Khóa luận: Tác động của Niềm tin & Giá trị đến Mua lại Thực phẩm Tươi sống tại Lotte Mart

Khóa luận nghiên cứu tác động của niềm tin, giá trị cảm nhận đến hành vi mua thực phẩm tươi sống tại Lotte Mart HCM. Phân tích hành vi người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Đối tượng khảo sát

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Lý thuyết liên quan đến đề tài

2.1.1. Hành vi người tiêu dùng

2.1.2. Ý định mua lại

2.1.3. Giá trị cảm nhận

2.1.4. Người tiêu dùng

2.1.5. Thực phẩm tươi sống

2.1.6. Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB)

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan

2.2.1. Một số mô hình lý thuyết nền tảng

2.2.2. Các đề tài nghiên cứu tham khảo nước ngoài

2.2.3. Các đề tài nghiên cứu tham khảo trong nước

2.3. Bảng ma trận tổng hợp một số nghiên cứu trước có liên quan

2.4. Đề xuất mô hình

2.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan đề tài nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính hoàn thiện mô hình

3.4. Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo

3.4.1. Thang đo biến độc lập niềm tin

3.4.2. Thang đo yếu sự hài lòng khách hàng ảnh hưởng đến niềm tin

3.4.3. Thang đo yếu tố xử lý khiếu nại ảnh hưởng đến niềm tin

3.4.4. Thang đo thông tin sản phẩm ảnh hưởng đến niềm tin

3.4.5. Thang đo biến độc lập giá trị cảm nhận

3.4.6. Thang đo chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận

3.4.7. Thang đo chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận

3.4.8. Thang đo giá cả ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận

3.4.9. Thang đo chương trình giảm giá ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận

3.4.10. Thang đo biến phụ thuộc hành vi mua lặp lại

3.4.11. Xây dựng bảng khảo sát

3.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.6. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.6.1. Phương pháp chọn mẫu

3.6.2. Phương pháp thu nhập dữ liệu

3.6.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.1.1. Sơ lược về công ty cổ phần trung tâm thương mại Lotte Việt Nam

4.1.2. Lịch sử hình thành

4.1.3. Sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lỗi

4.1.4. Thực trạng kinh doanh thực phẩm tươi sống tại LOTTE

4.2. Phân tích thống kê mô tả

4.2.1. Thống kê mô tả biến giới tính

4.2.2. Thống kê mô tả biến độ tuổi

4.2.3. Thống kê mô tả biến tình trạng hôn nhân

4.2.4. Thống kê mô tả biến trình độ học vấn

4.2.5. Thống kê mô tả biến nghề nghiệp

4.2.6. Thống kê mô tả biến thu nhập

4.3. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.5. Phân tích hệ số tương quan và hồi quy tuyến tính

4.5.1. Tạo nhân tố đại diện

4.5.2. Kiểm định tương quan Pearson

4.5.3. Xây dựng mô hình hồi quy đơn tuyến tính

4.5.4. Phân tích phương sai ANOVA

4.5.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.5.6. Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram

4.5.7. Đồ thị chuẩn hóa Normal P-P Plot

4.6. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.7. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4.7.1. Kiểm định mô hình và các giả thuyết

4.7.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình SEM

4.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.8.1. Yếu tố giá trị cảm nhận

4.8.2. Yếu tố niềm tin

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất các hàm ý quản trị

5.2.1. Yếu tố niềm tin

5.2.2. Nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin

5.2.3. Yếu tố giá trị cảm nhận

5.2.4. Yếu tố chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của đề tài

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH SÁCH BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Thực Phẩm Tươi Sống Tiềm Năng Thách Thức

