Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, mức sống của người dân ngày càng được nâng cao kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe và ngoại hình trở thành một phần thiết yếu trong đời sống thường nhật. Tại Việt Nam, cơ cấu dân số trẻ với khoảng 22,1 triệu người trong độ tuổi từ 16 đến 30 (chiếm 22,5% tổng dân số cả nước theo số liệu của Ủy ban Quốc gia về Thanh niên Việt Nam) tạo ra một thị trường tiêu thụ mỹ phẩm giàu tiềm năng. Theo báo cáo của công ty nghiên cứu thị trường Mintel (trụ sở tại Luân Đôn), quy mô thị trường mỹ phẩm Việt Nam tính đến năm 2019 đạt khoảng 2,3 tỷ USD và được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng từ 15% đến 20%/năm trong giai đoạn 10 năm tiếp theo. Kết quả khảo sát của công ty Q&Me (06/2019) cũng ghi nhận tỷ lệ người có thói quen trang điểm hàng ngày tăng lên 30%, trong khi tỷ lệ người hoàn toàn không trang điểm giảm xuống còn 14% và 73% đối tượng khảo sát sử dụng sản phẩm chăm sóc da tối thiểu một lần mỗi tuần.

Tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, thành phố Cần Thơ giữ vai trò là đô thị loại I trực thuộc Trung ương, là trung tâm kinh tế, thương mại, dịch vụ, y tế và giáo dục của toàn vùng. Tuy nhiên, thị trường cung ứng mỹ phẩm kết hợp dịch vụ làm đẹp tại đây vẫn còn thiếu các mô hình tích hợp đồng bộ và chưa được khai thác toàn diện so với các đô thị lớn như Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh. Thêm vào đó, giai đoạn sau đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế năm 2022 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoạch định kinh doanh chặt chẽ nhằm tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát rủi ro. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả thực hiện đề tài xây dựng kế hoạch khởi nghiệp cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xây dựng bản kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty tại thành phố Cần Thơ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng thị trường tiêu dùng mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại thành phố Cần Thơ.
    2. Xác định và mô tả thị trường mục tiêu cho mô hình kinh doanh của công ty.
    3. Thiết lập kế hoạch kinh doanh chi tiết về tổ chức, nhân sự, marketing, bán hàng và tài chính cho giai đoạn khởi nghiệp.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Tại sao chọn sản phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp làm loại hình kinh doanh chính của công ty?
  2. Công ty sẽ tập trung vào phân khúc khách hàng nào, kinh doanh dòng sản phẩm và cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cụ thể gì?
  3. Kế hoạch kinh doanh được thiết lập như thế nào để đảm bảo tính khả thi trong giai đoạn khởi nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam nói chung, địa bàn thành phố Cần Thơ nói riêng, làm cơ sở xây dựng phương án kinh doanh cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát thực địa tại địa bàn quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ cùng các dữ liệu phân tích tổng quan tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ năm 2019 đến năm 2022; kế hoạch tài chính và hoạt động kinh doanh được lập cho giai đoạn 3 năm từ năm 2023 đến năm 2025.
  • Giới hạn đề tài: Khóa luận tập trung vào kế hoạch kinh doanh vận hành nội bộ, không nghiên cứu sâu về phương thức huy động vốn từ bên ngoài cũng như các quy trình, thủ tục hành chính pháp lý khi đăng ký thành lập doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh, khởi sự doanh nghiệp và các quy định pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm khởi nghiệp và ý định khởi sự kinh doanh: Tổng hợp luận điểm của Bird (1988), Krueger (1993), Krueger và Brazeal (1994), Kuckertz và Wagner (2010), Nguyễn Thị Thu Thủy (2015) và Trần Văn Trang (2017).
