditional banking sectors. This trend benefits the banking industry as not only banks can compete in the context of a developed market but also increase their income and bring alternative sources of income for banks. The benefits of income diversification can be clearly seen after the outbreaks of Covid-19 in the recent years since 2019 to 2022, traditional banking activities have almost stalled in the situation ofsocial distancing; however, as we have seen, by shifting operations to non- traditional banking, most commercial banks over the world has improve their overall return and maintain stable banking operations during this period. In Vietnam, the income diversification trend in commercial banks has appeared over the years and it is inevitable in the context of market integration and competition.

According to Le and others (et al.) (2022)’s research, the percentage of non-interest incomes in total incomes of commercial banks is increasing but at a slow growth rate and has not reached the objectives set out in the Vietnam Banking Development Strategy to 20251. In order to find solutions for some difficulties in banking income diversification, it is to find out the causes or factors that have impacts on income diversification of commercial banks. A lot of research has been conducted showing that each bank has a different level of income diversification depending on many potential macroeconomic and internal factors. Da dạng hóa thu nhập và rủi ro nợ ngân hàng: Nghiên cứu trước và trong bối cảnh COVID-19 tại Việt Nam.

Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, 8, https://thitruongtaichinhtiente.vn/da-dang- hoa-thu-nhap-va-rui-ro-no-ngan-hang-nghien-cuu-truoc-va-trong-boi-canh-covid-19-tai-viet-nam- 42798.html Noticing the important of income diversify on banking industry and the need for Vietnamese commercial banks to achieve the goal of income diversification, with the purpose of finding out the impacts of factors on the income diversification of Vietnamese commercial banks; the author conduct this study on the topic of: “Factors affecting income diversification of commercial banks: empirical evidence from Vietnam”. Specifically, the purpose of this study is to evaluate how several influencing factors, including macroeconomic factors and internal banking factors may affect income diversification of Vietnamese commercial banks. In order to do this research, the author collects secondary data and information from trusted online websites, news, reports, research works, financial statements of Vietnamese commercial banks and other cited references; using data and information to reinforce the theory of the study. In addition to that, the author applies regression model method using a processed database consisting of observational samples collected from 27 commercial banks in Vietnam in the period from 2007 to 2021 in order to further explain the relationship between the main research factors and the income diversification of Vietnamese commercial banks.

The structure of this study consist of 5 main chapters, in which the first chapter is an introduction to the subjects that will be discussed in this study, chapter 2 focuses on the theoretical basis of the subject and literature review, chapter 3 describes the data and methodology for the research, chapter 4 is the discussion on the study results and the final chapter is an overall conclusion along with the suggestion of additional solutions. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2. Income structure of commercial banks A commercial bank is a financial institution whose main roles are: a credit intermediary, a payment intermediary and a money generator. Most basics and main activities of a commercial bank are: accepting deposits, providing loans and credit, providing payment accounts for customers, safekeeping, payment and remittance activities.

Other than that, commercial banks could engage in many activities that bring them income and profit. Commercial bank’s income can be interpreted as any items or values that can be exchanged or converted into monetary value that the bank earns from any business operation or service provision; profit is a component of income, equal to the total income minus any costs and expenses associated with the operations or activities that generate incomes. The income of a commercial bank is made up of two main components that are interest income and non-interest income. Interest income is the basic and main source of income for commercial banks, usually it accounts for more than 50 percent (%) of a bank’s net total operating income.

Interest income is generated from the most important and the primary activities of a commercial bank that are credit activities, which are also classified as traditional banking activities. As a credit intermediary, a commercial bank receives funds (accepts deposits) from people who have a surplus of funds and provides it for people who are in need of funds (by providing loans or credits). By accepting deposits at a borrowing rate and providing loans at a higher lending rate, banks earn profit from interest difference, which is called the income from interest. Non-interest income comes from various non-credit related or non-traditional banking activities of commercial banks.

Non-interest income accounts for over 40% of operating income of commercial banks in the United States according to DeYoung and Rice (2004), previous researchs and surveys also showed that non-interest income usually accounts for a high percentage in total operating income in countries with developed financial. Base on a commercial bank’s income statement, these following items are classified as non-interest income: net gain from services or service charges and fee income (examples: bank’s fees and charges made to customers for products and services provision such as transaction fees, monthly charges for account provision, online banking or SMS banking service fee), net gain from gold and foreign currency trading, net gain from trading securities and investment securities (examples: corporate bonds and stocks, government bonds) and net gain from other activities such as other investments, collaborations, cross-selling of various products. Definition of bank income diversification Zhou (2014) defines bank income diversification as the relative proportions of interest income and non-interest income, which only the proportion of non-interest income is used to measure the level of diversification. Commercial banks diversify their income by having more sources of non-interest income or by increasing the percentage of non-interest income to a reasonable extent in their net total operating income.

Gurbuz et al. (2013) suggest that a complete diversification of income for banks is when the proportions of interest income and non-interest income are equal and both accounts for 50% of the bank’s net total income, as interest income is the main source of income for commercial banks and usually should accounts for at least 50% of net total income. Andrzejuk (2017) points out that income diversification does not mean that the bank should only focus on generating non-interest income and that both interest income and non-interest income should be properly distributed in order to raise profits and help banks operate efficiently. From the above references, the author generally defines income diversification in banking as the bank’s increasing operations in non-traditional banking activities and the increase in bank’s non-interest income to total operating income ratio; without affecting the bank's reputation or reducing the quality of traditional banking operations.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