Thị trường thực phẩm tươi sống tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Theo Tổng cục Thống kê, thu nhập bình quân đầu người tăng, kéo theo đó là sự quan tâm đến thực phẩm sạch, rau củ quả tươi, thịt cá tươi, và hải sản tươi sống. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề an toàn thực phẩm, nguồn gốc thực phẩm, và sự cạnh tranh gay gắt giữa các kênh phân phối truyền thống và hiện đại. Người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn trong việc lựa chọn thực phẩm an toàn, có giá trị dinh dưỡng cao, và mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt. Các siêu thị, cửa hàng thực phẩm hữu cơ, và các ứng dụng mua online thực phẩm đang nỗ lực đáp ứng nhu cầu này. Theo một nghiên cứu gần đây, người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho thực phẩm có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, được chứng nhận VietGAP hoặc GlobalGAP, và được cung cấp bởi những nhà cung cấp thực phẩm uy tín. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều sản phẩm thực phẩm tươi sống không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc thực phẩm, gây lo ngại về an toàn thực phẩm và suy giảm niềm tin tiêu dùng. Việc kinh doanh thực phẩm tươi sống đang cạnh tranh ngày càng gay gắt. Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố lớn, đông dân nhất cả nước và là thị trường tiêu thụ thực phẩm lớn nhất cả nước. Theo thống kê của Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 có 46 trung tâm thương mại và 237 siêu thị trải khắp thành phố (Sở Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh, 2023), vì vậy sự cạnh tranh là không ngừng. Lotte Mart, một trong những nhà bán lẻ nước ngoài, đang đặt nỗ lực vào việc hòa nhập vào thị trường bán lẻ này. Để duy trì và tăng cường vị thế trên thị trường, cũng như đảm bảo doanh thu ổn định trong thời gian dài, Lotte Mart cần đặc biệt chú trọng vào việc thu hút và duy trì mạng lưới khách hàng trung thành.

1.1. Tăng Trưởng Tiêu Thụ Thực Phẩm Tươi Sống Tại Đô Thị

Năm 2022, mức tiêu thụ thực phẩm tươi sống tại Việt Nam tăng mạnh, đặc biệt ở các đô thị lớn như TP.HCM và Hà Nội. Lượng tiêu thụ thịt các loại tăng từ 2,3 kg/người/tháng (2020) lên 2,6 kg/người/tháng (2022). Tiêu thụ rau xanh tăng từ 1,7 kg/người/tháng (2020) lên 1,9 kg/người/tháng (2022). Điều này cho thấy sự thay đổi trong thói quen mua thực phẩm của người dân thành thị, ưu tiên thực phẩm tự nhiên và có lợi cho sức khỏe.

1.2. Rủi Ro An Toàn Thực Phẩm Ảnh Hưởng Đến Niềm Tin Tiêu Dùng

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến rủi ro liên quan đến thực phẩm (McCarthy & cộng sự, 2007) và việc ăn thực phẩm tự nhiên (Buch, Pinto & Aparnathi, 2014). Mối quan tâm về lợi ích sức khỏe, giá trị dinh dưỡng (Buch, Pinto & Aparnathi, 2014) và an toàn thực phẩm (Si, Regnier-Davies & Scott, 2018) thúc đẩy mua thực phẩm tự nhiên. Các vụ việc thực phẩm không rõ nguồn gốc, sử dụng hóa chất bảo quản, hoặc thực phẩm bẩn làm suy giảm niềm tin tiêu dùng và ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm.

1.3. Cạnh Tranh Giữa Các Kênh Phân Phối Thực Phẩm Tươi Sống

Thị trường thực phẩm tươi sống đang cạnh tranh gay gắt. TP.HCM có 46 trung tâm thương mại và 237 siêu thị (Sở Công Thương TP.HCM, 2023). Các siêu thị, cửa hàng thực phẩm, chợ truyền thống, và các ứng dụng mua thực phẩm trực tuyến đều cạnh tranh để thu hút khách hàng. Lotte Mart, một trong những nhà bán lẻ lớn, cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin và cung cấp giá trị để duy trì và tăng cường vị thế trên thị trường.