  • Mô hình sự kiện khởi nghiệp kinh doanh (SEE - Shapero & Sokol, 1982): Phân tích các yếu tố hoàn cảnh cá nhân (nhân tố đẩy tiêu cực và tích cực), cảm nhận về tính mong muốn (Desirability) và cảm nhận về tính khả thi (Feasibility) tác động đến quyết định thành lập doanh nghiệp.
  • Khung pháp lý về mỹ phẩm và dịch vụ: Thông tư số 06/2011/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm (phân loại 21 nhóm sản phẩm mỹ phẩm), Luật Thương mại (2005) và Từ điển Tiếng Việt (2004) về khái niệm dịch vụ; 5 đặc trưng cơ bản của dịch vụ gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể cất giữ và tính không thể chuyển quyền sở hữu (ThS. Đinh Thùy Dung, 2022).
  • Lý thuyết phân tích thị trường và Marketing-Mix: Khái niệm phân khúc thị trường (Philip Kotler, Stanton); 4 tiêu thức phân khúc thị trường chính gồm nhân khẩu học, tâm lý, hành vi và địa lý; mô hình Marketing hỗn hợp 4P (Product - Price - Place - Promotion) của Philip Kotler (1967).
  • Mô hình ma trận SWOT: Ứng dụng khung phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và nguy cơ (Threats) do Albert Humphrey phát triển (1964).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tổng hợp, phân tích các chỉ tiêu đo lường xu hướng tập trung (giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm) từ các bộ dữ liệu khảo sát hành vi tiêu dùng và hiện trạng phân bố cửa hàng.
  • Phương pháp phân tích chi phí – lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA): Đánh giá tương quan giữa tổng mức chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành với dòng thu nhập kỳ vọng theo khung phân tích của Francis Perkin (1994), Boardman (2001) và Campbell (2003).
  • Phương pháp phân tích chỉ số tài chính: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính định lượng gồm Lợi nhuận trước thuế (EBT), Lợi nhuận sau thuế (EAT), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Giá trị hiện tại thuần (NPV) và phân tích độ nhạy theo các kịch bản biến động chi phí - doanh thu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Mintel (2019), Q&Me (2019, 2022), iPrice Group (2020), SimilarWeb (2020), Cục Thống kê thành phố Cần Thơ (2019); dữ liệu khảo sát thực tế và định vị Google Maps đối với 112 cơ sở kinh doanh mỹ phẩm, dịch vụ làm đẹp tại quận Ninh Kiều vào tháng 09/2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sắc đẹp tăng trưởng mạnh sau đại dịch COVID-19 và tiềm năng phát triển thương mại của thành phố Cần Thơ. Tác giả xác lập rõ tính mới của dự án là định hướng cung cấp sản phẩm và dịch vụ phi giới tính (gender-neutral), phục vụ bình đẳng cho cả khách hàng nam và nữ. Chương này cũng quy định cụ thể 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi định hướng, phạm vi không gian tại quận Ninh Kiều và khung thời gian dự toán 2023–2025.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm học thuật về khởi sự doanh nghiệp, mô hình SEE của Shapero và Sokol (1982), phân loại 21 nhóm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, cùng 5 đặc trưng của sản phẩm dịch vụ. Chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết cho chiến lược Marketing 4P, 4 tiêu thức phân khúc thị trường và xây dựng công thức tính toán cho các chỉ tiêu tài chính EBT, EAT, ROS, ROA, ROE, NPV và ma trận SWOT.

Chỉ số tài chính Ký hiệu Công thức xác định trong nghiên cứu
Lợi nhuận trước thuế EBT $\text{EBT} = \text{Tổng doanh thu} - \text{Tổng chi phí}$
Lợi nhuận sau thuế EAT $\text{EAT} = \text{EBT} - \text{Thuế TNDN}$
Tỷ suất LNST trên doanh thu ROS $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng doanh thu}}$
Tỷ suất LNST trên tài sản ROA $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$
Tỷ suất LNST trên vốn chủ sở hữu ROE $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
Giá trị hiện tại thuần NPV $\text{NPV} = \sum_{t=1}^{n} \frac{\text{CF}_t}{(1+r)^t} - C_0$

Chương 3: Phân tích thực trạng thị trường kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp

Chương 3 tổng hợp bức tranh toàn diện về hành vi tiêu dùng và mật độ cạnh tranh trên thị trường qua các bộ dữ liệu khảo sát:

  • Dữ liệu khảo sát Q&Me (07/2022) trên 353 phụ nữ (25–45 tuổi tại TPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng):
    • Tần suất trang điểm: Nhóm 25–32 tuổi có tỷ lệ trang điểm hàng ngày cao nhất (33%), trang điểm vài lần/tuần chiếm 34%; nhóm 33–39 tuổi có 21% trang điểm hàng ngày; nhóm từ 40 tuổi trở lên có 20% trang điểm hàng ngày.
    • Tần suất dưỡng da: Nhóm 25–32 tuổi có 69% sử dụng mỹ phẩm dưỡng da mỗi ngày; nhóm 33–39 tuổi đạt 68%; nhóm từ 40 tuổi trở lên đạt 47%.
    • Yếu tố quyết định mua hàng: Chất lượng là tiêu chí quan trọng hàng đầu (chiếm 71%), tiếp theo là tính an toàn, bảng thành phần và uy tín thương hiệu.
  • Thị trường trực tuyến: Báo cáo SimilarWeb (2020) chỉ ra lượng truy cập website ngành bán lẻ mỹ phẩm tăng 15,93% từ Quý 1 sang Quý 2, và tăng tiếp 10,63% từ Quý 2 sang Quý 3.
  • Khảo sát thực địa tại quận Ninh Kiều (112 cơ sở): Đường 30 Tháng 4 tập trung mật độ cao nhất với các thương hiệu lớn (Yves Rocher, TheFaceShop, Hasaki), chi phí mặt bằng từ 45 đến hơn 100 triệu đồng/tháng. Các trục đường 3 Tháng 2, Mậu Thân, Nguyễn Văn Cừ tập trung tệp khách hàng sinh viên và công chức.
  • Thị trường mục tiêu: Xác định nhóm khách hàng nam và nữ trong độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi, có thu nhập từ 5 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống tại Cần Thơ và có thói quen mua sắm trực tuyến.
  • Ma trận SWOT: Tác giả xây dựng ma trận chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT) nhằm khai thác khoảng trống thị trường dịch vụ làm đẹp tích hợp bán lẻ mỹ phẩm chính hãng.
Yếu tố phân tích Điểm mạnh (S) / Điểm yếu (W) Chiến lược kết hợp
Cơ hội (O)
- Mô hình kết hợp chưa khai thác triệt để
- Hạ tầng Internet và thanh toán online phát triển
S1: Đa dạng mặt hàng uy tín
S2: Đảm bảo chất lượng, hậu mãi
S3: Phương thức thanh toán linh hoạt
Chiến lược SO:
- Kinh doanh đa dạng mỹ phẩm kết hợp spa (S1, O1).
- Linh hoạt thanh toán trực tuyến, chuẩn hóa đóng gói và dịch vụ hậu mãi (S2, S3, O2, O3).
Nguy cơ (T)
- Khách hàng yêu cầu chất lượng khắt khe
- Thiếu nhân lực chất lượng cao
- Rủi ro hư hỏng khi vận chuyển
W1: Thương hiệu mới, chưa có độ nhận diện
W2: Giai đoạn đầu danh mục sản phẩm chưa phong phú
Chiến lược WO / WT:
- WO: Đẩy mạnh marketing trên mạng xã hội để tăng độ nhận diện (W1, O2).
- WT: Đào tạo đội ngũ nhân viên về kiến thức sản phẩm và dịch vụ chuyên sâu (W2, T1, T2).