II. Vấn Đề Của Niềm Tin Tiêu Dùng Rào Cản Trong Mua Sắm Thực Phẩm

Niềm tin tiêu dùng đóng vai trò then chốt trong quyết định mua thực phẩm tươi sống. Nếu không có niềm tin, việc mua bán thực phẩm trở nên khó khăn (Nuttavuthisit và Thogersen, 2017). Người tiêu dùng mong đợi thực phẩm an toàn và chất lượng. Việc mua và tiêu thụ thực phẩm không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (Tonkin & cộng sự, 2015). Tuy nhiên, niềm tin vào chuỗi cung ứng thực phẩm hiện nay còn thấp (Tonkin & cộng sự, 2015). Sự phức tạp của ngành thực phẩm, quá trình toàn cầu hóa, và khoảng cách giữa người tiêu dùng và nguồn cung cấp thực phẩm cũng ảnh hưởng đến niềm tin (Giampietri & cộng sự, 2018). Sự phức tạp và khoảng cách này làm cho niềm tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một khảo sát gần đây cho thấy phần lớn người tiêu dùng Việt Nam lo ngại về an toàn thực phẩm và yêu cầu truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các nhà cung cấp thực phẩm, đại lý thực phẩm, và nhà phân phối thực phẩm trong việc xây dựng và duy trì niềm tin với khách hàng.

2.1. Tại Sao Niềm Tin Lại Quan Trọng Trong Mua Sắm Thực Phẩm

Niềm tin là yếu tố quan trọng trong mọi thị trường (Nuttavuthisit và Thogersen, 2017). Người tiêu dùng mong đợi thực phẩm an toàn và chất lượng. Nếu không, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (Tonkin & cộng sự, 2015).

2.2. Sự Xói Mòn Niềm Tin Do Lo Ngại Về An Toàn Thực Phẩm

Các sự cố về an toàn thực phẩm làm xói mòn niềm tin (Tonkin & cộng sự, 2015) và giảm doanh số (Schlenker & Villas‐Boas, 2009). Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về nguồn gốc thực phẩm và chất lượng sản phẩm.

2.3. Sự Phức Tạp Của Chuỗi Cung Ứng Ảnh Hưởng Đến Niềm Tin

Sự phức tạp và toàn cầu hóa của thị trường thực phẩm làm người tiêu dùng xa cách với nguồn cung cấp (Giampietri & cộng sự, 2018). Điều này làm giảm niềm tin và làm cho niềm tin trở nên quan trọng hơn.

III. Giá Trị Cảm Nhận Quyết Định Mua Thực Phẩm Tươi Sống Phân Tích

Giá trị cảm nhận là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về lợi ích sản phẩm dựa trên những gì họ nhận được so với những gì họ bỏ ra (Zeithaml, 1988). Nó là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm tươi sống. Các yếu tố cấu thành giá trị cảm nhận bao gồm chất lượng thực phẩm, giá thực phẩm, chất lượng dịch vụ và các chương trình khuyến mãi. Theo một nghiên cứu của Sweeney và Soutar (2001), giá trị cảm nhận có 4 yếu tố: giá trị chất lượng, giá trị tính theo giá cả, giá trị cảm xúc, và giá trị xã hội. Khi người tiêu dùng cảm nhận được giá trị cao từ thực phẩm tươi sống (ví dụ: tươi ngon, an toàn, giá cả hợp lý), họ sẽ có xu hướng mua lại thực phẩm đó. Ngược lại, nếu giá trị cảm nhận thấp (ví dụ: thực phẩm kém chất lượng, giá cao), họ sẽ tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Do đó, các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm tươi sống cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cảm nhận để thu hút và giữ chân khách hàng.

3.1. Định Nghĩa Các Yếu Tố Cấu Thành Giá Trị Cảm Nhận

Giá trị cảm nhận là sự đánh giá của người tiêu dùng về lợi ích sản phẩm so với chi phí (Zeithaml, 1988). Nó bao gồm chất lượng, giá cả, dịch vụ, và các yếu tố khác.

3.2. Mối Quan Hệ Giữa Giá Trị Cảm Nhận Hành Vi Mua Lặp Lại

Khi giá trị cảm nhận cao, người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua lại thực phẩm tươi sống. Ngược lại, nếu giá trị cảm nhận thấp, họ sẽ tìm kiếm lựa chọn khác.

3.3. Chiến Lược Nâng Cao Giá Trị Cảm Nhận Cho Thực Phẩm Tươi Sống

Doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cung cấp dịch vụ tốt, đưa ra giá cả hợp lý, và có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để tăng giá trị cảm nhận.