Chương 4: Lập kế hoạch kinh doanh

  • Mô tả doanh nghiệp: Thành lập Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty với 100% vốn chủ sở hữu (1.000.000.000 đồng), đặt trụ sở tại trục đường 3 Tháng 2, phường Xuân Khánh, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận chức năng với tổng quy mô 11 nhân viên:
    1. Bộ phận Kinh doanh (3 nhân sự): 2 nhân viên tư vấn bán hàng, 1 nhân viên thu ngân.
    2. Bộ phận Hành chính - Kế toán (2 nhân sự): 1 nhân viên kế toán, 1 nhân viên marketing và thiết kế.
    3. Bộ phận Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (4 nhân sự): 4 kỹ thuật viên spa.
    4. Bộ phận Nhân sự (2 nhân sự): 1 quản lý nhân sự, 1 nhân viên bảo vệ.
  • Kế hoạch triển khai: Bao gồm chính sách tuyển dụng, quy trình đào tạo, quy chế tính lương thưởng, kế hoạch nhập hàng chính hãng (La Roche-Posay, Vichy, CoCoon, Klairs, Maybelline...), chiến lược phân phối kết hợp tại cửa hàng và các kênh online (website, Shopee, Facebook, TikTok), cùng bảng dự toán chi phí đầu tư tài sản cố định, khấu hao, chi phí marketing và dự phóng doanh thu - lợi nhuận 2023–2025.

Chương 5: Kết luận

Đánh giá tổng quát tính khả thi của dự án khởi nghiệp Sen Beauty dựa trên các cơ sở phân tích thực trạng thị trường, chiến lược tiếp thị đa kênh và năng lực tài chính với nguồn vốn chủ sở hữu hoàn toàn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Cung cấp cơ sở thực chứng về thị trường mỹ phẩm Cần Thơ: Khảo sát và phân loại chi tiết hiện trạng phân bố của 112 cơ sở kinh doanh mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp trên các tuyến phố trọng điểm của quận Ninh Kiều.
  • Xác lập mô hình kinh doanh kết hợp: Thiết kế mô hình tích hợp giữa bán lẻ mỹ phẩm chính hãng (trong nước và quốc tế) với các gói dịch vụ chăm sóc da cơ bản, giải quyết khoảng trống thị trường về tính minh bạch sản phẩm tại các cơ sở spa truyền thống.
  • Xây dựng phương án nhân sự và tài chính hoàn chỉnh: Hoạch định chi tiết định biên 11 nhân sự cho 4 phòng ban chuyên môn; xây dựng danh mục dự toán chi phí đầu tư ban đầu trên tổng mức vốn 1 tỷ đồng và xác lập hệ thống bảng tính chỉ tiêu tài chính (ROS, ROA, ROE, NPV) giai đoạn 2023–2025 kèm phân tích độ nhạy.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Tập trung vào phân khúc khách hàng từ 20 đến 35 tuổi, mở rộng đối tượng phục vụ sang cả nam giới thông qua các dòng sản phẩm làm sạch, dưỡng ẩm và chống nắng cơ bản.
  • Áp dụng phương thức bán hàng đa kênh (Omnichannel), kết hợp điểm bán trực tiếp tại tuyến đường 3 Tháng 2 với các kênh thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng nhanh.
  • Thiết lập quy trình tuyển dụng và đào tạo chuyên môn định kỳ cho kỹ thuật viên và nhân viên tư vấn nhằm đáp ứng yêu cầu hiểu biết chuyên sâu về thành phần mỹ phẩm của người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã chuyển hóa các khung lý thuyết khởi sự kinh doanh (mô hình SEE) và marketing dịch vụ vào việc xây dựng một dự án kinh doanh cụ thể, có căn cứ số liệu thị trường thứ cấp và khảo sát thực địa tại địa bàn thành phố Cần Thơ năm 2022.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp về hành vi tiêu dùng chủ yếu dựa trên các báo cáo khảo sát tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng giai đoạn 2019–2022 do nguồn số liệu thống kê chuyên ngành tại Cần Thơ còn hạn chế.
    • Phạm vi khảo sát thực tế mới chỉ tập trung trên địa bàn quận Ninh Kiều, chưa bao quát toàn bộ các quận, huyện khác của thành phố Cần Thơ.
    • Đề tài giới hạn trong phạm vi sử dụng 100% vốn chủ sở hữu, chưa phân tích các kịch bản sử dụng đòn bẩy tài chính hoặc huy động vốn đầu tư mạo hiểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện khảo sát điều tra xã hội học trực tiếp với cỡ mẫu lớn hơn trên tệp khách hàng sinh sống tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long.
    • Cập nhật các chỉ số tài chính và đo lường biến động thị trường trong quá trình vận hành thực tế sau năm 2023.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại; các cá nhân hoặc nhóm khởi nghiệp quan tâm đến mô hình bán lẻ kết hợp dịch vụ làm đẹp tại các đô thị loại I.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp phân tích thực trạng và khảo sát thực địa phân bố đối thủ cạnh tranh trên các tuyến phố (Chương 3).
    • Khung thiết lập kế hoạch nhân sự, cơ cấu tổ chức và quy trình tính toán hiệu quả tài chính dự án khởi nghiệp (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Sen Beauty được thành lập theo loại hình pháp lý nào và tổng quy mô vốn đầu tư ban đầu là bao nhiêu?
Công ty được thành lập dưới hình thức Công ty TNHH Một thành viên Thương mại và Dịch vụ do một cá nhân làm chủ sở hữu. Quy mô vốn đầu tư ban đầu là 1.000.000.000 đồng (1 tỷ đồng) được huy động hoàn toàn từ 100% nguồn vốn chủ sở hữu.

2. Phân khúc khách hàng mục tiêu của dự án Sen Beauty có đặc điểm gì?
Thị trường mục tiêu của công ty là nam và nữ trong độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi, có thu nhập trung bình từ 5.000.000 đồng/tháng trở lên, sinh sống tại thành phố Cần Thơ (đặc biệt là quận Ninh Kiều), có nhu cầu làm đẹp thường xuyên và có thói quen sử dụng Internet, mạng xã hội để mua sắm trực tuyến.

3. Cơ cấu tổ chức nhân sự của công ty được phân bổ cụ thể như thế nào?
Đứng đầu là Giám đốc (chủ sở hữu), trực tiếp điều hành 11 nhân sự phân bổ tại 4 bộ phận: Bộ phận Kinh doanh (2 nhân viên tư vấn bán hàng, 1 thu ngân); Bộ phận Hành chính - Kế toán (1 kế toán, 1 nhân viên marketing/thiết kế); Bộ phận Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (4 kỹ thuật viên); Bộ phận Nhân sự (1 quản lý nhân sự, 1 nhân viên bảo vệ).

4. Khảo sát của Q&Me (07/2022) chỉ ra yếu tố nào quan trọng nhất khi khách hàng chọn mua mỹ phẩm?
Kết quả khảo sát cho thấy chất lượng là yếu tố được người tiêu dùng ưu tiên hàng đầu với 71% ý kiến lựa chọn, xếp trên các yếu tố về tính an toàn, bảng thành phần và uy tín thương hiệu.

5. Vì sao tác giả lựa chọn tuyến đường 3 Tháng 2, quận Ninh Kiều để đặt địa điểm kinh doanh?
Tuyến đường 3 Tháng 2 là trục giao thông huyết mạch cắt ngang Quốc lộ 91B, tập trung mật độ dân cư và phương tiện lưu thông đông đúc, có Cổng C (Khu 2) của Trường Đại học Cần Thơ và có mức chi phí thuê mặt bằng hợp lý hơn so với trục đường 30 Tháng 4.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Yến Nhi đã hoàn thành việc xây dựng kế hoạch khởi nghiệp cho Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Sen Beauty tại thành phố Cần Thơ cho giai đoạn 2023–2025. Đề tài kết hợp cơ sở lý luận về quản trị khởi nghiệp, mô hình Marketing 4P và ma trận SWOT với các dữ liệu khảo sát thực tế tại quận Ninh Kiều để xác định thị trường mục tiêu phi giới tính ở độ tuổi 20–35. Bản kế hoạch kinh doanh đã lượng hóa chi tiết cơ cấu 11 nhân sự, định mức vốn đầu tư 1 tỷ đồng và các phương án tài chính dự phóng, tạo thành một tài liệu tham khảo có cấu trúc hoàn chỉnh cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị khởi nghiệp.