IV. Cách Xây Dựng Niềm Tin Để Tăng Mua Lại Thực Phẩm Bí Quyết

Để xây dựng niềm tin và khuyến khích mua lại thực phẩm tươi sống, các doanh nghiệp cần chú trọng đến nhiều yếu tố. Thông tin sản phẩm minh bạch, rõ ràng về nguồn gốc, quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng (ví dụ: VietGAP, GlobalGAP) là rất quan trọng (Mạc Quang Mạnh, 2020). Chất lượng thực phẩm ổn định, tươi ngon, an toàn cũng là yếu tố then chốt. Quy trình vận chuyển thực phẩm đảm bảo thực phẩm luôn tươi mới khi đến tay người tiêu dùng. Dịch vụ khách hàng tận tâm, chu đáo, giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả cũng góp phần tăng cường niềm tin (Mosavi và Ghaedi, 2012). Ngoài ra, việc tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua các chương trình khách hàng thân thiết, cung cấp thông tin hữu ích về thực phẩm, và lắng nghe phản hồi của khách hàng cũng là những cách hiệu quả để xây dựng niềm tin. Theo nghiên cứu của Crosby, Evans & Cowles (1990), sự hài lòng của khách hàng là tiền đề của sự tin tưởng của nhà cung cấp dịch vụ.

4.1. Thông Tin Sản Phẩm Minh Bạch Truy Xuất Nguồn Gốc

Cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, chính xác về nguồn gốc, quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng (VietGAP, GlobalGAP) để xây dựng niềm tin.

4.2. Đảm Bảo Chất Lượng Thực Phẩm An Toàn Vệ Sinh

Thực phẩm tươi sống phải luôn tươi ngon, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, bảo quản, và vận chuyển.

4.3. Dịch Vụ Khách Hàng Chu Đáo Xử Lý Khiếu Nại Hiệu Quả

Cung cấp dịch vụ khách hàng tận tâm, giải quyết khiếu nại nhanh chóng, chuyên nghiệp để tăng niềm tin và sự hài lòng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Niềm Tin Giá Trị Tại Lotte Mart TP

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền Trang (2024) về “Tác động của niềm tingiá trị cảm nhận tới hành vi mua lặp lại thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng tại hệ thống siêu thị Lotte Mart Thành phố Hồ Chí Minh” cho thấy niềm tin có tác động lớn nhất đến ý định mua lại (β=0,838), tiếp theo là giá trị cảm nhận (β=0,369). Yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhậnchất lượng sản phẩm, và các yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin là sự hài lòng của khách hàng và thông tin sản phẩm. Từ kết quả này, Lotte Mart cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao sự hài lòng của khách hàng, và cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm để tăng niềm tingiá trị cảm nhận, từ đó thúc đẩy mua lại thực phẩm tươi sống. Cần có những tiêu chí chọn thực phẩm rõ ràng, kinh nghiệm mua thực phẩm tốt, và mẹo chọn thực phẩm hữu ích cho khách hàng. Ngoài ra, bảo quản thực phẩm tươi sống đúng cách cũng là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng và niềm tin của khách hàng.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Niềm Tin Giá Trị Tại Lotte Mart

Niềm tingiá trị cảm nhận có tác động lớn đến ý định mua lại thực phẩm tươi sống tại Lotte Mart TP.HCM (Nguyễn Thị Huyền Trang, 2024).

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Niềm Tin Giá Trị Cảm Nhận

Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận, còn sự hài lòng và thông tin sản phẩm ảnh hưởng đến niềm tin.

5.3. Hàm Ý Quản Trị Cho Lotte Mart Để Tăng Mua Lặp Lại

Lotte Mart cần cải thiện chất lượng sản phẩm, nâng cao sự hài lòng, và cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm để tăng niềm tingiá trị cảm nhận.

VI. Tương Lai Mua Thực Phẩm Tươi Sống Niềm Tin Giá Trị

Trong tương lai, mua thực phẩm tươi sống sẽ ngày càng chú trọng đến niềm tingiá trị. Người tiêu dùng sẽ tìm kiếm thực phẩmnguồn gốc rõ ràng, được sản xuất theo quy trình an toàn, và mang lại lợi ích sức khỏe thực sự. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ truy xuất nguồn gốc, áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao, và xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng. Việc sử dụng các ứng dụng mua thực phẩm trực tuyến, các nền tảng đánh giá sản phẩm, và các kênh truyền thông xã hội để chia sẻ thông tin về thực phẩm, cũng như lắng nghe phản hồi của khách hàng, sẽ giúp tăng cường niềm tingiá trị cảm nhận. Các cửa hàng thực phẩm, siêu thị thực phẩm, và chợ truyền thống cần đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm tươi sống chất lượng và an toàn.

6.1. Xu Hướng Mua Thực Phẩm Chú Trọng Niềm Tin Giá Trị

Người tiêu dùng sẽ tìm kiếm thực phẩmnguồn gốc rõ ràng, an toàn, và mang lại lợi ích sức khỏe.

6.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Truy Xuất Nguồn Gốc Quản Lý Chất Lượng

Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ truy xuất nguồn gốc, áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao để tăng niềm tin.

6.3. Đổi Mới Để Đáp Ứng Nhu Cầu Thực Phẩm Tươi Sống Chất Lượng An Toàn

Cửa hàng thực phẩm, siêu thị, và chợ truyền thống cần đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp tác động của niềm tin và giá trị cảm nhận đến hành vi mua lặp lại thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng tại hệ thống siêu thị lotte mart thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương này giới thiệu tổng quan và lý do chọn đề tài từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu đối tượng và phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và cuối cùng sẽ là bố cục của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trong trong chương này bài nghiên cứu sẽ giới thiệu các khái niệm liên hệ với niềm tin, giá trị cảm nhận, ý định mua lặp lại và tìm hiểu các bài nghiên cứu liên quan từ đó đề xuất nên mô hình nghiên cứu phù hợp. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Nội dung trong chương này là những cách thức, phương pháp thực hiện nghiên cứu, điều chỉnh thang đo, cách thức phân tích dữ liệu nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương bốn sẽ trình bày các thông tin về mẫu khảo sát, kiểm định thang đo, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, phân tích đánh giá kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Chương 5: Kết luận và một số đề xuất cho công tác quản trị Nội dung chương này là trình bày tóm lại các kết quả nghiên cứu, bên cạnh đó sẽ đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao niềm tin và giá trị cảm nhận, nêu lên những nhược điểm và kiến nghị cho những bài nghiên cứu trong tương lai 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Lý thuyết liên quan đến đề tài 2.1 Hành vi người tiêu dùng Là hành vi mà người tiêu dùng thể hiện khi tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và loại bỏ sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ đáp ứng được nhu cầu của họ (Schiffman, Kanuk & Wisenblit, 2010). Hành vi người tiêu dùng là một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào cách người tiêu dùng thực hiện quyết định sử dụng nguồn lực của họ (thời gian, tiền bạc và năng lượng) vào các mặt hàng để tiêu dùng (Peter & Olson, 2010). Hành vi của người tiêu dùng bao gồm tất cả các hành động mà người tiêu dùng để tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và dùng hết sản phẩm. Trong hoạt động tìm kiếm tất nhiên không chỉ bị giới hạn về chiều sâu tìm kiếm hàng hóa và hoặc dịch vụ cần thiết, mà đồng thời người tiêu dùng còn tìm kiếm thông tin liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết và mong muốn.

Bằng cách ấy hành vi người tiêu dùng sẽ bao gồm các vấn đề liên quan đến chất lượng, giá cả, kích thước, cách mua, cách sử dụng, v. Sheth và Mittal (2004) nhận thức có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng thông qua quá trình mà người tiêu dùng sắp xếp, lựa chọn và giải thích thông tin họ nhận được từ môi trường. Nhận thức tích cực có thể được xây dựng bằng cách xác định các khía cạnh chất lượng mà khách hàng coi là quan trọng và xây dựng nhận thức về chất lượng trong những khía cạnh quan trọng của thương hiệu. Ngược lại, nếu sản phẩm bị cho là kém chất lượng, điều này sẽ gây ảnh hưởng xấu đến thương hiệu.

Theo Kotler và Keller (2013) thực tế nhận thức có ý nghĩa quan trọng trong tiếp thị vì nó có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng, và mọi người có thể có những nhận thức khác nhau về cùng một đối tượng. Nhìn chung, khi người tiêu dùng đưa ra quyết định, họ sẽ xem xét các đặc tính khác nhau của sản phẩm trước khi quyết định mua hoặc tiêu thụ thực phẩm tươi sống. Sau khi mua sản phẩm, họ có thể cảm thấy hài lòng hoặc không hài lòng về quyết định của mình, và điều này sẽ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trong tương lai.2 Ý định mua Ý định mua là ý định của một người để mua một thương hiệu cụ thể mà họ tự chọn sau khi trải qua nhiều đánh giá khác nhau (Teng & Laroche, 2007). Ý định mua có thể được hiểu là mong muốn mua và là một phần của quá trình dẫn đến hành động mua hàng của người tiêu dùng.

Người tiêu dùng mong muốn mua một thương hiệu hoặc khả năng người tiêu dùng sẽ mua chuyển từ nhãn hiệu này sang nhãn hiệu khác là định nghĩa của ý định mua hàng (Kotler & Keller, 2016) Ngoài ra, ý định mua hàng có thể được giải thích là quyết định mua một sản phẩm thay thế thương hiệu trong số nhiều thương hiệu khác (Kotler & Keller, 2016). Ý định mua xuất hiện sau khi thông qua một loạt các quá trình, cụ thể là nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá thông tin để nảy sinh ý định mua. Ý định mua xuất hiện sau khi trải qua một loạt các quá trình, bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin và đánh giá thông tin để nảy sinh ý định mua. Ý định mua được xác định như một quyết định hành động hoặc một giai đoạn tinh thần trong quá trình ra quyết định, trong đó người tiêu dùng đã phát triển sự sẵn lòng hành động hướng tới một đối tượng hoặc thương hiệu (Wang & Yang, 2008).

Ý định mua thể hiện khả năng người tiêu dùng sẽ có kế hoạch mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định trong tương lai (Calvo-Porral & Levy-Mangin, 2017). Theo Gefen (2003) sự quen thuộc với một thương hiệu hoặc sản phẩm sẽ làm tăng sự hiểu biết của người tiêu dùng về quá trình mua hàng, giảm bớt sự phức tạp trong việc xác định ý định mua hàng. Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những sản phẩm hoặc thương hiệu quen thuộc hoặc được họ biết đến. Điều này có thể phát sinh khi người tiêu dùng đang tìm kiếm một sản phẩm thông qua quảng cáo, đánh giá và nhận xét của người tiêu dùng khác.3 Ý định mua lại Theo Pasharibu, Paramita và Stephani (2018) ý định mua lại là quá trình người tiêu dùng thực hiện để mua lại sản phẩm mà họ đã mua trước đó.

Hellier và cộng sự (2003) định nghĩa ý định mua lại là kết quả phát sinh từ việc ưu tiên mua lại một sản phẩm đã mua trước đó. Ý định mua lại là sự sẵn lòng của cá nhân thực hiện mua hàng khác từ cùng một công ty dựa trên kinh nghiệm những lần mua trước đó (Filieri & Lin, 2017) 9 Trong khi đó, Pather (2017) định nghĩa ý định mua lại là xu hướng của khách hàng mua sản phẩm từ cùng một nhà sản xuất trong thời gian dài. Ibzan, Balarabe và Jakada (2016) nêu một điểm chung khác của việc mua lại là khả năng giữ chân, thường được coi là một biến quan trọng nhất trong tiếp thị mối quan hệ. Đối với các công ty, việc có ý định mua lại là điều quan trọng cần phải chú ý, đặc biệt là trong nỗ lực cải thiện bán sản phẩm và dịch vụ.

Điều này phù hợp với quan điểm của Huang và cộng sự (2014) người đã tuyên bố rằng ý định mua lại có thể không chỉ xu hướng mua lại sản phẩm mà còn bao gồm cả ý định giới thiệu sản phẩm cho người thân, bạn bè. Yulisetiarini và cộng sự (2017) cho rằng ý định mua lại là xu hướng của khách hàng bằng cách ưu tiên một sản phẩm có ảnh hưởng đến hành vi mua lại trong một thời kỳ nhất định. Đồng tình với quan điểm trước đó Masitoh, Wibowo và Sunaryo (2018) cho rằng ý định mua lại là ý định sử dụng của người tiêu dùng mua lại một số sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định sau khi người tiêu dùng hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Ý định mua lại là hành vi của người tiêu dùng trong việc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ cùng một công ty nhiều lần (Ibzan, Balarabe & Jakada, 2016).

Người ta còn nói thêm rằng ý định mua lại của khách hàng phụ thuộc vào giá trị đạt được trong các giao dịch trước đó của họ, chẳng hạn như hiệu suất đáp ứng các tiêu chí (lợi ích), cạnh tranh, cân nhắc chi phí và có mối quan hệ với sự hài lòng khách hàng. Theo Balla, Ibrahim & Ali (2015) trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, nỗ lực đạt được sự xuất sắc và duy trì ý định mua lại cũng như hành vi tránh chuyển đổi sản phẩm trở nên rất quan trọng. Nói cách khác, quy trình này quan tâm đến người tiêu dùng cũ hơn người tiêu dùng mới. Vì vậy mọi công ty đều mong muốn duy trì mối quan hệ với người tiêu dùng hiện tại và hy vọng tăng ý định việc mua lại của họ.4 Giá trị cảm nhận Theo Zeithaml (1988) giá trị cảm nhận của khách hàng là “sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về lợi ích sản phẩm / dịch vụ dựa trên sự cảm nhận của họ về những gì nhận được và những gì bỏ ra” Zeithaml đánh giá giá trị cảm nhận như một sự so sánh giữa hai thành phần “bỏ ra” và “nhận được” của sản phẩm/dịch vụ.

Bhasin (2010) cũng cho rằng giá trị cảm nhận của khách hàng chính là sự chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được và tổng chi phí họ bỏ ra. Tổng giá trị nhận được là những lợi ích mà khách hàng 10 mong đợi ở một sản phẩm/dịch vụ. Tổng chi phí là tất cả những chi phí mà khách hàng phải trả trong việc so sánh, mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ Giá trị cảm nhận của khách hàng là việc thiết lập sự liên hệ cảm xúc giữa khách hàng và nhà sản xuất sau khi khách hàng sử dụng sản phẩm/dịch vụ được tạo ra bởi người cung cấp và nhận được giá trị gia tăng từ sản phẩm/dịch vụ đó (Butz Jr & Goodstein, 1996)) Theo Woodruff (1997) “Giá trị cảm nhận của khách hàng là sự yêu thích, cảm nhận và đánh giá của khách hàng về các đặc tính của sản phẩm, sự thể hiện của đặc tính và những kết quả đạt được từ việc sử dụng được một cách dễ dàng (hoặc gây trở ngại) ý định và mục tiêu của khách hàng trong các trường hợp sử dụng”. Định nghĩa này kết hợp chặt chẽ cả hai giá trị mong muốn và giá trị nhận được.

Giá trị mong muốn được xem như là giá trị mà khách hàng muốn nhận được từ sản phẩm/dịch vụ và nhà cung cấp. Giá trị nhận được xem như là giá trị mà khách hàng đã thực sự sử dụng sản phẩm/dịch vụ thông qua sự tác động lẫn nhau giữa khách hàng và sản phẩm /dịch vụ cụ thể. Theo Monroe (1990) giá trị cảm nhận của khách hàng là sự cân đối giữa chất lượng và lợi ích mà khách hàng nhận được từ sản phẩm liên quan đến sự hy sinh mà khách hàng nhận được bằng việc trả chi phí cho sản phẩm đó. Từ những định nghĩa trên, ta có thể thấy rằng giá trị cảm nhận là mức độ hài lòng của khách hàng đối với doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